Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500246951 |
Ge.195 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2.500UI + 200UI |
893100341124 (VD-19550-13) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
28.000 |
320 |
8.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
2 |
PP2500246854 |
Ge.98 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
340 |
64.600.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
3 |
PP2500246861 |
Ge.105 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.450 |
414.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
4 |
PP2500246910 |
Ge.154 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
400 |
39.000 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
5 |
PP2500246787 |
Ge.31 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
40 |
32.000 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
6 |
PP2500246932 |
Ge.176 |
Atisalbu |
Salbutamol ( dưới dạng salbutamol sulfate) |
2mg/5ml |
893115277823 ( VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
12.000 |
3.660 |
43.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
7 |
PP2500246922 |
Ge.166 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024 (VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.200 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
8 |
PP2500246956 |
Ge.200 |
Vitamin B12 1mg/ml |
Cyanocobalamin |
1mg/1ml |
893110219500 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
400 |
635 |
254.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
9 |
PP2500246841 |
Ge.85 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
60 |
84.000 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
10 |
PP2500246810 |
Ge.54 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
13.584 |
27.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
11 |
PP2500246897 |
Ge.141 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
410 |
55.000 |
22.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
12 |
PP2500246852 |
Ge.96 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg) |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
1.302 |
32.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
13 |
PP2500246797 |
Ge.41 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
40.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
14 |
PP2500246875 |
Ge.119 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
12.000 |
5.306 |
63.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
15 |
PP2500246824 |
Ge.68 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
100 |
70.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
16 |
PP2500246960 |
Ge.204 |
Vintrypsine |
Alpha chymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024
(VD-25833-16) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
5.000 |
8.200 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi: 48 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
17 |
PP2500246887 |
Ge.131 |
Valgesic 10 |
hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.620 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
18 |
PP2500246907 |
Ge.151 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.200 |
30.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
19 |
PP2500246937 |
Ge.181 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
20 |
PP2500246806 |
Ge.50 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
21 |
PP2500246784 |
Ge.28 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
893100203300 (VD-24422-16) (gia hạn GĐKLH số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
6.300 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
22 |
PP2500246904 |
Ge.148 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
1.102 |
11.020.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
23 |
PP2500246783 |
Ge.27 |
Loratas |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100219423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
1.800 |
12.900 |
23.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
24 |
PP2500246766 |
Ge.10 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%(tt/tt); 250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
40 |
1.523.550 |
60.942.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
25 |
PP2500246856 |
Ge.100 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)+ Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
26 |
PP2500246920 |
Ge.164 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
2.100 |
210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
27 |
PP2500246776 |
Ge.20 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
300110018125
(VN-18337-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
28 |
PP2500246818 |
Ge.62 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100489724
(VD-32955-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
500 |
3.450 |
1.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
29 |
PP2500246786 |
Ge.30 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29.400 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
30 |
PP2500246880 |
Ge.124 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15, QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
6.000 |
945 |
5.670.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
31 |
PP2500246845 |
Ge.89 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.285 |
128.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
32 |
PP2500246807 |
Ge.51 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
51.900 |
5.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
33 |
PP2500246868 |
Ge.112 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + simethicon (tương đương 266,7mg nhũ dịch Simethicon 30%) |
800,4mg+612mg+80mg |
880100084223 ( VN-20750-17) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Daewoong
Pharmaceutical Co.,
Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
3.949 |
236.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
34 |
PP2500246858 |
Ge.102 |
Colestrim |
Fenofibrate (Micronised) |
160mg |
VN-14260-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.390 |
139.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
35 |
PP2500246812 |
Ge.56 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.990 |
59.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
36 |
PP2500246864 |
Ge.108 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
10 |
56.508 |
565.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
37 |
PP2500246926 |
Ge.170 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 (VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
336 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
38 |
PP2500246793 |
Ge.37 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
200 |
2.479 |
495.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
39 |
PP2500246769 |
Ge.13 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
460 |
56.500 |
25.990.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
40 |
PP2500246900 |
Ge.144 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100 IU/ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhar dt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
76.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
41 |
PP2500246833 |
Ge.77 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.410 |
54.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
42 |
PP2500246775 |
Ge.19 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
5.000 |
8.665 |
43.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
43 |
PP2500246836 |
Ge.80 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg (dạng muối) + 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
987 |
59.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
44 |
PP2500246800 |
Ge.44 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5 g |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
3.000 |
32.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
45 |
PP2500246859 |
Ge.103 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
46 |
PP2500246808 |
Ge.52 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
22.000 |
3.900 |
85.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
47 |
PP2500246949 |
Ge.193 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
16.000 |
6.981 |
111.696.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
48 |
PP2500246779 |
Ge.23 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
106 |
8.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
49 |
PP2500246839 |
Ge.83 |
Pyzacar 50 mg |
Losartan |
50mg (dạng muối) |
893110150925
VD-26431-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
1.139 |
113.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
50 |
PP2500246886 |
Ge.130 |
Simethicone STELLA |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
440 |
21.000 |
9.240.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
51 |
PP2500246821 |
Ge.65 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.570 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
52 |
PP2500246883 |
Ge.127 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
60.000 |
890 |
53.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
53 |
PP2500246908 |
Ge.152 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason |
(5mg/ml + 1mg/ml) x 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
54 |
PP2500246893 |
Ge.137 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
4.800 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
55 |
PP2500246878 |
Ge.122 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
2.600 |
35.970 |
93.522.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
56 |
PP2500246876 |
Ge.120 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
3.465 |
1.732.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
57 |
PP2500246936 |
Ge.180 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224
(VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
770 |
35.420.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
58 |
PP2500246895 |
Ge.139 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110178224
(VD-24959-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
1.225 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
59 |
PP2500246889 |
Ge.133 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
800 |
14.000 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
60 |
PP2500246813 |
Ge.57 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115489824
(VD-32956-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
490 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
61 |
PP2500246943 |
Ge.187 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
2.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
62 |
PP2500246823 |
Ge.67 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
462 |
7.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
63 |
PP2500246842 |
Ge.86 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
125.000 |
6.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
64 |
PP2500246919 |
Ge.163 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.260 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
65 |
PP2500246916 |
Ge.160 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
20 |
54.000 |
1.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
66 |
PP2500246940 |
Ge.184 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
4.000 |
7.599 |
30.396.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
67 |
PP2500246819 |
Ge.63 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
893110130525 (VD-34095-20) (gia hạn GĐKLH số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
30 |
49.350 |
1.480.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
68 |
PP2500246796 |
Ge.40 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110825824
(VD-27149-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
19.900 |
99.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
69 |
PP2500246832 |
Ge.76 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
480.000 |
439 |
210.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
70 |
PP2500246901 |
Ge.145 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.680 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
71 |
PP2500246840 |
Ge.84 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.247 |
67.410.000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
72 |
PP2500246843 |
Ge.87 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
73 |
PP2500246773 |
Ge.17 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
460 |
2.420 |
1.113.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
74 |
PP2500246933 |
Ge.177 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.300 |
82.450 |
107.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
75 |
PP2500246927 |
Ge.171 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
76 |
PP2500246770 |
Ge.14 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
600 |
68.500 |
41.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
77 |
PP2500246857 |
Ge.101 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
78 |
PP2500246896 |
Ge.140 |
Glaritus |
Insuline Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
500 |
209.000 |
104.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
79 |
PP2500246837 |
Ge.81 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg (dạng muối) + 12,5mg |
893110171325
(VD-34355-20) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ
(nhôm-PVC) x 10
viên; Hộp 1 túi x 5
vỉ (nhôm-nhôm) x
10 viên |
Viên |
120.000 |
2.898 |
347.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
80 |
PP2500246869 |
Ge.113 |
Omeprazol |
Omeprazol |
20mg |
893110088425 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
150 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
81 |
PP2500246939 |
Ge.183 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
600 |
860 |
516.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
82 |
PP2500246911 |
Ge.155 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
78.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
83 |
PP2500246762 |
Ge.6 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
84 |
PP2500246801 |
Ge.45 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
53.500 |
214.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
85 |
PP2500246888 |
Ge.132 |
Progesteron injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma Gmbh |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.500 |
20.149,5 |
30.224.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
86 |
PP2500246846 |
Ge.90 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.400 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
87 |
PP2500246948 |
Ge.192 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
155.000 |
3.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
88 |
PP2500246947 |
Ge.191 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523
(VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
9.500 |
2.310 |
21.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
89 |
PP2500246788 |
Ge.32 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
200 |
14.450 |
2.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
90 |
PP2500246848 |
Ge.92 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
91 |
PP2500246934 |
Ge.178 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml; 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.500 |
39.984 |
139.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
92 |
PP2500246891 |
Ge.135 |
Datpagi 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) |
10mg |
893110342800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
6.000 |
2.688 |
16.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
93 |
PP2500246790 |
Ge.34 |
Kalira |
Polystyren |
5g (Calci polystyren sulfonat) |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
100 |
14.700 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
94 |
PP2500246847 |
Ge.91 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
50.000 |
1.785 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
95 |
PP2500246915 |
Ge.159 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.000 |
390 |
10.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
96 |
PP2500246909 |
Ge.153 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
8.200 |
1.300 |
10.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
97 |
PP2500246863 |
Ge.107 |
Nước oxy già 3% |
Nước Oxy già |
3%/20ml |
893100299300 (VS-4969-16) (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
1.200 |
1.400 |
1.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
98 |
PP2500246928 |
Ge.172 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
150.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
99 |
PP2500246817 |
Ge.61 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324 (VD-26395-17) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
1.300 |
3.550 |
4.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
100 |
PP2500246957 |
Ge.201 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500 mg |
893100399124 (VD-29387-18) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10.000 |
1.281 |
12.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
101 |
PP2500246865 |
Ge.109 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) (gia hạn GĐKLH số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
1.800 |
23.900 |
43.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
102 |
PP2500246765 |
Ge.9 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2.100 |
32.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
103 |
PP2500246772 |
Ge.16 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
23.500 |
117.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
104 |
PP2500246834 |
Ge.78 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg) 10mg |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.700 |
148.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
105 |
PP2500246828 |
Ge.72 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
100 |
66.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
106 |
PP2500246822 |
Ge.66 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
6.590 |
52.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
107 |
PP2500246874 |
Ge.118 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
987 |
49.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
108 |
PP2500246921 |
Ge.165 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
100 |
425 |
42.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
109 |
PP2500246892 |
Ge.136 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724
(VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
1.596 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
110 |
PP2500246835 |
Ge.79 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.000 |
4.987 |
59.844.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
111 |
PP2500246867 |
Ge.111 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125
(SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
112 |
PP2500246830 |
Ge.74 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.764 |
42.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
113 |
PP2500246829 |
Ge.73 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.386 |
33.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
114 |
PP2500246789 |
Ge.33 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
160 |
40.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
115 |
PP2500246873 |
Ge.117 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
1.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
116 |
PP2500246802 |
Ge.46 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110822824
(SĐK cũ: VD-25808-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
41.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
117 |
PP2500246771 |
Ge.15 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
118 |
PP2500246879 |
Ge.123 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
300 |
51.975 |
15.592.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
119 |
PP2500246881 |
Ge.125 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
70.000 |
2.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
120 |
PP2500246925 |
Ge.169 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
17.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
121 |
PP2500246791 |
Ge.35 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
48 |
140.000 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
122 |
PP2500246914 |
Ge.158 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
67.500 |
2.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
123 |
PP2500246795 |
Ge.39 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12.000 |
40.950 |
491.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
124 |
PP2500246849 |
Ge.93 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.995 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
125 |
PP2500246903 |
Ge.147 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
515 |
17.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
126 |
PP2500246814 |
Ge.58 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
890110983624
( VN-21606-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
9.000 |
54.600 |
491.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
127 |
PP2500246825 |
Ge.69 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
1.650 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
128 |
PP2500246899 |
Ge.143 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA)(70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/ 10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
52.400 |
209.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
129 |
PP2500246913 |
Ge.157 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
130 |
PP2500246944 |
Ge.188 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
131 |
PP2500246870 |
Ge.114 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
7.200 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng
Ống dung môi: 60 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
132 |
PP2500246780 |
Ge.24 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
700 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
133 |
PP2500246954 |
Ge.198 |
Pimagie |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100713824
(VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.330 |
66.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
134 |
PP2500246811 |
Ge.55 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
12.000 |
2.750 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
135 |
PP2500246950 |
Ge.194 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
840 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
136 |
PP2500246815 |
Ge.59 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
499115415523 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
100 |
74.530 |
7.453.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
137 |
PP2500246804 |
Ge.48 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
6.000 |
64.000 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
138 |
PP2500246935 |
Ge.179 |
Mahimox |
Carbocistein |
250mg |
893100471124 (VD-32069-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 2g |
Túi |
32.000 |
2.570 |
82.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
139 |
PP2500246945 |
Ge.189 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2.900 |
145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
140 |
PP2500246831 |
Ge.75 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
1.890 |
226.800.000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
141 |
PP2500246781 |
Ge.25 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
893100417124 (VD-22993-15) (gia hạn GĐKLH số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
40.000 |
350 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
142 |
PP2500246844 |
Ge.88 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
143 |
PP2500246931 |
Ge.175 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Lọ |
55.000 |
4.410 |
242.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
144 |
PP2500246820 |
Ge.64 |
Agicarvir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924 (VD-25114-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.365 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
145 |
PP2500246929 |
Ge.173 |
Montelukast 4 Danapha |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) |
4mg |
893110728324 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
890 |
3.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
146 |
PP2500246853 |
Ge.97 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
140 |
3.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
147 |
PP2500246777 |
Ge.21 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
770 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
148 |
PP2500246860 |
Ge.104 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
1.134 |
317.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
149 |
PP2500246946 |
Ge.190 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
37.000 |
6.341 |
234.617.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
150 |
PP2500246850 |
Ge.94 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
120 |
16.000 |
1.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
151 |
PP2500246923 |
Ge.167 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
15.600 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
152 |
PP2500246799 |
Ge.43 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg/5ml; 40ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
400 |
59.000 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
153 |
PP2500246917 |
Ge.161 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
30 |
298.000 |
8.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
154 |
PP2500246805 |
Ge.49 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin
natri) |
1g |
590110006824
(VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works 'Polfa' S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
155 |
PP2500246826 |
Ge.70 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.550 |
1.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
156 |
PP2500246827 |
Ge.71 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
120 |
790.000 |
94.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
157 |
PP2500246882 |
Ge.126 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
3.000 |
4.082 |
12.246.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
158 |
PP2500246792 |
Ge.36 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
5.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
159 |
PP2500246894 |
Ge.138 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
605 |
302.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
160 |
PP2500246958 |
Ge.202 |
Babi B.O.N. |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400IU/0,4ml; 12ml |
893110070200 (VD-24822-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 12ml |
Chai |
1.200 |
35.700 |
42.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
161 |
PP2500246930 |
Ge.174 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
100 |
50.300 |
5.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
162 |
PP2500246871 |
Ge.115 |
TV.Pantoprazol |
Pantoprazol |
40mg |
893110098723
(VD-20877-14) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
312 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
163 |
PP2500246961 |
Ge.205 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
400 |
100.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
164 |
PP2500246774 |
Ge.18 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
240 |
2.831 |
679.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
165 |
PP2500246898 |
Ge.142 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
54.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
166 |
PP2500246953 |
Ge.197 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
800 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
167 |
PP2500246785 |
Ge.29 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml |
VN-23066-22 (thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratoires Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
900 |
57.750 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
168 |
PP2500246942 |
Ge.186 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
13.650 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
169 |
PP2500246952 |
Ge.196 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 ( VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
1.100 |
187.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
170 |
PP2500246809 |
Ge.53 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
520110782024
(SĐK cũ: VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
lọ |
500 |
35.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
171 |
PP2500246862 |
Ge.106 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
1.470 |
323.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
172 |
PP2500246768 |
Ge.12 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
3.390 |
1.695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
173 |
PP2500246938 |
Ge.182 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 (VD-30671-18) (gia hạn GĐKLH số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
174 |
PP2500246902 |
Ge.146 |
Mivifort 1000/50 |
Metformin hydroclorid + Vildagliptin |
1000mg +50mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên,
Hộp 05 vỉ x 05 viên,
Hộp 10 vỉ x 05 viên,
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
175 |
PP2500246912 |
Ge.156 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
32.424 |
9.727.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
176 |
PP2500246877 |
Ge.121 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
2.400 |
6.930 |
16.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
177 |
PP2500246905 |
Ge.149 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
200 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
178 |
PP2500246778 |
Ge.22 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
179 |
PP2500246816 |
Ge.60 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
893100130725 (VD-28280-17) (gia hạn GĐKLH số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
21.500 |
4.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
180 |
PP2500246803 |
Ge.47 |
Cefpodoxim 200mg |
Cefpodoxim |
200mg |
893110301623
(VD-20866-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.596 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
181 |
PP2500246941 |
Ge.185 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.000 |
10.240 |
20.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |
|
182 |
PP2500246798 |
Ge.42 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
494/QĐ-BV |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ |