Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500069200 |
TH0332.01 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
3.677 |
367.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
2 |
PP2500069155 |
TH0231.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
4.800 |
436.065 |
2.093.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
3 |
PP2500069410 |
TH0662.02 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
8.850 |
17.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
4 |
PP2500069796 |
TH1447.05 |
Vasulax-10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VN-20821-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
8.900 |
1.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
5 |
PP2500069185 |
TH0309.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
40 |
159.000 |
6.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
6 |
PP2500069615 |
TH1001.04 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
100 |
49.000 |
4.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
7 |
PP2500069794 |
TH1267.05 |
JUBL OXCARBAZEPINE 300MG |
Oxcarbazepine |
300mg |
890114990724
(VN-17991-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.700 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
8 |
PP2500069302 |
TH0502.01 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
0.1g/100g |
400100016725 (VN-22211-19) |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
63.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
9 |
PP2500069458 |
TH1371.03 |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
30mg |
893110161100 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
75.000 |
2.541 |
190.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
10 |
PP2500069769 |
TH1430.04 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
777 |
3.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
11 |
PP2500069569 |
TH1361.04 |
Vesepan 75 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
75mg |
893110262824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
18.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
12 |
PP2500069319 |
TH0526.02 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
100 |
630.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
13 |
PP2500069671 |
TH1092.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (Quyết định số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 về việc ban hành 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183; Công văn 9663/QLD-ĐK ngày 19/8/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
25.000 |
11.844 |
296.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
14 |
PP2500069168 |
TH0260.01 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
400110994024 (VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén không bao |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.200 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
15 |
PP2500069331 |
TH1334.02 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
1.000 |
5.946 |
5.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
16 |
PP2500069430 |
TH0703.02 |
TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection |
Teicoplanin |
200mg |
868114966024 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
CSSX TP và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. ; CSXXL và KN: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml |
Lọ |
1.000 |
199.500 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
17 |
PP2500069130 |
TH1356.01 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
5.000 |
30.388 |
151.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
18 |
PP2500069708 |
TH1142.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
2.500 |
14.700 |
36.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
19 |
PP2500069085 |
TH0102.01 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
200 |
405.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
20 |
PP2500069611 |
TH0998.04 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724
(VD-29314-18) (Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16816/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 20504/QLD-ĐK ngày 26/10/2018 v/v đính chính thông tin trên công văn phê duyệt nội dung thay đổi, bổ sung đối với thuốc sản xuất trong nước; Quyết định 136 /QĐ-QLD ngày 01 tháng 03 năm 2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2)) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
300 |
10.973 |
3.291.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
21 |
PP2500069296 |
TH0493.01 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
80 |
295.000 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
22 |
PP2500069390 |
TH0632.02 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.500 |
7.345 |
11.017.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
23 |
PP2500069154 |
TH0230.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
3.300 |
229.355 |
756.871.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
24 |
PP2500069263 |
TH0440.01 |
XERDOXO 15 MG |
Rivaroxaban |
15mg |
383110184500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
33.500 |
93.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
25 |
PP2500069757 |
TH1216.04 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg (hoạt lực) |
893115545924 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
28.500 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
26 |
PP2500069394 |
TH0640.02 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.300 |
4.200 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
27 |
PP2500069290 |
TH0486.01 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
350 |
800.100 |
280.035.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
28 |
PP2500069215 |
TH0365.01 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
42.946 |
85.892.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
29 |
PP2500069299 |
TH0496.01 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 46,5g |
Ống |
20 |
87.800 |
1.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
30 |
PP2500069473 |
TH1416.04 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
150 |
3.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
31 |
PP2500069406 |
TH0659.02 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
1.750 |
87.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
32 |
PP2500069719 |
TH1160.04 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
945 |
945.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
33 |
PP2500069449 |
TH0739.03 |
Febgas 250 |
Mỗi gói 4,4g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250 mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,4g |
Gói |
500 |
8.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
34 |
PP2500069558 |
TH0922.04 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
893110687324 (VD-30590-18) |
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
72.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
35 |
PP2500069324 |
TH0531.02 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
10.470 |
10.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
36 |
PP2500069597 |
TH1373.04 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
37 |
PP2500069464 |
TH0779.03 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
1.180 |
354.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
38 |
PP2500069178 |
TH0285.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
5.880 |
11.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
39 |
PP2500069423 |
TH0692.02 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5 mg |
893110678124 (VD-26253-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.560 |
5.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
40 |
PP2500069484 |
TH0819.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
7.280 |
196.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
41 |
PP2500069119 |
TH0165.01 |
Cefimed 400mg |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
29.950 |
14.975.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
42 |
PP2500069347 |
TH0569.02 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
36.000 |
78.900 |
2.840.400.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
43 |
PP2500069214 |
TH0359.01 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg |
0,5% |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt
(25mg/5ml) |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
79.275 |
7.927.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
44 |
PP2500069648 |
TH1058.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (Quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm - Đợt 179; Công văn số 4017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 v/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 v/v bổ sung quy cách đóng gói.) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
2.900 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
45 |
PP2500069766 |
TH1231.04 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
145 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
46 |
PP2500069571 |
TH0933.04 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
14.900 |
74.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
47 |
PP2500069308 |
TH0508.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.274 |
185.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
48 |
PP2500069132 |
TH1358.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
19.420 |
97.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
49 |
PP2500069115 |
TH1449.01 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.554 |
1.554.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
50 |
PP2500069386 |
TH0628.02 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
893110664824 (SĐK cũ: VD-28488-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
4.300 |
30.100.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
51 |
PP2500069480 |
TH0808.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
500 |
115.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
52 |
PP2500069380 |
TH0619.02 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo Biloba (Cao Khô Lá Bạch Quả) |
80mg |
VN-21147-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.450 |
445.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
53 |
PP2500069653 |
TH1325.04 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
19.315 |
57.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
54 |
PP2500069427 |
TH0698.02 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
90.720 |
9.072.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
55 |
PP2500069715 |
TH1157.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
100 |
25.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
56 |
PP2500069075 |
TH0094.01 |
Lefgen |
Aceclofenac |
100mg |
760110769824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
5.900 |
26.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
57 |
PP2500069313 |
TH0520.01 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
200 |
764.000 |
152.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
58 |
PP2500069457 |
TH0761.03 |
Irbesartan Stella 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-19189-13 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
2.450 |
1.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
59 |
PP2500069781 |
TH1245.05 |
Mitiwind 500 |
Daptomycin |
500mg |
893110945924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml |
Lọ |
100 |
1.580.000 |
158.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
60 |
PP2500069077 |
TH0096.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19
(SĐK gia hạn: 800110989724) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
840 |
42.000 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
61 |
PP2500069165 |
TH0255.01 |
Solufos |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg) |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L |
Spain |
Hộp 1 chai x 24 viên |
Viên |
1.000 |
19.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
62 |
PP2500069670 |
TH1090.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
20.000 |
6.400 |
128.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
63 |
PP2500069117 |
TH0162.01 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
383110074523
(SĐK cũ: VN-18273-14) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
2.800 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
64 |
PP2500069251 |
TH0427.01 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesteron |
1%; 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
200 |
168.800 |
33.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
65 |
PP2500069450 |
TH0740.03 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hôp 6 vỉ x10 Viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
66 |
PP2500069785 |
TH1448.05 |
Esofar 20 |
Esomeprazol |
20mg |
VN-19099-15 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
7.800 |
780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
67 |
PP2500069329 |
TH0539.02 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg); Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi (Alu) 12 gói (Al/AL) x 1,6g |
Gói |
10.000 |
9.200 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
68 |
PP2500069367 |
TH0591.02 |
Donepezil ODT 10 |
Donepezil hydrochlorid (dưới dạng Donepezil hydroclorid monohydrat) |
10mg |
893110294223 (VD-27036-17) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
69 |
PP2500069358 |
TH1444.02 |
Clotral |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
500mg |
VD-35628-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.600 |
2.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
70 |
PP2500069293 |
TH0489.01 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramat |
25mg |
754110414423
(VN-20596-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
71 |
PP2500069584 |
TH0953.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.600 |
630 |
2.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
72 |
PP2500069392 |
TH0634.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824
SĐK cũ : VN-10018-10 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
4.000 |
9.850 |
39.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
73 |
PP2500069216 |
TH0366.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
25.000 |
1.594 |
39.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
74 |
PP2500069793 |
TH1246.05 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
100.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
75 |
PP2500069588 |
TH0961.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
35.000 |
188 |
6.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
76 |
PP2500069244 |
TH0417.01 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.150 |
10.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
77 |
PP2500069465 |
TH0778.03 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
78 |
PP2500069677 |
TH1099.04 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424
(VD-25877-16) (Quyết định 402/QĐ-QLD ngày 18 tháng 06 năm 2024 về việc ban hành Danh mục 394 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 201; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16820/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
300 |
40.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
79 |
PP2500069153 |
TH1321.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 (400410178900) |
Tiêm |
dung dịch tiêmđóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
bơm tiêm |
4.500 |
432.740 |
1.947.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
80 |
PP2500069580 |
TH0946.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
50 |
16.000 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
81 |
PP2500069717 |
TH1158.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
735 |
735.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
82 |
PP2500069412 |
TH1397.02 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
788 |
23.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
83 |
PP2500069364 |
TH1362.02 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
7.500 |
7.850 |
58.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
84 |
PP2500069201 |
TH0333.01 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
540.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
85 |
PP2500069253 |
TH1409.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
86 |
PP2500069581 |
TH0947.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
300 |
640 |
192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
87 |
PP2500069144 |
TH0215.01 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
23.072 |
1.315.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
88 |
PP2500069783 |
TH1365.05 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
1.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
89 |
PP2500069629 |
TH1027.04 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
90 |
PP2500069108 |
TH0149.01 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
116.700 |
3.501.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
91 |
PP2500069730 |
TH1181.04 |
Sazasuger 2,5 |
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) |
2,5mg |
VD-36162-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.200 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
92 |
PP2500069110 |
TH0153.01 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
500 |
434.000 |
217.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
93 |
PP2500069376 |
TH0610.02 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
VD-31043-18 (893110584124) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.890 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
94 |
PP2500069365 |
TH1363.02 |
Imvarix 300 |
Diosmin |
300mg |
893110121423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
2.990 |
67.275.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
95 |
PP2500069660 |
TH1076.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
1.150 |
1.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
96 |
PP2500069344 |
TH0563.02 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
200 |
37.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
97 |
PP2500069378 |
TH0617.02 |
Sa Vi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
6.800 |
61.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
98 |
PP2500069284 |
TH0470.01 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
99 |
PP2500069203 |
TH0340.01 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
250 |
75.710 |
18.927.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
100 |
PP2500069762 |
TH1224.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
893110207024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
6.000 |
275 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
101 |
PP2500069638 |
TH1039.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
294 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
102 |
PP2500069352 |
TH0575.02 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
300 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
103 |
PP2500069143 |
TH0214.01 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
311.025 |
311.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
104 |
PP2500069335 |
TH0552.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
3.000 |
3.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
105 |
PP2500069767 |
TH1233.04 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35.000 |
195 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
106 |
PP2500069121 |
TH1349.01 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
893110029224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
1.500 |
200.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
107 |
PP2500069407 |
TH1391.02 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
16.800 |
2.100 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
108 |
PP2500069774 |
TH1368.04 |
Stanmece |
Dioctahedral smectit |
3000mg |
893100889924 (VD-18183-13) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
500 |
2.500 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
109 |
PP2500069636 |
TH1035.04 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
2.000 |
20.715 |
41.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
110 |
PP2500069250 |
TH0426.01 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
17.700 |
17.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
111 |
PP2500069704 |
TH1136.04 |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 (Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Quyết định số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 181 ) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
300 |
32.466 |
9.739.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
112 |
PP2500069782 |
TH1247.05 |
DEFOTHAL TABLETS 250 MG |
Deferasirox |
250 mg |
VN-22793-21 |
Uống |
Viên nén pha
hỗn dịch
uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.200 |
246.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
113 |
PP2500069106 |
TH0143.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
114 |
PP2500069342 |
TH0559.02 |
Capozide 50 |
Caspofungin |
50mg |
880110182500 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
3.517.500 |
175.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
115 |
PP2500069372 |
TH0601.02 |
Vasetib |
Ezetimibe |
10mg |
893110165724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.900 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
116 |
PP2500069192 |
TH0320.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
150 |
125.000 |
18.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
117 |
PP2500069191 |
TH1387.01 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20 mg + 12,5 mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viện, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.500 |
5.100 |
191.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
118 |
PP2500069780 |
TH1244.05 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3.565.000 |
534.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
119 |
PP2500069753 |
TH1210.04 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22914-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
380 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
120 |
PP2500069181 |
TH1446.01 |
Pollezin |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.500 |
4.750 |
21.375.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
121 |
PP2500069543 |
TH0898.04 |
Alzyltex |
Mỗi 10ml chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg |
10mg/10ml; 90ml |
893100398424 (VD-33630-19) |
Uống |
Siro |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
500 |
60.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
122 |
PP2500069613 |
TH0999.04 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) (Quyết định 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024 về việc ban hành Danh mục 869 thuốc, nguyên liệu làm thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 214; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024; Công văn số 16815/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 v/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
7.000 |
7.304 |
51.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
123 |
PP2500069298 |
TH0495.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.410 |
270.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
124 |
PP2500069421 |
TH1404.02 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17
(SĐK gia hạn: 893110293400) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.150 |
71.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
125 |
PP2500069786 |
TH1445.05 |
Somexwell-40 |
Esomeprazol |
40mg |
VN-20576-17 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
13.700 |
2.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
126 |
PP2500069445 |
TH0733.03 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin besylat |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
299 |
22.425.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
127 |
PP2500069125 |
TH0193.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
128 |
PP2500069679 |
TH1104.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
3.540 |
5.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
129 |
PP2500069303 |
TH0503.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.880 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
130 |
PP2500069592 |
TH0966.04 |
Lefeixin |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
893110540124 (VD-33479-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.290 |
26.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
131 |
PP2500069531 |
TH0882.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
868 |
868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
132 |
PP2500069518 |
TH1340.04 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.885 |
31.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
133 |
PP2500069229 |
TH0386.01 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
2.625 |
160.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
134 |
PP2500069161 |
TH0246.01 |
Lomexin |
Fenticonazol nitrate |
200mg |
800110081823 (VN-20873-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
21.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
135 |
PP2500069568 |
TH1360.04 |
Vesepan 150 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
21.500 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
136 |
PP2500069451 |
TH1350.03 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.030 |
103.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
137 |
PP2500069667 |
TH0807.04 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
6.750 |
4.500 |
30.375.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
138 |
PP2500069163 |
TH0251.01 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
32.172 |
3.217.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
139 |
PP2500069504 |
TH0845.04 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g+1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
1.000 |
55.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
140 |
PP2500069124 |
TH0177.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.585 |
143.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
141 |
PP2500069092 |
TH0130.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
4.987 |
299.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
142 |
PP2500069243 |
TH0416.01 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
70.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
143 |
PP2500069618 |
TH1009.04 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin sulfat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.480 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
144 |
PP2500069461 |
TH0772.03 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.200 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
145 |
PP2500069562 |
TH0926.04 |
Colirex 1MIU |
Colistin |
1.000.000 IU |
VD-21825-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
1.000 |
194.985 |
194.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
146 |
PP2500069702 |
TH1133.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.000 |
315 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
147 |
PP2500069761 |
TH1437.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
780 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
148 |
PP2500069320 |
TH0528.02 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin HCl |
2,5mg |
893110660724 (VD-28911-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.200 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
149 |
PP2500069187 |
TH0314.01 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
44.545 |
8.909.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
150 |
PP2500069145 |
TH0218.01 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
26.533 |
1.512.381.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
151 |
PP2500069264 |
TH1414.01 |
XERDOXO 20 MG |
Rivaroxaban |
20mg |
383110002225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
35.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
152 |
PP2500069542 |
TH0897.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4.000 |
60 |
240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
153 |
PP2500069639 |
TH1044.04 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
10.000 |
194.900 |
1.949.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
154 |
PP2500069285 |
TH0473.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
155 |
PP2500069309 |
TH0509.01 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
500mg, 50mg |
400110348400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.274 |
185.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
156 |
PP2500069114 |
TH0159.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.500 |
3.570 |
133.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
157 |
PP2500069744 |
TH1199.04 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
588 |
4.704.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
158 |
PP2500069255 |
TH0431.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3.000 |
32.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
159 |
PP2500069260 |
TH0436.01 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
4.352.063 |
435.206.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
160 |
PP2500069616 |
TH1005.04 |
Haloperidol 2 mg |
Haloperidol |
2 mg |
VD-18188-13
(893110426424) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
10.000 |
150 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
161 |
PP2500069350 |
TH0571.02 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim |
1g |
893110487324
(VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
3.000 |
68.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
162 |
PP2500069156 |
TH0234.01 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
que cấy |
Que |
20 |
1.720.599 |
34.411.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
163 |
PP2500069112 |
TH0363.01 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin Salmon |
50I.U/ml |
400110074323 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
200 |
69.000 |
13.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
164 |
PP2500069681 |
TH1399.04 |
Biviantac |
Bột dập thẳng Codried (chứa Nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg); Bột Simethicon 70% (tương đương với Simethicon 30mg) |
306mg+ 400mg + 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.480 |
118.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
165 |
PP2500069256 |
TH0432.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
166 |
PP2500069452 |
TH1351.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
167 |
PP2500069755 |
TH0820.04 |
Galcholic 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110278100 (VD-28542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.562 |
25.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
168 |
PP2500069675 |
TH1095.04 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 ) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
7.189 |
7.189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
169 |
PP2500069271 |
TH0455.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.500 |
278.090 |
417.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
170 |
PP2500069262 |
TH0439.01 |
XERDOXO 10 MG |
Rivaroxaban |
10mg |
383110184400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
33.000 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
171 |
PP2500069676 |
TH1097.04 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (Quyết định số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm - Đợt 174.1; Công văn số 16818/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 về việc bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
100 |
11.550 |
1.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
172 |
PP2500069401 |
TH0648.02 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
893110096424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.280 |
65.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
173 |
PP2500069466 |
TH1389.03 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol |
325 mg + 37,5mg |
893111495324
(VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.200 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
174 |
PP2500069389 |
TH0631.02 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.990 |
20.930.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
175 |
PP2500069198 |
TH0330.01 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.843 |
726.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
176 |
PP2500069287 |
TH0477.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.241 |
33.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
177 |
PP2500069409 |
TH0661.02 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250 mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.800 |
17.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
178 |
PP2500069279 |
TH0463.01 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
45.000 |
3.360 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
179 |
PP2500069148 |
TH0225.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
180 |
PP2500069102 |
TH0131.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
13.703 |
2.740.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
181 |
PP2500069129 |
TH0200.01 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
8.000 |
30.388 |
243.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
182 |
PP2500069453 |
TH0187.03 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
50.000 |
3.590 |
179.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
183 |
PP2500069530 |
TH0881.04 |
Dotricla |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 400IU |
893100100725 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.889 |
350.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
184 |
PP2500069627 |
TH1022.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
185 |
PP2500069246 |
TH0419.01 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg) |
0,26mg |
VN-23172-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
13.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
186 |
PP2500069186 |
TH0311.01 |
Lignospan Standard |
"Epinephrine 0,018mg; Lidocaine
Hydrochloride 36mg" |
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
4.000 |
15.484 |
61.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
187 |
PP2500069160 |
TH0243.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
50mcg/1ml; 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
188 |
PP2500069205 |
TH1395.01 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QĐ: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
14.200 |
21.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
189 |
PP2500069435 |
TH0712.02 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.200 |
1.230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
190 |
PP2500069151 |
TH0228.01 |
Ertalgold |
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri ) |
1g |
800110181423 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
547.000 |
547.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
191 |
PP2500069204 |
TH0341.01 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
540110032623 (VN-20331-17) |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
100 |
207.579 |
20.757.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
192 |
PP2500069493 |
TH1331.04 |
Amikacin Kabi 500mg/100ml |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg) |
500mg/100ml |
893110201423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml |
Chai |
3.000 |
24.447 |
73.341.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
193 |
PP2500069728 |
TH1177.04 |
Vitasun Tab |
Acid folic; Sắt Fumarat |
350µg (mcg); 322mg |
893110217100 (VD-34196-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.890 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
194 |
PP2500069336 |
TH1339.02 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16(CÓ GIA HẠN GPLH) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
195 |
PP2500069525 |
TH0877.04 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1.500 |
12.600 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
196 |
PP2500069763 |
TH1230.04 |
Stavimin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110212224
(VD-30648-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
900 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
197 |
PP2500069596 |
TH0972.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
520 |
18.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
198 |
PP2500069709 |
TH1144.04 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%; 1100ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 1100ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
1.000 |
138.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
199 |
PP2500069146 |
TH0222.01 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20 mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.980 |
119.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
200 |
PP2500069375 |
TH0609.02 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin |
5mg |
VN-22208-19 (880110004300) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
880 |
8.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
201 |
PP2500069471 |
TH0791.04 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
893110380624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
1.365 |
6.142.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
202 |
PP2500069374 |
TH0608.02 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
984 |
34.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
203 |
PP2500069519 |
TH0869.04 |
BISUBMAX |
Bismuth |
262mg |
893100940324 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên, 60 viên |
Viên |
8.000 |
3.560 |
28.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
204 |
PP2500069225 |
TH0381.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
600 |
150.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
205 |
PP2500069760 |
TH1223.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
265 |
7.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
206 |
PP2500069133 |
TH0203.01 |
Eu-dexfen 25mg Oral Solution |
Mỗi gói 10ml chứa: Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg |
25mg |
840110086323 |
Uống |
Dung dịch uống |
SAG Manufacturing S.L.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
500 |
19.800 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
207 |
PP2500069248 |
TH1406.01 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
208 |
PP2500069784 |
TH1249.05 |
Prevomit FT |
Domperidon |
10mg |
VN-19322-15 |
Uống |
Viên nén tan nhanh |
PT. Dexa Medica |
Indonesia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.179 |
11.790.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
209 |
PP2500069720 |
TH1168.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai/ Lọ/ Ống |
10.000 |
6.700 |
67.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
210 |
PP2500069379 |
TH0618.02 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 (VD-28033-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.350 |
43.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
211 |
PP2500069310 |
TH0516.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.274 |
278.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
212 |
PP2500069164 |
TH0252.01 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
100 |
106.462 |
10.646.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
213 |
PP2500069357 |
TH0582.02 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700 (VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/ Lọ/ Ống |
300 |
44.100 |
13.230.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
214 |
PP2500069589 |
TH0963.04 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới
dạng Adrenalin
tartrat) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
215 |
PP2500069272 |
TH0456.01 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
840110783924 (VN-14684-12) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
100 |
147.425 |
14.742.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
216 |
PP2500069232 |
TH0391.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
13.703 |
411.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
217 |
PP2500069538 |
TH0893.04 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624
(VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
14.500 |
7.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
218 |
PP2500069249 |
TH0423.01 |
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets |
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) |
0.7mg |
VN-22816-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A. |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
219 |
PP2500069723 |
TH1170.04 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
455 |
45.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
220 |
PP2500069334 |
TH1336.02 |
Divaserc |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110384624 (VD-30339-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.300 |
1.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
221 |
PP2500069510 |
TH0853.04 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
15.000 |
1.995 |
29.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
222 |
PP2500069349 |
TH0570.02 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.800 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
223 |
PP2500069100 |
TH1332.01 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
'594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm. Tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
224 |
PP2500069788 |
TH1256.05 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.108 |
9.324.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
225 |
PP2500069529 |
TH0880.04 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
75.000 |
1.197 |
89.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
226 |
PP2500069120 |
TH0166.01 |
Buflan 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt nam |
hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
lọ |
30.000 |
185.950 |
5.578.500.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
227 |
PP2500069131 |
TH1357.01 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
75mg |
VN-17271-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.800 |
30.388 |
54.698.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
228 |
PP2500069149 |
TH0226.01 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
87.150 |
17.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
229 |
PP2500069360 |
TH1355.02 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
4.390 |
19.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
230 |
PP2500069199 |
TH0331.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
2.338 |
350.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
231 |
PP2500069382 |
TH0623.02 |
Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.898 |
260.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
232 |
PP2500069113 |
TH0157.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
4.560 |
136.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
233 |
PP2500069217 |
TH0368.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
50 |
82.850 |
4.142.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
234 |
PP2500069337 |
TH0554.02 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
893110318224 (VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.400 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
235 |
PP2500069111 |
TH0155.01 |
Okvitka |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg); Cholecalciferol |
300mg + 5mcg |
930100009523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
236 |
PP2500069747 |
TH1422.04 |
MT–Tizanidin 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg) |
4mg |
893110241624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
237 |
PP2500069647 |
TH1057.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg +800mg + 80mg)/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
80.000 |
3.900 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
238 |
PP2500069491 |
TH0831.04 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
41.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
239 |
PP2500069171 |
TH0266.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
100 |
1.077.300 |
107.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
240 |
PP2500069573 |
TH0936.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
3.000 |
705 |
2.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
241 |
PP2500069354 |
TH0579.02 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
880114026625
(SĐK cũ: VN-18192-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) |
Republic of Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
242 |
PP2500069657 |
TH1394.04 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
243 |
PP2500069756 |
TH1440.04 |
Urdoc |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
893110381524 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
244 |
PP2500069346 |
TH0566.02 |
Cefopefast-S
1000 |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩmTenamyd |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
2.000 |
40.000 |
80.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
245 |
PP2500069207 |
TH0344.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
60.000 |
2.250 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
246 |
PP2500069169 |
TH0261.01 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
20 |
150.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
247 |
PP2500069258 |
TH0434.01 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.600 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
248 |
PP2500069607 |
TH1376.04 |
Memloba Fort |
Ginkgo Biloba (Cao Khô Lá Bạch Quả) |
120 mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.680 |
1.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
249 |
PP2500069601 |
TH0977.04 |
Fluvastatin SOHA 20 |
Fluvastatin |
20mg |
893110076225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.100 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
250 |
PP2500069247 |
TH0420.01 |
Oprymea Prolonged - release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) |
0,52mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
251 |
PP2500069083 |
TH0105.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
102.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
252 |
PP2500069359 |
TH0584.02 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
320.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
253 |
PP2500069147 |
TH1370.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
254 |
PP2500069254 |
TH1410.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
50 |
15.000 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
255 |
PP2500069703 |
TH1134.04 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Vitamin K1 |
10mg/1ml |
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
2.625 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
256 |
PP2500069455 |
TH0755.03 |
Ridolip 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.900 |
1.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
257 |
PP2500069432 |
TH0705.02 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
27.993 |
8.397.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
258 |
PP2500069790 |
TH1390.05 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024) |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
100 |
5.533.920 |
553.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
259 |
PP2500069526 |
TH1343.04 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
260 |
90.000 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
260 |
PP2500069590 |
TH0964.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
893110035700 (VD-33638-19) |
Tiêm bắp/Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
520.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
261 |
PP2500069265 |
TH1415.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
56.500 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
262 |
PP2500069076 |
TH0097.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
15.600 |
23.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
263 |
PP2500069532 |
TH0883.04 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25 mcg |
893110153924 (VD-30380-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên ; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
54.000 |
300 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
264 |
PP2500069416 |
TH0684.02 |
Zobacta 3,375 g |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
265 |
PP2500069173 |
TH0271.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
68.000 |
3.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
266 |
PP2500069527 |
TH1341.04 |
Caldihasan |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
840 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
267 |
PP2500069317 |
TH0729.02 |
Chiamin-S injection |
Acid amin |
3%/500ml |
471110533024 (VN-20895-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Thùng 12 chai x Chai 500ml |
Chai |
500 |
96.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
268 |
PP2500069351 |
TH0572.02 |
Zoximcef 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-35870-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
115.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
269 |
PP2500069332 |
TH0543.02 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng Calci Atorvastatin) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13 (Công văn gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
270 |
PP2500069122 |
TH1442.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
2.772.000 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
271 |
PP2500069288 |
TH0479.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.400 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
272 |
PP2500069668 |
TH1087.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
273 |
PP2500069646 |
TH1056.04 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+611,76mg+80mg )/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
60.000 |
2.730 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
274 |
PP2500069727 |
TH1175.04 |
Agifivit |
Sắt (II) fumarat + Acid folic |
200mg + 1mg |
893100845624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
410 |
16.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
275 |
PP2500069442 |
TH1428.02 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.850 |
37.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
276 |
PP2500069118 |
TH0164.01 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
1.700 |
5.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
277 |
PP2500069500 |
TH0841.04 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110820224(SĐK CŨ: VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
8.879 |
44.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
278 |
PP2500069403 |
TH0650.02 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 3030,3mg + 80mg)/10ml |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
3.950 |
237.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
279 |
PP2500069078 |
TH0108.01 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
450 |
278.000 |
125.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
280 |
PP2500069621 |
TH1014.04 |
Vicimlastatin |
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg |
750mg + 750mg |
893110210624 (VD-28694-18) |
Tiêm bắp/Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
197.000 |
394.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
281 |
PP2500069469 |
TH0789.03 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424 (VD-30928-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.400 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
282 |
PP2500069323 |
TH0529.02 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg ( tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
10.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
283 |
PP2500069649 |
TH1061.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của Cục Quản lý Dược về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179; công văn số 16819/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
50 |
21.000 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
284 |
PP2500069711 |
TH1151.04 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
88 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
285 |
PP2500069081 |
TH0104.01 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2.000 |
157.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
286 |
PP2500069234 |
TH0393.01 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
4.400 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
287 |
PP2500069429 |
TH0700.02 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt nam |
hộp 20 gói x 5g |
Gói |
3.000 |
2.625 |
7.875.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
288 |
PP2500069194 |
TH0322.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
2.360 |
23.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
289 |
PP2500069391 |
TH0633.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
630 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
290 |
PP2500069559 |
TH0923.04 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
1.890 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
291 |
PP2500069218 |
TH0360.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
64.102 |
12.820.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
292 |
PP2500069327 |
TH0537.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/ Lọ/ Ống |
750 |
38.850 |
29.137.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
293 |
PP2500069261 |
TH0438.01 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
100 |
13.800.625 |
1.380.062.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
294 |
PP2500069294 |
TH0491.01 |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.809 |
98.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
295 |
PP2500069224 |
TH0379.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
105.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
296 |
PP2500069270 |
TH0452.01 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
100 |
210.176 |
21.017.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
297 |
PP2500069266 |
TH0443.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.780 |
13.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
298 |
PP2500069619 |
TH1010.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
150 |
24.400 |
3.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
299 |
PP2500069741 |
TH0484.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5.300 |
1.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
300 |
PP2500069652 |
TH1324.04 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
28.880 |
577.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
301 |
PP2500069137 |
TH0361.01 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
68.500 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
302 |
PP2500069554 |
TH0194.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550.000 |
257 |
141.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
303 |
PP2500069735 |
TH1188.04 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424
(VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.533 |
15.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
304 |
PP2500069314 |
TH0518.02 |
Acetylleucin 500 |
Acetyl leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.100 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
305 |
PP2500069567 |
TH1359.04 |
Vesepan 110 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) |
110mg |
893110135700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
19.500 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
306 |
PP2500069193 |
TH0321.01 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.486 |
34.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
307 |
PP2500069764 |
TH1450.04 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 +
Vitamin B12 |
125 mg +125 mg +250 mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.239 |
61.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
308 |
PP2500069277 |
TH0460.01 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
600 |
1.523.550 |
914.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
309 |
PP2500069084 |
TH0106.01 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
200 |
150.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
310 |
PP2500069278 |
TH0462.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
15.000 |
4.935 |
74.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
311 |
PP2500069177 |
TH0277.01 |
Bterol |
Irbesartan |
150mg |
VN-19819-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas S.A |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100 |
9.500 |
950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
312 |
PP2500069220 |
TH0372.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
200 |
24.300 |
4.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
313 |
PP2500069474 |
TH0801.04 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
275 |
275.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
314 |
PP2500069540 |
TH0896.04 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới
dạng cefoperazon
natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
58.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
315 |
PP2500069312 |
TH0519.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
800 |
217.256 |
173.804.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
316 |
PP2500069640 |
TH1045.04 |
LSP-Linezolid |
Linezolid |
600mg |
893110051100
(SĐK CŨ: VD-34399-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.702 |
48.510.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
317 |
PP2500069797 |
TH1270.05 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic |
100mg + 1,5mg |
890100795624 (VN-16256-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.300 |
159.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
318 |
PP2500069399 |
TH1384.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
2.000 |
155.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
319 |
PP2500069557 |
TH0921.04 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
893110687224 (VD-30589-18) |
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
750 |
41.000 |
30.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
320 |
PP2500069107 |
TH0150.01 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
183.514 |
36.702.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
321 |
PP2500069583 |
TH0949.04 |
Diobysta |
Diosmectite |
3g/10g |
893100162823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 10g |
Gói |
7.500 |
4.500 |
33.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
322 |
PP2500069706 |
TH1407.04 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
336 |
10.080.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
323 |
PP2500069411 |
TH0668.02 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
324 |
PP2500069683 |
TH1107.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
4.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
325 |
PP2500069565 |
TH0929.04 |
Colistimed |
Colistin |
500.000 IU |
893114504924 (VD-24642-16) |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma
Italy |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
1.000 |
196.000 |
196.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
326 |
PP2500069307 |
TH0505.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
14.490 |
65.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
327 |
PP2500069612 |
TH0992.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16817/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung qui cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
16.378 |
3.275.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
328 |
PP2500069159 |
TH0236.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20 |
96.870 |
1.937.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
329 |
PP2500069183 |
TH0298.01 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
330 |
PP2500069789 |
TH1259.05 |
NIRZOLID |
Linezolid |
600mg |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
10.000 |
108.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
331 |
PP2500069152 |
TH0229.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 (400410178800) |
Tiêm |
dung dịch tiêmđóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.200 |
220.000 |
924.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
332 |
PP2500069267 |
TH0444.01 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
200 |
50.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
333 |
PP2500069369 |
TH0596.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
375 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
334 |
PP2500069109 |
TH0152.01 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
12.150 |
12.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
335 |
PP2500069289 |
TH0485.01 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
336 |
PP2500069625 |
TH1021.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
2.210 |
4.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
337 |
PP2500069472 |
TH1412.04 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
893110474324 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
4.500 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
338 |
PP2500069566 |
TH0932.04 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamid |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
6.200 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
339 |
PP2500069765 |
TH1229.04 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + Vitamin B6+ Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.800 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
340 |
PP2500069591 |
TH0965.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
260 |
1.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
341 |
PP2500069673 |
TH0673.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml,
thùng 20 chai |
Chai/ Lọ/ Ống |
60.000 |
5.900 |
354.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
342 |
PP2500069536 |
TH0891.04 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124
(VD-24227-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
2.000 |
6.990 |
13.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
343 |
PP2500069301 |
TH0500.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
67.500 |
1.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
344 |
PP2500069705 |
TH1138.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
2.000 |
5.470 |
10.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
345 |
PP2500069212 |
TH0355.01 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g +7g)/118ml;
133ml |
VN-21175-18
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
500 |
59.000 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
346 |
PP2500069630 |
TH1028.04 |
Ripratine |
Levocetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.900 |
5.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
347 |
PP2500069577 |
TH0940.04 |
DEXTROMETHORPHAN 15mg |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110095823 (VD-17870-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20vỉ x 30viên |
Viên |
36.000 |
166 |
5.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
348 |
PP2500069136 |
TH0206.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.260 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
349 |
PP2500069305 |
TH0504.01 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.972 |
139.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
350 |
PP2500069722 |
TH1171.04 |
Rosuvastatin 10 BV |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg) |
10mg |
893110295224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
198 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
351 |
PP2500069134 |
TH0204.01 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
594110014025 (VN-21526-18) |
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
750 |
19.680 |
14.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
352 |
PP2500069339 |
TH0556.02 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.600 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
353 |
PP2500069672 |
TH1093.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
1.320 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
354 |
PP2500069180 |
TH0284.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
200 |
47.500 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
355 |
PP2500069515 |
TH0861.04 |
Besalicyd |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
0,0075g + 0,45g |
893110111923 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
356 |
PP2500069501 |
TH0843.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
1.957 |
97.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
357 |
PP2500069297 |
TH0494.01 |
MEXTROPOL |
Trimebutine maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Vên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.850 |
71.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
358 |
PP2500069563 |
TH0927.04 |
Colirex 3 MIU |
Colistin |
3.000.000 IU |
VD-29376-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
1.000 |
618.450 |
618.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
359 |
PP2500069141 |
TH0211.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
7.694 |
61.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
360 |
PP2500069228 |
TH0383.01 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
50 |
97.860 |
4.893.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
361 |
PP2500069758 |
TH1222.04 |
VISDAZUL 50mg/1000mg |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1.000mg |
893110081525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 4 |
18 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
362 |
PP2500069470 |
TH0790.03 |
Bividia 25 |
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg (tương đương 25mg sitagliptin) |
25mg |
VD-35886-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
20.000 |
3.890 |
77.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
363 |
PP2500069454 |
TH0749.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
13.500 |
3.150 |
42.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
364 |
PP2500069731 |
TH1182.04 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) |
100mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.800 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
365 |
PP2500069428 |
TH0699.02 |
Combiwave SF 250 |
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg) |
250µg (mcg) + 25µg (mcg) |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
500 |
100.800 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
366 |
PP2500069777 |
TH0811.05 |
Bactericin 250 |
Aciclovir |
250mg |
VD-34911-20 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
Chai/ Lọ/ Ống |
300 |
159.000 |
47.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
367 |
PP2500069167 |
TH0259.01 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
200 |
598.000 |
119.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
368 |
PP2500069422 |
TH0689.02 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.400 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
369 |
PP2500069387 |
TH0629.02 |
Savdamid |
Indapamid |
2,5mg |
893110942924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.600 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
370 |
PP2500069492 |
TH0830.04 |
Amikacin 250mg/100ml |
Amikacin |
250mg/100ml |
893110165523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 100ml, Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
3.000 |
34.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
371 |
PP2500069316 |
TH0523.02 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
848 |
8.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
372 |
PP2500069328 |
TH0538.02 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) ; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm |
Gói |
1.000 |
7.399 |
7.399.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
373 |
PP2500069499 |
TH0838.04 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
1.598 |
1.598.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
374 |
PP2500069685 |
TH1110.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (Quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm - Đợt 179; Công văn số 16824/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 v/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
200 |
8.400 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
375 |
PP2500069393 |
TH0637.02 |
SaViKeto ODT |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110338624 (VD-30500-18) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.400 |
2.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
376 |
PP2500069494 |
TH0834.04 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
350 |
24.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
377 |
PP2500069666 |
TH1086.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
25.000 |
186 |
4.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
|
378 |
PP2500069206 |
TH1443.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
55.000 |
1.664 |
91.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1124/QĐ-BV |
19/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |