Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
26
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
35.257.422.020 VND
Ngày đăng tải
16:27 18/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
119/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
Ngày phê duyệt
18/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 2.650.900.000 2.694.972.000 10 Xem chi tiết
2 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 440.500.000 440.900.000 8 Xem chi tiết
3 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 1.879.539.400 1.914.751.400 13 Xem chi tiết
5 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 592.065.900 596.444.600 12 Xem chi tiết
6 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 663.461.200 690.461.200 6 Xem chi tiết
7 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 151.320.000 171.252.000 2 Xem chi tiết
8 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 772.800.000 820.160.000 1 Xem chi tiết
9 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.176.000.000 1.176.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 2.948.934.900 3.127.794.900 24 Xem chi tiết
11 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 26.000.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 277.524.600 282.645.600 3 Xem chi tiết
13 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 619.800.000 619.800.000 4 Xem chi tiết
14 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 250.000.000 303.100.000 2 Xem chi tiết
15 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 412.000.000 428.800.000 5 Xem chi tiết
16 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 323.200.000 324.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 93.100.000 93.700.000 2 Xem chi tiết
18 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 1.073.200.000 1.680.000.000 3 Xem chi tiết
19 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 353.010.000 354.750.000 2 Xem chi tiết
20 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 310.000.000 448.000.000 3 Xem chi tiết
21 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 936.670.000 971.708.000 7 Xem chi tiết
22 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 492.000.000 492.000.000 2 Xem chi tiết
23 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 492.000.000 548.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 25.600.000 26.480.000 1 Xem chi tiết
25 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 921.560.000 1.917.320.000 6 Xem chi tiết
26 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 2.052.000.000 2.052.000.000 3 Xem chi tiết
27 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 2.616.000.000 2.743.200.000 3 Xem chi tiết
28 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 61.900.000 62.200.000 2 Xem chi tiết
29 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 111.300.000 116.760.000 1 Xem chi tiết
30 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 186.000.000 186.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 348.800.000 450.600.000 3 Xem chi tiết
32 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 2.084.320.000 2.088.320.000 9 Xem chi tiết
33 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 950.000 966.000 1 Xem chi tiết
34 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 690.060.000 690.060.000 4 Xem chi tiết
35 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 714.120.000 844.000.000 3 Xem chi tiết
36 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 681.000.000 711.340.000 6 Xem chi tiết
37 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 74.500.000 74.500.000 1 Xem chi tiết
38 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 44.310.000 44.310.000 2 Xem chi tiết
39 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 375.098.400 385.118.400 7 Xem chi tiết
40 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 174.942.000 319.470.000 15 Xem chi tiết
41 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 57.960.000 79.800.000 1 Xem chi tiết
42 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 45.200.000 63.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 31.758.320 57.604.000 4 Xem chi tiết
44 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 109.578.000 164.850.000 2 Xem chi tiết
45 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 136.000.000 136.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 24.000.000 24.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 270.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 85.110.000 93.408.000 1 Xem chi tiết
49 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 28.770.000 50.400.000 2 Xem chi tiết
50 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 347.200.000 364.000.000 2 Xem chi tiết
51 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 238.000.000 238.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 78.000.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 172.000.000 196.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 103.740.000 103.740.000 1 Xem chi tiết
55 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 191.000.000 220.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 56 nhà thầu 30.344.802.720 33.431.686.100 206
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400391802
1
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor-Produtos Farmaceuticos, S.A (FAB.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.900
87.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
2
PP2400391805
4
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.750
10.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
60 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
3
PP2400391806
5
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
4
PP2400391808
7
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
5.962
286.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
5
PP2400391809
8
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
2.000
679
1.358.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
6
PP2400391810
9
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
VN-21666-19
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
10.000
24.906
249.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
7
PP2400391811
10
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.500
100.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
60 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
8
PP2400391812
11
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A.
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
60
358.225
21.493.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
9
PP2400391813
12
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
4.000
8.600
34.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
10
PP2400391815
14
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4.000
18.480
73.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
11
PP2400391819
18
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
200
5.306
1.061.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
12
PP2400391823
22
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
que cấy
Que
200
1.720.599
344.119.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
13
PP2400391824
23
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
7.053
282.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
14
PP2400391825
24
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.800
232.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
15
PP2400391828
27
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
160.000
4.830
772.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
16
PP2400391829
28
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
400UI/10ml
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
6.000
104.000
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
17
PP2400391830
29
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
100 mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng
Viên
2.000
13.800
27.600.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
18
PP2400391832
31
Fluituss
Levofloxacin
25mg/ 5ml
VN-22750-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
85.500
85.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
19
PP2400391833
32
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
1.448
7.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
20
PP2400391838
37
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
124.999
24.999.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
21
PP2400391840
39
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
80.000
5.879
470.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
22
PP2400391842
41
Alegysal
Pemirolast Kali
5mg/5ml
499110080723
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
400
82.131
32.852.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
23
PP2400391843
42
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
30.000
5.028
150.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
24
PP2400391844
43
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
5.960
71.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
25
PP2400391847
46
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
32.424
32.424.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
26
PP2400391848
47
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
40
39.380
1.575.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
30 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
27
PP2400391849
48
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.000
32.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
28
PP2400391850
49
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
6.500
26.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
29
PP2400391851
50
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
10.000
16.074
160.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
30
PP2400391852
51
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
25mcg + 125mcg
840110784024 (VN-21286-18)
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
600
210.176
126.105.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
31
PP2400391853
52
Seaoflura
Sevoflurane
100% x 250ml
VN-17775-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai/lọ/ống
180
1.523.550
274.239.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
32
PP2400391854
53
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
300
258.000
77.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
33
PP2400391855
54
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.410
162.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
34
PP2400391856
55
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
60.000
2.705
162.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
35
PP2400391858
57
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml
'400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2 ml
Ống
2.000
21.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
1
36 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
36
PP2400391859
58
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
37
PP2400391860
59
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
38
PP2400391861
60
Masapon
Alphachymotrypsin
4,2mg (21microkatal)
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
780
124.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
39
PP2400391862
61
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.040
323.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
40
PP2400391863
62
Asbesone
Betamethason
0.5 mg/g x 30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
800
61.500
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
41
PP2400391864
63
BISNOL
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.850
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
42
PP2400391865
64
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.650
5.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
43
PP2400391866
65
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
44
PP2400391867
66
Tenadol 1000
Cefamandol
1000mg
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
8.000
65.000
520.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
45
PP2400391868
67
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
8.000
42.000
336.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
46
PP2400391869
68
Crocin Kid - 50
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
50mg
VD-35232-21
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
40.000
4.630
185.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
47
PP2400391870
69
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
30.000
6.825
204.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
48
PP2400391871
70
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
893110387224 (SĐK cũ: VD-31708-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
8.000
35.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
49
PP2400391872
71
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15 (QĐ gia hạn số đăng ký số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 của Cục QLD)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
99.750
798.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
50
PP2400391873
72
Tenafotin 1000
Cefoxitin
1g
VD-23019-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
69.000
552.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
51
PP2400391874
73
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim
500mg
893110595724 (SĐK cũ: VD-26843-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
46.500
372.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
52
PP2400391875
74
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-29359-18 (QĐ gia hạn SĐK số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
69.000
552.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
53
PP2400391876
75
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon
500mg
VD-19011-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
19.500
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
54
PP2400391877
76
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
2g
VD-19454-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
42.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
55
PP2400391878
77
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
500mg
893110271224
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
7.413
148.260.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
56
PP2400391879
78
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.640
32.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
57
PP2400391880
79
S-Enala 5
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110307824 (VD-31044-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
3.150
1.512.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
58
PP2400391881
80
Ebitac 12.5
Enalapril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5 mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
3.550
1.704.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
59
PP2400391882
81
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
356
7.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
60
PP2400391883
82
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipine
2,5mg
'893110461923
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.400
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
2
36 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
61
PP2400391884
83
Fenostad 100
Fenofibrat
100mg
'VD-35392-21
Uống
Viên Nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.500
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
2
24 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
62
PP2400391885
84
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
400.000
1.540
616.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
63
PP2400391886
85
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
8.200
8.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
64
PP2400391887
86
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
3mg + 3mg
VN-18428-14
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
4.000
27.825
111.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
65
PP2400391888
87
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
750mg/150ml
893115055523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Chai
1.200
155.000
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
66
PP2400391889
88
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
240.000
1.150
276.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
67
PP2400391890
89
Bacterocin Oint
Mỗi gam thuốc chứa: Mupirocin
20mg
880100989824 (SĐK cũ: VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
800
37.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
68
PP2400391891
90
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
10.000
135.000
1.350.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
69
PP2400391892
91
Partamol Eff.
Paracetamol
500mg
893100193324 (VD-24570-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên
Viên
200.000
2.109
421.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
2
24 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
70
PP2400391893
92
PeriSaVi 5
Perindopril arginin
5mg
893110542124 (SĐK cũ: VD-33529-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.279
171.160.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
71
PP2400391894
93
Proges 200
Progesteron
200mg
VN-22903-21
Uống
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
12.600
75.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
72
PP2400391895
94
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.250
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
73
PP2400391896
95
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.080
1.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
74
PP2400391897
96
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
893110270223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
4.000
1.550
6.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
75
PP2400391898
97
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1g
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
60.000
1.900
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
76
PP2400391899
98
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.900
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
2
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
77
PP2400391900
99
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
893110411324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
78
PP2400391901
100
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.550
710.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
79
PP2400391902
101
Troysar AM
Amlodipine + Losartan
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.300
636.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
3
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
80
PP2400391903
102
Fabamox 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-21362-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
10.000
2.650
26.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
3
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
81
PP2400391904
103
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-18766-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
60.000
3.170
190.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
3
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
82
PP2400391905
104
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.350
174.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
83
PP2400391906
105
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
gói
12.000
1.500
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
84
PP2400391907
106
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.800
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
85
PP2400391908
107
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
86
PP2400391909
108
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
200mg
893110380123 (VD-28339-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.600
516.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
87
PP2400391911
110
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
10.000
2.816
28.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
3
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
88
PP2400391912
111
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
893115287023 (VD-30407-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
813
48.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
89
PP2400391914
113
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.050
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
90
PP2400391915
114
Nexipraz 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
893110363623 (SĐK cũ: VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 07 viên
Viên
10.000
4.850
48.500.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
91
PP2400391916
115
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
92
PP2400391917
116
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.900
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
93
PP2400391919
118
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.095
131.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
94
PP2400391920
119
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.375
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
95
PP2400391921
120
Loxfen
Loxoprofen
60mg
VD-21502-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.785
214.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
96
PP2400391922
121
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
5mg
VD-35481-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
850
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
3
30 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
97
PP2400391923
122
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.300
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
98
PP2400391924
123
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.450
74.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
99
PP2400391925
124
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.092
4.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
100
PP2400391926
125
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110880924 (VD-33432-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
4.000
12.495
49.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
101
PP2400391927
126
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
600
3.950
2.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
102
PP2400391928
127
Vinphylin
Aminophylin
240mg/5ml
893110448424 (VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
200
10.500
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
103
PP2400391929
128
Amitriptylin
Amitriptylin hydrocloric
25mg
893110156324 (VD-26865-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
2.000
165
330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
104
PP2400391930
129
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110205424 (VD-25689-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.950
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
105
PP2400391931
130
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1.000
780
780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
106
PP2400391932
131
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
40.000
1.449
57.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
107
PP2400391934
133
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15 (Gia hạn đến 26/08/2026)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.500
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
108
PP2400391935
134
Satarex
Beclomethason dipropionat
50mcg/liều x 150 liều
893100609724 ( VD-25904-16)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
2.000
56.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
109
PP2400391936
135
Biotin
Biotin
5mg
893100173524 (VD-25844-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.150
4.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
110
PP2400391937
136
Biosoft
Biotin
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
4.000
3.990
15.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
111
PP2400391938
137
Anbabrom
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-35419-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
60.000
4.400
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
112
PP2400391939
138
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
1.600
90.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
113
PP2400391940
139
Kitno
Calci carbonat
625mg
893100207724
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.390
55.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
114
PP2400391941
140
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
240
868
208.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
115
PP2400391942
141
Bometan
Calcipotriol + Betamethason
(0,005% + 0,05%)/10g
VD-34154-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
200
150.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
116
PP2400391943
142
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110459623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Viên
60.000
3.486
209.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
117
PP2400391944
143
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.449
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
118
PP2400391945
144
Lomazole
Carbimazol
5mg
893110612124 (VD-24661-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
525
2.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
119
PP2400391946
145
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
399
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
120
PP2400391947
146
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
400.000
32
12.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
121
PP2400391948
147
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
200mg/20ml
893115226224
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
Lọ
2.000
49.900
99.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
122
PP2400391949
148
Neutasol
Clobetasol propionat
0.05%/30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
2.000
27.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
60 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
123
PP2400391950
149
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml x 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
2.000
68.000
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
4
36
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
124
PP2400391951
150
Cafunten
Clotrimazol
1%/10g
VD-23196-15 (QĐ gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
5.000
6.300
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
48 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
125
PP2400391952
151
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
893110613124 (VD-33535-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
6.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
126
PP2400391953
152
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724 (VD-22172-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
385
3.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
127
PP2400391954
153
Panthenol
Dexpanthenol
5 %/20g
893100586724 (VD-26394-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
20
18.000
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
128
PP2400391955
154
Agdicerin
Diacerein
50mg
VD-33143-19 (Công văn gia hạn SĐK số: 757/QĐ-QLD ngày 12/11/24)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Nhôm/nhôm) x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
Viên
8.000
546
4.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
129
PP2400391956
155
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
300
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
130
PP2400391957
156
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
4.000
1.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
131
PP2400391958
157
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
4.000
630
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
132
PP2400391959
158
Medskin Ery
Erythromycin base
0,4g
893110041223
Dùng ngoài
gel bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
tuýp
4.000
9.190
36.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
133
PP2400391960
159
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
20mg
893110147424 (SĐK cũ: VD-26744-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
4.000
19.005
76.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
134
PP2400391962
161
Fatfe
Fenofibrate
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.700
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
135
PP2400391964
163
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
2.400
96.000
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
136
PP2400391965
164
Pusadin Plus
Fusidic acid + Betamethason
(2% + 0,1%)/10g
VD-25375-16 (QĐ gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.200
27.200
32.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
137
PP2400391966
165
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1.200
9.975
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
138
PP2400391967
166
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
6.000
7.833
46.998.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
139
PP2400391968
167
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
200
1.200
240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
140
PP2400391969
168
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali Clorid
Mỗi gói 27,9g chứa: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
6.000
1.575
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
141
PP2400391970
169
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
6.000
32.800
196.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
142
PP2400391971
170
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
2.310
462.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
143
PP2400391973
172
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml)
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
8.000
12.550
100.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
144
PP2400391974
173
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
24.000
525
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
145
PP2400391975
174
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.260
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
146
PP2400391976
175
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
160.000
2.750
440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
147
PP2400391977
176
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
800,4mg + 611,76mg
893100860924 (VD-26519-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
160.000
2.667
426.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
148
PP2400391978
177
FUMAGATE - FORT
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
80.000
3.990
319.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
149
PP2400391979
178
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
400
2.900
1.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
150
PP2400391980
179
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
20
19.845
396.900
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
151
PP2400391981
180
Melotop
Meloxicam
7,5mg
893110105323
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
610
73.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
152
PP2400391982
181
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200.000
1.059
211.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
153
PP2400391983
182
Kanausin
Metoclopramid
10mg
893110365323 (VD-18969-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
8.000
190
1.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
154
PP2400391984
183
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6.000
1.150
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
155
PP2400391985
184
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.200
25.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
156
PP2400391986
185
Wizosone
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg
0,05mg
893100641624
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phẩn Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều
Lọ
2.000
119.000
238.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
157
PP2400391987
186
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16) (Quyết định gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày hết hạn 25/05/2028)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Chai/lọ/ống
40
7.140
285.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
158
PP2400391988
187
Quimoxi
Moxifloxacin
5mg/1ml x 6ml
VD-29390-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Lọ 6ml
Lọ
10.000
20.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
159
PP2400391989
188
Quimodex
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg + 1mg)/1ml x 6ml
VD-31346-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Lọ 6ml
Lọ
6.000
20.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
160
PP2400391990
189
Dismolan
N-acetylcystein
200mg/10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
40.000
3.675
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
161
PP2400391991
190
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
10.000
5.775
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
162
PP2400391992
191
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
10.000
6.258
62.580.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
163
PP2400391993
192
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
10.000
1.335
13.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
164
PP2400391994
193
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/1ml x 6ml
VD-30745-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Lọ 6ml
Lọ
10.000
25.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
165
PP2400391995
194
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
10.000
39.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
166
PP2400391996
195
Zinkast
Natri montelukast
5mg
893110116924
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 28 gói
Gói
10.000
5.800
58.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
167
PP2400391998
197
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
400
39.800
15.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
168
PP2400391999
198
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
40
5.460
218.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
169
PP2400392000
199
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110448024 (VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
170
PP2400392001
200
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
7.000
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
171
PP2400392002
201
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
40.000
483
19.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
172
PP2400392003
202
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
400
78.000
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
173
PP2400392004
203
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
6.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
174
PP2400392005
204
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.000
2.800
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
175
PP2400392006
205
Imazicol 20
Pantoprazol
20mg
VD-35946-22
Đường uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cty CP DP Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
1.530
15.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
176
PP2400392007
206
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1000mg/100ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
VD-33956-19
Túi
4.000
11.300
45.200.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
177
PP2400392008
207
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
1.250
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
178
PP2400392010
209
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
30 mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.877
287.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
179
PP2400392011
210
Vinprazol
Rabeprazol natri
20mg
893110305423 (VD-25327-16)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
78.000
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
180
PP2400392012
211
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
10.000
6.930
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 Tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
181
PP2400392013
212
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
800
42.500
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
182
PP2400392014
213
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
40.000
4.300
172.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
183
PP2400392015
214
Atisalbu
Salbutamol sulfat
4mg/10ml
893115277823
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
20.000
5.187
103.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
184
PP2400392016
215
Atisalbu
Mỗi ống 5ml chứa salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2mg
2mg/ 5ml x 100ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml
Chai
4.000
29.967
119.868.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
185
PP2400392017
216
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
4.000
4.410
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
186
PP2400392018
217
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
6.000
8.400
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
187
PP2400392019
218
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(450mg + 9,6mg)/15g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
6.000
14.185
85.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
188
PP2400392020
219
Greentamin
Sắt fumarat + acid Folic
200mg + 0,75mg
893100217624 (SĐK cũ: VD-21615-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
882
17.640.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
189
PP2400392021
220
Prodertonic
Sắt fumarat + acid Folic
182mg + 0,5mg
893100627224 (VD-32294-19)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
840
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
190
PP2400392022
221
Hemafort
Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
300mg + 7,98mg + 4,2mg
893110081400 (VD-26987-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
4.000
37.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
191
PP2400392023
222
Sorbitol Stella 5 g
Sorbitol
5g
893100336923 (VD-22014-14)
Uống
thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
1.000
950
950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
192
PP2400392024
223
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
441
4.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
193
PP2400392025
224
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4.000
57.000
228.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
194
PP2400392027
226
Arimenus
Terbutalin
1mg/ml
893110281023 (VD-26002-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
1.200
19.950
23.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
195
PP2400392028
227
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024 (VD-22177-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
590
5.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
196
PP2400392029
228
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
2.000
2.800
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
197
PP2400392030
229
Tovidex
Tobramycin + Dexamethason
(0,3% + 0,1%)/7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Lọ 7ml
Lọ
1.000
28.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
198
PP2400392031
230
A.T TRANEXAMIC INJ
Tranexamic acid
250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml
893110276323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
2.000
14.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
199
PP2400392032
231
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.800
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
200
PP2400392033
232
Nostravin
Xylometazolin
0,05%/8ml
VD-24976-16
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Lọ 8ml
Lọ
4.000
8.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
201
PP2400392034
233
Mucome spray
Xylometazolin
0,1%/10ml
893110281723 (VD-24553-16)
Xịt mũi
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.000
27.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
202
PP2400392036
235
Geloplasma
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
40
110.000
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
18 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
203
PP2400392037
236
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
300IU/3ml
VN-13913-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml
Bút tiêm phân liều
2.000
95.500
191.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
5
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
204
PP2400392038
237
Duolin Respules
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromide 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg
0,5mg + 2,5mg
VN-22303-19
Hít
Dung dịch khí dung
Cipla Ltd
India
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2.5ml
Ống
10.000
11.900
119.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
5
18 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
205
PP2400392039
238
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
100mcg/ liều x 200 liều
896115206723
Dạng hít
Thuốc hít phân liều
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
400
45.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
206
PP2400392040
239
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
600
89.500
53.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
24 tháng
119/QĐ-TTYT
18/02/2025
Trung tâm Y tế quận Phú Xuân
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây