Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500527424 |
G1.108 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
400 |
278.090 |
111.236.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
2 |
PP2500527383 |
G1.067 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
1mg/g x 5g |
400100016725 (VN-22211-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
250 |
61.950 |
15.487.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
3 |
PP2500527323 |
G1.007 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.500 |
35.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
4 |
PP2500527401 |
G1.085 |
Lamuzid 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.310 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
5 |
PP2500527360 |
G1.044 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
60.000 |
2.553 |
153.180.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
6 |
PP2500527373 |
G1.057 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
5 mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
7 |
PP2500527445 |
G1.129 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
300.000 |
980 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
8 |
PP2500527348 |
G1.032 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim ( dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110507824 (VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.700 |
385.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
9 |
PP2500527351 |
G1.035 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
37.000 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
10 |
PP2500527429 |
G1.113 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
11 |
PP2500527355 |
G1.039 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000UI + 35.000UI+
35.000UI |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.600 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
12 |
PP2500527385 |
G1.069 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
1.300 |
23.900 |
31.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
13 |
PP2500527366 |
G1.050 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
14 |
PP2500527342 |
G1.026 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.486 |
278.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
15 |
PP2500527350 |
G1.034 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
16 |
PP2500527446 |
G1.130 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324
(VD-17809-12 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.100 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36
tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
17 |
PP2500527365 |
G1.049 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
594110072623 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
2.100 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
48 Tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
18 |
PP2500527397 |
G1.081 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
8.888 |
17.776.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
19 |
PP2500527402 |
G1.086 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
4.800 |
480.000.000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
20 |
PP2500527370 |
G1.054 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
21 |
PP2500527372 |
G1.056 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
11.000 |
650 |
7.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
22 |
PP2500527410 |
G1.094 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
1.400 |
1.320 |
1.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
23 |
PP2500527349 |
G1.033 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim |
1g |
"893110907424 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29359-18)" |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; |
Lọ/ống |
8.500 |
62.999 |
535.491.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
24 |
PP2500527427 |
G1.111 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
893100270800 (VD-34273-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
25 |
PP2500527423 |
G1.107 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
840110784024 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
210.176 |
105.088.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
26 |
PP2500527442 |
G1.126 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 (gia hạn GĐKLH số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
50.000 |
688 |
34.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
27 |
PP2500527411 |
G1.095 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
32.424 |
3.242.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
28 |
PP2500527334 |
G1.018 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2 mg |
893110352523 (VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
900 |
36.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
29 |
PP2500527381 |
G1.065 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
893100299300 (VS-4969-16) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
800 |
1.400 |
1.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
30 |
PP2500527329 |
G1.013 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.000 |
49.833 |
99.666.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
31 |
PP2500527425 |
G1.109 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
893100138324 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.600 |
8.500 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
32 |
PP2500527437 |
G1.121 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
870 |
1.305.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
33 |
PP2500527404 |
G1.088 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
150 |
222.000 |
33.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
34 |
PP2500527341 |
G1.025 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
5.000 |
100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
35 |
PP2500527421 |
G1.105 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
36 |
PP2500527394 |
G1.078 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
1.000 |
4.082 |
4.082.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
37 |
PP2500527387 |
G1.071 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
893100199925 (VD-33983-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt
Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
3.850 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36
tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
38 |
PP2500527361 |
G1.045 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400 (VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.940 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
39 |
PP2500527344 |
G1.028 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10.000 |
40.950 |
409.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
40 |
PP2500527431 |
G1.115 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
650 |
105.000 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
41 |
PP2500527407 |
G1.091 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
500.000 |
758 |
379.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
30 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
42 |
PP2500527364 |
G1.048 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
43 |
PP2500527440 |
G1.124 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
2.310 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
44 |
PP2500527337 |
G1.021 |
Clophehadi |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4 mg |
893100843824 (VD-31528-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Vỉ 10viên |
Viên |
5.000 |
350 |
1.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
45 |
PP2500527406 |
G1.090 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
54.600 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
46 |
PP2500527378 |
G1.062 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
47 |
PP2500527392 |
G1.076 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
48 |
PP2500527359 |
G1.043 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.200 |
1.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
49 |
PP2500527417 |
G1.101 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110378624 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
970 |
14.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
50 |
PP2500527371 |
G1.055 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
51 |
PP2500527413 |
G1.097 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.932 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
52 |
PP2500527339 |
G1.023 |
Hadunalin 1mg/1ml |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110151100 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
600 |
1.100 |
660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
53 |
PP2500527345 |
G1.029 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0.5g |
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ống |
12.000 |
56.550 |
678.600.000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
54 |
PP2500527374 |
G1.058 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.450 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
55 |
PP2500527367 |
G1.051 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
5.490 |
137.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
56 |
PP2500527416 |
G1.100 |
Cholinaar |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.500 |
25.350 |
38.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
57 |
PP2500527333 |
G1.017 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.500 |
37.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
58 |
PP2500527433 |
G1.117 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
210 |
868 |
182.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
59 |
PP2500527382 |
G1.066 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g |
VD-30028-18 (gia hạn GĐKLH số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
12.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
60 |
PP2500527368 |
G1.052 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
250 |
125.000 |
31.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
61 |
PP2500527439 |
G1.123 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
20.000 |
6.244 |
124.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
62 |
PP2500527357 |
G1.041 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
462 |
3.234.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
63 |
PP2500527331 |
G1.015 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110402424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml |
Chai |
3.000 |
11.230 |
33.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
64 |
PP2500527396 |
G1.080 |
Silymax-F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.050 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
65 |
PP2500527393 |
G1.077 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2tỷ bào tử/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
66 |
PP2500527335 |
G1.019 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên; Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
67 |
PP2500527369 |
G1.053 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60.000 |
5.028 |
301.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
68 |
PP2500527327 |
G1.011 |
Diclovat |
Diclofenac natri |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt trực tràng/ hậu môn |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
7.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
69 |
PP2500527330 |
G1.014 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. |
Nhật Bản đóng gói Thái Lan. |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
25.000 |
4.620 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
70 |
PP2500527418 |
G1.102 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.930 |
31.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
71 |
PP2500527426 |
G1.110 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
72 |
PP2500527443 |
G1.127 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100135225
(VD-31110-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
798 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
73 |
PP2500527358 |
G1.042 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
50 |
760.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
74 |
PP2500527436 |
G1.120 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
10.450 |
2.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
75 |
PP2500527391 |
G1.075 |
Sorbitol Stella 5g |
Sorbitol |
5g |
893100336923 (VD-22014-14) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 gam |
Gói |
4.000 |
2.300 |
9.200.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
76 |
PP2500527346 |
G1.030 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925 (SĐK cũ: VD-27893-17) (Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
12.000 |
12.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
77 |
PP2500527379 |
G1.063 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
893110317524 (VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
4.150 |
705.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
78 |
PP2500527375 |
G1.059 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
340 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
79 |
PP2500527388 |
G1.072 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
1.034 |
1.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
80 |
PP2500527321 |
G1.005 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
200 |
27.489 |
5.497.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
81 |
PP2500527438 |
G1.122 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
8.000 |
4.412 |
35.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
82 |
PP2500527448 |
G1.132 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623 (VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30.000 |
238 |
7.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
83 |
PP2500527441 |
G1.125 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
7.210 |
36.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
84 |
PP2500527434 |
G1.118 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1.000 |
7.665 |
7.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
85 |
PP2500527380 |
G1.064 |
Bfavits 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.899 |
48.990.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
86 |
PP2500527409 |
G1.093 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
11.000 |
440 |
4.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
87 |
PP2500527353 |
G1.037 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
88 |
PP2500527395 |
G1.079 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.100 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
89 |
PP2500527338 |
G1.022 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
893 |
5.358.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
90 |
PP2500527376 |
G1.060 |
Vixcar |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên |
Viên |
50.000 |
828 |
41.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
91 |
PP2500527415 |
G1.099 |
Triarocin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100017600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.200 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
92 |
PP2500527447 |
G1.131 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
93 |
PP2500527403 |
G1.087 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
625 |
312.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
94 |
PP2500527430 |
G1.114 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
20.000 |
1.650 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
95 |
PP2500527422 |
G1.106 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
8.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
96 |
PP2500527399 |
G1.083 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
14.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
97 |
PP2500527347 |
G1.031 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
53.500 |
267.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
98 |
PP2500527444 |
G1.128 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100414524
(VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
2.990 |
5.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
99 |
PP2500527389 |
G1.073 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
567 |
19.845.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
100 |
PP2500527435 |
G1.119 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5.700 |
7.764 |
44.254.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
101 |
PP2500527352 |
G1.036 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
520110782024 (VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
102 |
PP2500527408 |
G1.092 |
Mivifort 1000/50 |
Metformin hydroclorid; Vildagliptin |
1000mg + 50mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.200 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
103 |
PP2500527363 |
G1.047 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.100 |
366.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
104 |
PP2500527414 |
G1.098 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml x 10ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
18.000 |
24.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
105 |
PP2500527354 |
G1.038 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
135.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
106 |
PP2500527340 |
G1.024 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
80 |
57.750 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
107 |
PP2500527336 |
G1.020 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
600.000 |
700 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
108 |
PP2500527343 |
G1.027 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
25.000 |
9.975 |
249.375.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
109 |
PP2500527318 |
G1.002 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
800 |
28.455 |
22.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |
|
110 |
PP2500527362 |
G1.046 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.410 |
162.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
36/QĐ-BVTO |
13/01/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH OAI |