Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 3.763.857.420 | 3.763.857.420 | 11 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 115.988.000 | 115.988.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 2 nhà thầu | 3.879.845.420 | 3.879.845.420 | 12 | |||
1 |
PP2500265999 |
BD.004 |
Zitromax |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5ml |
VN-21930-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Italy |
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml |
Lọ |
1.000 |
115.988 |
115.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Biệt dược gốc |
24 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
2 |
PP2500266004 |
BD.009 |
Diamicron MR 60mg |
Gliclazide |
60mg |
VN-20796-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
5.126 |
1.281.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
36 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
3 |
PP2500266005 |
BD.010 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
18.130 |
13.834 |
250.810.420 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
24 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
4 |
PP2500265996 |
BD.001 |
Sympal |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
VN-22698-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 5 ống x2ml |
Ống |
2.000 |
21.210 |
42.420.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
48 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
5 |
PP2500265998 |
BD.003 |
Unasyn |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
0.5g ;1g |
VN-20843-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Thuốc bột pha tiêm, truyền |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17.000 |
65.999 |
1.121.983.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
36 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
6 |
PP2500265997 |
BD.002 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
20.000 |
16.014 |
320.280.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
24 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
7 |
PP2500266007 |
BD.012 |
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.500 |
7.600 |
110.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
36 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
8 |
PP2500266000 |
BD.005 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
2.705 |
135.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
36 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
9 |
PP2500266003 |
BD.008 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
2.682 |
134.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
36 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
10 |
PP2500266001 |
BD.006 |
Procoralan 5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg |
5mg |
300110526124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
10.268 |
102.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
36 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
11 |
PP2500266002 |
BD.007 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
4.000 |
41.871 |
167.484.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
24 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
12 |
PP2500266006 |
BD.011 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
3.886 |
97.150.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Biệt dược gốc |
48 tháng |
365 ngày |
371QĐ-BVHĐ |
18/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |