Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400391802 |
1 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor-Produtos Farmaceuticos, S.A (FAB.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
2 |
PP2400391805 |
4 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.750 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
3 |
PP2400391806 |
5 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
4 |
PP2400391808 |
7 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
5.962 |
286.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
5 |
PP2400391809 |
8 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.000 |
679 |
1.358.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
6 |
PP2400391810 |
9 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
10.000 |
24.906 |
249.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
7 |
PP2400391811 |
10 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
8 |
PP2400391812 |
11 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
60 |
358.225 |
21.493.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
9 |
PP2400391813 |
12 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
4.000 |
8.600 |
34.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
10 |
PP2400391815 |
14 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
18.480 |
73.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
11 |
PP2400391819 |
18 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
200 |
5.306 |
1.061.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
12 |
PP2400391823 |
22 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
que cấy |
Que |
200 |
1.720.599 |
344.119.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
13 |
PP2400391824 |
23 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
7.053 |
282.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
14 |
PP2400391825 |
24 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.800 |
232.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
15 |
PP2400391828 |
27 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
4.830 |
772.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
16 |
PP2400391829 |
28 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
400UI/10ml |
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
104.000 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
17 |
PP2400391830 |
29 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg |
100 mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
2.000 |
13.800 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
18 |
PP2400391832 |
31 |
Fluituss |
Levofloxacin |
25mg/ 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
85.500 |
85.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
19 |
PP2400391833 |
32 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
1.448 |
7.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
20 |
PP2400391838 |
37 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
124.999 |
24.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
21 |
PP2400391840 |
39 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824
(VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
80.000 |
5.879 |
470.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
22 |
PP2400391842 |
41 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
82.131 |
32.852.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
23 |
PP2400391843 |
42 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30.000 |
5.028 |
150.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
24 |
PP2400391844 |
43 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
5.960 |
71.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
25 |
PP2400391847 |
46 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
32.424 |
32.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
26 |
PP2400391848 |
47 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
40 |
39.380 |
1.575.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
27 |
PP2400391849 |
48 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.000 |
32.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
28 |
PP2400391850 |
49 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
6.500 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
29 |
PP2400391851 |
50 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10.000 |
16.074 |
160.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
30 |
PP2400391852 |
51 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
600 |
210.176 |
126.105.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
31 |
PP2400391853 |
52 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100% x 250ml |
VN-17775-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai/lọ/ống |
180 |
1.523.550 |
274.239.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
32 |
PP2400391854 |
53 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
300 |
258.000 |
77.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
33 |
PP2400391855 |
54 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.410 |
162.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
34 |
PP2400391856 |
55 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
2.705 |
162.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
35 |
PP2400391858 |
57 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
'400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2 ml |
Ống |
2.000 |
21.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
36 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
36 |
PP2400391859 |
58 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
37 |
PP2400391860 |
59 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
38 |
PP2400391861 |
60 |
Masapon |
Alphachymotrypsin |
4,2mg (21microkatal) |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
780 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
39 |
PP2400391862 |
61 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.040 |
323.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
40 |
PP2400391863 |
62 |
Asbesone |
Betamethason |
0.5 mg/g x 30g |
531110007624
(VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1
tuýp x 30g |
Tuýp |
800 |
61.500 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
41 |
PP2400391864 |
63 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.850 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
42 |
PP2400391865 |
64 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14
(CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.650 |
5.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
43 |
PP2400391866 |
65 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
44 |
PP2400391867 |
66 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
65.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
45 |
PP2400391868 |
67 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
8.000 |
42.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
46 |
PP2400391869 |
68 |
Crocin Kid - 50 |
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-35232-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
40.000 |
4.630 |
185.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
47 |
PP2400391870 |
69 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
30.000 |
6.825 |
204.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
48 |
PP2400391871 |
70 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
893110387224
(SĐK cũ: VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
8.000 |
35.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
49 |
PP2400391872 |
71 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15
(QĐ gia hạn số đăng ký số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 của Cục QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
99.750 |
798.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
50 |
PP2400391873 |
72 |
Tenafotin 1000 |
Cefoxitin |
1g |
VD-23019-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
69.000 |
552.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
51 |
PP2400391874 |
73 |
Ceftizoxim 0,5 g |
Ceftizoxim |
500mg |
893110595724
(SĐK cũ: VD-26843-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
46.500 |
372.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
52 |
PP2400391875 |
74 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18
(QĐ gia hạn SĐK số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
69.000 |
552.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
53 |
PP2400391876 |
75 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
19.500 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
54 |
PP2400391877 |
76 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
42.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
55 |
PP2400391878 |
77 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
7.413 |
148.260.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
56 |
PP2400391879 |
78 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.640 |
32.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
57 |
PP2400391880 |
79 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110307824 (VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
3.150 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
58 |
PP2400391881 |
80 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5 mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
3.550 |
1.704.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
59 |
PP2400391882 |
81 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
356 |
7.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
60 |
PP2400391883 |
82 |
Felodipine STELLA 2.5 mg retard |
Felodipine |
2,5mg |
'893110461923 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.400 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
2 |
36 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
61 |
PP2400391884 |
83 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
'VD-35392-21 |
Uống |
Viên Nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
2 |
24 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
62 |
PP2400391885 |
84 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
400.000 |
1.540 |
616.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
63 |
PP2400391886 |
85 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.200 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
64 |
PP2400391887 |
86 |
Posod eye drops |
Kali iodid + Natri iodid |
3mg + 3mg |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
4.000 |
27.825 |
111.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
65 |
PP2400391888 |
87 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
1.200 |
155.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
66 |
PP2400391889 |
88 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
240.000 |
1.150 |
276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
67 |
PP2400391890 |
89 |
Bacterocin Oint |
Mỗi gam thuốc chứa: Mupirocin |
20mg |
880100989824
(SĐK cũ: VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
800 |
37.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
68 |
PP2400391891 |
90 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
135.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
69 |
PP2400391892 |
91 |
Partamol Eff. |
Paracetamol |
500mg |
893100193324
(VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.109 |
421.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
2 |
24 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
70 |
PP2400391893 |
92 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124
(SĐK cũ: VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.279 |
171.160.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
71 |
PP2400391894 |
93 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.600 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
72 |
PP2400391895 |
94 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.250 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
73 |
PP2400391896 |
95 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.080 |
1.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
74 |
PP2400391897 |
96 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
1.550 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
75 |
PP2400391898 |
97 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.900 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
76 |
PP2400391899 |
98 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.900 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
77 |
PP2400391900 |
99 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
78 |
PP2400391901 |
100 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.550 |
710.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
79 |
PP2400391902 |
101 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.300 |
636.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
80 |
PP2400391903 |
102 |
Fabamox 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.000 |
2.650 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
81 |
PP2400391904 |
103 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
60.000 |
3.170 |
190.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
82 |
PP2400391905 |
104 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.350 |
174.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
83 |
PP2400391906 |
105 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
12.000 |
1.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
84 |
PP2400391907 |
106 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.800 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
85 |
PP2400391908 |
107 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
86 |
PP2400391909 |
108 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123
(VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.600 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
87 |
PP2400391911 |
110 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
2.816 |
28.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
88 |
PP2400391912 |
111 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
813 |
48.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
89 |
PP2400391914 |
113 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.050 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
90 |
PP2400391915 |
114 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623
(SĐK cũ: VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
4.850 |
48.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
91 |
PP2400391916 |
115 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.890 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
92 |
PP2400391917 |
116 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.900 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
93 |
PP2400391919 |
118 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024 (VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.095 |
131.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
94 |
PP2400391920 |
119 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.375 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
95 |
PP2400391921 |
120 |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.785 |
214.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
96 |
PP2400391922 |
121 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
850 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
3 |
30 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
97 |
PP2400391923 |
122 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.300 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
98 |
PP2400391924 |
123 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.450 |
74.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
99 |
PP2400391925 |
124 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.092 |
4.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
100 |
PP2400391926 |
125 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
12.495 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
101 |
PP2400391927 |
126 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024
(VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
600 |
3.950 |
2.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
102 |
PP2400391928 |
127 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
10.500 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
103 |
PP2400391929 |
128 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydrocloric |
25mg |
893110156324 (VD-26865-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2.000 |
165 |
330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
104 |
PP2400391930 |
129 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 (VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.950 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
105 |
PP2400391931 |
130 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1.000 |
780 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
106 |
PP2400391932 |
131 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
40.000 |
1.449 |
57.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
107 |
PP2400391934 |
133 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15
(Gia hạn đến 26/08/2026) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
108 |
PP2400391935 |
134 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
50mcg/liều x 150 liều |
893100609724
( VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
2.000 |
56.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
109 |
PP2400391936 |
135 |
Biotin |
Biotin |
5mg |
893100173524 (VD-25844-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.150 |
4.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
110 |
PP2400391937 |
136 |
Biosoft |
Biotin |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
4.000 |
3.990 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
111 |
PP2400391938 |
137 |
Anbabrom |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch
uống
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x
5 ống 5ml |
Ống |
60.000 |
4.400 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
112 |
PP2400391939 |
138 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1.600 |
90.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
113 |
PP2400391940 |
139 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương
Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.390 |
55.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
36
tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
114 |
PP2400391941 |
140 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
240 |
868 |
208.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
115 |
PP2400391942 |
141 |
Bometan |
Calcipotriol + Betamethason |
(0,005% + 0,05%)/10g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
200 |
150.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
116 |
PP2400391943 |
142 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
60.000 |
3.486 |
209.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
117 |
PP2400391944 |
143 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.449 |
289.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
118 |
PP2400391945 |
144 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
893110612124
(VD-24661-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
525 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
119 |
PP2400391946 |
145 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
399 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
120 |
PP2400391947 |
146 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
32 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
121 |
PP2400391948 |
147 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
2.000 |
49.900 |
99.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
122 |
PP2400391949 |
148 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0.05%/30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
2.000 |
27.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
60 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
123 |
PP2400391950 |
149 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml x 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
68.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
124 |
PP2400391951 |
150 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%/10g |
VD-23196-15
(QĐ gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
5.000 |
6.300 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
125 |
PP2400391952 |
151 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
6.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
126 |
PP2400391953 |
152 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
385 |
3.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
127 |
PP2400391954 |
153 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5 %/20g |
893100586724
(VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
20 |
18.000 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
128 |
PP2400391955 |
154 |
Agdicerin |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 (Công văn gia hạn SĐK số: 757/QĐ-QLD ngày 12/11/24) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Nhôm/nhôm) x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
8.000 |
546 |
4.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
129 |
PP2400391956 |
155 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
300 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
130 |
PP2400391957 |
156 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
4.000 |
1.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
131 |
PP2400391958 |
157 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
630 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
132 |
PP2400391959 |
158 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
893110041223 |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
4.000 |
9.190 |
36.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
133 |
PP2400391960 |
159 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
20mg |
893110147424
(SĐK cũ: VD-26744-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
4.000 |
19.005 |
76.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
134 |
PP2400391962 |
161 |
Fatfe |
Fenofibrate |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.700 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
135 |
PP2400391964 |
163 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
2.400 |
96.000 |
230.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
136 |
PP2400391965 |
164 |
Pusadin Plus |
Fusidic acid + Betamethason |
(2% + 0,1%)/10g |
VD-25375-16
(QĐ gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.200 |
27.200 |
32.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
137 |
PP2400391966 |
165 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.200 |
9.975 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
138 |
PP2400391967 |
166 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
6.000 |
7.833 |
46.998.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
139 |
PP2400391968 |
167 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1.200 |
240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
140 |
PP2400391969 |
168 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali Clorid |
Mỗi gói 27,9g chứa: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
6.000 |
1.575 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
141 |
PP2400391970 |
169 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6.000 |
32.800 |
196.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
142 |
PP2400391971 |
170 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2.310 |
462.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
143 |
PP2400391973 |
172 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
8.000 |
12.550 |
100.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
144 |
PP2400391974 |
173 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
24.000 |
525 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
145 |
PP2400391975 |
174 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.260 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
146 |
PP2400391976 |
175 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
160.000 |
2.750 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
147 |
PP2400391977 |
176 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
160.000 |
2.667 |
426.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
148 |
PP2400391978 |
177 |
FUMAGATE - FORT |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
149 |
PP2400391979 |
178 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
400 |
2.900 |
1.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
150 |
PP2400391980 |
179 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
20 |
19.845 |
396.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
151 |
PP2400391981 |
180 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
610 |
73.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
152 |
PP2400391982 |
181 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
1.059 |
211.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
153 |
PP2400391983 |
182 |
Kanausin |
Metoclopramid |
10mg |
893110365323 (VD-18969-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
8.000 |
190 |
1.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
154 |
PP2400391984 |
183 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
1.150 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
155 |
PP2400391985 |
184 |
Heraprostol
|
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
8.000 |
3.200 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
156 |
PP2400391986 |
185 |
Wizosone |
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg |
0,05mg |
893100641624 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phẩn Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều |
Lọ |
2.000 |
119.000 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
157 |
PP2400391987 |
186 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) (Quyết định gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày hết hạn 25/05/2028) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống |
40 |
7.140 |
285.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
158 |
PP2400391988 |
187 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
5mg/1ml x 6ml |
VD-29390-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Lọ 6ml |
Lọ |
10.000 |
20.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
159 |
PP2400391989 |
188 |
Quimodex |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/1ml x 6ml |
VD-31346-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Lọ 6ml |
Lọ |
6.000 |
20.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
160 |
PP2400391990 |
189 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
3.675 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
161 |
PP2400391991 |
190 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
10.000 |
5.775 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
162 |
PP2400391992 |
191 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10.000 |
6.258 |
62.580.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
163 |
PP2400391993 |
192 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.335 |
13.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
164 |
PP2400391994 |
193 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Lọ 6ml |
Lọ |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
165 |
PP2400391995 |
194 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
10.000 |
39.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
166 |
PP2400391996 |
195 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
893110116924 |
Uống |
Thuốc bột pha
hỗn dịch |
Công ty Cổ phần
Dược vật tư y tế
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
Gói |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
167 |
PP2400391998 |
197 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
39.800 |
15.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
168 |
PP2400391999 |
198 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
40 |
5.460 |
218.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
169 |
PP2400392000 |
199 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
170 |
PP2400392001 |
200 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
7.000 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
171 |
PP2400392002 |
201 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
483 |
19.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
172 |
PP2400392003 |
202 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
400 |
78.000 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
173 |
PP2400392004 |
203 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
6.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
174 |
PP2400392005 |
204 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
2.800 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
175 |
PP2400392006 |
205 |
Imazicol 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-35946-22 |
Đường uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cty CP DP Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
1.530 |
15.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
176 |
PP2400392007 |
206 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
VD-33956-19 |
Túi |
4.000 |
11.300 |
45.200.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
177 |
PP2400392008 |
207 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
1.250 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
178 |
PP2400392010 |
209 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30 mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.877 |
287.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
179 |
PP2400392011 |
210 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
78.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
180 |
PP2400392012 |
211 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10.000 |
6.930 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
181 |
PP2400392013 |
212 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
42.500 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
182 |
PP2400392014 |
213 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
40.000 |
4.300 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
183 |
PP2400392015 |
214 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
4mg/10ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
5.187 |
103.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
184 |
PP2400392016 |
215 |
Atisalbu |
Mỗi ống 5ml chứa salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2mg |
2mg/ 5ml x 100ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml |
Chai |
4.000 |
29.967 |
119.868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
185 |
PP2400392017 |
216 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4.000 |
4.410 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
186 |
PP2400392018 |
217 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
8.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
187 |
PP2400392019 |
218 |
Betasalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg)/15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
6.000 |
14.185 |
85.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
188 |
PP2400392020 |
219 |
Greentamin |
Sắt fumarat + acid Folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624
(SĐK cũ: VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
882 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
189 |
PP2400392021 |
220 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid Folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224
(VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
190 |
PP2400392022 |
221 |
Hemafort |
Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) |
300mg + 7,98mg + 4,2mg |
893110081400 (VD-26987-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
4.000 |
37.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
191 |
PP2400392023 |
222 |
Sorbitol Stella 5 g |
Sorbitol |
5g |
893100336923
(VD-22014-14) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
1.000 |
950 |
950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
192 |
PP2400392024 |
223 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
441 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
193 |
PP2400392025 |
224 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.000 |
57.000 |
228.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
194 |
PP2400392027 |
226 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
1.200 |
19.950 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
195 |
PP2400392028 |
227 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 (VD-22177-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
590 |
5.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
196 |
PP2400392029 |
228 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.800 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
197 |
PP2400392030 |
229 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason |
(0,3% + 0,1%)/7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Lọ 7ml |
Lọ |
1.000 |
28.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
198 |
PP2400392031 |
230 |
A.T TRANEXAMIC INJ |
Tranexamic acid |
250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml |
893110276323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
14.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
199 |
PP2400392032 |
231 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.800 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
200 |
PP2400392033 |
232 |
Nostravin |
Xylometazolin |
0,05%/8ml |
VD-24976-16 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Lọ 8ml |
Lọ |
4.000 |
8.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
201 |
PP2400392034 |
233 |
Mucome spray |
Xylometazolin |
0,1%/10ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
27.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
202 |
PP2400392036 |
235 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40 |
110.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
18 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
203 |
PP2400392037 |
236 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
300IU/3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml |
Bút tiêm phân liều |
2.000 |
95.500 |
191.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
204 |
PP2400392038 |
237 |
Duolin Respules |
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromide 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg |
0,5mg + 2,5mg |
VN-22303-19 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2.5ml |
Ống |
10.000 |
11.900 |
119.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
5 |
18 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
205 |
PP2400392039 |
238 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
400 |
45.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |
|
206 |
PP2400392040 |
239 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
600 |
89.500 |
53.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
119/QĐ-TTYT |
18/02/2025 |
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân |