GÓI SỐ 02: GÓI THẦU THUỐC GENERIC: 625 MỤC

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
88
Số KHLCNT
Tên gói thầu
GÓI SỐ 02: GÓI THẦU THUỐC GENERIC: 625 MỤC
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
599.359.075.249 VND
Ngày đăng tải
15:42 20/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
7211/QĐ_BVCR
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Chợ Rẫy
Ngày phê duyệt
13/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.007.254.400 2.032.494.720 4 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 9.935.720.183 10.859.768.803 22 Xem chi tiết
3 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 734.962.800 812.766.000 4 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 3.015.916.500 4.710.998.000 4 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 260.613.654 1.450.934.884 5 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 58.058.493.977 58.367.142.457 46 Xem chi tiết
7 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 41.688.559.086 41.692.770.892 50 Xem chi tiết
8 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 265.956.000 281.052.000 1 Xem chi tiết
9 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 1.345.346.000 1.345.346.000 3 Xem chi tiết
10 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 115.586.100 115.586.100 2 Xem chi tiết
11 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 112.495.950 112.722.300 1 Xem chi tiết
12 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.591.089.546 1.669.946.192 14 Xem chi tiết
13 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 4.349.815.650 4.814.027.600 3 Xem chi tiết
14 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 714.883.440 948.899.202 6 Xem chi tiết
15 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 3.947.364.320 4.201.897.100 4 Xem chi tiết
16 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 791.414.652 813.789.552 3 Xem chi tiết
17 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 7.350.000 7.350.000 1 Xem chi tiết
18 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 1.153.620.000 1.153.620.000 1 Xem chi tiết
19 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 2.319.508.450 2.525.681.650 4 Xem chi tiết
20 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 2.444.064.000 2.590.285.000 4 Xem chi tiết
21 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 721.749.072 770.421.420 1 Xem chi tiết
22 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 291.060.000 375.480.000 1 Xem chi tiết
23 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 407.500.000 407.500.000 1 Xem chi tiết
24 vn0316421332 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 17.015.493.300 17.589.717.300 5 Xem chi tiết
25 vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 2.010.000.000 2.010.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 17.606.590.500 17.607.328.000 8 Xem chi tiết
27 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 66.000.000 66.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 394.848.945 394.848.945 5 Xem chi tiết
29 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 394.687.780 397.605.100 3 Xem chi tiết
30 vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 4.185.492.570 4.185.492.570 1 Xem chi tiết
31 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 4.506.126.168 4.506.634.500 3 Xem chi tiết
32 vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 794.490.000 824.820.000 2 Xem chi tiết
33 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 164.362.500 170.937.000 1 Xem chi tiết
34 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 7.810.401.700 7.812.658.500 5 Xem chi tiết
35 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 22.183.453.190 22.554.035.570 9 Xem chi tiết
36 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 412.492.500 412.492.500 1 Xem chi tiết
37 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 752.517.500 982.359.400 6 Xem chi tiết
38 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 11.654.251.380 11.739.228.030 10 Xem chi tiết
39 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 706.373.100 877.086.600 2 Xem chi tiết
40 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 155.491.000 161.046.000 2 Xem chi tiết
41 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 42.000.000 43.200.000 1 Xem chi tiết
42 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 616.000.000 960.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 93.895.200 93.895.200 1 Xem chi tiết
44 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 226.142.100 227.344.400 2 Xem chi tiết
45 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 281.936.592 284.501.592 2 Xem chi tiết
46 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 451.517.100 462.691.536 2 Xem chi tiết
47 vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 516.825.540 516.825.540 1 Xem chi tiết
48 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 1.792.065.000 4.830.175.700 2 Xem chi tiết
49 vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 1.231.018.100 1.299.918.100 2 Xem chi tiết
50 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 5.483.507.800 5.483.507.800 2 Xem chi tiết
51 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 257.395.800 257.395.800 2 Xem chi tiết
52 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.098.273.300 1.461.888.000 2 Xem chi tiết
53 vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 101.850.000 102.432.000 1 Xem chi tiết
54 vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 15.980.000 18.336.000 1 Xem chi tiết
55 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 963.900.000 975.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 1.773.470.280 1.909.706.145 7 Xem chi tiết
57 vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 996.353.202 996.353.202 1 Xem chi tiết
58 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90.260.000 90.260.000 3 Xem chi tiết
59 vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 5.797.567.594 7.949.796.200 8 Xem chi tiết
60 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 2.241.765.213 2.345.198.949 7 Xem chi tiết
61 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 771.006.000 885.414.000 4 Xem chi tiết
62 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 4.154.522.220 4.168.781.700 5 Xem chi tiết
63 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 2.129.602.800 2.182.886.200 7 Xem chi tiết
64 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 1.111.454.208 1.156.773.498 8 Xem chi tiết
65 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 2.617.851.625 3.064.985.375 2 Xem chi tiết
66 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 2.546.211.000 2.674.882.000 3 Xem chi tiết
67 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 586.492.160 691.331.700 3 Xem chi tiết
68 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 4.260.219.000 4.277.829.000 7 Xem chi tiết
69 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 13.746.757.000 13.829.793.400 7 Xem chi tiết
70 vn0312600669 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN 8.183.100.000 8.183.100.000 1 Xem chi tiết
71 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 2.220.201.000 2.221.326.000 4 Xem chi tiết
72 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 192.901.500 192.901.500 1 Xem chi tiết
73 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 4.035.437.260 7.899.715.760 9 Xem chi tiết
74 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 700.077.600 934.665.600 2 Xem chi tiết
75 vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 1.180.671.750 1.339.448.100 3 Xem chi tiết
76 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 1.631.816.400 1.734.489.300 2 Xem chi tiết
77 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 2.777.663.340 2.827.755.000 1 Xem chi tiết
78 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 6.636.593.750 8.557.528.700 2 Xem chi tiết
79 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 15.732.554.000 15.760.740.480 4 Xem chi tiết
80 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 4.440.930.090 4.744.197.450 3 Xem chi tiết
81 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 11.705.754.060 11.705.754.060 1 Xem chi tiết
82 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 516.289.590 562.194.750 3 Xem chi tiết
83 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 8.521.997.862 9.359.446.650 2 Xem chi tiết
84 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 1.300.600.200 1.337.635.500 2 Xem chi tiết
85 vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 1.295.728.000 1.295.728.000 2 Xem chi tiết
86 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 6.135.886.840 6.284.710.340 3 Xem chi tiết
87 vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 1.680.264.400 1.861.453.500 3 Xem chi tiết
88 vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 3.152.612.000 3.152.612.000 2 Xem chi tiết
89 vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 8.462.872.400 8.462.872.400 2 Xem chi tiết
90 vn0314934515 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA 188.058.000 188.058.000 1 Xem chi tiết
91 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 20.715.000 20.808.000 2 Xem chi tiết
92 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 16.932.000 16.932.000 1 Xem chi tiết
93 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 6.394.280.340 6.394.280.340 2 Xem chi tiết
94 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 138.205.000 138.205.000 1 Xem chi tiết
95 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 1.014.570.000 1.562.437.800 1 Xem chi tiết
96 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 470.643.000 717.307.794 1 Xem chi tiết
97 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 1.075.200.000 1.090.500.000 2 Xem chi tiết
98 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 2.125.676.100 2.198.586.000 2 Xem chi tiết
99 vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 1.960.000.000 3.561.600.000 1 Xem chi tiết
100 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 807.516.000 835.896.000 2 Xem chi tiết
101 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 2.700.000.000 3.000.000.000 1 Xem chi tiết
102 vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 616.070.300 616.070.300 1 Xem chi tiết
103 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 1.173.984.000 1.173.984.000 2 Xem chi tiết
104 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 6.398.287.854 7.046.804.178 10 Xem chi tiết
105 vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 211.908.000 215.313.000 2 Xem chi tiết
106 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 158.040.000 158.040.000 1 Xem chi tiết
107 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 4.463.121.900 5.498.426.800 5 Xem chi tiết
108 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 2.268.000.000 5.170.000.000 4 Xem chi tiết
109 vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 28.990.311 29.023.800 1 Xem chi tiết
110 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 429.093.000 429.093.000 1 Xem chi tiết
111 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 49.000.000 49.000.000 1 Xem chi tiết
112 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 681.600.000 681.600.000 1 Xem chi tiết
113 vn0311540008 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN LỘC 3.722.683.200 3.722.683.200 2 Xem chi tiết
114 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 1.787.076.000 2.057.076.000 3 Xem chi tiết
115 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 194.598.000 358.470.000 1 Xem chi tiết
116 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 465.647.040 1.016.862.810 3 Xem chi tiết
117 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 123.682.500 124.200.000 1 Xem chi tiết
118 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 4.076.995.410 4.103.413.500 3 Xem chi tiết
119 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 2.869.994.000 3.428.760.000 2 Xem chi tiết
120 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 1.067.850.000 1.214.310.000 3 Xem chi tiết
121 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 291.360.000 291.360.000 2 Xem chi tiết
122 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 10.457.046.480 10.803.534.450 2 Xem chi tiết
123 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 201.608.550 283.670.458 4 Xem chi tiết
124 vn0306014105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH ĐỨC 470.584.800 470.584.800 1 Xem chi tiết
125 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 554.947.200 554.947.200 2 Xem chi tiết
126 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 411.527.000 411.527.000 2 Xem chi tiết
127 vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 4.427.926.500 5.931.093.600 2 Xem chi tiết
128 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 25.750.000 25.750.000 1 Xem chi tiết
129 vn0311384609 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ GIA PHÚ 1.239.165.000 1.941.358.500 1 Xem chi tiết
130 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 207.937.956 221.862.942 5 Xem chi tiết
131 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 1.796.291.361 4.101.279.120 3 Xem chi tiết
132 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 483.949.557 1.164.590.892 3 Xem chi tiết
133 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 2.514.672.000 2.514.672.000 1 Xem chi tiết
134 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 426.621.020 505.321.580 2 Xem chi tiết
135 vn0309534649 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG 317.472.000 318.924.000 3 Xem chi tiết
136 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 375.503.840 375.503.840 1 Xem chi tiết
137 vn0315890814 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẢO KHANG 11.062.565.700 11.867.694.900 2 Xem chi tiết
138 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 1.320.000 1.380.000 1 Xem chi tiết
139 vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 88.064.800 88.064.800 1 Xem chi tiết
140 vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 2.182.950.000 2.182.950.000 1 Xem chi tiết
141 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 33.915.000 33.915.000 1 Xem chi tiết
142 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 85.833.090 85.833.090 1 Xem chi tiết
143 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 6.090.871.800 6.090.871.800 2 Xem chi tiết
144 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 814.707.400 1.239.321.850 1 Xem chi tiết
145 vn0310206441 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ 480.572.400 490.134.810 1 Xem chi tiết
146 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 188.240.800 272.606.904 1 Xem chi tiết
147 vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 63.280.000 63.280.000 1 Xem chi tiết
148 vn0315113335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC 4.473.921.600 4.473.921.600 3 Xem chi tiết
149 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 163.343.250 175.103.964 1 Xem chi tiết
150 vn0312457232 CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL 375.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
151 vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 496.604.250 499.694.232 1 Xem chi tiết
152 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150.540.000 150.540.000 1 Xem chi tiết
153 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 584.984.000 588.734.000 2 Xem chi tiết
154 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 226.800.000 226.800.000 1 Xem chi tiết
155 vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 557.313.735 557.313.735 2 Xem chi tiết
156 vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 352.500.000 352.500.000 1 Xem chi tiết
157 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 999.750.000 1.112.900.000 1 Xem chi tiết
158 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 195.996.580 197.572.960 1 Xem chi tiết
159 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 44.632.500 47.337.500 1 Xem chi tiết
160 vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 1.791.934.308 2.125.350.720 2 Xem chi tiết
161 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 247.680.000 269.352.000 1 Xem chi tiết
162 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 1.563.615.000 1.563.615.000 1 Xem chi tiết
163 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 1.624.171.680 1.930.804.092 1 Xem chi tiết
164 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 6.116.240.000 10.821.040.000 1 Xem chi tiết
165 vn0316945505 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAMAKI 292.300.000 292.300.000 1 Xem chi tiết
166 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 282.360.000 416.481.000 1 Xem chi tiết
167 vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 1.420.231.800 1.422.254.520 2 Xem chi tiết
168 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 438.352.312 438.440.000 1 Xem chi tiết
169 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 5.142.744.000 5.271.692.000 2 Xem chi tiết
170 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 33.219.600 33.219.600 1 Xem chi tiết
171 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 1.498.000.000 1.976.000.000 1 Xem chi tiết
172 vn0314223381 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TOÀN CẦU 1.680.380.100 1.680.380.100 2 Xem chi tiết
173 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 786.396.000 786.396.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 173 nhà thầu 498.125.298.713 542.961.666.095 543
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400175921
NT.GE.001
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
7.660
33.944
260.011.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
2
PP2400175922
NT.GE.003
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
7.660
33.944
260.011.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
3
PP2400175923
NT.GE.002
Calquence
Acalabrutinib
100mg
730110017023
Uống
Viên nang cứng
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
360
1.998.570
719.485.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
4
PP2400175924
NT.GE.004
Sofenac
Aceclofenac
100mg
VD-25507-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.494
4.494.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
5
PP2400175925
NT.GE.005
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
250
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
6
PP2400175926
NT.GE.006
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
320
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
7
PP2400175927
NT.GE.007
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.249
4.612
250.196.388
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
8
PP2400175928
NT.GE.008
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
31.767
1.597
50.731.899
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
9
PP2400175929
NT.GE.009
Abbsin 600
Acetylcystein
600mg
VN-20442-17
uống
Viên nén sủi bọt
PharmaEstica Manufacturing OU (Nơi sản xuất PharmaEstica Manufacturing)
Estonia
Hộp 1 ống 20 viên; Hộp 1 ống 10 viên
Viên
22.200
11.980
265.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
10
PP2400175930
NT.GE.010
SaVi●Toux 600
Acetylcystein
600mg
893100293523
uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
22.635
4.970
112.495.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
11
PP2400175931
NT.GE.011
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
60.730
59
3.583.070
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
12
PP2400175932
NT.GE.012
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.386
8.000
11.088.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
13
PP2400175933
NT.GE.013
Medskin Clovir 200
Acyclovir
200mg
893110270123
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
848
1.526.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
14
PP2400175935
NT.GE.015
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
1.350
16.800
22.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
15
PP2400175936
NT.GE.016
Newitacid
Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
200mg
893110858024 (SĐK cũ: VD-32689-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
48.288
6.342
306.242.496
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
16
PP2400175937
NT.GE.017
Gumitic
Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
200mg
893110395623 (VD-28184-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
280.355
6.600
1.850.343.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
17
PP2400175938
NT.GE.018
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) (tương dương Triterpen glycoside, được tính như là Aescin khan)
50mg
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
212.938
7.600
1.618.328.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
18
PP2400175939
NT.GE.019
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624 (VD-33897-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
236.485
8.400
1.986.474.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
19
PP2400175940
NT.GE.020
MHAescin 40
Aescin
40mg
VD-32611-19
Uống
VIên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
134.454
5.368
721.749.072
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
20
PP2400175941
NT.GE.021
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
4.620
291.060.000
công ty cổ phần dược vương
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
21
PP2400175942
NT.GE.022
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên
Viên
226.667
7.500
1.700.002.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
22
PP2400175943
NT.GE.023
Amino XL
Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline
21mg + 35mg + 21mg + 28mg + 35mg + 140mg + 60,2mg + 42mg + 54,95mg + 43,4mg + 37,45mg + 35mg + 7mg + 28mg + 112mg
930100136023
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
20.100
2.010.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
23
PP2400175945
NT.GE.025
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
VN3-305-21
Uống
Viên nang cứng
CCSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
672
351.289
236.066.208
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
24
PP2400175946
NT.GE.026
MAXLEN - 70
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
160
54.600
8.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
25
PP2400175947
NT.GE.027
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
6.639
126.000
836.514.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
26
PP2400175949
NT.GE.029
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
114.180
114.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
27
PP2400175950
NT.GE.030
Tafocasa
Alfacalcidol
1mcg
VD-35962-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.375
7.900
42.462.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
28
PP2400175951
NT.GE.031
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.236
4.000
64.944.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
29
PP2400175952
NT.GE.032
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
9.357
2.500
23.392.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
30
PP2400175953
NT.GE.033
Ilmagino 1.5g suspension
Almagat
1,5g
VN-18826-15 (QĐ 302/QĐ-CQLD Gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Il-Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 15ml
Gói
722.883
5.790
4.185.492.570
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
31
PP2400175955
NT.GE.035
Vinmagel plus
Almagat
1,5g/15ml
893100232824
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 24 gói x 15ml
Gói
806.960
3.700
2.985.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
32
PP2400175956
NT.GE.036
Amalgel 500mg
Almagat
500mg
VD-35659-22
Uống
Viên nén nhai
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.915
7.500
164.362.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
33
PP2400175958
NT.GE.038
USARALPHAR 8400 UI
Alpha chymotrypsin
8400IU
893110416824 (SĐK cũ: VD-31820-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói
Ống/lọ/gói
297.550
7.990
2.377.424.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
34
PP2400175959
NT.GE.039
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin
8.400IU
893110848424 (VD-20759-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
161.433
282
45.524.106
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
35
PP2400175960
NT.GE.040
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
13.374
3.200
42.796.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
36
PP2400175961
NT.GE.041
Simenic
Alverin citrat + Simethicon
40mg + 100mg
VD-23953-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH DP USA-NIC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
191.562
4.850
929.075.700
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
37
PP2400175963
NT.GE.043
Aldan Tablets 5mg
Amlodipin
5mg
590110071523 (VN-15793-12)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
390
58.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
38
PP2400175964
NT.GE.044
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + Atorvastatin
5mg+ 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
4.240
8.800
37.312.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
39
PP2400175965
NT.GE.045
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.580
17.237
27.234.460
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
40
PP2400175966
NT.GE.046
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
4.987
9.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
41
PP2400175967
NT.GE.047
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
4.987
74.805.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
42
PP2400175969
NT.GE.049
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
10.500
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
43
PP2400175970
NT.GE.050
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
10.470
1.047.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
44
PP2400175971
NT.GE.051
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.935
10.123
19.588.005
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
45
PP2400175972
NT.GE.052
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
675
6.589
4.447.575
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
46
PP2400175973
NT.GE.053
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
5.960
59.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
47
PP2400175974
NT.GE.054
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.000
6.589
32.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
48
PP2400175975
NT.GE.055
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
6.589
98.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
49
PP2400175976
NT.GE.056
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + Amlodipin
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
750
6.600
4.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
50
PP2400175977
NT.GE.057
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
75.000
4.425
331.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
51
PP2400175978
NT.GE.058
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
7.700
616.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
52
PP2400175979
NT.GE.060
Telmiam
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
40mg; 5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
6.800
510.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
53
PP2400175980
NT.GE.059
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
10mg + 160mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
PharmaCông ty TNHH United International
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.539
13.900
21.392.100
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
Nhóm 3
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
54
PP2400175981
NT.GE.061
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
PharmaCông ty TNHH United International
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
8.190
204.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
Nhóm 3
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
55
PP2400175982
NT.GE.062
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
1g
893110388324 (VD-31724-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
51.816
5.187
268.769.592
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
56
PP2400175983
NT.GE.063
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
289.500
1.365
395.167.500
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
57
PP2400175984
NT.GE.065
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
6.600
4.132
27.271.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
58
PP2400175985
NT.GE.064
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
3.840
6.790
26.073.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
59
PP2400175986
NT.GE.066
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1000mg + 62,5 mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
32.340
15.981
516.825.540
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
60
PP2400175988
NT.GE.068
Bactamox 750mg
Amoxicilin + Sulbactam
500mg + 250mg
893110705224 (VD-22900-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.140
11.550
13.167.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
61
PP2400175989
NT.GE.069
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin + Sulbactam
500mg + 500mg
VD-32614-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 7 viên
viên
61.149
16.900
1.033.418.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
62
PP2400175990
NT.GE.070
Grazyme
Amylase + Papain + Simethicone
100mg + 100mg + 30mg
VN-21612-18 (CVGH:809/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
354.867
3.400
1.206.547.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 2
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
63
PP2400175992
NT.GE.072
Erleada
Apalutamide
60 mg
001110194023
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Ortho LLC, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A.
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: USA; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
Viên
9.000
554.999
4.994.991.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
64
PP2400175993
NT.GE.073
Apiban 2,5mg
Apixaban
2,5mg
893110203323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
7.990
15.980.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
65
PP2400175996
NT.GE.076
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
50
55.544.064
2.777.203.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
66
PP2400175998
NT.GE.078
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
10.500
3.150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
67
PP2400176000
NT.GE.080
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
10mg + 10mg
893110453223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
830
3.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
68
PP2400176001
NT.GE.081
Azetatin 40
Atorvastatin + Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
6.426
963.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
69
PP2400176002
NT.GE.082
Pastetra
Atorvastatin + Ezetimib
20mg + 10mg
VD-35043-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.520
197.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
70
PP2400176003
NT.GE.083
Garosi
Azithromycin
500mg
560110006224 (VN-19590-16)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
2.019
53.900
108.824.100
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
71
PP2400176005
NT.GE.085
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
890310108224
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
20.000
12.879
257.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
72
PP2400176006
NT.GE.086
Enterobella
Bacillus claussii
1.10^9 - 2.10^9 cfu
QLSP-0795-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
328.938
3.029
996.353.202
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
73
PP2400176007
NT.GE.087
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
2.600
3.700
9.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
74
PP2400176008
NT.GE.088
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU/500mg
QLSP-840-15 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.364
2.900
18.455.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
75
PP2400176010
NT.GE.090
Zamko 25
Baclofen
25mg
VD-30504-18 ( kèm CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
76
PP2400176011
NT.GE.091
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.300
5.639
204.695.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
77
PP2400176012
NT.GE.092
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
95.900
5.962
571.755.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
78
PP2400176013
NT.GE.093
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
67.392
499
33.628.608
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
79
PP2400176015
NT.GE.096
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
91.665
4.500
412.492.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
80
PP2400176016
NT.GE.095
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
41.800
8.800
367.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
81
PP2400176017
NT.GE.097
Mitibilastin 20 mg
Bilastine
20mg
VD3-158-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
192.880
2.700
520.776.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
82
PP2400176018
NT.GE.098
YSPBiotase
Biodiastase + Lipase + Newlase
30mg + 5mg + 10mg
VN-15674-12
Uống
Viên nén nhai
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
411.600
5.250
2.160.900.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
83
PP2400176019
NT.GE.099
Babismo 262
Bismuth subsalicylat
262 mg
893100948524
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
39.714
3.790
150.516.060
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
84
PP2400176021
NT.GE.101
Abzodims
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg)
300mg
893110243624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
93.720
5.430
508.899.600
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
85
PP2400176022
NT.GE.102
Ravenell-125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
125mg
893110663424 (VD-31091-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
64.000
128.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
86
PP2400176023
NT.GE.103
Misenbo 125
Bosentan
125mg
893110503624 (VD-33102-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
2.700
65.000
175.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
87
PP2400176024
NT.GE.104
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
893110503724 (VD-33103-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
32.000
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
88
PP2400176025
NT.GE.105
Simbrinza
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
10mg/ml + 2mg/ml
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml
Lọ
30
220.035
6.601.050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
89
PP2400176026
NT.GE.106
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10
310.800
3.108.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
90
PP2400176027
NT.GE.107
Mimelin
Bromelain
20mg (tương đương với 100 F.I.P)
893100062023
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.623
7.000
11.361.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
91
PP2400176028
NT.GE.108
Banitase
Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicon + Trimebutin maleat
50mg + 25mg + 150mg + 300mg + 100 mg
893110345724 (VD-22374-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
1.091.080
7.500
8.183.100.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
92
PP2400176029
NT.GE.109
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
380100399523
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.592
475
2.656.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
93
PP2400176030
NT.GE.110
ZEDCAL OP TABLETS
Calci + Calcitriol + Kẽm
250mg+0,25mcg+7,5mg
VN-19272-15
Uống
Viên nén bao phim
Meyer Organics Pvt., Ltd.
India
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
742.800
4.500
3.342.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
94
PP2400176031
NT.GE.111
PM NextG Cal
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
12.218
5.250
64.144.500
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
95
PP2400176033
NT.GE.113
CALVIN PLUS
Calci carbonat (tương đương 600mg Calci) + Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan) + Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi) + Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm) + Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng) + Cholecalciferol (vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200 IU Cholecalciferol) + Natri borat (tương đương 250µg Boron)
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg; + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
28.704
9.000
258.336.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
96
PP2400176034
NT.GE.114
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
71.445
2.700
192.901.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
97
PP2400176035
NT.GE.115
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 250IU
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.350
3.700
93.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
98
PP2400176036
NT.GE.116
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 100IU
VN-20600-17
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
4.940
3.900
19.266.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
99
PP2400176037
NT.GE.117
CALCIDVN
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 440IU
VD-31105-18 (Công văn gia hạn số 758/QĐ-QLD, ngày 13 tháng 10 năm 2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
gói
179.325
4.498
806.603.850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
100
PP2400176038
NT.GE.118
Calcium Stella Vitamin C, PP
Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat) + Vitamin C (Acid ascorbic) + Vitamin PP (Nicotinamid)
(1,1g+ 0,1g+ 0,05g)/10ml
893100421524 (VD-25981-16) (có CV gia hạn)
Uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 24 ống x 10ml
ống
273.693
3.108
850.637.844
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
101
PP2400176039
NT.GE.119
Hemomax
Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic
200mg + 30mg + 25mg + 0.4mg
893100196624 (VD-17474-12)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.018
3.200
28.857.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
102
PP2400176040
NT.GE.120
Calciumzindo
Calci gluconat + Vitamin D3
500mg + 200IU
VD3-159-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
101.751
3.850
391.741.350
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
103
PP2400176041
NT.GE.121
PM Kiddiecal
Calci hydrogen phosphat + Vitamin D3 + Phytomenadione
678mg;200IU;30mcg
VN-16986-13 930100782724
Uống
Viên nang mềm dạng nhai
Catalent Australia Pty Ltd
Australia
Lọ 30 viên
viên
814.821
8.800
7.170.424.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
104
PP2400176042
NT.GE.122
Calcolife
Calci lactat
325mg
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
21.990
4.680
102.913.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
105
PP2400176043
NT.GE.123
Grow-F
Calci lactat
500mg/ 10ml
VD-32112-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x10ml
Ống/Lọ/gói
100.666
3.200
322.131.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
106
PP2400176044
NT.GE.124
Calcolife
Calci lactat
650mg
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
239.640
6.380
1.528.903.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
107
PP2400176045
NT.GE.125
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 50mg
VD-27523-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.085.877
10.780
11.705.754.060
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
108
PP2400176046
NT.GE.126
Ketovin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
175.236
5.925
1.038.273.300
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
109
PP2400176048
NT.GE.128
OSTEOMED TABLETS
Calcium carbonat+ Magnesium Hydroxid + Zinc Sulfat + Vitamin D3
400mg (dạng nguyên tố) +150mg (dạng nguyên tố) +5mg (dạng nguyên tố) +100IU
VN-15273-12
Uống
Viên nén bao phim
Meyer Organics Pvt. Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
370.353
3.400
1.259.200.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
110
PP2400176049
NT.GE.129
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
840110007824 (VN-20456-17)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Viên
350.000
4.500
1.575.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
111
PP2400176051
NT.GE.132
Hepasyzin
Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B12
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2 mcg
VN-22078-19
Uống
Viên nang mềm
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
9.300
9.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 2
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
112
PP2400176052
NT.GE.131
Eblamin
Cao khô Cardus marianus
200mg (tương đương Silymarin 140mg, 60mg silybin)
VD-30696-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Hộp 2 túi x 6 vỉ x 5 viên
Viên
60.900
3.435
209.191.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
113
PP2400176053
NT.GE.133
Amifull
Cao khô Devil's Claw
300mg (tương đương với 1050-1500 mg rễ cây Devil's Claw)
QLĐB-772-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
58.800
10.000
588.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
114
PP2400176054
NT.GE.134
Vasoclean Sol
Cao khô lá bạch quả
20mg
VN-20254-17
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
110.655
20.000
2.213.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
115
PP2400176055
NT.GE.135
Laferine
Cao khô lá bạch quả 80mg/ 20ml
80mg/20ml
VN-21996-19
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 20ml
Ống
151.068
51.800
7.825.322.400
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
116
PP2400176056
NT.GE.136
Memloba Fort
Cao khô lá Bạch quả
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
327.830
1.600
524.528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
117
PP2400176057
NT.GE.137
Naminginko 80
Cao khô lá bạch quả
80mg
VD-23129-15 893200725224
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
241.832
2.000
483.664.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
118
PP2400176058
NT.GE.138
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.250
3.570
18.742.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
119
PP2400176059
NT.GE.139
Alfokid Syrup
Cao khô lá thường xuân
0,1g/5ml
VN-20178-16 (QĐ 302/QĐ-CQLD Gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Siro
Genuone Sciences Inc
Korea
Hộp 20 túi x 5ml
chai/lọ/ống/túi
247.860
11.000
2.726.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
120
PP2400176060
NT.GE.140
TOTCHOGANS
Cao khô milk thistle + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Viatamin B5 + Vitamin PP + Vitamin B12
tương ứng với silymarin 70mg + 4mg + 4mg + 4mg + 8mg + 12mg + 1,2mcg
VD-35755-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28.932
6.500
188.058.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
121
PP2400176061
NT.GE.141
LIVERMARIN ( Tên mới Bivicerin theo công văn 1406e/QLD-ĐK ngày 03/11/2023)
Cao khô Silybum marianum
tương đương 70mg Silymarin
VD-26663-17 ( công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 )
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
5.100
3.450
17.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
122
PP2400176062
NT.GE.142
Capser
Capsaicin
75mg/100g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
276
295.000
81.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
123
PP2400176064
NT.GE.144
Bocartin 150
Carboplatin
150mg
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
23.838
259.980
6.197.403.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
124
PP2400176065
NT.GE.145
AKUDINIR-300
Cefdinir
300mg
VN-12145-11
Uống
Viên nang
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61.620
4.800
295.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
125
PP2400176066
NT.GE.146
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
13.100
10.550
138.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
126
PP2400176067
NT.GE.147
Ditorecef 200 Tab
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
200mg
893110371224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
67.638
15.000
1.014.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
127
PP2400176069
NT.GE.149
Zumfen 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
400mg
VD-33491-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.954
29.500
470.643.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
128
PP2400176070
NT.GE.150
Effixent
Cefixime
200mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.630
23.200
501.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
129
PP2400176071
NT.GE.151
VEXPOD 200
Cefpodoxim
200mg
VN-19589-16
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
3.000
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
130
PP2400176072
NT.GE.152
Gadoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
200mg
893110210224 (VD-24893-16)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
5.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
131
PP2400176073
NT.GE.153
Pricefil
Cefprozil
500mg
VN-18859-15
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A - Nhà Máy D
Greece
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
69.048
34.500
2.382.156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
132
PP2400176074
NT.GE.154
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
500mg
893110033324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
190.507
9.000
1.714.563.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
133
PP2400176075
NT.GE.155
Fastise 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
200mg
VD-32895-19
Uống
Viên nang cứng xanh-trắng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 2 vỉ (vỉ nhôm-nhôm, vỉ nhôm-PVC/PVDC) x 10 viên; Lọ 20 viên
Viên
112.000
17.500
1.960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
134
PP2400176076
NT.GE.156
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
288.721
9.030
2.607.150.630
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
135
PP2400176077
NT.GE.157
Medoleb 200mg
Celecoxib
200mg
893110958424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
357.378
765
273.394.170
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
136
PP2400176078
NT.GE.158
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
58.779
12.000
705.348.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
137
PP2400176079
NT.GE.159
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.850
248.513
1.453.801.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
138
PP2400176080
NT.GE.160
ATSOTINE OF CAPSULE
Cholin alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.778
13.500
685.503.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
139
PP2400176081
NT.GE.161
Duckeys
Cholin alfoscerat
400mg
VD-22558-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
130.224
11.400
1.484.553.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
140
PP2400176082
NT.GE.162
Cholisat
Cholin alfoscerat
600mg/7ml
893110252924
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml, ống PVC/PE
Ống
105.831
16.800
1.777.960.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
141
PP2400176083
NT.GE.163
Tenaspec
Cholin alfoscerat
800mg
893110714024 (VD-22560-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.777
23.900
616.070.300
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
142
PP2400176084
NT.GE.164
Timi Roitin
Chondroitin sulfat natri + Nicotinamid + Fursultiamin + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Calci pantothenat
90mg+50mg+50mg+6mg+25mg+15mg
VD3-113-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 24 vỉ x 5 viên
Viên
174.000
3.600
626.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
143
PP2400176085
NT.GE.165
Esseil-10
Cilnidipin
10mg
893110434724 (VD-28904-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
5.799
2.319.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
144
PP2400176086
NT.GE.166
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A)
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
101.931
5.250
535.137.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
145
PP2400176087
NT.GE.167
Becalim
Ciprofibrat
100mg
893110584324 (SĐK cũ: VD-33284-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
114.300
5.000
571.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
146
PP2400176088
NT.GE.168
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
20mg
520.1.1.0.5195.24 (VN-21205-18)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
43.600
9.900
431.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
147
PP2400176089
NT.GE.169
PRAMITAL
Citalopram
40mg
520110519524 (SĐK cũ: VN-21385-18)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
11.284
14.800
167.003.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
148
PP2400176091
NT.GE.171
Basocholine
Citicolin
500mg
VD-28177-17
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2 gam; hộp 20 gói x 2 gam
Gói
427.644
22.500
9.621.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
149
PP2400176093
NT.GE.173
HORNOL
Citidin monophosphat disodium+ Uridin monophosphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.880
4.200
62.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
150
PP2400176094
NT.GE.174
Remeclar 500
Clarithromycin
500mg
VN-23174-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
Viên
3.473
15.360
53.345.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
151
PP2400176095
NT.GE.175
Clabactin XL
Clarithromycin (dạng micronised)
500mg
893110167323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
3.473
33.000
114.609.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
152
PP2400176096
NT.GE.176
Clarithromycin 500
Clarithromycin
500mg
893110483524 (VD-22171-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.473
2.520
8.751.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
153
PP2400176097
NT.GE.177
TROXIPE
Clarithromycin + Tinidazole + Esomeprazole
500mg + 500mg + 40mg
VN-14844-12
Uống
Viên nén
Acme Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại
Kit
681
68.000
46.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
154
PP2400176099
NT.GE.179
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
690
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
155
PP2400176101
NT.GE.181
CLOMEDIN TABLETS
Clozapine
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.591
9.000
32.319.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
156
PP2400176102
NT.GE.182
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
14.937
3.585
53.549.145
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
157
PP2400176103
NT.GE.183
Colchicine Capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
Zentiva SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
47.040
5.450
256.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
158
PP2400176104
NT.GE.184
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
10.070
120.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
159
PP2400176105
NT.GE.185
Meyerdabiga 110
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
110mg
893110034524
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
20.990
41.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
160
PP2400176106
NT.GE.186
Meyerdabiga 150
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
150mg
893110034624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
21.890
65.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
161
PP2400176107
NT.GE.187
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)
10mg
893110728124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
13.650
3.139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
162
PP2400176108
NT.GE.188
Dapa-5A 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110242724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.040
808.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
163
PP2400176109
NT.GE.189
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
21.470
322.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
164
PP2400176110
NT.GE.190
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
21.470
107.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
165
PP2400176111
NT.GE.191
Dejanuf
Deferasirox
360mg
893110062423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.766
62.800
173.704.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
166
PP2400176112
NT.GE.192
DEFAX
Deflazacort
6mg
VN-23204-22
Uống
Viên nén
Faes Pharma, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.172
10.800
34.257.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
167
PP2400176114
NT.GE.194
Aticosta 6 mg
Deflazacort
6mg
893110226124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
2.400
6.400
15.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
168
PP2400176116
NT.GE.195
Glubet
Desmopressin
0,2 mg
893110507924 (SĐK cũ: VD-29780-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
7.316
32.991
241.362.156
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
169
PP2400176117
NT.GE.197
PAINCERIN
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
158.382
12.000
1.900.584.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
170
PP2400176120
NT.GE.200
Cytan
Diacerein
50mg
893110705424 (VD-17177-12)
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
127.848
525
67.120.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
171
PP2400176121
NT.GE.201
Traulen
Diclofenac
1g
VN-22826-21
Dùng ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Pharbil Waltrop GmbH
Đức
Hộp 1 chai xịt 25g
Chai
1.488
368.000
547.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
172
PP2400176122
NT.GE.202
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
6.185
49.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
173
PP2400176123
NT.GE.203
Dobutane
Diclofenac
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
280
175.000
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
174
PP2400176124
NT.GE.204
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g)
Gói
6.675
4.082
27.247.350
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
175
PP2400176125
NT.GE.206
PELETHROCIN
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3.960
6.100
24.156.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
176
PP2400176126
NT.GE.205
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
6.816
681.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
177
PP2400176127
NT.GE.207
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123 (VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
600.000
5.950
3.570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN LỘC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
178
PP2400176128
NT.GE.208
Vendalon
Diosmin
1000mg
893110755524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.900
690.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
179
PP2400176129
NT.GE.209
FLABEN 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.819
4.200
129.439.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
180
PP2400176130
NT.GE.210
Bukser 600
Diosmin
600mg
893110370224
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
102.420
1.900
194.598.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
181
PP2400176131
NT.GE.211
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.100
310.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
182
PP2400176132
NT.GE.212
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.694
384.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
183
PP2400176133
NT.GE.213
Dafodin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
250.000
720
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
184
PP2400176134
NT.GE.214
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
29.850
1.050
31.342.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
185
PP2400176135
NT.GE.215
Sulbenin 10mg/Tab
Donepezil
10mg (dạng muối)
VN -22603-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
36.960
443.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
186
PP2400176137
NT.GE.217
Duckinds 30
Duloxetin
30mg
893110364324
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.350
11.950
123.682.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
187
PP2400176138
NT.GE.218
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
13
41.870.745
544.319.685
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
188
PP2400176139
NT.GE.219
Dutabit 0.5
Dutasteride
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.452
12.600
93.895.200
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
189
PP2400176140
NT.GE.220
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
VD-30827-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.889
4.490
66.851.610
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
190
PP2400176141
NT.GE.221
Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
46.763
9.900
462.953.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
191
PP2400176142
NT.GE.222
Blosatin 20
Ebastin
20mg
893110334623 (VD-29507-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
110.105
2.352
258.966.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
192
PP2400176143
NT.GE.223
Fientalf 30 mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg)
30mg
893110226623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
40.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
193
PP2400176144
NT.GE.224
Fientalf 60 mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg)
60mg
893110226723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
45.000
1.350.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
194
PP2400176145
NT.GE.225
Jarpazin 10
Empagliflozin
10mg
893110237824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.600
258.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
195
PP2400176146
NT.GE.226
Empazin 25
Empagliflozin
25mg
893110066523
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
9.515
237.875.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
196
PP2400176147
NT.GE.227
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
37.267
372.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
197
PP2400176148
NT.GE.228
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
40.554
811.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
198
PP2400176149
NT.GE.229
Dizancose
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
893110958724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
14.800
740.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
199
PP2400176150
NT.GE.230
Mactapro 25/5 mg
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
893110242324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
18.000
2.700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
200
PP2400176151
NT.GE.231
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
16.800
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
201
PP2400176152
NT.GE.232
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
16.800
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
202
PP2400176153
NT.GE.233
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.865
118.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
203
PP2400176156
NT.GE.236
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg (dạng muối)
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
944.231
403
380.525.093
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
204
PP2400176157
NT.GE.237
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
88.953
213
18.946.989
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
205
PP2400176158
NT.GE.238
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
1.054
229.355
241.740.170
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
206
PP2400176159
NT.GE.239
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
670
436.065
292.163.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
207
PP2400176160
NT.GE.240
Exidamin
Escitalopram
10mg
VD-28330-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
3.750
108.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
208
PP2400176161
NT.GE.241
Asgizole
Esomeprazol
20mg
VN-18249-14
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
949.378
8.199
7.783.950.222
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
209
PP2400176162
NT.GE.242
Emanera 40mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol
40mg
VN-21711-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
888.123
11.760
10.444.326.480
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
210
PP2400176163
NT.GE.243
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol
20 mg
VD-32619-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
545.418
760
414.517.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
211
PP2400176164
NT.GE.244
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
893110542524 (VD-28032-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
629.617
1.060
667.394.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
212
PP2400176165
NT.GE.245
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.652
612
141.159.024
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
213
PP2400176166
NT.GE.246
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
9.336
3.300
30.808.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
214
PP2400176167
NT.GE.247
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab
Etoricoxib
60mg
520.1.1.0.3538.24
Uống
Viên nén bao phim
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
37.348
12.600
470.584.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
215
PP2400176168
NT.GE.248
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.776
14.500
112.752.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
Nhóm 1
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
216
PP2400176169
NT.GE.249
Ferricure 150mg Capsule
Fe (III) polysaccharid
150mg sắt nguyên tố
540110403023 (VN-19839-16)
Uống
Viên nang cứng
Laboratoires Pharmaceutiques Trenker SA
Bỉ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
453.144
13.020
5.899.934.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
217
PP2400176170
NT.GE.250
BLUTI 80
Febuxostat
80mg
560110135923
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.266
25.200
183.103.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
218
PP2400176171
NT.GE.251
Bromtab 40 tablet
Febuxostat
40mg
894110440123
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.583
9.500
167.038.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
219
PP2400176172
NT.GE.252
Totgutic
Febuxostat
40mg
893110513624 (SĐK cũ: VD3-71-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
413.055
3.000
1.239.165.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ GIA PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
220
PP2400176173
NT.GE.253
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
5.800
9.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
221
PP2400176174
NT.GE.254
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
930
132.323
123.060.390
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
222
PP2400176175
NT.GE.255
Prorid
Finasterid
5mg
VN-19457-15
Uống
Viên nén bao phim
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.590
16.490
75.689.100
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
223
PP2400176176
NT.GE.256
Meyerflavo
Flavoxate hydroclorid
200mg
893110498924 (VD-32331-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.141
2.390
129.396.990
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
224
PP2400176178
NT.GE.258
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
893110410424 (VD-25479-16) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
816.779
840
686.094.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
225
PP2400176179
NT.GE.259
Sibendina
Flunarizin
10mg
893110415424 (SĐK cũ: VD-31693-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
322.824
2.100
677.930.400
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
226
PP2400176180
NT.GE.260
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
893110540424 (VD-24224-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.521
399
18.561.879
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
227
PP2400176181
NT.GE.261
Tourpen
Flurbiprofen
20mg
VN-22835-21
Dùng ngoài
Miếng dán
Sinil Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 50 gói x 7 miếng dán
Miếng
2.889
18.900
54.602.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
228
PP2400176182
NT.GE.262
StrepsilsMaxpro
Flurbiprofen
8,75mg
885100033223
Ngậm
Viên ngậm
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
1.776
1.849
3.283.824
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
229
PP2400176184
NT.GE.264
Aginfolix 5
Folic acid (Vitamin B9)
5mg
893100333724 (VD-25119-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
124.560
175
21.798.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
230
PP2400176185
NT.GE.265
Myfoscin
Fosfomycin
500mg
VD-34040-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.708
14.400
442.195.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
231
PP2400176186
NT.GE.266
Agifuros
Furosemid
40mg
893110255223
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
36.246
95
3.443.370
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
232
PP2400176187
NT.GE.267
Atineuro
Gabapentin
250mg/ 5ml
893110479424 (VD-31597-19)
Uống
Dung dịch uống
Cty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống/Lọ/gói
34.470
6.100
210.267.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
233
PP2400176188
NT.GE.268
Leer 400
Gabapentin
400mg
VD-24461-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
59.781
1.890
112.986.090
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
234
PP2400176190
NT.GE.270
Galantamine/ Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.452
27.500
39.930.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
235
PP2400176191
NT.GE.271
PM Remem
Ginkgo biloba
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
357.000
8.000
2.856.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
236
PP2400176192
NT.GE.272
GINKGO 3000
Ginkgo biloba
60mg
VN-20747-17
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
Hộp 06 vỉ x 15 viên nén bao phim
Viên
63.004
5.960
375.503.840
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 1
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
237
PP2400176193
NT.GE.273
Goliot
Ginkgo biloba
80mg
594210723224
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
765.474
6.700
5.128.675.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
238
PP2400176194
NT.GE.274
Teburap SoftCap
Ginkgo biloba
120mg
VN-19312-15 (Sô 62/QĐ-QLD ngày 08/08/2023 gia hạn GPLH đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
134.493
6.250
840.581.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
239
PP2400176195
NT.GE.275
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
1.600
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
240
PP2400176196
NT.GE.276
Glupain Forte
Glucosamin
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.866
10.500
429.093.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
241
PP2400176197
NT.GE.278
Otibone 1500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224 (VD-20179-13)
uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
43.860
4.500
197.370.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
242
PP2400176198
NT.GE.277
Reduze
Glucosamin + Chondroitin Sulphat (cá mập) + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá
295mg + 10mg + 40mg + 10mg
VN-18433-14
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty. Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
741.000
7.000
5.187.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
243
PP2400176199
NT.GE.279
Oztis
Glucosamine sulfat potassium chloride (tương đương glucosamin sulfate 750mg) 995,22mg; Chondroitin sulfate 250mg
995,22mg, 250mg
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.480
34.440.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
244
PP2400176200
NT.GE.280
Performax
Glucosamin sulphat + chondroitin sulfat
250 mg+ 200mg
VD-22090-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
134.216
7.000
939.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
245
PP2400176201
NT.GE.281
Rhamninas
Glucosamin sulphat + chondroitin sulfat
500 mg+400 mg
VD-21959-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
486.300
4.380
2.129.994.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
246
PP2400176202
NT.GE.282
Cartijoints extra
Glucosamin sulphat + chondroitin sulfat
750mg + 300mg
VD-20456-14 (Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
457.200
6.789
3.103.930.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẢO KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
247
PP2400176203
NT.GE.283
Bridrotyl
Hydroxy cloroquin
200mg (dạng muối)
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
49.947
4.380
218.767.860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
248
PP2400176204
NT.GE.285
Bridrotyl
Hydroxy cloroquin
200mg (dạng muối)
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
113.739
4.380
498.176.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
249
PP2400176205
NT.GE.284
Telodrop
Mỗi 15 ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose 2910 + Dextran 70
Mỗi 15ml chứa: 45mg +15mg
VN-22673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 15ml
Ống/Lọ
1.060
80.000
84.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
250
PP2400176206
NT.GE.286
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
VN-22158-19
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
68.253
4.800
327.614.400
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
251
PP2400176207
NT.GE.287
Jointmeno
Ibandronic acid
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg)
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên
Viên
3.170
354.900
1.125.033.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
252
PP2400176208
NT.GE.288
Imbruvica
Ibrutinib
140mg
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Catalent CTS, LLC , Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc.
Mỹ, Cơ sở dán nhãn và đóng gói: USA
Hộp 1 lọ 90 viên
Viên
7.020
1.613.500
11.326.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
253
PP2400176209
NT.GE.289
IBUPROFEN AUXILTO 200 MG
Ibuprofen
200mg
893100298124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
2.200
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
254
PP2400176210
NT.GE.290
Ibuhadi 600
Ibuprofen
600mg
VD-35172-21
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh-Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
7.102
12.400
88.064.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
255
PP2400176211
NT.GE.291
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1.011
6.500
6.571.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
256
PP2400176212
NT.GE.292
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
249
68.000
16.932.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
257
PP2400176213
NT.GE.293
Lantus
Insulin glargine
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
QLSP-0790-14
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
479.750
479.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
258
PP2400176214
NT.GE.295
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
247.000
247.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
259
PP2400176215
NT.GE.294
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
1.000
415.000
415.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
260
PP2400176216
NT.GE.296
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
SP3-1236-22
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
500
490.000
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
261
PP2400176217
NT.GE.297
Zencombi
Ipratropium + Salbutamol
(Ipratropium bromid 0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
1.200
12.600
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
262
PP2400176218
NT.GE.298
Rycardon
Irbesartan
150mg
VN-22390-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.190
104.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
263
PP2400176219
NT.GE.299
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
100mg/ 5ml
890114071323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
455
450.000
204.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
264
PP2400176220
NT.GE.300
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
890114071423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
2.470
210.000
518.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
265
PP2400176221
NT.GE.301
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén
viên
100.000
2.553
255.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
266
PP2400176222
NT.GE.302
Imidu® 60mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
60.000
1.953
117.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
267
PP2400176223
NT.GE.303
ORATANE (đóng gói và xuất xưởng:Douglas Manufacturing Ltd, địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)
Isotretinoin
5mg
VN-21386-18
Uống
Viên nang mềm
Swiss Caps AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
11.500
41.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
268
PP2400176224
NT.GE.304
Toulalan
Itoprid
50mg (dạng muối)
VD-27454- 17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
463.000
2.520
1.166.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
269
PP2400176225
NT.GE.305
Ettaby
Itopride HCl
50mg
VD-36223-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
463.000
4.179
1.934.877.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
270
PP2400176226
NT.GE.306
Bitoprid 50
Itoprid
50mg (dạng muối)
893110294324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
83.607
720
60.197.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
271
PP2400176227
NT.GE.307
Ninlaro 4mg
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate)
4mg
400110195423
uống
viên nang cứng
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited
NSX: Germany, NDG: United Kingdom
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên
Viên
300
12.198.772
3.659.631.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
272
PP2400176228
NT.GE.308
Klatu
Kali citrat
3g
893110148123
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Viên
24.405
9.700
236.728.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
273
PP2400176229
NT.GE.309
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
1.785
33.915.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
274
PP2400176231
NT.GE.311
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
VD-21199-14
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống 10ml
16.400
8.990
147.436.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
275
PP2400176232
NT.GE.312
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
384
47.500
18.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
276
PP2400176234
NT.GE.314
Lengaza
Lactobacillus acidophilus+ Bifidobacterium longum+Lactobacillus rhamnosus
100.000.000 CFU
VD-19149-13 ( Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
50.481
4.400
222.116.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
277
PP2400176235
NT.GE.315
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
33.230
2.583
85.833.090
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
278
PP2400176237
NT.GE.317
Ganlotus
L-Arginin L-aspartat
200mg/1ml
893110805124 (VD-27821-17)
Uống
dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống/Lọ/gói
121.840
6.500
791.960.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
279
PP2400176238
NT.GE.318
Miboga
L-Arginin-L-Aspartat
5g
VD-35388-21
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 15 gói x 7g
Gói
23.424
26.500
620.736.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
280
PP2400176239
NT.GE.319
Lenalidomide 10 mg
Lenalidomid
10mg
VN3-324-21
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
50.000
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
281
PP2400176240
NT.GE.320
Lenalidomide 25mg
Lenalidomid
25mg
VN3-325-21
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
90.000
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
282
PP2400176241
NT.GE.321
Lenalidomide 5mg
Lenalidomid
5mg
VN3-326-21
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
30.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
283
PP2400176243
NT.GE.322
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydrochloride
10mg
380110402423 (VN-20717-17)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
8.150
407.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
284
PP2400176244
NT.GE.324
Levetiracetam- AFT
Levetiracetam
100mg/ml x 300ml
VN-22765-21
Uống
Dung dịch uống
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Greece
Hộp 1 chai x 300ml
chai
135
1.035.000
139.725.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 1
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
285
PP2400176245
NT.GE.325
Leracet 500mg Film-coated tablets
Levetiracetam
500mg
VN-20686-17
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A (J.Uriach Y Compania,S.A)
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
187.188
10.227
1.914.371.676
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
286
PP2400176246
NT.GE.326
Yafort
Levetiracetam
500mg
VD-20610-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
262.692
7.900
2.075.266.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
287
PP2400176247
NT.GE.327
Catefat
Mỗi ống 10ml chứa Levocarnitin 1g
1g/10ml
880110135724 (VN-19727-16)
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
31.100
20.500
637.550.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
288
PP2400176248
NT.GE.328
ControlCar
Levocarnitine
1g/10ml
893110254524
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống
69.043
11.800
814.707.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
289
PP2400176249
NT.GE.329
Fudgra
Levocarnitin
330mg
893110907524 (VD-32694-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần SX-TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
49.038
9.800
480.572.400
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
290
PP2400176250
NT.GE.330
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
99.867
3.318
331.358.706
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
291
PP2400176251
NT.GE.331
Floxaval
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
500mg
VN-18855-15
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.900
16.390
145.871.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
292
PP2400176252
NT.GE.332
LEVODHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
199.038
1.400
278.653.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
293
PP2400176253
NT.GE.333
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
171.128
1.100
188.240.800
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
294
PP2400176254
NT.GE.334
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
941.100
1.299
1.222.488.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
295
PP2400176255
NT.GE.335
Thyroberg 100
Levothyroxin
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén bao phim
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
515
25.750.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
296
PP2400176257
NT.GE.337
Tazenase
Lisinopril
20mg
VN-21369-18
Uống
Viên nén
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.680
4.025
6.762.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
297
PP2400176258
NT.GE.338
Amiyu Granules
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin Hydrochlorid + LMethionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + L-Valin + LHistidin Hydrochlorid Hydrat
203,9mg + 320,3mg + 291,0mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233,0mg + 216,2mg
499110023023
Uống
Cốm
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 30 gói x 2.5g
Gói
203.634
21.000
4.276.314.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
298
PP2400176259
NT.GE.339
Branchamine
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg
VD-34552-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
254.166
14.998
3.811.981.668
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
299
PP2400176260
NT.GE.340
Livact Granules
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
499110085923
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant
Nhật
Hộp 84 gói x 4,15g
Gói
696
39.000
27.144.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
300
PP2400176261
NT.GE.341
Darleucin
L-Isoleucin + L-leucin + L-valin
952 mg + 1904 mg + 1144 mg
VD-35629-22
Uống
Cốm thuốc bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4,67g
Ống/lọ/gói
100.797
14.000
1.411.158.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
301
PP2400176263
NT.GE.342
Jukmax
L-Ornithin - L- aspartat
3g
VD-34577-20
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,5 gam
Gói
241.128
13.498
3.254.745.744
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
302
PP2400176264
NT.GE.344
Soluxky 5g
L-Ornithin - L- aspartat
5g
893110065423
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 8g
Gói
12.978
39.500
512.631.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
303
PP2400176265
NT.GE.345
Sozfax 4
Lornoxicam
4mg
VD-33870-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
312.300
2.381
743.586.300
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
304
PP2400176266
NT.GE.346
Lornomeyer 8
Lornoxicam
8mg
893110556124 (VD-33827-19)
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.119
4.800
19.771.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
305
PP2400176267
NT.GE.347
Sozfax 4
Lornoxicam
4mg
VD-33870-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
413.061
2.381
983.498.241
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
306
PP2400176268
NT.GE.348
Losar-Denk 100
Losartan
100mg (dạng muối)
VN-17418-13
uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
8.988
449.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
307
PP2400176269
NT.GE.349
Lostad T50
Losartan kali
50mg
893110504424 (VD-20373-13) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
61.100
1.348
82.362.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
308
PP2400176270
NT.GE.350
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
828
4.620
3.825.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
309
PP2400176271
NT.GE.351
Lycalci
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
(150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg)/ 7,5ml
VD-26991-17
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống/Lọ/gói
822.663
10.450
8.596.828.350
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
310
PP2400176272
NT.GE.352
Kidvita-TDF
Lysin HCL + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci
(300mg + 3mg + 3,5mg + 10mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 130mg)/ 15ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 15ml
Ống/Lọ/gói
61.902
18.600
1.151.377.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
311
PP2400176273
NT.GE.353
Gadacal
Lysin HCL + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci
(200 mg + 2mg + 2,3mg + 6,7mg + 4mg + 266,7 IU+ 10mg + 13,3mg + 86,7mg)/10ml
VD-18954-13 ( Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
22.668
10.000
226.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
312
PP2400176274
NT.GE.354
Duchat
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(8,67 mg + 0,2 mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33 mg + 0,67 mg + 20,0 mg)/ ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml.
Ống/Lọ/gói
295.137
12.300
3.630.185.100
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
313
PP2400176275
NT.GE.356
NUTROHADI – F
Lysin HCL + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci + Phospho
200mg + 2mg + 2,3mg + 4mg + 10mg + 13,3 mg + 86,7mg + 133,3mg
VD-18684-13
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
50.000
7.500
375.000.000
CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
314
PP2400176278
NT.GE.358
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
14.067
4.703
66.157.101
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
315
PP2400176279
NT.GE.359
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
5.493
32.999
181.263.507
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
316
PP2400176280
NT.GE.360
Elnitine
Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat 50%)
(0,426g + 0,456g)/10ml
893100513224 (VD-32400-19) (có CV gia hạn)
uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
ống
11.851
3.581
42.438.431
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
317
PP2400176282
NT.GE.362
Methylcobalamin capsules 1500mcg
Methylcobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.975
5.975
2.097.075.625
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 2
30 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
318
PP2400176283
NT.GE.363
Methicowel - 500
Mecobalamin
500mcg
VN-22556-20
Uống
Viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.713
2.250
496.604.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
319
PP2400176284
NT.GE.364
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.730
3.100
302.963.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
320
PP2400176285
NT.GE.365
Mecobalamin
Mecobalamin
500µg (mcg)
893110738624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
136.161
360
49.017.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
321
PP2400176286
NT.GE.366
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên hòa tan nhanh
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.721
7.791
28.990.311
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
322
PP2400176287
NT.GE.367
Pentasa
Mesalazine
1000mg
760110125524
Đặt trực tràng
Thuốc đặt
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
55.278
663.336.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
323
PP2400176288
NT.GE.368
Pentasa 1g
Mesalazine
1g/100ml
859110126823
Thụt trực tràng
Hỗn dịch thụt trực tràng
Ferring - Léciva a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
Lọ
168
222.585
37.394.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
324
PP2400176289
NT.GE.369
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
12.000
39.725
476.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
325
PP2400176290
NT.GE.370
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.990
11.874
118.621.260
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
326
PP2400176291
NT.GE.371
Mecolzine
Mesalazin (mesalamin)
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma SA
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
11.500
9.200
105.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
327
PP2400176292
NT.GE.372
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.300
7.800
150.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
328
PP2400176293
NT.GE.374
Vinsalamin 400
Mesalazin (mesalamin)
400mg
VD-32035-19
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.410
5.020
22.138.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
329
PP2400176294
NT.GE.373
Vinsalamin 500
Mesalazin (mesalamin)
500mg
893110448524 (VD-32036-19)
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.664
7.480
827.766.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
330
PP2400176295
NT.GE.375
MetSwift XR 750
Metformin hydroclorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
86.300
1.680
144.984.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
331
PP2400176296
NT.GE.376
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg (dạng muối)
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
viên
106.000
575
60.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
332
PP2400176297
NT.GE.377
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
750mg
893110229324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.069
768
4.660.992
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
333
PP2400176298
NT.GE.378
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
64.800
3.500
226.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
334
PP2400176299
NT.GE.379
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
8.437
685
5.779.345
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
335
PP2400176300
NT.GE.380
Ocepred
Methyl prednisolon
8mg
893110635124 (VD-32183-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
16.287
2.905
47.313.735
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
Nhóm 4
24tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
336
PP2400176301
NT.GE.381
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
31.854
546
17.392.284
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
337
PP2400176302
NT.GE.382
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.938
252
26.192.376
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
338
PP2400176303
NT.GE.383
Gentusi
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason
225mg + 100mg + 75mg + 0,5mg
VN-16635-13
Thuốc đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
LTD Farmaprim
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
14.100
25.000
352.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
339
PP2400176304
NT.GE.384
Rahnob
Milnacipran hydroclorid
25mg
893110652224
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
7.386
9.370
69.206.820
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
340
PP2400176305
NT.GE.385
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
14.000
798.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
341
PP2400176306
NT.GE.386
Mirtazapin OD DWP 30mg
Mirtazapin
30mg
893110456623
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.263
2.982
298.984.266
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
342
PP2400176307
NT.GE.387
Brusonex
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
50mcg/liều x 140 liều
VN-22612-20
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Farmea
Pháp
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt
Lọ
291
350.000
101.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
343
PP2400176308
NT.GE.388
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoat
50mcg/liều x 140 liều
VN-23034-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
JW Shinyak Corporation
Korea
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt
Lọ
2.500
176.000
440.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
344
PP2400176312
NT.GE.392
Abamotic
Mosapride citrate
5mg/0,5g
VD-33987-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Dược Phẩm và Thương mại Phương Đông -TNHH
Việt Nam
Hộp 30 gói x 0,5g
Gói
83.301
11.600
966.291.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
345
PP2400176314
NT.GE.394
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason
(0,5% + 0,1%), 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
120
22.000
2.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
346
PP2400176315
NT.GE.395
Enzicoba
Nấm men khô chứa selen + nấm men khô chứa crom + Vitamin C
25mg + 25mg + 50mg
QLSP-938-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.500
4.900
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
347
PP2400176316
NT.GE.396
NAROXYN EFF 250
Naproxen
250mg
VD-35280-21
Uống
Viên sủi
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi
Viên
126.327
6.800
859.023.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
348
PP2400176318
NT.GE.398
Gaviscon Dual Action
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
15.000
7.422
111.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
349
PP2400176319
NT.GE.399
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
64.102
64.102.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
350
PP2400176320
NT.GE.400
Nolet
Nebivolol
5mg
594110776824
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
155.000
6.450
999.750.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
351
PP2400176321
NT.GE.401
Nebicard-2.5
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)
2,5mg
VN-21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.500
1.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
352
PP2400176322
NT.GE.402
Nicarlol 2,5
Nebivolol
2,5mg
893110258723
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
204.000
495
100.980.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
353
PP2400176323
NT.GE.403
Nicarlol 5
Nebivolol
5mg
893110588924 (VD-27760-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
585
117.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
354
PP2400176325
NT.GE.405
Vilanta
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon
(4596mg + 800,4mg + 80mg)/10g
VD-18273-13
uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
13.525
3.300
44.632.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
355
PP2400176328
NT.GE.408
Codlugel plus
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon
612mg + 800,4mg + 80mg
893100844724 (VD-28711-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 gam
Gói
588.036
1.953
1.148.434.308
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
356
PP2400176329
NT.GE.409
Moxydar
Nhôm oxid Hydrat hóa, Magnesi Hydroxyd, Nhôm Phosphat hydrat hóa, Gôm Guar
500mg + 500mg + 300mg + 200mg
300100008124 (VN-17950-14)
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Laboratoires Grimberg S.A
France
Hộp/05 vỉ x 06 viên
Viên
19.755
8.000
158.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
357
PP2400176330
NT.GE.410
Umoxgel Suspension
Nhôm Phosphat + Magnesi Oxid
61,9g + 0,7625g /100ml
VN-19570-16 (Số 302/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
IL-Yang Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 30 gói 20ml
Gói
140.076
9.300
1.302.706.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
358
PP2400176331
NT.GE.411
Semirad
Nicergoline 10mg
10mg
VN-17777-14
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A (full name: Adamed Pharma Spólka Akcyjna)
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
4.000
7.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
359
PP2400176332
NT.GE.412
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
360
PP2400176333
NT.GE.413
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.079
123.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
361
PP2400176334
NT.GE.414
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
VD-24568-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
520
3.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
362
PP2400176335
NT.GE.415
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
Catalent Germany Eberbach GmbH, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Germany
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
480
1.027.688
493.290.240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
363
PP2400176336
NT.GE.416
Kutab 10
Olanzapin
10mg
VN-16643-13
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Laboratorios Lesvi, S.L)
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên
Viên
46.251
6.788
313.951.788
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
364
PP2400176338
NT.GE.418
Nykob 5mg
Olanzapin
5mg
520.1.1.0.41 02.23 (VN-19853-16)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
138.618
5.480
759.626.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
365
PP2400176340
NT.GE.420
Lynparza
Olaparib
150mg
001110403323
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
224
1.171.800
262.483.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
366
PP2400176341
NT.GE.421
SaVi Olmesartan 40
Olmesartan medoxomil
40mg
893110743324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
51.000
10.900
555.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
367
PP2400176342
NT.GE.422
Avantomega
Omega-3-acid-ethyl ester
1000mg
893110002223
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
49.236
14.990
738.047.640
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
368
PP2400176343
NT.GE.423
Nausazy 4mg
Ondansetron
4mg/5ml
893110151424 (VD-27828-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
5.000
14.500
72.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
369
PP2400176346
NT.GE.426
Amerisen
Otilonium
40mg (dạng muối)
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.330
99.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
370
PP2400176348
NT.GE.427
Gastsus
Oxethazain + nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxid
20mg + 582mg + 196mg
VD-30213-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
208.482
7.500
1.563.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
371
PP2400176349
NT.GE.430
Ibrance 100mg
Palbociclib
100mg
VN3-295-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
120
723.450
86.814.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
372
PP2400176350
NT.GE.429
Ibrance 125mg
Palbociclib
125mg
400110406423 (VN3-296-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
120
791.700
95.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
373
PP2400176351
NT.GE.432
Ibrance 75mg
Palbociclib
75mg
400110406523 (VN3-297-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
120
682.500
81.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
374
PP2400176352
NT.GE.431
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
88.293
13.703
1.209.878.979
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
375
PP2400176354
NT.GE.434
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
55.446
2.440
135.288.240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
376
PP2400176356
NT.GE.435
TAHERO 650
Paracetamol (Acetaminophen)
650mg
VD-29082-18 (CVGH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml
Ống
298.060
7.680
2.289.100.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
377
PP2400176357
NT.GE.438
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ 10 viên
Viên
466.716
3.480
1.624.171.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
378
PP2400176359
NT.GE.440
Hi-Tavic
Paracetamol + Tramadol
325mg + 37,5mg
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
405.000
1.990
805.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
379
PP2400176360
NT.GE.439
DinalvicVPC
Paracetamol + Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-18713-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
525.460
373
195.996.580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
380
PP2400176361
NT.GE.441
Effer-paralmax C
Paracetamol (Acetaminophen) + Vitamin C
500mg +200mg
VD-34571-20
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
149.835
5.600
839.076.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
381
PP2400176362
NT.GE.442
BLUETINE
Paroxetin
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
4.400
237.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
382
PP2400176363
NT.GE.443
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
330
61.640.000
20.341.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
383
PP2400176366
NT.GE.445
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
11.130
111.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
384
PP2400176367
NT.GE.447
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
8.557
85.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
385
PP2400176368
NT.GE.448
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
57.060
7.492
427.493.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
386
PP2400176369
NT.GE.449
Anbaserin
Phosphatidylserin
350mg
VD-35540-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.960
29.600
1.005.216.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
387
PP2400176370
NT.GE.450
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskinterrcaps U.V
Belarus
Hộp/ 50 viên
viên
10.440
6.500
67.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
388
PP2400176371
NT.GE.451
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskinterrcaps U.V
Belarut
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
614.622
8.900
5.470.135.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
389
PP2400176373
NT.GE.453
Meyernife SR
Piracetam
1000mg
VD-34038-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống/Lọ/gói
67.000
10.500
703.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
390
PP2400176374
NT.GE.455
Atdoncam Syrup
Piracetam
1200mg
VD-27693-17 (Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD) ngày 08/2/2023
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Ống 7,5ml Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống
Ống
1.176.200
5.200
6.116.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
391
PP2400176375
NT.GE.454
NLP-Cetam 2400
Piracetam
2400mg
893110035424
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
62.479
13.600
849.714.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
392
PP2400176376
NT.GE.456
Meyercetam
Piracetam
3333mg
VD-34037-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống/Lọ/gói
208.053
14.500
3.016.768.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
393
PP2400176377
NT.GE.457
Saihasin
Piracetam
600mg/5ml
VD-25526-16 (Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống/Lọ/gói
22.128
6.900
152.683.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN LỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
394
PP2400176378
NT.GE.458
Ciheptal 800
Piracetam
800mg/10ml
893110207124 (VD-30417-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống
Ống
1.164.203
5.250
6.112.065.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
395
PP2400176379
NT.GE.459
Pitator Tablets 4mg
Pitavastatin
4mg
VN-22667-20
Uống
Viên nén bao phim
Orient Pharma Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên
Viên
15.800
18.500
292.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAMAKI
Nhóm 2
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
396
PP2400176380
NT.GE.461
Ukpita 2mg
Pitavastatin
2mg
893110248924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu, vỉ Alu/Alu)
Viên
35.295
8.000
282.360.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
397
PP2400176381
NT.GE.460
Kalibt Granule
Calcium polystyrene sulfonate
5g
VN-22487-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 25 gói
Gói
2.649
40.000
105.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
398
PP2400176382
NT.GE.462
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate
15g (dạng muối)
893110114524
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 gói x 15g; Hộp 20 gói x 15g
Ống/lọ/gói
200
41.500
8.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
399
PP2400176383
NT.GE.464
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
249
56.508
14.070.492
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
400
PP2400176384
NT.GE.463
Jasugrel
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
10mg
VN3-397-22
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ × 14 viên
Viên
420
36.000
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
401
PP2400176385
NT.GE.465
Sovepred
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
5mg
893110311023 (VD-26388-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
77.502
1.000
77.502.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
402
PP2400176387
NT.GE.467
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
161.586
17.190
2.777.663.340
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
403
PP2400176388
NT.GE.468
Pregabakern 150 mg
Pregabalin
150mg
VN-22829-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
6.437
15.450
99.451.650
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
404
PP2400176389
NT.GE.469
PRELYNCA
Pregabalin
50mg
VN-23232-22 theo quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 V/v ban hành danh mục 134 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
138.894
10.800
1.500.055.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
405
PP2400176390
NT.GE.470
Naptalin 75mg
Pregabalin
75mg
893610038724
Uống
Viên nang cứng
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
868.661
4.680
4.065.333.480
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
406
PP2400176391
NT.GE.471
Pregaviet 100
Pregabalin
100mg
890110438423
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.785
8.400
359.394.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
407
PP2400176392
NT.GE.472
Neusupo 50
Pregabalin
50mg
893110277024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
109.809
5.900
647.873.100
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
408
PP2400176393
NT.GE.474
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
267.980
890
238.502.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
409
PP2400176394
NT.GE.473
LYAPI
Pregabalin
100mg
893110871124 (VD-31491-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
59.649
7.380
440.209.620
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
410
PP2400176395
NT.GE.475
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.702
525
19.268.550
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
411
PP2400176396
NT.GE.476
Progestogel 1%
Progesterone
1%
VN-15147-12
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 1 ống 80g
Tuýp
109
169.000
18.421.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
412
PP2400176398
NT.GE.478
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
VD-20077-13
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.900
82.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
413
PP2400176399
NT.GE.479
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VN-21085-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
309.933
8.800
2.727.410.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
414
PP2400176400
NT.GE.480
Raxium 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
VD-28574-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
242.616
504
122.278.464
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
415
PP2400176401
NT.GE.481
Rabicad 20
Rabeprazol
20mg (dạng muối)
890110003224 (VN-16969-13) (CV GIA HẠN: 3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
534.620
8.000
4.276.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 3
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
416
PP2400176402
NT.GE.482
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg (dạng muối)
VN-19733-16 (Công văn gia hạn: số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
205.500
8.500
1.746.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 5
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
417
PP2400176403
NT.GE.483
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
89
8.190.000
728.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
418
PP2400176404
NT.GE.484
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
16
32.550.000
520.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
419
PP2400176405
NT.GE.485
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
122.190
3.300
403.227.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
420
PP2400176406
NT.GE.486
Damipid
Rebamipid
100 mg
VD-30232-18 (893110264023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
122.190
1.630
199.169.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
421
PP2400176407
NT.GE.487
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
122.190
2.800
342.132.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
422
PP2400176408
NT.GE.488
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
200mg
VN3-318-21
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ 21 viên
Viên
1.092
333.000
363.636.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
423
PP2400176409
NT.GE.489
Refix 550mg
Rifaximin
550mg
890110447023 (VN3-264-20)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
9.564
21.000
200.844.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
424
PP2400176410
NT.GE.490
Sancefur
Risedronat natri
35mg
VN-18196-14
Uống
viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
240
53.000
12.720.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
425
PP2400176411
NT.GE.491
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
1mg
VN-22951-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
840
9.800
8.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
426
PP2400176412
NT.GE.492
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
2mg
VN-22952-21
Uống
Viên nén phân tán
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
18.000
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
427
PP2400176413
NT.GE.493
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
15.411
46.233.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
428
PP2400176414
NT.GE.494
Enoclog 15 mg
Rivaroxaban
15mg
893110232323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
5.900
44.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
429
PP2400176415
NT.GE.495
Enoclog 2,5 mg
Rivaroxaban
2,5mg
893110267124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
430
PP2400176416
NT.GE.496
Susol 20
Rivaroxaban
20mg
893110293224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
Viên
8.000
6.200
49.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
431
PP2400176418
NT.GE.499
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VN-22676-20
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
7.490
1.498.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
432
PP2400176419
NT.GE.498
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS (Tên mới Roxera 5mg theo công văn số 4170e/QLD-ĐK ngày 19/02/2024)
Rosuvastatin
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
5.200
3.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
433
PP2400176420
NT.GE.500
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19. Gia hạn đến 27/08/2025. Số QĐ 614/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
800
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
434
PP2400176421
NT.GE.501
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-27050-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
615
92.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
435
PP2400176422
NT.GE.502
DIPATIN
Rupatadin
10mg/10ml
VD-35142-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
35.508
12.300
436.748.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
436
PP2400176423
NT.GE.503
Geotonik
Rutin + Vitamin B12 + Vitamin B1 + Sắt + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali + Đồng + Mangan + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Vitamin B6 + Calci carbonat + Kẽm + Vitamin A + Vitamin D3
20mg + 6mcg + 2mg + 18mg + 30,2mg + 40mg + 60 mg + 8mg + 2mg + 1mg + 2mg + 13,75mg + 20mg + 1,65mg + 225mg + 4mg + 5.000 IU + 400 IU
VN-20934-18
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.300
5.439
34.265.700
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TOÀN CẦU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
437
PP2400176424
NT.GE.505
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
17.734
5.500
97.537.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
438
PP2400176426
NT.GE.507
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
20.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
439
PP2400176427
NT.GE.506
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
20.000
1.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
440
PP2400176428
NT.GE.508
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
55.000
20.000
1.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
441
PP2400176430
NT.GE.510
Ipec-Plus Tablet
Sắt + Acid Folic + Kẽm
47mg + 0,5mg + 22,5mg
VN-17830-14
Uống
Viên nén bao phim
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.552
3.000
7.656.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 5
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
442
PP2400176432
NT.GE.511
Hemopoly Solution
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex) 50mg/5ml
50mg/5ml
VN-16876-13
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống 5ml
Ống
79.233
16.000
1.267.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
443
PP2400176433
NT.GE.513
Atiferlit
Sắt III hydroxyd polymaltose
100mg/10ml (Sắt nguyên tố)
VD-34132-20
uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống/Lọ/gói
10.110
9.000
90.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
444
PP2400176434
NT.GE.514
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex
Sắt III hydroxyd polymaltose
50mg (Sắt nguyên tố)
VD-35387-21
Uống
Dung dịch Uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
135.600
4.950
671.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
445
PP2400176435
NT.GE.515
GONSA SAFLIC
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
657
5.500
3.613.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
446
PP2400176436
NT.GE.517
Ferion
Sắt protein succinylat
800mg/15ml, tương đương 40mg sắt nguyên tố
VN-22216-19 (Số 552/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai hoặc hộp 10 chai mỗi chai 15ml
Chai
12.450
18.000
224.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
447
PP2400176437
NT.GE.516
Atiferole
Sắt protein succinylat
800mg (tương đương 40mg sắt nguyên tố)
VD-34133-20
uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
10.000
15.900
159.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
448
PP2400176438
NT.GE.518
Ferrola
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic
37mg; 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.495
98.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
449
PP2400176439
NT.GE.520
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.815
2.849
99.187.935
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
450
PP2400176440
NT.GE.519
Prazups 5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg)
5mg
893110753524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
11.865
11.865.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
451
PP2400176441
NT.GE.521
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
VN-16661-13 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
132.600
8.700
1.153.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
452
PP2400176442
NT.GE.522
Maxigra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
50mg
VN-20055-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
30.000
80.000
2.400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
453
PP2400176443
NT.GE.524
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
VN-18215-14 477200005924
Uống
Viên nang cứng
UAB Aconitum
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
289.800
6.384
1.850.083.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
454
PP2400176444
NT.GE.523
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
5.295
3.980
21.074.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
455
PP2400176445
NT.GE.525
A.T Silymarin
Silymarin
117mg
VD-32501-19 GH 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024
Uống
Viên nén bao phim
CT CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
255.006
5.500
1.402.533.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
456
PP2400176446
NT.GE.526
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
185.700
1.000
185.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
457
PP2400176447
NT.GE.527
Anbaliv
Silymarin
400mg
VD-33988-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ x 10 viên
Viên
772.683
10.300
7.958.634.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẢO KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
458
PP2400176448
NT.GE.528
Fynkhepar 200mg Tablet
Silymarin
200mg
VN-21532-18 (QĐ số 809/QĐ-QLD Gia hạn GPLH đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
M/s FYNK Pharmaceuticals
Pakistan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
199.518
4.380
873.888.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
459
PP2400176450
NT.GE.529
Gliptinestad 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110064323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
150.000
5.460
819.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
460
PP2400176451
NT.GE.531
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110479024 (VD-31594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.550
77.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
461
PP2400176452
NT.GE.532
STRADIRAS 50/1000
Sitagliptin + Metformin
50mg + 1000mg (dạng muối)
893110238723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DPR Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
315.000
6.930
2.182.950.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
462
PP2400176454
NT.GE.534
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
1.083
267.750
289.973.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
463
PP2400176455
NT.GE.535
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823 (VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
21.964
225.000
4.941.900.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
464
PP2400176456
NT.GE.536
SUNVESIZEN TABLETS 10MG
Solifenacin succinate
10mg
890110019324 (VN-21447-18) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.394
24.800
59.371.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
465
PP2400176457
NT.GE.537
Solin
Solifenacin Succinate
5mg
893110240924
Uống
Viên nén bao phim
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9.460
10.800
102.168.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
466
PP2400176458
NT.GE.539
Solifenacin DWP 10mg
Solifenacin
10mg (dạng muối)
VD-35363-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.647
9.996
166.403.412
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
467
PP2400176459
NT.GE.538
Vecarzec 5
Solifenacin succinat
5mg (dạng muối)
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
11.367
5.481
62.302.527
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
468
PP2400176460
NT.GE.541
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
200mg
400114020523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
403.326
1.290.643.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
469
PP2400176464
NT.GE.545
Entacron 25
Spironolacton
25mg
893110541824 (VD-25261-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.575
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
470
PP2400176465
NT.GE.544
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.142
10.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
471
PP2400176466
NT.GE.546
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
1.090
81.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
472
PP2400176467
NT.GE.547
Sucralfate
Sucralfat
1g
893100295424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
250.500
900
225.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
473
PP2400176468
NT.GE.548
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazine
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.234
3.499
32.309.766
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
474
PP2400176469
NT.GE.549
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
345.000
2.540
876.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
475
PP2400176470
NT.GE.550
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)
750mg
868110003724 (VN-18508-14)
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.246
26.000
786.396.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
476
PP2400176471
NT.GE.551
SUMAMIGREN 50
Sumatriptan
50mg
590110035723 (VN-14313-11)
Uống
viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 2 viên
viên
3.600
46.000
165.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
477
PP2400176472
NT.GE.552
pms-Tadalafil
Tadalafil
20mg
754110355324
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
1.548
160.000
247.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
478
PP2400176473
NT.GE.553
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.591
12.000
439.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
479
PP2400176475
NT.GE.556
Actelsar
Telmisartan
40mg
535110399423
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
70.000
2.586
181.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
480
PP2400176476
NT.GE.555
ZHEKOF
Telmisartan
40mg
VD-21070-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
481
PP2400176477
NT.GE.558
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
196
13.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
482
PP2400176478
NT.GE.557
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21113-18
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
75.000
8.580
643.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
483
PP2400176479
NT.GE.559
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazid 25mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.900
7.749
378.926.100
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
484
PP2400176481
NT.GE.561
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
53.000
44.115
2.338.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
485
PP2400176482
NT.GE.562
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
211.645
5.895
1.247.647.275
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
486
PP2400176483
NT.GE.563
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.990
5.895
41.206.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
487
PP2400176484
NT.GE.564
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
137.530
2.370
325.946.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
488
PP2400176485
NT.GE.565
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
110.475
2.380
262.930.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
489
PP2400176486
NT.GE.566
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.223
3.669.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
490
PP2400176487
NT.GE.567
Tilcotil
Tenoxicam
20mg
VN-18337-14
uống
Viên nén bao phim
Cenexi S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.700
7.840
91.728.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
491
PP2400176488
NT.GE.568
Androgel
Testosterone
50mg
VN-20233-17
Dùng ngoài da
Gel dùng ngoài
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 30 gói gel x 5g/gói
Gói
5.000
70.967
354.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
492
PP2400176489
NT.GE.569
Thalide 100
Thalidomid
100mg
890114086423 (VN2-379-15)
Uống
Viên nang cứng
United Biotech (P) Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
74.500
223.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
493
PP2400176491
NT.GE.571
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.241
336.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
494
PP2400176492
NT.GE.572
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.400
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
495
PP2400176493
NT.GE.573
SEMOZINE CAP.
Thymomodulin
80mg
SP3-1191-20
Uống
Viên nang cứng
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
233.166
4.000
932.664.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
496
PP2400176494
NT.GE.574
Althax
Thymomodulin
120mg
VD-18786-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186.000
5.300
985.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
497
PP2400176495
NT.GE.575
THYTODUX
Thymomodulin
60mg/10ml
VD-12939-10
Uống
Siro thuốc
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 20 ống x10ml
Ống/Lọ/gói
713.097
19.800
14.119.320.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
498
PP2400176496
NT.GE.576
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
15.873
119.047.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
499
PP2400176497
NT.GE.577
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt
400110195623
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
92
800.100
73.609.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
500
PP2400176498
NT.GE.578
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ X 10 viên
Viên
2.700
7.700
20.790.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
501
PP2400176499
NT.GE.579
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
150
315.000
47.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
502
PP2400176500
NT.GE.580
pms-Topiramate 25 mg
Topiramat
25mg
754110414423
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
87.688
4.999
438.352.312
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
503
PP2400176501
NT.GE.581
Vodocat 5
Torsemid
5mg
VD-32854-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.030
5.860
175.975.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
504
PP2400176502
NT.GE.582
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023 (VD-27547-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
16.485
2.499
41.196.015
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
505
PP2400176503
NT.GE.583
Lonsurf® 15mg/6.14mg
Trifluridine + Tipiracil
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg)
499110018623
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
1.108.630
11.973.204.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
506
PP2400176504
NT.GE.584
Lonsurf® 20mg/8.19mg
Trifluridine + Tipiracil
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg)
499110018723
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
1.138.594
12.296.815.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
507
PP2400176505
NT.GE.586
Newbutin SR
Trimebutin
300mg (dạng muối)
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
633.095
6.572
4.160.700.340
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
508
PP2400176506
NT.GE.585
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
200mg
893110738724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.400
620
3.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
509
PP2400176507
NT.GE.587
Cardioton
Ubidecarenon + Vitamin E
30mg + 6,71mg
VN-22503-20
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
229.200
7.182
1.646.114.400
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TOÀN CẦU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
510
PP2400176509
NT.GE.588
ZY-10 Forte
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
100mg
VN-22623-20
Uống
Viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
192.651
13.800
2.658.583.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
511
PP2400176510
NT.GE.590
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
360
692.948
249.461.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
512
PP2400176511
NT.GE.591
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên
Viên
410.160
9.000
3.691.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
513
PP2400176512
NT.GE.592
Ursosan
Ursodeoxycholic acid
250mg
859110191923
Uống
Viên nang cứng
PRO.MED.CS Praha a.s.
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
81.720
8.900
727.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
514
PP2400176513
NT.GE.593
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
246.956
15.950
3.938.948.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
515
PP2400176514
NT.GE.594
Uruso
Ursodeoxycholic acid
100mg
VN-14659-12
Uống
Viên nén
Daewoong Pharmaceutical
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.640
5.890
33.219.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
516
PP2400176515
NT.GE.595
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
32.094
8.000
256.752.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
517
PP2400176516
NT.GE.596
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
250mg
890110014824 (SĐK cũ: VN-18357-14)
Uống
Viên nang cứng
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
214.060
8.250
1.765.995.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
518
PP2400176517
NT.GE.597
Dourso
Acid ursodeoxycholic
200mg
893110318523
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.264
2.650
56.349.600
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
519
PP2400176518
NT.GE.598
Bivouro
Acid ursodeoxycholic
300mg
893110501124 (VD-31446-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên
Viên
164.638
2.290
377.021.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
520
PP2400176519
NT.GE.599
Mapalsun
Ursodeoxycholic acid
450mg
893110745624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.371
15.750
163.343.250
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
521
PP2400176520
NT.GE.600
Progoldkey
Ursodeoxycholic acid
50mg/ml
VD-34590-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 15 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
11.744
22.900
268.937.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
522
PP2400176522
NT.GE.602
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
22.400
2.479
55.529.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
523
PP2400176523
NT.GE.603
Braiporin syrup
Valproat natri
200mg/ 5ml
VN-22277-19
Uống
Siro uống
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml.
Chai
2.316
120.000
277.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
524
PP2400176524
NT.GE.604
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
1.300
97.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
525
PP2400176525
NT.GE.605
Hyvalor
Valsartan
160mg
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.290
429.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
526
PP2400176526
NT.GE.607
Ocedio 80/12,5
Valsartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 12,5mg
893110214924 (VD-29339-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.100
510.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
Nhóm 4
24tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
527
PP2400176527
NT.GE.606
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin
50mg
893110366124
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.000
500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
528
PP2400176528
NT.GE.608
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.300
630.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
529
PP2400176529
NT.GE.609
Vicebrol
Vinpocetine
5mg
VN-22700-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp.zo.o.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
7.224
2.450
17.698.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
530
PP2400176531
NT.GE.611
Drimy
Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
1000IU + 400 IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg
VD-19746-13
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
355.500
3.290
1.169.595.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
531
PP2400176532
NT.GE.612
Attom
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin HCL + Calci + Sắt + Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg+ 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
53.900
4.500
242.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
532
PP2400176533
NT.GE.613
Muldini
Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Dexpanthenol 3 mg
5mg, 2mg, 20mg, 2mg, 3mg
VD-33647-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
209.556
12.000
2.514.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
36
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
533
PP2400176534
NT.GE.614
Vitafizz
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
15mg + 15mg + 23mg + 10mg + 0,15mg + 0,01mg + 1000mg + 50mg + 250,25mg + 350mg
VD-21198-14 có công văn gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp, 10 viên
Viên
7.910
8.000
63.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
534
PP2400176535
NT.GE.615
B-COENZYME
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
15mg + 15mg + 25mg + 10mg + 50mg
VD-33617-19
Uống
Viên bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.300
4.300
22.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
535
PP2400176536
NT.GE.616
Auvit-B50
Vitamin B1 + Vitamin B6
250mg + 50mg
VD-34411-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.305
3.800
50.559.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
536
PP2400176537
NT.GE.617
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
158.900
1.239
196.877.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
537
PP2400176538
NT.GE.618
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
1.000
7.000
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
538
PP2400176539
NT.GE.620
Palkids
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL
(72,4mg + 12,8mg + 28,33mg)/ ml
VD-34074-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml
Ống/Lọ/gói
514.023
12.280
6.312.202.440
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
539
PP2400176540
NT.GE.619
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
25.000IU
VN-20697-17
Uống
Dung dịch uống
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 4 ống x 1ml
Ống
240
36.800
8.832.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
540
PP2400176541
NT.GE.621
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.100
445
27.634.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
541
PP2400176543
NT.GE.623
Maecran
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
200mg + 250mg + 10mg + 9.337mg + 1.252mg + 15µg + 4.613mg
VN-15250-12; Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc
Hàn Quốc
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
22.200
5.000
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
542
PP2400176544
NT.GE.625
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
645
378.000
243.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
543
PP2400176545
NT.GE.624
Bifril
Zofenopril calci
30 mg
800110087923
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4.200
8.000
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
7211/QĐ_BVCR
13/12/2024
Bệnh viện Chợ Rẫy
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây