Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
726.211.500 |
726.211.500 |
5 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
7.000.000 |
7.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0301140748 |
0301140748 |
167.500.000 |
170.940.000 |
2 |
||
Tổng cộng: 3 nhà thầu |
900.711.500 |
904.151.500 |
8 |
||||
1 |
PP2600231861 |
G10 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
780 |
3.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
|
2 |
PP2600231862 |
G11 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin) 1000mg |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
|
3 |
PP2600231859 |
G8 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg + 300mg + 300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
40.000 |
3.400 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
|
4 |
PP2600231858 |
G7 |
Ritocom |
Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg |
200mg + 50mg |
890110353124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 120 viên |
Viên |
5.000 |
6.300 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
|
5 |
PP2600231863 |
G12 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
870 |
87.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
|
6 |
PP2600231857 |
G6 |
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg |
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg |
150mg + 300mg |
890114087323 (VN2-645-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
|
7 |
PP2600231853 |
G2 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
3.255 |
325.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
|
8 |
PP2600231855 |
G4 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
893 |
2.679.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
350/QĐ-BVTT |
15/07/2026 |
Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |