Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101028386 | Liên danh DKNEC – GAMA |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DKNEC |
50.116.035.462 VND | 946 | 43.647.700.907 VND | 360 ngày | |
| 2 | vn0102358228 | Liên danh DKNEC – GAMA |
CÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM |
50.116.035.462 VND | 946 | 43.647.700.907 VND | 360 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DKNEC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106696115 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN MỸ | Không đạt ở bước đánh giá năng lực và kinh nghiệm | |
| 2 | vn0107702562 | PA-CĐV | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚC AN | Không đạt ở bước đánh giá năng lực và kinh nghiệm |
| 3 | vn0104566777 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER - CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC | Không đạt ở bước đối chiếu tài liệu |
| 4 | vn0107367628 | PA-CĐV | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN VIỆT | Không đạt ở bước đánh giá năng lực và kinh nghiệm |
| 5 | vn0103982365 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER - CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO | CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER | Không đạt ở bước đối chiếu tài liệu |
| 6 | vn0101454169 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER - CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO | Không đạt ở bước đối chiếu tài liệu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TĐT.VRV-1: 1800x1200x600mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh đặt ngoài trời-IP54) (Cung cấp và lắp đặt phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
1 | hộp | Việt Nam | 5.237.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm |
3.8 | 100m | Việt Nam | 2.460.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | MCB -1P-16A, Ic=4,5kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | MCCB - 3P - 800A, Ic= 65 KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 15.165.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 200mm |
2 | 100m | Việt Nam | 4.135.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw) |
1 | cái | Trung Quốc | 10.845.743 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | MCCB - 3P - 160A, Ic= 25KA |
2 | cái | Hàn Quốc | 2.579.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vách tiêu âm phòng AHU, bông khoáng dày 100mm, tôn soi lỗ (Cung cấp và lắp đặt Phần ống gió lạnh bảo ôn dày 50mm- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
230 | m2 | Việt Nam | 1.320.629 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ điều khiển 2 tốc độ (động cơ 5.5-15kw) |
2 | cái | Hàn Quốc | 16.268.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | MCCB - 3P - 125A, Ic= 25KA |
6 | cái | Hàn Quốc | 2.579.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1400x500 |
25 | m | Việt Nam | 8.455.935 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thanh cái 100A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | MCCB - 3P - 63A, Ic= 25KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.417.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1200x500 |
30 | m | Việt Nam | 5.933.883 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cầu chì 5A |
3 | bộ | Trung Quốc | 231.837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.099.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1500x400 |
15 | m | Việt Nam | 6.418.247 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.3 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
1 | hộp | Việt Nam | 3.529.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
7 | cái | Hàn Quốc | 1.099.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1300x400 |
20 | m | Việt Nam | 5.933.883 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | MCCB -3P-80A, Ic=25kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.417.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Biến dòng TI 800/5A |
3 | bộ | Việt Nam | 1.026.977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp gió tiêu âm đầu hồi AHU 1,2 |
2 | cái | Việt Nam | 9.907.771 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | MCCB -3P-50A, Ic=18kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đồng hồ Volt kế 0-600V |
1 | cái | Việt Nam | 424.662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hộp gió tiêu âm đầu hồi AHU 3,4 |
2 | cái | Việt Nam | 9.907.771 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | MCB -1P-16A, Ic=4,5kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt thang máy tải khách loại có phòng máy tải trọng : 1000Kg, tốc độ : 90 m/phút, số điểm dừng : 08, điều khiển đôi (Thiết bị thang máy) |
2 | bộ | Việt Nam | 1.335.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đồng hồ Ampe kế 0-800A |
3 | cái | Việt Nam | 130.459 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Côn thu KT: 1500x400/AHU 2,3 |
2 | cái | Việt Nam | 1.718.973 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw) |
1 | cái | Trung Quốc | 10.845.743 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt thang máy tải khách loại có phòng máy tải trọng : 1000Kg, tốc độ : 90 m/phút, số điểm dừng : 08, điều khiển đơn (Thiết bị thang máy) |
1 | bộ | Việt Nam | 1.330.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cầu chì 5A + đèn báo |
6 | cái | Trung Quốc | 216.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Côn thu KT: 1300x400/AHU 2,3 |
2 | cái | Việt Nam | 1.643.262 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thanh cái 80A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt thang máy tải khách loại có phòng máy tải trọng : 1350Kg, tốc độ : 60 m/phút, số điểm dừng : 08 (Thiết bị thang máy) |
1 | bộ | Việt Nam | 1.690.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thanh cái đồng 800A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Côn thu KT: 1400x500/AHU 1,2 |
2 | cái | Việt Nam | 1.718.973 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cầu chì 5A |
3 | bộ | Trung Quốc | 231.837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 60HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 46.5 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 575.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | TĐT.VRV-2: 1800x1200x600mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh đặt ngoài trời-IP54) |
1 | hộp | Việt Nam | 5.237.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Côn thu KT: 1200x500/AHU 1,2 |
2 | cái | Việt Nam | 1.643.262 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.4 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
1 | hộp | Việt Nam | 3.529.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 56HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 42.0 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 540.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | MCCB - 3P - 630A, Ic= 65 KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 14.075.126 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cút 90 KT: 1400x500mm |
2 | cái | Việt Nam | 6.616.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | MCCB -3P-63A, Ic=25kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.417.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 52HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 41.6 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 471.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | MCCB - 3P - 160A, Ic= 25KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 2.579.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cút 90 KT: 1200x400mm |
4 | cái | Việt Nam | 4.905.366 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | MCCB -3P-40A, Ic=18kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 50HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 39.0 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 446.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | MCCB - 3P - 125A, Ic= 25KA |
5 | cái | Hàn Quốc | 2.579.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cút 90 KT: 1500x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 7.102.431 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | MCCB -3P-32A, Ic=18kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 46HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 34.9 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 416.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | MCCB - 3P - 50A, Ic= 25KA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.417.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hộp côn đầu hồi AHU 3,4 - KT:1850x510 |
2 | cái | Việt Nam | 3.653.924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | MCB -1P-16A, Ic=4,5kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 44HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 33.1 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 390.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA |
3 | cái | Hàn Quốc | 1.099.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hộp côn đầu hồi AHU 1,2 - KT:1850x510 |
2 | cái | Việt Nam | 3.653.924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw) |
1 | cái | Trung Quốc | 10.845.743 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 40HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 31.4 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 366.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
4 | cái | Hàn Quốc | 1.099.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bạt mềm AHU đầu cấp |
4 | cái | Việt Nam | 774.178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thanh cái 63A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 38HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 29.7 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 360.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Biến dòng TI 600/5A |
3 | bộ | Việt Nam | 1.026.977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bạt mềm AHU đầu hồi |
4 | cái | Việt Nam | 774.178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cầu chì 5A |
3 | bộ | Trung Quốc | 231.837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 28HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 20.8 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 285.060.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đồng hồ Volt kế 0-600V |
1 | cái | Việt Nam | 424.662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ống gió thẳng KT: 1500x400mm |
15 | m | Việt Nam | 2.302.405 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1600x1200x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.5 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
1 | hộp | Việt Nam | 4.782.018 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh:
Công suất lạnh: 22HP(KW); môi chất lạnh: R410A
Công suất điện: 16.8 (kW)
Nguồn điện:3P/380V/50hz |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 185.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đồng hồ Ampe kế 0-600A |
3 | cái | Việt Nam | 130.459 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống gió thẳng KT: 1400x500mm |
50 | m | Việt Nam | 2.302.405 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | MCCB -3P-160A, Ic=36kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 2.950.878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều:
Dàn lạnh cassette âm trần
Công suất lạnh: 5.6 kW
Nguồn điện:1P/220V/50hz |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 19.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cầu chì 5A + đèn báo |
6 | cái | Trung Quốc | 216.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ống gió thẳng KT: 1300x400mm |
20 | m | Việt Nam | 2.054.517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | MCCB -3P-50A, Ic=18kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều:
Dàn lạnh cassette âm trần
Công suất lạnh: 7.1 kW
Nguồn điện:1P/220V/50hz |
7 | Bộ | Hàn Quốc | 24.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Thanh cái đồng 630A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Ống gió thẳng KT: 1200x500mm |
50 | m | Việt Nam | 2.054.517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | MCCB -3P-40A, Ic=18kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều:
Dàn lạnh cassette âm trần
Công suất lạnh: 9.0 kW
Nguồn điện:1P/220V/50hz |
25 | Bộ | Hàn Quốc | 26.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | TĐH-H: 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Ống gió thẳng KT: 1200x400mm |
65 | m | Việt Nam | 1.932.164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | MCCB -3P-32A, Ic=18kA |
4 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều:
Dàn lạnh cassette âm trần
Công suất lạnh: 12.3 kW
Nguồn điện:1P/220V/50hz |
58 | Bộ | Hàn Quốc | 29.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ống gió thẳng KT: 1200x250mm |
10 | m | Việt Nam | 1.818.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | MCB -1P-16A, Ic=4,5kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều:
Dàn lạnh cassette âm trần
Công suất lạnh: 14.1 kW
Nguồn điện:1P/220V/50hz |
56 | Bộ | Hàn Quốc | 32.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ống gió thẳng KT: 1100x400mm |
105 | m | Việt Nam | 1.856.342 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw) |
1 | cái | Trung Quốc | 10.845.743 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều:
Dàn lạnh cassette âm trần
Công suất lạnh: 15.8kW
Nguồn điện:1P/220V/50hz |
7 | Bộ | Hàn Quốc | 33.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ống gió thẳng KT: 1000x400mm |
80 | m | Việt Nam | 1.558.192 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thanh cái 160A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều:
Dàn lạnh âm trần nối ống gió
Công suất lạnh: 28.0kW
Nguồn điện:1P/220V/50hz |
10 | Bộ | Hàn Quốc | 57.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | MCB - 1P - 25A , Ic= 6KA |
4 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Ống gió thẳng KT: 900x400mm |
80 | m | Việt Nam | 1.442.354 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cầu chì 5A |
3 | bộ | Trung Quốc | 231.837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV) |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 75.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
2 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ống gió thẳng KT: 800x300mm |
90 | m | Việt Nam | 649.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cu/XLPE/PVC.FR(4x16)mm2 - cáp chống cháy (Cung cấp và lắp đặt dây cáp điện, Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
400 | m | Việt Nam | 308.239 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cung cấp bộ chia dàn lạnh (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV) |
148 | Bộ | Hàn Quốc | 4.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ống gió thẳng KT: 600x300mm |
110 | m | Việt Nam | 910.790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cu/XLPE/PVC.FR(4x10)mm2 - cáp chống cháy |
250 | m | Việt Nam | 207.216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cung cấp bộ chia dàn nóng (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV) |
18 | Bộ | Hàn Quốc | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng vật liệu cách nhiệt dày 50mm |
350 | m2 | Việt Nam | 318.574 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cu/XLPE/PVC.FR(4x6)mm2 - cáp chống cháy |
350 | m | Việt Nam | 140.717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt điều khiển gắn tường nối dây (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV) |
165 | Bộ | Hàn Quốc | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Côn thu KT: 1200x400/1100x400mm |
6 | cái | Việt Nam | 1.735.628 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cu/XLPE/PVC.FR(2x1.5)mm2 - cáp chống cháy |
1650 | m | Việt Nam | 34.632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt Panel cho dàn lạnh cassette 4 hướng thổi 5k-21k Btu/h (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV) |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | TĐH-1.1: 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Côn thu KT: 1100x400/1000x400mm |
16 | cái | Việt Nam | 1.394.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Cu/PVC(1x16)mm2 |
400 | m | Việt Nam | 77.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt Panel cho dàn lạnh cassette 4 hướng thổi 24k-48k Btu/h, cánh vẫy kép (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV) |
146 | Bộ | Hàn Quốc | 4.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Côn thu KT: 1000x400/900x400mm |
16 | cái | Việt Nam | 1.310.838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cu/PVC(1x10)mm2 |
250 | m | Việt Nam | 56.878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt Panel cho dàn lạnh cassette 4 hướng thổi 24k-54k Btu/h (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV) |
7 | Bộ | Hàn Quốc | 4.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Côn thu KT: 900x400/800x300mm |
16 | cái | Việt Nam | 1.070.965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Cu/PVC(1x6)mm2 |
350 | m | Việt Nam | 35.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 2500m3/h
Cột áp: 300Pa
Công suất điện: 2.2(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
10 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Côn thu KT: 800x300/600x300mm |
16 | cái | Việt Nam | 739.355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cu/PVC(1x1.5)mm2 |
1650 | m | Việt Nam | 15.527 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 2200m3/h
Cột áp: 300Pa
Công suất điện: 2.2(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cút 90 KT: 1200x400mm |
5 | cái | Việt Nam | 4.905.366 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Ống nhựa luồn dây D50mm |
650 | m | Việt Nam | 59.565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 1800m3/h
Cột áp: 300Pa
Công suất điện: 1.1(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cút 90 KT: 1100x400mm |
5 | cái | Việt Nam | 4.338.005 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ống nhựa luồn dây D32mm |
350 | m | Việt Nam | 37.102 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 1500m3/h
Cột áp: 300Pa
Công suất điện: 1.1(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
9 | Bộ | Việt Nam | 12.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cút chếch KT: 1200x500mm |
6 | cái | Việt Nam | 3.730.587 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Ống luồn dây PVC D20 |
1650 | m | Việt Nam | 20.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 1000m3/h
Cột áp: 300Pa
Công suất điện: 1.1(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
5 | Bộ | Việt Nam | 12.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Chân rẽ KT: 1400x400/1100x400mm |
3 | cái | Việt Nam | 2.018.951 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tủ điều khiển bằng tay (Cung cấp và lắp đặt Phần liên động với hệ thống báo cháy, Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
1 | hộp | Việt Nam | 7.720.130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Cung cấp quạt hút khí hướng trục nối ống gió (hút vệ sinh) (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 1200m3/h
Cột áp: 200Pa
Công suất điện: 1.1(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
13 | Bộ | Việt Nam | 12.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | TĐH-1.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Chạc ba: 1500x400/1200x400/1200x400mm (theo kích thước thực tế) |
2 | cái | Việt Nam | 5.364.507 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Nút bấm có đèn báo |
18 | cái | Trung Quốc | 204.923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Cung cấp quạt hút khí hướng trục nối ống gió (hút vệ sinh) (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 2000m3/h
Cột áp: 200Pa
Công suất điện: 2.2(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Chạc ba: 1300x400/1200x400/1200x400mm (theo kích thước thực tế) |
2 | cái | Việt Nam | 4.863.554 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Cu/XLPE/PVC.FR(2x1.5)mm2 - cáp chống cháy |
2000 | m | Việt Nam | 34.632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Cung cấp quạt hút khí hướng trục nối ống gió (hút phòng bếp) (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 13200m3/h
Cột áp: 300Pa
Công suất điện: 5.5(kW)
Nguồn điện: 3P/380V/50hz |
1 | Bộ | Việt Nam | 20.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Chạc ba: 1200x500/1200x400/800x300mm (theo kích thước thực tế) |
4 | cái | Việt Nam | 2.593.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Ống luồn dây PVC D20 |
2000 | m | Việt Nam | 20.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Cung cấp quạt hút gắn tường thông gió phòng kỹ thuật (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 1000m3/h
Cột áp: 50Pa |
11 | Bộ | Việt Nam | 1.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Chân rẽ D350mm |
104 | cái | Việt Nam | 482.817 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tủ điều khiển cảm biến CO |
7 | hộp | Việt Nam | 3.916.528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Cung cấp quạt hút gắn tường thông gió phòng kỹ thuật (Thiết bị quạt thông gió phần VRV)
LL: 500m3/h
Cột áp: 50Pa |
18 | Bộ | Việt Nam | 910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | MCB - 1P - 25A, Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Van VCD D350mm |
104 | cái | Việt Nam | 1.577.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Cảm biến CO |
8 | bộ | Phần Lan | 15.829.815 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Cung cấp Chiller giải nhiệt gió (Thiết bị Chiller)
Công suất lạnh: >= 465.8 (KW)
Chiler giải nhiệt gió, trục vít đơn
Lưu lượng nước lạnh: 22.16 (l/s)
Nhiệt độ nước: 7-12 (C)
Công suất điện max: 143.8 (kW) nguồn điện:3P/380V/50hz
COP min: 3.231 kw/kw
Nhiệt độ môi trường 35oC
Môi chất lạnh: R134a |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2.174.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
8 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Van VCD KT: 1500x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 2.100.642 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cung cấp Thiết bị xử lý không khí AHU - 1,2 - Công suất lạnh: 214.5 (kW) (Thiết bị Chiller)
Lưu lượng gió cấp : 25000(m3/h)
Công suất điện: 15.0(kW) nguồn điện:3P/380V/50hz, động cơ IE3
Lưu lượng nước: 10.22 (l/s)
Cột áp: 700(Pa)
Filter lọc : G4/F7 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 471.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Van VCD KT: 1400x500mm |
2 | cái | Việt Nam | 2.034.653 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cung cấp Thiết bị xử lý không khí AHU - 3,4 - Công suất lạnh: 272.37 (kW) (Thiết bị Chiller)
Lưu lượng gió cấp : 30000(m3/h)
Công suất điện: 15.0(kW) nguồn điện:3P/380V/50hz, động cơ IE3
Lưu lượng nước :12.97 (l/s)
Cột áp: 700(Pa)
Filter lọc : G4/F7 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 675.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Van VCD KT: 1300x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.872.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Cung cấp Bơm ly tâm (Thiết bị Chiller)
Lưu lượng: 25.0(l/s)
Cột áp: 20m
Công suất điện: 7.5(kW)
Khởi động biến tần (VSD) - 3P/380V/50Hz |
3 | Bộ | Ý | 61.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Van VCD KT: 1200x500mm |
2 | cái | Việt Nam | 2.261.405 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Cung cấp Bình dãn nở (Thiết bị Chiller)
Thể tích bình: 500l
Loại kín, nhiệt độ làm việc: -10~99oC |
1 | Bộ | Ý | 38.610.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Van VCD KT: 1200x400mm |
12 | cái | Việt Nam | 2.125.058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Cung cấp và lắp đặt Bộ điều khiển (Thiết bị Chiller)
- Tiêu chuẩn thiết bị: BACnet Building Controller (B-BC)
- Firmware: Native BACnet IP
- Giao thức MODbus: Hỗ trợ cổng kết nối MODbus
- Đầu vào/ra: Có thể mở rộng tối đa 96 điểm
- Bộ xử lý ARM COTEX A8 600Mhz
- Bộ nhớ Flash tối thiểu 4 GB
- Bộ nhớ SDRAM tối thiểu 256 MB
- Cung cấp đồng hồ thời gian thực
- 2 cổng Ethernet kết nối BACnet Ip, BACnet over Ethernet
- 2 cổng RS 485
- 2 cổng USB |
3 | Bộ | Tunisia | 77.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | TĐH-2.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Van VCD KT: 1100x400mm |
4 | cái | Việt Nam | 1.973.464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nguồn cho bộ mở rộng (Thiết bị Chiller) |
3 | Bộ | Trung Quốc | 1.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Van VCD KT: 800x300mm |
4 | cái | Việt Nam | 1.193.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Cung cấp và lắp đặt Bộ mở rộng 4UIO (có thể cấu hình thành DI, AI, AO), 4DO (Thiết bị Chiller) |
5 | Bộ | Tunisia | 11.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
2 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cửa gió cấp nan khuếch tán sơn tĩnh điện KTB: 600x600mm |
54 | cửa | Việt Nam | 681.418 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Cung cấp và lắp đặt Bộ mở rộng 8 cổng UIO (có thể cấu hình thành DI,AI,AO) (Thiết bị Chiller) |
13 | Bộ | Tunisia | 21.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Cửa gió hồi nan khuếch tán sơn tĩnh điện kèm lưới lọc bụi KTB: 600x600mm |
54 | cửa | Việt Nam | 776.797 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Cung cấp và lắp đặt Màn hình điều khiển cảm ứng 7 inch (Thiết bị Chiller) |
3 | Bộ | Trung Quốc | 17.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
26 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Hộp cho cửa gió KT 560x560mm |
108 | cái | Việt Nam | 781.605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ kèm nguồn và phụ kiện (Thiết bị Chiller) |
3 | Bộ | Việt Nam | 36.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Ống gió mềm có bảo ôn D350 |
350 | m | Trung Quốc | 286.265 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến áp suất ống gió (Thiết bị Chiller) |
4 | Bộ | GERMANY | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bộ contacto 25A-3P |
2 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Quang treo ống gió mềm (1kg/ 1 bộ) |
350 | bộ | Việt Nam | 37.286 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc báo lọc bẩn (Thiết bị Chiller) |
4 | Bộ | GERMANY | 1.330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Quang treo cửa gió, hộp gió (1kg/1 bộ) |
108 | bộ | Việt Nam | 74.572 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc gió (Thiết bị Chiller) |
4 | Bộ | GERMANY | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Giá đỡ ống gió lạnh (2kg/bộ) |
675 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến báo khói gắn ống gió (Thiết bị Chiller) |
4 | Bộ | USA | 7.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | TĐH-2.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Ống gió thẳng KT: 1400x250mm (Cung cấp và lắp đặt Hệ thống ống gió tươi bích TDC- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
12 | m | Việt Nam | 2.016.605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến nhiệt độ gắn ống gió (Thiết bị Chiller) |
8 | Bộ | Áo | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Ống gió thẳng KT: 800x400mm |
10 | m | Việt Nam | 1.212.227 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến độ ẩm gắn ống gió (Thiết bị Chiller) |
8 | Bộ | Áo | 6.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
2 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Ống gió thẳng KT: 1000x250mm |
10 | m | Việt Nam | 1.409.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến CO2 gắn ống gió (Thiết bị Chiller) |
4 | Bộ | Phần Lan | 12.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ống gió thẳng KT: 600x400mm |
6 | m | Việt Nam | 1.011.594 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến lưu lượng nước (Thiết bị Chiller) |
1 | Bộ | ẤN ĐỘ | 49.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
20 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Chạc 3 KT: 1000x400/600x400/600x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 2.136.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến nhiệt độ nước (Thiết bị Chiller) |
4 | Bộ | Áo | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Chạc 3 KT: 1000x400/800x400/800x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 2.622.601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Cung cấp và lắp đặt Cảm biến áp suất nước (Thiết bị Chiller) |
2 | Bộ | GERMANY | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bộ contacto 25A-3P |
2 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Côn thu KT: 1400x400/800x400 |
1 | cái | Việt Nam | 1.643.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc dòng chảy (Thiết bị Chiller) |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 885.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Cút 90 KT: 800x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 2.271.341 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 19200/28800 m3, áp suất 400/900 PA, công suất điện: 5,5/15KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 87.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Van VCD 1400x250mm |
1 | cái | Việt Nam | 1.722.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 20000 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 33.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | TĐH-3.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Van VCD 800x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.348.734 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 26350 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 42.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Việt Nam | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Van VCD 1000x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 1.828.243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 12000 m3, áp suất 300 PA, công suất điện: 2,2KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
1 | cái | Việt Nam | 25.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Van VCD 600x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.151.763 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 17500 m3, áp suất 600 PA, công suất điện: 7,5KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
3 | cái | Việt Nam | 58.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Luver lấy gió nan z kèm lưới chắn côn trùng KTB: 1500x400mm |
2 | cửa | Việt Nam | 1.845.136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 16000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 5,5KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
3 | cái | Việt Nam | 58.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
6 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Hộp cho luver KT: 1500x400mm |
6 | cửa | Việt Nam | 976.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 9000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 3KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
1 | cái | Việt Nam | 33.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Giá đỡ cố định ống gió |
100 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 11000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 4KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 37.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Ống nước ngưng D48 (Cung cấp và lắp đặt Ống nước ngưng bằng PVC (ống nhựa PVC - Class 1)- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
0.8 | 100m | Việt Nam | 4.287.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 26000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 11KW (Thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 56.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Ống nước ngưng D60 |
1 | 100m | Việt Nam | 5.395.716 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Lắp đặt dàn nóng VRV(VRF) (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
17 | bộ | Việt Nam | 15.779.572 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 13mm, đường kính ống 48mm (Cung cấp và lắp đặt Bảo ôn ống nước ngưng dày 13mm - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
0.8 | 100m | Việt Nam | 7.411.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T, vận chuyển dàn nóng (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
17 | tấn | Việt Nam | 1.071.105 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | TĐH-3.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 13mm, đường kính ống 60mm |
1 | 100m | Việt Nam | 8.728.805 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
10 | máy | Việt Nam | 729.471 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Giá đỡ+ ty treo ống nước ngưng |
50 | bộ | Việt Nam | 124.726 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Lắp đặt dàn lạnh cassette âm trần + giá treo (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
155 | máy | Việt Nam | 729.471 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | MCB - 3P - 32A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Vỏ tủ điện 1800x1400x600 sơn tĩnh điện dầy 2mm/1,5mm (Cung cấp và lắp đặt Phần điện - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
1 | hộp | Việt Nam | 5.237.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Giá treo dàn lạnh âm trần (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
165 | cái | Việt Nam | 254.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | MCCB 3P 800A - 65kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 15.165.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh dàn nóng (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
148 | bộ | Việt Nam | 637.985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | MCCB 3P 320A - 50kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 6.772.146 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh dàn lạnh (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
18 | bộ | Việt Nam | 637.985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | MCCB 3P 100A - 36kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.855.458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Lắp đặt điều khiển nối dây cho dàn lạnh (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
165 | bộ | Việt Nam | 255.194 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | MCCB 3P 125A - 36kA |
3 | cái | Hàn Quốc | 2.984.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Lắp đặt quạt hướng trục (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
34 | cái | Việt Nam | 57.619 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | TĐH-4.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | MCCB 3P 40A -18kA |
3 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Giá treo quạt hướng trục (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
34 | cái | Việt Nam | 254.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | MCB 1P 16A - 6kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Lắp đặt quạt hướng trục gắn tường (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF) |
29 | cái | Việt Nam | 397.006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bộ khởi động mềm cho chiller 2 |
1 | 1 bộ | Trung Quốc | 33.306.947 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Lắp đặt Chiller giải nhiệt gió (Lắp đặt thiết bị Chiller) |
8.4 | tấn | Việt Nam | 16.144.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bộ khởi động biến tần 7.5KW bơm nước lạnh |
3 | 1 bộ | Trung Quốc | 16.712.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Cao su tấm loại chống trượt, dày 10mm (Isolator pad) (Lắp đặt thiết bị Chiller) |
5 | bộ | Việt Nam | 1.467.365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
11 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bộ ĐK van bypas-DDC |
1 | bộ | Hàn Quốc | 16.268.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Lắp đặt máy bơm nước (Lắp đặt thiết bị Chiller) |
3 | 1 máy | Việt Nam | 1.477.261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Đèn báo pha |
6 | cái | Trung Quốc | 70.389 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Lắp đặt bình dãn nở kín 500 lít (Lắp đặt thiết bị Chiller) |
1 | cái | Việt Nam | 637.985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Cầu chì 2-5A |
6 | cái | Trung Quốc | 162.686 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Lò xo chống rung cho bơm, tải trọng tuân theo chỉ dẫn nhà sản xuất, tải trọng 200~300kg/bộ (Lắp đặt thiết bị Chiller) |
18 | bộ | Việt Nam | 451.948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Volt kế 500V |
1 | cái | Việt Nam | 205.578 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Lắp dàn lạnh AHU Công suất lạnh (cooling capacity): 208kW- tải trọng 1.5 tấn/ máy (Lắp đặt thiết bị xử lý không khí AHU, FCU) |
3 | tấn | Việt Nam | 10.660.556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Ampekế 800/5A |
3 | cái | Việt Nam | 296.853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Lắp dàn lạnh AHU Công suất lạnh (cooling capacity): 270kW - tải trọng 1.7 tấn/ máy (Lắp đặt thiết bị xử lý không khí AHU, FCU) |
3.4 | tấn | Việt Nam | 10.660.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | TĐH-4.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | TI 800/5A |
3 | bộ | Việt Nam | 1.146.433 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Lò xo chống rung cho AHU, tải trọng tuân theo chỉ dẫn nhà sản xuất, tải trọng 150~200kg/bộ (Lắp đặt thiết bị xử lý không khí AHU, FCU) |
24 | bộ | Việt Nam | 451.948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Thang cái đồng, cầu đấu |
1 | bộ | Malaysia | 5.497.898 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 19200/28800 m3, áp suất 400/900 PA, công suất điện: 5,5/15KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 1.216.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Vỏ tủ điện 1000x800x400 sơn tĩnh điện dầy 1,5mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điều hòa AHU-01,02 - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
1 | hộp | Việt Nam | 3.529.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 20000 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 1.216.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | MCCB 3P 100A - 36kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.855.458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 26350 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 1.216.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
12 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | MCCB 3P 50A - 25kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.417.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 12000 m3, áp suất 300 PA, công suất điện: 2,2KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
1 | cái | Việt Nam | 1.216.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | MCB 1P 16A - 6kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 17500 m3, áp suất 600 PA, công suất điện: 7,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
3 | cái | Việt Nam | 1.891.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Đèn báo pha |
6 | Bộ | Trung Quốc | 70.389 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 16000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 5,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
3 | cái | Việt Nam | 1.891.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Cầu chì 2-5A |
6 | Cái | Trung Quốc | 162.686 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 9000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 3KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
1 | cái | Việt Nam | 1.891.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Volt kế 500V |
1 | cái | Việt Nam | 205.578 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 11000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 4KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 1.891.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | TĐH-5.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Ampekế 100/5A |
3 | cái | Việt Nam | 296.853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 26000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 11KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
2 | cái | Việt Nam | 1.891.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | TI 100/5A |
3 | bộ | Việt Nam | 867.659 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - quạt các loại (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
0.55 | tấn | Việt Nam | 1.071.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Bộ khởi động biến tần 15KW cho AHU |
3 | bộ | Trung Quốc | 16.268.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Lắp đặt giá treo (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố) |
7 | cái | Việt Nam | 254.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Thang cái đồng, cầu đấu |
1 | bộ | Malaysia | 5.497.898 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ đặt - Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
6.3829 | m3 | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
11 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Vỏ tủ điện 1000x800x400 sơn tĩnh điện dầy 1,5mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điều hòa AHU-03,04 - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
1 | hộp | Việt Nam | 3.529.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1342 | tấn | Việt Nam | 25.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | MCCB 3P 125A - 36kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 2.984.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.2495 | tấn | Việt Nam | 24.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | MCCB 3P 63A - 25kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.417.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.1352 | 100m2 | Việt Nam | 8.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | MCB 1P 16A - 6kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Gia công khung đỡ |
3.2367 | tấn | Việt Nam | 34.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Đèn báo pha |
6 | Bộ | Trung Quốc | 70.389 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Lắp dựng khung đỡ |
3.2367 | tấn | Việt Nam | 6.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | TĐH-5.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Cầu chì 2-5A |
6 | Cái | Trung Quốc | 162.686 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ |
103.0788 | m2 | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Volt kế 500V |
1 | cái | Việt Nam | 205.578 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Côn thu đầu máy dàn lạnh âm trần nối ống (28.0kW) (Cung cấp và lắp đặt ống gió lạnh điều hòa, bích TDC, bọc bảo ôn dày 50mm- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
10 | cái | Việt Nam | 1.934.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Ampekế 100/5A |
3 | cái | Việt Nam | 296.853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Côn thu sau máy dàn lạnh âm trần nối ống (28.0kW) |
10 | cái | Việt Nam | 2.307.576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | TI 100/5A |
3 | bộ | Việt Nam | 867.659 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Hộp cho cửa gió cấp KT: 600x600mm |
40 | cái | Việt Nam | 770.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
13 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Bộ khởi động biến tần 22,5KW cho AHU |
3 | bộ | Trung Quốc | 16.268.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Hộp cho cửa gió hồi KT: 600x600mm |
20 | cái | Việt Nam | 770.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Thang cái đồng, cầu đấu |
1 | bộ | Malaysia | 5.497.898 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Cửa gió cấp nan khuếch tán sơn tính điện KTB: 600x600mm |
40 | cửa | Việt Nam | 681.418 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(3x150+1x120mm2) (Cung cấp và lắp đặt Phần dây cáp điện - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
120 | m | Việt Nam | 2.284.105 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Cửa gió hồi nan khuếch tán sơn tính điện kèm lưới lọc bụi KTB: 600x600mm |
20 | cửa | Việt Nam | 776.797 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 |
200 | m | Việt Nam | 803.917 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Ống gió thẳng KT: 1000x300mm tôn dày 0.95mm |
30 | m | Việt Nam | 1.442.354 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 |
200 | m | Việt Nam | 597.487 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Ống gió thẳng KT: 700x250mm tôn dày 0.95mm |
45 | m | Việt Nam | 1.042.665 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | TĐH-6.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x25)mm3 |
60 | m | Việt Nam | 439.601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Côn thu KT: 1000x300/700x250 L400mm 0.95mm |
10 | cái | Việt Nam | 949.413 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x16mm2) |
60 | m | Việt Nam | 291.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Chân rẽ KT: D300mm 0.58mm |
60 | cái | Việt Nam | 399.659 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x10mm2) |
75 | m | Việt Nam | 193.104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 50mm |
60 | m2 | Trung Quốc | 349.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Dây điện Cu/PVC(1x35)mm2 |
200 | m | Việt Nam | 153.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Ống gió mềm có bảo ôn D300mm |
195 | m | Trung Quốc | 235.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
13 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Dây điện Cu/PVC(1x25)mm2 |
200 | m | Việt Nam | 113.141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Quang treo ống gió mềm (1kg/bộ) |
200 | bộ | Việt Nam | 37.286 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Dây điện Cu/PVC(1x16)mm2 |
120 | m | Việt Nam | 77.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Giá đỡ cố định ống gió (2kg/bộ) |
75 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Dây điện Cu/PVC(1x10)mm2 |
75 | m | Việt Nam | 56.878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Giá đỡ cố định hộp gió, cửa gió (2kg/bộ) |
60 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Ống luồn dây PVC D50mm |
460 | m | Việt Nam | 59.565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Bạt mềm nối đầu (đuôi) máy + bích nối |
20 | cái | Việt Nam | 757.653 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Ống luồn dây PVC D40mm |
135 | m | Việt Nam | 49.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Ống gió thẳng KT: 600x200mm tôn dày 0.75mm (Cung cấp và lắp đặt phần thông gió cấp gió tươi, bích TDC- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
36 | m | Việt Nam | 807.164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | TĐH-6.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Máng cáp 300x200 tôn mạ kẽm có nắp che |
40 | m | Việt Nam | 449.701 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Ống gió thẳng KT: 500x200mm tôn dày 0.58mm |
290 | m | Việt Nam | 646.074 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Cáp truyền dẫn 1Px18 AWG (Cung cấp và lắp đặt Phần dây cáp điều khiển - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
2000 | m | Trung Quốc | 13.505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Ống gió thẳng KT: 400x200mm tôn dày 0.58mm |
245 | m | Việt Nam | 559.863 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Dây điện Cu/PVC(1x1.5)mm2 |
1000 | m | Việt Nam | 15.527 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Ống gió thẳng KT: 300x200mm tôn dày 0.58mm |
235 | m | Việt Nam | 473.654 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Ống luồn dây PVC D20mm |
1500 | m | Việt Nam | 20.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Ống gió thẳng KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm |
62 | m | Việt Nam | 402.177 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
12 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ đỡ quạt - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
5.5 | m3 | Việt Nam | 2.165.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Ống gió thẳng KT: 200x200mm tôn dày 0.48mm |
336 | m | Việt Nam | 336.896 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.66 | tấn | Việt Nam | 25.292.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Ống gió thẳng KT: 150x150mm tôn dày 0.48mm |
620 | m | Việt Nam | 271.576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bệ máy |
0.0508 | 100m2 | Việt Nam | 8.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Ống gió mềm D250mm |
30 | m | Trung Quốc | 155.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Ống gió thẳng KT: 3900x1000mm EI 60 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 60, Tầng hầm- hút khói tầng hầm (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
8.2 | m | Việt Nam | 7.502.270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Ống gió mềm D150mm |
310 | m | Trung Quốc | 103.607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Ống gió thẳng KT: 2400x400mm EI 60 |
4.5 | m | Việt Nam | 4.814.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Côn thu đầu đuôi quạt bọc tiêu âm KT: 600x200/Dquạt L800 |
4 | cái | Việt Nam | 2.096.103 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | TĐH-7.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Ống gió thẳng KT: 1200x400mm EI 60 |
60 | m | Việt Nam | 2.742.988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Côn thu đầu đuôi quạt bọc tiêu âm KT: 500x200/Dquạt L800 |
32 | cái | Việt Nam | 1.752.739 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 60 |
30 | m | Việt Nam | 2.438.553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Côn thu KT: 600x200/500x200mm tôn dày 0.75mm |
1 | cái | Việt Nam | 554.965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 60 |
30 | m | Việt Nam | 2.120.483 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Côn thu KT: 600x200/300x200mm tôn dày 0.75mm |
1 | cái | Việt Nam | 541.405 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Ống gió thẳng KT: 600x400mm EI 60 |
15 | m | Việt Nam | 1.794.357 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Côn thu KT: 500x200/400x200mm tôn dày 0.58mm |
17 | cái | Việt Nam | 490.583 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
14 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Côn thu đầu đuôi quạt KT: 1200x400/Dquạt EI 60 |
4 | cái | Việt Nam | 2.854.142 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Côn thu KT: 500x200/300x200mm tôn dày 0.58mm |
2 | cái | Việt Nam | 464.702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Côn thu KT: 1200x400/1000x400mm EI 60 |
2 | cái | Việt Nam | 2.257.289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Côn thu KT: 400x200/300x200mm tôn dày 0.58mm |
12 | cái | Việt Nam | 412.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Côn thu KT: 1000x400/800x400mm EI 60 |
2 | cái | Việt Nam | 1.594.865 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Côn thu KT: 300x200/200x200mm tôn dày 0.58mm |
15 | cái | Việt Nam | 448.615 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Côn thu KT: 800x400/600x400mm EI 60 |
2 | cái | Việt Nam | 1.214.911 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Côn thu KT: 150x150/D100mm tôn dày 0.48mm |
155 | cái | Việt Nam | 215.057 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Cút 90 KT: 1200x400mm EI 60 |
2 | cái | Việt Nam | 7.389.536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Côn thu KT: 250x200/D200mm tôn dày 0.48mm |
10 | cái | Việt Nam | 342.422 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | TĐH-7.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện) |
1 | hộp | Việt Nam | 2.495.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Van CD KT: 1200x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 2.034.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Cút 90 KT: 600x200mm tôn dày 0.75mm |
3 | cái | Việt Nam | 1.142.912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Van FD KT: 1200x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 9.308.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Cút 90 KT: 500x200mm tôn dày 0.75mm |
23 | cái | Việt Nam | 888.712 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Van VD KT: 800x200mm |
24 | cái | Việt Nam | 982.811 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Cút 90 KT: 300x200mm tôn dày 0.58mm |
9 | cái | Việt Nam | 465.654 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA |
1 | cái | Trung Quốc | 593.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Cửa hút gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 800x200mm |
24 | cái | Việt Nam | 340.214 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Cút 90 KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm |
6 | cái | Việt Nam | 379.641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA |
7 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt |
2 | hộp | Việt Nam | 11.756.116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Cút 90 KT: 200x200mm tôn dày 0.48mm |
4 | cái | Việt Nam | 314.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA |
1 | cái | Trung Quốc | 209.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 3900x1500mm |
1 | cửa | Việt Nam | 8.656.594 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Cút 90 KT: 150x150mm tôn dày 0.48mm |
19 | cái | Việt Nam | 241.670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Bộ contacto 25A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 886.927 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Ty treo, giá đỡ ống gió (1kg/1m) |
500 | bộ | Việt Nam | 23.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Chân rẽ KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm |
10 | cái | Việt Nam | 295.135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Bộ contacto 16A-3P |
1 | cái | Hàn Quốc | 743.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Ống gió thẳng KT: 3900x1000mm EI 45 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 45, Tầng hầm- hút khói phòng (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
8.2 | m | Việt Nam | 7.017.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Chân rẽ KT: 150x150mm tôn dày 0.48mm |
155 | cái | Việt Nam | 205.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Thanh cái đồng 40A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Ống gió thẳng KT: 2400x400mm EI 45 |
4.5 | m | Việt Nam | 4.536.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Van 1 chiều CD 600x200 |
2 | cái | Việt Nam | 768.546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Cu/XLPE/PVC(4x50) mm2 (Cung cấp và lắp đặt phần dây và cáp điện- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
80 | m | Việt Nam | 803.917 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Ống gió thẳng KT: 1200x400mm EI 45 |
32 | m | Việt Nam | 2.582.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Van 1 chiều CD 500x200 |
16 | cái | Việt Nam | 706.164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Cu/XLPE/PVC(4x35) mm2 |
250 | m | Việt Nam | 597.487 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 45 |
30 | m | Việt Nam | 2.296.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Van VCD 500x200 |
1 | cái | Việt Nam | 706.164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Cu/XLPE/PVC(4x16) mm2 |
25 | m | Việt Nam | 291.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Côn thu đầu đuôi quạt KT: 1200x400/Dquạt EI 45 |
4 | cái | Việt Nam | 2.712.991 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Van VCD 300x200 |
1 | cái | Việt Nam | 501.119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Cu/XLPE/PVC(4x10) mm2 |
80 | m | Việt Nam | 193.104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Côn thu KT: 1200x400/1000x400mm EI 45 |
2 | cái | Việt Nam | 1.264.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Van VCD KT: 250x200mm |
10 | cái | Việt Nam | 439.143 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Cu/XLPE/PVC(4x6) mm3 |
450 | m | Việt Nam | 128.682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Cút 90 KT: 1200x400mm EI 45 |
2 | cái | Việt Nam | 6.421.514 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Van VCD KT: 150x150mm |
155 | cái | Việt Nam | 292.022 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Cu/PVC/(1x35)mm2 |
80 | m | Việt Nam | 153.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Van CD KT: 1200x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.583.036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Chạc 3 KT: 500x200/300x200/200x200mm tôn dày 0.58mm |
1 | cái | Việt Nam | 640.515 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Cu/PVC/(1x25)mm2 |
250 | m | Việt Nam | 113.141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Van FD KT: 1200x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 8.857.144 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Chạc 3 KT: 300x200/200x200/200x200mm tôn dày 0.58mm |
1 | cái | Việt Nam | 514.667 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Cu/PVC/(1x16)mm2 |
25 | m | Việt Nam | 77.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Van VD KT: 1200x400mm |
4 | cái | Việt Nam | 1.583.036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Chạc 3 KT: 400x200/250x200/250x200mm tôn dày 0.58mm |
2 | cái | Việt Nam | 603.939 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Cu/PVC/(1x10)mm2 |
80 | m | Việt Nam | 56.878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Cửa hút gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 1200x400mm |
4 | cửa | Việt Nam | 859.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Tiêu âm trước sau quạt KT: 600x200/L1000mm |
4 | cái | Việt Nam | 2.509.583 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Cu/PVC/(1x6)mm2 |
450 | m | Việt Nam | 35.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt |
2 | hộp | Việt Nam | 11.756.116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Tiêu âm trước sau quạt KT: 500x200/L1000mm |
32 | cái | Việt Nam | 2.136.556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Cu/PVC/(1x4)mm2 |
3500 | m | Việt Nam | 27.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 3900x1500mm |
1 | cửa | Việt Nam | 8.656.594 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Luver nan Z sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KTB: 600x250mm |
14 | cửa | Việt Nam | 501.936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Cu/PVC/(1x2.5)mm2 |
18300 | m | Việt Nam | 19.629 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Ty treo, giá đỡ ống gió (1kg/1m) |
200 | bộ | Việt Nam | 23.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Luver nan Z sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KTB: 1200x250mm |
2 | cửa | Việt Nam | 983.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | CU/PVC/PVC (2x1,5) mm2 dây điều khiển loại chống nhiễu |
4500 | m | Việt Nam | 35.974 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Ống gió thẳng KT: 1200x400mm EI 45 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 45, Tầng 4 - hút khói phòng Hội thảo (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
25 | m | Việt Nam | 2.582.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Hộp cho luver KT: 1160x210mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.146.628 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | CU/PVC/PVC (2x0.75) mm2 dây điều khiển Remote gắn tường loại chống nhiễu |
3300 | m | Việt Nam | 27.061 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 45 |
32 | m | Việt Nam | 2.296.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Hộp cho luver KT: 560x210mm |
14 | cái | Việt Nam | 538.473 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Ống luồn dây PVC D16 |
3300 | m | Việt Nam | 16.377 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Côn thu đầu đuôi quạt KT: 1200x400/Dquạt EI 45 |
4 | cái | Việt Nam | 2.712.991 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Giá đỡ cố định ống gió (2kg/bộ) |
1000 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Ống luồn dây PVC D20 |
10600 | m | Việt Nam | 20.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Côn thu KT: 1200x400/1000x400mm EI 45 |
2 | cái | Việt Nam | 1.716.085 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối |
18 | cái | Việt Nam | 926.075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Ống luồn dây PVC D25 |
700 | m | Việt Nam | 23.655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Van CD KT: 1200x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 2.034.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Ống gió thẳng KT: 500x250mm tôn dày 0.58mm (Cung cấp và lắp đặt phần thông gió hút WC, bích C- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
12 | m | Việt Nam | 668.469 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ bơm - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
0.75 | m3 | Việt Nam | 2.165.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Van FD KT: 1200x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 9.308.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Ống gió thẳng KT: 400x200mm tôn dày 0.58mm |
75 | m | Việt Nam | 559.863 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.09 | tấn | Việt Nam | 25.292.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Van VD KT: 1200x600mm |
4 | cái | Việt Nam | 2.383.099 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Ống gió thẳng KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm |
190 | m | Việt Nam | 402.177 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.03 | 100m2 | Việt Nam | 8.868.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Cửa hút gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 1200x600mm |
4 | cửa | Việt Nam | 1.154.393 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Ống gió thẳng KT: D150mm tôn dày 0.48mm |
196 | m | Việt Nam | 215.831 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ đặt chiller- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
14.3492 | m3 | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt |
2 | hộp | Việt Nam | 11.756.116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Côn thu KT: 500x250/Dquạt tôn dày 0.58mm |
4 | cái | Việt Nam | 524.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.3016 | tấn | Việt Nam | 25.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Hộp gió KT 2200x400x800 |
2 | cái | Việt Nam | 4.953.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Côn thu KT: 500x250/250x200mm tôn dày 0.58mm |
2 | cái | Việt Nam | 464.702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.5609 | tấn | Việt Nam | 24.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 2000x500mm |
2 | cửa | Việt Nam | 2.570.697 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Côn thu KT: 400x200/250x200mm tôn dày 0.58mm |
13 | cái | Việt Nam | 410.039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
2.552 | 100m2 | Việt Nam | 8.869.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Ty treo, giá đỡ ống gió (1kg/1m) |
200 | bộ | Việt Nam | 23.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Cút 90 KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm |
28 | cái | Việt Nam | 379.641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN100 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm AHU 01,02,03,04- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
8 | cái | Trung Quốc | 2.841.271 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 45 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 45, Ống hút khói hành lang các tầng 1-mái (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
195 | m | Việt Nam | 2.296.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Van KT: D150mm |
98 | cái | Việt Nam | 228.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Lọc xiên (Y lọc ) (P=16 kg/cm2) DN100 |
4 | cái | Trung Quốc | 2.230.861 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Ống gió thẳng KT: 800x500mm EI 45 |
22 | m | Việt Nam | 2.138.423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Chân rẽ KT: D150mm tôn dày 0.48mm |
98 | cái | Việt Nam | 160.103 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Van bi xả cặn (P=16 kg/cm2) DN25 |
8 | cái | Trung Quốc | 265.136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Ống gió thẳng KT: 1000x250mm EI 45 |
380 | m | Việt Nam | 2.084.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Van CD KT: 500x250mm |
2 | cái | Việt Nam | 762.036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Nối mềm cao su (P=16 kg/cm2) DN100 |
8 | cái | Trung Quốc | 1.146.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Ống gió thẳng KT: 600x250mm EI 45 |
504 | m | Việt Nam | 1.433.506 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Van CD KT: 400x200mm |
13 | cái | Việt Nam | 618.491 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Van cân bằng PICV loại Modulating (P=16 kg/cm2) DN100 |
4 | cái | Slovenia | 56.142.773 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Côn thu KT: 1000x250/600x250mm EI 45 |
19 | cái | Việt Nam | 1.364.111 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Bạt mềm 2 đầu bích cho quạt |
30 | cái | Việt Nam | 920.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Van xả khí DN15 |
4 | cái | Trung Quốc | 668.702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Cút 90 KT: 1000x250mm EI 45 |
40 | cái | Việt Nam | 4.824.675 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Hộp gió KT: 360x160 tôn dày 0.58mm |
13 | cái | Việt Nam | 356.761 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar |
8 | cái | Trung Quốc | 786.391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Chạc 3 KT: 1000x250/600x250/600x250mm EI 45 |
2 | cái | Việt Nam | 3.078.126 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Hộp gió KT: 760x210mm tôn dày 0.58mm |
2 | cái | Việt Nam | 670.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C |
8 | cái | Trung Quốc | 892.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Van MFD KT: 1000x250mm |
21 | cái | Việt Nam | 13.215.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Cửa gió nan thẳng kèm van OBD KTB: 300x300mm |
98 | cái | Việt Nam | 311.839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Van bi lắp kèm van xả khí DN15 |
4 | cái | Trung Quốc | 778.766 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Cửa gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 600x600mm |
42 | cửa | Việt Nam | 660.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 800x250mm |
2 | cái | Việt Nam | 356.355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Van bi lắp kèm đồng hồ nhiệt độ DN15 |
8 | cái | Trung Quốc | 700.987 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x1000mm |
3 | cửa | Việt Nam | 2.337.571 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 400x200mm |
13 | cái | Việt Nam | 357.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Van bi lắp kèm đồng hồ áp suất DN15 |
8 | cái | Trung Quốc | 595.327 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Côn thu KT: 1000x1000/D quạt EI 45 |
3 | cái | Việt Nam | 2.803.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Ống gió mềm không bảo ôn KT: D150mm |
196 | m | Trung Quốc | 103.607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN200 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm Chiller- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
4 | cái | Trung Quốc | 7.361.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Giá đỡ cố định ống gió |
1.5 | tấn | Việt Nam | 49.538.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Giá đỡ ống gió |
250 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Van bi xả cặn (P=16 kg/cm2) DN50 |
4 | cái | Trung Quốc | 829.047 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối chống cháy EI90 |
6 | cái | Việt Nam | 1.728.061 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Giá treo cửa gió hộp gió (2kg/1 bộ) |
125 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Nối mềm cao su (P=16 kg/cm2) DN200 |
4 | cái | Trung Quốc | 2.907.908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Ống gió thẳng KT: 1000x500mm EI 30 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 30, Ống tăng áp cầu thang bộ tầng hầm- mái (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
70 | m | Việt Nam | 2.272.039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Quang treo ống gió mềm (2kg/1 bộ) |
125 | bộ | Việt Nam | 37.286 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Van cân bằng bằng tay (P=16 kg/cm2) DN200 |
2 | cái | Trung Quốc | 12.762.289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 30 |
6 | m | Việt Nam | 1.832.292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Ống gió thẳng KT: 1000x400mm tôn dày 0.95mm (Cung cấp và lắp đặt phần thông gió hút phòng bếp, bích C- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
35 | m | Việt Nam | 1.558.192 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Van xả khí DN25 |
2 | cái | Trung Quốc | 718.987 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Ống gió thẳng KT: 500x400mm EI 30 |
4 | m | Việt Nam | 1.408.326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Ống gió thẳng KT: 600x300mm tôn dày 0.75mm |
12 | m | Việt Nam | 910.790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar |
4 | cái | Trung Quốc | 786.391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Côn thu đầu quạt KT: 1000x500/Dquạt EI 30 |
2 | cái | Việt Nam | 2.215.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Ống gió thẳng KT: 400x250mm tôn dày 0.58mm |
20 | m | Việt Nam | 582.258 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C |
4 | cái | Trung Quốc | 892.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Côn thu đuôi quạt KT: 1000x1000/Dquạt EI 30 |
2 | cái | Việt Nam | 2.650.013 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Ống gió thẳng KT: 250x250mm tôn dày 0.58mm |
32 | m | Việt Nam | 465.174 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Van bi lắp kèm van xả khí DN25 |
2 | cái | Trung Quốc | 888.829 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Côn thu KT: 1000x500/800x400mm EI 30 |
2 | cái | Việt Nam | 1.584.594 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Côn thu KT: 1000x400/Dquạt tôn dày 0.95mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.427.977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Van bi lắp kèm đồng hồ nhiệt độ DN15 |
4 | cái | Trung Quốc | 700.987 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Côn thu KT: 800x400/500x400mm EI 30 |
2 | cái | Việt Nam | 1.095.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Côn thu KT: 1000x400/600x300mm tôn dày 0.75mm |
1 | cái | Việt Nam | 1.129.863 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Van bi lắp kèm đồng hồ áp suất DN15 |
4 | cái | Trung Quốc | 595.327 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Cút 90 KT: 1000x500mm EI 30 |
2 | cái | Việt Nam | 5.032.776 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Côn thu KT: 600x300/400x250mm tôn dày 0.75mm |
1 | cái | Việt Nam | 596.553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Công tác dòng chảy DN200 |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.062.302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Van xả áp cơ khí KT: 400x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.122.605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Côn thu KT: 400x250/250x250mm tôn dày 0.58mm |
2 | cái | Việt Nam | 415.401 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Van Bướm điện điều khiển on/off DN200 |
2 | cái | Malaysia | 5.112.427 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Hộp cho cửa gió KT: 460x460mm |
18 | cái | Việt Nam | 614.607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Cút 90 KT: 250x250mm tôn dày 0.58mm |
4 | cái | Việt Nam | 438.773 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | BTU meter DN200 |
2 | cái | Trung Quốc | 37.429.975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Van gió VD KT: 500x500mm |
18 | cái | Việt Nam | 1.212.527 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Van VD KT: D250mm |
10 | cái | Việt Nam | 387.691 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN100 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm van By-pass- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
3 | cái | Trung Quốc | 2.998.533 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Cửa gió sơn tĩnh điện KTB: 500x500mm |
18 | cửa | Việt Nam | 505.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Chân rẽ KT: D250mm tôn dày 0.58mm |
10 | cái | Việt Nam | 284.546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Van bi điện điều khiển modulating DN100 |
1 | cái | China | 31.852.753 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x1000mm |
2 | cửa | Việt Nam | 2.337.571 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Van CD KT: 1000x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 1.828.243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Van một chiều (P=16 kg/cm2) DN150 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm bơm nước lạnh- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
3 | cái | Trung Quốc | 4.071.961 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Giá đỡ cố định ống gió |
0.2 | tấn | Việt Nam | 49.538.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Bạt mềm 2 đầu bích cho quạt |
2 | cái | Việt Nam | 920.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Lọc xiên (Y lọc ) (P=16 kg/cm2) DN150 |
3 | cái | Trung Quốc | 3.916.405 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối |
4 | cái | Việt Nam | 920.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | Hộp gió KT: 560x560 tôn dày 0.75mm |
10 | cái | Việt Nam | 826.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Nối mềm cao su (P=16 kg/cm2) DN150 |
6 | cái | Trung Quốc | 2.133.834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 30 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 30, Ống tăng áp sảnh thang tầng hầm- mái (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
120 | m | Việt Nam | 1.832.292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Cửa gió nan thẳng kèm van OBD KTB: 600x600mm |
10 | cửa | Việt Nam | 966.087 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar |
6 | cái | Trung Quốc | 786.391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Ống gió thẳng KT: 400x250mm EI 30 |
240 | m | Việt Nam | 1.041.237 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 1000x400mm |
1 | cửa | Việt Nam | 1.120.711 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C |
6 | cái | Trung Quốc | 892.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Ống gió thẳng KT: 600x400mm EI 30 |
6 | m | Việt Nam | 1.549.972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 400x200mm |
13 | cái | Việt Nam | 349.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Van bi lắp kèm đồng hồ nhiệt độ DN15 |
6 | cái | Trung Quốc | 700.987 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Côn thu KT: 800x400/D quạt EI 30 |
2 | cái | Việt Nam | 1.156.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Ống gió mềm không bảo ôn KT: D150mm |
15 | cái | Trung Quốc | 292.791 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Van bi lắp kèm đồng hồ áp suất DN15 |
6 | cái | Trung Quốc | 595.327 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Côn thu KT: 800x400/600x400mm EI 30 |
4 | cái | Việt Nam | 1.115.775 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Giá đỡ ống gió |
50 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Van xả cặn DN20 |
3 | cái | Trung Quốc | 190.293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Côn thu KT: 800x400/400x800mm EI 30 |
1 | cái | Việt Nam | 1.156.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Giá treo cửa gió hộp gió (2kg/1 bộ) |
75 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Van bướm DN150 |
6 | cái | Trung Quốc | 1.787.045 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Cút 90 KT: 800x400mm EI 30 |
9 | cái | Việt Nam | 3.278.642 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Quang treo ống gió mềm (2kg/1 bộ) |
75 | bộ | Việt Nam | 37.286 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN150 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước -Trục đứng- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
4 | cái | Trung Quốc | 4.909.946 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Cút 90 KT: 600x400mm EI 30 |
2 | cái | Việt Nam | 2.213.386 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Lắp đặt ống đồng D41.3 dày 1.2 mm (Cung cấp và lắp đặt phần ống đồng- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
6.25 | 100m | Việt Nam | 62.762.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Van cân bằng bằng tay (P=16 kg/cm2) DN150 |
2 | cái | Trung Quốc | 9.754.202 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Cút 90 KT: 400x250mm EI 30 |
32 | cái | Việt Nam | 1.118.958 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Lắp đặt ống đồng D34.9 dày 1.2 mm |
3.5 | 100m | Việt Nam | 53.671.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Van xả khí DN25 |
2 | cái | Trung Quốc | 718.987 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Van FD KT: 800x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 6.839.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Lắp đặt ống đồng D28.6 dày 1.0 mm |
4.65 | 100m | Việt Nam | 39.223.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Van bi lắp kèm van xả khí DN25 |
2 | cái | Trung Quốc | 939.113 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | Van FD KT: 400x250mm |
24 | cái | Việt Nam | 3.666.698 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Lắp đặt ống đồng D22.2 dày 0.8 mm |
3.8 | 100m | Việt Nam | 27.626.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Van bi xả cặn DN40 |
2 | cái | Trung Quốc | 642.638 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Van VD KT: 400x400mm |
24 | cái | Việt Nam | 934.386 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Lắp đặt ống đồng D19.1 dày 0.8 mm |
7.25 | 100m | Việt Nam | 24.751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar |
1 | cái | Trung Quốc | 786.391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Van CD KT: 800x400mm |
1 | cái | Việt Nam | 1.348.734 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Lắp đặt ống đồng D15.9 dày 0.8 mm |
19.8 | 100m | Việt Nam | 20.475.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C |
1 | cái | Trung Quốc | 892.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Cửa gió sơn tĩnh điện KTB: 400x400mm |
4 | cửa | Việt Nam | 358.135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Lắp đặt ống đồng D12.7 dày 0.7 mm |
4.15 | 100m | Việt Nam | 15.470.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN32 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm bù nước - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
2 | cái | Trung Quốc | 493.819 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Hộp cho cửa gió KT: 360x360mm |
24 | cái | Việt Nam | 485.783 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Lắp đặt ống đồng D9.5 dày 0.7 mm |
24.5 | 100m | Việt Nam | 12.721.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Lọc xiên (Y lọc ) (P=16 kg/cm2) DN32 |
1 | cái | Trung Quốc | 441.601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x500mm |
3 | cửa | Việt Nam | 1.254.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Lắp đặt ống đồng D6.4 dày 0.7 mm |
0.5 | 100m | Việt Nam | 9.394.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Nối mềm inox (P=16 kg/cm2) DN32 |
2 | cái | Việt Nam | 680.442 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Côn thu đuôi quạt KT: 1000x500/Dquạt EI 30 |
3 | cái | Việt Nam | 2.215.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D41.3 dày 19 mm (Cung cấp và lắp đặt phần bảo ôn ống đồng- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
6.25 | 100m | Việt Nam | 6.817.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Van 1 chiều DN 32 |
1 | cái | Trung Quốc | 432.184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Giá đỡ cố định ống gió |
250 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D34.9 dày 19 mm |
3.5 | 100m | Việt Nam | 6.196.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Ống nước lạnh DN25 bằng thép tráng kẽm dày 2.6mm (Cung cấp và lắp đặt Ống nước lạnh hệ thống chiller P=16kg/cm2- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller) |
0.5 | 100m | Việt Nam | 11.357.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt |
1 | hộp | Việt Nam | 11.756.116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D28.6 dày 19 mm |
4.65 | 100m | Việt Nam | 5.460.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Ống nước lạnh DN32 bằng thép tráng kẽm dày 2.9mm |
0.3 | 100m | Việt Nam | 15.179.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối |
3 | cái | Việt Nam | 920.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D22.2 dày 19 mm |
3.8 | 100m | Việt Nam | 4.760.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Ống nước lạnh DN100 bằng thép tráng kẽm dày 3.6mm |
2.2 | 100m | Việt Nam | 49.411.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 30 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 30, Ống tăng áp buồng thang máy (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
10 | m | Việt Nam | 1.832.292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D19.1 dày 19 mm |
7.25 | 100m | Việt Nam | 4.335.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Ống nước lạnh DN150 bằng thép tráng kẽm dày 4.78mm |
3.8 | 100m | Việt Nam | 90.184.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Ống gió thẳng KT: 700x400mm EI 30 |
10 | m | Việt Nam | 1.691.661 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D15.8 dày 19 mm |
19.8 | 100m | Việt Nam | 4.084.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Ống nước lạnh DN200 bằng thép tráng kẽm dày 6.35mm |
2 | 100m | Việt Nam | 148.042.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Ống gió thẳng KT: 400x400mm EI 30 |
15 | m | Việt Nam | 1.263.858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D12.7 dày 19 mm |
4.15 | 100m | Việt Nam | 3.731.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Cách nhiệt cho ống thép tráng kẽm DN25 bằng bảo ôn tấm dày 19mm |
0.5 | 100m | Việt Nam | 6.672.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Ống gió thẳng KT: 500x500mm EI 30 |
8 | m | Việt Nam | 1.549.972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D9.5 dày 19 mm |
24.5 | 100m | Việt Nam | 3.429.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Cách nhiệt cho ống thép tráng kẽm DN32 bằng bảo ôn tấm dày 25mm |
0.3 | 100m | Việt Nam | 6.874.590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Côn thu KT: 700x400/D quạt EI 30 |
1 | m | Việt Nam | 1.214.739 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D6.4 dày 19 mm |
0.5 | 100m | Việt Nam | 3.155.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Cách nhiệt cho ống thép tráng kẽm DN100 bằng bảo ôn tấm dày 32mm |
0.2 | 100m | Việt Nam | 32.016.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Côn thu KT: 700x400/500x500mm EI 30 |
1 | m | Việt Nam | 936.006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | Giá treo ống gas (1kg/ 1 bộ) |
2500 | bộ | Việt Nam | 124.726 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Bảo ôn đường ống đường kính ống DN150 bằng bảo ôn tấm dày 50mm |
3.8 | 100m | Việt Nam | 50.082.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Côn thu KT:1000x500/D quạt EI 30 |
2 | m | Việt Nam | 1.954.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | Trunking ống đồng dùng tôn mạ kẽm (có nắp đậy) KT 600x400 mm |
45 | m | Việt Nam | 840.698 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Bảo ôn đường ống đường kính ống DN200 bằng bảo ôn tấm dày 50mm |
2 | 100m | Việt Nam | 50.558.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Cút 90 KT: 700x400mm EI 30 |
1 | m | Việt Nam | 2.615.644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | Trunking ống đồng dùng tôn mạ kẽm (có nắp đậy) KT 300x250 mm |
30 | m | Việt Nam | 486.868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Sơn chống ăn mòn 2 lớp đường ống nước lạnh |
0.3 | m2 | Việt Nam | 70.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Cút 90 KT: 400x400mm EI 30 |
1 | cái | Việt Nam | 2.528.258 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | Thang cáp đỡ ống đồng thép KT 800x200 mm (trục kỹ thuật) |
70 | m | Việt Nam | 315.883 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Cút góc DN200 |
8 | cái | Trung Quốc | 932.909 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Van VD KT: 400x400mm |
2 | cái | Việt Nam | 934.386 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | Gas R410A nạp bổ sung |
700 | kg | Việt Nam | 177.071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Cút góc DN150 |
16 | cái | Trung Quốc | 533.184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x500mm |
3 | cửa | Việt Nam | 1.254.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | Nitơ hàn, nén thử kín |
60 | bình | Việt Nam | 1.584.754 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Cút góc DN100 |
8 | cái | Trung Quốc | 299.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Côn thu đuôi quạt KT: 1000x500/Dquạt EI 30 |
2 | m | Việt Nam | 1.954.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | Ống PVC D=90 Class 1 (Cung cấp và lắp đặt phần ống thoát nước ngưng PVC- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
1.1 | 100m | Việt Nam | 7.829.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Cút góc DN40 |
2 | cái | Trung Quốc | 76.179 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Giá đỡ cố định ống gió |
100 | bộ | Việt Nam | 366.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | Ống PVC D=75 Class 1 |
1.5 | 100m | Việt Nam | 6.372.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Cút góc DN32 |
2 | cái | Trung Quốc | 65.739 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt |
1 | hộp | Việt Nam | 11.756.116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | Ống PVC D=63 Class 1 |
2.2 | 100m | Việt Nam | 5.246.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Tê D200 |
12 | cái | Trung Quốc | 1.101.673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối |
2 | cái | Việt Nam | 920.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | Ống PVC D=48 Class 1 |
6.2 | 100m | Việt Nam | 4.287.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Tê D150 |
10 | cái | Trung Quốc | 613.897 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.1 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
1 | hộp | Việt Nam | 3.529.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | Ống PVC D=42 Class 1 |
4.1 | 100m | Việt Nam | 3.515.670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Tê D100 |
4 | cái | Trung Quốc | 350.979 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | MCCB -3P-63A, Ic=25kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.417.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | Ống PVC D=34 Class 1 |
3.6 | 100m | Việt Nam | 2.682.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 777 | Tê D40 |
2 | cái | Trung Quốc | 104.087 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 778 | MCCB -3P-50A, Ic=18kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 779 | Ống PVC D=27 Class 1 |
16.5 | 100m | Việt Nam | 2.179.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 780 | Tê D32 |
3 | cái | Trung Quốc | 89.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 781 | MCB -1P-16A, Ic=4,5kA |
1 | cái | Trung Quốc | 154.129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 782 | Bảo ôn ống D90 dày 13mm (Cung cấp và lắp đặt phần bảo ôn ống thoát nước ngưng- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF) |
1.1 | 100m | Việt Nam | 9.094.070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 783 | Côn thu D200/D150 |
10 | cái | Trung Quốc | 690.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 784 | Bộ khởi động mềm (động cơ 11kw) |
2 | cái | Trung Quốc | 16.268.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 785 | Bảo ôn ống D75 dày 13mm |
1.5 | 100m | Việt Nam | 8.336.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 786 | Côn thu D150/D100 |
4 | cái | Trung Quốc | 452.471 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 787 | Bộ khởi động mềm (động cơ 11-18kw) |
1 | cái | Trung Quốc | 16.268.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 788 | Bảo ôn ống D63 dày 13mm |
2.2 | 100m | Việt Nam | 6.974.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 789 | Bích thép DN100 |
15 | cặp bích | Trung Quốc | 475.039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 790 | Thanh cái 63A |
4 | cái | Malaysia | 5.422.871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 791 | Bảo ôn ống D48 dày 13mm |
6.2 | 100m | Việt Nam | 6.269.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 792 | Bích thép DN200 |
32 | cặp bích | Trung Quốc | 919.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 793 | Cầu chì 5A |
3 | bộ | Trung Quốc | 231.837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 794 | Bảo ôn ống D42 dày 13mm |
4.1 | 100m | Việt Nam | 5.455.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 795 | Gối đỡ ống thép DN100 |
0.0614 | tấn | Việt Nam | 49.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 796 | Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.2 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố) |
1 | hộp | Việt Nam | 3.529.335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 797 | Bảo ôn ống D34 dày 13mm |
3.6 | 100m | Việt Nam | 4.899.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 798 | Gối đỡ ống thép DN150 |
0.187 | tấn | Việt Nam | 49.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 799 | MCCB -3P-100A, Ic=36kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.855.458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 800 | Bảo ôn ống D27 dày 13mm |
16.5 | 100m | Việt Nam | 4.468.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 801 | Gối đỡ ống thép DN200 |
0.2647 | tấn | Việt Nam | 49.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 802 | MCCB -3P-50A, Ic=18kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 803 | Giá treo ống nước (1kg/ 1 bộ) |
2500 | bộ | Việt Nam | 124.726 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 804 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm |
2.2 | 100m | Việt Nam | 1.225.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 805 | MCCB -3P-32A, Ic=18kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.063.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |