Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 6.972.895 | 7.339.430 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 133.419.900 | 134.962.400 | 13 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 2 nhà thầu | 140.392.795 | 142.301.830 | 16 | |||
1 |
PP2400387435 |
DM 05 |
Phacolugel |
Aluminum phosphat |
20% 12,38g |
893100323824 (VD-29287-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g; Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
300 |
2.583 |
774.900 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
2 |
PP2400387431 |
DM 01 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
3.886 |
3.886.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
3 |
PP2400387443 |
DM 13 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
950 |
190.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
4 |
PP2400387450 |
DM 20 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 (VD-22912-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
650 |
3.250.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
5 |
PP2400387433 |
DM 03 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
5 |
76.379 |
381.895 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
6 |
PP2400387439 |
DM 09 |
Calcolife |
Calcilactat pentahydrat |
650mg/10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; |
ống |
300 |
7.200 |
2.160.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
7 |
PP2400387442 |
DM 12 |
Cinnarizine |
Cinnarizin |
25mg |
893100062124 (VD-26799-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
400 |
160 |
64.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
8 |
PP2400387434 |
DM 04 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
2.705 |
2.705.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
9 |
PP2400387441 |
DM 11 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110682924 (VD-31978-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.750 |
1.875.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
10 |
PP2400387455 |
DM 25 |
Ovac - 20 |
Omeprazol |
20mg |
893110151824 (VD-20187-13) |
Uống |
Viên nang tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
900 |
270.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
11 |
PP2400387462 |
DM 32 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg; 50mg; 1mg |
VN-19998-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
9.000 |
13.500 |
121.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
12 |
PP2400387458 |
DM 28 |
Vaco-piracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-35274-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.500 |
650 |
975.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
13 |
PP2400387454 |
DM 24 |
Oresol 245 |
Natri clorid + kali clorid + natri citral + glucose khan |
0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g |
893100095423 (VD-22037-14) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,1 gam |
Gói |
50 |
1.700 |
85.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
14 |
PP2400387436 |
DM 06 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin |
5mg |
893110321224 (VD-29876-18) |
Đường uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
420 |
2.100.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
15 |
PP2400387444 |
DM 14 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5%/20g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 gam |
Tube |
5 |
18.000 |
90.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
16 |
PP2400387438 |
DM 08 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
893100427324 (VD-21129-14) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100 |
860 |
86.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
KQ2400618513_2503040801 |
04/03/2025 |
Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |