Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 315 danh mục thuốc)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
61
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 315 danh mục thuốc)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
179.026.485.785 VND
Ngày đăng tải
16:44 03/11/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1302/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
Ngày phê duyệt
02/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.991.026.472 1.998.061.472 5 Xem chi tiết
2 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 233.337.300 233.337.300 2 Xem chi tiết
3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.832.573.862 1.851.716.762 5 Xem chi tiết
4 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 2.197.058.600 2.197.058.600 4 Xem chi tiết
5 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 327.600.000 348.075.000 1 Xem chi tiết
6 vn0200140269 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG 1.778.673.990 1.904.274.240 10 Xem chi tiết
7 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 749.479.602 769.228.612 8 Xem chi tiết
8 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 1.168.740.000 1.195.920.000 1 Xem chi tiết
9 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 1.757.100.000 1.757.100.000 3 Xem chi tiết
10 vn0107859852 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI 574.500.000 574.500.000 2 Xem chi tiết
11 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 895.888.000 951.460.000 1 Xem chi tiết
12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.311.565.000 1.311.565.000 5 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 62.000.000 64.900.000 1 Xem chi tiết
14 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 1.875.996.000 1.875.996.000 2 Xem chi tiết
15 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 5.904.331.740 5.904.331.740 11 Xem chi tiết
16 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 35.998.800 42.444.000 1 Xem chi tiết
17 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.464.914.000 2.464.914.000 3 Xem chi tiết
18 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 534.273.600 548.040.000 2 Xem chi tiết
19 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 1.948.860.000 2.288.600.000 3 Xem chi tiết
20 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 2.652.766.000 2.652.766.000 2 Xem chi tiết
21 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 4.430.084.400 6.976.800.000 1 Xem chi tiết
22 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 10.443.972.450 10.444.132.500 5 Xem chi tiết
23 vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 6.777.300.000 6.777.300.000 1 Xem chi tiết
24 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 38.400.000 38.400.000 1 Xem chi tiết
25 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 1.321.146.000 1.542.906.000 3 Xem chi tiết
26 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 10.067.598.864 10.071.808.664 8 Xem chi tiết
27 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 10.067.598.864 10.071.808.664 8 Xem chi tiết
28 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 140.835.000 141.407.500 1 Xem chi tiết
29 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 20.446.700.000 20.574.040.000 3 Xem chi tiết
30 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 98.000.000 98.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 14.235.926.560 14.255.126.560 8 Xem chi tiết
32 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 1.200.752.500 1.200.752.500 2 Xem chi tiết
33 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 439.124.758 439.124.758 2 Xem chi tiết
34 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 4.457.991.600 4.451.643.350 5 Xem chi tiết
35 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 714.993.000 734.076.000 2 Xem chi tiết
36 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 275.633.000 275.633.000 1 Xem chi tiết
37 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 295.543.000 295.543.000 2 Xem chi tiết
38 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 3.480.682.000 3.480.682.000 3 Xem chi tiết
39 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.772.065.550 2.817.251.325 5 Xem chi tiết
40 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 67.850.000 67.850.000 1 Xem chi tiết
41 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 443.778.000 444.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 3.693.205.100 3.693.205.100 1 Xem chi tiết
43 vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 682.373.000 682.373.000 2 Xem chi tiết
44 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 708.068.400 714.714.400 4 Xem chi tiết
45 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 764.977.500 764.977.500 1 Xem chi tiết
46 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 1.396.840.000 1.396.840.000 2 Xem chi tiết
47 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.483.007.400 1.483.007.400 1 Xem chi tiết
48 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 70.152.000 149.184.000 1 Xem chi tiết
49 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 104.134.800 110.654.600 2 Xem chi tiết
50 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 676.214.280 676.214.280 1 Xem chi tiết
51 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 203.665.000 203.665.000 1 Xem chi tiết
52 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 61.952.000 71.708.500 2 Xem chi tiết
53 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 934.356.220 937.486.620 2 Xem chi tiết
54 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 574.370.000 574.370.000 1 Xem chi tiết
55 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 138.000.000 138.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 173.590.000 173.590.000 2 Xem chi tiết
57 vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 219.933.000 219.933.000 2 Xem chi tiết
58 vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 39.500.000 42.500.000 1 Xem chi tiết
59 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 1.780.480.000 1.780.480.000 1 Xem chi tiết
60 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 60 nhà thầu 136.110.718.602 140.071.477.947 165
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300254658
DMT0005
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml
Lọ
67.867
25.000
1.696.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
2
PP2300254659
DMT0016
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
441.194
450
198.537.300
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
3
PP2300254660
DMT0017
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.193.086
252
300.657.672
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
4
PP2300254662
DMT0025
Acyclovir Stada
Aciclovir
50mg - tuýp 2g
VN-14811-12
Dùng ngoài
Kem
Stada Arzneimittel AG
Đức
Hộp 1 tuýp 2g
Tuýp/Bình/Lọ/Chai/Ống
1.910
27.000
51.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
1
60 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
5
PP2300254668
DMT0065
Chymotrypsin
Chymotrypsin
4.200IU
VD-20980-14 (Gia hạn 31/12/2024)
uống
viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
135.550
200
27.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
6
PP2300254673
DMT0091
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 Gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
578.796
315
182.320.740
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
3
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
7
PP2300254674
DMT0092
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 Gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
610.230
315
192.222.450
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
8
PP2300254675
DMT0093
Kavasdin 5
Amlodipin (Besilate)
5mg
VD-20761-14 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
520.419
98
51.001.062
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
9
PP2300254677
DMT0101
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
5mg+80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
135.900
8.600
1.168.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
3
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
10
PP2300254679
DMT0109
Amoxicilin 875 mg
Amoxicilin
875mg
VD-31665-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
297.500
1.974
587.265.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
11
PP2300254680
DMT0111
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1.000mg +200mg
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
3.000
35.700
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
12
PP2300254683
DMT0118
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin; Acid Clavulanic
250 mg; 31,25 mg
VD-33609-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
17.500
6.700
117.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
13
PP2300254687
DMT0141
Atovze 10/10
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30484-18 Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
168.400
5.320
895.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
14
PP2300254689
DMT0146
Auliplus
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21743-14 (Gia hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
570.350
1.650
941.077.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
15
PP2300254690
DMT0147
Zentocor 40mg
Atorvastatin (calcium)
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.670
9.500
234.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
16
PP2300254691
DMT0148
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.240
62.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
17
PP2300254694
DMT0181
Amebismo
Bismuth (tripotassium dicitrat/subsalicylat/ fumarat)
262mg
VD-26970-17(Công văn gia hạn SĐK)
Uống
viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
33.200
3.780
125.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
18
PP2300254696
DMT0185
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
52.400
687
35.998.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
19
PP2300254698
DMT0193
Haiblok
Bisoprolol hemifumarate
5mg
VN-19731-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
136.000
600
81.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
20
PP2300254700
DMT0196
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (Hydroclorid)
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
303.210
609
184.654.890
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
21
PP2300254703
DMT0203
Combiwave FB 100
Budesonide (dạng vi hạt) + Formoterol fumarate dihydrate (dạng vi hạt)
(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều
VN-20170-16
Hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
2.250
220.000
495.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
22
PP2300254709
DMT0220
Betriol
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng monohydrat)
(0,5mg+50mcg)/1g x 15g
VD-31237-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
3.080
150.000
462.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
23
PP2300254710
DMT0222
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU
VN-20345-17
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1.320
55.000
72.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
24
PP2300254712
DMT0231
Pecabine 500mg
Capecitabin
500mg
840114035023 (VN3-53-18)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
183.600
24.129
4.430.084.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
30 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
25
PP2300254713
DMT0246
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
7.400
259.980
1.923.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
26
PP2300254718
DMT0266
Cefamandol 2G
Cefamandol (nafat)
2g
VD-25796-16
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
77.900
87.000
6.777.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
27
PP2300254719
DMT0267
Zoliicef
Cefazolin
1g
VD-20042-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống
15.500
17.700
274.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
28
PP2300254720
DMT0270
Tinaziwel
Cefdinir
100mg
VD-29465-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.400
6.000
38.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
29
PP2300254722
DMT0273
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
200mg
VD-35469-21
uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
H/01vỉ/10 viên
viên
107.026
6.100
652.858.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
30
PP2300254723
DMT0274
Cifataze DT-200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VN-23238-22
Uống
Viên nén phân tán không bao
Micro Labs Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
79.200
3.700
293.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
3
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
31
PP2300254724
DMT0275
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
75.852
977
74.107.404
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
32
PP2300254726
DMT0280
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
0,5g
VD-31708-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
29.700
31.980
949.806.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
33
PP2300254727
DMT0287
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
53.350
59.997
3.200.839.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
34
PP2300254728
DMT0291
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
0,5g
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.450
12.300
140.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
35
PP2300254730
DMT0295
Cefoxitin 0,5g
Cefoxitin
0,5 g
VD-34758-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.500
29.500
457.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
36
PP2300254731
DMT0298
Lyris 2g
Cefoxitin (natri)
2g
VD-24864-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
52.100
85.000
4.428.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
37
PP2300254732
DMT0304
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VD-28338-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
7.000
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
38
PP2300254733
DMT0308
Dipesalox 200mg
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200 mg
200 mg
VD-35006-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
7.000
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
39
PP2300254736
DMT0315
Midazoxim 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
0,5g
VD-29010-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.170
27.000
220.590.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
40
PP2300254737
DMT0317
Zasemer 2g
Ceftizoxim (natri)
2g
VD-23501-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
50.400
84.500
4.258.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
41
PP2300254740
DMT0323
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
33.300
360
11.988.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
42
PP2300254741
DMT0325
SM.Cephalexin 500
Cephalexin
500mg
VD-34375-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
290.050
3.050
884.652.500
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
43
PP2300254742
DMT0338
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
400mg/ 40ml
VD-27088-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 40ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
125.100
94.000
11.759.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
44
PP2300254743
DMT0340
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18 CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 1 chai x 300 viên
Viên
53.010
638
33.820.380
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
45
PP2300254746
DMT0352
Clyodas
Clindamycin
150mg/ml x 4ml
893110111623 (VD 26367-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml
Chai/Lọ/Ống
3.242
33.999
110.224.758
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
46
PP2300254748
DMT0374
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.793
290
24.299.970
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
47
PP2300254751
DMT0388
Dapmyto 350
Daptomycin
350mg
VD-35577-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1,3,5 lọ
Lọ
100
1.350.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
48
PP2300254753
DMT0392
Demoferidon
Deferoxamine (mesylate)
500mg
VN-21008-18
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
165.000
1.155.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
48 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
49
PP2300254754
DMT0393
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
460
2.700.000
1.242.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
50
PP2300254755
DMT0397
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
76.100
1.491
113.465.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
51
PP2300254756
DMT0404
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
555.420
1.260
699.829.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
52
PP2300254759
DMT0407
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
VD-25308-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.315
4.480
10.371.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
53
PP2300254761
DMT0410
Diclovat
Diclofenac Natri
100mg
VD-20245-13
Đặt trực tràng
Viên đạn
Công ty Cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
11.220
11.000
123.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
54
PP2300254762
DMT0411
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
30.970
8.900
275.633.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
55
PP2300254764
DMT0418
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15 (Gia hạn 31/12/2024)
uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
gói
6.500
730
4.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
56
PP2300254765
DMT0420
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15, (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
8.000
6.816
54.528.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
57
PP2300254768
DMT0439
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
1.350
312.000
421.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
58
PP2300254769
DMT0442
Drotavep 40mg Tablets
Drotaverin (clohydrat)(hydrochlorid)
40mg
VN-20665-17 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.860
1.200
91.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
59
PP2300254770
DMT0453
Enazid
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-34413-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.100
3.000
78.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
60
PP2300254771
DMT0454
S-Enala 5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-31044-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
190.830
3.100
591.573.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
61
PP2300254775
DMT0460
Tonios-0,5
Entecavir (monohydrat)
0,5 mg
VD3-44-20( Thẻ kho chứng minh tồn kho )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
116.700
15.000
1.750.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
2
36
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
62
PP2300254776
DMT0462
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.976
272
11.145.472
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
63
PP2300254780
DMT0482
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.700
114.000
193.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
64
PP2300254783
DMT0502
Fenostad 100
Fenofibrat
100mg
VD-35392-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
46.300
2.000
92.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
65
PP2300254784
DMT0503
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
76.300
7.000
534.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
66
PP2300254785
DMT0504
Fibrofin-145
Fenofibrat
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
58.500
5.600
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
67
PP2300254786
DMT0510
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
126.965
13.650
1.733.072.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
68
PP2300254791
DMT0533
Autifan 20
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri )
20mg
VD-27803-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên
Viên
622.000
4.200
2.612.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
69
PP2300254792
DMT0537
Fosfomed 4g
Fosfomycin (natri)
4g
VD-34610-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Lọ
1.450
218.000
316.100.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
70
PP2300254793
DMT0539
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg
VD-25669-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
53.966
9.450
509.978.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
71
PP2300254794
DMT0544
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
40mg + 50mg
VD-29489-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
29.500
2.300
67.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
72
PP2300254795
DMT0545
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortisone acetate
200 mg + 100 mg
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
618
55.000
33.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
73
PP2300254798
DMT0554
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523 (QLĐB-510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
2.220
199.900
443.778.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
74
PP2300254802
DMT0570
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
979.630
3.770
3.693.205.100
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
75
PP2300254803
DMT0579
PERGLIM M-1.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 05/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn, công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
127.000
2.600
330.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
76
PP2300254804
DMT0581
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 05/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn, công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
318.000
3.000
954.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
77
PP2300254805
DMT0583
Glucosamin
Glucosamin (sulfat)
196,3mg
VD-23377-15
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
372.000
980
364.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
78
PP2300254806
DMT0600
Stiprol
Glycerol
6,75g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
40.250
6.930
278.932.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
79
PP2300254808
DMT0602
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
1mg/ml - 10ml
VN-18845-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
2.280
80.282
183.042.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
80
PP2300254825
DMT0676
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
175.875
1.020
179.392.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
81
PP2300254827
DMT0692
Maxxcardio LA 2
Lacidipin
2mg
VD-26097-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
79.800
1.794
143.161.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
82
PP2300254828
DMT0693
Maxxcardio LA 4
Lacidipin
4mg
VD-26098-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
228.200
1.796
409.847.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
83
PP2300254829
DMT0699
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.950
9.450
764.977.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
84
PP2300254839
DMT0733
Line-BFS 600mg
Linezolid
600mg
VD-28878-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 10ml
Ống
2.160
195.000
421.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
85
PP2300254840
DMT0737
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
237.100
1.200
284.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
86
PP2300254841
DMT0740
Lisoril-5
Lisinopril
5mg
VN-16798-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
125.570
980
123.058.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
87
PP2300254843
DMT0749
Loratadine SPM 5mg (ODT)
Loratadin
5mg
VD-19609-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.400
1.000
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
88
PP2300254845
DMT0754
Pyzacar 25 mg
Losartan (kali)
25mg
VD-26430-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
641.200
1.900
1.218.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
3
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
89
PP2300254847
DMT0760
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030 223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
295.200
3.450
1.018.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
90
PP2300254849
DMT0769
Dipartate
Magnesi aspartat (anhydrat) + Kali aspartat (anhydrat)
140mg + 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
641.400
1.008
646.531.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
91
PP2300254851
DMT0781
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (Gia hạn đến 26/09/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
4.330
2.898
12.548.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
92
PP2300254853
DMT0787
Mannitol
D-Mannitol
20%- 250ml
VD-23168-15 (Gia hạn đến 26/09/2027)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
4.090
18.900
77.301.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
93
PP2300254856
DMT0800
Loxecam
Meloxicam
7,5 mg
893110065123
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
114.720
630
72.273.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
94
PP2300254857
DMT0803
Glumeform 1000 XR
Metformin (hydroclorid)
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
784.660
1.890
1.483.007.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
95
PP2300254861
DMT0837
Metronidazol 250mg
Metronidazol
250mg
VD-22945-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
178.860
138
24.682.680
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
96
PP2300254863
DMT0845
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam (hydroclorid)
5mg
VN-21177-18 (Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
90.203
18.900
1.704.836.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
97
PP2300254866
DMT0860
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg
VD-24315-16 Gia hạn SĐK số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
72.270
4.200
303.534.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
98
PP2300254867
DMT0866
Quimodex
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
( 5mg/ml + 1mg/ ml ); 6ml
VD-31346-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
1.740
20.000
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
99
PP2300254868
DMT0870
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat (mofetil)
250mg
VN-18134-14 (gia hạn đến 29/4/2027)
Uống
Viên nang cứng
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7.400
9.480
70.152.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
100
PP2300254869
DMT0877
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18 (Gia hạn 31/12/2024)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml, Hộp 12 lọ nhựa, 50 lọ nhựa x 5ml
Lọ
4.150
2.625
10.893.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
101
PP2300254870
DMT0886
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
60.140
1.320
79.384.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
102
PP2300254873
DMT0901
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4% - 500ml
VD-25877-16 (Gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
2.915
40.000
116.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
103
PP2300254874
DMT0904
Smabelol 10
Nebivolol
10mg
VD-34711-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.120
7.350
228.732.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
104
PP2300254875
DMT0908
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.100
41.800
45.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
105
PP2300254876
DMT0913
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.084
84.000
91.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
106
PP2300254879
DMT0922
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.100
1.260
17.766.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
48 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
107
PP2300254883
DMT0931
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
26.280
36.800
967.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
108
PP2300254884
DMT0935
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (Gia hạn 26/09/2027)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
7.620
8.820
67.208.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
109
PP2300254885
DMT0936
Nước cất ống nhựa
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-21551-14
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.965.775
434
853.146.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
110
PP2300254886
DMT0938
Polygynax
Nystatin + Neomycin(Sulfat) + Polymycin B (sulfat)
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VN-21788-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang mềm
Viên
25.370
9.500
241.015.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
111
PP2300254889
DMT0946
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 04/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
8.520
83.000
707.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
112
PP2300254890
DMT0947
Octreotide
Octreotide (acetate)
0,1mg
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) 
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
7.320
92.379
676.214.280
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
113
PP2300254891
DMT0948
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
VN-20993-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.850
52.900
203.665.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
114
PP2300254892
DMT0950
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
17.000
155.000
2.635.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
115
PP2300254895
DMT0969
Canpaxel 250
Paclitaxel
Mỗi lọ 41,67ml chứa: 250mg
QLĐB-592-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 41,67ml
Lọ
2.750
1.176.000
3.234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
116
PP2300254896
DMT0971
Padro-BFS
Dinatri Pamidronat
30mg
VD-34163-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm, 1 túi nhôm chứa 1 ống 10ml
Ống
2.300
615.000
1.414.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
117
PP2300254898
DMT0981
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
650mg
VN-22886-21
uống
Viên nén
Kern Pharma, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
568.650
1.000
568.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
48 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
118
PP2300254899
DMT0982
Acepron 80
Paracetamol
80 mg/1,5 g
VD-22122-15
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5 g
Gói
7.350
320
2.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
119
PP2300254900
DMT0983
BEFADOL KID
Paracetamol micronized
150mg/5ml
VD-22446-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
293.780
2.499
734.156.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
120
PP2300254902
DMT0993
Epfepara Codeine
Acetaminophen + Codein phosphat
500mg + 15mg
VD-29935-18 Gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
302.300
1.900
574.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
121
PP2300254903
DMT1000
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325 mg + 37,5 mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
29.800
2.000
59.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
122
PP2300254906
DMT1022
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
VD-25094-16 (Gia hạn 31/12/2024)
uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
609.000
800
487.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
123
PP2300254908
DMT1031
Povidon Iodin 10%
Povidon iod
10% (2g/20ml)x2000ml
VD-31525-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 2000ml
Chai
460
300.000
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
124
PP2300254910
DMT1044
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.300
8.500
62.050.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
125
PP2300254911
DMT1045
Lirystad 150
Pregabalin
150mg
VD- 30107-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25.300
13.000
328.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
126
PP2300254912
DMT1047
Auzitane
Probenecid
500mg
Vd-29772-18 CVGH số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.250
4.780
25.095.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
127
PP2300254913
DMT1049
Proges 100
Progesteron
100mg
VN-22902-21
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 10 viên
Viên
18.350
6.300
115.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
2
24
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
128
PP2300254914
DMT1050
Proges 200
Progesteron
200mg
VN-22903-21
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 10 viên
Viên
8.280
12.600
104.328.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
2
24
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
129
PP2300254915
DMT1054
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.598
39.380
62.929.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
130
PP2300254916
DMT1056
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
26.925
24.420
657.508.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
131
PP2300254919
DMT1073
Rapeed 20
Rabeprazol natri
20mg
VN-21577-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Alkem Laboratories Ltd.
India
Lọ 30 viên
Viên
47.300
8.000
378.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
3
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
132
PP2300254921
DMT1099
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg
VD-26775-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
17.288
41.000
708.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
133
PP2300254925
DMT1125
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)/Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
Sắt 100mg
VN-18143-14
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm SA
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml
Ống
5.200
88.800
461.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
134
PP2300254927
DMT1137
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
40 mg
VD-35519-21
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
81.700
3.890
317.813.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
2
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
135
PP2300254928
DMT1139
Sitagil 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
VN-21232-18
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
10.500
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
136
PP2300254935
DMT1170
CadisAPC 80/25
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 25mg
VD-31587-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
2.198
142.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
137
PP2300254937
DMT1181
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin + Acid clavulanic
1,5g + 0,1g
VD-28958-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100.450
104.500
10.497.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
138
PP2300254938
DMT1182
Midaman 1,5g/0,1g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
1,5g + 0,1g
VD-25722-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
96.000
95.500
9.168.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
139
PP2300254939
DMT1184
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
3g + 0,2g
VD-33722-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
19.500
96.999
1.891.480.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
140
PP2300254942
DMT1191
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3% - 5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.280
33.500
210.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
141
PP2300254943
DMT1192
PHILTOBAX EYE DROPS
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
7.280
27.500
200.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
142
PP2300254944
DMT1195
Tobramycin-TV
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
40mg/ml
VD-32560-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.300
7.500
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
143
PP2300254947
DMT1217
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186.600
5.410
1.009.506.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
144
PP2300254950
DMT1224
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
VD-25269-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
4.290
111.540.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
145
PP2300254952
DMT1237
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
25mg/1ml
VD-25328-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
22.500
567
12.757.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
146
PP2300254953
DMT1238
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
39.200
21.000
823.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
147
PP2300254956
DMT1259
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
216
4.788.000
1.034.208.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
148
PP2300254957
DMT1265
Sun-closen 5mg/100ml
Acid zoledronic 5mg/100ml
5mg/100ml
VD-34233-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thuỷ tinh x 100ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
50
790.000
39.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
149
PP2300254958
DMT1266
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
VN-20562-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
65
4.950.000
321.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
150
PP2300254960
DMT1271
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
18.200
155.000
2.821.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
2
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
151
PP2300254962
DMT1274
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523)
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
684.800
2.600
1.780.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
30 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
152
PP2300254964
DMT1276
Cefodomid 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-24228-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.160
2.100
21.336.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
153
PP2300254966
DMT1279
Midantin 250/31,25
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
250mg + 31,25mg
VD-21661-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
10.500
4.000
42.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
154
PP2300254967
DMT1281
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-31585-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
530
12.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
155
PP2300254969
DMT1284
Midamox 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
119.200
1.478
176.177.600
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
156
PP2300254971
DMT1286
Idrona 30
Pamidronat/Dinatri Pamidronat
30mg
VN-20328-17
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
200
630.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
157
PP2300254972
DMT1287
Cefalemid 1g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1g
VD-28670-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6.500
35.000
227.500.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
1302/QĐ-SYT
02/11/2023
Sở Y tế thành phố Hải Phòng
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây