Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tên dự án
Mua thuốc cho Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp năm 2022
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
26.231.136.600 VND
Giá gói thầu
26.231.136.600 VND
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Đóng thầu
09:30 02/06/2022
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Văn bản phê duyệt
2922/QĐ-BVĐT ngày 27/7/2022 do PGĐ. Nguyễn Hoàng Việt ký
Ngày phê duyệt
27/07/2022
Hoàn thành
11:22 10/08/2022
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Quyết định phê duyệt
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 0302597576

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2

1.432.323.000 VND 12 tháng
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0308966519 Công ty CP Dược NEWSUN Kỹ thuật Đánh giá về mặt kỹ thuật
2 6000706406 Công ty TNHH DP ChÂU Á- Thái Bình Dương Kỹ thuật Đánh giá về mặt kỹ thuật
3 0312000164 Công ty TNHH Dược Tâm Đan Kỹ thuật Đánh giá về mặt kỹ thuật
4 0301046079 Công ty TNHH TM DP Minh Hiền Tài chính Đánh giá về tài chính
5 1801612912 Công ty TNHH sản xuất TMDV Nhất Huy Tài chính Đánh giá về tài chính
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Cefepime Kabi 1g
1 1g CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý 43.820
43820
2 Meropenem Kabi 1g
1 1g Ý 83.800
83800
3 Meropenem Kabi 1g
1 1g Ý 83.800
83800
4 Fresofol 1% Mct/Lct
1 1%, dung tích 20ml Áo 25.294
25294
5 Rocuronium Kabi 10mg/ml
1 50mg, dung tích 5ml Áo 46.650
46650
6 PAXUS PM (Công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel 100mg)
1 100mg Korea 3.900.000
3900000
7 PAXUS PM
1 30mg Korea 1.250.000
1250000
8 Tazopelin 4,5g
1 4g + 0,5g Việt Nam 69.993
69993
9 Maxapin 1g
1 1g Việt Nam 27.000
27000
10 Ceftazidime EG 1g
1 1g Việt Nam 15.300
15300
11 Negacef 750mg
1 750mg Việt Nam 11.500
11500
12 Pythinam
1 500mg, 500mg Việt Nam 71.000
71000
13 Zodalan
1 5mg/1ml Việt Nam 14.700
14700
14 Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
1 50mcg/ 1ml; dung tích 10ml Đức 24.000
24000
15 Midazolam B. Braun 5mg/ml
1 5mg/1ml Đức 18.900
18900
16 Cerebrolysin
1 215,2mg/ml; dung tích 10ml Áo 101.430
101430
17 BFS-Nabica 8,4%
1 8,4%/lọ 10ml Việt Nam 19.740
19740
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây