Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
23
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.719.242.600 VND
Ngày đăng tải
09:32 10/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400626607_2503051550
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
Ngày phê duyệt
10/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 546.240.000 546.240.000 5 Xem chi tiết
2 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 312.050.000 317.150.000 4 Xem chi tiết
3 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 223.105.000 223.283.000 11 Xem chi tiết
4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 212.930.000 216.730.000 11 Xem chi tiết
5 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 59.535.000 59.535.000 1 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 325.500.000 325.500.000 2 Xem chi tiết
7 vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 69.825.000 74.690.000 1 Xem chi tiết
8 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 730.370.000 733.810.000 4 Xem chi tiết
9 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 188.000.000 188.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 121.752.000 121.752.000 2 Xem chi tiết
11 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 175.479.000 175.980.000 4 Xem chi tiết
12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 85.894.200 88.329.200 3 Xem chi tiết
13 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 630.000.000 630.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 241.500.000 241.500.000 1 Xem chi tiết
15 vn0108557445 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ 168.000.000 168.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 68.250.000 89.960.000 1 Xem chi tiết
17 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 299.950.000 299.950.000 1 Xem chi tiết
18 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 226.800.000 239.400.000 1 Xem chi tiết
19 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 113.000.000 117.500.000 1 Xem chi tiết
20 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 9.746.000 9.746.000 5 Xem chi tiết
21 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 576.000.000 576.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 140.000.000 147.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 217.350.000 217.350.000 1 Xem chi tiết
24 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 85.200.000 110.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 24 nhà thầu 5.826.476.200 5.917.405.200 65
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400552722
G01.59
Unikids Zinc 70
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
893100198224 (SĐK cũ: VD-27570-17) CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
3.000
848
2.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
2
PP2400552668
G01.05
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
4.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
3
PP2400552737
G01.74
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5ml
VN-22154-19;GH: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Lọ
1.300
39.984
51.979.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
4
PP2400552667
G01.04
Statripsine
Alphachymotrypsin
4,2mg
893110352523 (VD-21117-14)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
680
8.840.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
5
PP2400552753
G01.90
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/ml
893110606424 (VD-23769-15) (gia hạn GĐKLH số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.000
700
700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
6
PP2400552691
G01.28
Medskin Clovir 400
Acyclovir
400mg
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
5.000
1.739
8.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
7
PP2400552713
G01.50
Lowsta 20mg
Lovastatin
20 mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
8
PP2400552677
G01.14
Milepsy 200
Natri valproat
200mg
893110618424 (VD-33912-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.323
59.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
9
PP2400552744
G01.81
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
2.900
290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
10
PP2400552715
G01.52
Trimafort
Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4 mg + 612 mg + 80mg
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
24.000
3.948
94.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
11
PP2400552695
G01.32
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/1ml
893110344423 (SĐK cũ: VD-18908-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
80
1.200
96.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
12
PP2400552730
G01.67
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-24680-16 (893115138424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
90.000
210
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
13
PP2400552672
G01.09
Promethazin
Promethazin
2%/ 10 g
893100203300 (VD-24422-16) (gia hạn GĐKLH số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
6.050
1.815.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
14
PP2400552740
G01.77
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4 g
893100419824 (VD-30671-18) (gia hạn GĐKLH số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024)
Uống
Thuốc bột
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
gói
3.000
1.600
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
15
PP2400552734
G01.71
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424 (SĐK cũ: VD-31039-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3.000
950
2.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
16
PP2400552749
G01.86
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100 mg + 100 mg + 150 mcg
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên
Viên
200.000
980
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
17
PP2400552701
G01.38
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg+25mg
893110107900
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.500
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N2
36 Tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
18
PP2400552674
G01.11
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19 (893112467324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
210
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
19
PP2400552690
G01.27
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
893110270123 (VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD)
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
5.000
848
4.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
20
PP2400552684
G01.21
Faszeen
Cefradin
250 mg
893110096823 (VD-24767-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
17.000
5.150
87.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
21
PP2400552726
G01.63
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
90mg/ 10 ml
893100901924 (VD-29295-18) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
900
1.300
1.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
22
PP2400552686
G01.23
Tovidex
Tobramycin + dexamethason phosphat
(0,3%+0,1%)/7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
1.000
27.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
23
PP2400552716
G01.53
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
20mg
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119
Uống
Viên nang cứng tan trong ruột
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
300
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
24
PP2400552746
G01.83
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
893110829424 (SĐK cũ: VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
200
8.400
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
25
PP2400552679
G01.16
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724 (VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.300
115.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
26
PP2400552687
G01.24
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000UI + 125mg
893115264223 (SĐK cũ: VD-28787-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.990
25.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
27
PP2400552750
G01.87
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
125 mg + 125 mg + 250 mcg
893100853124 (VD-24295-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
852
85.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
N4
24 Tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
28
PP2400552724
G01.61
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
590110412123 (SĐK cũ: VN-20289-17)
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
435
13.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
29
PP2400552703
G01.40
Hydenaril
Enalapril + hydrochlorothiazid
5 mg +12,5 mg
893110160123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.680
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
30
PP2400552711
G01.48
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5 mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.890
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
31
PP2400552747
G01.84
Vitamin A-D
Vitamin A+D
2500 UI + 200 UI
893100341124 (SĐK cũ: VD-19550-13) (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
25.000
320
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
32
PP2400552712
G01.49
Savi Valsartan 80
Valsartan
80mg
893110044123 (SĐK cũ VD-22513-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.260
113.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
33
PP2400552723
G01.60
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
4.800
576.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
34
PP2400552754
G01.91
Vitamin C 500mg
Vitamin C
500 mg
893110292623 (VD-25768-16) (gia hạn GĐKLH số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
10.000
248
2.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
35
PP2400552710
G01.47
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
60.000
6.500
390.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
36
PP2400552707
G01.44
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
4mg + 5mg
VN-22895-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.285
299.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
37
PP2400552673
G01.10
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
928
9.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
38
PP2400552739
G01.76
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
893100097224 (VD-22667-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
770
53.900.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
39
PP2400552680
G01.17
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250 mg + 31,25 mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
7.000
9.975
69.825.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
40
PP2400552733
G01.70
Olanxol
Olanzapin
10mg
893110094623 (SĐK cũ: VD-26068-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
2.457
78.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
41
PP2400552709
G01.46
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
893110051324 (SĐK cũ: VD-23386-15) CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
100.000
1.600
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
42
PP2400552669
G01.06
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25 mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
40.000
700
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
43
PP2400552731
G01.68
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
100.000
88
8.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
44
PP2400552702
G01.39
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.450
241.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
45
PP2400552704
G01.41
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.360
408.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
46
PP2400552705
G01.42
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide
10 mg (10,89mg) + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
47
PP2400552727
G01.64
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
90mg/ 10 ml
893100901924 (VD-29295-18) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024)
Nhỏ mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
1.300
1.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
48
PP2400552676
G01.13
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
20.000
294
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
49
PP2400552736
G01.73
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
50
PP2400552708
G01.45
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
40.000
6.589
263.560.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
51
PP2400552694
G01.31
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate
100.000 UI + 35.000 UI + 35.000 UI
893110181924 (VD-25203-16;GH: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.675
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
52
PP2400552732
G01.69
Tisercin
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
599110027023 (SĐK cũ: VN-19943-16)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
150.000
1.449
217.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
53
PP2400552678
G01.15
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423 (SĐK cũ: VD-18906-13)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.500
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
54
PP2400552745
G01.82
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 (SĐK cũ: VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
200
8.400
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
55
PP2400552692
G01.29
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
4.100
2.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
56
PP2400552706
G01.43
Hiten 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
890110516824 (VN-20912-18)
Uống
Viên nén không bao
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
525
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
57
PP2400552735
G01.72
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.200
44.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
58
PP2400552675
G01.12
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
315
40.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
59
PP2400552721
G01.58
Dimonium
Dioctahedral smectit
3g/20ml
893100046623 (SĐK cũ: VD-23454-15) ; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
5.000
5.313
26.565.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
60
PP2400552689
G01.26
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
1%/ 5g
893110920324 (VD-26395-17) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
200
3.550
710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
61
PP2400552683
G01.20
SCD Cefradine 500mg
Cefradin
500 mg
893110831824 (VD-27318-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.350
188.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
62
PP2400552743
G01.80
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
893110238000 (SĐK cũ: VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
200
7.980
1.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
63
PP2400552725
G01.62
Panfor SR-500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110015924 (SĐK cũ: VN-20018-16) VN-20018-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
140.000
1.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
64
PP2400552688
G01.25
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%/20g
VD-28280-17 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
20.400
4.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
65
PP2400552738
G01.75
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
40.000
1.594
63.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400626607_2503051550
10/04/2025
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây