Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
43
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
22.307.017.060 VND
Ngày đăng tải
20:30 05/05/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
313/QĐ-BVBTL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bắc Thăng Long
Ngày phê duyệt
05/05/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0100108536
0100108536
88.966.500
88.966.500
3
Xem chi tiết
2
vn0300483319
0300483319
282.207.500
287.800.000
3
Xem chi tiết
3
vn0302375710
0302375710
55.675.000
55.680.000
4
Xem chi tiết
4
vn0108910484
0108910484
77.000.000
77.420.000
1
Xem chi tiết
5
vn0400102091
0400102091
259.654.000
351.384.000
5
Xem chi tiết
6
vn0103053042
0103053042
1.044.688.000
1.062.278.000
16
Xem chi tiết
7
vn0316417470
0316417470
742.723.360
772.723.360
17
Xem chi tiết
8
vn0100109699
0100109699
593.790.800
599.455.000
11
Xem chi tiết
9
vn2500228415
2500228415
293.470.000
302.702.000
13
Xem chi tiết
10
vn0104089394
0104089394
554.850.000
557.650.000
11
Xem chi tiết
11
vn0100531195
0100531195
228.528.500
235.100.000
10
Xem chi tiết
12
vn0600337774
0600337774
47.028.000
47.028.000
3
Xem chi tiết
13
vn0102936831
0102936831
46.000.000
46.500.000
1
Xem chi tiết
14
vn0107854131
0107854131
637.580.000
637.580.000
5
Xem chi tiết
15
vn0104067464
0104067464
940.260.000
980.760.000
8
Xem chi tiết
16
vn0108536050
0108536050
115.860.000
116.000.000
3
Xem chi tiết
17
vn0104752195
0104752195
474.750.000
474.750.000
4
Xem chi tiết
18
vn0102000866
0102000866
118.905.000
120.905.000
3
Xem chi tiết
19
vn0109726858
0109726858
13.600.000
13.600.000
1
Xem chi tiết
20
vn1800156801
1800156801
283.090.000
388.090.000
5
Xem chi tiết
21
vn0314024996
0314024996
63.425.000
98.160.000
3
Xem chi tiết
22
vn0303923529
0303923529
133.502.000
134.240.000
3
Xem chi tiết
23
vn0301140748
0301140748
372.432.000
372.432.000
3
Xem chi tiết
24
vn0300523385
0300523385
1.184.060.000
1.202.365.000
12
Xem chi tiết
25
vn0104043110
0104043110
43.500.000
43.500.000
1
Xem chi tiết
26
vn0303459402
0303459402
125.000.000
125.680.000
3
Xem chi tiết
27
vn0303609231
0303609231
10.040.000
10.400.000
1
Xem chi tiết
28
vn0106561830
0106561830
90.500.000
90.500.000
2
Xem chi tiết
29
vn0106476906
0106476906
19.600.000
19.600.000
1
Xem chi tiết
30
vn0102712380
0102712380
1.543.500.000
1.543.500.000
2
Xem chi tiết
31
vn0110283713
0110283713
82.000.000
82.000.000
1
Xem chi tiết
32
vn0101630600
0101630600
788.880.000
799.000.000
3
Xem chi tiết
33
vn0101400572
0101400572
302.220.000
302.220.000
8
Xem chi tiết
34
vn0107783610
0107783610
126.000.000
126.000.000
1
Xem chi tiết
35
vn0100109032
0100109032
226.480.000
241.045.500
3
Xem chi tiết
36
vn4100259564
4100259564
331.800.000
331.800.000
3
Xem chi tiết
37
vn0108817051
0108817051
304.900.000
307.500.000
3
Xem chi tiết
38
vn0309829522
0309829522
40.250.000
73.150.000
1
Xem chi tiết
39
vn0102980502
0102980502
35.730.000
35.730.000
1
Xem chi tiết
40
vn0315345209
0315345209
112.675.500
112.675.500
1
Xem chi tiết
41
vn0101352914
0101352914
505.250.000
533.000.000
5
Xem chi tiết
42
vn0108486353
0108486353
178.200.000
225.000.000
1
Xem chi tiết
43
vn3700843113
3700843113
103.700.000
165.000.000
2
Xem chi tiết
44
vn0104628198
0104628198
107.685.000
107.685.000
3
Xem chi tiết
45
vn0301445281
0301445281
131.540.000
131.540.000
3
Xem chi tiết
46
vn0106563203
0106563203
12.500.000
12.500.000
1
Xem chi tiết
47
vn0105383141
0105383141
74.780.500
74.781.800
3
Xem chi tiết
48
vn0101843461
0101843461
364.000.000
364.000.000
2
Xem chi tiết
49
vn0109035096
0109035096
98.511.000
98.511.000
5
Xem chi tiết
50
vn0303114528
0303114528
369.000.000
400.000.000
1
Xem chi tiết
51
vn0100776036
0100776036
1.395.950.000
1.395.950.000
3
Xem chi tiết
52
vn0106231141
0106231141
2.160.000
2.160.000
1
Xem chi tiết
53
vn1300382591
1300382591
305.000.000
305.000.000
1
Xem chi tiết
54
vn3600510960
3600510960
84.000.000
84.000.000
1
Xem chi tiết
55
vn0312460161
0312460161
301.000.000
304.000.000
3
Xem chi tiết
56
vn0109874415
0109874415
62.748.000
63.000.000
1
Xem chi tiết
57
vn0102195615
0102195615
280.392.000
280.863.000
5
Xem chi tiết
58
vn0104234387
0104234387
4.590.000
4.590.000
1
Xem chi tiết
59
vn0105216221
0105216221
393.700.000
393.700.000
3
Xem chi tiết
60
vn0107852007
0107852007
51.600.000
59.600.000
2
Xem chi tiết
61
vn0104237003
0104237003
167.750.000
167.750.000
2
Xem chi tiết
62
vn0101549325
0101549325
70.280.000
70.360.000
2
Xem chi tiết
63
vn0108987085
0108987085
320.000.000
320.000.000
1
Xem chi tiết
64
vn0101326304
0101326304
52.500.000
52.500.000
1
Xem chi tiết
65
vn0101048047
0101048047
70.560.000
70.560.000
1
Xem chi tiết
66
vn0102159060
0102159060
42.000.000
44.544.000
1
Xem chi tiết
67
vn0107714952
0107714952
16.000.000
16.000.000
1
Xem chi tiết
68
vn0101088272
0101088272
280.000.000
280.000.000
1
Xem chi tiết
69
vn0102041728
0102041728
38.173.800
48.928.000
2
Xem chi tiết
70
vn0108639218
0108639218
35.580.000
35.910.000
1
Xem chi tiết
71
vn0302975997
0302975997
156.000.000
156.000.000
1
Xem chi tiết
72
vn6000706406
6000706406
55.800.000
55.800.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 72 nhà thầu
18.966.071.460
19.591.102.660
245
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500605037
G1.141
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
2
PP2500605056
G1.160
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
893110317524 (VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.148
248.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
3
PP2500605187
G1.291
Calci D chewing
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 400UI
893100042900
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 4 viên
Viên
12.000
2.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
4
PP2500605072
G1.176
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.000
1.020
5.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
5
PP2500605180
G1.284
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
43.000
6.234
268.062.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
6
PP2500605146
G1.250
GILOBA
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
40mg
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.850
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
7
PP2500605033
G1.137
Itamecardi 25
Nicardipin
25mg/10ml
893110582424
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
180.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
8
PP2500605112
G1.216
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
893110270223
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.550
4.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
9
PP2500605069
G1.173
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
5.000
3.950
19.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
10
PP2500605015
G1.119
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
599110447725 (VN-22644-20)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.100
305.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
11
PP2500605007
G1.111
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
3.600
274.500
988.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
12
PP2500605151
G1.255
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
500
96.870
48.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
13
PP2500605027
G1.131
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N1
21 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
14
PP2500605103
G1.207
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
2.950
324.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
15
PP2500604903
G1.007
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4.000
17.500
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
16
PP2500604902
G1.006
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine (adrenalin)
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
5.000
15.400
77.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
17
PP2500605004
G1.108
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
800
1.150
920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
18
PP2500605152
G1.256
Denk-air junior 4 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,2mg)
4mg
VN-22771-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
7.350
36.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
19
PP2500605188
G1.292
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 400UI
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027
Uống
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
20
PP2500605010
G1.114
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
100
50.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
21
PP2500605008
G1.112
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2000IU/ 1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
2.000
126.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
22
PP2500605127
G1.231
Flucason
Fluticason propionat
50mcg/liều, 120 liều
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
200
115.000
23.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
23
PP2500604949
G1.053
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg/3g
893110152025 (VD-28341-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
4.000
7.900
31.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
24
PP2500605012
G1.116
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.410
162.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
25
PP2500604997
G1.101
Diadopa 100/25
Carbidopa (khan) + Levodopa
25mg + 100mg
893110286025
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
26
PP2500605135
G1.239
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
((Khoang A: 5,145g+2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít
800110984824; 196e/QĐ-QLD
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffee Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2khoang (khoang A: 250ml và khoang B 4750ml); Túi 5l
Túi
400
700.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
27
PP2500604931
G1.035
Noradrenalin 4mg/4ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
893110107400
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Ống
2.000
10.800
21.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
28
PP2500605003
G1.107
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
2.800
70.000
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
29
PP2500605171
G1.275
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
893110117123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
3.000
18.600
55.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N2
30 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
30
PP2500604954
G1.058
Syntarpen
Cloxacilin
1g
590110006824
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống
2.000
63.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
31
PP2500605129
G1.233
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin hydroclorid
15mg/15ml
893100584224 (VD-22744-15)
Xịt mũi
Dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.000
25.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
32
PP2500604976
G1.080
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri
2 MIU
VD-33723-19
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml
Lọ
700
399.000
279.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
33
PP2500605170
G1.274
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
20.000
7.279
145.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
34
PP2500605099
G1.203
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
8.888
26.664.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
35
PP2500604922
G1.026
Deslora
Desloratadin
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.700
13.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
36
PP2500605065
G1.169
Dotagraf
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine)
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
900110961224
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
200
484.050
96.810.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
37
PP2500604992
G1.096
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU
300110010524 (CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
8.000
10.200
81.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
38
PP2500605122
G1.226
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,5% (kl/tt)
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
100
27.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
39
PP2500605091
G1.195
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
40
PP2500605019
G1.123
Contisor 2.5
Bisoprolol
2,5mg
893110199323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
292
29.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
41
PP2500605086
G1.190
Ginkor fort
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
14mg +300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.730
18.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
42
PP2500605013
G1.117
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110543124
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
530
53.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
43
PP2500605137
G1.241
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.932
23.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
44
PP2500605054
G1.158
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.596
31.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
45
PP2500605042
G1.146
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
918
4.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
46
PP2500605147
G1.251
Piracetam 400
Piracetam
400mg
893110213123
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
494
74.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
47
PP2500605049
G1.153
Lamedxan 10
Rivaroxaban
10mg
893110270624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.777
13.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
48
PP2500605067
G1.171
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
939
16.902.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
49
PP2500605130
G1.234
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
100
346.500
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
50
PP2500604978
G1.082
Vecmid 1 gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20 (Mã hồ sơ gia hạn: 125533/TT90)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
75.117
112.675.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
51
PP2500605087
G1.191
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.100
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
52
PP2500605175
G1.279
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
300
18.900
5.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
53
PP2500605178
G1.282
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
7.000
4.490
31.430.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
54
PP2500605139
G1.243
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
7,5mg
471110304225
Uống
Viên nén bao phim
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
2.373
1.423.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
55
PP2500605060
G1.164
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
288.750
86.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
56
PP2500604914
G1.018
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
5.000
8.520
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
57
PP2500605077
G1.181
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
2.000
27.930
55.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
58
PP2500604993
G1.097
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700
4.480
3.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
59
PP2500605168
G1.272
Aminic
Acid amin
10%/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
Túi 200ml
Túi
800
105.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
60
PP2500605169
G1.273
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.000
864
1.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
61
PP2500605150
G1.254
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
13.000
12.600
163.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
62
PP2500605114
G1.218
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
40
183.514
7.340.560
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
21 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
63
PP2500605159
G1.263
ACC 200
N-acetylcystein
200mg
VN-19978-16, QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD, hạn visa đến 23/09/2027
Uống
Bột pha dung dịch uống
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Gói
10.000
1.594
15.940.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
64
PP2500605050
G1.154
Insuact 20
Atorvastatin
20mg
893110370523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
318
63.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
65
PP2500604939
G1.043
Trinopast
Pregabalin
75mg
893110891624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
5.020
10.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
66
PP2500605155
G1.259
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
893115592124
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
67
PP2500604926
G1.030
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
893100338723
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.800
9.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
68
PP2500605047
G1.151
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
2.900
319.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
69
PP2500604968
G1.072
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
750.000 I.U + 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hôp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.180
59.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
70
PP2500605075
G1.179
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
8.000
2.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
71
PP2500605126
G1.230
Agihistine 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110263900 (VD-32774-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.898
43.470.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
72
PP2500605153
G1.257
Singument-S
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) 10,4mg
10mg
520110971224
Uống
Viên nén bao phim
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.980
49.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
73
PP2500604942
G1.046
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
250mg + 62,5mg
893110136425 (VD-32838-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
2.000
9.800
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
74
PP2500605078
G1.182
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100
3.700
370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
75
PP2500605093
G1.197
Silymax-F
Silymarin
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
76
PP2500604917
G1.021
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.400
21.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
77
PP2500605059
G1.163
Daivonex
Calcipotriol
50mcg/g
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
300.300
60.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
78
PP2500605034
G1.138
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
383110000500
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.267
39.204.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
79
PP2500605173
G1.277
Glucose 20%
Dextrose
50g/250ml
893110606724
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
600
13.650
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
80
PP2500605035
G1.139
Coperil 4
Perindopril erbumin
4mg
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
100.000
589
58.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
81
PP2500605085
G1.189
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100mg
100mg
VN-16392-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
82
PP2500604909
G1.013
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/1ml
893114038600
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.200
3.244
3.892.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
83
PP2500604929
G1.033
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
29.400
1.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
84
PP2500605057
G1.161
Dalastin
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 40mg
893110157400
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.990
149.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
85
PP2500605018
G1.122
Agicardi 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
112
39.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
86
PP2500605062
G1.166
Fucortmeyer Cream
Acid fusidic + Hydrocortison acetat
2% + 1%; 10g
893110106225
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
800
42.000
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N4
24
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
87
PP2500605113
G1.217
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.092
1.092.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
88
PP2500605045
G1.149
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
110
1.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
89
PP2500604960
G1.064
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
39.800
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
90
PP2500605009
G1.113
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
2000IU/0,5ml
880410110624
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
Bơm tiêm
2.000
175.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
91
PP2500604919
G1.023
Parabamol 400/500
Methocarbamol + Paracetamol
400mg +500mg
893110152300
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.486
34.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
92
PP2500604912
G1.016
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523 (VD-25523-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.638
16.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
93
PP2500604950
G1.054
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg/1,5g
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
4.000
6.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
94
PP2500604920
G1.024
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
95
PP2500604935
G1.039
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3.000
928
2.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
96
PP2500605142
G1.246
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
893110204824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
7.000
24.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
97
PP2500604913
G1.017
Ibufo
Ibuprofen
100mg/5ml
VD-35441-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 ml
Lọ
500
17.430
8.715.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
98
PP2500605166
G1.270
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O)
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g
893100125225
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
99
PP2500605096
G1.200
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
2.906
17.436.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
100
PP2500605020
G1.124
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
590110992124
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
684
34.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
101
PP2500604987
G1.091
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Dùng ngoài
Gel
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
100.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
102
PP2500605182
G1.286
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
800
110.000
88.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
103
PP2500605162
G1.266
Adacast
Mỗi liều xịt 0,1ml chứa: Mometasone furoate
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều
VD-36193-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều
Lọ
500
119.000
59.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
104
PP2500604991
G1.095
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(100mg + 6,4mg)/10g
893110037100 (VD-33668-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.000
14.700
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
105
PP2500605189
G1.293
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
576
17.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
106
PP2500605084
G1.188
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
50.000
840
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
107
PP2500604966
G1.070
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.880
23.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
108
PP2500605116
G1.220
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
60
310.800
18.648.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
109
PP2500605092
G1.196
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
400
21.000
8.400.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
110
PP2500605115
G1.219
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
001110009924
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
116.700
11.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
111
PP2500605156
G1.260
Ambroxol
Ambroxol HCl
0,3 % (kl/tt)
893100138324
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3.000
8.790
26.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
112
PP2500605183
G1.287
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
110.000
5.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
113
PP2500604901
G1.005
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Lidocaine 3,8g
599110011924
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 38g
Lọ
10
166.000
1.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
114
PP2500605082
G1.186
Grafort
Dioctahedral smectite
3g/20ml
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm
Gói
7.000
7.850
54.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
115
PP2500605121
G1.225
Nevanac
Nepafenac
1mg/ml
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
152.999
30.599.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
116
PP2500605046
G1.150
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
100mg
893110265025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
441
35.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
117
PP2500605157
G1.261
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.750
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
118
PP2500605098
G1.202
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.999
74.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
119
PP2500604984
G1.088
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
15.900
636.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
120
PP2500604956
G1.060
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat)
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
121
PP2500605039
G1.143
Telma H
Hydrochlorothiazide + Telmisartan
12,5mg + 40mg
890110448225 (VN-22407-19)
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.990
279.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
122
PP2500604951
G1.055
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
5.000
5.450
27.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
123
PP2500604941
G1.045
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.300
231.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
124
PP2500604981
G1.085
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
400mg + 100mg
890110432925
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
900
198.000
178.200.000
Công ty TNHH Dược phẩm PND
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
125
PP2500605186
G1.290
Calcium STELLA 500 mg
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat + Calci carbonat)
500mg (2940mg +300mg)
893100095424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
126
PP2500605120
G1.224
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 12ml
Lọ
1.700
39.000
66.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
127
PP2500605134
G1.238
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
2mg/5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
4.000
4.000
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
128
PP2500604898
G1.002
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20 (Thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
1.500
28.455
42.682.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
129
PP2500605138
G1.242
STRESAM
Etifoxine Hydrochlorid 50mg
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
3.300
6.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
130
PP2500604911
G1.015
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
700
41.000
28.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
131
PP2500604925
G1.029
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml x 0,4ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
400
5.500
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
48 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
132
PP2500605101
G1.205
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
133
PP2500605053
G1.157
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
893110504324 (VD-25983-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.100
168.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
134
PP2500604934
G1.038
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
100mg/ml
893110282824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việ̣t Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
20
1.300.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
135
PP2500605061
G1.165
β-Sol
Clobetasol propionat
0,05% (w/w)
893110201325 (VD-19833-13)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
600
7.140
4.284.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
136
PP2500605132
G1.236
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115477725
Khí dung
Dung dịch khí dung.
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
Ống
15.000
4.410
66.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
137
PP2500605076
G1.180
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
300110185123
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Chai/Lọ/Ống
4.000
80.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
138
PP2500605001
G1.105
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
588
3.528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
139
PP2500604990
G1.094
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin hydroclorid
1% (w/w)
893100374624
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
500
15.000
7.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
140
PP2500604996
G1.100
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasteride
0,5mg
890110428625
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
5.750
40.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
141
PP2500605124
G1.228
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
40
67.500
2.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
142
PP2500604916
G1.020
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
5.200
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
143
PP2500605014
G1.118
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
90
24.000
2.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
144
PP2500605074
G1.178
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
566
45.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
145
PP2500605165
G1.269
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
14.000
1.029
14.406.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
146
PP2500605167
G1.271
Polnye
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
893110165623
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 Chai x 200 ml
Chai
1.500
104.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
147
PP2500605095
G1.199
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
100
744.870
74.487.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
148
PP2500605154
G1.258
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói
Gói
3.000
11.860
35.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
149
PP2500604953
G1.057
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110252523 (VD-29757-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
8.000
64.000
512.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
150
PP2500604946
G1.050
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
2.000
41.000
82.000.000
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
151
PP2500605000
G1.104
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
100mg/ 5ml
893110148224 (VD-27794-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5 ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
Ống
1.600
70.000
112.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
152
PP2500604962
G1.066
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
47.300
14.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
153
PP2500605190
G1.294
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
2.500
630
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
154
PP2500605143
G1.247
Acetylleucin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100111125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
2.200
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
155
PP2500605177
G1.281
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
10.000
10.740
107.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
156
PP2500605006
G1.110
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
160
110.000
17.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
157
PP2500604915
G1.019
Solmovis
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 150mg
893100111300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
798
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
158
PP2500604930
G1.034
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
893110492424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
300
40.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
159
PP2500605036
G1.140
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
5.960
59.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
160
PP2500605070
G1.174
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
20mg
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119
Uống
Viên nang cứng tan trong ruột
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
298
35.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
161
PP2500604985
G1.089
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
0.5mg
529114143023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
18.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
162
PP2500605094
G1.198
Carsil 90 mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
20.000
3.528
70.560.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
163
PP2500605110
G1.214
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
28.000
294
8.232.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
164
PP2500605161
G1.265
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều x 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt
Lọ
500
94.500
47.250.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
165
PP2500605058
G1.162
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
350
68.000
23.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
166
PP2500604988
G1.092
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
100mg
840110003825
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
13.450
26.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
167
PP2500605141
G1.245
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm, Tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
17.000
8.500
144.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
168
PP2500604936
G1.040
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
169
PP2500605002
G1.106
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
50mg + 0,5mg
893100221025; VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
ống
6.000
4.250
25.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 Tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
170
PP2500605011
G1.115
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
5mg
893110028924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
18.000
3.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
171
PP2500604907
G1.011
Seaoflura
Sevofluran
100%/250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
150
1.548.750
232.312.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
172
PP2500605172
G1.276
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5.000
9.200
46.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
173
PP2500605028
G1.132
Agilosart 50
Losartan kali
50mg
893110877024 (VD-32776-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
198
49.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
174
PP2500604959
G1.063
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
540110522824
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
400
51.900
20.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
175
PP2500605164
G1.268
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
20.000
870
17.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
176
PP2500604924
G1.028
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
893100013900
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
35.000
404
14.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
177
PP2500604928
G1.032
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml
Ống
400
57.750
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
178
PP2500605023
G1.127
Ebitac 25
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N2
24 Tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
179
PP2500604971
G1.075
Quinvonic
Levofloxacin
500mg/100ml
893115897224 (VD-29860-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
10.000
13.998
139.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
180
PP2500605145
G1.249
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
500
115.500
57.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
181
PP2500605149
G1.253
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10 ml
chai
1.000
78.000
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
182
PP2500604980
G1.084
Dinara
Lamivudin + tenofovir
100mg + 300mg
893110921924; QLĐB-600-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
14.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 Tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
183
PP2500605041
G1.145
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
184
PP2500605071
G1.175
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924)
Lọ
10.000
7.300
73.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
185
PP2500605133
G1.237
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
5mg/2,5ml
893115019100
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
186
PP2500605063
G1.167
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
2% x 5g
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
36.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
24
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
187
PP2500605040
G1.144
Hypetor 80
Valsartan
80mg
VD-36035-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
188
PP2500605016
G1.120
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
4.987
49.870.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
189
PP2500604927
G1.031
Acetad
Acetylcystein
2g/10ml
893110650824
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống
300
145.000
43.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
190
PP2500604932
G1.036
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
2.970
2.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
191
PP2500605026
G1.130
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
893110569124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.800
192.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
192
PP2500605123
G1.227
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,004%/2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
100
241.000
24.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
193
PP2500605184
G1.288
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
3.000
6.920
20.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
194
PP2500605191
G1.295
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
893110 342324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.100
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
195
PP2500604948
G1.052
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
1g
893110146123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
2.000
60.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
196
PP2500605025
G1.129
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
893110331423 (VD-28538-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
18.000
3.486
62.748.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
197
PP2500605068
G1.172
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 80mg
893100199925
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
15.000
3.850
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
198
PP2500605043
G1.147
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
199
PP2500605158
G1.262
Ausmuco 750V
Carbocisteine
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
200
PP2500604958
G1.062
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
5.600
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
201
PP2500605111
G1.215
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
1.400
36.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
202
PP2500605055
G1.159
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
20mg
893110742624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
203
PP2500605105
G1.209
Hasifos 5
Glipizid
5mg
893110111825
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.940
132.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
204
PP2500604995
G1.099
Gourcuff-5
Alfuzosin
5mg
893110703524; VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
5.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 Tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
205
PP2500605108
G1.212
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1000IU/10ml
896410048825 (QLSP-1051-17)
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
6.000
54.800
328.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
206
PP2500604979
G1.083
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (VD-21099-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.180
4.360.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
207
PP2500605104
G1.208
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
2.600
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
208
PP2500605030
G1.134
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
5.000
2.321
11.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
209
PP2500605118
G1.222
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
2.000
32.800
65.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
210
PP2500605102
G1.206
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
211
PP2500605081
G1.185
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10 mũ 8 CFU
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
212
PP2500605185
G1.289
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
10.000
5.810
58.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
213
PP2500605022
G1.126
Schaaf
Doxazosin
2mg
893110663824; VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.850
57.750.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
214
PP2500604973
G1.077
Tamvelier
Moxifloxacin
0,5%/5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5 ml
Lọ
450
79.400
35.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
215
PP2500604921
G1.025
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
4mg
893100858124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm)
Viên
25.000
1.025
25.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
216
PP2500605048
G1.152
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
75mg
893110164425 (VD-20441-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.900
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
217
PP2500605192
G1.296
Mazzgin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893100051524
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
350.000
364
127.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
218
PP2500604955
G1.059
Bimesta
Imipenem + Cilastatin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Imipenem; Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
500mg + 500mg
893110679924 (VD-19019-13)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
43.000
64.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
219
PP2500605038
G1.142
Torpace-5
Ramipril
5mg
890110083123
Uống
Viên nang cứng
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.350
47.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
220
PP2500605128
G1.232
OTIPAX
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
VN-18468-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt
Lọ
200
54.000
10.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
221
PP2500604967
G1.071
Azicine
Azithromycin
250mg
893110095324 (VD-20541-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
3.600
36.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
222
PP2500605119
G1.223
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
72mg/8ml
893100901924 (VD-29295-18)
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 lọ 10ml
Lọ
6.000
1.300
7.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
223
PP2500605064
G1.168
Bidotalic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 g
Tuýp
500
12.999
6.499.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
224
PP2500605148
G1.252
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
336
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
225
PP2500605005
G1.109
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
500
738.000
369.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
226
PP2500605044
G1.148
ZYDUSIVA 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
5mg
890110779024
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.640
8.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
227
PP2500604994
G1.098
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
2.000
6.250
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
228
PP2500605117
G1.221
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
360
22.000
7.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
229
PP2500605160
G1.264
Fretamuc
N-acetylcystein
200mg
893100153023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
678
20.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
230
PP2500604940
G1.044
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
8.000
2.479
19.832.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
231
PP2500605176
G1.280
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.000
2.310
4.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
232
PP2500605174
G1.278
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
100
1.050
105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
233
PP2500605017
G1.121
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
8.557
171.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
234
PP2500604975
G1.079
Colistin 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg)
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
700
600.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
235
PP2500604989
G1.093
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
300
25.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
236
PP2500604963
G1.067
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
500
52.300
26.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
237
PP2500604943
G1.047
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
30.000
40.950
1.228.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 Tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
238
PP2500604899
G1.003
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
2.500
13.178
32.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
239
PP2500604986
G1.090
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat)
75mg
893110118900
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
14.800
29.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
240
PP2500604961
G1.065
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
3mg/5ml (0.3%)
520110782024 (SĐK cũ: VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
lọ
500
33.900
16.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
241
PP2500604957
G1.061
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + Acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
165.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
242
PP2500604998
G1.102
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + Carbidopa
250 mg + 25mg (dạng khan)
893110450223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
3.485
4.530.500
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
243
PP2500605097
G1.201
Mextropol forte
Trimebutin maleate
200mg
590110977424
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
244
PP2500605089
G1.193
Vin-Hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
4.000
35.900
143.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
245
PP2500605090
G1.194
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.874
35.622.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
313/QĐ-BVBTL
05/05/2026
Bệnh viện Bắc Thăng Long
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây