Gói thầu 01: Mua sắm hàng hoá, vật tư Ngành Dẫn đường năm 2025.

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu 01: Mua sắm hàng hoá, vật tư Ngành Dẫn đường năm 2025.
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu
Giá gói thầu
383.520.000 VND
Ngày đăng tải
16:39 17/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
6785/QĐ-PKKQ
Cơ quan phê duyệt
QC Phòng không - Không quân
Ngày phê duyệt
17/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vnz000036833

HỘ KINH DOANH TỔNG HỢP NAM VIỆT

383.520.000 VND 60 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Thước tính toán dẫn đường 
TH‑GTLD‑1
100 Chiếc  Thước kỹ thuật: độ dài chuẩn, chất liệu nhựa ABS hoặc kim loại nhẹ; chia đơn vị rõ ràng; có tính năng đo khoảng cách / góc nếu dẫn đường; bền và không bị cong vênh. Trung Quốc 645.000
2 Thước do điều hướng 
TH‑DDH‑2
210 Chiếc  Kiểu thước linh hoạt hoặc gập; độ chia rõ nét; vật liệu chống trơn; thiết kế tiện mang Trung Quốc 250.000
3 Bút chì dầu 
BC‑DẦU‑3
300 Chiếc  Chì dầu (pastel dầu hoặc loại dùng viết vẽ); màu đều; không bị gãy đầu; thân bút sơn hoặc bọc chất liệu chống trượt; đầu chì sắc Đức 19.000
4 Vở kẻ ngang 
V‑KN‑4
60 Quyển  Ruột giấy định lượng ~70‑80 gsm; giấy trắng hoặc hơi ngà; kẻ ngang đều, không bị mờ; bìa bảo vệ; kích thước chuẩn; đóng gáy chắc Việt Nam 32.000
5 Sổ bìa da A4 
SB‑BD‑5
50 Quyển  Bìa da thật hoặc da tổng hợp cao cấp; khâu hoặc ép mép; ruột giấy chất lượng ~80 gsm; số trang phù hợp (~100‑200); có dây cột hoặc khóa nếu thiết kế sang trọng Trung Quốc 80.000
6 Dao dọc giấy 
DD‑GP‑6
8 Chiếc  Lưỡi dao sắc bằng thép không gỉ; thân dao nhựa hoặc kim loại có tay cầm chắc chắn; bảo vệ lưỡi; an toàn khi sử dụng; có khả năng điều chỉnh độ sâu cắt Trung Quốc 50.000
7 Hồ khô 
HK‑Khô‑7
10 Lọ Keo khô dạng que hoặc stick; không làm lem; dính nhanh; không gây mùi khó chịu; an toàn với trẻ em; kích thước vừa dùng Việt Nam 5.000
8 Kéo cắt giấy 
Kéo‑GP‑8
10 Cái  Lưỡi thép sắc; tay cầm nhựa hoặc kim loại bọc nhựa; khớp nối chắc; kích thước phù hợp (tầm 6‑8 inch); cắt giấy đều, không rách Trung Quốc 20.000
9 Bút chì kim 
BCK‑Kim‑9
30 Chiếc  Độ dày ruột (0.5 mm, 0.7 mm …) rõ; thân bút chắc; có gôm đầu hoặc có nơi gắn gôm; ruột dễ thay; vỏ bền Nhật 18.000
10 Bút viết bảng (Xanh, đen) 
BW‑Bảng‑10
30 Cây  Đầu viết bảng foam hoặc đầu bút lông chống mờ; mực lau dễ dàng; màu không lem; thân bút chắc; nắp kín khí Trung Quốc 10.000
11 Bút bi (xanh, đỏ, đen) 
BB‑3M‑11
9 Hộp  Ruột mực mượt; không bị tắc; đầu bi chất lượng; thân bút cầm chắc, không bị tuột nắp; đóng bộ hộp đầy đủ ba màu Việt Nam 250.000
12 Bút nước dạng gel 
BW‑Gel‑12
3 Hộp  Mực gel mượt, nhanh khô; ngòi mềm vừa phải (ví dụ 0.5‑0.7 mm); không dây; thân bút thoải mái cầm; có nắp kín Nhật 450.000
13 Bút văn kiện 
BV‑VK‑13
6 Hộp  Bút mực dầu / bóng dùng trong văn phòng; viết êm; mực đen rõ; thân bút đẹp, có logo nếu cần; nắp kín; sử dụng nhiều giấy Việt Nam 350.000
14 Bút chì 24 màu 
BC24‑14
2 Hộp  Hộp 24 màu; vỏ chắc; ruột chì màu đều, dễ tẩy nhẹ; không độc hại; phù hợp vẽ màu, tô màu đẹp; hộp đựng gọn Đức 140.000
15 Bút xóa
BX‑CP02‑15
4 Hộp  Loại bút xóa nhanh; mùi nhẹ; phủ đều; đầu xóa tinh tế; không làm hỏng giấy; thể tích mực xóa đủ; nắp kín Việt Nam 190.000
16 Bút lông dầu
BLD‑PM09‑16
15 Cái  Chìa lông dầu đầu mảnh/chữ; mực dầu không phai; độ bền cao; thân nhẹ; nắp kín; dùng viết bảng trắng hoặc bảng mica Việt Nam 10.000
17 Phần trắng 
PM‑W‑17
15 Hộp  Phấn dạ bảng (chalk hoặc phấn trắng thông thường); không bụi quá mức; dễ lau; khô nhanh; không gây kích ứng nếu dùng gần mặt Việt Nam 4.000
18 Phần Mic màu 
PM‑C‑18
5 Hộp  Bộ phấn màu; độ bảng màu rõ; không quá phai; dễ lau; không độc hại; hộp đựng sạch Việt Nam 4.000
19 Giá cắm bút Deli 
G‑CB‑19
10 Chiếc  Thép hoặc nhựa ABS; ổn định khi đặt bàn; không rung lắc; thiết kế tiện cầm; đủ sức chứa nhiều loại bút; hoàn thiện bề mặt tốt Trung Quốc 40.000
20 Gôm tẩy 2 đầu 
GT‑2Đ‑20
2 Hộp  Hai đầu: 1 đầu mềm cho tẩy nhẹ, 1 đầu cứng cho vết khó; không để lại mảnh vụn; không làm rách giấy; vỏ bảo vệ Nhật 80.000
21 Máy tính casio 
MT‑Casio‑STD21
4 Cái  Máy tính bỏ túi, màn hình LCD; có chức năng số học cơ bản + dấu thập phân; tuổi thọ pin ≥ 500 giờ nếu dùng pin; thân vỏ chống va đập nhẹ Nhật Bản 750.000
22 Hộp mực máy in HP 2055 
MC‑HP2055
6 Hộp  Hộp mực đen nguyên bản HP; độ phủ trang in khoảng ≥ 2.300 trang; không bị lem; dễ lắp; chip nhận chuẩn HP Malaysia 1.750.000
23 Hộp mực máy in HP 401 
MC‑HP401
5 Hộp  Hộp mực đen HP; phù hợp máy HP model 401; hiệu suất in ≥ số trang tiêu chuẩn; bảo hành chính hãng Malaysia 1.750.000
24 Hộp mực máy in HP 402 
MC‑HP402
8 Hộp  Văn bản đen; hoạt động ổn định; không làm hỏng máy; độ phủ in lớn Malaysia 1.850.000
25 Hộp mực máy in, photo Canon 
MC‑Canon‑Photo
40 Hộp  Cartridge Canon chính hãng; mực rõ nét; tương thích máy photo; tuổi thọ cao; không làm ảnh hưởng máy scan/photo Nhật Bản 200.000
26 Giấy A4 
Gi‑A4‑80
432 Ram  Giấy trắng sáng, định lượng khoảng 70‑80 gsm; kích thước chuẩn A4 (210×297 mm); không cong; phù hợp máy in laser và mực nước Thái Lan 78.000
27 Túi clear A4 
TC‑CLR‑A4
600 bịch Nhựa PP hoặc PVC trong suốt; dày vừa phải (~80‑100 microns nếu dùng nhiều lần); mép cắt thẳng; kích thước vừa A4; chịu uốn không rách Trung Quốc 2.800
28 Bìa màu ngoại A3 
BC‑MÀU‑A3
10 Ram  Bìa cứng, màu đều; định lượng ≥180‑200 gsm; kích thước A3 chuẩn; chống rách mép; màu sắc ổn định không phai Việt Nam 70.000
29 Bìa màu ngoại A4 
BC‑MÀU‑A4
10 Ram  Bìa cứng, màu đều; định lượng ≥180‑200 gsm; chống rách mép; màu sắc ổn định không phai kích thước A4 Việt Nam 70.000
30 Cặp da công tác 
CD‑C‑CT30
70 Chiếc  Da thật hoặc da tổng hợp cao cấp; may chắc; khóa kim loại; có tay xách hoặc dây đeo; ngăn lớn đủ chứa hồ sơ; chống nước nhẹ Việt Nam 750.000
31 Giấy bóng mờ 
GBM
10 Cuộn  Giấy mờ (matte finish); định lượng ≥100 gsm nếu dùng cho công văn hoặc mẫu in; không phản quang; phù hợp in laser hoặc mực nước Trung Quốc 560.000
32 Nhân ghim 23/13 
NG‑23/13‑32
20 Hộp  Thép mạ chống gỉ; kích thước 23/13 chuẩn; đóng gói 500‑1.000 cái/hộp; dễ sử dụng máy ghim Việt Nam 20.000
33 Nhân ghim 23/10 
NG‑23/10‑33
20 Hộp  Thép chắc; kích thước 23/10; bền; không bị cong khi sử dụng Việt Nam 18.000
34 Giấy nhớ note size 3x3 
GN‑3x3‑34
23 tập Giấy tốt, dễ bóc; keo dính không để lại dư; số trang mỗi tập ~50‑100; kích thước ~7.6×7.6 cm Trung Quốc 8.000
35 Giấy nhớ note size 3x4 
GN‑3x4‑35
40 tập Kích thước ~7.6×10.2 cm; keo mạnh vừa đủ; giấy trắng hoặc nhẹ màu Trung Quốc 8.000
36 Giấy nhớ note size 3x5 
GN‑3x5‑36
40 tập ~7.6×12.7 cm; số trang nhiều hơn; giấy dày hơn nếu dùng nhiều lần Trung Quốc 11.000
37 Kẹp double clip 
DC‑S‑37
24 Hộp  Thép mạ; lò xo tốt; kích cỡ nhỏ (~20‑25 mm); đóng/tác động nhẹ; bền Trung Quốc 5.000
38 Kẹp 15mm
DC‑M‑38
40 Hộp  Kẹp 15mm Thép tốt; mạ; kích trung (~30‑40 mm); lò xo chắc Trung Quốc 5.000
39 Kẹp 19mm
DC‑L‑39
20 Hộp  Kẹp 19mm Kích lớn hơn; chịu tải dày giấy; mạ chống gỉ tốt Trung Quốc 8.000
40 Kẹp 25mm
DC‑XL‑40
21 Hộp  Kẹp 25mm Thép dày hơn; lò xo lực mạnh; chống biến dạng Trung Quốc 10.000
41 Kẹp double 32mm
DC‑XXL‑41
10 Hộp  Kẹp double 32mm Kẹp giấy lớn, dùng cho tài liệu dày; thép chắc; mạ tốt Trung Quốc 19.000
42 Kẹp double 41mm
DC‑HQ‑42
10 Hộp  Kẹp double 41mm Bề mặt mạ sáng; lò xo chịu tải tốt; không bị rỉ Trung Quốc 25.000
43 Bìa mika A4 dầy (100 tờ/tập) 
MK‑A4‑100‑43
25 tập Mika trong suốt dày (ví dụ ~0.3‑0.5 mm nếu từng tờ); độ dày đủ để không bị gấp; số trang/tập = 100; kích thước A4 chuẩn Việt Nam 80.000
44 Bìa Mika A3 dầy (100 tờ/tập) 
MK‑A3‑100‑44
20 tập Tương tự như trên cho kích thước A3; độ dày đủ; mika chịu uốn; bộ 100 tờ/tập Việt Nam 130.000
45 Bìa A4
BC‑BK‑A4‑45
60 tập Bìa cứng định lượng ~160‑200 gsm; màu sắc ổn định; mép bo khít; cắt chuẩn A4 Việt Nam 35.000
46 Sổ bìa da a4 
SB‑BD‑A4‑46
40 Quyển  Ruột giấy ≥ 80 gsm; bìa da tốt; khâu mép hoặc ép mép; thiết kế trang trọng nếu làm quà; số lượng trang phù hợp (100‑200 trang) Việt Nam 60.000
47 USB
USB‑KN‑47
5 Chiếc  Chuẩn USB 2.0 hoặc 3.0; dung lượng ≥ 8 GB (tuỳ loại bạn mua); tốc độ đọc/ghi được ghi rõ; có tem chống giả; bảo hành chính hãng Trung Quốc 190.000
48 Phong bì A6 
PB‑A6‑48
20 tập Giấy bìa ~100‑120 gsm; kích thước chuẩn A6; keo dán mép chắc; không bị rách khi dán; màu trắng hoặc màu nhẹ Việt Nam 40.000
49 Phong bì A4 
PB‑A4‑49
600 Chiếc  Giấy ~120 gsm; kích thước chuẩn A4; mở dễ; keo dính mép kín; không rách mép Việt Nam 1.500
50 Pin sạc Panasonic 
PIN‑PNC‑50
6 vỉ Pin có thể sạc nhiều lần; chuẩn AA/AAA nếu là loại dùng tay cầm; độ an toàn cao; không chứa chất độc hại; chống rò; bảo hành chính hãng Nhật Bản 200.000
51 Giá treo bản đồ 
GT-BĐ-1000
1 Chiếc  Khung/giá làm bằng thép sơn tĩnh điện hoặc nhôm hợp kim; chịu được bản đồ kích thước lớn; có móc treo chắc chắn; chống gỉ, độ bền ≥5 năm Việt Nam 1.500.000
52 Que chỉ bảng 
QC-BĐ‑60
4 Chiếc  Que bằng gỗ bọc sơn hoặc nhựa ABS; đầu que mềm hoặc có dạng mút; chiều dài tiêu chuẩn ~60‑80 cm Trung Quốc 85.000
53 Cặp hộp 5F
CH5‑F‑045
20 Chiếc  Nhựa PP hoặc ABS dày; bản lề chắc chắn; nắp đóng kín; không móp méo; cạnh mài nhẵn Trung Quốc 25.000
54 Cặp hộp 7F 
CH7‑F‑046
20 Chiếc  Như trên; dung tích lớn hơn; khóa an toàn Trung Quốc 32.000
55 Cặp hộp 10F
CH10‑F‑047
20 Chiếc  Như trên; chịu lực tốt; kích thước phù hợp để đựng 10 “F” (kích cỡ/loại nào đó) Trung Quốc 40.000
56 Cặp hộp 15F
CH15‑F‑048
20 Chiếc  Như trên; độ dày vỏ ≥1,2 mm hoặc tương đương; chịu va đập nhẹ Trung Quốc 45.000
57 Cặp hộp 20F
CH20‑F‑050
20 Chiếc  Nhựa dày hơn; bản lề/khóa kim loại nếu cần; kháng UV nếu sử dụng ngoài trời Trung Quốc 55.000
58 Cặp hộp 10F
CH10‑F‑38117
16 Chiếc  Vật liệu nhựa ABS/PET cao cấp; bề mặt bóng mượt; nắp đậy kín; không độc hại; màu sắc ổn định Trung Quốc 65.000
59 File đúc 1 ngăn
FD‑1‑Nesu
10 Cái  Nhựa đúc liền khối; dày chịu va đập; cạnh mài mịn; kích thước phù hợp giấy A4; màu đa dạng Trung Quốc 25.000
60 File 3 ngăn
FD3‑Deli
10 Cái  Nhựa hoặc PP dẻo; các ngăn phân chia rõ ràng; bản lề/khít tốt; chịu tải trọng giấy/ tài liệu in nhiều; không bị móp méo dễ dàng Trung Quốc 75.000
61 Khay 3 tầng nhựa
KT3T‑9217
10 Cái  Nhựa PP/PS cứng; các tầng vững chắc; khoảng cách giữa các tầng đủ để tài liệu lật ra vô tư; chống trượt chân hoặc có đế cao su Trung Quốc 184.000
62 File nan 3 ngăn
FN3‑9845
4 Cuộn  Nan kim loại hoặc nhựa; khung chịu lực; nan không bị cong vênh; các khớp nối chắc chắn Trung Quốc 75.000
63 Băng dính dán gáy Si 3.6 7m 
BĐ‑Si‑3.6x7
20 Cuộn  Si hoặc vật liệu tổng hợp dẻo; độ dính cao; không để lại keo loang; cuộn đều, lõi chắc chắn; chiều rộng 3.6 cm, dài 7 m Trung Quốc 5.000
64 Băng dính hai mặt 1F 
BĐ‑2M‑1F
10 Cuộn  Hai mặt keo đều; phủ lớp bảo vệ; độ bám dính tốt trên giấy / nhựa / kim loại; kích thước 1F (theo chuẩn nào đó) Trung Quốc 2.000
65 Băng dính hai mặt 2,5 cm 
BĐ‑2M‑2.5
10 Cuộn  Độ rộng 2,5 cm; độ dính mạnh; lõi cuộn bằng giấy hoặc nhựa chắc; dễ bóc lớp bảo vệ Trung Quốc 3.000
66 Băng dính hai mặt 5F 
BĐ‑2M‑5F
10 Cuộn  Độ rộng lớn hơn; keo chất lượng cao; sử dụng cho vật liệu nặng nếu cần; cuộn thẳng, không bị lệch Trung Quốc 6.000
67 Mainboard H610. 
MB‑H610‑01
4 Chiếc  Chipset Intel H610; Socket LGA1700; hỗ trợ CPU Intel thế hệ 12/13/14; khe RAM DDR4 hoặc DDR5 (tùy loại); ít nhất 2 khe RAM, hỗ trợ tối đa 64 GB; có khe M.2 NVMe; SATA ≥4 cổng; các cổng USB 3.2, HDMI/D‑Sub nếu có đồ họa onboard; bo mạch ổn định điện áp; bảo hành chính hãng Trung Quốc 1.400.000
68 Bàn phím USB 
KB‑USB‑02
4 Chiếc  Kiểu Full‑size hoặc Tenkeyless; phím bấm chuẩn; kết nối USB có lớp vỏ bền; dây USB dài đủ (≥1,2m) hoặc không dây nếu là USB dongle; chống nước bắn nhẹ nếu có; ánh sáng LED nếu yêu cầu cao hơn Trung Quốc 250.000
69 Case +nguồn ATX 450W 
CasePSU‑450‑03
2 Chiếc  Case ATX đầy đủ mặt trước/ sau; làm mát tốt (ít nhất 2 quạt: 1 trước + 1 sau); nguồn ATX chính hãng 450W, hiệu suất ≥80%; bảo vệ quá áp / quá tải; dây nối nguồn chuẩn Trung Quốc 680.000
70 Card fomater in canon 
Fmt‑Canon‑04
2 Chiếc  Phương tiện/formater chính hãng Canon; phù hợp model máy in cụ thể; chịu nhiệt sấy mực; đảm bảo độ bền cao; có bản quyền / linh kiện thay thế được Trung Quốc 1.150.000
71 Trục từ máy in 
DrumMag‑05
3 Chiếc  Trục từ (magnetic drum) phù hợp model máy in; từ chất lượng cao; lớp phủ đều; độ nhạy tốt với mực; không làm hỏng giấy; dễ thay thế Trung Quốc 350.000
72 UPS 1000 
UPS‑Santak‑1000‑06
5 Chiếc  Công suất khoảng 1000VA / ~600W; điện áp vào 165‑265VAC; điện áp ra 220VAC ±10%; dạng sóng khi sạc: Step wave hoặc tốt hơn; thời gian lưu điện đủ cho ít nhất 2 máy tính nhẹ + màn hình nhỏ; có bảo vệ ngắn mạch / quá tải; Acquy kín (sealed) bảo hành đầy đủ. SANTAK Việt Nam Trung Quốc 2.950.000
73 Lô sấy máy in HP 
RollHeat‑HP‑07
3 Chiếc  Phụ kiện sấy nóng chính hãng hoặc tương thích; chịu nhiệt; phù hợp model HP in cụ thể; không bị cong vênh khi sử dụng nhiệt cao; lắp đặt dễ; tuổi thọ tốt Trung Quốc 350.000
74 Màn hình LCD Samsung 18,5" 
LCD‑Sam‑18.5‑08
3 Chiếc  Kích thước 18,5 inch; độ phân giải tối thiểu HD (1366×768) hoặc Full HD nếu giá hỗ trợ; thời gian phản hồi ≤5ms; cổng VGA + HDMI; góc nhìn tốt; khả năng điều chỉnh độ nghiêng; bảo hành màn hình Hàn Quốc 2.450.000
75 DDR32 Gb 
RAM32‑09
5 thanh Loại DDR4 hoặc DDR5 tùy mainboard; tốc độ ≈ 2666‑3200 MHz nếu DDR4; chất lượng tốt; có heat spreader nếu dùng trong môi trường nóng; bảo hành trọn đời hoặc 3‑5 năm Đài Loan 450.000
76 HDD 256 Gb 
HDD256‑10
4 Ổ cứng thể rắn SSD hoặc HDD? Nếu HDD – dung lượng 256GB; nếu SSD – chuẩn SATA hoặc NVMe, tốc độ đọc/ghi tốt; tuổi thọ cao; bảo hành rõ ràng Trung Quốc 1.050.000
77 DVD RW cắm ngoài USB 
DVD‑USB‑11
4 Chiếc  Ổ quang DVD RW USB; đọc/ghi được DVD & CD; hỗ trợ USB 2.0/3.0; vỏ bền; có nguồn USB trực tiếp hoặc kèm adapter; có phần mềm đi kèm nếu cần Trung Quốc 1.250.000
78 Mainboardmáy in HP 2055 
MB‑HP2055‑12
4 Chiếc  Bo mạch logic chính hãng HP tương thích máy in 2055; hỗ trợ xử lý cổng mạng hoặc USB tùy máy; mạch điều khiển sấy, mô tơ; bảo hành phụ tùng; linh kiện thay thế dễ tìm Trung Quốc 1.150.000
79 DVD RW 
DVD‑RW‑13
5 Chiếc  Ổ DVD RW trong hoặc ngoài tùy mục đích; có khay hoặc slot‑load; hỗ trợ CD/DVD RW/R; tốc độ ghi tốt; thương hiệu rõ; vỏ và khung chắc chắn Trung Quốc 450.000
80 Phim sấy máy in HP 2055 
Fuser‑HP2055‑14
4 Chiếc  Film sấy (fuser film / belt) chính hãng hoặc tương thích; chịu nhiệt cao; phù hợp với máy sấy HP 2055; tuổi thọ cao; không bong; kích thước chuẩn Trung Quốc 360.000
81 Trống máy in HP401 
Drum‑HP401‑15
6 Chiếc  Drum (trống) chính hãng hoặc tương thích chất lượng cao cho máy HP 401; độ phản quang tốt; lớp phủ trống bền; ít mòn; dễ thay thế; bảo đảm không ảnh hưởng chất lượng in Trung Quốc 250.000
82 Card fomater máy in HP 401 
Fmt‑HP401‑16
1 Chiếc  Card/formater logic HP chính hãng hoặc tương thích; hoạt động ổn định; không lỗi khi in; bảo hành; linh kiện điện tử tốt Trung Quốc 1.050.000
83 Chuột quang USB 
Mouse‑Opt‑17
5 Chiếc  Cảm biến quang học độ phân giải ≈ 800‑1600 DPI; kết nối USB; chuột dây hoặc không dây USB dongle; nút bấm trên 3‑4 nút; thân chống trượt; tuổi thọ nút click cao Trung Quốc 250.000
84 CPU Core i3 32Ghz 
CPU‑i3‑18
5 Chiếc  Intel Core i3 (thế hệ tương thích với main H610), xung nhịp khoảng 3.2 GHz; số nhân / luồng phù hợp (ít nhất 4 nhân nếu dùng đa tác vụ); công nghệ tiết kiệm điện; có tản nhiệt đi kèm nếu không dùng tản rời; bảo hành chính hãng Đài Loan Trung Quốc 4.400.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây