Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá chào thấp nhất đáp ứng HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101652925 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN VINH QUANG |
4.580.973.672 VND | 580.973.672 VND | 65 ngày |
1 |
MBA 400KVA-22/0,4KV |
BAD
|
3 |
Máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
EEMC
|
273.240.000 |
|
2 |
MBA 250KVA-22/0,4KV |
BAD
|
2 |
Máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
EEMC
|
194.590.000 |
|
3 |
MBA 180KVA-22/0,4KV |
BAD
|
1 |
Máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
EEMC
|
151.360.000 |
|
4 |
Tủ Điện hạ thế 600A |
THT 630
|
1 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
VQE
|
62.700.000 |
|
5 |
Tủ máy cắt 22kV-630A |
MV24-Gsec
|
1 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Á Châu
|
473.000.000 |
|
6 |
Tủ đổi nối thanh cái |
MV24-Gsec
|
1 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Á Châu
|
76.230.000 |
|
7 |
Ethernet Switch |
PT-7728-R-HV-HV
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Moxa/Đài loan
|
16.500.000 |
|
8 |
Biến dòng 200-400-600/1A/24kV (1 bộ 3 quả) |
HCT 24
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
HITECO
|
54.450.000 |
|
9 |
Biến dòng điện 400/5A-15VA-0.5-24kV (1 bộ 3 quả) |
HCT 24
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
HITECO
|
44.550.000 |
|
10 |
Biến điện áp cấp nguồn 22/0,22kV-100VA (1 bộ 3 pha) |
HBAN 24
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
HITECO
|
19.250.000 |
|
11 |
Tủ RMU 6 ngăn 24kV 20kA/s gồm 4 ngăn CDPT 630A + 2 ngăn đo đếm, mở rộng được. |
SafePlus
|
1 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
ABB/china
|
1.512.500.000 |
|
12 |
Biến điện áp cấp nguồn 22/0,22kV-100VA |
HBAN 24
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
HITECO
|
19.250.000 |
|
13 |
Dây ACSR/XLPE -70/11mm2-24kV |
ACSR/XLPE -70/11mm2-24kV
|
55.08 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadiyenvien
|
59.400 |
|
14 |
Dây AC70/11-XLPE2.5HDPE |
AC70/11-XLPE2.5HDPE
|
12 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadiyenvien
|
59.400 |
|
15 |
Dây Cu 50-XLPE2.5 |
Cu 50-XLPE2.5
|
15 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadisun
|
165.000 |
|
16 |
Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC - 1x150mm2 |
Cu/XLPE/PVC - 1x150mm2
|
42 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadisun
|
330.000 |
|
17 |
Cáp vặn xoắn 4x120 |
Al/XLPE 4x120
|
101 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadiyenvien
|
132.000 |
|
18 |
Dây dẫn nhôm lõi thép có mỡ AC120/19 |
AC120/19
|
15 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadiyenvien
|
44.000 |
|
19 |
Dây Cu/PVC - 4x2.5mm2 |
Cu/PVC - 4x2.5mm2
|
20 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadisun
|
43.560 |
|
20 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV |
Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV
|
372.9 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Lioa
|
786.500 |
|
21 |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240m2 12/20(24)kV |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240m2 12/20(24)kV
|
296.1 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Lioa
|
2.035.000 |
|
22 |
Dây dẫn AC185/29-XLPE2.5/HDPE |
AC185/29-XLPE2.5/HDPE
|
64.26 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadiyenvien
|
104.500 |
|
23 |
Dây tiếp địa Cu/PVC 35 |
Cu/PVC 35
|
48 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadisun
|
80.300 |
|
24 |
Dây Cu/XLPE/PVC - 2x4mm2 |
Cu/XLPE/PVC - 2x4mm2
|
20 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Cadisun
|
34.100 |