Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
88.966.500 |
88.966.500 |
3 |
||
2 |
vn0300483319 |
0300483319 |
282.207.500 |
287.800.000 |
3 |
||
3 |
vn0302375710 |
0302375710 |
55.675.000 |
55.680.000 |
4 |
||
4 |
vn0108910484 |
0108910484 |
77.000.000 |
77.420.000 |
1 |
||
5 |
vn0400102091 |
0400102091 |
259.654.000 |
351.384.000 |
5 |
||
6 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.044.688.000 |
1.062.278.000 |
16 |
||
7 |
vn0316417470 |
0316417470 |
742.723.360 |
772.723.360 |
17 |
||
8 |
vn0100109699 |
0100109699 |
593.790.800 |
599.455.000 |
11 |
||
9 |
vn2500228415 |
2500228415 |
293.470.000 |
302.702.000 |
13 |
||
10 |
vn0104089394 |
0104089394 |
554.850.000 |
557.650.000 |
11 |
||
11 |
vn0100531195 |
0100531195 |
228.528.500 |
235.100.000 |
10 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
47.028.000 |
47.028.000 |
3 |
||
13 |
vn0102936831 |
0102936831 |
46.000.000 |
46.500.000 |
1 |
||
14 |
vn0107854131 |
0107854131 |
637.580.000 |
637.580.000 |
5 |
||
15 |
vn0104067464 |
0104067464 |
940.260.000 |
980.760.000 |
8 |
||
16 |
vn0108536050 |
0108536050 |
115.860.000 |
116.000.000 |
3 |
||
17 |
vn0104752195 |
0104752195 |
474.750.000 |
474.750.000 |
4 |
||
18 |
vn0102000866 |
0102000866 |
118.905.000 |
120.905.000 |
3 |
||
19 |
vn0109726858 |
0109726858 |
13.600.000 |
13.600.000 |
1 |
||
20 |
vn1800156801 |
1800156801 |
283.090.000 |
388.090.000 |
5 |
||
21 |
vn0314024996 |
0314024996 |
63.425.000 |
98.160.000 |
3 |
||
22 |
vn0303923529 |
0303923529 |
133.502.000 |
134.240.000 |
3 |
||
23 |
vn0301140748 |
0301140748 |
372.432.000 |
372.432.000 |
3 |
||
24 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.184.060.000 |
1.202.365.000 |
12 |
||
25 |
vn0104043110 |
0104043110 |
43.500.000 |
43.500.000 |
1 |
||
26 |
vn0303459402 |
0303459402 |
125.000.000 |
125.680.000 |
3 |
||
27 |
vn0303609231 |
0303609231 |
10.040.000 |
10.400.000 |
1 |
||
28 |
vn0106561830 |
0106561830 |
90.500.000 |
90.500.000 |
2 |
||
29 |
vn0106476906 |
0106476906 |
19.600.000 |
19.600.000 |
1 |
||
30 |
vn0102712380 |
0102712380 |
1.543.500.000 |
1.543.500.000 |
2 |
||
31 |
vn0110283713 |
0110283713 |
82.000.000 |
82.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0101630600 |
0101630600 |
788.880.000 |
799.000.000 |
3 |
||
33 |
vn0101400572 |
0101400572 |
302.220.000 |
302.220.000 |
8 |
||
34 |
vn0107783610 |
0107783610 |
126.000.000 |
126.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0100109032 |
0100109032 |
226.480.000 |
241.045.500 |
3 |
||
36 |
vn4100259564 |
4100259564 |
331.800.000 |
331.800.000 |
3 |
||
37 |
vn0108817051 |
0108817051 |
304.900.000 |
307.500.000 |
3 |
||
38 |
vn0309829522 |
0309829522 |
40.250.000 |
73.150.000 |
1 |
||
39 |
vn0102980502 |
0102980502 |
35.730.000 |
35.730.000 |
1 |
||
40 |
vn0315345209 |
0315345209 |
112.675.500 |
112.675.500 |
1 |
||
41 |
vn0101352914 |
0101352914 |
505.250.000 |
533.000.000 |
5 |
||
42 |
vn0108486353 |
0108486353 |
178.200.000 |
225.000.000 |
1 |
||
43 |
vn3700843113 |
3700843113 |
103.700.000 |
165.000.000 |
2 |
||
44 |
vn0104628198 |
0104628198 |
107.685.000 |
107.685.000 |
3 |
||
45 |
vn0301445281 |
0301445281 |
131.540.000 |
131.540.000 |
3 |
||
46 |
vn0106563203 |
0106563203 |
12.500.000 |
12.500.000 |
1 |
||
47 |
vn0105383141 |
0105383141 |
74.780.500 |
74.781.800 |
3 |
||
48 |
vn0101843461 |
0101843461 |
364.000.000 |
364.000.000 |
2 |
||
49 |
vn0109035096 |
0109035096 |
98.511.000 |
98.511.000 |
5 |
||
50 |
vn0303114528 |
0303114528 |
369.000.000 |
400.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0100776036 |
0100776036 |
1.395.950.000 |
1.395.950.000 |
3 |
||
52 |
vn0106231141 |
0106231141 |
2.160.000 |
2.160.000 |
1 |
||
53 |
vn1300382591 |
1300382591 |
305.000.000 |
305.000.000 |
1 |
||
54 |
vn3600510960 |
3600510960 |
84.000.000 |
84.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0312460161 |
0312460161 |
301.000.000 |
304.000.000 |
3 |
||
56 |
vn0109874415 |
0109874415 |
62.748.000 |
63.000.000 |
1 |
||
57 |
vn0102195615 |
0102195615 |
280.392.000 |
280.863.000 |
5 |
||
58 |
vn0104234387 |
0104234387 |
4.590.000 |
4.590.000 |
1 |
||
59 |
vn0105216221 |
0105216221 |
393.700.000 |
393.700.000 |
3 |
||
60 |
vn0107852007 |
0107852007 |
51.600.000 |
59.600.000 |
2 |
||
61 |
vn0104237003 |
0104237003 |
167.750.000 |
167.750.000 |
2 |
||
62 |
vn0101549325 |
0101549325 |
70.280.000 |
70.360.000 |
2 |
||
63 |
vn0108987085 |
0108987085 |
320.000.000 |
320.000.000 |
1 |
||
64 |
vn0101326304 |
0101326304 |
52.500.000 |
52.500.000 |
1 |
||
65 |
vn0101048047 |
0101048047 |
70.560.000 |
70.560.000 |
1 |
||
66 |
vn0102159060 |
0102159060 |
42.000.000 |
44.544.000 |
1 |
||
67 |
vn0107714952 |
0107714952 |
16.000.000 |
16.000.000 |
1 |
||
68 |
vn0101088272 |
0101088272 |
280.000.000 |
280.000.000 |
1 |
||
69 |
vn0102041728 |
0102041728 |
38.173.800 |
48.928.000 |
2 |
||
70 |
vn0108639218 |
0108639218 |
35.580.000 |
35.910.000 |
1 |
||
71 |
vn0302975997 |
0302975997 |
156.000.000 |
156.000.000 |
1 |
||
72 |
vn6000706406 |
6000706406 |
55.800.000 |
55.800.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 72 nhà thầu |
18.966.071.460 |
19.591.102.660 |
245 |
||||
1 |
PP2500605037 |
G1.141 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
2 |
PP2500605056 |
G1.160 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524 (VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.148 |
248.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
3 |
PP2500605187 |
G1.291 |
Calci D chewing |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400UI |
893100042900 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
12.000 |
2.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
4 |
PP2500605072 |
G1.176 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
1.020 |
5.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
5 |
PP2500605180 |
G1.284 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
43.000 |
6.234 |
268.062.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
6 |
PP2500605146 |
G1.250 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.850 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
7 |
PP2500605033 |
G1.137 |
Itamecardi 25 |
Nicardipin |
25mg/10ml |
893110582424 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
180.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
8 |
PP2500605112 |
G1.216 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.550 |
4.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
9 |
PP2500605069 |
G1.173 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
3.950 |
19.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
10 |
PP2500605015 |
G1.119 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
599110447725 (VN-22644-20) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.100 |
305.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
11 |
PP2500605007 |
G1.111 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
3.600 |
274.500 |
988.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
12 |
PP2500605151 |
G1.255 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
96.870 |
48.435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
13 |
PP2500605027 |
G1.131 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N1 |
21 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
14 |
PP2500605103 |
G1.207 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
2.950 |
324.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
15 |
PP2500604903 |
G1.007 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
17.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
16 |
PP2500604902 |
G1.006 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine (adrenalin) |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
5.000 |
15.400 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
17 |
PP2500605004 |
G1.108 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
1.150 |
920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
18 |
PP2500605152 |
G1.256 |
Denk-air junior 4 mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,2mg) |
4mg |
VN-22771-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
7.350 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
19 |
PP2500605188 |
G1.292 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400UI |
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
20 |
PP2500605010 |
G1.114 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
100 |
50.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
21 |
PP2500605008 |
G1.112 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
126.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
22 |
PP2500605127 |
G1.231 |
Flucason |
Fluticason propionat |
50mcg/liều, 120 liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
200 |
115.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
23 |
PP2500604949 |
G1.053 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
4.000 |
7.900 |
31.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
24 |
PP2500605012 |
G1.116 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.410 |
162.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
25 |
PP2500604997 |
G1.101 |
Diadopa 100/25 |
Carbidopa (khan) + Levodopa |
25mg + 100mg |
893110286025 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
26 |
PP2500605135 |
G1.239 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat |
((Khoang A: 5,145g+2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít |
800110984824; 196e/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffee Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2khoang (khoang A: 250ml và khoang B 4750ml); Túi 5l |
Túi |
400 |
700.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
27 |
PP2500604931 |
G1.035 |
Noradrenalin 4mg/4ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
893110107400 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
10.800 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
28 |
PP2500605003 |
G1.107 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.800 |
70.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
29 |
PP2500605171 |
G1.275 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
3.000 |
18.600 |
55.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
30 |
PP2500604954 |
G1.058 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
2.000 |
63.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
31 |
PP2500605129 |
G1.233 |
Xylozin Spray 0,1 % |
Xylometazolin hydroclorid |
15mg/15ml |
893100584224 (VD-22744-15) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
32 |
PP2500604976 |
G1.080 |
Bidicolis 2MIU |
Colistimethat natri |
2 MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
700 |
399.000 |
279.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
33 |
PP2500605170 |
G1.274 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
20.000 |
7.279 |
145.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
34 |
PP2500605099 |
G1.203 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
8.888 |
26.664.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
35 |
PP2500604922 |
G1.026 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324 (VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.700 |
13.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
36 |
PP2500605065 |
G1.169 |
Dotagraf |
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
484.050 |
96.810.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
37 |
PP2500604992 |
G1.096 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU |
300110010524 (CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
8.000 |
10.200 |
81.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
38 |
PP2500605122 |
G1.226 |
Timolol 0,5% |
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
39 |
PP2500605091 |
G1.195 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
40 |
PP2500605019 |
G1.123 |
Contisor 2.5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110199323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
292 |
29.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
41 |
PP2500605086 |
G1.190 |
Ginkor fort |
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride |
14mg +300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.730 |
18.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
42 |
PP2500605013 |
G1.117 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
530 |
53.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
43 |
PP2500605137 |
G1.241 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.932 |
23.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
44 |
PP2500605054 |
G1.158 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.596 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
45 |
PP2500605042 |
G1.146 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
918 |
4.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
46 |
PP2500605147 |
G1.251 |
Piracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110213123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
494 |
74.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
47 |
PP2500605049 |
G1.153 |
Lamedxan 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110270624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.777 |
13.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
48 |
PP2500605067 |
G1.171 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
939 |
16.902.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
49 |
PP2500605130 |
G1.234 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
100 |
346.500 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
50 |
PP2500604978 |
G1.082 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 (Mã hồ sơ gia hạn: 125533/TT90) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
75.117 |
112.675.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
51 |
PP2500605087 |
G1.191 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.100 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
52 |
PP2500605175 |
G1.279 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
300 |
18.900 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
53 |
PP2500605178 |
G1.282 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
7.000 |
4.490 |
31.430.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
54 |
PP2500605139 |
G1.243 |
Zoxedum 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
471110304225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
2.373 |
1.423.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
55 |
PP2500605060 |
G1.164 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
288.750 |
86.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
56 |
PP2500604914 |
G1.018 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
5.000 |
8.520 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
57 |
PP2500605077 |
G1.181 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
2.000 |
27.930 |
55.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
58 |
PP2500604993 |
G1.097 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
4.480 |
3.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
59 |
PP2500605168 |
G1.272 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
800 |
105.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
60 |
PP2500605169 |
G1.273 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
864 |
1.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
61 |
PP2500605150 |
G1.254 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
13.000 |
12.600 |
163.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
62 |
PP2500605114 |
G1.218 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
40 |
183.514 |
7.340.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
21 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
63 |
PP2500605159 |
G1.263 |
ACC 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16, QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD, hạn visa đến 23/09/2027 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói |
10.000 |
1.594 |
15.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
64 |
PP2500605050 |
G1.154 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
318 |
63.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
65 |
PP2500604939 |
G1.043 |
Trinopast |
Pregabalin |
75mg |
893110891624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
5.020 |
10.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
66 |
PP2500605155 |
G1.259 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
67 |
PP2500604926 |
G1.030 |
Stadeltine |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893100338723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.800 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
68 |
PP2500605047 |
G1.151 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
2.900 |
319.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
69 |
PP2500604968 |
G1.072 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 I.U + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.180 |
59.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
70 |
PP2500605075 |
G1.179 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
2.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
71 |
PP2500605126 |
G1.230 |
Agihistine 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110263900 (VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.898 |
43.470.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
72 |
PP2500605153 |
G1.257 |
Singument-S |
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) 10,4mg |
10mg |
520110971224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.980 |
49.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
73 |
PP2500604942 |
G1.046 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) |
250mg + 62,5mg |
893110136425 (VD-32838-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
2.000 |
9.800 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
74 |
PP2500605078 |
G1.182 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100 |
3.700 |
370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
75 |
PP2500605093 |
G1.197 |
Silymax-F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
76 |
PP2500604917 |
G1.021 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.400 |
21.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
77 |
PP2500605059 |
G1.163 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
300.300 |
60.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
78 |
PP2500605034 |
G1.138 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
383110000500 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.267 |
39.204.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
79 |
PP2500605173 |
G1.277 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
600 |
13.650 |
8.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
80 |
PP2500605035 |
G1.139 |
Coperil 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
100.000 |
589 |
58.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016 |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
81 |
PP2500605085 |
G1.189 |
BIOFLORA 100MG |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100mg |
100mg |
VN-16392-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
82 |
PP2500604909 |
G1.013 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114038600 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
3.244 |
3.892.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
83 |
PP2500604929 |
G1.033 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29.400 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
84 |
PP2500605057 |
G1.161 |
Dalastin |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110157400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.990 |
149.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
85 |
PP2500605018 |
G1.122 |
Agicardi 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
112 |
39.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
86 |
PP2500605062 |
G1.166 |
Fucortmeyer Cream |
Acid fusidic + Hydrocortison acetat |
2% + 1%; 10g |
893110106225 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
42.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
87 |
PP2500605113 |
G1.217 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.092 |
1.092.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
88 |
PP2500605045 |
G1.149 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
110 |
1.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
89 |
PP2500604960 |
G1.064 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
39.800 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
90 |
PP2500605009 |
G1.113 |
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
880410110624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
175.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
91 |
PP2500604919 |
G1.023 |
Parabamol 400/500 |
Methocarbamol + Paracetamol |
400mg +500mg |
893110152300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.486 |
34.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
92 |
PP2500604912 |
G1.016 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.638 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
93 |
PP2500604950 |
G1.054 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
4.000 |
6.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
94 |
PP2500604920 |
G1.024 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
95 |
PP2500604935 |
G1.039 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3.000 |
928 |
2.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
96 |
PP2500605142 |
G1.246 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
7.000 |
24.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
97 |
PP2500604913 |
G1.017 |
Ibufo |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VD-35441-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Lọ |
500 |
17.430 |
8.715.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
98 |
PP2500605166 |
G1.270 |
Oresol new |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) |
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g |
893100125225 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
99 |
PP2500605096 |
G1.200 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
2.906 |
17.436.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
100 |
PP2500605020 |
G1.124 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
684 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
101 |
PP2500604987 |
G1.091 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
100.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
102 |
PP2500605182 |
G1.286 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
800 |
110.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
103 |
PP2500605162 |
G1.266 |
Adacast |
Mỗi liều xịt 0,1ml chứa: Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều |
Lọ |
500 |
119.000 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
104 |
PP2500604991 |
G1.095 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(100mg + 6,4mg)/10g |
893110037100 (VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.000 |
14.700 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
105 |
PP2500605189 |
G1.293 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
576 |
17.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
106 |
PP2500605084 |
G1.188 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
107 |
PP2500604966 |
G1.070 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.880 |
23.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
108 |
PP2500605116 |
G1.220 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
310.800 |
18.648.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
109 |
PP2500605092 |
G1.196 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
400 |
21.000 |
8.400.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
110 |
PP2500605115 |
G1.219 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
116.700 |
11.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
111 |
PP2500605156 |
G1.260 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
893100138324 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3.000 |
8.790 |
26.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
112 |
PP2500605183 |
G1.287 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
113 |
PP2500604901 |
G1.005 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
10 |
166.000 |
1.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
114 |
PP2500605082 |
G1.186 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
7.000 |
7.850 |
54.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
115 |
PP2500605121 |
G1.225 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
152.999 |
30.599.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
116 |
PP2500605046 |
G1.150 |
Aspirin DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
893110265025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
441 |
35.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
117 |
PP2500605157 |
G1.261 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.750 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
118 |
PP2500605098 |
G1.202 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.999 |
74.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
119 |
PP2500604984 |
G1.088 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
15.900 |
636.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
120 |
PP2500604956 |
G1.060 |
Meropenem 1g |
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat) |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
121 |
PP2500605039 |
G1.143 |
Telma H |
Hydrochlorothiazide + Telmisartan |
12,5mg + 40mg |
890110448225 (VN-22407-19) |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.990 |
279.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
122 |
PP2500604951 |
G1.055 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
5.000 |
5.450 |
27.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
123 |
PP2500604941 |
G1.045 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.300 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
124 |
PP2500604981 |
G1.085 |
Sofovir-V |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110432925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
900 |
198.000 |
178.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
125 |
PP2500605186 |
G1.290 |
Calcium STELLA 500 mg |
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat + Calci carbonat) |
500mg (2940mg +300mg) |
893100095424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
126 |
PP2500605120 |
G1.224 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
1.700 |
39.000 |
66.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
127 |
PP2500605134 |
G1.238 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
4.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
128 |
PP2500604898 |
G1.002 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
1.500 |
28.455 |
42.682.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
129 |
PP2500605138 |
G1.242 |
STRESAM |
Etifoxine Hydrochlorid 50mg |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
3.300 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
130 |
PP2500604911 |
G1.015 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
700 |
41.000 |
28.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
131 |
PP2500604925 |
G1.029 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml x 0,4ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
400 |
5.500 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
132 |
PP2500605101 |
G1.205 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
133 |
PP2500605053 |
G1.157 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324 (VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.100 |
168.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
134 |
PP2500604934 |
G1.038 |
Vindion 100 mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việ̣t Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
20 |
1.300.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
135 |
PP2500605061 |
G1.165 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05% (w/w) |
893110201325 (VD-19833-13) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
7.140 |
4.284.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
136 |
PP2500605132 |
G1.236 |
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115477725 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung. |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
4.410 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
137 |
PP2500605076 |
G1.180 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống |
4.000 |
80.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
138 |
PP2500605001 |
G1.105 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
588 |
3.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
139 |
PP2500604990 |
G1.094 |
Terbinafin Stella Cream 1% |
Terbinafin hydroclorid |
1% (w/w) |
893100374624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
140 |
PP2500604996 |
G1.100 |
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG |
Dutasteride |
0,5mg |
890110428625 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
5.750 |
40.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
141 |
PP2500605124 |
G1.228 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
67.500 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
142 |
PP2500604916 |
G1.020 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
5.200 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
143 |
PP2500605014 |
G1.118 |
Aharon 150mg/ 3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
90 |
24.000 |
2.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
144 |
PP2500605074 |
G1.178 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110204725 (VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
566 |
45.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
145 |
PP2500605165 |
G1.269 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.029 |
14.406.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
146 |
PP2500605167 |
G1.271 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
1.500 |
104.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
147 |
PP2500605095 |
G1.199 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
100 |
744.870 |
74.487.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
148 |
PP2500605154 |
G1.258 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
3.000 |
11.860 |
35.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
149 |
PP2500604953 |
G1.057 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
8.000 |
64.000 |
512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
150 |
PP2500604946 |
G1.050 |
Cefoperazone 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
41.000 |
82.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
151 |
PP2500605000 |
G1.104 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose) |
100mg/ 5ml |
893110148224 (VD-27794-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1.600 |
70.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
152 |
PP2500604962 |
G1.066 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
47.300 |
14.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
153 |
PP2500605190 |
G1.294 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2.500 |
630 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
154 |
PP2500605143 |
G1.247 |
Acetylleucin 500 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
2.200 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
155 |
PP2500605177 |
G1.281 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
10.000 |
10.740 |
107.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
156 |
PP2500605006 |
G1.110 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
160 |
110.000 |
17.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
157 |
PP2500604915 |
G1.019 |
Solmovis |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 150mg |
893100111300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
798 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
158 |
PP2500604930 |
G1.034 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
300 |
40.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
159 |
PP2500605036 |
G1.140 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
5.960 |
59.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
160 |
PP2500605070 |
G1.174 |
OCID 20 |
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) |
20mg |
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119 |
Uống |
Viên nang cứng tan trong ruột |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
298 |
35.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
161 |
PP2500604985 |
G1.089 |
Entecavir Teva 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0.5mg |
529114143023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
18.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
162 |
PP2500605094 |
G1.198 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
3.528 |
70.560.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
163 |
PP2500605110 |
G1.214 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
28.000 |
294 |
8.232.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
164 |
PP2500605161 |
G1.265 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
94.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
165 |
PP2500605058 |
G1.162 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
350 |
68.000 |
23.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
166 |
PP2500604988 |
G1.092 |
Itraconazole 100 mg hard capsules |
Itraconazol |
100mg |
840110003825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
13.450 |
26.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
167 |
PP2500605141 |
G1.245 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, Tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
17.000 |
8.500 |
144.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
168 |
PP2500604936 |
G1.040 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
169 |
PP2500605002 |
G1.106 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50mg + 0,5mg |
893100221025; VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
ống |
6.000 |
4.250 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
170 |
PP2500605011 |
G1.115 |
Nicorandil SaVi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
171 |
PP2500604907 |
G1.011 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
150 |
1.548.750 |
232.312.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
172 |
PP2500605172 |
G1.276 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
9.200 |
46.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
173 |
PP2500605028 |
G1.132 |
Agilosart 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110877024 (VD-32776-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
198 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
174 |
PP2500604959 |
G1.063 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
400 |
51.900 |
20.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
175 |
PP2500605164 |
G1.268 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
870 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
176 |
PP2500604924 |
G1.028 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
893100013900 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
404 |
14.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
177 |
PP2500604928 |
G1.032 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
400 |
57.750 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
178 |
PP2500605023 |
G1.127 |
Ebitac 25 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
179 |
PP2500604971 |
G1.075 |
Quinvonic |
Levofloxacin |
500mg/100ml |
893115897224 (VD-29860-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
10.000 |
13.998 |
139.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
180 |
PP2500605145 |
G1.249 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
500 |
115.500 |
57.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
181 |
PP2500605149 |
G1.253 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
chai |
1.000 |
78.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
182 |
PP2500604980 |
G1.084 |
Dinara |
Lamivudin + tenofovir |
100mg + 300mg |
893110921924; QLĐB-600-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
14.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
183 |
PP2500605041 |
G1.145 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
184 |
PP2500605071 |
G1.175 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) |
Lọ |
10.000 |
7.300 |
73.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
185 |
PP2500605133 |
G1.237 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
186 |
PP2500605063 |
G1.167 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
2% x 5g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
36.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
187 |
PP2500605040 |
G1.144 |
Hypetor 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-36035-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
188 |
PP2500605016 |
G1.120 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.987 |
49.870.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
189 |
PP2500604927 |
G1.031 |
Acetad |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110650824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
145.000 |
43.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
190 |
PP2500604932 |
G1.036 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
2.970 |
2.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
191 |
PP2500605026 |
G1.130 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.800 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
192 |
PP2500605123 |
G1.227 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004%/2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
241.000 |
24.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
193 |
PP2500605184 |
G1.288 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3.000 |
6.920 |
20.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
194 |
PP2500605191 |
G1.295 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110 342324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.100 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
195 |
PP2500604948 |
G1.052 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
196 |
PP2500605025 |
G1.129 |
Coirbevel 150/12,5mg |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
893110331423 (VD-28538-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
18.000 |
3.486 |
62.748.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
197 |
PP2500605068 |
G1.172 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
893100199925 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
15.000 |
3.850 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
198 |
PP2500605043 |
G1.147 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
199 |
PP2500605158 |
G1.262 |
Ausmuco 750V |
Carbocisteine |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
200 |
PP2500604958 |
G1.062 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
5.600 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
201 |
PP2500605111 |
G1.215 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
1.400 |
36.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
202 |
PP2500605055 |
G1.159 |
Lovastatin SaVi 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110742624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
203 |
PP2500605105 |
G1.209 |
Hasifos 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.940 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
204 |
PP2500604995 |
G1.099 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110703524; VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
205 |
PP2500605108 |
G1.212 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
54.800 |
328.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
206 |
PP2500604979 |
G1.083 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323 (VD-21099-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.180 |
4.360.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
207 |
PP2500605104 |
G1.208 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
208 |
PP2500605030 |
G1.134 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
5.000 |
2.321 |
11.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
209 |
PP2500605118 |
G1.222 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.000 |
32.800 |
65.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
210 |
PP2500605102 |
G1.206 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
211 |
PP2500605081 |
G1.185 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
212 |
PP2500605185 |
G1.289 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
10.000 |
5.810 |
58.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
213 |
PP2500605022 |
G1.126 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824; VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.850 |
57.750.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
214 |
PP2500604973 |
G1.077 |
Tamvelier |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
450 |
79.400 |
35.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
215 |
PP2500604921 |
G1.025 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100858124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) |
Viên |
25.000 |
1.025 |
25.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
216 |
PP2500605048 |
G1.152 |
Ediwel |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110164425 (VD-20441-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.900 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
217 |
PP2500605192 |
G1.296 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
350.000 |
364 |
127.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
218 |
PP2500604955 |
G1.059 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Imipenem; Cilastatin natri và Natri bicarbonat) |
500mg + 500mg |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
43.000 |
64.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
219 |
PP2500605038 |
G1.142 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
890110083123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.350 |
47.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
220 |
PP2500605128 |
G1.232 |
OTIPAX |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
200 |
54.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
221 |
PP2500604967 |
G1.071 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
3.600 |
36.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
222 |
PP2500605119 |
G1.223 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
72mg/8ml |
893100901924 (VD-29295-18) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
1.300 |
7.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
223 |
PP2500605064 |
G1.168 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
500 |
12.999 |
6.499.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
224 |
PP2500605148 |
G1.252 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 (VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
336 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
225 |
PP2500605005 |
G1.109 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
738.000 |
369.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
226 |
PP2500605044 |
G1.148 |
ZYDUSIVA 5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
5mg |
890110779024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.640 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
227 |
PP2500604994 |
G1.098 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
2.000 |
6.250 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
228 |
PP2500605117 |
G1.221 |
Navaldo |
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
360 |
22.000 |
7.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
229 |
PP2500605160 |
G1.264 |
Fretamuc |
N-acetylcystein |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
678 |
20.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
230 |
PP2500604940 |
G1.044 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
8.000 |
2.479 |
19.832.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
231 |
PP2500605176 |
G1.280 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
2.310 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
232 |
PP2500605174 |
G1.278 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1.050 |
105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
233 |
PP2500605017 |
G1.121 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.557 |
171.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
234 |
PP2500604975 |
G1.079 |
Colistin 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) |
2.000.000 IU |
VD-35189-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
600.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
235 |
PP2500604989 |
G1.093 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
300 |
25.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
236 |
PP2500604963 |
G1.067 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
52.300 |
26.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
237 |
PP2500604943 |
G1.047 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
30.000 |
40.950 |
1.228.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
238 |
PP2500604899 |
G1.003 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025 (SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2.500 |
13.178 |
32.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
239 |
PP2500604986 |
G1.090 |
Oseltamivir 75 mg |
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) |
75mg |
893110118900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
14.800 |
29.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
240 |
PP2500604961 |
G1.065 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/5ml (0.3%) |
520110782024 (SĐK cũ: VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
lọ |
500 |
33.900 |
16.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
241 |
PP2500604957 |
G1.061 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
165.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
242 |
PP2500604998 |
G1.102 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + Carbidopa |
250 mg + 25mg (dạng khan) |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
3.485 |
4.530.500 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
243 |
PP2500605097 |
G1.201 |
Mextropol forte |
Trimebutin maleate |
200mg |
590110977424 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
244 |
PP2500605089 |
G1.193 |
Vin-Hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
35.900 |
143.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |
|
245 |
PP2500605090 |
G1.194 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.874 |
35.622.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
313/QĐ-BVBTL |
05/05/2026 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long |