Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 38.408.200 | 38.408.200 | 29 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 7.119.840 | 7.119.840 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 18.837.000 | 18.837.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 43.810.200 | 43.810.200 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 75.272.000 | 75.272.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 5 nhà thầu | 183.447.240 | 183.447.240 | 33 | |||
| 1 | Amikacin 30 mcg |
MI018AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.398 |
|
| 2 | Cefepime 30 mcg |
MI013AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 3 | Cefoxitin 30 mcg |
MI040AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 4 | Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg |
MI047AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 5 | Ceftazidime 30mcg |
MI011AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 6 | Ceftriaxone 30 mcg |
MI010AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 7 | Cefuroxime 30 mcg |
MI007AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 8 | Ciprofloxacin 5 mcg |
MI038AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 9 | Clindamycin 2 mcg |
MI024AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 10 | Colistin 10 mcg |
MI032AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 11 | Ertapenem 10 mcg |
MI050AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 12 | Erythromycin 15 mcg |
MI022AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 13 | Gentamicin 10 mcg |
MI019AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 14 | Netilmicin 30 mcg |
MI021AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.490 |
|
| 15 | Oxacillin 1 mcg |
MI002AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 16 | Penicillin 10 mcg |
MI001AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.450 |
|
| 17 | Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg) |
MI044AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.490 |
|
| 18 | Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg |
MI033AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.490 |
|
| 19 | Vancomycin 30 mcg |
MI029AB
|
50 | Đĩa | - | Việt Nam | 1.490 |
|
| 20 | Hồng cầu mẫu |
58950
|
8 | Lọ 5ml | - | Pháp | 889.980 |
|
| 21 | Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg |
MI046AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 22 | Ampicillin 10 mcg |
MI003AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 23 | Azithromycin 15 mcg |
MI023AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 24 | Doxycycline |
MI028AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 25 | Imipenem 10 mcg |
MI014AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 26 | Levofloxacin 5 mcg |
MI042AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 27 | Meropenem 10mcg |
MI008AB
|
1 | Hộp | - | Việt Nam | 371.700 |
|
| 28 | Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu |
814 001
|
150 | lọ | - | Ai Cập | 74.340 |
|
| 29 | Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu |
810 001
|
150 | Lọ | - | Ai Cập | 74.340 |
|
| 30 | Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu |
816 001
|
150 | Lọ | - | Ai Cập | 76.820 |
|
| 31 | Que thử đường huyết |
SG06
|
6.500 | Que | - | Taiwan | 2.898 |
|
| 32 | Test HBsAg |
ITP01003
-TC40
|
5.700 | Test | - | Trung Quốc | 7.686 |
|
| 33 | Viên khử khuẩn |
GERMISEP
|
19.400 | Viên | - | Malaysia | 3.880 |
|