Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
0
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
14.044.679.180 VND
Ngày đăng tải
11:58 13/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
36/QĐ-BVTO
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
Ngày phê duyệt
13/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 12.417.000 12.754.000 5 Xem chi tiết
2 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 37.044.000 37.044.000 3 Xem chi tiết
3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 255.497.800 256.500.000 3 Xem chi tiết
4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 1.102.996.000 1.102.996.000 9 Xem chi tiết
5 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 155.600.000 157.088.000 3 Xem chi tiết
6 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 2.030.280 2.030.280 2 Xem chi tiết
7 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 247.875.800 265.743.000 6 Xem chi tiết
8 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 82.700.000 84.000.000 3 Xem chi tiết
9 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 434.922.000 434.922.000 6 Xem chi tiết
10 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 21.000.000 34.380.000 1 Xem chi tiết
11 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 420.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 502.740.000 502.800.000 10 Xem chi tiết
13 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.970.100.000 1.976.310.000 9 Xem chi tiết
14 vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 249.375.000 249.375.000 1 Xem chi tiết
15 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 1.144.500.000 1.144.500.000 2 Xem chi tiết
16 vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 678.600.000 690.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 165.000.000 178.000.000 2 Xem chi tiết
18 vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 267.500.000 267.500.000 1 Xem chi tiết
19 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 415.101.500 415.101.500 5 Xem chi tiết
20 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 139.500.000 139.500.000 1 Xem chi tiết
21 vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 535.491.500 544.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 55.500.000 55.500.000 1 Xem chi tiết
23 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 103.957.400 103.957.400 4 Xem chi tiết
24 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 49.600.000 54.120.000 2 Xem chi tiết
25 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 14.550.000 19.335.000 1 Xem chi tiết
26 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 270.000.000 270.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 38.000.000 39.975.000 1 Xem chi tiết
28 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 366.000.000 366.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 466.305.000 466.305.000 4 Xem chi tiết
30 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 254.650.000 254.650.000 4 Xem chi tiết
31 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 7.150.000 7.150.000 1 Xem chi tiết
32 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 6.800.000 6.800.000 1 Xem chi tiết
33 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 420.400.000 512.400.000 2 Xem chi tiết
34 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 67.500.000 67.500.000 1 Xem chi tiết
35 vn0107873945 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN 705.500.000 705.500.000 1 Xem chi tiết
36 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 561.000.000 561.000.000 2 Xem chi tiết
37 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 12.600.000 12.600.000 1 Xem chi tiết
38 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 28.000.000 29.696.000 1 Xem chi tiết
39 vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 480.000.000 480.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 312.500.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 68.250.000 68.250.000 1 Xem chi tiết
42 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 44.000.000 44.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 52.000.000 52.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 17.850.000 17.850.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 44 nhà thầu 13.242.103.280 13.424.132.180 110
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500527424
G1.108
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
400
278.090
111.236.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
2
PP2500527383
G1.067
Tyrosur Gel
Tyrothricin
1mg/g x 5g
400100016725 (VN-22211-19)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
250
61.950
15.487.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
3
PP2500527323
G1.007
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.500
35.000
52.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
4
PP2500527401
G1.085
Lamuzid 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.310
462.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
5
PP2500527360
G1.044
Vasotrate-30 OD
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2x2x7 viên
Viên
60.000
2.553
153.180.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
6
PP2500527373
G1.057
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
5 mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
7
PP2500527445
G1.129
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên
Viên
300.000
980
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
8
PP2500527348
G1.032
Bospicine 200
Cefpodoxim ( dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110507824 (VD-31761-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.700
385.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
9
PP2500527351
G1.035
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
37.000
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
10
PP2500527429
G1.113
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.785
17.850.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
N1
36
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
11
PP2500527355
G1.039
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI
893110181924 ( VD-25203-16)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.600
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
12
PP2500527385
G1.069
Povidon iod
Povidon iodin
10%/150ml
893100238300 (VD-32126-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Lọ
1.300
23.900
31.070.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
13
PP2500527366
G1.050
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide
10 mg (10,89mg) + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.000
225.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
14
PP2500527342
G1.026
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724 (VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.486
278.880.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
15
PP2500527350
G1.034
Syntarpen
Cloxacillin
1g
590110006824 (VN-21542-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
16
PP2500527446
G1.130
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
893110342324 (VD-17809-12 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.100
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
17
PP2500527365
G1.049
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
594110072623
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
2.100
735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
48 Tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
18
PP2500527397
G1.081
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
8.888
17.776.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
19
PP2500527402
G1.086
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
4.800
480.000.000
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
20
PP2500527370
G1.054
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.990
399.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
21
PP2500527372
G1.056
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
11.000
650
7.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
22
PP2500527410
G1.094
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
1.400
1.320
1.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
23
PP2500527349
G1.033
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
1g
"893110907424 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29359-18)"
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ;
Lọ/ống
8.500
62.999
535.491.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH
N2
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
24
PP2500527427
G1.111
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
893100270800 (VD-34273-20)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
20.000
2.600
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
25
PP2500527423
G1.107
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
840110784024
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
500
210.176
105.088.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
26
PP2500527442
G1.126
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13 (gia hạn GĐKLH số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/ tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
50.000
688
34.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
27
PP2500527411
G1.095
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
32.424
3.242.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
28
PP2500527334
G1.018
Statripsine
Alpha chymotrypsin
4,2 mg
893110352523 (VD-21117-14)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
900
36.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
29
PP2500527381
G1.065
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/20ml
893100299300 (VS-4969-16)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
800
1.400
1.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
30
PP2500527329
G1.013
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2.000
49.833
99.666.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
31
PP2500527425
G1.109
Ambroxol
Ambroxol HCl
0,3 % (kl/tt)
893100138324
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.600
8.500
13.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
32
PP2500527437
G1.121
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.500
870
1.305.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
33
PP2500527404
G1.088
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
150
222.000
33.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
34
PP2500527341
G1.025
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
20
5.000
100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
35
PP2500527421
G1.105
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
5.000
4.410
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
36
PP2500527394
G1.078
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
1.000
4.082
4.082.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
37
PP2500527387
G1.071
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 80mg
893100199925 (VD-33983-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
60.000
3.850
231.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
38
PP2500527361
G1.045
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.940
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
39
PP2500527344
G1.028
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
10.000
40.950
409.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 Tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
40
PP2500527431
G1.115
Aminic
Acid amin
10%/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
Túi 200ml
Túi
650
105.000
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
41
PP2500527407
G1.091
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
750mg
893110332800
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
500.000
758
379.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N3
30 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
42
PP2500527364
G1.048
Indatab SR
Indapamide
1,5mg
890110008200 (VN-16078-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
43
PP2500527440
G1.124
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.000
2.310
4.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
44
PP2500527337
G1.021
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4 mg
893100843824 (VD-31528-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Vỉ 10viên
Viên
5.000
350
1.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
45
PP2500527406
G1.090
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1000IU/10ml
896410048825 (QLSP-1051-17)
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.000
54.600
273.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
46
PP2500527378
G1.062
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
47
PP2500527392
G1.076
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
48
PP2500527359
G1.043
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.200
1.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
49
PP2500527417
G1.101
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110378624
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
15.000
970
14.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
50
PP2500527371
G1.055
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml x 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
51
PP2500527413
G1.097
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.932
9.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
52
PP2500527339
G1.023
Hadunalin 1mg/1ml
Adrenalin
1mg/1ml
893110151100
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
600
1.100
660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
53
PP2500527345
G1.029
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g+0.5g
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ/ống
12.000
56.550
678.600.000
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
54
PP2500527374
G1.058
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.450
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
55
PP2500527367
G1.051
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
5.490
137.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
56
PP2500527416
G1.100
Cholinaar
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
500mg/4ml
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch Tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.500
25.350
38.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
57
PP2500527333
G1.017
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.500
37.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
58
PP2500527433
G1.117
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
210
868
182.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
59
PP2500527382
G1.066
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
VD-30028-18 (gia hạn GĐKLH số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
800
12.000
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
60
PP2500527368
G1.052
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
250
125.000
31.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
61
PP2500527439
G1.123
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
20.000
6.244
124.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
62
PP2500527357
G1.041
Humared
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 1,5mg
893110394723 (VD-22180-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
462
3.234.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
63
PP2500527331
G1.015
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
1000mg/100ml
893110402424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml
Chai
3.000
11.230
33.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
64
PP2500527396
G1.080
Silymax-F
Silymarin
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.050
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
65
PP2500527393
G1.077
Domuvar
Bacillus subtilis
2tỷ bào tử/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
20.000
5.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
66
PP2500527335
G1.019
SaViRisone 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên; Hộp 3 vỉ xé x 4 viên
Viên
2.000
10.500
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
67
PP2500527369
G1.053
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
60.000
5.028
301.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
68
PP2500527327
G1.011
Diclovat
Diclofenac natri
100mg
VD-20245-13
Đặt trực tràng/ hậu môn
Viên đạn
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
7.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
69
PP2500527330
G1.014
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited.
Nhật Bản đóng gói Thái Lan.
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
25.000
4.620
115.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
70
PP2500527418
G1.102
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.930
31.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
71
PP2500527426
G1.110
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
72
PP2500527443
G1.127
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200IU
893100135225 (VD-31110-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
798
15.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
73
PP2500527358
G1.042
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
50
760.000
38.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
74
PP2500527436
G1.120
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
25g/250ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
200
10.450
2.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
75
PP2500527391
G1.075
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
5g
893100336923 (VD-22014-14)
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 gam
Gói
4.000
2.300
9.200.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
76
PP2500527346
G1.030
Imenir 125mg
Cefdinir
125mg
893110135925 (SĐK cũ: VD-27893-17) (Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
12.000
12.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
N2
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
77
PP2500527379
G1.063
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
10mg
893110317524 (VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
4.150
705.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
78
PP2500527375
G1.059
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
340
6.800.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
79
PP2500527388
G1.072
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.000
1.034
1.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
80
PP2500527321
G1.005
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
200
27.489
5.497.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
48 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
81
PP2500527438
G1.122
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
8.000
4.412
35.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
82
PP2500527448
G1.132
Vitamin C 500mg
Vitamin C
500mg
893110292623 (VD-25768-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
30.000
238
7.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
83
PP2500527441
G1.125
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
5.000
7.210
36.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
84
PP2500527434
G1.118
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
1.000
7.665
7.665.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
85
PP2500527380
G1.064
Bfavits 10/40
Simvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
893110157823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.899
48.990.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
86
PP2500527409
G1.093
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
893110663724 (VD-27451-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm
Viên
11.000
440
4.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
87
PP2500527353
G1.037
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
88
PP2500527395
G1.079
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.100
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
60 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
89
PP2500527338
G1.022
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
6.000
893
5.358.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
90
PP2500527376
G1.060
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110329724 (VD-28772-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên
Viên
50.000
828
41.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
91
PP2500527415
G1.099
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100017600
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.200
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
92
PP2500527447
G1.131
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
5.000
21.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
93
PP2500527403
G1.087
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
625
312.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
94
PP2500527430
G1.114
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
20.000
1.650
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
95
PP2500527422
G1.106
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
15.000
8.400
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
96
PP2500527399
G1.083
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
14.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
97
PP2500527347
G1.031
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
53.500
267.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
98
PP2500527444
G1.128
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml
893100414524 (VD-24726-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
2.000
2.990
5.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
99
PP2500527389
G1.073
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
567
19.845.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
100
PP2500527435
G1.119
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
5.700
7.764
44.254.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
101
PP2500527352
G1.036
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%/5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
35.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
102
PP2500527408
G1.092
Mivifort 1000/50
Metformin hydroclorid; Vildagliptin
1000mg + 50mg
893110161700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.200
310.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
103
PP2500527363
G1.047
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.100
366.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
104
PP2500527414
G1.098
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
500mg/5ml x 10ml
893110058324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
Ống
18.000
24.000
432.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
105
PP2500527354
G1.038
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
2.000
135.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
106
PP2500527340
G1.024
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
80
57.750
4.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
107
PP2500527336
G1.020
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
600.000
700
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
108
PP2500527343
G1.027
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
25.000
9.975
249.375.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
N1
24 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
109
PP2500527318
G1.002
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20 (Thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
800
28.455
22.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
110
PP2500527362
G1.046
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.410
162.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
36/QĐ-BVTO
13/01/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây