Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104675102 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG và CÔNG TY TNHH HƯNG MỸ và CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 3.950.864.000 VND | 0 | 3.950.864.000 VND | 365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH HƯNG MỸ | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | Liên danh phụ |
1 |
Thanh thử nước tiểu Labstrip U11 Plus GL hoặc tương đương |
Labstrip U11 Plus GL
|
150.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa 11 thông số |
77 ELEKTRONIKA/Hungary
|
6.090 |
|
2 |
Thanh thử nước tiểu Uro dip hoặc tương đương |
Uro-dip 10e
|
126.100 |
Test |
Specific Gravity, Leucocytes,
Nitrite, pH, Protein, Glucose, Ketones, Urobilinogen, Bilirubin, Blood |
Erba Lachema /Séc
|
6.090 |
|
3 |
Thanh thử nước tiểu Multistik hoặc tương đương |
Multistix 10SG
|
193.500 |
Test |
Các chỉ số đo: Gluscose, Bilirubin, Ketone, pH, Blood, Protein, Protein, Urobilinogen, Leukocyte, SG.
- Dải đo của các chỉ số:
Protein: 15-30mg/dL albumin
Blood: 0.015-0.062mg/dL hemoglobin
Leukocyte: 5-15
Nitrite: 0.06-0.1mg/dL nitrite ion
Glucose: 75-125mg/dL
Ketone: 5-10mg/dL acetoacetic acid
pH: 4.6- 8.0
SG: 1.001-1.035
Bilirubin: 0.4-0.8mg/dL
Urobilinogen: 0.2EU/dL |
Siemens/ Ba Lan
|
7.770 |
|
4 |
Thanh thử nước tiểu Combostik hoặc tương đương |
Combostik 11 M
|
151.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa 11 thông số |
DFI / Hàn Quốc
|
3.360 |
|
5 |
Thanh thử nước tiểu Clinitek Novus Pro 12 hoặc tương đương |
Clinitek Novus Pro 12
|
32.000 |
Test |
Các chỉ số đo: Gluscose, Bilirubin, Ketone, pH, Blood, Protein, Nitrite, Urobilinogen, Leukocyte, Creatinine, Albumin, Colour, Albumin/Creatinine |
Siemens/ Mỹ
|
8.080 |