Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (364 mặt hàng)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
61
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (364 mặt hàng)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
21.927.325.380 VND
Ngày đăng tải
21:19 13/10/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
352/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
Ngày phê duyệt
06/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.753.685.000 1.806.652.500 10 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 695.334.700 695.749.200 12 Xem chi tiết
3 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 430.324.700 432.878.800 5 Xem chi tiết
4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 807.224.000 992.615.100 38 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 761.376.800 805.064.550 22 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 279.437.800 298.558.100 9 Xem chi tiết
7 vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 210.615.075 279.197.600 5 Xem chi tiết
8 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 52.552.000 52.573.050 7 Xem chi tiết
9 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 38.370.000 38.420.000 3 Xem chi tiết
10 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 178.086.900 178.086.900 4 Xem chi tiết
11 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 830.518.500 870.118.500 7 Xem chi tiết
12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 192.477.300 201.263.500 8 Xem chi tiết
13 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 427.249.000 430.099.000 6 Xem chi tiết
14 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 536.046.000 536.046.000 3 Xem chi tiết
15 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 101.250.000 101.250.000 1 Xem chi tiết
16 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 1.805.269.700 1.806.169.700 9 Xem chi tiết
17 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 984.392.900 1.072.654.800 12 Xem chi tiết
18 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 422.120.750 422.120.750 8 Xem chi tiết
19 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 60.435.600 64.320.600 2 Xem chi tiết
20 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 359.100.000 359.100.000 1 Xem chi tiết
21 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 157.400.000 162.000.000 2 Xem chi tiết
22 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 111.271.590 116.591.000 14 Xem chi tiết
23 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 62.265.000 75.711.000 5 Xem chi tiết
24 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 105.484.500 122.860.500 10 Xem chi tiết
25 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 335.392.150 452.085.950 10 Xem chi tiết
26 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 31.500.000 31.500.000 1 Xem chi tiết
27 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 19.740.000 19.750.000 1 Xem chi tiết
28 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 79.500.000 81.045.000 4 Xem chi tiết
29 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 14.700.000 20.952.000 1 Xem chi tiết
30 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 559.757.310 565.052.300 13 Xem chi tiết
31 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 449.000.000 449.000.000 6 Xem chi tiết
32 vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 1.063.400.000 1.241.170.000 3 Xem chi tiết
33 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 459.313.000 516.533.000 4 Xem chi tiết
34 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 29.535.000 31.970.000 2 Xem chi tiết
35 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 332.000.000 332.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 28.340.300 30.456.270 5 Xem chi tiết
37 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 263.297.500 314.655.000 2 Xem chi tiết
38 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 9.702.000 10.450.200 2 Xem chi tiết
39 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 388.300.500 425.208.000 3 Xem chi tiết
40 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 35.500.000 43.700.000 2 Xem chi tiết
41 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 30.500.000 32.580.000 1 Xem chi tiết
42 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 111.400.000 122.889.000 5 Xem chi tiết
43 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 277.483.500 277.483.500 1 Xem chi tiết
44 vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 167.700.000 177.000.000 3 Xem chi tiết
45 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 51.250.000 59.850.000 1 Xem chi tiết
46 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 47.359.200 47.359.200 2 Xem chi tiết
47 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 697.607.600 697.799.600 6 Xem chi tiết
48 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 13.260.000 13.260.000 1 Xem chi tiết
49 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 43.658.000 48.098.000 2 Xem chi tiết
50 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 157.500.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
51 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 487.100.000 499.700.000 2 Xem chi tiết
52 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 290.955.000 290.955.000 1 Xem chi tiết
53 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 92.004.000 122.877.000 2 Xem chi tiết
54 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 9.250.000 9.250.000 1 Xem chi tiết
55 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 51.000.000 51.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 202.420.000 208.800.000 1 Xem chi tiết
57 vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 94.185.000 94.185.000 1 Xem chi tiết
58 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 38.368.000 38.368.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 58 nhà thầu 18.324.265.875 19.434.583.170 296
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300224061
1
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.900
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
2
PP2300224062
2
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.612
138.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
3
PP2300224063
3
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
116.500
397
46.250.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
4
PP2300224064
4
Aleucin 500mg/5ml
N- Acetyl DL - Leucin
500mg/5ml
VD-32998-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
30.000
13.650
409.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
5
PP2300224065
5
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
123.850
72
8.917.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
6
PP2300224067
7
Cadirovib
Aciclovir
5%/5g
VD-20103-13
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài (kem bôi ngoài da)
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp/ 1 tuýp x 5g
Tuýp
1.855
3.845
7.132.475
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
7
PP2300224068
8
Mekoamin S 5%
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
100
68.000
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
8
PP2300224069
9
BFS-Adenosin
Adenosin (triphosphat)
6mg/2ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
50
800.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
9
PP2300224071
11
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.497
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
10
PP2300224072
12
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.800
81
8.164.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
11
PP2300224073
13
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
115.600
134
15.490.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
12
PP2300224074
14
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
649
44.781.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
13
PP2300224075
15
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
20%/20g
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
239.400
995
238.203.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
14
PP2300224076
16
BEFABROL
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
20.200
1.680
33.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
15
PP2300224077
17
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
122
4.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
16
PP2300224079
19
Kavasdin
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
101.200
335
33.902.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
17
PP2300224080
20
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
738.000
101
74.538.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
18
PP2300224081
21
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg+10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.050
101.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
19
PP2300224083
23
TROYSAR AM
Amlodipin + Losartan
5mg+50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
5.200
124.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
20
PP2300224084
24
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
1.478
53.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
21
PP2300224085
25
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
28.500
342.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
22
PP2300224086
26
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g+200mg/10ml
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/Lọ/Ống
5.000
36.000
180.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
23
PP2300224087
27
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg+31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
5.000
7.500
37.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
24
PP2300224088
28
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
31.800
1.042
33.135.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
25
PP2300224089
29
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg+100mg
VD-32009-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
900
18.984
17.085.600
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
26
PP2300224090
30
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
110.000
1.707
187.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
27
PP2300224091
31
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg+62,5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
38.000
9.450
359.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
28
PP2300224092
32
VIGENTIN 500/62,5 DT
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg+62,5mg
VD-33610-19
Uống
Viên nén phân tán
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
67.800
8.436
571.960.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
29
PP2300224093
33
VISULIN 1G/0,5G
Ampicilin + sulbactam
1g+0,5g
VD-25322-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cty CPDP VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
3.000
29.500
88.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
30
PP2300224094
34
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080UI+3400UI+238UI
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
3.000
93.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
31
PP2300224095
35
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
43.000
110
4.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
32
PP2300224096
36
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1.000
516
516.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
33
PP2300224097
37
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g+0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
4.000
1.995
7.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
34
PP2300224098
38
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
53.000
2.730
144.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
35
PP2300224099
39
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
96.600
3.700
357.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
36
PP2300224100
40
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
1.500
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
37
PP2300224101
41
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
310
8.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
38
PP2300224104
44
Betahistin 16 A.T
Betahistin dihydrochlorid
16mg
VD-24741-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
172
2.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
39
PP2300224105
45
Betahistin 8 A.T
Betahistin dihydrochlorid
8mg
VD-25651-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
165
1.897.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
40
PP2300224106
46
Daleston-D
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
(3,75mg + 30mg) /75ml
VD-34256-20
Uống
Sirô
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
1.000
31.500
31.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
41
PP2300224107
47
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
13.000
250
3.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
42
PP2300224108
48
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.948
19.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
43
PP2300224109
49
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110103223 VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
650
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
44
PP2300224110
50
AGICARDI 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
135
6.480.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
45
PP2300224111
51
AGICARDI
Bisoprolol
5mg
VD-25113-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
140
2.940.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
46
PP2300224112
52
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2,5mg 6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
330
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
47
PP2300224113
53
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
2.5mg+6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
5.000
2.200
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
48
PP2300224114
54
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
2mg/10ml
VD-23326-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
49
PP2300224115
55
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
300
12.534
3.760.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
50
PP2300224116
56
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
600
90.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
51
PP2300224117
57
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
100
434.000
43.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
52
PP2300224118
58
Kitno
Calci carbonat
625mg
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK)
Uống
Viên
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
5.000
1.400
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
53
PP2300224119
59
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg+2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
15.000
3.500
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
54
PP2300224120
60
Calfizz
Calci carbonat + calci lactat gluconat
300mg + 2940mg
VD-26778-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
58.500
1.680
98.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
55
PP2300224121
61
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg+125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
840
4.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
56
PP2300224123
63
Mumcal
Calci lactat
500mg/10ml
VD-20804-14 (Có CV gia hạn SĐK)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
306.500
3.200
980.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
57
PP2300224124
64
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
93.000
18.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
58
PP2300224126
66
Xalermus 250
Carbocistein
250mg/1,5g
VD-34273-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
15.000
2.890
43.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
59
PP2300224127
67
ANPEMUX
Carbocistein
250mg
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
900
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
60
PP2300224130
70
METINY
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
375mg
VD-27346-17
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
9.900
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
61
PP2300224131
71
Drocefvpc 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
250mg
VD-24147-16
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
19.500
789
15.385.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
62
PP2300224133
73
Cefacyl 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
250mg
VD-24145-16
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
27.500
777
21.367.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
63
PP2300224135
75
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
3.000
977
2.931.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
64
PP2300224137
77
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
11.000
796
8.756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
65
PP2300224139
79
CEFOPERAZONE 2G
Cefoperazon
2g
VD-31710-19
Tiêm
Bột pha tiêm
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Lọ
5.000
91.000
455.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
66
PP2300224140
80
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
49.000
5.785
283.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
67
PP2300224141
81
Ceforipin 200
Cefpodoxim
200mg
VD-20481-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.800
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
68
PP2300224142
82
CEFWIN 200DT
Cefpodoxim
200mg
VD-27077-17
Uống
Viên nén phân tán
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
10.200
30.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
69
PP2300224143
83
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
3.500
6.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
70
PP2300224144
84
Cadicefpo 50
Cefpodoxim
50mg
VD-32704-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
3.500
1.100
3.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
71
PP2300224145
85
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
VD-31212-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.150
332.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
72
PP2300224146
86
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/túi/lọ/ống
2.000
9.800
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
73
PP2300224147
87
Veponox 1gm
Ceftizoxim
1g
VN-23169-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống
1.000
64.400
64.400.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
74
PP2300224148
88
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
6.415
6.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
75
PP2300224149
89
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
3.800
1.613
6.129.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
76
PP2300224150
90
CEFUROXIM 1G
Cefuroxim
1g
VD-35741-22
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ
Lọ
1.000
38.400
38.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
77
PP2300224151
91
MULPAX S-250
Cefuroxim
250mg
VD-23430-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
6.000
8.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
78
PP2300224152
92
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.500
1.361
44.232.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
79
PP2300224153
93
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-27836-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
134.000
2.420
324.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
80
PP2300224154
94
Celosti 200
Celecoxib
200mg
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.570
249.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
81
PP2300224155
95
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
204.000
347
70.788.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
82
PP2300224156
96
Cetazin tab
Cetirizin
10mg
VD-34314-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
128.100
51
6.533.100
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
83
PP2300224157
97
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
171.300
36
6.166.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
84
PP2300224158
98
ESSEIL-5
Cilnidipin
5mg
VD-28905-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
85
PP2300224159
99
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
184.000
80
14.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
86
PP2300224160
100
Relipro 400
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-32447-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai 200ml
Chai
900
51.000
45.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
87
PP2300224161
101
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
40.600
605
24.563.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
88
PP2300224162
102
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
9.100
4.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
89
PP2300224165
105
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
VD-26517-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
6.400
1.150
7.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
90
PP2300224166
106
CLOXACILIN 1G
Cloxacilin
1g
VD-30589-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Cty CPDP VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
91
PP2300224168
108
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
272
7.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
92
PP2300224169
109
ALCOOL 70º
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc Dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60 ml
Chai
2.150
3.150
6.772.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
93
PP2300224170
110
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
450
6.300
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
94
PP2300224171
111
Deslomeyer
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-32323-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
10.000
1.618
16.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
95
PP2300224172
112
Desloratadin
Desloratadin
5mg
VD-25193-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
195
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
96
PP2300224173
113
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
773
386.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
97
PP2300224174
114
Mydefen
Dexibuprofen
400mg
VD-34874-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.415
19.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
98
PP2300224176
116
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
480.000
158
75.840.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
48
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
99
PP2300224177
117
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
540
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
100
PP2300224180
120
DICLOFENAC
Diclofenac
100mg
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
350
11.500
4.025.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
101
PP2300224181
121
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
1.000
18.066
18.066.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
102
PP2300224182
122
DICLOFENAC
Diclofenac
75mg/3ml
VD-29946-18
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ/Ống
3.500
780
2.730.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
103
PP2300224183
123
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
1.000
640
640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
104
PP2300224185
125
Smecta
Diosmectit
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
10.000
3.753
37.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
105
PP2300224186
126
Vacometa
Diosmectit
3g
VD-32092-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 3.7 gam
Gói
47.350
889
42.094.150
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
106
PP2300224187
127
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg+50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.050
30.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
107
PP2300224188
128
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18 (kèm thẻ kho)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
800
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
108
PP2300224189
129
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
530
538
285.140
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
109
PP2300224190
130
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
91.500
66
6.039.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
110
PP2300224191
131
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
35.200
840
29.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
111
PP2300224192
132
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Cty CPDP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/Lọ/Ống
2.500
4.494
11.235.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
112
PP2300224194
134
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
169
4.394.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
113
PP2300224195
135
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.000
2.520
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
114
PP2300224196
136
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-32090-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 40 viên
Viên
1.000
446
446.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
115
PP2300224198
138
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
50
70.000
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
116
PP2300224199
139
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
87.150
8.715.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
117
PP2300224200
140
Eramux
Eprazinone dihydrochloride
50mg
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
490
2.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
118
PP2300224201
141
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
28.400
1.270
36.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
119
PP2300224202
142
AGI-ERY 500
Erythromycin
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén dài bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
1.240
23.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
120
PP2300224203
143
Mirafo Prefilled Inj. 2000IU
Erythropoietin
2.000UI/0,5ml
SP-1223-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
TS Corporation (Tên mới: HK Bioinnovation Co., Ltd)
Korea
Hộp 2 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5ml
Bơm tiêm
1.500
184.989
277.483.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
121
PP2300224204
144
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2.000UI/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
5.500
128.000
704.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
122
PP2300224205
145
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
4.000IU/0,5ml
QLSP-923-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
1.000
279.990
279.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
123
PP2300224207
147
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
169.500
242
41.019.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
124
PP2300224208
148
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40 mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
58.000
774
44.892.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
125
PP2300224209
149
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
150
8.873
1.330.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
126
PP2300224210
150
Etocox 200
Etodolac
200mg
VD-30235-18 (kèm thẻ kho)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.625
13.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
127
PP2300224211
151
Etodolac 200
Etodolac
200mg
893110116723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.096
10.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
128
PP2300224213
153
Etoricoxib 60
Etoricoxib
60mg
VD-27915-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
2.500
602
1.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
129
PP2300224214
154
AGIETOXIB 90
Etoricoxib
90mg
VD-29649-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
650
1.625.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
130
PP2300224215
155
Vinfadin 40mg
Famotidin
40mg/5ml
VD-32939-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
75.600
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
131
PP2300224216
156
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
132
PP2300224217
157
LIPAGIM 200
Fenofibrat
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
390
15.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
133
PP2300224218
158
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
96.870
19.374.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
134
PP2300224219
159
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Thuốc xịt họng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
2.500
132.323
330.807.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
135
PP2300224221
161
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-22476-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
440
8.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
136
PP2300224222
162
Danapha - Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
137
PP2300224223
163
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.000
235
20.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
138
PP2300224224
164
Flunarizine 5mg
Flunarizin
5mg
VD-23073-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.100
238
3.831.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
139
PP2300224226
166
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
2.400
96.000
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
140
PP2300224227
167
MITIFIVE
Fluvastatin
20mg
VD-35566-22
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.599
91.980.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
141
PP2300224228
168
Fudareus-B
Fusidic acid + betamethason
2%+0,1%/15g (20mg+1mg/15g)
VD-33639-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
44.900
8.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
142
PP2300224229
169
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
49.000
390
19.110.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
143
PP2300224230
170
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Mỗi 5ml chứa: 15mg
VD-28237-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.100
2.027
2.229.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
144
PP2300224232
172
Glimaron
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.050
51.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
145
PP2300224233
173
Glumerif 2
Glimepiride
2mg
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.575
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
146
PP2300224234
174
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
92.300
150
13.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
147
PP2300224235
175
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg+500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
86.500
2.499
216.163.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
148
PP2300224236
176
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
149
PP2300224237
177
MITIPIZID 5MG
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.800
9.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
150
PP2300224238
178
Glucose 10%
Glucose
10%/250ml
VD-25876-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
200
9.975
1.995.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
151
PP2300224239
179
Glucose 20%
Glucose
20%/250ml
VD-29314-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
250
10.710
2.677.500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
152
PP2300224241
181
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1.800
7.208
12.974.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
153
PP2300224242
182
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.600
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
154
PP2300224243
183
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
80.283
8.028.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
155
PP2300224244
184
Gebhart
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon
4mg; 3000mg
VD-27437-17
Uống
Gel uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
3.000
3.645
10.935.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
156
PP2300224245
185
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
QLSP-1037-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
400
29.043
11.617.200
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
157
PP2300224247
187
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
158
PP2300224251
191
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
2.450
14.700.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
159
PP2300224252
192
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
365
4.380.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
160
PP2300224253
193
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
49.000
140
6.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
161
PP2300224254
194
VASOTRATE-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên
Viên
31.300
2.553
79.908.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
162
PP2300224255
195
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
3.050
13.725.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
163
PP2300224256
196
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
500
28.840
14.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
164
PP2300224257
197
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
300
1.625
487.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
165
PP2300224258
198
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
23.000
2.100
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
166
PP2300224259
199
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
10mg/5ml
VD-25649-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
15.500
1.869
28.969.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
167
PP2300224260
200
ZINC 10
Kẽm gluconat
70mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
138
2.346.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
168
PP2300224261
201
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dán ngoài da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
15.000
10.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
169
PP2300224262
202
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
9.500
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
170
PP2300224263
203
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
200.000
285
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
171
PP2300224264
204
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml-10ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CPCI Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Chai/Lọ/Ống
500
60.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
172
PP2300224265
205
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
500
294
147.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
173
PP2300224269
209
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
10mg
VD-34120-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
302
1.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
174
PP2300224270
210
Allerpa
Loratadin
1mg/ml-5ml
VD-31462-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống
500
5.500
2.750.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
175
PP2300224271
211
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
499.500
202
100.899.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
176
PP2300224272
212
Lorista H
Losartan + hydroclorothiazid
50mg+12,5mg
VN-18276-14
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
5.355
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
60
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
177
PP2300224273
213
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg+12,5mg
VD-29653-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
395
13.825.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
178
PP2300224274
214
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
420
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
179
PP2300224276
216
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2668mg+4596mg+276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
85.000
3.423
290.955.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
180
PP2300224278
218
Simelox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+400mg+40mg
VD-20191-13 (893100042623)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g
Gói
77.000
2.500
192.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
181
PP2300224279
219
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg+611,76mg+80mg/10ml
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
97.500
2.625
255.937.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
182
PP2300224280
220
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg+800mg+100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Viên
136.500
3.900
532.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
183
PP2300224281
221
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống
150
2.900
435.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
184
PP2300224282
222
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Túi
150
19.425
2.913.750
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
185
PP2300224283
223
Vaconeurobal 500
Mecobalamin
500mcg
VD-32680-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
385
231.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
186
PP2300224284
224
BFS-Mecobal
Mecobalamin
500mcg/1ml
VD-28872-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml
Lọ
350
13.150
4.602.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
187
PP2300224285
225
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
228.000
76
17.328.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
188
PP2300224286
226
Metformin
Metformin
1.000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
123.000
502
61.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
189
PP2300224287
227
Metformin Stella 1000 mg
Metformin
1.000mg
VD-27526-17
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.595
95.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
190
PP2300224288
228
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1.000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
169.000
1.659
280.371.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
191
PP2300224289
229
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
106.700
165
17.605.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
192
PP2300224290
230
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
748
29.172.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
193
PP2300224291
231
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
748
62.832.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
194
PP2300224292
232
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
320
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
195
PP2300224293
233
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
500
1.090
545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
196
PP2300224295
235
AGIMYCOB
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg+65.000UI+100.000UI
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
23.400
2.450
57.330.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
197
PP2300224296
236
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
15.750
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
198
PP2300224297
237
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid)
10mg/1ml
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
Ống
150
6.993
1.048.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
199
PP2300224298
238
Opiphine
Morphin sulfat
10mg/1ml
VN-19415-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
27.930
2.793.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
200
PP2300224299
239
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
32.000
435
13.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
201
PP2300224300
240
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1gam
Gói
112.550
482
54.249.100
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
30
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
202
PP2300224301
241
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
29.500
200
5.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
203
PP2300224303
243
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
43.995
2.199.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
204
PP2300224305
245
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.478
49.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
205
PP2300224306
246
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 24 túi x 100ml
Chai/Túi
200
6.027
1.205.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
206
PP2300224307
247
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống
6.790
1.320
8.962.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
207
PP2300224308
248
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.490
7.140
10.638.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
208
PP2300224309
249
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/Túi
29.720
6.240
185.452.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
209
PP2300224310
250
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai/Túi
500
8.199
4.099.500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
210
PP2300224313
253
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8,4%/10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
60
19.740
1.184.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
211
PP2300224315
255
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1.000
3.150
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
212
PP2300224316
256
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
37.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
30 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
213
PP2300224318
258
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
10
150.000
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
214
PP2300224319
259
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
150
125.000
18.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
215
PP2300224320
260
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
1.659
174.195.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
216
PP2300224321
261
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
50
40.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
217
PP2300224322
262
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
100
36.600
3.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
218
PP2300224323
263
Nước Oxy già 3%
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
1,2g/20ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60 ml
Chai
1.550
1.890
2.929.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
219
PP2300224324
264
NYSTATIN 25000IU
Nystatin
25.000IU
VD-18216-13
Thuốc bột rà miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
4.990
980
4.890.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
220
PP2300224325
265
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ 1ml
VN-19094-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
92.500
9.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
221
PP2300224326
266
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.200
345
5.244.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
222
PP2300224327
267
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
83.000
132
10.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
223
PP2300224328
268
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
VD-24136-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml, Dung môi: Nước cất pha tiêm x10ml
Lọ
1.300
5.985
7.780.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
224
PP2300224329
269
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.040
1.785
1.856.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
225
PP2300224331
271
Paracetamol 1g/10ml
Paracetamol
1g/10ml
VD-26906-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
600
20.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
226
PP2300224332
272
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/10ml
VD-21507-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30.000
4.410
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
227
PP2300224333
273
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
740
1.890
1.398.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
228
PP2300224334
274
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
240.200
120
28.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
229
PP2300224335
275
Fencedol
Paracetamol + Ibuprofen
325mg+200mg
VD-22258-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
81.300
314
25.528.200
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
230
PP2300224336
276
Mycemol
Paracetamol + methocarbamol
500mg+400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.780
2.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
231
PP2300224339
279
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
269
3.497.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
232
PP2300224340
280
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
20.000
2.300
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
233
PP2300224342
282
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
50mg/ml-2ml
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
100
18.000
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
234
PP2300224343
283
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
700
1.480
1.036.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
235
PP2300224344
284
PRACETAM 1200
Piracetam
1.200mg
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.550
51.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
236
PP2300224345
285
AGICETAM 1200
Piracetam
1.200mg
VD-32772-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
655
24.890.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
237
PP2300224346
286
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
433.000
410
177.530.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
238
PP2300224348
288
POVIDONE
Povidon iodin
10%/90ml
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 90ml
Chai/Lọ
1.740
7.840
13.641.600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
239
PP2300224350
290
Ceteco Prednisolon
Prednisolon acetat (natri phosphate)
5mg
VD-27173-17
Uống
Bột
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
116.000
1.745
202.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
240
PP2300224355
295
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
40
26.800
1.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
241
PP2300224356
296
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
600
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
242
PP2300224357
297
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.890
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
243
PP2300224358
298
Acetate Ringer
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
VD-35076-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.820
16.000
29.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
244
PP2300224359
299
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
50
47.200
2.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
245
PP2300224360
300
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
295
2.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
246
PP2300224361
301
Crodnix
Rupatadine
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.873
29.238.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
247
PP2300224362
302
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
14.000
4.599
64.386.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
248
PP2300224363
303
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
500
16.074
8.037.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
249
PP2300224364
304
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
500
50.300
25.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
250
PP2300224365
305
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
46.400
3.990
185.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
251
PP2300224366
306
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
11.000
8.513
93.643.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
252
PP2300224368
308
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
400
278.090
111.236.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
253
PP2300224369
309
HEMAFETIMAX
Sắt fumarat + acid folic
200mg+1mg
VD-33672-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.700
238
8.020.600
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
254
PP2300224370
310
Vigahom
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
431,68 mg+11,65mg+5mg
VD-28678-18 (Có CV gia hạn SĐK)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
20.000
3.780
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
255
PP2300224371
311
AIR-X 120
Simethicon
120mg
VN-19126-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén nhai
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
1.365
94.185.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
256
PP2300224372
312
Simethicone Stella
Simethicon
40mg/0,6ml-15ml
VD-25986-16
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
680
19.500
13.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
257
PP2300224373
313
A.T Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-34653-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.470
10.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
258
PP2300224374
314
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
16.000
500
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
259
PP2300224376
316
ROVAGI 3
Spiramycin
3MUI
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
29.500
3.350
98.825.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
260
PP2300224377
317
ROVAGI 0,75
Spiramycin
750.000UI
VD-22798-15
Uống
Thuốc bột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói 2,5g
Gói
5.200
1.650
8.580.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
261
PP2300224378
318
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
262
PP2300224379
319
Sucrahasan
Sucralfat
1g
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
16.500
2.100
34.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
263
PP2300224383
323
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
4.935
493.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
264
PP2300224385
325
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
131.000
867
113.577.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
265
PP2300224386
326
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
85.400
8.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
266
PP2300224387
327
Muslexan 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
4mg
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
2.436
80.388.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
267
PP2300224388
328
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1.600
2.719
4.350.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
268
PP2300224389
329
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
VD-25637-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
8.300
4.095
33.988.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
269
PP2300224390
330
TOBCOL - DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
15mg; 5mg
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
1.420
6.575
9.336.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
270
PP2300224391
331
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén dài bao phim
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
1.570
7.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
271
PP2300224392
332
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
1650mg
VD-25695-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
1.000
798
798.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
272
PP2300224394
334
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
109.000
352
38.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
273
PP2300224395
335
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.610
10.440.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
274
PP2300224396
336
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
100
700.719
70.071.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
275
PP2300224397
337
M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA)
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC;
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
140
176.139
24.659.460
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
276
PP2300224398
338
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa
0,5ml
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Lọ/Ống/ Bơm tiêm
200
251.450
50.290.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
12
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
277
PP2300224399
339
IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
Vắc xin phòng cúm mùa
0,5ml
QLVX-H03-1137-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
200
149.100
29.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 5
12 tháng kể từ ngày bắt đầu tiến hành thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
278
PP2300224401
341
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
3.500
164.800
576.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
279
PP2300224402
342
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
0,5ml
QLVX-909-15
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
50
759.999
37.999.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
280
PP2300224403
343
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
50
1.509.600
75.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
281
PP2300224404
344
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
3.600
14.784
53.222.400
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
282
PP2300224407
347
Heberbiovac HB (20mcg)
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20mcg/1ml
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
500
66.780
33.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
283
PP2300224408
348
QUIMI-HIB
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml
QLVX-987-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml
Lọ
100
178.080
17.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
284
PP2300224409
349
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
50
829.900
41.495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
285
PP2300224410
350
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết
<100mcg/0,5ml
QLVX-1110-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Lọ
50
95.400
4.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
286
PP2300224411
351
VA-MENGOC-BC
Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C)
0,5ml
QLVX-H02-985-16
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp/10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Lọ
100
175.392
17.539.200
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
287
PP2300224413
353
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
65.900
229
15.091.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
288
PP2300224414
354
VITAMIN 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg+50mg+0,5mg
VD-29922-18
Uống
Viên nang cứng
Cty CPDP Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
243.000
1.500
364.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
289
PP2300224415
355
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
VD-24344-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml
Lọ
7.500
6.870
51.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
290
PP2300224417
357
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
39.900
232
9.256.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
291
PP2300224418
358
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg+470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
153.000
134
20.502.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
292
PP2300224419
359
Kingdomin vita C
Vitamin C
1g
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
767
15.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
293
PP2300224420
360
Vitamin C 250
Acid Ascorbic
250mg
VD-35019-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
24.000
132
3.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
294
PP2300224421
361
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
99.800
162
16.167.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
295
PP2300224423
363
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
450
4.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
296
PP2300224424
364
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
17.000
205
3.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
352/QĐ-TTYT
06/10/2023
Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây