Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2100274872 |
2100274872 |
266.068.000 |
267.120.000 |
6 |
||
2 |
vn2500228415 |
2500228415 |
75.280.000 |
88.190.000 |
4 |
||
3 |
vn1800156801 |
1800156801 |
44.500.000 |
48.900.000 |
3 |
||
4 |
vn0105568576 |
0105568576 |
11.100.000 |
11.400.000 |
1 |
||
5 |
vn0500235049 |
0500235049 |
258.720.000 |
260.650.000 |
4 |
||
6 |
vn1500202535 |
1500202535 |
81.000.000 |
81.900.000 |
1 |
||
7 |
vn5000894839 |
5000894839 |
19.000.000 |
19.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0102712380 |
0102712380 |
208.000.000 |
208.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 8 nhà thầu |
963.668.000 |
985.160.000 |
21 |
||||
1 |
PP2600270714 |
G1.18.N4 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107 - 108 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
2 |
PP2600270707 |
G1.11.N3 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 30 viên |
viên |
10.000 |
510 |
5.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
3 |
PP2600270699 |
G1.03.N2 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
893110844424 |
Uống |
Viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
670 |
13.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
4 |
PP2600270720 |
G1.24.N4 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg+ 12,5mg+12,5mcg |
893100271600 (VD-16608-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
300 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
5 |
PP2600270717 |
G1.21.N3 |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
6 |
PP2600270722 |
G1.26.N4 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623 (VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
50.000 |
248 |
12.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
7 |
PP2600270701 |
G1.05.N3 |
TBAugMedic 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg +125mg |
893110470625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 7viên |
Viên |
40.000 |
4.683 |
187.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
24 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
8 |
PP2600270698 |
G1.02.N2 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100268523 |
Uống |
Viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
260 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
9 |
PP2600270709 |
G1.13.N4 |
Enhydra 10/12.5 |
Enalapril maleate + Hydroclorothiazide |
10 mg + 12,5 mg |
893110225800 (VD-34004-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.600 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N4 |
36 Tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
10 |
PP2600270718 |
G1.22.N4 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml |
893100282724 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
11 |
PP2600270704 |
G1.08.N4 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3%; 6ml |
893115046423 (VD -17714 -12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
2.000 |
9.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N4 |
30 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
12 |
PP2600270703 |
G1.07.N4 |
Cephalexin 500 |
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110592324 (VD-25149-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
810 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
13 |
PP2600270705 |
G1.09.N4 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin |
750.000 IU + 125mg |
893115305323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.240 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
14 |
PP2600270712 |
G1.16.N4 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40 mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
292 |
17.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
15 |
PP2600270708 |
G1.12.N3 |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
893110745824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
154 |
15.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
16 |
PP2600270697 |
G1.01.N4 |
Vinphaxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-16309-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
88 |
5.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
17 |
PP2600270715 |
G1.19.N4 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100160724 |
Nhỏ mắt; nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt; Thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
1 Lọ x 10ml, lọ nhựa |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
3.700 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
N4 |
30 |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
18 |
PP2600270706 |
G1.10.N4 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100489724 (VD-32955-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Túyb |
1.000 |
3.148 |
3.148.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
19 |
PP2600270700 |
G1.04.N4 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
893100417124 (VD-22993-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
40.000 |
350 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
20 |
PP2600270711 |
G1.15.N4 |
Suspengel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100218923 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x10ml |
Gói |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |
|
21 |
PP2600270721 |
G1.25.N4 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (VD-24910-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
208/QĐ-TYT |
21/08/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚC THỌ |