Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102035410 | 0102035410 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN CẦU |
281.340.000 VND | 0 VND | 9 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108484148 | 0108484148 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Nhà thầu không đạt tại bước Đánh giá Kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tavanic 500mg |
120 | lọ | Sanofi - Pháp | 245.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cefotaxim 1g |
120 | lọ | Mekophar | 20.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Avelox 400mg |
18 | vỉ | Bayer pharma –Đức | 600.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | levofloxacin 500mg |
30 | vỉ | Bayer pharma (Đức) | 79.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Fosmicin 1g |
90 | lọ | Meiji Seika kaisha,Ltd | 545.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Augmatin 1g |
180 | hộp | Glaxosmithkline (gsk) | 289.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Zinnat 500mg |
150 | vỉ | Glaxosmithkline (gsk) | 249.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dalacin C 150mg/ml |
150 | lọ | Pfizer | 110.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Fortum 1g |
150 | lọ | Glaxosmithkline (gsk) | 79.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Amikacin 50mg/100ml |
150 | lọ | VIMEDIMEX | 69.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | α choay |
50 | hộp | Sanofi | 39.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Medol 4g |
35 | vỉ | Pfizer | 12.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Medol 16g |
35 | vỉ | Pfizer | 40.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bethamethasone |
20 | vỉ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | 50.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | DD Nacl 0.9% ; Đóng gói:500ml |
60 | chai | Bidiphar | 12.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | DD glucose 5%; Đóng gói:500ml |
60 | chai | Bidiphar | 12.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | DD Bicarbonate; Đóng gói:500ml |
60 | chai | Bidiphar | 44.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | DD Aminoplasma 5%; Đóng gói: 500ml |
60 | chai | B.Braun Melsungen AG- Germany | 121.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | DD Albumin 20%; Đóng gói 50ml |
60 | chai | Grifols Asia Pacific Pte Ltd. | 719.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |