Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1.432.323.000 VND | 12 tháng |
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0308966519 | Công ty CP Dược NEWSUN | Kỹ thuật | Đánh giá về mặt kỹ thuật | |
| 2 | 6000706406 | Công ty TNHH DP ChÂU Á- Thái Bình Dương | Kỹ thuật | Đánh giá về mặt kỹ thuật | |
| 3 | 0312000164 | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Kỹ thuật | Đánh giá về mặt kỹ thuật | |
| 4 | 0301046079 | Công ty TNHH TM DP Minh Hiền | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 5 | 1801612912 | Công ty TNHH sản xuất TMDV Nhất Huy | Tài chính | Đánh giá về tài chính |
| 1 | Cefepime Kabi 1g |
|
1 | 1g | CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý | 43.820 |
43820 |
|
| 2 | Meropenem Kabi 1g |
|
1 | 1g | Ý | 83.800 |
83800 |
|
| 3 | Meropenem Kabi 1g |
|
1 | 1g | Ý | 83.800 |
83800 |
|
| 4 | Fresofol 1% Mct/Lct |
|
1 | 1%, dung tích 20ml | Áo | 25.294 |
25294 |
|
| 5 | Rocuronium Kabi 10mg/ml |
|
1 | 50mg, dung tích 5ml | Áo | 46.650 |
46650 |
|
| 6 | PAXUS PM (Công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel 100mg) |
|
1 | 100mg | Korea | 3.900.000 |
3900000 |
|
| 7 | PAXUS PM |
|
1 | 30mg | Korea | 1.250.000 |
1250000 |
|
| 8 | Tazopelin 4,5g |
|
1 | 4g + 0,5g | Việt Nam | 69.993 |
69993 |
|
| 9 | Maxapin 1g |
|
1 | 1g | Việt Nam | 27.000 |
27000 |
|
| 10 | Ceftazidime EG 1g |
|
1 | 1g | Việt Nam | 15.300 |
15300 |
|
| 11 | Negacef 750mg |
|
1 | 750mg | Việt Nam | 11.500 |
11500 |
|
| 12 | Pythinam |
|
1 | 500mg, 500mg | Việt Nam | 71.000 |
71000 |
|
| 13 | Zodalan |
|
1 | 5mg/1ml | Việt Nam | 14.700 |
14700 |
|
| 14 | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
|
1 | 50mcg/ 1ml; dung tích 10ml | Đức | 24.000 |
24000 |
|
| 15 | Midazolam B. Braun 5mg/ml |
|
1 | 5mg/1ml | Đức | 18.900 |
18900 |
|
| 16 | Cerebrolysin |
|
1 | 215,2mg/ml; dung tích 10ml | Áo | 101.430 |
101430 |
|
| 17 | BFS-Nabica 8,4% |
|
1 | 8,4%/lọ 10ml | Việt Nam | 19.740 |
19740 |