Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500174264 |
628GE |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
483 |
1.545.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
2 |
PP2500173812 |
176GE |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
10.000 |
56.700 |
567.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
3 |
PP2500174184 |
548GE |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
180.000 |
19.000 |
3.420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
4 |
PP2500174276 |
640GE |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
8.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
5 |
PP2500173901 |
265GE |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
893114121825 (VD-28230-17) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7.500 |
42.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
6 |
PP2500174036 |
400GE |
Midanefac 20/25 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110159824
(VD-30438-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
42.000 |
3.650 |
153.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
7 |
PP2500174059 |
423GE |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
420 |
16.000 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
8 |
PP2500174249 |
613GE |
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml |
Atosiban dưới dạng Atosiban Acetate |
37,5mg/5ml |
400110773224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH
- CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
-CSSX: Đức
- CS đóng gói thứ cấp: Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
1.790.000 |
89.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
9 |
PP2500173829 |
193GE |
Kaflovo |
Levofloxacin |
500mg |
893115886324
(VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
1.009 |
60.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
10 |
PP2500173783 |
147GE |
Tiafo 1 g |
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrocloride với sodium carbonate) |
1g |
893110180324
(VD-28306-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
63.700 |
382.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
11 |
PP2500173688 |
52GE |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.100 |
2.421 |
5.084.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
12 |
PP2500174178 |
542GE |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
16.000 |
1.220 |
19.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
13 |
PP2500174311 |
675GE |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
42.000 |
4.410 |
185.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
14 |
PP2500174241 |
605GE |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml x 1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
500 |
346.500 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
15 |
PP2500174092 |
456GE |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98.340 |
49.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
16 |
PP2500173834 |
198GE |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg /100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Túi |
10.500 |
135.000 |
1.417.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
17 |
PP2500173664 |
28GE |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.500 |
56.500 |
197.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
18 |
PP2500174392 |
756GE |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
500 |
333.000 |
166.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
19 |
PP2500174277 |
641GE |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
4.200 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
20 |
PP2500173988 |
352GE |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
21 |
PP2500174321 |
685GE |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
3.150 |
8.900 |
28.035.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
22 |
PP2500174331 |
695GE |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
52.500 |
2.800 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
23 |
PP2500174335 |
699GE |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2.100 |
135.450 |
284.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
24 |
PP2500173712 |
76GE |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
157.500 |
730 |
114.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
25 |
PP2500173949 |
313GE |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
31.500 |
7.300 |
229.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
26 |
PP2500174339 |
703GE |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.100 |
104.000 |
218.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
27 |
PP2500174283 |
647GE |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
18.900 |
24.200 |
457.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
28 |
PP2500173822 |
186GE |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
1.990 |
20.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
29 |
PP2500174103 |
467GE |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
2.100 |
159.537 |
335.027.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
30 |
PP2500173975 |
339GE |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
25mg/5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
31 |
PP2500174225 |
589GE |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
68.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
32 |
PP2500174124 |
488GE |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
52.500 |
5.000 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
33 |
PP2500174214 |
578GE |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Immune globulin |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
3.550.000 |
1.065.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
34 |
PP2500173730 |
94GE |
Calci folinat 15 mg/ 2ml |
Acid folinic |
15mg/2ml |
893110630124
(VD-29003-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
37.000 |
11.100.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
35 |
PP2500173707 |
71GE |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
420 |
290.000 |
121.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
36 |
PP2500174046 |
410GE |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
893110884824 (VD-32827-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.500 |
1.995 |
146.632.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
37 |
PP2500173727 |
91GE |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110666924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8.400 |
11.745 |
98.658.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
38 |
PP2500174107 |
471GE |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
VN-22449-19 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 |
Viên |
21.000 |
3.200 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
39 |
PP2500174313 |
677GE |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4.200 |
105.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
40 |
PP2500174219 |
583GE |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
4mg/2ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l |
Italy |
Hộp 6 ống 2ml |
Ống |
16.000 |
32.400 |
518.400.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
41 |
PP2500173883 |
247GE |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.200 |
52.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
42 |
PP2500174159 |
523GE |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.500 |
7.694 |
565.509.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
43 |
PP2500173699 |
63GE |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
30.000 |
8.500 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
44 |
PP2500173958 |
322GE |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.100 |
67.294 |
141.317.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
45 |
PP2500173935 |
299GE |
Erlovtar 150mg |
Erlotinib |
150mg |
893114087000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên |
Viên |
350 |
69.300 |
24.255.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
46 |
PP2500173954 |
318GE |
Femaplex |
Letrozol |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Nạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
13.990 |
146.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
47 |
PP2500173889 |
253GE |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
500 |
668.439 |
334.219.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
48 |
PP2500174211 |
575GE |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
1.400 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
49 |
PP2500173665 |
29GE |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.500 |
43.500 |
152.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
50 |
PP2500173677 |
41GE |
Morphin ( Morphin hydroclorid 10mg/ml ) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml x 1ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml, Hộp 25 ống 1ml |
Ống |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
51 |
PP2500174149 |
513GE |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.500 |
4.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
52 |
PP2500173767 |
131GE |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
41.000 |
738.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
53 |
PP2500174035 |
399GE |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.500 |
8.500 |
89.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
54 |
PP2500173969 |
333GE |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100333724 (VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
273 |
2.866.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
55 |
PP2500174007 |
371GE |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
420 |
24.000 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
56 |
PP2500174052 |
416GE |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
830 |
87.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
57 |
PP2500174260 |
624GE |
Treeton |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
1.000 |
190.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
58 |
PP2500174359 |
723GE |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% x 250ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
50.000 |
17.500 |
875.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
59 |
PP2500174060 |
424GE |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
3.500 |
90.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
60 |
PP2500174293 |
657GE |
Meconeuro |
Mecobalamin |
0,5mg/ml x 1ml |
VN-22378-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.100 |
25.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
61 |
PP2500174196 |
560GE |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.100 |
55.000 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
62 |
PP2500173769 |
133GE |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g + 0,25g |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.500 |
31.500 |
330.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
63 |
PP2500173722 |
86GE |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10% 10ml |
VN-16410 -13 Có công văn được tiếp tục sử dụng GĐKLH cho đến khi được gia hạn |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Túi/Ống/Lọ |
2.500 |
14.600 |
36.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
64 |
PP2500173791 |
155GE |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
120 |
2.772.000 |
332.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
65 |
PP2500173787 |
151GE |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110242100
(VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
10.500 |
330.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
66 |
PP2500174185 |
549GE |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
26.533 |
557.193.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
67 |
PP2500174390 |
754GE |
Akynzeo |
Palonosetron + Netupitant |
0,5mg + 300mg |
539110089423 (VN3-265-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
Ireland |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
50 |
1.898.000 |
94.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
68 |
PP2500173711 |
75GE |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
490 |
10.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
69 |
PP2500173918 |
282GE |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
244.986 |
244.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
70 |
PP2500173719 |
83GE |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
600 |
120.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
71 |
PP2500173840 |
204GE |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(200mg+40mg)/10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
72 |
PP2500174142 |
506GE |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
2.500 |
35.970 |
89.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
73 |
PP2500173755 |
119GE |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
3.138 |
3.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
74 |
PP2500174016 |
380GE |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
31.500 |
8.557 |
269.545.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
75 |
PP2500174398 |
762GE |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
2.748.270 |
687.067.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
76 |
PP2500174202 |
566GE |
Metsav 1000 |
Metformin |
1000mg |
893110294623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
819 |
85.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
77 |
PP2500174340 |
704GE |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% |
10%/ 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
10.500 |
63.000 |
661.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
78 |
PP2500173733 |
97GE |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2.100 |
19.740 |
41.454.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
79 |
PP2500173714 |
78GE |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
1.890 |
119.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
80 |
PP2500173950 |
314GE |
Anatero |
Anastrozole |
1mg |
890114192600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
3.970 |
41.685.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
81 |
PP2500173788 |
152GE |
Auropodox 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VN-21677-19 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
3.680 |
115.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
82 |
PP2500173728 |
92GE |
Atifolin 100 inj |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
893110277423
(VD-25641-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10 ml |
Lọ |
5.500 |
19.820 |
109.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
83 |
PP2500174115 |
479GE |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125
(VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
52.500 |
9.495 |
498.487.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
84 |
PP2500174367 |
731GE |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4.200 |
110.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
85 |
PP2500174256 |
620GE |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
120.000 |
1.260 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
86 |
PP2500173828 |
192GE |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
16.000 |
155.000 |
2.480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
87 |
PP2500173702 |
66GE |
Methopil |
Methocarbamol |
500 mg |
893110264823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.450 |
51.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
88 |
PP2500174015 |
379GE |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
52.500 |
4.987 |
261.817.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
89 |
PP2500173660 |
24GE |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml x 1ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
15.975 |
55.912.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
90 |
PP2500174287 |
651GE |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
12.600 |
69.300 |
873.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
91 |
PP2500173835 |
199GE |
Bifolox 200mg/100ml |
Ofloxacin |
Mỗi 100ml chứa: 200mg |
VD-35405-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
10.500 |
87.990 |
923.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
92 |
PP2500174376 |
740GE |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
500mg + 400IU |
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
45.000 |
3.400 |
153.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
93 |
PP2500174231 |
595GE |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
90.499 |
542.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
94 |
PP2500173666 |
30GE |
Aescinat natri 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
8.400 |
68.000 |
571.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
95 |
PP2500173892 |
256GE |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
Mỗi lọ 5ml chứa: 10mg |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
210 |
48.300 |
10.143.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
96 |
PP2500174111 |
475GE |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.995 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
97 |
PP2500174325 |
689GE |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
2.100 |
2.667 |
5.600.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
98 |
PP2500174080 |
444GE |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
2.940 |
154.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
99 |
PP2500173739 |
103GE |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml x 5ml |
2772/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
246.745 |
12.337.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
100 |
PP2500174271 |
635GE |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324 (VD-27456-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
10.500 |
500 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
101 |
PP2500174014 |
378GE |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
6.100 |
1.281.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
102 |
PP2500174235 |
599GE |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
67.500 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
103 |
PP2500173823 |
187GE |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
52.500 |
33.200 |
1.743.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
104 |
PP2500174108 |
472GE |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
126.000 |
88 |
11.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
105 |
PP2500173821 |
185GE |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU+125mg |
800115002200 (SĐK cũ: VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
6.800 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
106 |
PP2500173944 |
308GE |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
20 |
13.800.625 |
276.012.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
107 |
PP2500174274 |
638GE |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.600 |
3.000 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
108 |
PP2500173927 |
291GE |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
39.500 |
39.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
109 |
PP2500174030 |
394GE |
Carduran |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
2mg |
VN-21935-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
8.435 |
177.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
110 |
PP2500174345 |
709GE |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.100 |
840 |
1.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
111 |
PP2500174243 |
607GE |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
20.600 |
61.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
112 |
PP2500174156 |
520GE |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
3.570 |
112.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
113 |
PP2500173856 |
220GE |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.600 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
114 |
PP2500173763 |
127GE |
Claminat 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 100mg |
893110387724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Lọ |
10.500 |
29.400 |
308.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
115 |
PP2500174135 |
499GE |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.870 |
587.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
116 |
PP2500173744 |
108GE |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.064 |
8.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
117 |
PP2500174240 |
604GE |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
245.500 |
122.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
118 |
PP2500174025 |
389GE |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
84.000 |
3.192 |
268.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
119 |
PP2500174024 |
388GE |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
4.400 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
120 |
PP2500174175 |
539GE |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
31.500 |
28.000 |
882.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
121 |
PP2500173768 |
132GE |
Ampicilin/Sulbactam 1,5g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm, Tiêm/Truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
10.500 |
62.000 |
651.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
122 |
PP2500174210 |
574GE |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
2.241 |
141.183.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
123 |
PP2500174290 |
654GE |
Nucleo CMP Forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
4.200 |
56.700 |
238.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
124 |
PP2500173990 |
354GE |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
125 |
PP2500174357 |
721GE |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
70.000 |
19.800 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
126 |
PP2500173956 |
320GE |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
30 |
2.557.000 |
76.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
127 |
PP2500173692 |
56GE |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
893110371523
(VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
3.050 |
32.025.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
128 |
PP2500174163 |
527GE |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.000 |
55.923 |
55.923.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
129 |
PP2500173887 |
251GE |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
314.668 |
94.400.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
130 |
PP2500173637 |
1GE |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
6.000 |
41.600 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
131 |
PP2500173742 |
106GE |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml x 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
210 |
1.575.000 |
330.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
132 |
PP2500174141 |
505GE |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
35.000 |
5.119 |
179.165.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
133 |
PP2500174270 |
634GE |
Olmed 5mg |
Olanzapine |
5mg |
535110019123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.500 |
3.190 |
33.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
134 |
PP2500173981 |
345GE |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8.400 |
2.625 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
135 |
PP2500173995 |
359GE |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
100 |
3.291.750 |
329.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
136 |
PP2500173760 |
124GE |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724
(VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.500 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
137 |
PP2500174280 |
644GE |
Bluetine |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.400 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
138 |
PP2500174065 |
429GE |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 (VD-28825-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
136 |
17.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
139 |
PP2500173980 |
344GE |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000IU/5ml |
QLSP-1093-18 ; Mã HS gia hạn: 81962/TT90 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
6.300 |
121.000 |
762.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
140 |
PP2500174057 |
421GE |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
8.400 |
650 |
5.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
141 |
PP2500173766 |
130GE |
Nerusyn 3g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924
(VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.400 |
84.500 |
709.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
142 |
PP2500174047 |
411GE |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
84.000 |
5.481 |
460.404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
143 |
PP2500173817 |
181GE |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg |
600mg |
880110020025
(VN-20968-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
21.000 |
76.500 |
1.606.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
144 |
PP2500174388 |
752GE |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
948.680 |
94.868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
145 |
PP2500174220 |
584GE |
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110236823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.995 |
41.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
146 |
PP2500173762 |
126GE |
Claminat 1,2 g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624
(VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ,
10 lọ x 1,2g |
Lọ |
6.300 |
38.825 |
244.597.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2 |
24
tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
147 |
PP2500174251 |
615GE |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g+ 66g |
893110160125 (VD-30651-18) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
35.000 |
159.600 |
5.586.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
148 |
PP2500173989 |
353GE |
GELOFUSINE |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g |
(20g Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + 3,505g Sodium Chloride + 0,68g Sodium hydroxide)/ 500ml |
VN-20882-18
(955110002024 )
Gia hạn theo quyết định số: 3/QĐ-QLD, Về việc ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117.2 ngày 03/01/2024 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml;
Chai plastic 500ml |
Chai |
1.000 |
116.000 |
116.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
149 |
PP2500174038 |
402GE |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.200 |
124.999 |
524.995.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
150 |
PP2500173638 |
2GE |
Bupi-BFS Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
10mg/2ml |
893114418923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
500 |
16.800 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
151 |
PP2500174347 |
711GE |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
12,5g/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4.200 |
7.129 |
29.941.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
152 |
PP2500174074 |
438GE |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
5.500 |
30.388 |
167.134.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
153 |
PP2500173839 |
203GE |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
420 |
100.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
154 |
PP2500174302 |
666GE |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.250 |
2.770 |
72.712.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
155 |
PP2500174049 |
413GE |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
84.000 |
4.389 |
368.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
156 |
PP2500174315 |
679GE |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
12.600 |
12.600 |
158.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
157 |
PP2500173979 |
343GE |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5.500 |
200.890 |
1.104.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
158 |
PP2500173848 |
212GE |
Linezan |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
300 |
118.000 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
159 |
PP2500174012 |
376GE |
Amdepin Duo |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) |
5mg; 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
4.050 |
127.575.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
160 |
PP2500173962 |
326GE |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
31.500 |
7.493 |
236.029.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
161 |
PP2500174010 |
374GE |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
17.237 |
275.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
162 |
PP2500173772 |
136GE |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
125.000 |
2.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
163 |
PP2500173815 |
179GE |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
105.000 |
252 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
164 |
PP2500174361 |
725GE |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% x 100ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
70.000 |
15.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
165 |
PP2500173716 |
80GE |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine |
Levocetirizine dihydrochloride 5mg |
383100781724
(SĐK cũ: VN-17199-13) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
4.650 |
48.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
166 |
PP2500173713 |
77GE |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
38.000 |
1.060 |
40.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
167 |
PP2500174238 |
602GE |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.880 |
129.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
168 |
PP2500174282 |
646GE |
Vikonon |
Venlafaxin
hydroclorid
84,86mg tương
đương venlafaxin
75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
14.500 |
72.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
169 |
PP2500174337 |
701GE |
Kidmin |
Dung dịch 7,2% acid amin dành cho người suy thận |
7,2%/200ml |
VD-35942-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
5.250 |
115.000 |
603.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
2 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
170 |
PP2500173750 |
114GE |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
21.000 |
8.800 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
171 |
PP2500174174 |
538GE |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
4.998 |
52.479.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
172 |
PP2500173838 |
202GE |
Cotriseptol 480mg |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110892424
( VD-32531-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.500 |
238 |
2.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
173 |
PP2500173749 |
113GE |
AKUGABALIN |
Pregabalin |
150mg |
890110011225 (VN-21659-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
174 |
PP2500174266 |
630GE |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3.000 |
700 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
175 |
PP2500173673 |
37GE |
Medoxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-17741-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
7.650 |
420.750.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
176 |
PP2500174208 |
572GE |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
105.000 |
1.448 |
152.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
177 |
PP2500173785 |
149GE |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
893110154824
(VD-26842-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.400 |
116.000 |
974.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
178 |
PP2500174186 |
550GE |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.500 |
23.072 |
1.695.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
179 |
PP2500174144 |
508GE |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300
(QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
50.000 |
2.898 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
180 |
PP2500174089 |
453GE |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
420 |
288.750 |
121.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
181 |
PP2500173803 |
167GE |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
12.600 |
61.950 |
780.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
182 |
PP2500174011 |
375GE |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine + Atorvastatin |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) 5mg + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
8.800 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
183 |
PP2500173704 |
68GE |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
55.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
184 |
PP2500173715 |
79GE |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
5mg/ml x 0,4ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
4.200 |
5.500 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
185 |
PP2500173753 |
117GE |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
260 |
95.000 |
24.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
186 |
PP2500174050 |
414GE |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
84.000 |
1.785 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
187 |
PP2500174129 |
493GE |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4 ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
7.500 |
2.700 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
188 |
PP2500173657 |
21GE |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1.500 |
112.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
189 |
PP2500173993 |
357GE |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/ml x 1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
21.000 |
126.000 |
2.646.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
190 |
PP2500173693 |
57GE |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.200 |
54.000 |
280.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
191 |
PP2500174317 |
681GE |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
80.320 |
40.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
192 |
PP2500173807 |
171GE |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
16.000 |
55.545 |
888.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
193 |
PP2500173846 |
210GE |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.500 |
320.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
194 |
PP2500173857 |
221GE |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
630 |
267.750 |
168.682.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
195 |
PP2500173676 |
40GE |
Morphin 30mg |
Morphin sulphat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
7.150 |
107.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
196 |
PP2500174374 |
738GE |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
21.000 |
6.771 |
142.191.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
197 |
PP2500174170 |
534GE |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.250 |
3.535 |
18.558.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
198 |
PP2500174355 |
719GE |
Mannitol |
D-Mannitol |
20%/ 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
3.150 |
18.900 |
59.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
199 |
PP2500173908 |
272GE |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
890114071423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
840 |
180.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
200 |
PP2500174029 |
393GE |
Atzosin 2mg |
Doxazosin (Dưới dạng Doxazosin mesylate) |
2 mg |
VD-36208-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
625 |
6.562.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
201 |
PP2500174261 |
625GE |
Nesulix |
Amisulprid |
200 mg |
VD-21204-14 (893110011400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
202 |
PP2500174384 |
748GE |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15
(893110606424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
36.750 |
550 |
20.212.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
203 |
PP2500173741 |
105GE |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
3.500 |
145.000 |
507.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
204 |
PP2500174084 |
448GE |
Excesimva 10/40 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg +40mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
5.000 |
262.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
205 |
PP2500173831 |
195GE |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
3.500 |
33.650 |
117.775.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
206 |
PP2500173685 |
49GE |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10.500 |
730 |
7.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
207 |
PP2500174399 |
763GE |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
3.830.400 |
114.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
208 |
PP2500173668 |
32GE |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3 ml |
893110304023
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
31.500 |
780 |
24.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
209 |
PP2500174320 |
684GE |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
300 |
800.100 |
240.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
210 |
PP2500173731 |
95GE |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml x 1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
120 |
29.400 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
211 |
PP2500174018 |
382GE |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
31.500 |
7.990 |
251.685.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
212 |
PP2500173945 |
309GE |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
345.000 |
1.207.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
213 |
PP2500174194 |
558GE |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.500 |
411.249 |
616.873.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
214 |
PP2500173959 |
323GE |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
23.659 |
248.419.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
215 |
PP2500173841 |
205GE |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524
(GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
1.500 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
216 |
PP2500174037 |
401GE |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.995 |
41.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
217 |
PP2500173698 |
62GE |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
31.500 |
820 |
25.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
218 |
PP2500174352 |
716GE |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
31.500 |
2.190 |
68.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
219 |
PP2500173655 |
19GE |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39.380 |
3.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
220 |
PP2500173937 |
301GE |
Gefitinib Sandoz |
Gefitinib 250mg |
250mg |
529114776224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d |
Cộng hòa Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
288.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
221 |
PP2500173773 |
137GE |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2g |
893110599824 (VD-25796-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
10.500 |
86.000 |
903.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
222 |
PP2500174188 |
552GE |
Perglim 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-21624-18 |
Uống |
Viên nén |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
1.300 |
136.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
223 |
PP2500174301 |
665GE |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
52.500 |
249 |
13.072.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
224 |
PP2500174044 |
408GE |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
3.600 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
225 |
PP2500174054 |
418GE |
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film - coated tablets |
Valsartan + hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
21.000 |
9.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
226 |
PP2500174008 |
372GE |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
4.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
227 |
PP2500173710 |
74GE |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
21.000 |
35 |
735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
228 |
PP2500174369 |
733GE |
Glucolyte - 2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1.955g + 0.375g + 0.68g + 0.68g + 0.316g + 5.76mg + 37.5g)500ml |
VD -25376-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Túi 500ml |
Túi |
26.250 |
17.000 |
446.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
229 |
PP2500173792 |
156GE |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110907424
(VD-29359-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25.000 |
68.000 |
1.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
230 |
PP2500173928 |
292GE |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
157.142 |
157.142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
231 |
PP2500174365 |
729GE |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2.100 |
110.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
232 |
PP2500173874 |
238GE |
Binystar |
Nystatin |
25.000UI |
893100564324
(VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
2.100 |
945 |
1.984.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
233 |
PP2500174354 |
718GE |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
5.250 |
2.900 |
15.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
234 |
PP2500173816 |
180GE |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
10.500 |
13.587 |
142.663.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
235 |
PP2500174275 |
639GE |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
893110139124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
16.000 |
440 |
7.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
236 |
PP2500174307 |
671GE |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1.500 |
90.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
237 |
PP2500174130 |
494GE |
Ondansevit 8mg/4ml |
Ondansetron |
8mg/ 4ml |
840110985324 (VN-20429-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 50 ống x 4ml |
Chai/Túi/Ống/Lọ |
2.100 |
16.379 |
34.395.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
238 |
PP2500173778 |
142GE |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
0,5g |
893110387224
(SĐK cũ: VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
5.500 |
35.000 |
192.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
239 |
PP2500174221 |
585GE |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
840 |
310.800 |
261.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
240 |
PP2500174116 |
480GE |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
52.500 |
5.000 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
241 |
PP2500174299 |
663GE |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
2.730 |
143.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
242 |
PP2500174349 |
713GE |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
8.400 |
27.500 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
243 |
PP2500173774 |
138GE |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224
(VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
7.100 |
223.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
244 |
PP2500174265 |
629GE |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
245 |
PP2500174334 |
698GE |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói,
x 4,148g |
Gói |
63.000 |
2.750 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
246 |
PP2500173893 |
257GE |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
260 |
380.640 |
98.966.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
247 |
PP2500173684 |
48GE |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.500 |
3.280 |
34.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
248 |
PP2500173896 |
260GE |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochlorid |
10mg/5ml |
893114092723 (QLĐB-636-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
210 |
123.795 |
25.996.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
249 |
PP2500173669 |
33GE |
Roticox 60 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124
(VN-21717-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
7.848 |
40.809.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
250 |
PP2500173932 |
296GE |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
130 |
3.912.300 |
508.599.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
251 |
PP2500174193 |
557GE |
Tresiba Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
570410305524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.050 |
320.624 |
336.655.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
252 |
PP2500174203 |
567GE |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
1.779 |
186.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
253 |
PP2500174133 |
497GE |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
2.500 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
254 |
PP2500174218 |
582GE |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
375 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
255 |
PP2500173843 |
207GE |
Colistimethate for Injection U.S.P |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
150mg |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
210 |
848.000 |
178.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
256 |
PP2500173672 |
36GE |
Mexilon |
Meloxicam |
15mg |
520110195700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
5.000 |
22.134 |
110.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
257 |
PP2500174173 |
537GE |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1.500 |
6.489 |
9.733.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
258 |
PP2500174099 |
463GE |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
210 |
7.820.000 |
1.642.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
259 |
PP2500174385 |
749GE |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623
(VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
140 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
260 |
PP2500173931 |
295GE |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
50 |
17.372.828 |
868.641.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
261 |
PP2500173734 |
98GE |
4.2% W/V SODIUM BICARBONATE |
Natri bicarbonat 10,5g/250ml |
10,5g/250ml
(Natri bicarbonat) |
VN-18586-15
Gia hạn theo quyết định số: 853/QĐ-QLD, Về việc ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 ngày 30/12/2022 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml;
Chai thủy tinh 250ml |
Chai |
1.500 |
96.900 |
145.350.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
262 |
PP2500174147 |
511GE |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
10.500 |
7.896 |
82.908.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
263 |
PP2500173924 |
288GE |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
VN-20192-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
198.089 |
198.089.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
264 |
PP2500173667 |
31GE |
Vinsinat 5 mg |
Aescinat natri |
5mg |
893110200823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
4.200 |
61.500 |
258.300.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
265 |
PP2500173736 |
100GE |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
5.500 |
41.500 |
228.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
266 |
PP2500174042 |
406GE |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
147.000 |
5.960 |
876.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
267 |
PP2500173973 |
337GE |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô)+ Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 (VD-31296-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
441 |
13.891.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
268 |
PP2500174031 |
395GE |
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg |
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg |
5mg; 12,5mg |
893110058925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
3.150 |
165.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
269 |
PP2500174026 |
390GE |
Sartan/HCTZ Plus |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
32mg + 12,5mg |
893110317824
(VD-28028-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.500 |
6.800 |
1.071.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
270 |
PP2500173914 |
278GE |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml. |
Lọ |
210 |
68.985 |
14.486.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
271 |
PP2500173916 |
280GE |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
Mỗi 20ml chứa: 100mg |
QLĐB-593-17 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
373.590 |
373.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
272 |
PP2500174079 |
443GE |
Pavadin Tablets 20mg |
Pravastatin Sodium |
20mg |
471110189500 |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
6.450 |
338.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
273 |
PP2500174157 |
521GE |
Diosmin 600 mg |
Diosmin |
600mg |
893110091600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
5.410 |
113.610.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
274 |
PP2500174139 |
503GE |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
4.500 |
6.930 |
31.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
275 |
PP2500173751 |
115GE |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110564724
(VD-33527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
5.100 |
107.100.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
276 |
PP2500173681 |
45GE |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
52.500 |
8.415 |
441.787.500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
277 |
PP2500174132 |
496GE |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
3.360 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
278 |
PP2500173986 |
350GE |
Albunorm 20% |
Albumin |
20% x 50ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
3.500 |
718.000 |
2.513.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
279 |
PP2500174285 |
649GE |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
4.612 |
96.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
280 |
PP2500174204 |
568GE |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
378.000 |
2.338 |
883.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
281 |
PP2500174086 |
450GE |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
893110346423 (VD-26126-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
10.500 |
15.750 |
165.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
282 |
PP2500174006 |
370GE |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
Adenosine 6mg/2ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
120 |
800.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
283 |
PP2500173862 |
226GE |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924
(SĐK cũ: VN-21540-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
100 |
247.000 |
24.700.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
284 |
PP2500174262 |
626GE |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
285 |
PP2500173861 |
225GE |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100029000
(VD-27018-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 5g |
tube |
300 |
3.300 |
990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
286 |
PP2500173836 |
200GE |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115622824 (VD-33117-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
1.491 |
78.277.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
287 |
PP2500174322 |
686GE |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
893100591024
(VD-18887-13) |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
1.500 |
1.638 |
2.457.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
288 |
PP2500173679 |
43GE |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.995 |
41.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
289 |
PP2500173678 |
42GE |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.500 |
8.850 |
92.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
290 |
PP2500174295 |
659GE |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
291 |
PP2500174101 |
465GE |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
420 |
546.000 |
229.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
292 |
PP2500173737 |
101GE |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
8.400 |
12.020 |
100.968.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
293 |
PP2500174206 |
570GE |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
105.000 |
720 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
294 |
PP2500174363 |
727GE |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3.150 |
11.130 |
35.059.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
295 |
PP2500173952 |
316GE |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
210 |
3.690.000 |
774.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
296 |
PP2500174158 |
522GE |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
21.000 |
6.816 |
143.136.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
297 |
PP2500173850 |
214GE |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
630 |
412.000 |
259.560.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
298 |
PP2500173656 |
20GE |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10.500 |
32.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
299 |
PP2500174189 |
553GE |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
105.000 |
2.600 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
300 |
PP2500174161 |
525GE |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
8.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
301 |
PP2500174040 |
404GE |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
3.079 |
258.636.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
302 |
PP2500173982 |
346GE |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8.400 |
1.470 |
12.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
303 |
PP2500173682 |
46GE |
Partamol Tab. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100156725
(VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
262.500 |
549 |
144.112.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
304 |
PP2500173913 |
277GE |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
540.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
305 |
PP2500174171 |
535GE |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; |
4mg/ml, 3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
2.100 |
24.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
306 |
PP2500174058 |
422GE |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
420 |
30.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
307 |
PP2500174319 |
683GE |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5.300 |
530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
308 |
PP2500173946 |
310GE |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
420 |
8.640.000 |
3.628.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
309 |
PP2500173819 |
183GE |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 03 viên |
Viên |
2.500 |
54.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
310 |
PP2500174003 |
367GE |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
300 |
47.080 |
14.124.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
311 |
PP2500173930 |
294GE |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
130 |
4.756.087 |
618.291.310 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
312 |
PP2500173640 |
4GE |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
120.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
14 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
313 |
PP2500173746 |
110GE |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
315 |
315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
314 |
PP2500174300 |
664GE |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
93110429124 (VD-25115-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
359 |
18.847.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
315 |
PP2500174121 |
485GE |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
3.000 |
115.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
316 |
PP2500174154 |
518GE |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
21.000 |
3.600 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
317 |
PP2500173863 |
227GE |
Jeiltervir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg |
0,5mg |
880114018023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
14.500 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
318 |
PP2500174342 |
706GE |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
420 |
650.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
319 |
PP2500173972 |
336GE |
Safoli |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
166,67mg + 0,35mg |
893100265800 (VD-27832-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
31.500 |
4.250 |
133.875.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
320 |
PP2500173970 |
334GE |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
5.250 |
18.500 |
97.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
321 |
PP2500173775 |
139GE |
Cefixime 200mg |
Cefixim(dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
15.450 |
247.200.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
322 |
PP2500174373 |
737GE |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
420.000 |
500 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
323 |
PP2500173648 |
12GE |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclodrid |
200mg/10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
1.050 |
15.000 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
324 |
PP2500173983 |
347GE |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
21.000 |
2.675 |
56.175.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
325 |
PP2500174187 |
551GE |
Diamicron MR 60mg |
Gliclazide |
60mg |
VN-20796-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
105.000 |
5.126 |
538.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
326 |
PP2500173920 |
284GE |
Herataxol |
Paclitaxel |
250mg/41,67ml |
893114116225 |
Tiêm truyền |
Hộp 1 lọ x 41,67ml |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Lọ |
300 |
997.563 |
299.268.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
327 |
PP2500173996 |
360GE |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg/0,3ml |
760410646724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
50 |
1.196.475 |
59.823.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
328 |
PP2500173808 |
172GE |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
21.000 |
1.020 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
329 |
PP2500173647 |
11GE |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclodrid |
200mg/10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senesse S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2.100 |
39.000 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
330 |
PP2500173689 |
53GE |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.025 |
2.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
331 |
PP2500173662 |
26GE |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.500 |
3.400 |
22.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
332 |
PP2500173806 |
170GE |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
380110782824 (VN-17406-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.500 |
31.000 |
325.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
333 |
PP2500173738 |
102GE |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
600 |
194.500 |
116.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
334 |
PP2500173764 |
128GE |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
210 |
81.800 |
17.178.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
335 |
PP2500174190 |
554GE |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
4.200 |
415.000 |
1.743.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
336 |
PP2500174146 |
510GE |
Progermila |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
10.500 |
5.460 |
57.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
337 |
PP2500173904 |
268GE |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1g |
893114121525 (VD-21233-14) |
Tiêm/ truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
336.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
338 |
PP2500173926 |
290GE |
Intaxel |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
VN-21731-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
185.000 |
29.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
339 |
PP2500174104 |
468GE |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10% x 125ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 125ml |
Chai |
30.000 |
13.600 |
408.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
340 |
PP2500173809 |
173GE |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.050 |
39.800 |
41.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
341 |
PP2500173804 |
168GE |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3,0g+ 0,2g |
893110155824
(VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
8.400 |
160.000 |
1.344.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
342 |
PP2500174022 |
386GE |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
560110002624
(VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên |
viên |
63.000 |
4.560 |
287.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
343 |
PP2500174119 |
483GE |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
893100536024
(VD3-103-21) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
52.500 |
3.800 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
344 |
PP2500173907 |
271GE |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.900 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
345 |
PP2500174005 |
369GE |
Caden |
Adenosine |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 6 Lọ x 2ml |
Lọ |
60 |
850.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
346 |
PP2500174397 |
761GE |
CIMAher |
Nimotuzumab |
50mg/10ml |
850410110124
(QLSP-1002-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Centro de Inmunologia
Molecular (CIM) |
CuBa |
Hộp 04 lọ x 10ml |
Chai/Túi/Ống/Lọ |
50 |
5.105.100 |
255.255.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
347 |
PP2500173847 |
211GE |
Fosmitic |
Fosfomycin |
30mg/1ml x 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
600 |
88.000 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
348 |
PP2500174336 |
700GE |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
12.600 |
112.000 |
1.411.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
349 |
PP2500173974 |
338GE |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
2.849 |
29.914.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
350 |
PP2500173953 |
317GE |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124 (VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
60 |
3.601.718 |
216.103.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
351 |
PP2500173844 |
208GE |
Colistimethate for Injection U.S.P |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
150mg |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
210 |
848.000 |
178.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
352 |
PP2500173869 |
233GE |
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VN-21891-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Lọ 100ml |
Lọ |
1.500 |
127.000 |
190.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
353 |
PP2500174201 |
565GE |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
16.156 |
848.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
354 |
PP2500174001 |
365GE |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
1.000 |
150.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
355 |
PP2500174192 |
556GE |
Glaritus |
Insulin glargine |
100 đơn vị/ml x 3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
2.100 |
222.000 |
466.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
356 |
PP2500173827 |
191GE |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH số: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
16.000 |
250.000 |
4.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
357 |
PP2500174034 |
398GE |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.500 |
6.500 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
358 |
PP2500173718 |
82GE |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
1.743 |
18.301.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
359 |
PP2500173709 |
73GE |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN - 20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
3.950 |
165.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
360 |
PP2500174082 |
446GE |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.500 |
655 |
103.162.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
361 |
PP2500174181 |
545GE |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
2.360 |
2.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
362 |
PP2500173686 |
50GE |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
250 mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.500 |
4.410 |
46.305.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
363 |
PP2500174126 |
490GE |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.100 |
4.870 |
10.227.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
364 |
PP2500173878 |
242GE |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
365 |
PP2500174134 |
498GE |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
366 |
PP2500173690 |
54GE |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.390 |
71.190.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
367 |
PP2500173779 |
143GE |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
21.000 |
150.000 |
3.150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
368 |
PP2500173721 |
85GE |
Mucomucil |
N-acetylcystein |
300mg/3ml |
800110989724
(VN-21776-19) |
Tiêm, khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
369 |
PP2500173895 |
259GE |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
3.800.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
370 |
PP2500173899 |
263GE |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625 (VD-29306-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
630 |
115.395 |
72.698.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
371 |
PP2500173909 |
273GE |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
890114071323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
385.000 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
372 |
PP2500173687 |
51GE |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.831 |
2.831.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
373 |
PP2500173837 |
201GE |
Sulfadiazin Bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg/20g |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
600 |
21.700 |
13.020.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
374 |
PP2500174153 |
517GE |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
37.800 |
5.500 |
207.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
375 |
PP2500173646 |
10GE |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
40.000 |
500 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
376 |
PP2500173939 |
303GE |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
750 |
48.200 |
36.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
377 |
PP2500173902 |
266GE |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
893114176225 (VD-26365-17) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.100 |
26.250 |
55.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
378 |
PP2500173691 |
55GE |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
21.000 |
3.528 |
74.088.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
379 |
PP2500174070 |
434GE |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
15.800 |
331.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
380 |
PP2500173870 |
234GE |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
529110206423
(VN-15186-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
18.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
381 |
PP2500174351 |
715GE |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
12.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
382 |
PP2500173948 |
312GE |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
3.000 |
29.358 |
88.074.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
383 |
PP2500174137 |
501GE |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
7.500 |
3.465 |
25.987.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
384 |
PP2500173708 |
72GE |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
6.143 |
64.501.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
385 |
PP2500173919 |
283GE |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
160 |
1.470.000 |
235.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
386 |
PP2500173940 |
304GE |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210 |
48.200 |
10.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
387 |
PP2500174168 |
532GE |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
8.100 |
85.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
388 |
PP2500174075 |
439GE |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
15.873 |
333.333.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
389 |
PP2500174370 |
734GE |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
10.500 |
20.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
390 |
PP2500174234 |
598GE |
Duotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-16936-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
300 |
320.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
391 |
PP2500174207 |
571GE |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
210.000 |
1.100 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
392 |
PP2500174358 |
722GE |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Chai |
300.000 |
5.796 |
1.738.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
393 |
PP2500174395 |
759GE |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
8.190.000 |
163.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
394 |
PP2500174053 |
417GE |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.500 |
3.990 |
628.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
395 |
PP2500173890 |
254GE |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
300 |
518.994 |
155.698.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
396 |
PP2500174378 |
742GE |
Lycalci |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
Mỗi 7,5ml chứa: Lysine hydrochloride 150mg; Alpha tocopheryl acetate 7,5mg; Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg) 200,025IU; Dexpanthenol 5,025mg; ; Nicotinamide 9,975mg; Pyridoxine hydrochloride 3mg; Riboflavin sodium phosphate 1,725mg; Thiamine hydrochloride 1,5mg; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) 65,025mg |
893100070600
(VD-26991-17) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
1.050 |
10.500 |
11.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
397 |
PP2500174252 |
616GE |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A (Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g)/l x 250ml; Khoang B (Sodium chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g)/l x 4750ml |
VN-21678-19;
698/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2.500 |
700.000 |
1.750.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
398 |
PP2500174023 |
387GE |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan cilexetil |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
63.000 |
6.750 |
425.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
399 |
PP2500174160 |
524GE |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
893400174900
(SĐK cũ: VD-25570-16) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
3.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
400 |
PP2500173947 |
311GE |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
40 |
23.643.900 |
945.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
401 |
PP2500173826 |
190GE |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
5.500 |
8.600 |
47.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
402 |
PP2500174045 |
409GE |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
105.000 |
6.500 |
682.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
403 |
PP2500173849 |
213GE |
Linezan |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
300 |
118.000 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
404 |
PP2500173671 |
35GE |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
9.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
405 |
PP2500174118 |
482GE |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hôp 20 gói x 10ml |
Gói |
52.500 |
3.950 |
207.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
406 |
PP2500174375 |
739GE |
Calcium D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200 IU |
893100258300
(VD-34516-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Viên |
150.000 |
489 |
73.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
407 |
PP2500174199 |
563GE |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(700IU + 300IU)/10ml |
590410647424
(QLSP-895-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.300 |
85.000 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
408 |
PP2500174179 |
543GE |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
31.500 |
87 |
2.740.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
409 |
PP2500174279 |
643GE |
Bluetine |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.400 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
410 |
PP2500174383 |
747GE |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
94.500 |
618 |
58.401.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
411 |
PP2500174122 |
486GE |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
820 |
86.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
412 |
PP2500174236 |
600GE |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
294.000 |
5.962 |
1.752.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
413 |
PP2500173771 |
135GE |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024
(SĐK cũ: VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
16.000 |
65.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
414 |
PP2500174166 |
530GE |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
360 |
744.870 |
268.153.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
415 |
PP2500173732 |
96GE |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
23.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
416 |
PP2500173740 |
104GE |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
1,5% x 400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
8.400 |
151.950 |
1.276.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
417 |
PP2500174232 |
596GE |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
1.500 |
11.900 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
418 |
PP2500174242 |
606GE |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
332mcg/ml x 1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
290.000 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
419 |
PP2500174371 |
735GE |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Chai |
21.000 |
6.972 |
146.412.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
420 |
PP2500173868 |
232GE |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
520110020225
(VN-21775-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp 01 chai x 100ml |
Chai |
210 |
198.000 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
421 |
PP2500174343 |
707GE |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
420 |
720.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
422 |
PP2500173723 |
87GE |
Vinroxamin |
Deferoxamine mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.100 |
127.000 |
266.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
423 |
PP2500173798 |
162GE |
Doripenem 0,25g |
Doripenem |
0,25g |
893110056923 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
397.000 |
397.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
424 |
PP2500173729 |
93GE |
Folina Tablets 15mg |
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) |
15mg |
VN-22797-21 |
Uống |
Viên nén |
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
8.300 |
4.980.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
425 |
PP2500173793 |
157GE |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
2g |
893110371923
(VD-30505-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
25.000 |
95.600 |
2.390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
426 |
PP2500174360 |
724GE |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
90.000 |
6.184 |
556.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
427 |
PP2500173805 |
169GE |
Combikit 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
3g + 0,2g |
893110667624
(VD-21866-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
8.400 |
98.000 |
823.200.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
428 |
PP2500174272 |
636GE |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
10.500 |
414 |
4.347.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
429 |
PP2500174366 |
730GE |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
4.200 |
150.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
430 |
PP2500174387 |
751GE |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.500 |
21.470 |
161.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
431 |
PP2500173818 |
182GE |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
265.000 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
432 |
PP2500174396 |
760GE |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
10 |
32.550.000 |
325.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
433 |
PP2500174298 |
662GE |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
10.500 |
5.345 |
56.122.500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
434 |
PP2500173649 |
13GE |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
435 |
PP2500174353 |
717GE |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
21.000 |
868 |
18.228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
436 |
PP2500173888 |
252GE |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
290.000 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
437 |
PP2500174222 |
586GE |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
65.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
438 |
PP2500173955 |
319GE |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
10.500 |
8.300 |
87.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
439 |
PP2500173842 |
206GE |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin |
50mg |
893110104700 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
7.497 |
7.497.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
440 |
PP2500173965 |
329GE |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
12.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
441 |
PP2500174379 |
743GE |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,70mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Chai/Túi/Ống/Lọ |
21.000 |
5.150 |
108.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
442 |
PP2500174094 |
458GE |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(2% + 1%) (w/w) x 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.050 |
48.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
443 |
PP2500173641 |
5GE |
Fentanyl B.Braun 0,1mg/2ml |
Fentanyl ( dưới dạng Fentanyl citrat 0,05mg/ml) |
100mcg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
30.000 |
18.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
444 |
PP2500173786 |
150GE |
Cefoxitin 1g |
Cefoxitin |
1g |
893110252423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 gam |
Lọ |
12.600 |
61.000 |
768.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
445 |
PP2500174069 |
433GE |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.900 |
304.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
446 |
PP2500173706 |
70GE |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
350 |
4.640.000 |
1.624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
447 |
PP2500173998 |
362GE |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
60 |
8.337.000 |
500.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
448 |
PP2500173757 |
121GE |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
600 |
8.400 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
449 |
PP2500174043 |
407GE |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
105.000 |
6.589 |
691.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
450 |
PP2500174237 |
601GE |
Rifado |
Rifamycin |
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
451 |
PP2500173776 |
140GE |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.500 |
54.000 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
452 |
PP2500174297 |
661GE |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
32.466 |
16.233.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
453 |
PP2500174176 |
540GE |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
21.000 |
440 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
454 |
PP2500174362 |
726GE |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
210.000 |
4.420 |
928.200.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
455 |
PP2500174028 |
392GE |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
9.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
456 |
PP2500173897 |
261GE |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
327.000 |
32.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
457 |
PP2500173971 |
335GE |
Antifix |
Sắt sucrose |
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml) |
VD-27794-17 (893110148224) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
68.250 |
34.125.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
458 |
PP2500173720 |
84GE |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. - Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
6.500 |
240.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
459 |
PP2500174348 |
712GE |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Chai |
25.000 |
7.497 |
187.425.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
460 |
PP2500174093 |
457GE |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
97.130 |
48.565.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
461 |
PP2500173964 |
328GE |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
8.080 |
44.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
462 |
PP2500174386 |
750GE |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
4.500 |
3.990 |
17.955.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
463 |
PP2500174303 |
667GE |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
1.935 |
101.587.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
464 |
PP2500174131 |
495GE |
Palonosetron Kabi |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron HCl) |
0,25mg/5ml |
893110234424 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
420 |
31.040 |
13.036.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
465 |
PP2500174372 |
736GE |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
315.000 |
684 |
215.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
466 |
PP2500174233 |
597GE |
Lithimole |
Timolol |
0,5% x 5ml |
520110184923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
41.950 |
12.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
467 |
PP2500173855 |
219GE |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.500 |
34.000 |
153.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
468 |
PP2500174090 |
454GE |
Bometan |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
(50mcg + 0,643mg)/g x 10g |
893110211600 (VD-34154-20) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
210 |
150.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
469 |
PP2500173761 |
125GE |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
3.200 |
42.000 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
470 |
PP2500173867 |
231GE |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) |
Đức (Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
500 |
19.420 |
9.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
471 |
PP2500174286 |
650GE |
Acetylleucin 500 |
Acetyl leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.200 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
472 |
PP2500173820 |
184GE |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.200 |
103.140 |
123.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
473 |
PP2500174259 |
623GE |
BFS-Thioctic |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
300mg/10ml |
893110346323 (VD-29704-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
100.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
474 |
PP2500174056 |
420GE |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.247 |
235.935.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
475 |
PP2500174191 |
555GE |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.100 |
247.000 |
518.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
476 |
PP2500173951 |
315GE |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
840114088123 (VN2-627-17) (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.500 |
26.250 |
39.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
477 |
PP2500173724 |
88GE |
Demoferidon |
Deferoxamin |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.100 |
165.000 |
346.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
478 |
PP2500174209 |
573GE |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
735 |
5.512.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
479 |
PP2500173963 |
327GE |
Saprax 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
13.797 |
75.883.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
480 |
PP2500174083 |
447GE |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
2.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
481 |
PP2500173717 |
81GE |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
2.990 |
31.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
482 |
PP2500173639 |
3GE |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
105 |
2.700.000 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
483 |
PP2500173999 |
363GE |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20
(Hiệu lực SĐK: 18/11/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
60 |
5.950.000 |
357.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
484 |
PP2500173814 |
178GE |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
50.000 |
5.944 |
297.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
485 |
PP2500173884 |
248GE |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
600 |
176.000 |
105.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
486 |
PP2500173968 |
332GE |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
63.000 |
300 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
487 |
PP2500173898 |
262GE |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochlorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
300 |
327.474 |
98.242.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
488 |
PP2500174066 |
430GE |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
2.450 |
308.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
489 |
PP2500173780 |
144GE |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
63.000 |
78.500 |
4.945.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
490 |
PP2500174051 |
415GE |
Mibetel 40 MG |
Telmisartan |
40mg |
893110059100 (VD-34479-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
1.330 |
139.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
491 |
PP2500174123 |
487GE |
Barole 20 |
Natri Rabeprazole |
20mg |
890110022524 (VN-20805-17) |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.700 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
492 |
PP2500174017 |
381GE |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
31.500 |
4.425 |
139.387.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
493 |
PP2500173852 |
216GE |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.500 |
94.483 |
425.173.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
494 |
PP2500173725 |
89GE |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10mg |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
5.000 |
103.950 |
519.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
495 |
PP2500173703 |
67GE |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
2.499 |
78.718.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
496 |
PP2500173789 |
153GE |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg |
893110314423 (VD-28338-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
7.000 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
497 |
PP2500173644 |
8GE |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
160 |
109.500 |
17.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
498 |
PP2500173858 |
222GE |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124 (GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
( cơ sở nhận gia công ): Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
12.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
1 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
499 |
PP2500173871 |
235GE |
Fluconazol 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-34089-20 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
2.100 |
5.600 |
11.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
500 |
PP2500173824 |
188GE |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
52.500 |
33.200 |
1.743.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
501 |
PP2500174164 |
528GE |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
4.200 |
879 |
3.691.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
502 |
PP2500174268 |
632GE |
Tarviluci |
Meclofenoxate hydrocloride |
500mg |
690110042425 (VD-19410-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18.900 |
51.500 |
973.350.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
503 |
PP2500174155 |
519GE |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
6.780 |
284.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
504 |
PP2500174004 |
368GE |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
5.410 |
170.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
505 |
PP2500173701 |
65GE |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/ml |
400110074323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
1.500 |
69.000 |
103.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
506 |
PP2500174400 |
764GE |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
70 |
596.000 |
41.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
507 |
PP2500174391 |
755GE |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
400110024325 (VN3-295-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
602.700 |
301.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
508 |
PP2500173794 |
158GE |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
1.631.000 |
81.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
509 |
PP2500174076 |
440GE |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
5.800 |
304.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
510 |
PP2500173960 |
324GE |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
42.946 |
1.073.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
511 |
PP2500174109 |
473GE |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
300.000 |
3.125 |
937.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
512 |
PP2500174177 |
541GE |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.930 |
62.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
513 |
PP2500173860 |
224GE |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124(GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
500 |
8.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
514 |
PP2500174244 |
608GE |
METHYLERGO INJ |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
VD - 34624 - 20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 20 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
4.500 |
11.500 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
515 |
PP2500174071 |
435GE |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
9.500 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
516 |
PP2500173811 |
175GE |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
517 |
PP2500174077 |
441GE |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.250 |
5.800 |
152.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
518 |
PP2500174114 |
478GE |
Famotidin 40mg/4ml |
Famotidine |
40mg/4ml |
893110059423 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
8.400 |
62.000 |
520.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
519 |
PP2500174250 |
614GE |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid acetic+ Calci clorid.2H2O |
Mỗi 1000ml chứa: 161g+ 5,5g+ 3,7g+ 8,8g+ 9,7g |
893110160225 (VD-27261-17) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
17.000 |
156.303 |
2.657.151.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
520 |
PP2500174120 |
484GE |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
134.000 |
402.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
521 |
PP2500174350 |
714GE |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Chai |
20.000 |
8.904 |
178.080.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
522 |
PP2500174278 |
642GE |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 (VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
3.000 |
1.900 |
5.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
523 |
PP2500173833 |
197GE |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
5.500 |
160.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
524 |
PP2500174162 |
526GE |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
1.200 |
70.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
525 |
PP2500173923 |
287GE |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
893114176325 (VD-21630-14) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
500 |
264.999 |
132.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
526 |
PP2500174091 |
455GE |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
527 |
PP2500174296 |
660GE |
BFS-Pentoxifyllin |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
VD-34664-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
6.300 |
31.500 |
198.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
528 |
PP2500174389 |
753GE |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.260 |
643.860 |
811.263.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
529 |
PP2500173905 |
269GE |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới
dạng Gemcitabin
hydroclorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
159.300 |
47.790.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
530 |
PP2500174148 |
512GE |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
40.000 |
4.081 |
163.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
531 |
PP2500174247 |
611GE |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724
(VD-29544-18) |
Uống/ Đặt âm đạo |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.400 |
54.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
532 |
PP2500174258 |
622GE |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 Chai x 100 viên |
Viên |
16.000 |
2.400 |
38.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
533 |
PP2500174227 |
591GE |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
2.100 |
39.000 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
534 |
PP2500174128 |
492GE |
Onda |
Ondansetron (dưới
dạng Ondansetron
hydrochlorid
dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Plant B' |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.500 |
23.900 |
250.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
535 |
PP2500174380 |
744GE |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
26.250 |
760 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
536 |
PP2500174305 |
669GE |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
21.000 |
13.834 |
290.514.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
537 |
PP2500173694 |
58GE |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
1.920 |
9.984.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
538 |
PP2500173659 |
23GE |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
- Slovakia
- Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1.200 |
44.500 |
53.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
539 |
PP2500173851 |
215GE |
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection |
Teicoplanin |
400mg |
868115426923 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi |
Lọ |
630 |
354.500 |
223.335.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
540 |
PP2500173864 |
228GE |
Ampholip |
Amphotericin B |
5mg/ml x 10ml |
VN-19392-15 |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
210 |
1.800.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
541 |
PP2500174288 |
652GE |
Somazina 1000mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.100 |
82.900 |
174.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
542 |
PP2500173894 |
258GE |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
260 |
167.790 |
43.625.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
543 |
PP2500174041 |
405GE |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
1.350 |
141.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
544 |
PP2500173957 |
321GE |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
859114399723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
10.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
545 |
PP2500174328 |
692GE |
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml |
Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) |
25mg/ml |
300110425123 |
Tiêm và uống |
Dung dịch tiêm và uống |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1.050 |
72.000 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
546 |
PP2500173802 |
166GE |
Zobacta 3,375 g |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124
(VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.300 |
105.000 |
661.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
547 |
PP2500173726 |
90GE |
Hycoba-BFS 10mg |
Hydroxocobalamin |
10mg/ml x 1ml |
893110309600 (VD-27826-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
3.000 |
28.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
548 |
PP2500174138 |
502GE |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
21.000 |
250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
549 |
PP2500174127 |
491GE |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.500 |
1.020 |
10.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
550 |
PP2500174002 |
366GE |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
400110017625 (SĐK cũ: VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
600 |
80.262 |
48.157.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
551 |
PP2500173879 |
243GE |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
429.996 |
21.499.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
552 |
PP2500173922 |
286GE |
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel |
100mg |
880114022424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
3.900.000 |
624.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
553 |
PP2500174097 |
461GE |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g x 5g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.100 |
37.500 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
554 |
PP2500174310 |
674GE |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
42.000 |
8.400 |
352.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
555 |
PP2500174224 |
588GE |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.500 |
32.800 |
147.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
556 |
PP2500173795 |
159GE |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
11.200 |
588.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
557 |
PP2500173801 |
165GE |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VN-13544-11 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.300 |
105.000 |
661.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
558 |
PP2500174078 |
442GE |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
1.596 |
83.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
559 |
PP2500173900 |
264GE |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 (QLĐB-591-17) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
2.100 |
78.687 |
165.242.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
560 |
PP2500173748 |
112GE |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
4.200 |
315 |
1.323.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
561 |
PP2500173912 |
276GE |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
900 |
31.500 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
562 |
PP2500173652 |
16GE |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml x 1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
7.000 |
20.097 |
140.679.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
563 |
PP2500173781 |
145GE |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g+1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
21.000 |
183.750 |
3.858.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
564 |
PP2500174308 |
672GE |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.050 |
153.500 |
161.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
565 |
PP2500174183 |
547GE |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3.500 |
14.848 |
51.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
566 |
PP2500173906 |
270GE |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
200mg |
893114121625 (VD-21234-14) |
Tiêm/ truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
134.988 |
40.496.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
567 |
PP2500174306 |
670GE |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
21.000 |
12.600 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
568 |
PP2500174172 |
536GE |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110237800 (VD-25856-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
73.500 |
680 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
569 |
PP2500174136 |
500GE |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
Viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.450 |
72.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
570 |
PP2500174105 |
469GE |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
16.000 |
7.139 |
114.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
571 |
PP2500173697 |
61GE |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
16.000 |
5.450 |
87.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
572 |
PP2500173745 |
109GE |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
210 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
573 |
PP2500173991 |
355GE |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
10.500 |
229.355 |
2.408.227.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
574 |
PP2500173825 |
189GE |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
52.500 |
9.400 |
493.500.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
575 |
PP2500174239 |
603GE |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
893100889424
(VD-25219-16) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.250 |
2.595 |
5.838.750 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
576 |
PP2500173882 |
246GE |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
577 |
PP2500174055 |
419GE |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
890110040625 (VN-15599-12) theo QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 v/v ban hành danh mục 390 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.2 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
1.070 |
56.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
578 |
PP2500174113 |
477GE |
Famotidin 20mg/2ml |
Famotidin |
20mg |
893110150900 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
12.600 |
38.000 |
478.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
579 |
PP2500174212 |
576GE |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7.500 |
18.350 |
137.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
580 |
PP2500174377 |
741GE |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
31.500 |
14.200 |
447.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
581 |
PP2500174267 |
631GE |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat |
500mg |
893110051223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
12.600 |
58.000 |
730.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
582 |
PP2500173784 |
148GE |
Cefotiam 2g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
2gam |
893110940524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
6.000 |
119.994 |
719.964.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
583 |
PP2500174341 |
705GE |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
500 |
405.000 |
202.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
584 |
PP2500174394 |
758GE |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
40 |
61.640.000 |
2.465.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
585 |
PP2500173756 |
120GE |
Fucagi |
Mebendazol |
500mg |
893100431024 (VD-25614-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
1.470 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
586 |
PP2500174102 |
466GE |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
541.000 |
541.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
587 |
PP2500173933 |
297GE |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
50 |
14.288.400 |
714.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
588 |
PP2500174061 |
425GE |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.100 |
54.999 |
115.497.900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
589 |
PP2500174205 |
569GE |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.500 |
9.274 |
876.393.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
590 |
PP2500173800 |
164GE |
Piperacillin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
591 |
PP2500174152 |
516GE |
Hidrasec 100mg |
Racecadotril |
100mg |
300110000424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
13.125 |
6.562.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
592 |
PP2500173797 |
161GE |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(SĐK cũ: VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.500 |
45.000 |
247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
593 |
PP2500173770 |
134GE |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124
(VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.000 |
4.025 |
4.025.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
594 |
PP2500173881 |
245GE |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
893114122725 (VD-21239-14) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.200 |
199.500 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
595 |
PP2500173925 |
289GE |
Herataxol |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114116225 |
Tiêm truyền |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Lọ |
500 |
105.523 |
52.761.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
596 |
PP2500174150 |
514GE |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
105.000 |
819 |
85.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
597 |
PP2500173653 |
17GE |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
7.000 |
15.750 |
110.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
598 |
PP2500174248 |
612GE |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml x 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
100 |
1.575.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
599 |
PP2500174257 |
621GE |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
3.300 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
600 |
PP2500174326 |
690GE |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
10.500 |
2.982 |
31.311.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
601 |
PP2500174356 |
720GE |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% x 1000ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
12.600 |
26.500 |
333.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
602 |
PP2500173910 |
274GE |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
840 |
184.170 |
154.702.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
603 |
PP2500174020 |
384GE |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.800 |
18.107 |
304.197.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
604 |
PP2500173936 |
300GE |
APO-Erlotinib |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) |
150mg |
754114765824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Apotex Inc. |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
750 |
399.000 |
299.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
605 |
PP2500173872 |
236GE |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.260 |
15.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
606 |
PP2500174228 |
592GE |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
300 |
78.000 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
607 |
PP2500174289 |
653GE |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.100 |
53.500 |
112.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
608 |
PP2500174393 |
757GE |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
40 |
55.544.064 |
2.221.762.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
609 |
PP2500173743 |
107GE |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624
(VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.500 |
3.100 |
227.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
610 |
PP2500174273 |
637GE |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
21.896 |
21.896.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
611 |
PP2500174019 |
383GE |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine + Valsartan |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
31.500 |
8.800 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
612 |
PP2500174229 |
593GE |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
300 |
131.099 |
39.329.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
613 |
PP2500173984 |
348GE |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
63.000 |
1.095 |
68.985.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
614 |
PP2500173934 |
298GE |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
320 |
5.773.440 |
1.847.500.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
615 |
PP2500174382 |
746GE |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150 mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
525.000 |
800 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
616 |
PP2500174223 |
587GE |
Premifla |
Fluorometholon |
0,1% (w/v); 5ml |
893110090500 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
1.500 |
22.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
617 |
PP2500174294 |
658GE |
Vincoban 500mcg/1ml |
Mecobalamin |
500μg/1ml |
893110251224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml |
Ống |
2.100 |
12.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
618 |
PP2500174381 |
745GE |
Trivit- B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 1000mcg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
10.500 |
13.500 |
141.750.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
619 |
PP2500174039 |
403GE |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
4.200 |
84.000 |
352.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
620 |
PP2500174013 |
377GE |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + lisinopril |
5mg+10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
3.550 |
298.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
621 |
PP2500173683 |
47GE |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
84.000 |
2.396 |
201.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
622 |
PP2500174095 |
459GE |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
13.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
623 |
PP2500174033 |
397GE |
IRBEZYD H 300/12.5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
890110004600 (VN-15749-12) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
3.796 |
398.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
624 |
PP2500173845 |
209GE |
Colistin TZF |
Colistin |
1.000.000IU |
VN-19363-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
7.500 |
378.000 |
2.835.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
625 |
PP2500173876 |
240GE |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
100 |
407.000 |
40.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
626 |
PP2500174073 |
437GE |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2.100 |
30.388 |
63.814.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
627 |
PP2500173813 |
177GE |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
10.000 |
16.800 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
628 |
PP2500174230 |
594GE |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
32.424 |
32.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
629 |
PP2500174110 |
474GE |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.935 |
1.480.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
630 |
PP2500173670 |
34GE |
Antarene |
Ibuprofen |
200mg |
300100987224 (VN-22073-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
16.000 |
2.700 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
631 |
PP2500173873 |
237GE |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723 (VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
910 |
1.911.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
632 |
PP2500173976 |
340GE |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
5.800 |
20.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
633 |
PP2500174106 |
470GE |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
63.000 |
608 |
38.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
634 |
PP2500174332 |
696GE |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
52.500 |
1.260 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
635 |
PP2500174100 |
464GE |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
75 |
6.200.000 |
465.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
636 |
PP2500173997 |
361GE |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
100 |
1.695.750 |
169.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
637 |
PP2500173941 |
305GE |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
12.999 |
12.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
638 |
PP2500173942 |
306GE |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
50 |
9.643.200 |
482.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
639 |
PP2500174027 |
391GE |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
389 |
20.422.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
640 |
PP2500173680 |
44GE |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1.050 |
24.600 |
25.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
641 |
PP2500174151 |
515GE |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
2.750 |
11.550.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
642 |
PP2500173865 |
229GE |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
3.149.000 |
629.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
643 |
PP2500174245 |
609GE |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/ml |
400114074223 (SĐK cũ: VN-20612-17) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.500 |
11.000 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
644 |
PP2500173799 |
163GE |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124
(VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.100 |
620.000 |
1.302.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
645 |
PP2500174318 |
682GE |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
89.420 |
44.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
646 |
PP2500173943 |
307GE |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
4.352.063 |
87.041.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
647 |
PP2500173777 |
141GE |
Trikapezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110396924
(VD-29861-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.400 |
58.000 |
487.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
648 |
PP2500173911 |
275GE |
Rinocan |
Irinotecan |
100mg/5ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Lọ |
100 |
398.562 |
39.856.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
649 |
PP2500173705 |
69GE |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
60 |
6.500.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
650 |
PP2500173866 |
230GE |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
3.565.000 |
71.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
651 |
PP2500174063 |
427GE |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
893110327100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
22.050 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
652 |
PP2500173917 |
281GE |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
301.135 |
301.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
653 |
PP2500174364 |
728GE |
Natriclorid 10% |
Natri clorid |
10% 250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
3.150 |
11.897 |
37.475.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
654 |
PP2500174064 |
428GE |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
100 |
115.500 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
655 |
PP2500174117 |
481GE |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
210.000 |
2.750 |
577.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
656 |
PP2500173645 |
9GE |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
160 |
84.000 |
13.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
657 |
PP2500173877 |
241GE |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
4.480 |
37.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
658 |
PP2500174125 |
489GE |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.500 |
31.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
659 |
PP2500173735 |
99GE |
Natri bicarbonat 1,4% 250ml |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%-250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
2.500 |
32.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
660 |
PP2500174269 |
633GE |
Olmed 10mg |
Olanzapine |
10mg |
535110019323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.500 |
3.822 |
40.131.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
661 |
PP2500173796 |
160GE |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824
(VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works 'Polfa' S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.500 |
63.000 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
662 |
PP2500174021 |
385GE |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
105.000 |
684 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
|
663 |
PP2500174088 |
452GE |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
153.002 |
15.300.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3938/QĐ-BVCB |
18/09/2025 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |