Gói số 01: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025 - 2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
0
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 01: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025 - 2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.971.594.969 VND
Ngày đăng tải
16:31 13/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
SỐ 13/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC VĨNH LỢI
Ngày phê duyệt
13/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 110.532.200 257.154.224 6 Xem chi tiết
2 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 113.215.000 657.461.300 17 Xem chi tiết
3 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 239.123.920 341.213.364 30 Xem chi tiết
4 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 707.533.143 707.533.276 4 Xem chi tiết
5 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 75.635.700 135.200.000 1 Xem chi tiết
6 vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 198.519.550 248.801.125 52 Xem chi tiết
7 vn2001109677 CÔNG TY CP XÂY DỰNG TECH MEDICAL PHÁT TRIỂN VIỆT 81.720.000 135.620.000 11 Xem chi tiết
8 vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 27.800.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 3.295.800 3.824.000 4 Xem chi tiết
10 vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 19.169.212 34.164.500 7 Xem chi tiết
11 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 105.598.600 166.230.000 2 Xem chi tiết
12 vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 33.751.200 36.609.000 4 Xem chi tiết
13 vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 72.293.585 84.021.600 1 Xem chi tiết
14 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 36.072.000 38.880.000 1 Xem chi tiết
15 vn0107560646 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ 27.140.000 55.200.000 1 Xem chi tiết
16 vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 63.000.000 96.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 1.914.399.910 3.062.912.389 143
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Oxy y tế dạng khí
400
Chai
Việt Nam
2
Bao cao su
300
Cái
Việt Nam
3
Dây hút đàm, nhớt (số 15)
10
Cái
Việt Nam
4
Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim)
500
Tép
Trung Quốc
5
Gạc vô trùng (gạc phẩu thuật) (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp)
2.000
Miếng
Việt Nam
6
Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm)
10
Bộ
Việt Nam
7
Máy đo huyết áp nhi
15
Cái
Nhật Bản
8
Tuýp đựng huyết thanh có nắp (1,5ml)
500
Cái
Việt Nam
9
Máy đo huyết áp điện tử
10
Cái
Trung Quốc
10
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
1
Hộp
Pháp
11
Chất hiệu chuẩn HDL, LDL
1
Hộp
Pháp
12
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
1
Hộp
Pháp
13
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
1
Hộp
Pháp
14
Dung dịch rửa kim và cuvet
1
Hộp
Pháp
15
Dung dịch rửa máy (thành phần Acid)
1
Hộp
Pháp
16
Dung dịch rửa (thành phần kiềm)
1
Hộp
Pháp
17
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
1
Hộp
Pháp
18
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
3
Hộp
Pháp
19
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
1
Hộp
Pháp
20
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST/GOT
3
Hộp
Pháp
21
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
2
Hộp
Pháp
22
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC
2
Hộp
Pháp
23
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
1
Hộp
Pháp
24
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
3
Hộp
Pháp
25
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
1
Hộp
Pháp
26
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
1
Hộp
Pháp
27
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
1
Hộp
Pháp
28
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
3
Hộp
Pháp
29
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
1
Hộp
Pháp
30
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
2
Hộp
Pháp
31
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH
1
Hộp
Pháp
32
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
2
Hộp
Pháp
33
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh
1
Hộp
Pháp
34
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
1
Hộp
Pháp
35
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
1
Hộp
Pháp
36
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
2
Hộp
Pháp
37
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
3
Hộp
Pháp
38
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
1
Hộp
Pháp
39
Vật liệu kiểm soát mức 1 định lượng CRP
1
Hộp
Pháp
40
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
1
Hộp
Pháp
41
Vật liệu kiểm soát mức 2 định lượng CRP
1
Hộp
Pháp
42
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
1
Hộp
Pháp
43
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
1
Hộp
Pháp
44
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
1
Hộp
Pháp
45
Kim luồn mạch máu nhi (số 26G)
33.6
Cây
Ấn Độ
46
Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện)
1.000
Cây
Việt Nam
47
Bóp bóng trẻ em (Ambu bóp bóng trẻ em 1 lít)
5
Cái
Trung Quốc
48
Bơm kim tiêm 10ml
15.000
Ống
Việt Nam
49
Khẩu trang y tế (màng than hoạt)
5.000
Cái
Việt Nam
50
Minivol exten tubinh (Dây nối bơm tiêm điện) (kích thước 140cm)
300
Sợi
Ấn Độ
51
Chỉ silk (số: 4/0 có kim)
10
Tép
Trung Quốc
52
Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số)
6.000
Đôi
Việt Nam
53
ALT/SGPT
6
Hộp
CH Séc
54
Amylase
1
Hộp
CH Séc
55
AST/SGOT
6
Hộp
CH Séc
56
Bilirubin Direct
1
Hộp
CH Séc
57
Bilirubin Total
1
Hộp
CH Séc
58
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2
2
Hộp
Đức
59
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2
2
Hộp
Đức
60
Cholesterol Total
4
Hộp
CH Séc
61
Creatinine
6
Hộp
CH Séc
62
Creatinine kinase
2
Hộp
CH Séc
63
CRP Thuốc thử Turbi (kèm Calib)
1
Hộp
CH Séc
64
GGT ( máy Tc - Matric)
3
Hộp
CH Séc
65
Glucose Liquid Oxidase
3
Hộp
CH Séc
66
HbA1c Calibrator
2
Hộp
CH Séc
67
HbA1c Thuốc thử TC
4
Hộp
CH Séc
68
HDL-Cholesterol TC
4
Hộp
CH Séc
69
Iron Total
1
Hộp
CH Séc
70
LDH 150ml (LD liquid)
2
Hộp
CH Séc
71
LDL - cholesterol (máy TC-Matric)
5
Hộp
CH Séc
72
Level 1 Control sinh hóa
8
Hộp
CH Séc
73
Level 2 Control sinh hóa
8
Hộp
CH Séc
74
Protein Total
1
Hộp
CH Séc
75
Triglycerides
4
Hộp
CH Séc
76
Urea
6
Hộp
CH Séc
77
Xét nghiệm Acid Uric
3
Hộp
CH Séc
78
Xét nghiệm Albumin
1
Hộp
CH Séc
79
Xét nghiệm Cồn trong máu (Ethanol)
3
Hộp
Đức
80
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
2.000
Sợi
Việt Nam
81
Chỉ silk (số: 3/0 có kim)
24
Tép
Trung Quốc
82
Máy châm cứu (máy điện châm)
14
Cái
Trung Quốc
83
Test xét nghiệm HBsAg
800
Test
Trung Quốc
84
Test thử nước tiểu 11 thông số (que thử nước tiểu)
500
Test
Mỹ
85
Bơm kim tiêm 5ml
50.000
Ống
Việt Nam
86
Kim luồn mạch máu (số 20G)
500
Cây
Ấn Độ
87
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 8)
10
Ống
Trung Quốc
88
Bóng đèn hồng ngoại
11
Cái
Trung Quốc
89
Bóp bóng người lớn (Ambu bóp bóng người lớn)
5
Cái
Trung Quốc
90
Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm)
2.500
Cái
Việt Nam
91
Bơm kim tiêm 20ml
20
Ống
Việt Nam
92
Dây hút đàm, nhớt (số 16)
50
Sợi
Việt Nam
93
Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 5m)
1.200
Cuộn
Việt Nam
94
Giấy Y tế (các cỡ, số)
250
Kg
Việt Nam
95
Test xét nghiệm HBeAg (que thử HBeAg)
50
Test
Trung Quốc
96
Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 10)
10
Ống
Trung Quốc
97
Đè lưỡi
5.000
Que
Việt Nam
98
Cuvett (Sử dung cho máy TC matric)
50.000
Lỗ
Mỹ
99
Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương)
75
Kg
Việt Nam
100
Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5%
14
Can
Việt Nam
101
Ống nghe
50
Cái
Trung Quốc
102
Khai thử xét nghiệm định tính PSA
200
Test
Canada
103
Dây hút đàm, nhớt (số 8)
10
Cái
Việt Nam
104
Găng tay tiệt trùng (số 7.0)
1.000
Đôi
Việt Nam
105
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12)
10
Sợi
Việt Nam
106
Anti A
5
Lọ
Ai Cập
107
Anti B
5
Lọ
Ai Cập
108
Anti AB
5
Lọ
Ai Cập
109
Anti D
5
Lọ
Ai Cập
110
Test xét nghiệm Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV)
500
Test
Trung Quốc
111
Bơm kim tiêm 3ml
2.500
Ống
Việt Nam
112
Băng cuộn y tế (9cm x 2,5m)
1.000
Cuộn
Việt Nam
113
Dây thở oxy sơ sinh
20
Sợi
Việt Nam
114
Dầu soi Kính hiển vi
1
Chai
Đức
115
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 10)
10
Ống
Trung Quốc
116
Chỉ silk (số: 5/0 có kim)
2
Tép
Việt Nam
117
Gel siêu âm
160
Lít
Việt Nam
118
Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt)
20
Cuộn
Trung Quốc
119
Lamen
500
Cái
Trung Quốc
120
Miếng dán điện cực
300
Miếng
Trung Quốc
121
Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số)
450.000
Cây
Trung Quốc
122
Ống (dây) thông tiểu 1 chia (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 16)
20
Ống
Trung Quốc
123
Khay thử xét nghiệm định tính AFP
175
Test
Canada
124
Tube (ống nghiệm) nhựa trong nắp trắng (5ml)
200
Tube
Việt Nam
125
Lưỡi dao (số 11)
1.000
Cái
Trung Quốc
126
Kim khâu da tam giác (9mm x 24mm)
10
Cây
Trung Quốc
127
Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA (2ml)
12.000
Tube
Việt Nam
128
Test xét nghiệm Dengue NS1
400
Test
Việt Nam
129
Ngoại kiểm huyết học
4
Hộp
Vương Quốc Anh
130
Gạc y tế (tiệt trùng kích thước: 5cm x 6cm)
2.000
Miếng
Việt Nam
131
Dây garo (dây thắt mạch)
150
Sợi
Việt Nam
132
Chỉ Chromic (số: 3.0 có kim)
24
Tép
Việt Nam
133
Dây thở oxy 2 nhánh nhi
500
Sợi
Việt Nam
134
Kim tiêm vô trùng (số 23)
40.000
Cây
Việt Nam
135
Giấy điện tim 3 cần (kích thước: 58mm x 20m)
150
Cuồn
Trung Quốc
136
Tube HCT (Ống Hematorcite (HCT))
5
Lọ
Trung Quốc
137
Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim)
35
Tép
Trung Quốc
138
Phim X-Quang kỹ thuật số (26cm x 36 cm)
3.000
Tấm
Trung Quốc
139
Easylyte Na/K/Cl Solution Pack (có kèm Calib)
12
Hộp
Hoa Kỳ
140
Nước rửa Ion đồ 3 thông số (Daily Rinse kit)
3
Hộp
Hoa Kỳ
141
Quality Control
8
Hộp
Hoa Kỳ
142
Test thử đường huyết mao mạch
20.464
Test
Trung Quốc
143
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10)
10
Sợi
Việt Nam
144
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m)
100
Cuộn
Trung Quốc
145
Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim)
500
Tép
Trung Quốc
146
Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim)
320
Tép
Việt Nam
147
Nút chặn Kim luồn
200
Cái
Trung Quốc
148
Tube (ống nghiệm) chống đông heparin
12.000
Tube
Việt Nam
149
Airway (Canuyn) nhỏ
20
Cái
Trung Quốc
150
Gòn (Bông) không thấm nước
5
Kg
Việt Nam
151
Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số)
50.000
Đôi
Việt Nam
152
Ngoại kiểm nước tiểu
2
Hộp
Vương Quốc Anh
153
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học
2
Hộp
Mỹ
154
Chất thử ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
2
Hộp
Pháp
155
Chất thử pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
5
Hộp
Ba Lan
156
Chất rửa dùng cho máy huyết học
2
Hộp
Ba Lan
157
Hóa chất rửa dùng cho máy huyết học
1
Hộp
Ba Lan
158
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học
2
Hộp
Mỹ
159
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học
2
Hộp
Mỹ
160
Phim X-Quang kỹ thuật số (20cm x 25 cm)
2.300
Tấm
Nhật Bản
161
Băng cuộn co giãn (kích thước: 8cm x 4.5m)
10
Cuộn
Việt Nam
162
Mẫu ngoại kiểm sinh hóa
2
Hộp
Vương Quốc Anh
163
Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 16)
300
Ống
Trung Quốc
164
Bơm tiêm 50 ml (Bơm tiêm cho ăn loại đầu to)
100
Cây
Việt Nam
165
Túi đựng nước tiểu
300
Cái
Việt Nam
166
Khẩu trang 4 lớp
50.000
Cái
Việt Nam
167
Airway (Canuyn) lớn
20
Cái
Trung Quốc
168
Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m)
1.200
Cuộn
Việt Nam
169
Mask thở oxy lớn có túi
50
Cái
Việt Nam
170
Kim luồn mạch máu (số 16G)
35.009
Cây
Ấn Độ
171
Test thử nước tiểu 10 thông số (que thử nước tiểu)
300
Test
Philippines
172
Băng dính cá nhân (kích thước 60mm x 20mm)
50.000
Miếng
Việt Nam
173
Mask thở oxy nhỏ có túi
20
Cái
Việt Nam
174
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8)
10
Sợi
Việt Nam
175
Tube (ống nghiệm) đỏ serum
500
Tube
Việt Nam
176
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
700
Test
Trung Quốc
177
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test
200
Test
Việt Nam
178
Khai thử xét nghiệm định tính CEA
200
Test
Canada
179
Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm)
200
Xấp
Việt Nam
180
Kim luồn mạch máu (số 24G)
80
Cây
Ấn Độ
181
Nhiệt kế thủy ngân
120
Cây
Trung Quốc
182
Găng tay dài (găng tay sản khoa)
100
Đôi
Việt Nam
183
Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước:7.5cm x 2.7m)
100
Cuộn
Trung Quốc
184
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 10cm x 2.7m)
100
Cuộn
Trung Quốc
185
Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim)
1.200
Tép
Trung Quốc
186
Chỉ Chromic (số: 2.0 có kim)
24
Tép
Việt Nam
187
Kim lấy máu (thử đường huyết)
5.000
Cây
Trung Quốc
188
Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã)
300
Cái
Việt Nam
189
Giấy in nhiệt (kích thước: 57mm x 30mm)
50
Cuồn
Trung Quốc
190
Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m)
8.000
Mét
Việt Nam
191
Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC)
500
Test
Việt Nam
192
Găng tay tiệt trùng (số 7.5)
1.200
Đôi
Việt Nam
193
Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng
10
Gói
Trung Quốc
194
Gòn (Bông) thấm nước
200
Kg
Việt Nam
195
Test xét nghiệm Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM)
150
Test
Trung Quốc
196
Băng thun 3 móc (kích thước: 10cm x 4cm)
500
Cuộn
Việt Nam
197
Găng tay tiệt trùng (số 6.5)
4.000
Đôi
Việt Nam
198
Máy đo huyết áp lớn
50
Cái
Trung Quốc
199
Ống dây hút dịch (đàm, nhớt) (các cở)
100
Sợi
Trung Quốc
200
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55%
50
Can
Việt nam
201
Mark phun khí dung (các cở, số)
50
Cái
Việt Nam
202
Test xét nghiệm Troponin I
500
Test
Trung Quốc
203
Test thử nước tiểu 10 thông số (que thử nước tiểu)
500
Test
Ba Lan
204
Bơm kim tiêm 1ml
2.000
Ống
Việt Nam
205
Dây truyền dịch các cở (có kim)
12.000
Bộ
Việt Nam
206
Bơm tiêm Insulin
6.000
Cây
Việt Nam
207
CFllse
8
Chai
Trung Quốc
208
Cleanser (rữa máy huyết học)
5
Hộp
Trung Quốc
209
Control huyết học
6
Hộp
Mỹ
210
Diluent
14
Thùng
Trung Quốc
211
Probe cleanser
5
Hộp
Trung Quốc
212
Rinse
4
Thùng
Trung Quốc
213
Lưỡi dao (số 21)
500
Cái
Trung Quốc
214
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
5
Hộp
Hàn Quốc
215
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
5
Hộp
Hàn Quốc
216
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
2
Hộp
Hàn Quốc
217
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
7
Hộp
Hàn Quốc
218
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
20
Hộp
Hàn Quốc
219
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
5
Hộp
Hàn Quốc
220
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
2
Hộp
Hàn Quốc
221
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
2
Hộp
Hàn Quốc
222
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I
20
Hộp
Hàn Quốc
223
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
2
Hộp
Hàn Quốc
224
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HBs
5
Hộp
Hàn Quốc
225
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
1
Hộp
Hàn Quốc
226
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP
2
Hộp
Hàn Quốc
227
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
1
Hộp
Hàn Quốc
228
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone
1
Hộp
Hàn Quốc
229
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch
1
Hộp
Hàn Quốc
230
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBs
2
Hộp
Hàn Quốc
231
Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G)
30.000
Cây
Việt Nam
232
Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 8)
10
Ống
Trung Quốc
233
Lugol 3%
5
Chai
Việt Nam
234
Dây hút đàm, nhớt (số 10)
15
Cái
Việt Nam
235
Lưỡi dao (số 15)
2.000
Cái
Trung Quốc
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây