Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
14
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
547.314.220 VND
Ngày đăng tải
15:46 25/09/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2826/QĐ-PC11A(HC)
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
Ngày phê duyệt
25/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 8.266.000 15.856.000 9 Xem chi tiết
2 vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 178.180.000 230.210.000 18 Xem chi tiết
3 vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 25.098.800 36.370.000 7 Xem chi tiết
4 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 19.000.000 19.850.000 2 Xem chi tiết
5 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 17.430.000 29.955.000 5 Xem chi tiết
6 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 128.911.000 201.180.000 7 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 376.885.800 533.421.000 48
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500281139
Ge.36
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
2mg
893100218700
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
138
1.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
2
PP2500281106
Ge.03
Diclofenac
Diclofenac natri
50mg
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
120
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
3
PP2500281150
Ge.47
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
chai
100
12.500
1.250.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
24
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
4
PP2500281137
Ge.34
Alverin
Alverin citrat
40mg
893110103924 (VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 100 viên
Viên
3.000
200
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
5
PP2500281138
Ge.35
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100685724
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 25 gói x 5g
gói
3.000
840
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
6
PP2500281142
Ge.39
Staclazide 80
Gliclazid
80mg
VD-35321-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.200
15.400.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
7
PP2500281134
Ge.31
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
1.000
105
105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
8
PP2500281133
Ge.30
Povidone Iodine 10%
Povidon iod
10% (w/v) / 100ml
893100037200 (SĐK cũ: VD-32971-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml; Chai 20ml, 30ml, 90ml, 130ml, 140ml, 330ml
lọ
400
16.000
6.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
9
PP2500281126
Ge.23
Propranolol
Propranolol hydrochlorid
40mg
893110045423 (SĐK cũ: VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
viên
3.000
777
2.331.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
10
PP2500281125
Ge.22
Medisamin 250 mg
Acid tranexamic
250mg
893110491124 (SĐK cũ: VD-26346-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
1.650
3.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
11
PP2500281114
Ge.11
Dalekine
Natri valproat
200mg
893114872324 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32762-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 40 viên, Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
viên
6.000
1.700
10.200.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
12
PP2500281122
Ge.19
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
500mg
VD-23155-15 gia hạn 447/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
5.000
750
3.750.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
13
PP2500281128
Ge.25
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
720
3.600.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
48 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
14
PP2500281153
Ge.50
Medtrivit - B
Vitamin B1+ B6+B12
125mg+125mg+125mcg
893100802424 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-33345-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên.
viên
20.000
770
15.400.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
15
PP2500281154
Ge.51
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
870
2.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
16
PP2500281119
Ge.16
Apha-Bevagyl
Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
100mg, 125mg
893115226125 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32423-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
10.000
780
7.800.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
17
PP2500281143
Ge.40
Gludipha 850
Metformin hydrochloride
850mg
893110684324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên
viên
9.000
315
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
18
PP2500281127
Ge.24
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14 gia hạn số 447/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
70.000
250
17.500.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
19
PP2500281130
Ge.27
Mỡ D.E.P
Diethyl phtalat
65,0% (w/w)/8g/hộp
893100315600 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VS-4968-16)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 8g
hộp
12.000
4.700
56.400.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
20
PP2500281109
Ge.06
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724 (SĐK cũ: VD-22172-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.000
580
2.320.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
21
PP2500281110
Ge.07
Katrypsin
Alphachymotrypsin
21 Microkatal
893110347723 (SĐK cũ: VD-18964-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
15.000
410
6.150.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
24
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
22
PP2500281112
Ge.09
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat
4mg
893100204325 (SĐK cũ: VD-34186-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 50 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên. Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
viên
10.000
77
770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
23
PP2500281123
Ge.20
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1 % (w/w)
893110920324 (SĐK cũ: VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
tuýp
600
3.600
2.160.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
48
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
24
PP2500281120
Ge.17
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
638
1.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
25
PP2500281111
Ge.08
Cinnarizin 25mg
Cinnarizine
25mg
893100047723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
15.000
63
945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
26
PP2500281115
Ge.12
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
500mg
893110823324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
840
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
27
PP2500281140
Ge.37
Vinsolon 16
Methylprednisolon
16mg
893110449024 (VD-32037-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
800
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
28
PP2500281105
Ge.02
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
50
760
38.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
29
PP2500281129
Ge.26
Dung dịch ASA
Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g
2g/1,76g/14,593ml/20ml
893100828624 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32103-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 20ml
lọ
2.000
3.400
6.800.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
30
PP2500281116
Ge.13
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
500mg
893110065224
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
902
36.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
31
PP2500281107
Ge.04
Paracetamol 500mg
Paracetamol
500mg
VD-20925-14 gia hạn số 447/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
10.000
280
2.800.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
24
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
32
PP2500281113
Ge.10
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
20
1.200
24.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
33
PP2500281155
Ge.52
Vitamin B12 1mg/ml
Cyanocobalamin
1mg/1ml
893110219500
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
200
645
129.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
34
PP2500281152
Ge.49
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
chai
100
12.500
1.250.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
24
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
35
PP2500281117
Ge.14
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.460
73.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
3
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
36
PP2500281135
Ge.32
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20 mg
20 mg
893110136825 (SĐK cũ: VD-33461-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên, 1.000 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên,, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 50 vỉ x 4 viên
viên
20.000
345
6.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
37
PP2500281141
Ge.38
Atisolu 40 inj
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
40mg
893110202225 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-26109-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi. Ống dung môi nước cất pha tiêm 1ml
lọ
150
21.000
3.150.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
24
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
38
PP2500281156
Ge.53
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid
500mg
893110686324 (VD-17981-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
273
2.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
24 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
39
PP2500281149
Ge.46
Oresol
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g
20g, 3,5g, 2,545g, 1,5g
893100160825 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29957-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
gói
6.000
2.050
12.300.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
40
PP2500281146
Ge.43
Naphazolin
Naphazolin hydroclorid
0,05%/8ml
893100134625 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-27873-17)
Nhỏ mũi
Dung dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 lọ 8 ml
lọ
3.000
2.600
7.800.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
24
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
41
PP2500281108
Ge.05
Panactol kid
Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
325mg; 2mg
893100229424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 30 vỉ x 10 viên
viên
80.000
250
20.000.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
36
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
42
PP2500281104
Ge.01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
50
780
39.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
43
PP2500281118
Ge.15
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
130
650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
44
PP2500281124
Ge.21
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
2%/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
tuýp
1.000
4.900
4.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
45
PP2500281131
Ge.28
Nước oxy già 3%
Oxy già
3% (w/v)
893100630624 (SĐK cũ: VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
lọ
200
2.489
497.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
46
PP2500281121
Ge.18
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
893110159324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
295
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
47
PP2500281145
Ge.42
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
3.000
1.390
4.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
48
PP2500281151
Ge.48
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
0,9%/500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
chai
100
11.500
1.150.000
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison
4
24
7 tháng
2826/QĐ-PC11A(HC)
25/09/2025
TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây