Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 546.240.000 | 546.240.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 312.050.000 | 317.150.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 223.105.000 | 223.283.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 212.930.000 | 216.730.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 59.535.000 | 59.535.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 325.500.000 | 325.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 69.825.000 | 74.690.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 730.370.000 | 733.810.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 9 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 188.000.000 | 188.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 121.752.000 | 121.752.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 175.479.000 | 175.980.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 85.894.200 | 88.329.200 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 630.000.000 | 630.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 241.500.000 | 241.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 168.000.000 | 168.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 68.250.000 | 89.960.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 299.950.000 | 299.950.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 226.800.000 | 239.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 113.000.000 | 117.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 9.746.000 | 9.746.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 576.000.000 | 576.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 140.000.000 | 147.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 217.350.000 | 217.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 85.200.000 | 110.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 24 nhà thầu | 5.826.476.200 | 5.917.405.200 | 65 | |||
1 |
PP2400552722 |
G01.59 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224
(SĐK cũ: VD-27570-17) CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
3.000 |
848 |
2.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
2 |
PP2400552668 |
G01.05 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
4.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
3 |
PP2400552737 |
G01.74 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml |
VN-22154-19;GH: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Lọ |
1.300 |
39.984 |
51.979.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
4 |
PP2400552667 |
G01.04 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110352523
(VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
680 |
8.840.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
5 |
PP2400552753 |
G01.90 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/ml |
893110606424 (VD-23769-15) (gia hạn GĐKLH số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
700 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
6 |
PP2400552691 |
G01.28 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
1.739 |
8.695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
7 |
PP2400552713 |
G01.50 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20 mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
8 |
PP2400552677 |
G01.14 |
Milepsy 200 |
Natri valproat |
200mg |
893110618424
(VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.323 |
59.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
9 |
PP2400552744 |
G01.81 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2.900 |
290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
10 |
PP2400552715 |
G01.52 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd+
Nhôm hydroxyd +
Simethicon |
800,4 mg + 612 mg + 80mg |
880100084223
(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
24.000 |
3.948 |
94.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
11 |
PP2400552695 |
G01.32 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/1ml |
893110344423 (SĐK cũ: VD-18908-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
80 |
1.200 |
96.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
12 |
PP2400552730 |
G01.67 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
90.000 |
210 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
13 |
PP2400552672 |
G01.09 |
Promethazin |
Promethazin |
2%/ 10 g |
893100203300 (VD-24422-16) (gia hạn GĐKLH số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
6.050 |
1.815.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
14 |
PP2400552740 |
G01.77 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4 g |
893100419824 (VD-30671-18) (gia hạn GĐKLH số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
gói |
3.000 |
1.600 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
15 |
PP2400552734 |
G01.71 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424
(SĐK cũ: VD-31039-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3.000 |
950 |
2.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
16 |
PP2400552749 |
G01.86 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100 mg + 100 mg + 150 mcg |
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên |
Viên |
200.000 |
980 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
17 |
PP2400552701 |
G01.38 |
Hadulab 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg+25mg |
893110107900 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU
- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
18 |
PP2400552674 |
G01.11 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
210 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
19 |
PP2400552690 |
G01.27 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 (VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
848 |
4.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
20 |
PP2400552684 |
G01.21 |
Faszeen |
Cefradin |
250 mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
17.000 |
5.150 |
87.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
21 |
PP2400552726 |
G01.63 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
90mg/ 10 ml |
893100901924 (VD-29295-18) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
900 |
1.300 |
1.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
22 |
PP2400552686 |
G01.23 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason phosphat |
(0,3%+0,1%)/7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1.000 |
27.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
23 |
PP2400552716 |
G01.53 |
OCID 20 |
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) |
20mg |
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119 |
Uống |
Viên nang
cứng tan trong ruột |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
300 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
24 |
PP2400552746 |
G01.83 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
893110829424
(SĐK cũ: VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
200 |
8.400 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
25 |
PP2400552679 |
G01.16 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.300 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
26 |
PP2400552687 |
G01.24 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000UI + 125mg |
893115264223 (SĐK cũ: VD-28787-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.990 |
25.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
27 |
PP2400552750 |
G01.87 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125 mg + 125 mg + 250 mcg |
893100853124 (VD-24295-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
852 |
85.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N4 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
28 |
PP2400552724 |
G01.61 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
590110412123
(SĐK cũ: VN-20289-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
435 |
13.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
29 |
PP2400552703 |
G01.40 |
Hydenaril |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5 mg +12,5 mg |
893110160123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.680 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
30 |
PP2400552711 |
G01.48 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5 mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.890 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
31 |
PP2400552747 |
G01.84 |
Vitamin A-D |
Vitamin A+D |
2500 UI + 200 UI |
893100341124
(SĐK cũ: VD-19550-13) (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
25.000 |
320 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
32 |
PP2400552712 |
G01.49 |
Savi Valsartan 80 |
Valsartan |
80mg |
893110044123 (SĐK cũ VD-22513-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.260 |
113.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
33 |
PP2400552723 |
G01.60 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
4.800 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
34 |
PP2400552754 |
G01.91 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500 mg |
893110292623 (VD-25768-16) (gia hạn GĐKLH số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
10.000 |
248 |
2.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
35 |
PP2400552710 |
G01.47 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
36 |
PP2400552707 |
G01.44 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.285 |
299.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
37 |
PP2400552673 |
G01.10 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.000 |
928 |
9.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
38 |
PP2400552739 |
G01.76 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224
(VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
770 |
53.900.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
39 |
PP2400552680 |
G01.17 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250 mg + 31,25 mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
7.000 |
9.975 |
69.825.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
40 |
PP2400552733 |
G01.70 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
893110094623
(SĐK cũ: VD-26068-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
2.457 |
78.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
41 |
PP2400552709 |
G01.46 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324
(SĐK cũ: VD-23386-15) CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
100.000 |
1.600 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
42 |
PP2400552669 |
G01.06 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25 mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
40.000 |
700 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
43 |
PP2400552731 |
G01.68 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
100.000 |
88 |
8.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
44 |
PP2400552702 |
G01.39 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.450 |
241.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
45 |
PP2400552704 |
G01.41 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.360 |
408.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
46 |
PP2400552705 |
G01.42 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
47 |
PP2400552727 |
G01.64 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
90mg/ 10 ml |
893100901924 (VD-29295-18) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
1.300 |
1.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
48 |
PP2400552676 |
G01.13 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
20.000 |
294 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
49 |
PP2400552736 |
G01.73 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
50 |
PP2400552708 |
G01.45 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
6.589 |
263.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
51 |
PP2400552694 |
G01.31 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate |
100.000 UI + 35.000 UI + 35.000 UI |
893110181924 (VD-25203-16;GH: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.675 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
52 |
PP2400552732 |
G01.69 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
599110027023
(SĐK cũ: VN-19943-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
150.000 |
1.449 |
217.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
53 |
PP2400552678 |
G01.15 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 (SĐK cũ: VD-18906-13) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.500 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
54 |
PP2400552745 |
G01.82 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623
(SĐK cũ: VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
200 |
8.400 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
55 |
PP2400552692 |
G01.29 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
4.100 |
2.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
56 |
PP2400552706 |
G01.43 |
Hiten 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
890110516824 (VN-20912-18) |
Uống |
Viên nén không bao |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
525 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
57 |
PP2400552735 |
G01.72 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824
(VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.200 |
44.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
58 |
PP2400552675 |
G01.12 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
315 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
59 |
PP2400552721 |
G01.58 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100046623
(SĐK cũ: VD-23454-15) ; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
5.000 |
5.313 |
26.565.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
60 |
PP2400552689 |
G01.26 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin |
1%/ 5g |
893110920324 (VD-26395-17) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
200 |
3.550 |
710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
61 |
PP2400552683 |
G01.20 |
SCD Cefradine 500mg |
Cefradin |
500 mg |
893110831824
(VD-27318-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.350 |
188.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
62 |
PP2400552743 |
G01.80 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
893110238000
(SĐK cũ: VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
200 |
7.980 |
1.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
63 |
PP2400552725 |
G01.62 |
Panfor SR-500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110015924
(SĐK cũ: VN-20018-16) VN-20018-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
140.000 |
1.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
64 |
PP2400552688 |
G01.25 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
20.400 |
4.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
65 |
PP2400552738 |
G01.75 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
40.000 |
1.594 |
63.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400626607_2503051550 |
10/04/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |