Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000036833 | HỘ KINH DOANH TỔNG HỢP NAM VIỆT |
383.520.000 VND | 60 ngày |
| 1 | Thước tính toán dẫn đường |
TH‑GTLD‑1
|
100 | Chiếc | Thước kỹ thuật: độ dài chuẩn, chất liệu nhựa ABS hoặc kim loại nhẹ; chia đơn vị rõ ràng; có tính năng đo khoảng cách / góc nếu dẫn đường; bền và không bị cong vênh. | Trung Quốc | 645.000 |
|
| 2 | Thước do điều hướng |
TH‑DDH‑2
|
210 | Chiếc | Kiểu thước linh hoạt hoặc gập; độ chia rõ nét; vật liệu chống trơn; thiết kế tiện mang | Trung Quốc | 250.000 |
|
| 3 | Bút chì dầu |
BC‑DẦU‑3
|
300 | Chiếc | Chì dầu (pastel dầu hoặc loại dùng viết vẽ); màu đều; không bị gãy đầu; thân bút sơn hoặc bọc chất liệu chống trượt; đầu chì sắc | Đức | 19.000 |
|
| 4 | Vở kẻ ngang |
V‑KN‑4
|
60 | Quyển | Ruột giấy định lượng ~70‑80 gsm; giấy trắng hoặc hơi ngà; kẻ ngang đều, không bị mờ; bìa bảo vệ; kích thước chuẩn; đóng gáy chắc | Việt Nam | 32.000 |
|
| 5 | Sổ bìa da A4 |
SB‑BD‑5
|
50 | Quyển | Bìa da thật hoặc da tổng hợp cao cấp; khâu hoặc ép mép; ruột giấy chất lượng ~80 gsm; số trang phù hợp (~100‑200); có dây cột hoặc khóa nếu thiết kế sang trọng | Trung Quốc | 80.000 |
|
| 6 | Dao dọc giấy |
DD‑GP‑6
|
8 | Chiếc | Lưỡi dao sắc bằng thép không gỉ; thân dao nhựa hoặc kim loại có tay cầm chắc chắn; bảo vệ lưỡi; an toàn khi sử dụng; có khả năng điều chỉnh độ sâu cắt | Trung Quốc | 50.000 |
|
| 7 | Hồ khô |
HK‑Khô‑7
|
10 | Lọ | Keo khô dạng que hoặc stick; không làm lem; dính nhanh; không gây mùi khó chịu; an toàn với trẻ em; kích thước vừa dùng | Việt Nam | 5.000 |
|
| 8 | Kéo cắt giấy |
Kéo‑GP‑8
|
10 | Cái | Lưỡi thép sắc; tay cầm nhựa hoặc kim loại bọc nhựa; khớp nối chắc; kích thước phù hợp (tầm 6‑8 inch); cắt giấy đều, không rách | Trung Quốc | 20.000 |
|
| 9 | Bút chì kim |
BCK‑Kim‑9
|
30 | Chiếc | Độ dày ruột (0.5 mm, 0.7 mm …) rõ; thân bút chắc; có gôm đầu hoặc có nơi gắn gôm; ruột dễ thay; vỏ bền | Nhật | 18.000 |
|
| 10 | Bút viết bảng (Xanh, đen) |
BW‑Bảng‑10
|
30 | Cây | Đầu viết bảng foam hoặc đầu bút lông chống mờ; mực lau dễ dàng; màu không lem; thân bút chắc; nắp kín khí | Trung Quốc | 10.000 |
|
| 11 | Bút bi (xanh, đỏ, đen) |
BB‑3M‑11
|
9 | Hộp | Ruột mực mượt; không bị tắc; đầu bi chất lượng; thân bút cầm chắc, không bị tuột nắp; đóng bộ hộp đầy đủ ba màu | Việt Nam | 250.000 |
|
| 12 | Bút nước dạng gel |
BW‑Gel‑12
|
3 | Hộp | Mực gel mượt, nhanh khô; ngòi mềm vừa phải (ví dụ 0.5‑0.7 mm); không dây; thân bút thoải mái cầm; có nắp kín | Nhật | 450.000 |
|
| 13 | Bút văn kiện |
BV‑VK‑13
|
6 | Hộp | Bút mực dầu / bóng dùng trong văn phòng; viết êm; mực đen rõ; thân bút đẹp, có logo nếu cần; nắp kín; sử dụng nhiều giấy | Việt Nam | 350.000 |
|
| 14 | Bút chì 24 màu |
BC24‑14
|
2 | Hộp | Hộp 24 màu; vỏ chắc; ruột chì màu đều, dễ tẩy nhẹ; không độc hại; phù hợp vẽ màu, tô màu đẹp; hộp đựng gọn | Đức | 140.000 |
|
| 15 | Bút xóa |
BX‑CP02‑15
|
4 | Hộp | Loại bút xóa nhanh; mùi nhẹ; phủ đều; đầu xóa tinh tế; không làm hỏng giấy; thể tích mực xóa đủ; nắp kín | Việt Nam | 190.000 |
|
| 16 | Bút lông dầu |
BLD‑PM09‑16
|
15 | Cái | Chìa lông dầu đầu mảnh/chữ; mực dầu không phai; độ bền cao; thân nhẹ; nắp kín; dùng viết bảng trắng hoặc bảng mica | Việt Nam | 10.000 |
|
| 17 | Phần trắng |
PM‑W‑17
|
15 | Hộp | Phấn dạ bảng (chalk hoặc phấn trắng thông thường); không bụi quá mức; dễ lau; khô nhanh; không gây kích ứng nếu dùng gần mặt | Việt Nam | 4.000 |
|
| 18 | Phần Mic màu |
PM‑C‑18
|
5 | Hộp | Bộ phấn màu; độ bảng màu rõ; không quá phai; dễ lau; không độc hại; hộp đựng sạch | Việt Nam | 4.000 |
|
| 19 | Giá cắm bút Deli |
G‑CB‑19
|
10 | Chiếc | Thép hoặc nhựa ABS; ổn định khi đặt bàn; không rung lắc; thiết kế tiện cầm; đủ sức chứa nhiều loại bút; hoàn thiện bề mặt tốt | Trung Quốc | 40.000 |
|
| 20 | Gôm tẩy 2 đầu |
GT‑2Đ‑20
|
2 | Hộp | Hai đầu: 1 đầu mềm cho tẩy nhẹ, 1 đầu cứng cho vết khó; không để lại mảnh vụn; không làm rách giấy; vỏ bảo vệ | Nhật | 80.000 |
|
| 21 | Máy tính casio |
MT‑Casio‑STD21
|
4 | Cái | Máy tính bỏ túi, màn hình LCD; có chức năng số học cơ bản + dấu thập phân; tuổi thọ pin ≥ 500 giờ nếu dùng pin; thân vỏ chống va đập nhẹ | Nhật Bản | 750.000 |
|
| 22 | Hộp mực máy in HP 2055 |
MC‑HP2055
|
6 | Hộp | Hộp mực đen nguyên bản HP; độ phủ trang in khoảng ≥ 2.300 trang; không bị lem; dễ lắp; chip nhận chuẩn HP | Malaysia | 1.750.000 |
|
| 23 | Hộp mực máy in HP 401 |
MC‑HP401
|
5 | Hộp | Hộp mực đen HP; phù hợp máy HP model 401; hiệu suất in ≥ số trang tiêu chuẩn; bảo hành chính hãng | Malaysia | 1.750.000 |
|
| 24 | Hộp mực máy in HP 402 |
MC‑HP402
|
8 | Hộp | Văn bản đen; hoạt động ổn định; không làm hỏng máy; độ phủ in lớn | Malaysia | 1.850.000 |
|
| 25 | Hộp mực máy in, photo Canon |
MC‑Canon‑Photo
|
40 | Hộp | Cartridge Canon chính hãng; mực rõ nét; tương thích máy photo; tuổi thọ cao; không làm ảnh hưởng máy scan/photo | Nhật Bản | 200.000 |
|
| 26 | Giấy A4 |
Gi‑A4‑80
|
432 | Ram | Giấy trắng sáng, định lượng khoảng 70‑80 gsm; kích thước chuẩn A4 (210×297 mm); không cong; phù hợp máy in laser và mực nước | Thái Lan | 78.000 |
|
| 27 | Túi clear A4 |
TC‑CLR‑A4
|
600 | bịch | Nhựa PP hoặc PVC trong suốt; dày vừa phải (~80‑100 microns nếu dùng nhiều lần); mép cắt thẳng; kích thước vừa A4; chịu uốn không rách | Trung Quốc | 2.800 |
|
| 28 | Bìa màu ngoại A3 |
BC‑MÀU‑A3
|
10 | Ram | Bìa cứng, màu đều; định lượng ≥180‑200 gsm; kích thước A3 chuẩn; chống rách mép; màu sắc ổn định không phai | Việt Nam | 70.000 |
|
| 29 | Bìa màu ngoại A4 |
BC‑MÀU‑A4
|
10 | Ram | Bìa cứng, màu đều; định lượng ≥180‑200 gsm; chống rách mép; màu sắc ổn định không phai kích thước A4 | Việt Nam | 70.000 |
|
| 30 | Cặp da công tác |
CD‑C‑CT30
|
70 | Chiếc | Da thật hoặc da tổng hợp cao cấp; may chắc; khóa kim loại; có tay xách hoặc dây đeo; ngăn lớn đủ chứa hồ sơ; chống nước nhẹ | Việt Nam | 750.000 |
|
| 31 | Giấy bóng mờ |
GBM
|
10 | Cuộn | Giấy mờ (matte finish); định lượng ≥100 gsm nếu dùng cho công văn hoặc mẫu in; không phản quang; phù hợp in laser hoặc mực nước | Trung Quốc | 560.000 |
|
| 32 | Nhân ghim 23/13 |
NG‑23/13‑32
|
20 | Hộp | Thép mạ chống gỉ; kích thước 23/13 chuẩn; đóng gói 500‑1.000 cái/hộp; dễ sử dụng máy ghim | Việt Nam | 20.000 |
|
| 33 | Nhân ghim 23/10 |
NG‑23/10‑33
|
20 | Hộp | Thép chắc; kích thước 23/10; bền; không bị cong khi sử dụng | Việt Nam | 18.000 |
|
| 34 | Giấy nhớ note size 3x3 |
GN‑3x3‑34
|
23 | tập | Giấy tốt, dễ bóc; keo dính không để lại dư; số trang mỗi tập ~50‑100; kích thước ~7.6×7.6 cm | Trung Quốc | 8.000 |
|
| 35 | Giấy nhớ note size 3x4 |
GN‑3x4‑35
|
40 | tập | Kích thước ~7.6×10.2 cm; keo mạnh vừa đủ; giấy trắng hoặc nhẹ màu | Trung Quốc | 8.000 |
|
| 36 | Giấy nhớ note size 3x5 |
GN‑3x5‑36
|
40 | tập | ~7.6×12.7 cm; số trang nhiều hơn; giấy dày hơn nếu dùng nhiều lần | Trung Quốc | 11.000 |
|
| 37 | Kẹp double clip |
DC‑S‑37
|
24 | Hộp | Thép mạ; lò xo tốt; kích cỡ nhỏ (~20‑25 mm); đóng/tác động nhẹ; bền | Trung Quốc | 5.000 |
|
| 38 | Kẹp 15mm |
DC‑M‑38
|
40 | Hộp | Kẹp 15mm Thép tốt; mạ; kích trung (~30‑40 mm); lò xo chắc | Trung Quốc | 5.000 |
|
| 39 | Kẹp 19mm |
DC‑L‑39
|
20 | Hộp | Kẹp 19mm Kích lớn hơn; chịu tải dày giấy; mạ chống gỉ tốt | Trung Quốc | 8.000 |
|
| 40 | Kẹp 25mm |
DC‑XL‑40
|
21 | Hộp | Kẹp 25mm Thép dày hơn; lò xo lực mạnh; chống biến dạng | Trung Quốc | 10.000 |
|
| 41 | Kẹp double 32mm |
DC‑XXL‑41
|
10 | Hộp | Kẹp double 32mm Kẹp giấy lớn, dùng cho tài liệu dày; thép chắc; mạ tốt | Trung Quốc | 19.000 |
|
| 42 | Kẹp double 41mm |
DC‑HQ‑42
|
10 | Hộp | Kẹp double 41mm Bề mặt mạ sáng; lò xo chịu tải tốt; không bị rỉ | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 43 | Bìa mika A4 dầy (100 tờ/tập) |
MK‑A4‑100‑43
|
25 | tập | Mika trong suốt dày (ví dụ ~0.3‑0.5 mm nếu từng tờ); độ dày đủ để không bị gấp; số trang/tập = 100; kích thước A4 chuẩn | Việt Nam | 80.000 |
|
| 44 | Bìa Mika A3 dầy (100 tờ/tập) |
MK‑A3‑100‑44
|
20 | tập | Tương tự như trên cho kích thước A3; độ dày đủ; mika chịu uốn; bộ 100 tờ/tập | Việt Nam | 130.000 |
|
| 45 | Bìa A4 |
BC‑BK‑A4‑45
|
60 | tập | Bìa cứng định lượng ~160‑200 gsm; màu sắc ổn định; mép bo khít; cắt chuẩn A4 | Việt Nam | 35.000 |
|
| 46 | Sổ bìa da a4 |
SB‑BD‑A4‑46
|
40 | Quyển | Ruột giấy ≥ 80 gsm; bìa da tốt; khâu mép hoặc ép mép; thiết kế trang trọng nếu làm quà; số lượng trang phù hợp (100‑200 trang) | Việt Nam | 60.000 |
|
| 47 | USB |
USB‑KN‑47
|
5 | Chiếc | Chuẩn USB 2.0 hoặc 3.0; dung lượng ≥ 8 GB (tuỳ loại bạn mua); tốc độ đọc/ghi được ghi rõ; có tem chống giả; bảo hành chính hãng | Trung Quốc | 190.000 |
|
| 48 | Phong bì A6 |
PB‑A6‑48
|
20 | tập | Giấy bìa ~100‑120 gsm; kích thước chuẩn A6; keo dán mép chắc; không bị rách khi dán; màu trắng hoặc màu nhẹ | Việt Nam | 40.000 |
|
| 49 | Phong bì A4 |
PB‑A4‑49
|
600 | Chiếc | Giấy ~120 gsm; kích thước chuẩn A4; mở dễ; keo dính mép kín; không rách mép | Việt Nam | 1.500 |
|
| 50 | Pin sạc Panasonic |
PIN‑PNC‑50
|
6 | vỉ | Pin có thể sạc nhiều lần; chuẩn AA/AAA nếu là loại dùng tay cầm; độ an toàn cao; không chứa chất độc hại; chống rò; bảo hành chính hãng | Nhật Bản | 200.000 |
|
| 51 | Giá treo bản đồ |
GT-BĐ-1000
|
1 | Chiếc | Khung/giá làm bằng thép sơn tĩnh điện hoặc nhôm hợp kim; chịu được bản đồ kích thước lớn; có móc treo chắc chắn; chống gỉ, độ bền ≥5 năm | Việt Nam | 1.500.000 |
|
| 52 | Que chỉ bảng |
QC-BĐ‑60
|
4 | Chiếc | Que bằng gỗ bọc sơn hoặc nhựa ABS; đầu que mềm hoặc có dạng mút; chiều dài tiêu chuẩn ~60‑80 cm | Trung Quốc | 85.000 |
|
| 53 | Cặp hộp 5F |
CH5‑F‑045
|
20 | Chiếc | Nhựa PP hoặc ABS dày; bản lề chắc chắn; nắp đóng kín; không móp méo; cạnh mài nhẵn | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 54 | Cặp hộp 7F |
CH7‑F‑046
|
20 | Chiếc | Như trên; dung tích lớn hơn; khóa an toàn | Trung Quốc | 32.000 |
|
| 55 | Cặp hộp 10F |
CH10‑F‑047
|
20 | Chiếc | Như trên; chịu lực tốt; kích thước phù hợp để đựng 10 “F” (kích cỡ/loại nào đó) | Trung Quốc | 40.000 |
|
| 56 | Cặp hộp 15F |
CH15‑F‑048
|
20 | Chiếc | Như trên; độ dày vỏ ≥1,2 mm hoặc tương đương; chịu va đập nhẹ | Trung Quốc | 45.000 |
|
| 57 | Cặp hộp 20F |
CH20‑F‑050
|
20 | Chiếc | Nhựa dày hơn; bản lề/khóa kim loại nếu cần; kháng UV nếu sử dụng ngoài trời | Trung Quốc | 55.000 |
|
| 58 | Cặp hộp 10F |
CH10‑F‑38117
|
16 | Chiếc | Vật liệu nhựa ABS/PET cao cấp; bề mặt bóng mượt; nắp đậy kín; không độc hại; màu sắc ổn định | Trung Quốc | 65.000 |
|
| 59 | File đúc 1 ngăn |
FD‑1‑Nesu
|
10 | Cái | Nhựa đúc liền khối; dày chịu va đập; cạnh mài mịn; kích thước phù hợp giấy A4; màu đa dạng | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 60 | File 3 ngăn |
FD3‑Deli
|
10 | Cái | Nhựa hoặc PP dẻo; các ngăn phân chia rõ ràng; bản lề/khít tốt; chịu tải trọng giấy/ tài liệu in nhiều; không bị móp méo dễ dàng | Trung Quốc | 75.000 |
|
| 61 | Khay 3 tầng nhựa |
KT3T‑9217
|
10 | Cái | Nhựa PP/PS cứng; các tầng vững chắc; khoảng cách giữa các tầng đủ để tài liệu lật ra vô tư; chống trượt chân hoặc có đế cao su | Trung Quốc | 184.000 |
|
| 62 | File nan 3 ngăn |
FN3‑9845
|
4 | Cuộn | Nan kim loại hoặc nhựa; khung chịu lực; nan không bị cong vênh; các khớp nối chắc chắn | Trung Quốc | 75.000 |
|
| 63 | Băng dính dán gáy Si 3.6 7m |
BĐ‑Si‑3.6x7
|
20 | Cuộn | Si hoặc vật liệu tổng hợp dẻo; độ dính cao; không để lại keo loang; cuộn đều, lõi chắc chắn; chiều rộng 3.6 cm, dài 7 m | Trung Quốc | 5.000 |
|
| 64 | Băng dính hai mặt 1F |
BĐ‑2M‑1F
|
10 | Cuộn | Hai mặt keo đều; phủ lớp bảo vệ; độ bám dính tốt trên giấy / nhựa / kim loại; kích thước 1F (theo chuẩn nào đó) | Trung Quốc | 2.000 |
|
| 65 | Băng dính hai mặt 2,5 cm |
BĐ‑2M‑2.5
|
10 | Cuộn | Độ rộng 2,5 cm; độ dính mạnh; lõi cuộn bằng giấy hoặc nhựa chắc; dễ bóc lớp bảo vệ | Trung Quốc | 3.000 |
|
| 66 | Băng dính hai mặt 5F |
BĐ‑2M‑5F
|
10 | Cuộn | Độ rộng lớn hơn; keo chất lượng cao; sử dụng cho vật liệu nặng nếu cần; cuộn thẳng, không bị lệch | Trung Quốc | 6.000 |
|
| 67 | Mainboard H610. |
MB‑H610‑01
|
4 | Chiếc | Chipset Intel H610; Socket LGA1700; hỗ trợ CPU Intel thế hệ 12/13/14; khe RAM DDR4 hoặc DDR5 (tùy loại); ít nhất 2 khe RAM, hỗ trợ tối đa 64 GB; có khe M.2 NVMe; SATA ≥4 cổng; các cổng USB 3.2, HDMI/D‑Sub nếu có đồ họa onboard; bo mạch ổn định điện áp; bảo hành chính hãng | Trung Quốc | 1.400.000 |
|
| 68 | Bàn phím USB |
KB‑USB‑02
|
4 | Chiếc | Kiểu Full‑size hoặc Tenkeyless; phím bấm chuẩn; kết nối USB có lớp vỏ bền; dây USB dài đủ (≥1,2m) hoặc không dây nếu là USB dongle; chống nước bắn nhẹ nếu có; ánh sáng LED nếu yêu cầu cao hơn | Trung Quốc | 250.000 |
|
| 69 | Case +nguồn ATX 450W |
CasePSU‑450‑03
|
2 | Chiếc | Case ATX đầy đủ mặt trước/ sau; làm mát tốt (ít nhất 2 quạt: 1 trước + 1 sau); nguồn ATX chính hãng 450W, hiệu suất ≥80%; bảo vệ quá áp / quá tải; dây nối nguồn chuẩn | Trung Quốc | 680.000 |
|
| 70 | Card fomater in canon |
Fmt‑Canon‑04
|
2 | Chiếc | Phương tiện/formater chính hãng Canon; phù hợp model máy in cụ thể; chịu nhiệt sấy mực; đảm bảo độ bền cao; có bản quyền / linh kiện thay thế được | Trung Quốc | 1.150.000 |
|
| 71 | Trục từ máy in |
DrumMag‑05
|
3 | Chiếc | Trục từ (magnetic drum) phù hợp model máy in; từ chất lượng cao; lớp phủ đều; độ nhạy tốt với mực; không làm hỏng giấy; dễ thay thế | Trung Quốc | 350.000 |
|
| 72 | UPS 1000 |
UPS‑Santak‑1000‑06
|
5 | Chiếc | Công suất khoảng 1000VA / ~600W; điện áp vào 165‑265VAC; điện áp ra 220VAC ±10%; dạng sóng khi sạc: Step wave hoặc tốt hơn; thời gian lưu điện đủ cho ít nhất 2 máy tính nhẹ + màn hình nhỏ; có bảo vệ ngắn mạch / quá tải; Acquy kín (sealed) bảo hành đầy đủ. SANTAK Việt Nam | Trung Quốc | 2.950.000 |
|
| 73 | Lô sấy máy in HP |
RollHeat‑HP‑07
|
3 | Chiếc | Phụ kiện sấy nóng chính hãng hoặc tương thích; chịu nhiệt; phù hợp model HP in cụ thể; không bị cong vênh khi sử dụng nhiệt cao; lắp đặt dễ; tuổi thọ tốt | Trung Quốc | 350.000 |
|
| 74 | Màn hình LCD Samsung 18,5" |
LCD‑Sam‑18.5‑08
|
3 | Chiếc | Kích thước 18,5 inch; độ phân giải tối thiểu HD (1366×768) hoặc Full HD nếu giá hỗ trợ; thời gian phản hồi ≤5ms; cổng VGA + HDMI; góc nhìn tốt; khả năng điều chỉnh độ nghiêng; bảo hành màn hình | Hàn Quốc | 2.450.000 |
|
| 75 | DDR32 Gb |
RAM32‑09
|
5 | thanh | Loại DDR4 hoặc DDR5 tùy mainboard; tốc độ ≈ 2666‑3200 MHz nếu DDR4; chất lượng tốt; có heat spreader nếu dùng trong môi trường nóng; bảo hành trọn đời hoặc 3‑5 năm | Đài Loan | 450.000 |
|
| 76 | HDD 256 Gb |
HDD256‑10
|
4 | ổ | Ổ cứng thể rắn SSD hoặc HDD? Nếu HDD – dung lượng 256GB; nếu SSD – chuẩn SATA hoặc NVMe, tốc độ đọc/ghi tốt; tuổi thọ cao; bảo hành rõ ràng | Trung Quốc | 1.050.000 |
|
| 77 | DVD RW cắm ngoài USB |
DVD‑USB‑11
|
4 | Chiếc | Ổ quang DVD RW USB; đọc/ghi được DVD & CD; hỗ trợ USB 2.0/3.0; vỏ bền; có nguồn USB trực tiếp hoặc kèm adapter; có phần mềm đi kèm nếu cần | Trung Quốc | 1.250.000 |
|
| 78 | Mainboardmáy in HP 2055 |
MB‑HP2055‑12
|
4 | Chiếc | Bo mạch logic chính hãng HP tương thích máy in 2055; hỗ trợ xử lý cổng mạng hoặc USB tùy máy; mạch điều khiển sấy, mô tơ; bảo hành phụ tùng; linh kiện thay thế dễ tìm | Trung Quốc | 1.150.000 |
|
| 79 | DVD RW |
DVD‑RW‑13
|
5 | Chiếc | Ổ DVD RW trong hoặc ngoài tùy mục đích; có khay hoặc slot‑load; hỗ trợ CD/DVD RW/R; tốc độ ghi tốt; thương hiệu rõ; vỏ và khung chắc chắn | Trung Quốc | 450.000 |
|
| 80 | Phim sấy máy in HP 2055 |
Fuser‑HP2055‑14
|
4 | Chiếc | Film sấy (fuser film / belt) chính hãng hoặc tương thích; chịu nhiệt cao; phù hợp với máy sấy HP 2055; tuổi thọ cao; không bong; kích thước chuẩn | Trung Quốc | 360.000 |
|
| 81 | Trống máy in HP401 |
Drum‑HP401‑15
|
6 | Chiếc | Drum (trống) chính hãng hoặc tương thích chất lượng cao cho máy HP 401; độ phản quang tốt; lớp phủ trống bền; ít mòn; dễ thay thế; bảo đảm không ảnh hưởng chất lượng in | Trung Quốc | 250.000 |
|
| 82 | Card fomater máy in HP 401 |
Fmt‑HP401‑16
|
1 | Chiếc | Card/formater logic HP chính hãng hoặc tương thích; hoạt động ổn định; không lỗi khi in; bảo hành; linh kiện điện tử tốt | Trung Quốc | 1.050.000 |
|
| 83 | Chuột quang USB |
Mouse‑Opt‑17
|
5 | Chiếc | Cảm biến quang học độ phân giải ≈ 800‑1600 DPI; kết nối USB; chuột dây hoặc không dây USB dongle; nút bấm trên 3‑4 nút; thân chống trượt; tuổi thọ nút click cao | Trung Quốc | 250.000 |
|
| 84 | CPU Core i3 32Ghz |
CPU‑i3‑18
|
5 | Chiếc | Intel Core i3 (thế hệ tương thích với main H610), xung nhịp khoảng 3.2 GHz; số nhân / luồng phù hợp (ít nhất 4 nhân nếu dùng đa tác vụ); công nghệ tiết kiệm điện; có tản nhiệt đi kèm nếu không dùng tản rời; bảo hành chính hãng | Đài Loan Trung Quốc | 4.400.000 |
|