Gói số 1: Vật tư y tế và hóa chất lẻ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
51
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Vật tư y tế và hóa chất lẻ
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.505.729.384 VND
Ngày đăng tải
16:12 08/12/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
614/QĐ-BVDL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Ngày phê duyệt
06/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 140.434.560 153.672.000 3 Xem chi tiết
2 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 284.536.350 394.326.000 20 Xem chi tiết
3 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 30.498.000 77.775.000 12 Xem chi tiết
4 vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 66.210.000 85.900.000 3 Xem chi tiết
5 vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 163.110.000 391.414.800 10 Xem chi tiết
6 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 181.407.400 280.935.000 6 Xem chi tiết
7 vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 1.780.000 1.900.000 1 Xem chi tiết
8 vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 21.200.000 27.559.000 2 Xem chi tiết
9 vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 182.385.000 293.300.000 3 Xem chi tiết
10 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 9.639.000 14.925.000 5 Xem chi tiết
11 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 17.175.000 18.575.000 1 Xem chi tiết
12 vn0106148408 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ GIA PHÁT 290.000.000 1.750.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 544.744.200 881.530.000 7 Xem chi tiết
14 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 126.409.500 179.900.000 3 Xem chi tiết
15 vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 115.679.340 139.436.600 14 Xem chi tiết
16 vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 92.904.000 177.108.000 4 Xem chi tiết
17 vn1801506255 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KHANG HUY 59.200.000 123.750.000 2 Xem chi tiết
18 vn0303234198 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH 19.250.000 19.500.000 1 Xem chi tiết
19 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 54.750.000 97.200.000 3 Xem chi tiết
20 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 385.796.400 490.338.960 3 Xem chi tiết
21 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 337.057.000 610.500.000 3 Xem chi tiết
22 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 34.492.000 41.468.400 4 Xem chi tiết
23 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 55.552.000 61.824.000 1 Xem chi tiết
24 vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 9.500.000 10.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 6.417.000 9.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 404.917.000 557.086.000 6 Xem chi tiết
27 vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 5.040.000 6.552.000 1 Xem chi tiết
28 vn0301920561 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN 13.352.000 13.409.660 30 Xem chi tiết
29 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 245.250.000 371.250.000 1 Xem chi tiết
30 vn0315679709 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HUMAN & TECHNOLOGY. 13.716.864 26.812.800 2 Xem chi tiết
31 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 20.632.200 21.270.000 1 Xem chi tiết
32 vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 665.910.000 1.008.948.000 2 Xem chi tiết
33 vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 95.176.000 126.315.000 4 Xem chi tiết
34 vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 288.000.000 288.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 34 nhà thầu 4.981.587.814 8.751.481.220 162
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bơm kim tiêm 10ml
23G1014
31.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam - Việt Nam
27.900.000
2
Bơm kim tiêm 1ml
23G1015
21.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar, Việt Nam
11.445.000
3
Bơm kim tiêm 50ml
23G1016
200
cây
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar - Việt Nam
752.400
4
Bơm tiêm insulin 1ml
23G1017
29.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
NSX: Anhui Easyway, Trung Quốc. Ký mã hiệu: ISL
22.185.000
5
Cán dao mổ
23G1018
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
AAS - Pakistan
2.640.000
6
Ống mở khí quản các số
23G1019
60
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hitec - Trung Quốc
3.240.000
7
Cốc đựng mẫu
23G1020
1.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ;Việt Nam
3.024.000
8
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp
23G1021
3.600
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Bỉ, 9051512, SMI A.G
166.320.000
9
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
23G1022
700
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/MCA-MAGKA61CABU1
6.370.000
10
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
23G1023
1.100
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/MCA-MAGJA61CABU1
10.010.000
11
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
23G1024
1.100
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/MCA-MAGIA61CABO1
10.010.000
12
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
23G1025
2.300
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/MCA-MAGHA61CABK1
24.150.000
13
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
23G1026
2.500
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Bỉ, 9071516, SMI A.G
61.425.000
14
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1030
1.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế - Việt Nam
19.523.000
15
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1032
700
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Bỉ, 2151512, SMI A.G
22.197.000
16
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1034
600
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/EAB-EBHIA61ABBP1
17.700.000
17
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1035
600
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/EAB-EBHHA61ABBM1
22.200.000
18
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1036
550
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/EAB-EBHKA61ABBX1
14.850.000
19
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1038
150
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế - Việt Nam
3.392.850
20
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1039
150
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế - Việt Nam
2.643.000
21
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
23G1040
500
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế - Việt Nam
9.250.000
22
Dây Garo
23G1043
600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd, Trung Quốc
1.248.000
23
Dây hút nhớt không nắp các số
23G1044
100
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Zhejiang Medicines & Health Products I/E Co., LTD, Trung Quốc
185.000
24
Dây truyền dịch kim thường
23G1047
8.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/UTR-805xx010
18.720.000
25
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm
23G1048
19.200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 49001-0000; Conductive tips ST 1100 μL DP Pipette tip; Ritter GmbH
72.729.600
26
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm
23G1049
90.240
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 49000-0000; Conductive tips ST 300 μl DP Pipette tip; Ritter GmbH
292.377.600
27
Đầu cole nhựa
23G1050
66.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian - Trung Quốc
9.702.000
28
Đầu cole nhựa
23G1051
138.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd; Trung Quốc
8.280.000
29
Đầu cole nhựa
23G1052
36.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd; Trung Quốc
3.600.000
30
Đầu kim 18G tiệt trùng
23G1055
21.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar - Việt Nam
5.670.000
31
Đầu kim tiêm
23G1056
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar - Việt Nam
135.000
32
Đầu kim tiêm
23G1057
5.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar - Việt Nam
1.350.000
33
Đè lưỡi gỗ
23G1058
10.000
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar - Việt Nam
2.500.000
34
Gạc phẫu thuật không cản quang tiệt trùng
23G1059
266.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; GPT60WV010; Danameco
122.892.000
35
Găng tay không tiệt trùng các số
23G1060
263.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd/ Thái Lan
189.097.000
36
Găng tay không tiệt trùng không bột các số
23G1061
4.000
đôi
Theo quy định tại Chương V.
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd/ Thái Lan
3.960.000
37
Găng tay tiệt trùng các số
23G1062
50.000
đôi
Theo quy định tại Chương V.
Tan Sin Lian Industries SDN. BHD/ Malaysia
144.000.000
38
Giấy chỉ thị hóa học
23G1063
8.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
BEYA MEDİKAL İTH. İHR. SAN. VE TİC. LTD. ŞTİ / Thổ Nhĩ Kỳ
17.600.000
39
Giấy điện tim
23G1064
200
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co.,Ltd - Trung Quốc
2.080.000
40
Giấy điện tim
23G1065
200
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd Trung Quốc
2.562.000
41
Giấy gói dụng cụ tuyệt trùng
23G1066
5.000
tờ
Theo quy định tại Chương V.
Hãng/Nước sản xuất: Anqing Yipak Packaging Material Co.,Ltd/ Trung Quốc Mã hàng: YSM-060
17.175.000
42
Giấy in nhiệt
23G1067
100
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co.,Ltd, Trung Quốc
990.000
43
GIẤY THỬ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG LÒ TIỆT KHUẨN HƠI NƯỚC
23G1071
250
tờ
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 211-112; Chỉ thị kiểm tra Bowie-Dick C-S-BDS-SV1; gke GmbH
9.250.000
44
Giếng TPHA
23G1072
896
Khay
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 650101; 96 well Microplate; Greiner
55.552.000
45
Hộp hủy kim an toàn 1,5 lít
23G1073
5.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Tương Lai - Việt Nam
61.600.000
46
Hộp hủy kim an toàn 6,8 lít
23G1074
400
cái
Theo quy định tại Chương V.
Tương Lai - Việt Nam
8.720.000
47
Hộp phân liều thuốc 4 ngăn
23G1075
30.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Thương mại và Thiết Bị y Tế Nhật Minh - Việt Nam
116.550.000
48
Huyết áp kế người lớn
23G1076
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Kenzmedico - Nhật Bản
19.000.000
49
Kéo phẩu thuật
23G1079
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Arain And Son’s, Pakistan
440.000
50
Kẹp kim phẩu thuật
23G1080
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pakistan, Hilbro Instruments (Pvt) Ltd
19.250.000
51
Kẹp phẩu tích
23G1081
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Arain And Son’s, Pakistan
550.000
52
Kim bướm các số
23G1083
100
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam - Việt Nam
145.000
53
Kim chích lấy máu các loại
23G1085
15.000
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd; Trung Quốc
2.400.000
54
Kim luồn tĩnh mạch (số 22)
23G1087
3.500
cây
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/VNC-22G25030
8.750.000
55
Kim luồn tĩnh mạch (số 24)
23G1088
1.600
cây
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/VNC-24G19018
4.000.000
56
Kim luồn tĩnh mạch số 20
23G1089
400
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/VNC-20G32060
1.000.000
57
Khẩu trang y tế
23G1091
5.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; KTY4DSBEE0E01A; Danameco
2.835.000
58
Khẩu trang y tế
23G1092
360.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
NSX: Vinh Đức, Việt Nam. Ký mã hiệu: KT4
129.600.000
59
Khóa 3 ngã
23G1093
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
DMTS-B Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd Trung Quốc
231.000
60
Lam kính mờ
23G1094
93.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Benoy Lab Instrument Co., Ltd,;Trung Quốc
25.389.000
61
Lọ đựng nước tiểu
23G1096
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, SAC-NPS00055, Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical
19.200.000
62
Lưỡi dao mổ
23G1097
18.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Huaian Helen Medical Instrument Co., Ltd;Trung Quốc
13.986.000
63
Mặt nạ thở có túi trữ oxy
23G1098
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
DMOM-B Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd Trung Quốc
2.310.000
64
Mặt nạ xông khí dung người lớn
23G1099
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
DMNM-A Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd Trung Quốc
2.268.000
65
Mặt nạ xông khí dung trẻ em
23G1100
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
DMNM-A Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd Trung Quốc
2.268.000
66
Mặt nạ thở oxy
23G1101
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Zhejiang Medicines & Health Products I/E Co., LTD, Trung Quốc
990.000
67
Nón y tế có thun
23G1102
9.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: TD-M2 Nhãn hiệu: Mũ phẫu thuật Hãng sx: Trường Dương
6.417.000
68
Nhiệt kế điện tử hồng ngoại
23G1104
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Fr1MF1 Microlife TQ
8.200.000
69
Ống nghiệm Serum sử dụng cho các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng, miễn dịch và kí sinh trùng
23G1105
39.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, FEA-20750414, FELIXA, Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical
22.815.000
70
Ống ly tâm nhựa
23G1106
1.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ;Việt Nam
210.000
71
Ống nội khí quản các cỡ
23G1107
50
cái
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd ;Trung Quốc
2.247.000
72
Ống nghe
23G1108
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Kenzmedico - Nhật Bản
3.450.000
73
Ống nghiệm nhựa
23G1109
8.000
ống
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Xuất khẩu Bona/Việt Nam
5.040.000
74
Ống nghiệm nhựa
23G1110
5.000
ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, CEV-30750818, CELENA, Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical
6.245.000
75
Ống nghiệm nhựa
23G1111
128.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, CEV-30750104, CELENA, Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical
144.512.000
76
Ống nghiệm nhựa
23G1112
159.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, CEV-30750604, CELENA, Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical
184.281.000
77
Ống nghiệm nhựa
23G1113
86.000
ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, FEA-20750324, FELIXA, Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical
27.864.000
78
Pen các loại
23G1115
250
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Arain And Son’s Pakistan
4.125.000
79
Quần áo chống dịch
23G1117
2.500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/BRI-x1
37.500.000
80
Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm
23G1118
2.000
Que
Theo quy định tại Chương V.
Henso Medical (Hangzhou) - Trung Quốc
2.880.000
81
Que thử đường huyết (Lắp đặt máy)
23G1119
2.500
Que
Theo quy định tại Chương V.
HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO., LTD - China
9.500.000
82
Săng giấy có lỗ
23G1121
500
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, Không áp dụng, MEM-CO
924.000
83
Săng giấy có lỗ
23G1122
600
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, Không áp dụng, MEM-CO
2.242.800
84
Săng giấy có lỗ
23G1123
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, Không áp dụng, MEM-CO
575.400
85
Tăm bông dài
23G1124
13.000
Que
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ Phần Bông Bạch Tuyết ;Việt Nam
3.276.000
86
Túi đựng nước tiểu
23G1125
50
cái
Theo quy định tại Chương V.
Zhejiang Medicines & Health Products I/E Co.,Ltd, Trung Quốc
260.000
87
Túi ép tiệt trùng loại dẹp
23G1126
450
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 250-200
245.250.000
88
Thông (sonde) các loại, các cỡ
23G1127
100
sợi
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Greetmed/ Trung Quốc Ký mã hiệu: GT022-200
1.780.000
89
Hóa chất xác định nhóm máu A
23G1128
60
ml
Theo quy định tại Chương V.
Lọ 10 ml - 90110010 - Tulip - India
492.000
90
Hóa chất xác định nhóm máu B
23G1129
60
ml
Theo quy định tại Chương V.
Lọ 10 ml - 90120010 - Tulip - India
432.000
91
Hóa chất xác định nhóm máu Rh( D)
23G1130
60
ml
Theo quy định tại Chương V.
Lọ 10 ml - 90160010 - Tulip - India
720.000
92
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
23G1132
6
can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; MF238050; MEGASEPT OPA; Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec
4.260.000
93
Bộ nhuộm Gram
23G1133
25
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nam Khoa - Việt Nam
5.087.500
94
Gel siêu âm
23G1134
150
Lít
Theo quy định tại Chương V.
CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA, Việt Nam
2.670.000
95
Hydrogen Peroxide thuốc thử dùng thực hiện thử nghiệm phát hiện Catalase
23G1135
20
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Nam Khoa;Việt Nam
427.140
96
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
23G1138
9.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
InTec PRODUCTS, INC.; Trung Quốc
78.624.000
97
Test nhanh xét nghiệm HIV
23G1140
18.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
DeweiMedicalEquipmentCo.,Ltd./Trung Quốc-HIV-DP01; HIV-DP02; HIV-DW02; HIV-DP22; HIV-DW22;
224.910.000
98
Test nhanh phát hiện Chlamydia
23G1141
12.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
DeweiMedicalEquipmentCo.,Ltd./Trung Quốc-CHL-DS02
441.000.000
99
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
23G1143
150
chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; AF203005; ALFASEPT CLEANSER 4; Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec
9.750.000
100
HBsAg test nhanh
23G1144
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Medicon;Việt Nam
56.700.000
101
Anti-HBs test nhanh
23G1145
600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP SXKD Sinh Phẩm Chẩn Đoán Y Tế Việt Mỹ;Việt Nam
6.841.800
102
Giem sa
23G1146
1.500
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nam Khoa - Việt Nam
3.052.500
103
Bộ nhuộm Ziehl-Neelson
23G1147
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nam Khoa - Việt Nam
1.017.500
104
Test nhanh phát hiện kháng thể Dengue IgM/IgG
23G1148
600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hangzhou Alltest Biotech - Trung Quốc-IDEN-402
20.632.200
105
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1
23G1149
600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ; IDES-402; Dengue NS1 Rapid Test Cassette; ACRO BIOTECH Inc.
20.689.200
106
Chloramin B
23G1150
300
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Shounguang Nuomeng Chemical Co.,Ltd - Trung Quốc
45.375.000
107
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri
23G1153
2.880
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/ Alphachem
38.016.000
108
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri
23G1154
960
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; P901402; MELAB MacConkey Agar; Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec
11.232.000
109
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri
23G1155
960
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/ Alphachem
9.504.000
110
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri
23G1156
2.880
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/ Alphachem
47.232.000
111
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri
23G1158
40
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/ Alphachem
424.000
112
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg (Ak)
23G1162
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - AKT30 - Tulip - India
420.000
113
Đĩa kháng sinh Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac)
23G1163
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - AMCT30 - Tulip - India
420.000
114
Đĩa kháng sinh Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As)
23G1164
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - AST20 - Tulip - India
420.000
115
Đĩa giấy sinh hóa Bacitracin (A)
23G1165
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - BT10 - Tulip - India
588.000
116
Đĩa kháng sinh Cefepime 30µg (Cm)
23G1166
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - CPMT30 - Tulip - India
420.000
117
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg (Ct)
23G1167
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - CTXT30 - Tulip - India
420.000
118
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30µg (Cn)
23G1168
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - - Tulip - India
420.000
119
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30µg (Cz)
23G1169
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - CAZT30 - Tulip - India
420.000
120
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30µg (Cx)
23G1170
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - CTRT30 - Tulip - India
420.000
121
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30µg (Cu)
23G1171
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - CXMT30 - Tulip - India
420.000
122
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5µg (Ci)
23G1172
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Khoa;;Việt Nam
579.600
123
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2µg (cL)
23G1173
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - CDT2 - Tulip - India
420.000
124
Đĩa kháng sinh Colistin 10µg (Co)
23G1174
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - CLT10 - Tulip - India
420.000
125
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30µg (Dx)
23G1175
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - DOXT30 - Tulip - India
420.000
126
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10µg (En)
23G1176
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - ETPT10 - Tulip - India
88.000
127
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15µg (Er)
23G1177
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - ET15 - Tulip - India
420.000
128
Đĩa kháng sinh Gentamicin 10µg (Ge)
23G1178
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - GENT10 - Tulip - India
420.000
129
Đĩa kháng sinh Imipenem 10µg (Im)
23G1179
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - IPMT10 - Tulip - India
616.000
130
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5µg (Lv)
23G1180
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - LET5 - Tulip - India
420.000
131
Đĩa kháng sinh Linezolid 30µg (Li)
23G1181
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - LZT30 - Tulip - India
420.000
132
Đĩa kháng sinh Tetracycline 30µg (Te)
23G1182
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - TET30 - Tulip - India
420.000
133
Đĩa giấy Optochin (P)
23G1183
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - - Tulip - India
756.000
134
Đĩa kháng sinh Piperacillin / tazobactam 100/10µg (Pt)
23G1184
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - PTZT100 - Tulip - India
420.000
135
Fosfomycin 200µg (Fo)
23G1185
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Khoa;;Việt Nam
579.600
136
Đĩa kháng sinh Rifampicine 5ug
23G1186
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - RIFT5 - Tulip - India
420.000
137
Đĩa kháng sinh Ticarcillin / clavulanic acid 75/10µg (Tc)
23G1187
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Khoa;;Việt Nam
579.600
138
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10µg (Tb)
23G1188
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Tobramycin 10µg
420.000
139
Đĩa kháng sinh Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt)
23G1189
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - COTT25 - Tulip - India
420.000
140
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30µg (Va)
23G1190
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - VAT30 - Tulip - India
420.000
141
Đĩa kháng sinh Azithromycin 15µg (Az)
23G1191
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Khoa;;Việt Nam
579.600
142
Đĩa giấy Oxidase
23G1192
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Khoa;;Việt Nam
882.000
143
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1µg (Ox)
23G1193
400
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Hộp 5 lọ x 50 đĩa - OXT1 - Tulip - India
420.000
144
Bao giày
23G1194
500
cặp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; GIP02BK050; Danameco
682.500
145
Đầu col 10uL có lọc
23G1199
6.048
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Biofil - Trung Quốc
5.878.656
146
Đầu col 1mL có lọc
23G1200
10.080
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian - Trung Quốc
14.182.560
147
Đầu col 200uL có lọc
23G1201
8.064
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Biofil - Trung Quốc
7.838.208
148
Khay hạt đậu Inox
23G1202
70
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meditech - Việt Nam
5.775.000
149
Khẩu trang y tế
23G1203
3.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
SG9010V Công ty TNHH NTI VINA Việt Nam
51.000.000
150
Khí Argon (Argon y tế) Sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh
23G1204
96
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam. Hãng sản xuất: Công ty cổ phần Công nghệ Plasma Việt Nam Tên thương mại: Khí AirMAC
288.000.000
151
Bàn chải rửa tay phòng mổ
23G1001
50
cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd, Trung Quốc
1.600.000
152
Bao camera nội soi
23G1002
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đất Việt Thành - Việt Nam
970.000
153
Băng keo cá nhân
23G1003
300.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam/USM Healthcare/ENA-01870100
42.600.000
154
Băng keo cuộn y tế
23G1004
5.100
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
NSX: Zhejiang Bangli, Trung Quốc. Ký mã hiệu: BK2.5
30.600.000
155
Băng keo chỉ thị nhiệt
23G1005
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
BEYA MEDİKAL İTH. İHR. SAN. VE TİC. LTD. ŞTİ / Thổ Nhĩ Kỳ
3.600.000
156
Bộ tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu dành cho da
23G1007
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc/NEOGENESIS
290.000.000
157
Bông gạc đắp vết thương
23G1008
210.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, GPT, MEM-CO
291.060.000
158
Bông y tế
23G1009
500
kg
Theo quy định tại Chương V.
Anh Phát - Việt Nam
57.750.000
159
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
23G1010
500
kg
Theo quy định tại Chương V.
Hiệp Hưng - Việt Nam
62.000.000
160
Bơm kim tiêm 20ml
23G1011
2.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam - Việt Nam
3.100.000
161
Bơm kim tiêm 3ml
23G1012
11.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar, Việt Nam
5.995.000
162
Bơm kim tiêm 5ml
23G1013
285.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Tanaphar - Việt Nam
171.000.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây