Gói số 02: Gói thầu thuốc generic (727 mặt hàng)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
36
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 02: Gói thầu thuốc generic (727 mặt hàng)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
97.600.398.600 VND
Ngày đăng tải
15:25 19/09/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1124/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Ngày phê duyệt
19/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 26.550.000 26.550.000 1 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 4.850.201.700 4.853.321.900 30 Xem chi tiết
3 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 2.166.212.500 2.172.027.500 8 Xem chi tiết
4 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 125.100.000 125.100.000 1 Xem chi tiết
5 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 12.191.905.380 12.360.814.380 50 Xem chi tiết
6 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 373.141.000 373.185.000 7 Xem chi tiết
7 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 176.310.000 287.900.000 4 Xem chi tiết
8 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 84.000.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 15.750.000 16.350.000 1 Xem chi tiết
10 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 974.750.000 994.750.000 7 Xem chi tiết
11 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 33.397.900 35.897.900 2 Xem chi tiết
12 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 13.800.000 17.574.200 1 Xem chi tiết
13 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 290.160.000 290.160.000 4 Xem chi tiết
14 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 308.895.000 321.875.000 5 Xem chi tiết
15 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 131.350.000 138.216.500 4 Xem chi tiết
16 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 2.627.379.000 2.653.945.500 41 Xem chi tiết
17 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 8.702.775.000 8.731.875.000 5 Xem chi tiết
18 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.545.450.000 1.592.800.000 11 Xem chi tiết
19 vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 86.160.000 86.160.000 3 Xem chi tiết
20 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 253.450.000 398.950.000 4 Xem chi tiết
21 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 547.000.000 552.421.000 1 Xem chi tiết
22 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 2.871.330.000 2.871.330.000 2 Xem chi tiết
23 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 234.000.000 234.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 6.250.000 6.430.000 4 Xem chi tiết
25 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 61.936.000 61.936.000 1 Xem chi tiết
26 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 191.250.000 191.250.000 1 Xem chi tiết
27 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.166.755.000 1.878.755.000 6 Xem chi tiết
28 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.038.630.000 1.132.770.000 5 Xem chi tiết
29 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 4.893.000 4.893.000 1 Xem chi tiết
30 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 819.000.000 819.000.000 3 Xem chi tiết
31 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 19.800.000 20.700.000 1 Xem chi tiết
32 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 81.000.000 86.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 33.760.000 33.800.000 1 Xem chi tiết
34 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 725.310.300 892.361.400 14 Xem chi tiết
35 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 748.215.000 1.053.465.000 3 Xem chi tiết
36 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 151.200.000 151.200.000 1 Xem chi tiết
37 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 71.250.000 72.650.000 1 Xem chi tiết
38 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 777.714.000 814.140.000 8 Xem chi tiết
39 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 485.975.000 641.995.000 6 Xem chi tiết
40 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 42.367.500 42.367.500 2 Xem chi tiết
41 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 195.000.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 325.865.000 365.745.000 7 Xem chi tiết
43 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 282.600.000 287.000.000 2 Xem chi tiết
44 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 175.875.000 224.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 34.005.000 40.526.000 6 Xem chi tiết
46 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 12.242.500 12.750.000 2 Xem chi tiết
47 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 202.690.000 289.340.000 4 Xem chi tiết
48 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 100.000.000 134.588.000 1 Xem chi tiết
49 vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 295.875.000 296.250.000 2 Xem chi tiết
50 vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 8.800.000 11.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 1.675.000.000 1.675.000.000 2 Xem chi tiết
52 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 30.100.000 30.100.000 1 Xem chi tiết
53 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 39.400.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 191.600.000 196.000.000 2 Xem chi tiết
55 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 87.500.000 95.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 1.140.992.000 1.339.992.000 3 Xem chi tiết
57 vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 199.500.000 200.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 18.375.000 23.835.000 3 Xem chi tiết
59 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 75.847.500 81.372.500 8 Xem chi tiết
60 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 35.343.000 108.508.000 9 Xem chi tiết
61 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 203.810.000 212.450.000 2 Xem chi tiết
62 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 123.000.000 123.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 240.000.000 240.000.000 2 Xem chi tiết
64 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 103.250.000 104.540.000 9 Xem chi tiết
65 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 984.926.000 1.532.912.000 11 Xem chi tiết
66 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 127.000.000 127.000.000 2 Xem chi tiết
67 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 39.774.000 50.190.000 4 Xem chi tiết
68 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 31.080.000 31.600.000 1 Xem chi tiết
69 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 28.480.000 31.752.000 1 Xem chi tiết
70 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 23.400.000 23.400.000 1 Xem chi tiết
71 vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 350.010.000 351.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 6.168.000 11.496.000 2 Xem chi tiết
73 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 198.995.000 371.127.000 10 Xem chi tiết
74 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 813.435.000 813.435.000 2 Xem chi tiết
75 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 100.820.000 101.320.000 2 Xem chi tiết
76 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.000.000 16.800.000 1 Xem chi tiết
77 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 33.750.000 47.250.000 1 Xem chi tiết
78 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 45.885.000 78.990.000 2 Xem chi tiết
79 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 19.800.000 37.800.000 1 Xem chi tiết
80 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 421.000.000 613.800.000 2 Xem chi tiết
81 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 163.800.000 163.800.000 1 Xem chi tiết
82 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 128.000.000 178.500.000 1 Xem chi tiết
83 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 45.500.000 63.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 186.000.000 255.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 47.700.000 48.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90.000.000 130.000.000 1 Xem chi tiết
87 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 27.000.000 27.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 158.000.000 169.900.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 88 nhà thầu 54.922.566.280 58.725.985.280 378
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500069200
TH0332.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
3.677
367.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
2
PP2500069155
TH0231.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
4.800
436.065
2.093.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
3
PP2500069410
TH0662.02
Natondix
Nabumeton
750mg
893110163924 (VD-29111-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
8.850
17.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
4
PP2500069796
TH1447.05
Vasulax-10
Rosuvastatin
10mg
VN-20821-17
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
8.900
1.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
5
PP2500069185
TH0309.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
40
159.000
6.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
6
PP2500069615
TH1001.04
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
100
49.000
4.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
7
PP2500069794
TH1267.05
JUBL OXCARBAZEPINE 300MG
Oxcarbazepine
300mg
890114990724 (VN-17991-14)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.700
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
8
PP2500069302
TH0502.01
Tyrosur Gel
Tyrothricin
0.1g/100g
400100016725 (VN-22211-19)
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
Germany
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
63.000
31.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
9
PP2500069458
TH1371.03
Imidu 30 mg
Isosorbid-5-mononitrat
30mg
893110161100
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
75.000
2.541
190.575.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
10
PP2500069769
TH1430.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
777
3.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
11
PP2500069569
TH1361.04
Vesepan 75
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
75mg
893110262824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
18.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
12
PP2500069319
TH0526.02
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
100
630.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
13
PP2500069671
TH1092.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 (Quyết định số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 về việc ban hành 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183; Công văn 9663/QLD-ĐK ngày 19/8/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
25.000
11.844
296.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
14
PP2500069168
TH0260.01
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
400110994024 (VN-22140-19)
Uống
Viên nén không bao
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.200
234.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
15
PP2500069331
TH1334.02
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
1.000
5.946
5.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
16
PP2500069430
TH0703.02
TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin
200mg
868114966024
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
CSSX TP và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. ; CSXXL và KN: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml
Lọ
1.000
199.500
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
17
PP2500069130
TH1356.01
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
5.000
30.388
151.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
18
PP2500069708
TH1142.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
893110211900 (VD-33992-20)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
2.500
14.700
36.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
19
PP2500069085
TH0102.01
Aminomix Peripheral
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
200
405.000
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
20
PP2500069611
TH0998.04
Glucose 20%
Dextrose
50g/250ml
893110606724 (VD-29314-18) (Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16816/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 20504/QLD-ĐK ngày 26/10/2018 v/v đính chính thông tin trên công văn phê duyệt nội dung thay đổi, bổ sung đối với thuốc sản xuất trong nước; Quyết định 136 /QĐ-QLD ngày 01 tháng 03 năm 2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2))
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
300
10.973
3.291.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
21
PP2500069296
TH0493.01
Timotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
80
295.000
23.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
22
PP2500069390
TH0632.02
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
1.500
7.345
11.017.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
23
PP2500069154
TH0230.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
3.300
229.355
756.871.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
24
PP2500069263
TH0440.01
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
15mg
383110184500
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
33.500
93.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
25
PP2500069757
TH1216.04
Valbivi 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1000mg (hoạt lực)
893115545924
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
28.500
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
26
PP2500069394
TH0640.02
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.300
4.200
26.460.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
27
PP2500069290
TH0486.01
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
350
800.100
280.035.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
28
PP2500069215
TH0365.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
42.946
85.892.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
29
PP2500069299
TH0496.01
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 46,5g
Ống
20
87.800
1.756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
30
PP2500069473
TH1416.04
Azenmarol 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
150
3.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
31
PP2500069406
TH0659.02
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
1.750
87.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
32
PP2500069719
TH1160.04
Quineril 5
Quinapril
5mg
VD-23590-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
945
945.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
33
PP2500069449
TH0739.03
Febgas 250
Mỗi gói 4,4g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250 mg
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,4g
Gói
500
8.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
34
PP2500069558
TH0922.04
Cloxacilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
2g
893110687324 (VD-30590-18)
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
72.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
35
PP2500069324
TH0531.02
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
10.470
10.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
36
PP2500069597
TH1373.04
Apixodin DT 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-33264-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
37
PP2500069464
TH0779.03
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
1.180
354.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
38
PP2500069178
TH0285.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
2.000
5.880
11.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
39
PP2500069423
TH0692.02
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5 mg
893110678124 (VD-26253-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.560
5.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
40
PP2500069484
TH0819.04
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
7.280
196.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
41
PP2500069119
TH0165.01
Cefimed 400mg
Cefixime
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd-Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
29.950
14.975.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
42
PP2500069347
TH0569.02
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
hộp 10 lọ
lọ
36.000
78.900
2.840.400.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
43
PP2500069214
TH0359.01
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg
0,5%
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt (25mg/5ml)
Famar A.V.E. Alimos Plant
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
79.275
7.927.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
44
PP2500069648
TH1058.04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (Quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm - Đợt 179; Công văn số 4017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 v/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 v/v bổ sung quy cách đóng gói.)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2.000
2.900
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
45
PP2500069766
TH1231.04
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110287923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
145
8.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
46
PP2500069571
TH0933.04
Qualizin
Dequalinium clorid
10mg
893100912824 (VD-33871-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
14.900
74.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
47
PP2500069308
TH0508.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.274
185.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
48
PP2500069132
TH1358.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
19.420
97.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
49
PP2500069115
TH1449.01
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.554
1.554.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
50
PP2500069386
TH0628.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
893110664824 (SĐK cũ: VD-28488-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
4.300
30.100.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
51
PP2500069480
TH0808.04
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
500
115.000
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
52
PP2500069380
TH0619.02
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo Biloba (Cao Khô Lá Bạch Quả)
80mg
VN-21147-18
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.450
445.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
53
PP2500069653
TH1325.04
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat)
0,5g
893110440024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
19.315
57.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
54
PP2500069427
TH0698.02
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
25mcg + 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
100
90.720
9.072.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
55
PP2500069715
TH1157.04
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
893110288800 (VD-31616-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
100
25.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
56
PP2500069075
TH0094.01
Lefgen
Aceclofenac
100mg
760110769824
Uống
Viên nén bao phim
Rivopharm SA
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
5.900
26.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
57
PP2500069313
TH0520.01
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
001310177800 (QLVX-1139-19)
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
200
764.000
152.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
58
PP2500069457
TH0761.03
Irbesartan Stella 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-19189-13
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
2.450
1.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
59
PP2500069781
TH1245.05
Mitiwind 500
Daptomycin
500mg
893110945924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
Lọ
100
1.580.000
158.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
60
PP2500069077
TH0096.01
Mucomucil
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724)
Tiêm hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
840
42.000
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
61
PP2500069165
TH0255.01
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L
Spain
Hộp 1 chai x 24 viên
Viên
1.000
19.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
62
PP2500069670
TH1090.04
Natri Clorid 0.9%
Natri clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
20.000
6.400
128.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
63
PP2500069117
TH0162.01
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
383110074523 (SĐK cũ: VN-18273-14)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
2.800
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
64
PP2500069251
TH0427.01
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
1%; 80g
840110349324
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Seid, S.A
Spain
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
200
168.800
33.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
65
PP2500069450
TH0740.03
Cilnidipine 5
Cilnidipine
5mg
893110300724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hôp 6 vỉ x10 Viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
66
PP2500069785
TH1448.05
Esofar 20
Esomeprazol
20mg
VN-19099-15
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
7.800
780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
67
PP2500069329
TH0539.02
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg); Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg)
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi (Alu) 12 gói (Al/AL) x 1,6g
Gói
10.000
9.200
92.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
68
PP2500069367
TH0591.02
Donepezil ODT 10
Donepezil hydrochlorid (dưới dạng Donepezil hydroclorid monohydrat)
10mg
893110294223 (VD-27036-17)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
69
PP2500069358
TH1444.02
Clotral
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
500mg
VD-35628-22
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.600
2.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
70
PP2500069293
TH0489.01
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
25mg
754110414423 (VN-20596-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
71
PP2500069584
TH0953.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.600
630
2.268.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
72
PP2500069392
TH0634.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824 SĐK cũ : VN-10018-10
Dán ngoài da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
4.000
9.850
39.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
73
PP2500069216
TH0366.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
25.000
1.594
39.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
74
PP2500069793
TH1246.05
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
500
100.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
75
PP2500069588
TH0961.04
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
35.000
188
6.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
76
PP2500069244
TH0417.01
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.150
10.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
77
PP2500069465
TH0778.03
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
630
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
78
PP2500069677
TH1099.04
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
893110492424 (VD-25877-16) (Quyết định 402/QĐ-QLD ngày 18 tháng 06 năm 2024 về việc ban hành Danh mục 394 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 201; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16820/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
300
40.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
79
PP2500069153
TH1321.01
Binocrit
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16 (400410178900)
Tiêm
dung dịch tiêmđóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
bơm tiêm
4.500
432.740
1.947.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
80
PP2500069580
TH0946.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
50
16.000
800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
81
PP2500069717
TH1158.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1.000
735
735.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
82
PP2500069412
TH1397.02
Hapacol pain
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 200mg
VD-26598-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
788
23.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
83
PP2500069364
TH1362.02
Grafort
Dioctahedral smectite
3g/20ml
880100006823
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
7.500
7.850
58.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
84
PP2500069201
TH0333.01
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
540.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
85
PP2500069253
TH1409.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Spain
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
1.000
14.848
14.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
86
PP2500069581
TH0947.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
300
640
192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
87
PP2500069144
TH0215.01
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
23.072
1.315.104.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
88
PP2500069783
TH1365.05
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110081424
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1.000
1.000
1.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
89
PP2500069629
TH1027.04
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
90
PP2500069108
TH0149.01
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
30
116.700
3.501.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
91
PP2500069730
TH1181.04
Sazasuger 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate)
2,5mg
VD-36162-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.200
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
92
PP2500069110
TH0153.01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
500
434.000
217.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
93
PP2500069376
TH0610.02
Nufotin
Fluoxetin
20mg
VD-31043-18 (893110584124)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.890
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
94
PP2500069365
TH1363.02
Imvarix 300
Diosmin
300mg
893110121423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
2.990
67.275.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
95
PP2500069660
TH1076.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.500
1.150
1.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
96
PP2500069344
TH0563.02
Cefazolin 2g
Cefazolin
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
200
37.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
97
PP2500069378
TH0617.02
Sa Vi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
6.800
61.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
98
PP2500069284
TH0470.01
Telmida 20
Telmisartan
20mg
840110117524
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
99
PP2500069203
TH0340.01
Solu-Medrol
Methylprednisolone Hemisuccinat
125mg Methylprednisolon
VN-15107-12
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột vô khuẩn pha tiêm
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
Lọ
250
75.710
18.927.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
100
PP2500069762
TH1224.04
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
893110207024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
6.000
275
1.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
101
PP2500069638
TH1039.04
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
294
4.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
102
PP2500069352
TH0575.02
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
893100094323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
300
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
103
PP2500069143
TH0214.01
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
25mg
840110351324
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
311.025
311.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
104
PP2500069335
TH0552.02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
105
PP2500069767
TH1233.04
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
893110416324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
35.000
195
6.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
106
PP2500069121
TH1349.01
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
2g
893110029224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
1.500
200.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
107
PP2500069407
TH1391.02
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
16.800
2.100
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
108
PP2500069774
TH1368.04
Stanmece
Dioctahedral smectit
3000mg
893100889924 (VD-18183-13)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
500
2.500
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
109
PP2500069636
TH1035.04
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
2.000
20.715
41.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
110
PP2500069250
TH0426.01
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
17.700
17.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
111
PP2500069704
TH1136.04
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14 (Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Quyết định số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 181 )
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
300
32.466
9.739.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
112
PP2500069782
TH1247.05
DEFOTHAL TABLETS 250 MG
Deferasirox
250 mg
VN-22793-21
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.200
246.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
113
PP2500069106
TH0143.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
114
PP2500069342
TH0559.02
Capozide 50
Caspofungin
50mg
880110182500
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Penmix Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
50
3.517.500
175.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
115
PP2500069372
TH0601.02
Vasetib
Ezetimibe
10mg
893110165724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.900
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
116
PP2500069192
TH0320.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin L-Aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
150
125.000
18.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
117
PP2500069191
TH1387.01
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
20 mg + 12,5 mg
VD-18111-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viện, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
37.500
5.100
191.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
118
PP2500069780
TH1244.05
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
150
3.565.000
534.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
119
PP2500069753
TH1210.04
Trimebutin
Trimebutin maleat
100mg
VD-22914-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
380
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
120
PP2500069181
TH1446.01
Pollezin
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
4.500
4.750
21.375.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
121
PP2500069543
TH0898.04
Alzyltex
Mỗi 10ml chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg
10mg/10ml; 90ml
893100398424 (VD-33630-19)
Uống
Siro
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
500
60.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
122
PP2500069613
TH0999.04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000 (VD-28252-17) (Quyết định 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024 về việc ban hành Danh mục 869 thuốc, nguyên liệu làm thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 214; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024; Công văn số 16815/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 v/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
7.000
7.304
51.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
123
PP2500069298
TH0495.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.410
270.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
124
PP2500069421
TH1404.02
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17 (SĐK gia hạn: 893110293400)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.150
71.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
125
PP2500069786
TH1445.05
Somexwell-40
Esomeprazol
40mg
VN-20576-17
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
13.700
2.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
126
PP2500069445
TH0733.03
Kavasdin 10
Amlodipin besylat
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
299
22.425.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
127
PP2500069125
TH0193.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
5.250
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
128
PP2500069679
TH1104.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.500
3.540
5.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
129
PP2500069303
TH0503.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
0,5mg + 1mg + 1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.880
57.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
130
PP2500069592
TH0966.04
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
50mg
893110540124 (VD-33479-19)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.290
26.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
131
PP2500069531
TH0882.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.000
868
868.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
132
PP2500069518
TH1340.04
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.885
31.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
133
PP2500069229
TH0386.01
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
2.625
160.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
134
PP2500069161
TH0246.01
Lomexin
Fenticonazol nitrate
200mg
800110081823 (VN-20873-17)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent Italy S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
21.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
135
PP2500069568
TH1360.04
Vesepan 150
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
21.500
86.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
136
PP2500069451
TH1350.03
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.030
103.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
137
PP2500069667
TH0807.04
Phabalysin 600
Acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
6.750
4.500
30.375.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
138
PP2500069163
TH0251.01
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
5mg/5ml
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
32.172
3.217.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
139
PP2500069504
TH0845.04
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium)
2g+1g
893110288224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh
Lọ
1.000
55.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
140
PP2500069124
TH0177.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.585
143.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
141
PP2500069092
TH0130.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
60.000
4.987
299.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
142
PP2500069243
TH0416.01
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
2g + 0,25g
VN-21200-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
500
70.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
143
PP2500069618
TH1009.04
Bridotyl
Hydroxy cloroquin sulfat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
4.480
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
144
PP2500069461
TH0772.03
Bivitanpo 50
Losartan kali
50mg
VD-35246-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.200
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
145
PP2500069562
TH0926.04
Colirex 1MIU
Colistin
1.000.000 IU
VD-21825-14
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/ Lọ/ Ống
1.000
194.985
194.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
146
PP2500069702
TH1133.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
315
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
147
PP2500069761
TH1437.04
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
780
2.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
148
PP2500069320
TH0528.02
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCl
2,5mg
893110660724 (VD-28911-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.200
8.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
149
PP2500069187
TH0314.01
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
200
44.545
8.909.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
150
PP2500069145
TH0218.01
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
26.533
1.512.381.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
151
PP2500069264
TH1414.01
XERDOXO 20 MG
Rivaroxaban
20mg
383110002225
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
35.000
17.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
152
PP2500069542
TH0897.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
4.000
60
240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
153
PP2500069639
TH1044.04
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
10.000
194.900
1.949.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
154
PP2500069285
TH0473.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
200
744.870
148.974.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
155
PP2500069309
TH0509.01
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
500mg, 50mg
400110348400
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.274
185.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
156
PP2500069114
TH0159.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.500
3.570
133.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
157
PP2500069744
TH1199.04
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
588
4.704.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
158
PP2500069255
TH0431.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
3.000
32.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
159
PP2500069260
TH0436.01
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
100
4.352.063
435.206.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
160
PP2500069616
TH1005.04
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
2 mg
VD-18188-13 (893110426424)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
10.000
150
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
161
PP2500069350
TH0571.02
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
1g
893110487324 (VD-23016-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
162
PP2500069156
TH0234.01
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
que cấy
Que
20
1.720.599
34.411.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
163
PP2500069112
TH0363.01
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
400110074323
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
200
69.000
13.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
164
PP2500069681
TH1399.04
Biviantac
Bột dập thẳng Codried (chứa Nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg); Bột Simethicon 70% (tương đương với Simethicon 30mg)
306mg+ 400mg + 30mg
VD-15065-11
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.480
118.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
165
PP2500069256
TH0432.01
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
166
PP2500069452
TH1351.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.050
2.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
167
PP2500069755
TH0820.04
Galcholic 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
893110278100 (VD-28542-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.562
25.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
168
PP2500069675
TH1095.04
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 (Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 )
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
1.000
7.189
7.189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
169
PP2500069271
TH0455.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.500
278.090
417.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
170
PP2500069262
TH0439.01
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
10mg
383110184400
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
33.000
16.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
171
PP2500069676
TH1097.04
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14 (Quyết định số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm - Đợt 174.1; Công văn số 16818/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 về việc bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
100
11.550
1.155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
172
PP2500069401
TH0648.02
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate)
20mg
893110096424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.280
65.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
173
PP2500069466
TH1389.03
Tatanol Ultra
Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol
325 mg + 37,5mg
893111495324 (VD-28305-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.200
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
174
PP2500069389
TH0631.02
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
893110295123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.990
20.930.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
175
PP2500069198
TH0330.01
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
300110016324
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.843
726.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
176
PP2500069287
TH0477.01
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.241
33.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
177
PP2500069409
TH0661.02
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil
250 mg
VN-23085-22
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
8.800
17.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
178
PP2500069279
TH0463.01
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
45.000
3.360
151.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
179
PP2500069148
TH0225.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
180
PP2500069102
TH0131.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
13.703
2.740.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
181
PP2500069129
TH0200.01
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
8.000
30.388
243.104.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
182
PP2500069453
TH0187.03
Nexipraz 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 07 viên
Viên
50.000
3.590
179.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
183
PP2500069530
TH0881.04
Dotricla
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg + 400IU
893100100725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.889
350.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
184
PP2500069627
TH1022.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
50.000
840
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
185
PP2500069246
TH0419.01
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg)
0,26mg
VN-23172-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
13.500
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
186
PP2500069186
TH0311.01
Lignospan Standard
"Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg"
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
"300110796724 (SĐK cũ: VN-16049-12)"
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
"Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge"
Ống
4.000
15.484
61.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
187
PP2500069160
TH0243.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
50mcg/1ml; 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
3.000
18.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
188
PP2500069205
TH1395.01
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15 (QĐ: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.500
14.200
21.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
189
PP2500069435
TH0712.02
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
8.200
1.230.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
190
PP2500069151
TH0228.01
Ertalgold
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri )
1g
800110181423
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
547.000
547.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
191
PP2500069204
TH0341.01
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
500mg
540110032623 (VN-20331-17)
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml
Lọ
100
207.579
20.757.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
192
PP2500069493
TH1331.04
Amikacin Kabi 500mg/100ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg)
500mg/100ml
893110201423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml
Chai
3.000
24.447
73.341.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
193
PP2500069728
TH1177.04
Vitasun Tab
Acid folic; Sắt Fumarat
350µg (mcg); 322mg
893110217100 (VD-34196-20)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.890
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
194
PP2500069336
TH1339.02
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 250IU
VN-20172-16(CÓ GIA HẠN GPLH)
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.700
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
195
PP2500069525
TH0877.04
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
1.500
12.600
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
196
PP2500069763
TH1230.04
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
893110212224 (VD-30648-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
900
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
197
PP2500069596
TH0972.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
520
18.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
198
PP2500069709
TH1144.04
Povidone
Povidon iodin
10%; 1100ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 1100ml
Chai/ Lọ/ Ống
1.000
138.000
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
199
PP2500069146
TH0222.01
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20 mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.980
119.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
200
PP2500069375
TH0609.02
Sarariz Cap.
Flunarizin
5mg
VN-22208-19 (880110004300)
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
880
8.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
201
PP2500069471
TH0791.04
Arbosnew 100
Acarbose
100mg
893110380624
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
1.365
6.142.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
202
PP2500069374
TH0608.02
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg
893100029700 (VD-34226-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
984
34.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
203
PP2500069519
TH0869.04
BISUBMAX
Bismuth
262mg
893100940324
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên, 60 viên
Viên
8.000
3.560
28.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
204
PP2500069225
TH0381.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
600
150.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
205
PP2500069760
TH1223.04
Agirenyl
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
265
7.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
206
PP2500069133
TH0203.01
Eu-dexfen 25mg Oral Solution
Mỗi gói 10ml chứa: Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
25mg
840110086323
Uống
Dung dịch uống
SAG Manufacturing S.L.U
Tây Ban Nha
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
500
19.800
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
207
PP2500069248
TH1406.01
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
VN-22766-21
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
7.500
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
208
PP2500069784
TH1249.05
Prevomit FT
Domperidon
10mg
VN-19322-15
Uống
Viên nén tan nhanh
PT. Dexa Medica
Indonesia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.179
11.790.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
209
PP2500069720
TH1168.04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g
VD-35955-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai/ Lọ/ Ống
10.000
6.700
67.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
210
PP2500069379
TH0618.02
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923 (VD-28033-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.350
43.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
211
PP2500069310
TH0516.01
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.274
278.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
212
PP2500069164
TH0252.01
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
100
106.462
10.646.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
213
PP2500069357
TH0582.02
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
893110023700 (VD-26156-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/ Lọ/ Ống
300
44.100
13.230.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
214
PP2500069589
TH0963.04
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
500
25.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
215
PP2500069272
TH0456.01
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều
840110783924 (VN-14684-12)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Bình xịt 120 liều
Bình xịt
100
147.425
14.742.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
216
PP2500069232
TH0391.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
13.703
411.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
217
PP2500069538
TH0893.04
Smodir-DT
Cefdinir
300mg
893110337624 (VD-27989-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
14.500
7.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
218
PP2500069249
TH0423.01
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
0.7mg
VN-22816-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A.
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
219
PP2500069723
TH1170.04
A.T Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
893110276123 (VD-25634-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
455
45.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
220
PP2500069334
TH1336.02
Divaserc
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110384624 (VD-30339-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.300
1.150.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
221
PP2500069510
TH0853.04
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
15.000
1.995
29.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
222
PP2500069349
TH0570.02
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110023800 (VD-27892-17)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.800
490.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
223
PP2500069100
TH1332.01
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
'594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm. Tiêm truyền
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
224
PP2500069788
TH1256.05
Hasanox
Itraconazol
100mg
893110617924
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.108
9.324.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
225
PP2500069529
TH0880.04
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
75.000
1.197
89.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
226
PP2500069120
TH0166.01
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
893610358324
Tiêm
thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt nam
hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
lọ
30.000
185.950
5.578.500.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
227
PP2500069131
TH1357.01
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
75mg
VN-17271-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.800
30.388
54.698.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
228
PP2500069149
TH0226.01
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
87.150
17.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
229
PP2500069360
TH1355.02
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
4.390
19.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
230
PP2500069199
TH0331.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
2.338
350.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
231
PP2500069382
TH0623.02
Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110111825
Uống
viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.898
260.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
232
PP2500069113
TH0157.01
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
4.560
136.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
233
PP2500069217
TH0368.01
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
50
82.850
4.142.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
234
PP2500069337
TH0554.02
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+200IU
893110318224 (VD-30502-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.400
63.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
235
PP2500069111
TH0155.01
Okvitka
Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg); Cholecalciferol
300mg + 5mcg
930100009523
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
236
PP2500069747
TH1422.04
MT–Tizanidin 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg)
4mg
893110241624
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
237
PP2500069647
TH1057.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg +800mg + 80mg)/10ml
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
80.000
3.900
312.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
238
PP2500069491
TH0831.04
Itamekacin 1000
Amikacin
1g/4ml
VD-28606-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3.000
41.000
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
239
PP2500069171
TH0266.01
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
100
1.077.300
107.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
240
PP2500069573
TH0936.04
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324 (VD-25716-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
3.000
705
2.115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
241
PP2500069354
TH0579.02
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
880114026625 (SĐK cũ: VN-18192-14)
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
50.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
242
PP2500069657
TH1394.04
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
243
PP2500069756
TH1440.04
Urdoc
Acid ursodeoxycholic
300mg
893110381524
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.450
24.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
244
PP2500069346
TH0566.02
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-35452-21
Tiêm
thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩmTenamyd
Việt nam
hộp 10 lọ
lọ
2.000
40.000
80.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
245
PP2500069207
TH0344.01
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
60.000
2.250
135.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
246
PP2500069169
TH0261.01
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
20
150.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
247
PP2500069258
TH0434.01
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.600
384.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
248
PP2500069607
TH1376.04
Memloba Fort
Ginkgo Biloba (Cao Khô Lá Bạch Quả)
120 mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.680
1.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
249
PP2500069601
TH0977.04
Fluvastatin SOHA 20
Fluvastatin
20mg
893110076225
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.100
41.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
250
PP2500069247
TH0420.01
Oprymea Prolonged - release tablet
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg)
0,52mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
24.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
251
PP2500069083
TH0105.01
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
100
102.000
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
252
PP2500069359
TH0584.02
Colistin 1 MIU
Colistin
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
320.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
253
PP2500069147
TH1370.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
1.000
70.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
254
PP2500069254
TH1410.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
50
15.000
750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
255
PP2500069703
TH1134.04
Vitamin K1 10mg/1ml
Vitamin K1
10mg/1ml
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
400
2.625
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
256
PP2500069455
TH0755.03
Ridolip 10
Ezetimib
10mg
893110409824 (VD-32419-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.900
1.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
257
PP2500069432
TH0705.02
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
880110038525 (VN-19519-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
27.993
8.397.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
258
PP2500069790
TH1390.05
Megval 50 mg
Melphalan
50mg
688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024)
Tiêm hoặc Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml
Hộp
100
5.533.920
553.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
259
PP2500069526
TH1343.04
Dkasonide
Budesonide
64mcg/0,05ml; 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
260
90.000
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
260
PP2500069590
TH0964.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
893110035700 (VD-33638-19)
Tiêm bắp/Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
500
520.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
261
PP2500069265
TH1415.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.000
56.500
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
262
PP2500069076
TH0097.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.500
15.600
23.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
263
PP2500069532
TH0883.04
Calcitriol
Calcitriol
0,25 mcg
893110153924 (VD-30380-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên ; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
54.000
300
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
264
PP2500069416
TH0684.02
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
3g + 0,375g
893110437124
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
265
PP2500069173
TH0271.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
50
68.000
3.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
266
PP2500069527
TH1341.04
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
840
75.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
267
PP2500069317
TH0729.02
Chiamin-S injection
Acid amin
3%/500ml
471110533024 (VN-20895-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Thùng 12 chai x Chai 500ml
Chai
500
96.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
268
PP2500069351
TH0572.02
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
2g
VD-35870-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
115.000
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
269
PP2500069332
TH0543.02
Ezvasten
Atorvastatin (dưới dạng Calci Atorvastatin) + Ezetimibe
20mg + 10mg
VD-19657-13 (Công văn gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
270
PP2500069122
TH1442.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
500
2.772.000
1.386.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
271
PP2500069288
TH0479.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.400
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
272
PP2500069668
TH1087.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
273
PP2500069646
TH1056.04
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg+611,76mg+80mg )/10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
60.000
2.730
163.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
274
PP2500069727
TH1175.04
Agifivit
Sắt (II) fumarat + Acid folic
200mg + 1mg
893100845624
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
410
16.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
275
PP2500069442
TH1428.02
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.850
37.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
276
PP2500069118
TH0164.01
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
1.700
5.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
277
PP2500069500
TH0841.04
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
893110820224(SĐK CŨ: VD-30544-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
8.879
44.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
278
PP2500069403
TH0650.02
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 3030,3mg + 80mg)/10ml
880100084223
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
60.000
3.950
237.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
279
PP2500069078
TH0108.01
Meileo
Acyclovir
25mg/ml
840110004924 (VN-20711-17)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10 ml
Ống
450
278.000
125.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
280
PP2500069621
TH1014.04
Vicimlastatin
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg
750mg + 750mg
893110210624 (VD-28694-18)
Tiêm bắp/Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
197.000
394.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
281
PP2500069469
TH0789.03
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
893110188424 (VD-30928-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.400
54.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
282
PP2500069323
TH0529.02
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg ( tương đương Amlodipin 5mg)
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
10.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
283
PP2500069649
TH1061.04
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 (Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của Cục Quản lý Dược về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179; công văn số 16819/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
50
21.000
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
284
PP2500069711
TH1151.04
Prednisolon
Prednisolon
5mg
893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
88
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
285
PP2500069081
TH0104.01
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
2.000
157.500
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
286
PP2500069234
TH0393.01
Bluetine
Paroxetin
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
4.400
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
287
PP2500069429
TH0700.02
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (VD-25582-16)
Uống
thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt nam
hộp 20 gói x 5g
Gói
3.000
2.625
7.875.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
288
PP2500069194
TH0322.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
870110412823
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
10.000
2.360
23.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
289
PP2500069391
TH0633.02
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
35.000
630
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
290
PP2500069559
TH0923.04
Lepigin 25
Clozapin
25 mg
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
1.890
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
291
PP2500069218
TH0360.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
75mg/15ml
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
200
64.102
12.820.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
292
PP2500069327
TH0537.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
893110387624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/ Lọ/ Ống
750
38.850
29.137.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
293
PP2500069261
TH0438.01
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
100
13.800.625
1.380.062.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
294
PP2500069294
TH0491.01
Topamax
Topiramat
50mg
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.809
98.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
295
PP2500069224
TH0379.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
100
105.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
296
PP2500069270
TH0452.01
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
25mcg + 125mcg
840110784024 (VN-21286-18)
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
100
210.176
21.017.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
297
PP2500069266
TH0443.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.780
13.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
298
PP2500069619
TH1010.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; Ống 10ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
150
24.400
3.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
299
PP2500069741
TH0484.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
5.300
1.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
300
PP2500069652
TH1324.04
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
20.000
28.880
577.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
301
PP2500069137
TH0361.01
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
760100073723
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
68.500
68.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
302
PP2500069554
TH0194.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
550.000
257
141.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
303
PP2500069735
TH1188.04
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
893110617424 (VD-33888-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.533
15.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
304
PP2500069314
TH0518.02
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
500mg
893100111125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.100
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
305
PP2500069567
TH1359.04
Vesepan 110
Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate)
110mg
893110135700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
19.500
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
306
PP2500069193
TH0321.01
Lovarem Tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.486
34.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
307
PP2500069764
TH1450.04
3B-Medi
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125 mg +125 mg +250 mcg
893110113023 (VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.239
61.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
308
PP2500069277
TH0460.01
Seaoflura
Sevofluran
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
600
1.523.550
914.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
309
PP2500069084
TH0106.01
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
200
150.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
310
PP2500069278
TH0462.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
15.000
4.935
74.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
311
PP2500069177
TH0277.01
Bterol
Irbesartan
150mg
VN-19819-16
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas S.A
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100
9.500
950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
312
PP2500069220
TH0372.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
200
24.300
4.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
313
PP2500069474
TH0801.04
Azenmarol 4
Acenocoumarol
4mg
893110257723
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
275
275.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
314
PP2500069540
TH0896.04
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
2g
893110740324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
58.000
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
315
PP2500069312
TH0519.01
M-M-R II
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
800
217.256
173.804.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
316
PP2500069640
TH1045.04
LSP-Linezolid
Linezolid
600mg
893110051100 (SĐK CŨ: VD-34399-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.702
48.510.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
317
PP2500069797
TH1270.05
Ferium- XT
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic
100mg + 1,5mg
890100795624 (VN-16256-13)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.300
159.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
318
PP2500069399
TH1384.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
2.000
155.000
310.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
319
PP2500069557
TH0921.04
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
893110687224 (VD-30589-18)
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
750
41.000
30.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
320
PP2500069107
TH0150.01
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
183.514
36.702.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
21 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
321
PP2500069583
TH0949.04
Diobysta
Diosmectite
3g/10g
893100162823
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 12 gói x 10g
Gói
7.500
4.500
33.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
322
PP2500069706
TH1407.04
Agicetam 800
Piracetam
800mg
893110429124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
336
10.080.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
323
PP2500069411
TH0668.02
SavNopain 500
Naproxen
500mg
VD-29130-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
324
PP2500069683
TH1107.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
4.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
325
PP2500069565
TH0929.04
Colistimed
Colistin
500.000 IU
893114504924 (VD-24642-16)
Tiêm
thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt nam
hộp 10 lọ
lọ
1.000
196.000
196.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
326
PP2500069307
TH0505.01
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
14.490
65.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
327
PP2500069612
TH0992.04
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15 (công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16817/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung qui cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
200
16.378
3.275.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
328
PP2500069159
TH0236.01
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
20
96.870
1.937.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
329
PP2500069183
TH0298.01
Fluituss
Levofloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22750-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
84.000
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
330
PP2500069789
TH1259.05
NIRZOLID
Linezolid
600mg
VN-22054-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
10.000
108.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
331
PP2500069152
TH0229.01
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16 (400410178800)
Tiêm
dung dịch tiêmđóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
4.200
220.000
924.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
332
PP2500069267
TH0444.01
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
200
50.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
333
PP2500069369
TH0596.02
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
375
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
334
PP2500069109
TH0152.01
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
1.000
12.150
12.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
335
PP2500069289
TH0485.01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
336
PP2500069625
TH1021.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.000
2.210
4.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
337
PP2500069472
TH1412.04
Acepental
Aceclofenac
100mg
893110474324
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
4.500
20.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
338
PP2500069566
TH0932.04
Cyclophamide
Cyclophosphamid
50mg
893114135023
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
6.200
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
339
PP2500069765
TH1229.04
PIVINEURON
Vitamin B1 + Vitamin B6+ Vitamin B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.800
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
340
PP2500069591
TH0965.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
260
1.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
341
PP2500069673
TH0673.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai/ Lọ/ Ống
60.000
5.900
354.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
342
PP2500069536
TH0891.04
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
1g
893110667124 (VD-24227-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
2.000
6.990
13.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
343
PP2500069301
TH0500.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
20
67.500
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
344
PP2500069705
TH1138.04
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
2.000
5.470
10.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
345
PP2500069212
TH0355.01
Fleet Enema
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
(19g +7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18 (Mã HS gia hạn: 88371/TT90)
Thụt trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
500
59.000
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
346
PP2500069630
TH1028.04
Ripratine
Levocetirizin dihydrochlorid
10mg
VD-26180-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.900
5.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
347
PP2500069577
TH0940.04
DEXTROMETHORPHAN 15mg
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
893110095823 (VD-17870-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20vỉ x 30viên
Viên
36.000
166
5.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
348
PP2500069136
TH0206.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.260
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
349
PP2500069305
TH0504.01
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
6.972
139.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
350
PP2500069722
TH1171.04
Rosuvastatin 10 BV
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg)
10mg
893110295224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
198
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
351
PP2500069134
TH0204.01
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
594110014025 (VN-21526-18)
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
750
19.680
14.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
352
PP2500069339
TH0556.02
SaVi Candesartan 12
Candesartan cilexetil
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.600
207.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
353
PP2500069672
TH1093.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
5.000
1.320
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
354
PP2500069180
TH0284.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
200
47.500
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
355
PP2500069515
TH0861.04
Besalicyd
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
0,0075g + 0,45g
893110111923
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
15.000
7.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
356
PP2500069501
TH0843.04
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
1.957
97.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
357
PP2500069297
TH0494.01
MEXTROPOL
Trimebutine maleat
100mg
590110776324
Uống
Vên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.850
71.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
358
PP2500069563
TH0927.04
Colirex 3 MIU
Colistin
3.000.000 IU
VD-29376-18
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/ Lọ/ Ống
1.000
618.450
618.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
359
PP2500069141
TH0211.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
7.694
61.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
360
PP2500069228
TH0383.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
50
97.860
4.893.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
361
PP2500069758
TH1222.04
VISDAZUL 50mg/1000mg
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
50mg + 1.000mg
893110081525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
Nhóm 4
18 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
362
PP2500069470
TH0790.03
Bividia 25
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg (tương đương 25mg sitagliptin)
25mg
VD-35886-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
Viên
20.000
3.890
77.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
363
PP2500069454
TH0749.03
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
13.500
3.150
42.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
364
PP2500069731
TH1182.04
Sertrameb 100mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid)
100mg
VD-36032-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.800
3.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
365
PP2500069428
TH0699.02
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
250µg (mcg) + 25µg (mcg)
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
500
100.800
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
366
PP2500069777
TH0811.05
Bactericin 250
Aciclovir
250mg
VD-34911-20
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Chai/ Lọ/ Ống
300
159.000
47.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
367
PP2500069167
TH0259.01
Boostrix
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
200
598.000
119.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
368
PP2500069422
TH0689.02
Prega 100
Pregabalin
100mg
890110014124
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
8.400
16.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
369
PP2500069387
TH0629.02
Savdamid
Indapamid
2,5mg
893110942924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.600
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
370
PP2500069492
TH0830.04
Amikacin 250mg/100ml
Amikacin
250mg/100ml
893110165523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi 100ml, Hộp 1 túi 100ml
Túi
3.000
34.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
371
PP2500069316
TH0523.02
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10.000
848
8.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
372
PP2500069328
TH0538.02
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) ; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1))
250mg + 31,25mg
893110320100 (VD-31714-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm
Gói
1.000
7.399
7.399.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
373
PP2500069499
TH0838.04
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
893110218200 (VD-31778-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
1.598
1.598.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
374
PP2500069685
TH1110.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (Quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm - Đợt 179; Công văn số 16824/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 v/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
200
8.400
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
375
PP2500069393
TH0637.02
SaViKeto ODT
Ketorolac tromethamin
10mg
893110338624 (VD-30500-18)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
1.000
2.400
2.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
376
PP2500069494
TH0834.04
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
350
24.000
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
377
PP2500069666
TH1086.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100810024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
25.000
186
4.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
378
PP2500069206
TH1443.01
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
55.000
1.664
91.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
1124/QĐ-BV
19/09/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây