Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
183.447.240 VND
Ngày đăng tải
14:26 21/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Báo cáo đánh giá e-HSDT
BCDG 162025 BCĐG-TCG.pdf
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
532/QĐ-BVSN
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Ngày phê duyệt
17/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 38.408.200 38.408.200 29 Xem chi tiết
2 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 7.119.840 7.119.840 1 Xem chi tiết
3 vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 18.837.000 18.837.000 1 Xem chi tiết
4 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 43.810.200 43.810.200 1 Xem chi tiết
5 vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 75.272.000 75.272.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 183.447.240 183.447.240 33
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Amikacin 30 mcg
MI018AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.398
2 Cefepime 30 mcg
MI013AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
3 Cefoxitin 30 mcg
MI040AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
4 Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg
MI047AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
5 Ceftazidime 30mcg
MI011AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
6 Ceftriaxone 30 mcg
MI010AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
7 Cefuroxime 30 mcg
MI007AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
8 Ciprofloxacin 5 mcg
MI038AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
9 Clindamycin 2 mcg
MI024AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
10 Colistin 10 mcg
MI032AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
11 Ertapenem 10 mcg
MI050AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
12 Erythromycin 15 mcg
MI022AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
13 Gentamicin 10 mcg
MI019AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
14 Netilmicin 30 mcg
MI021AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.490
15 Oxacillin 1 mcg
MI002AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
16 Penicillin 10 mcg
MI001AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.450
17 Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg)
MI044AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.490
18 Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg
MI033AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.490
19 Vancomycin 30 mcg
MI029AB
50 Đĩa - Việt Nam 1.490
20 Hồng cầu mẫu
58950
8 Lọ 5ml - Pháp 889.980
21 Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg
MI046AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
22 Ampicillin 10 mcg
MI003AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
23 Azithromycin 15 mcg
MI023AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
24 Doxycycline
MI028AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
25 Imipenem 10 mcg
MI014AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
26 Levofloxacin 5 mcg
MI042AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
27 Meropenem 10mcg
MI008AB
1 Hộp - Việt Nam 371.700
28 Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu
814 001
150 lọ - Ai Cập 74.340
29 Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu
810 001
150 Lọ - Ai Cập 74.340
30 Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu
816 001
150 Lọ - Ai Cập 76.820
31 Que thử đường huyết
SG06
6.500 Que - Taiwan 2.898
32 Test HBsAg
ITP01003 -TC40
5.700 Test - Trung Quốc 7.686
33 Viên khử khuẩn
GERMISEP
19.400 Viên - Malaysia 3.880
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây