Gói thầu 16: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió, thang máy

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu 16: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió, thang máy
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
51.662.178.000 VND
Ngày đăng tải
17:44 23/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
92/QĐ-CN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Cục Công nghiệp
Ngày phê duyệt
23/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101028386 Liên danh DKNEC – GAMA

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DKNEC

50.116.035.462 VND 946 43.647.700.907 VND 360 ngày
2 vn0102358228 Liên danh DKNEC – GAMA

CÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM

50.116.035.462 VND 946 43.647.700.907 VND 360 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DKNEC Liên danh chính
2 CÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM Liên danh phụ
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0106696115 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN MỸ Không đạt ở bước đánh giá năng lực và kinh nghiệm
2 vn0107702562 PA-CĐV CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚC AN Không đạt ở bước đánh giá năng lực và kinh nghiệm
3 vn0104566777 LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER - CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC Không đạt ở bước đối chiếu tài liệu
4 vn0107367628 PA-CĐV CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN VIỆT Không đạt ở bước đánh giá năng lực và kinh nghiệm
5 vn0103982365 LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER - CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER Không đạt ở bước đối chiếu tài liệu
6 vn0101454169 LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER - CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO Không đạt ở bước đối chiếu tài liệu

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
TĐT.VRV-1: 1800x1200x600mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh đặt ngoài trời-IP54) (Cung cấp và lắp đặt phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
1 hộp Việt Nam 5.237.540 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm
3.8 100m Việt Nam 2.460.510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
MCB -1P-16A, Ic=4,5kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
MCCB - 3P - 800A, Ic= 65 KA
1 cái Hàn Quốc 15.165.124 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 200mm
2 100m Việt Nam 4.135.728 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw)
1 cái Trung Quốc 10.845.743 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
MCCB - 3P - 160A, Ic= 25KA
2 cái Hàn Quốc 2.579.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Vách tiêu âm phòng AHU, bông khoáng dày 100mm, tôn soi lỗ (Cung cấp và lắp đặt Phần ống gió lạnh bảo ôn dày 50mm- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
230 m2 Việt Nam 1.320.629 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Bộ điều khiển 2 tốc độ (động cơ 5.5-15kw)
2 cái Hàn Quốc 16.268.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
MCCB - 3P - 125A, Ic= 25KA
6 cái Hàn Quốc 2.579.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1400x500
25 m Việt Nam 8.455.935 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Thanh cái 100A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
MCCB - 3P - 63A, Ic= 25KA
1 cái Hàn Quốc 1.417.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1200x500
30 m Việt Nam 5.933.883 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Cầu chì 5A
3 bộ Trung Quốc 231.837 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.099.618 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1500x400
15 m Việt Nam 6.418.247 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.3 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
1 hộp Việt Nam 3.529.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
7 cái Hàn Quốc 1.099.618 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Ống tiêu âm vách khoảng cách tấm 250mm dầy 100mm, tiêu âm xung quanh dầy 50 mm KT: 1300x400
20 m Việt Nam 5.933.883 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
MCCB -3P-80A, Ic=25kA
1 cái Hàn Quốc 1.417.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Biến dòng TI 800/5A
3 bộ Việt Nam 1.026.977 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Hộp gió tiêu âm đầu hồi AHU 1,2
2 cái Việt Nam 9.907.771 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
MCCB -3P-50A, Ic=18kA
2 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Đồng hồ Volt kế 0-600V
1 cái Việt Nam 424.662 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Hộp gió tiêu âm đầu hồi AHU 3,4
2 cái Việt Nam 9.907.771 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
MCB -1P-16A, Ic=4,5kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Cung cấp và lắp đặt thang máy tải khách loại có phòng máy tải trọng : 1000Kg, tốc độ : 90 m/phút, số điểm dừng : 08, điều khiển đôi (Thiết bị thang máy)
2 bộ Việt Nam 1.335.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Đồng hồ Ampe kế 0-800A
3 cái Việt Nam 130.459 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Côn thu KT: 1500x400/AHU 2,3
2 cái Việt Nam 1.718.973 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw)
1 cái Trung Quốc 10.845.743 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Cung cấp và lắp đặt thang máy tải khách loại có phòng máy tải trọng : 1000Kg, tốc độ : 90 m/phút, số điểm dừng : 08, điều khiển đơn (Thiết bị thang máy)
1 bộ Việt Nam 1.330.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Cầu chì 5A + đèn báo
6 cái Trung Quốc 216.915 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Côn thu KT: 1300x400/AHU 2,3
2 cái Việt Nam 1.643.262 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Thanh cái 80A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Cung cấp và lắp đặt thang máy tải khách loại có phòng máy tải trọng : 1350Kg, tốc độ : 60 m/phút, số điểm dừng : 08 (Thiết bị thang máy)
1 bộ Việt Nam 1.690.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Thanh cái đồng 800A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Côn thu KT: 1400x500/AHU 1,2
2 cái Việt Nam 1.718.973 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Cầu chì 5A
3 bộ Trung Quốc 231.837 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 60HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 46.5 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
1 Bộ Hàn Quốc 575.990.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
TĐT.VRV-2: 1800x1200x600mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh đặt ngoài trời-IP54)
1 hộp Việt Nam 5.237.540 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Côn thu KT: 1200x500/AHU 1,2
2 cái Việt Nam 1.643.262 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.4 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
1 hộp Việt Nam 3.529.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 56HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 42.0 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
2 Bộ Hàn Quốc 540.590.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
MCCB - 3P - 630A, Ic= 65 KA
1 cái Hàn Quốc 14.075.126 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Cút 90 KT: 1400x500mm
2 cái Việt Nam 6.616.656 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
MCCB -3P-63A, Ic=25kA
1 cái Hàn Quốc 1.417.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 52HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 41.6 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
1 Bộ Hàn Quốc 471.320.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
MCCB - 3P - 160A, Ic= 25KA
1 cái Hàn Quốc 2.579.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Cút 90 KT: 1200x400mm
4 cái Việt Nam 4.905.366 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
MCCB -3P-40A, Ic=18kA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 50HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 39.0 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
2 Bộ Hàn Quốc 446.630.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
MCCB - 3P - 125A, Ic= 25KA
5 cái Hàn Quốc 2.579.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Cút 90 KT: 1500x400mm
1 cái Việt Nam 7.102.431 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
MCCB -3P-32A, Ic=18kA
2 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 46HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 34.9 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
3 Bộ Hàn Quốc 416.560.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
MCCB - 3P - 50A, Ic= 25KA
2 cái Hàn Quốc 1.417.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Hộp côn đầu hồi AHU 3,4 - KT:1850x510
2 cái Việt Nam 3.653.924 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
MCB -1P-16A, Ic=4,5kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 44HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 33.1 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
3 Bộ Hàn Quốc 390.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA
3 cái Hàn Quốc 1.099.618 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Hộp côn đầu hồi AHU 1,2 - KT:1850x510
2 cái Việt Nam 3.653.924 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw)
1 cái Trung Quốc 10.845.743 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 40HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 31.4 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
1 Bộ Hàn Quốc 366.260.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
4 cái Hàn Quốc 1.099.618 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Bạt mềm AHU đầu cấp
4 cái Việt Nam 774.178 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Thanh cái 63A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 38HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 29.7 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
1 Bộ Hàn Quốc 360.210.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Biến dòng TI 600/5A
3 bộ Việt Nam 1.026.977 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Bạt mềm AHU đầu hồi
4 cái Việt Nam 774.178 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Cầu chì 5A
3 bộ Trung Quốc 231.837 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 28HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 20.8 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
1 Bộ Hàn Quốc 285.060.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Đồng hồ Volt kế 0-600V
1 cái Việt Nam 424.662 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Ống gió thẳng KT: 1500x400mm
15 m Việt Nam 2.302.405 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1600x1200x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.5 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
1 hộp Việt Nam 4.782.018 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Cung cấp thiết bị dàn nóng hệ VRV(VRF) biến tần 2 chiều lạnh: Công suất lạnh: 22HP(KW); môi chất lạnh: R410A Công suất điện: 16.8 (kW) Nguồn điện:3P/380V/50hz
2 Bộ Hàn Quốc 185.250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Đồng hồ Ampe kế 0-600A
3 cái Việt Nam 130.459 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Ống gió thẳng KT: 1400x500mm
50 m Việt Nam 2.302.405 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
MCCB -3P-160A, Ic=36kA
1 cái Hàn Quốc 2.950.878 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều: Dàn lạnh cassette âm trần Công suất lạnh: 5.6 kW Nguồn điện:1P/220V/50hz
2 Bộ Hàn Quốc 19.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Cầu chì 5A + đèn báo
6 cái Trung Quốc 216.915 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Ống gió thẳng KT: 1300x400mm
20 m Việt Nam 2.054.517 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
MCCB -3P-50A, Ic=18kA
2 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều: Dàn lạnh cassette âm trần Công suất lạnh: 7.1 kW Nguồn điện:1P/220V/50hz
7 Bộ Hàn Quốc 24.360.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Thanh cái đồng 630A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Ống gió thẳng KT: 1200x500mm
50 m Việt Nam 2.054.517 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
MCCB -3P-40A, Ic=18kA
2 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều: Dàn lạnh cassette âm trần Công suất lạnh: 9.0 kW Nguồn điện:1P/220V/50hz
25 Bộ Hàn Quốc 26.410.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
TĐH-H: 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Ống gió thẳng KT: 1200x400mm
65 m Việt Nam 1.932.164 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
MCCB -3P-32A, Ic=18kA
4 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều: Dàn lạnh cassette âm trần Công suất lạnh: 12.3 kW Nguồn điện:1P/220V/50hz
58 Bộ Hàn Quốc 29.850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Ống gió thẳng KT: 1200x250mm
10 m Việt Nam 1.818.430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
MCB -1P-16A, Ic=4,5kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều: Dàn lạnh cassette âm trần Công suất lạnh: 14.1 kW Nguồn điện:1P/220V/50hz
56 Bộ Hàn Quốc 32.680.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Ống gió thẳng KT: 1100x400mm
105 m Việt Nam 1.856.342 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Bộ khởi động mềm (động cơ 5.5kw)
1 cái Trung Quốc 10.845.743 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều: Dàn lạnh cassette âm trần Công suất lạnh: 15.8kW Nguồn điện:1P/220V/50hz
7 Bộ Hàn Quốc 33.490.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Ống gió thẳng KT: 1000x400mm
80 m Việt Nam 1.558.192 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Thanh cái 160A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Cung cấp thiết bị dàn lạnh VRV/VRF 2 chiều: Dàn lạnh âm trần nối ống gió Công suất lạnh: 28.0kW Nguồn điện:1P/220V/50hz
10 Bộ Hàn Quốc 57.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
MCB - 1P - 25A , Ic= 6KA
4 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Ống gió thẳng KT: 900x400mm
80 m Việt Nam 1.442.354 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Cầu chì 5A
3 bộ Trung Quốc 231.837 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Cung cấp và lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV)
1 Bộ Hàn Quốc 75.010.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
2 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Ống gió thẳng KT: 800x300mm
90 m Việt Nam 649.984 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Cu/XLPE/PVC.FR(4x16)mm2 - cáp chống cháy (Cung cấp và lắp đặt dây cáp điện, Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
400 m Việt Nam 308.239 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Cung cấp bộ chia dàn lạnh (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV)
148 Bộ Hàn Quốc 4.010.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Ống gió thẳng KT: 600x300mm
110 m Việt Nam 910.790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Cu/XLPE/PVC.FR(4x10)mm2 - cáp chống cháy
250 m Việt Nam 207.216 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Cung cấp bộ chia dàn nóng (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV)
18 Bộ Hàn Quốc 3.900.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng vật liệu cách nhiệt dày 50mm
350 m2 Việt Nam 318.574 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Cu/XLPE/PVC.FR(4x6)mm2 - cáp chống cháy
350 m Việt Nam 140.717 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Cung cấp và lắp đặt điều khiển gắn tường nối dây (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV)
165 Bộ Hàn Quốc 2.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Côn thu KT: 1200x400/1100x400mm
6 cái Việt Nam 1.735.628 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Cu/XLPE/PVC.FR(2x1.5)mm2 - cáp chống cháy
1650 m Việt Nam 34.632 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Cung cấp và lắp đặt Panel cho dàn lạnh cassette 4 hướng thổi 5k-21k Btu/h (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV)
2 Bộ Hàn Quốc 3.080.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
TĐH-1.1: 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Côn thu KT: 1100x400/1000x400mm
16 cái Việt Nam 1.394.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Cu/PVC(1x16)mm2
400 m Việt Nam 77.752 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Cung cấp và lắp đặt Panel cho dàn lạnh cassette 4 hướng thổi 24k-48k Btu/h, cánh vẫy kép (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV)
146 Bộ Hàn Quốc 4.170.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Côn thu KT: 1000x400/900x400mm
16 cái Việt Nam 1.310.838 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Cu/PVC(1x10)mm2
250 m Việt Nam 56.878 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Cung cấp và lắp đặt Panel cho dàn lạnh cassette 4 hướng thổi 24k-54k Btu/h (Phụ kiện thiết bị điều hòa VRV)
7 Bộ Hàn Quốc 4.280.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Côn thu KT: 900x400/800x300mm
16 cái Việt Nam 1.070.965 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Cu/PVC(1x6)mm2
350 m Việt Nam 35.960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 2500m3/h Cột áp: 300Pa Công suất điện: 2.2(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
1 Bộ Việt Nam 13.280.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
10 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Côn thu KT: 800x300/600x300mm
16 cái Việt Nam 739.355 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Cu/PVC(1x1.5)mm2
1650 m Việt Nam 15.527 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 2200m3/h Cột áp: 300Pa Công suất điện: 2.2(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
1 Bộ Việt Nam 13.170.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Cút 90 KT: 1200x400mm
5 cái Việt Nam 4.905.366 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Ống nhựa luồn dây D50mm
650 m Việt Nam 59.565 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 1800m3/h Cột áp: 300Pa Công suất điện: 1.1(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
2 Bộ Việt Nam 13.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Cút 90 KT: 1100x400mm
5 cái Việt Nam 4.338.005 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Ống nhựa luồn dây D32mm
350 m Việt Nam 37.102 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 1500m3/h Cột áp: 300Pa Công suất điện: 1.1(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
9 Bộ Việt Nam 12.940.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Cút chếch KT: 1200x500mm
6 cái Việt Nam 3.730.587 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Ống luồn dây PVC D20
1650 m Việt Nam 20.787 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Cung cấp quạt cấp khí hướng trục nối ống gió (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 1000m3/h Cột áp: 300Pa Công suất điện: 1.1(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
5 Bộ Việt Nam 12.820.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Chân rẽ KT: 1400x400/1100x400mm
3 cái Việt Nam 2.018.951 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Tủ điều khiển bằng tay (Cung cấp và lắp đặt Phần liên động với hệ thống báo cháy, Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
1 hộp Việt Nam 7.720.130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Cung cấp quạt hút khí hướng trục nối ống gió (hút vệ sinh) (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 1200m3/h Cột áp: 200Pa Công suất điện: 1.1(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
13 Bộ Việt Nam 12.710.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
TĐH-1.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Chạc ba: 1500x400/1200x400/1200x400mm (theo kích thước thực tế)
2 cái Việt Nam 5.364.507 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Nút bấm có đèn báo
18 cái Trung Quốc 204.923 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Cung cấp quạt hút khí hướng trục nối ống gió (hút vệ sinh) (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 2000m3/h Cột áp: 200Pa Công suất điện: 2.2(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
2 Bộ Việt Nam 12.590.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Chạc ba: 1300x400/1200x400/1200x400mm (theo kích thước thực tế)
2 cái Việt Nam 4.863.554 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Cu/XLPE/PVC.FR(2x1.5)mm2 - cáp chống cháy
2000 m Việt Nam 34.632 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Cung cấp quạt hút khí hướng trục nối ống gió (hút phòng bếp) (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 13200m3/h Cột áp: 300Pa Công suất điện: 5.5(kW) Nguồn điện: 3P/380V/50hz
1 Bộ Việt Nam 20.580.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Chạc ba: 1200x500/1200x400/800x300mm (theo kích thước thực tế)
4 cái Việt Nam 2.593.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Ống luồn dây PVC D20
2000 m Việt Nam 20.787 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Cung cấp quạt hút gắn tường thông gió phòng kỹ thuật (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 1000m3/h Cột áp: 50Pa
11 Bộ Việt Nam 1.160.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Chân rẽ D350mm
104 cái Việt Nam 482.817 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Tủ điều khiển cảm biến CO
7 hộp Việt Nam 3.916.528 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Cung cấp quạt hút gắn tường thông gió phòng kỹ thuật (Thiết bị quạt thông gió phần VRV) LL: 500m3/h Cột áp: 50Pa
18 Bộ Việt Nam 910.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
MCB - 1P - 25A, Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Van VCD D350mm
104 cái Việt Nam 1.577.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Cảm biến CO
8 bộ Phần Lan 15.829.815 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Cung cấp Chiller giải nhiệt gió (Thiết bị Chiller) Công suất lạnh: >= 465.8 (KW) Chiler giải nhiệt gió, trục vít đơn Lưu lượng nước lạnh: 22.16 (l/s) Nhiệt độ nước: 7-12 (C) Công suất điện max: 143.8 (kW) nguồn điện:3P/380V/50hz COP min: 3.231 kw/kw Nhiệt độ môi trường 35oC Môi chất lạnh: R134a
2 Bộ Trung Quốc 2.174.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
8 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Van VCD KT: 1500x400mm
2 cái Việt Nam 2.100.642 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Cung cấp Thiết bị xử lý không khí AHU - 1,2 - Công suất lạnh: 214.5 (kW) (Thiết bị Chiller) Lưu lượng gió cấp : 25000(m3/h) Công suất điện: 15.0(kW) nguồn điện:3P/380V/50hz, động cơ IE3 Lưu lượng nước: 10.22 (l/s) Cột áp: 700(Pa) Filter lọc : G4/F7
2 Bộ Trung Quốc 471.410.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Van VCD KT: 1400x500mm
2 cái Việt Nam 2.034.653 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Cung cấp Thiết bị xử lý không khí AHU - 3,4 - Công suất lạnh: 272.37 (kW) (Thiết bị Chiller) Lưu lượng gió cấp : 30000(m3/h) Công suất điện: 15.0(kW) nguồn điện:3P/380V/50hz, động cơ IE3 Lưu lượng nước :12.97 (l/s) Cột áp: 700(Pa) Filter lọc : G4/F7
2 Bộ Trung Quốc 675.620.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Van VCD KT: 1300x400mm
2 cái Việt Nam 1.872.370 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Cung cấp Bơm ly tâm (Thiết bị Chiller) Lưu lượng: 25.0(l/s) Cột áp: 20m Công suất điện: 7.5(kW) Khởi động biến tần (VSD) - 3P/380V/50Hz
3 Bộ Ý 61.020.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Van VCD KT: 1200x500mm
2 cái Việt Nam 2.261.405 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Cung cấp Bình dãn nở (Thiết bị Chiller) Thể tích bình: 500l Loại kín, nhiệt độ làm việc: -10~99oC
1 Bộ Ý 38.610.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Van VCD KT: 1200x400mm
12 cái Việt Nam 2.125.058 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Cung cấp và lắp đặt Bộ điều khiển (Thiết bị Chiller) - Tiêu chuẩn thiết bị: BACnet Building Controller (B-BC) - Firmware: Native BACnet IP - Giao thức MODbus: Hỗ trợ cổng kết nối MODbus - Đầu vào/ra: Có thể mở rộng tối đa 96 điểm - Bộ xử lý ARM COTEX A8 600Mhz - Bộ nhớ Flash tối thiểu 4 GB - Bộ nhớ SDRAM tối thiểu 256 MB - Cung cấp đồng hồ thời gian thực - 2 cổng Ethernet kết nối BACnet Ip, BACnet over Ethernet - 2 cổng RS 485 - 2 cổng USB
3 Bộ Tunisia 77.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
TĐH-2.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Van VCD KT: 1100x400mm
4 cái Việt Nam 1.973.464 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Cung cấp và lắp đặt Bộ nguồn cho bộ mở rộng (Thiết bị Chiller)
3 Bộ Trung Quốc 1.260.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Van VCD KT: 800x300mm
4 cái Việt Nam 1.193.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Cung cấp và lắp đặt Bộ mở rộng 4UIO (có thể cấu hình thành DI, AI, AO), 4DO (Thiết bị Chiller)
5 Bộ Tunisia 11.360.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
2 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Cửa gió cấp nan khuếch tán sơn tĩnh điện KTB: 600x600mm
54 cửa Việt Nam 681.418 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Cung cấp và lắp đặt Bộ mở rộng 8 cổng UIO (có thể cấu hình thành DI,AI,AO) (Thiết bị Chiller)
13 Bộ Tunisia 21.530.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Cửa gió hồi nan khuếch tán sơn tĩnh điện kèm lưới lọc bụi KTB: 600x600mm
54 cửa Việt Nam 776.797 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Cung cấp và lắp đặt Màn hình điều khiển cảm ứng 7 inch (Thiết bị Chiller)
3 Bộ Trung Quốc 17.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
26 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Hộp cho cửa gió KT 560x560mm
108 cái Việt Nam 781.605 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ kèm nguồn và phụ kiện (Thiết bị Chiller)
3 Bộ Việt Nam 36.810.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Ống gió mềm có bảo ôn D350
350 m Trung Quốc 286.265 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến áp suất ống gió (Thiết bị Chiller)
4 Bộ GERMANY 4.510.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Bộ contacto 25A-3P
2 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Quang treo ống gió mềm (1kg/ 1 bộ)
350 bộ Việt Nam 37.286 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Cung cấp và lắp đặt Công tắc báo lọc bẩn (Thiết bị Chiller)
4 Bộ GERMANY 1.330.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Quang treo cửa gió, hộp gió (1kg/1 bộ)
108 bộ Việt Nam 74.572 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Cung cấp và lắp đặt Công tắc gió (Thiết bị Chiller)
4 Bộ GERMANY 1.320.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Giá đỡ ống gió lạnh (2kg/bộ)
675 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến báo khói gắn ống gió (Thiết bị Chiller)
4 Bộ USA 7.520.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
TĐH-2.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Ống gió thẳng KT: 1400x250mm (Cung cấp và lắp đặt Hệ thống ống gió tươi bích TDC- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
12 m Việt Nam 2.016.605 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến nhiệt độ gắn ống gió (Thiết bị Chiller)
8 Bộ Áo 2.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Ống gió thẳng KT: 800x400mm
10 m Việt Nam 1.212.227 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến độ ẩm gắn ống gió (Thiết bị Chiller)
8 Bộ Áo 6.470.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
2 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Ống gió thẳng KT: 1000x250mm
10 m Việt Nam 1.409.799 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến CO2 gắn ống gió (Thiết bị Chiller)
4 Bộ Phần Lan 12.840.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Ống gió thẳng KT: 600x400mm
6 m Việt Nam 1.011.594 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến lưu lượng nước (Thiết bị Chiller)
1 Bộ ẤN ĐỘ 49.850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
20 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Chạc 3 KT: 1000x400/600x400/600x400mm
1 cái Việt Nam 2.136.688 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến nhiệt độ nước (Thiết bị Chiller)
4 Bộ Áo 4.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Chạc 3 KT: 1000x400/800x400/800x400mm
1 cái Việt Nam 2.622.601 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Cung cấp và lắp đặt Cảm biến áp suất nước (Thiết bị Chiller)
2 Bộ GERMANY 4.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Bộ contacto 25A-3P
2 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Côn thu KT: 1400x400/800x400
1 cái Việt Nam 1.643.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Cung cấp và lắp đặt Công tắc dòng chảy (Thiết bị Chiller)
2 Bộ Hàn Quốc 885.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Cút 90 KT: 800x400mm
1 cái Việt Nam 2.271.341 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 19200/28800 m3, áp suất 400/900 PA, công suất điện: 5,5/15KW (Thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 87.780.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Van VCD 1400x250mm
1 cái Việt Nam 1.722.980 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 20000 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 33.150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
TĐH-3.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Van VCD 800x400mm
2 cái Việt Nam 1.348.734 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 26350 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 42.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Việt Nam 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
Van VCD 1000x400mm
1 cái Việt Nam 1.828.243 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 12000 m3, áp suất 300 PA, công suất điện: 2,2KW (Thiết bị thông gió sự cố)
1 cái Việt Nam 25.980.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Hàn Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
Van VCD 600x400mm
2 cái Việt Nam 1.151.763 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 17500 m3, áp suất 600 PA, công suất điện: 7,5KW (Thiết bị thông gió sự cố)
3 cái Việt Nam 58.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
Luver lấy gió nan z kèm lưới chắn côn trùng KTB: 1500x400mm
2 cửa Việt Nam 1.845.136 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 16000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 5,5KW (Thiết bị thông gió sự cố)
3 cái Việt Nam 58.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
6 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
Hộp cho luver KT: 1500x400mm
6 cửa Việt Nam 976.836 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 9000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 3KW (Thiết bị thông gió sự cố)
1 cái Việt Nam 33.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
Giá đỡ cố định ống gió
100 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 11000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 4KW (Thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 37.250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
Ống nước ngưng D48 (Cung cấp và lắp đặt Ống nước ngưng bằng PVC (ống nhựa PVC - Class 1)- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
0.8 100m Việt Nam 4.287.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
Cung cấp Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 26000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 11KW (Thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 56.760.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
Ống nước ngưng D60
1 100m Việt Nam 5.395.716 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
Lắp đặt dàn nóng VRV(VRF) (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
17 bộ Việt Nam 15.779.572 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
Bảo ôn đường ống lớp bọc 13mm, đường kính ống 48mm (Cung cấp và lắp đặt Bảo ôn ống nước ngưng dày 13mm - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
0.8 100m Việt Nam 7.411.740 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T, vận chuyển dàn nóng (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
17 tấn Việt Nam 1.071.105 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
TĐH-3.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
Bảo ôn đường ống lớp bọc 13mm, đường kính ống 60mm
1 100m Việt Nam 8.728.805 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
10 máy Việt Nam 729.471 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
MCCB - 3P - 40A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
Giá đỡ+ ty treo ống nước ngưng
50 bộ Việt Nam 124.726 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
Lắp đặt dàn lạnh cassette âm trần + giá treo (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
155 máy Việt Nam 729.471 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
MCB - 3P - 32A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
Vỏ tủ điện 1800x1400x600 sơn tĩnh điện dầy 2mm/1,5mm (Cung cấp và lắp đặt Phần điện - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
1 hộp Việt Nam 5.237.540 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
Giá treo dàn lạnh âm trần (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
165 cái Việt Nam 254.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
MCCB 3P 800A - 65kA
1 cái Hàn Quốc 15.165.124 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh dàn nóng (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
148 bộ Việt Nam 637.985 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
MCCB 3P 320A - 50kA
2 cái Hàn Quốc 6.772.146 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh dàn lạnh (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
18 bộ Việt Nam 637.985 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
MCCB 3P 100A - 36kA
2 cái Hàn Quốc 1.855.458 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
Lắp đặt điều khiển nối dây cho dàn lạnh (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
165 bộ Việt Nam 255.194 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
MCCB 3P 125A - 36kA
3 cái Hàn Quốc 2.984.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
Lắp đặt quạt hướng trục (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
34 cái Việt Nam 57.619 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
TĐH-4.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
MCCB 3P 40A -18kA
3 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
Giá treo quạt hướng trục (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
34 cái Việt Nam 254.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
297
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
298
MCB 1P 16A - 6kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
299
Lắp đặt quạt hướng trục gắn tường (Lắp đặt thiết bị điều hòa thông gió VRV/VRF)
29 cái Việt Nam 397.006 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
300
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
301
Bộ khởi động mềm cho chiller 2
1 1 bộ Trung Quốc 33.306.947 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
302
Lắp đặt Chiller giải nhiệt gió (Lắp đặt thiết bị Chiller)
8.4 tấn Việt Nam 16.144.840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
303
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
304
Bộ khởi động biến tần 7.5KW bơm nước lạnh
3 1 bộ Trung Quốc 16.712.960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
305
Cao su tấm loại chống trượt, dày 10mm (Isolator pad) (Lắp đặt thiết bị Chiller)
5 bộ Việt Nam 1.467.365 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
306
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
11 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
307
Bộ ĐK van bypas-DDC
1 bộ Hàn Quốc 16.268.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
308
Lắp đặt máy bơm nước (Lắp đặt thiết bị Chiller)
3 1 máy Việt Nam 1.477.261 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
309
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
310
Đèn báo pha
6 cái Trung Quốc 70.389 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
311
Lắp đặt bình dãn nở kín 500 lít (Lắp đặt thiết bị Chiller)
1 cái Việt Nam 637.985 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
312
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
313
Cầu chì 2-5A
6 cái Trung Quốc 162.686 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
314
Lò xo chống rung cho bơm, tải trọng tuân theo chỉ dẫn nhà sản xuất, tải trọng 200~300kg/bộ (Lắp đặt thiết bị Chiller)
18 bộ Việt Nam 451.948 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
315
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
316
Volt kế 500V
1 cái Việt Nam 205.578 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
317
Lắp dàn lạnh AHU Công suất lạnh (cooling capacity): 208kW- tải trọng 1.5 tấn/ máy (Lắp đặt thiết bị xử lý không khí AHU, FCU)
3 tấn Việt Nam 10.660.556 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
318
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
319
Ampekế 800/5A
3 cái Việt Nam 296.853 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
320
Lắp dàn lạnh AHU Công suất lạnh (cooling capacity): 270kW - tải trọng 1.7 tấn/ máy (Lắp đặt thiết bị xử lý không khí AHU, FCU)
3.4 tấn Việt Nam 10.660.560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
321
TĐH-4.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
322
TI 800/5A
3 bộ Việt Nam 1.146.433 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
323
Lò xo chống rung cho AHU, tải trọng tuân theo chỉ dẫn nhà sản xuất, tải trọng 150~200kg/bộ (Lắp đặt thiết bị xử lý không khí AHU, FCU)
24 bộ Việt Nam 451.948 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
324
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
325
Thang cái đồng, cầu đấu
1 bộ Malaysia 5.497.898 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
326
Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 19200/28800 m3, áp suất 400/900 PA, công suất điện: 5,5/15KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 1.216.170 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
327
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
328
Vỏ tủ điện 1000x800x400 sơn tĩnh điện dầy 1,5mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điều hòa AHU-01,02 - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
1 hộp Việt Nam 3.529.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
329
Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 20000 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 1.216.170 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
330
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
331
MCCB 3P 100A - 36kA
1 cái Hàn Quốc 1.855.458 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
332
Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 26350 m3, áp suất 400 PA, công suất điện: 5,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 1.216.170 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
333
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
12 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
334
MCCB 3P 50A - 25kA
1 cái Hàn Quốc 1.417.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
335
Quạt hút khí kiển hướng trục treo trần nối ống, lưu lượng 12000 m3, áp suất 300 PA, công suất điện: 2,2KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
1 cái Việt Nam 1.216.170 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
336
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
337
MCB 1P 16A - 6kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
338
Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 17500 m3, áp suất 600 PA, công suất điện: 7,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
3 cái Việt Nam 1.891.451 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
339
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
340
Đèn báo pha
6 Bộ Trung Quốc 70.389 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
341
Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 16000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 5,5KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
3 cái Việt Nam 1.891.451 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
342
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
343
Cầu chì 2-5A
6 Cái Trung Quốc 162.686 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
344
Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 9000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 3KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
1 cái Việt Nam 1.891.451 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
345
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
346
Volt kế 500V
1 cái Việt Nam 205.578 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
347
Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 11000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 4KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 1.891.451 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
348
TĐH-5.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
349
Ampekế 100/5A
3 cái Việt Nam 296.853 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
350
Quạt hút khí kiển hướng ly tâm đặt sàn, lưu lượng 26000 m3, áp suất 500 PA, công suất điện: 11KW (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
2 cái Việt Nam 1.891.451 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
351
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
352
TI 100/5A
3 bộ Việt Nam 867.659 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
353
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - quạt các loại (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
0.55 tấn Việt Nam 1.071.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
354
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
355
Bộ khởi động biến tần 15KW cho AHU
3 bộ Trung Quốc 16.268.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
356
Lắp đặt giá treo (Lắp đặt thiết bị thông gió sự cố)
7 cái Việt Nam 254.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
357
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
358
Thang cái đồng, cầu đấu
1 bộ Malaysia 5.497.898 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
359
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ đặt - Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
6.3829 m3 Việt Nam 2.160.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
360
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
11 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
361
Vỏ tủ điện 1000x800x400 sơn tĩnh điện dầy 1,5mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điều hòa AHU-03,04 - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
1 hộp Việt Nam 3.529.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
362
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm
0.1342 tấn Việt Nam 25.290.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
363
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
364
MCCB 3P 125A - 36kA
1 cái Hàn Quốc 2.984.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
365
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm
0.2495 tấn Việt Nam 24.920.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
366
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
367
MCCB 3P 63A - 25kA
1 cái Hàn Quốc 1.417.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
368
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
1.1352 100m2 Việt Nam 8.870.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
369
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
370
MCB 1P 16A - 6kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
371
Gia công khung đỡ
3.2367 tấn Việt Nam 34.520.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
372
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
373
Đèn báo pha
6 Bộ Trung Quốc 70.389 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
374
Lắp dựng khung đỡ
3.2367 tấn Việt Nam 6.710.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
375
TĐH-5.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
376
Cầu chì 2-5A
6 Cái Trung Quốc 162.686 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
377
Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ
103.0788 m2 Việt Nam 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
378
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
379
Volt kế 500V
1 cái Việt Nam 205.578 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
380
Côn thu đầu máy dàn lạnh âm trần nối ống (28.0kW) (Cung cấp và lắp đặt ống gió lạnh điều hòa, bích TDC, bọc bảo ôn dày 50mm- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
10 cái Việt Nam 1.934.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
381
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
382
Ampekế 100/5A
3 cái Việt Nam 296.853 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
383
Côn thu sau máy dàn lạnh âm trần nối ống (28.0kW)
10 cái Việt Nam 2.307.576 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
384
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
385
TI 100/5A
3 bộ Việt Nam 867.659 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
386
Hộp cho cửa gió cấp KT: 600x600mm
40 cái Việt Nam 770.690 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
387
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
13 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
388
Bộ khởi động biến tần 22,5KW cho AHU
3 bộ Trung Quốc 16.268.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
389
Hộp cho cửa gió hồi KT: 600x600mm
20 cái Việt Nam 770.690 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
390
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
391
Thang cái đồng, cầu đấu
1 bộ Malaysia 5.497.898 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
392
Cửa gió cấp nan khuếch tán sơn tính điện KTB: 600x600mm
40 cửa Việt Nam 681.418 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
393
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
394
Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(3x150+1x120mm2) (Cung cấp và lắp đặt Phần dây cáp điện - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
120 m Việt Nam 2.284.105 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
395
Cửa gió hồi nan khuếch tán sơn tính điện kèm lưới lọc bụi KTB: 600x600mm
20 cửa Việt Nam 776.797 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
396
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
397
Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2
200 m Việt Nam 803.917 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
398
Ống gió thẳng KT: 1000x300mm tôn dày 0.95mm
30 m Việt Nam 1.442.354 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
399
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
400
Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2
200 m Việt Nam 597.487 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
401
Ống gió thẳng KT: 700x250mm tôn dày 0.95mm
45 m Việt Nam 1.042.665 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
402
TĐH-6.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
403
Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x25)mm3
60 m Việt Nam 439.601 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
404
Côn thu KT: 1000x300/700x250 L400mm 0.95mm
10 cái Việt Nam 949.413 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
405
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
406
Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x16mm2)
60 m Việt Nam 291.236 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
407
Chân rẽ KT: D300mm 0.58mm
60 cái Việt Nam 399.659 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
408
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
409
Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC(4x10mm2)
75 m Việt Nam 193.104 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
410
Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 50mm
60 m2 Trung Quốc 349.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
411
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
412
Dây điện Cu/PVC(1x35)mm2
200 m Việt Nam 153.420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
413
Ống gió mềm có bảo ôn D300mm
195 m Trung Quốc 235.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
414
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
13 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
415
Dây điện Cu/PVC(1x25)mm2
200 m Việt Nam 113.141 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
416
Quang treo ống gió mềm (1kg/bộ)
200 bộ Việt Nam 37.286 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
417
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
418
Dây điện Cu/PVC(1x16)mm2
120 m Việt Nam 77.752 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
419
Giá đỡ cố định ống gió (2kg/bộ)
75 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
420
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
421
Dây điện Cu/PVC(1x10)mm2
75 m Việt Nam 56.878 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
422
Giá đỡ cố định hộp gió, cửa gió (2kg/bộ)
60 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
423
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
424
Ống luồn dây PVC D50mm
460 m Việt Nam 59.565 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
425
Bạt mềm nối đầu (đuôi) máy + bích nối
20 cái Việt Nam 757.653 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
426
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
427
Ống luồn dây PVC D40mm
135 m Việt Nam 49.056 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
428
Ống gió thẳng KT: 600x200mm tôn dày 0.75mm (Cung cấp và lắp đặt phần thông gió cấp gió tươi, bích TDC- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
36 m Việt Nam 807.164 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
429
TĐH-6.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
430
Máng cáp 300x200 tôn mạ kẽm có nắp che
40 m Việt Nam 449.701 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
431
Ống gió thẳng KT: 500x200mm tôn dày 0.58mm
290 m Việt Nam 646.074 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
432
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
433
Cáp truyền dẫn 1Px18 AWG (Cung cấp và lắp đặt Phần dây cáp điều khiển - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
2000 m Trung Quốc 13.505 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
434
Ống gió thẳng KT: 400x200mm tôn dày 0.58mm
245 m Việt Nam 559.863 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
435
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
436
Dây điện Cu/PVC(1x1.5)mm2
1000 m Việt Nam 15.527 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
437
Ống gió thẳng KT: 300x200mm tôn dày 0.58mm
235 m Việt Nam 473.654 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
438
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
439
Ống luồn dây PVC D20mm
1500 m Việt Nam 20.787 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
440
Ống gió thẳng KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm
62 m Việt Nam 402.177 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
441
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
12 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
442
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ đỡ quạt - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
5.5 m3 Việt Nam 2.165.850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
443
Ống gió thẳng KT: 200x200mm tôn dày 0.48mm
336 m Việt Nam 336.896 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
444
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
445
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm
0.66 tấn Việt Nam 25.292.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
446
Ống gió thẳng KT: 150x150mm tôn dày 0.48mm
620 m Việt Nam 271.576 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
447
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
448
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bệ máy
0.0508 100m2 Việt Nam 8.870.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
449
Ống gió mềm D250mm
30 m Trung Quốc 155.762 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
450
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
451
Ống gió thẳng KT: 3900x1000mm EI 60 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 60, Tầng hầm- hút khói tầng hầm (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
8.2 m Việt Nam 7.502.270 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
452
Ống gió mềm D150mm
310 m Trung Quốc 103.607 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
453
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
454
Ống gió thẳng KT: 2400x400mm EI 60
4.5 m Việt Nam 4.814.120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
455
Côn thu đầu đuôi quạt bọc tiêu âm KT: 600x200/Dquạt L800
4 cái Việt Nam 2.096.103 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
456
TĐH-7.1 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
457
Ống gió thẳng KT: 1200x400mm EI 60
60 m Việt Nam 2.742.988 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
458
Côn thu đầu đuôi quạt bọc tiêu âm KT: 500x200/Dquạt L800
32 cái Việt Nam 1.752.739 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
459
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
460
Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 60
30 m Việt Nam 2.438.553 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
461
Côn thu KT: 600x200/500x200mm tôn dày 0.75mm
1 cái Việt Nam 554.965 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
462
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
463
Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 60
30 m Việt Nam 2.120.483 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
464
Côn thu KT: 600x200/300x200mm tôn dày 0.75mm
1 cái Việt Nam 541.405 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
465
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
466
Ống gió thẳng KT: 600x400mm EI 60
15 m Việt Nam 1.794.357 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
467
Côn thu KT: 500x200/400x200mm tôn dày 0.58mm
17 cái Việt Nam 490.583 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
468
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
14 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
469
Côn thu đầu đuôi quạt KT: 1200x400/Dquạt EI 60
4 cái Việt Nam 2.854.142 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
470
Côn thu KT: 500x200/300x200mm tôn dày 0.58mm
2 cái Việt Nam 464.702 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
471
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
472
Côn thu KT: 1200x400/1000x400mm EI 60
2 cái Việt Nam 2.257.289 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
473
Côn thu KT: 400x200/300x200mm tôn dày 0.58mm
12 cái Việt Nam 412.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
474
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
475
Côn thu KT: 1000x400/800x400mm EI 60
2 cái Việt Nam 1.594.865 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
476
Côn thu KT: 300x200/200x200mm tôn dày 0.58mm
15 cái Việt Nam 448.615 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
477
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
478
Côn thu KT: 800x400/600x400mm EI 60
2 cái Việt Nam 1.214.911 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
479
Côn thu KT: 150x150/D100mm tôn dày 0.48mm
155 cái Việt Nam 215.057 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
480
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
481
Cút 90 KT: 1200x400mm EI 60
2 cái Việt Nam 7.389.536 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
482
Côn thu KT: 250x200/D200mm tôn dày 0.48mm
10 cái Việt Nam 342.422 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
483
TĐH-7.2 800x600x250mm (Vỏ tủ sơn tĩnh điện)
1 hộp Việt Nam 2.495.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
484
Van CD KT: 1200x400mm
2 cái Việt Nam 2.034.820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
485
Cút 90 KT: 600x200mm tôn dày 0.75mm
3 cái Việt Nam 1.142.912 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
486
MCCB - 3P - 32A, Ic= 18KA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
487
Van FD KT: 1200x400mm
2 cái Việt Nam 9.308.928 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
488
Cút 90 KT: 500x200mm tôn dày 0.75mm
23 cái Việt Nam 888.712 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
489
MCB - 3P - 25A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
490
Van VD KT: 800x200mm
24 cái Việt Nam 982.811 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
491
Cút 90 KT: 300x200mm tôn dày 0.58mm
9 cái Việt Nam 465.654 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
492
MCB - 3P - 16A, Ic= 10KA
1 cái Trung Quốc 593.767 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
493
Cửa hút gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 800x200mm
24 cái Việt Nam 340.214 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
494
Cút 90 KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm
6 cái Việt Nam 379.641 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
495
MCB - 1P - 16A, Ic= 6KA
7 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
496
Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt
2 hộp Việt Nam 11.756.116 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
497
Cút 90 KT: 200x200mm tôn dày 0.48mm
4 cái Việt Nam 314.180 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
498
MCB - 1P - 10A , Ic= 6KA
1 cái Trung Quốc 209.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
499
Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 3900x1500mm
1 cửa Việt Nam 8.656.594 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
500
Cút 90 KT: 150x150mm tôn dày 0.48mm
19 cái Việt Nam 241.670 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
501
Bộ contacto 25A-3P
1 cái Hàn Quốc 886.927 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
502
Ty treo, giá đỡ ống gió (1kg/1m)
500 bộ Việt Nam 23.845 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
503
Chân rẽ KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm
10 cái Việt Nam 295.135 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
504
Bộ contacto 16A-3P
1 cái Hàn Quốc 743.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
505
Ống gió thẳng KT: 3900x1000mm EI 45 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 45, Tầng hầm- hút khói phòng (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
8.2 m Việt Nam 7.017.320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
506
Chân rẽ KT: 150x150mm tôn dày 0.48mm
155 cái Việt Nam 205.910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
507
Thanh cái đồng 40A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
508
Ống gió thẳng KT: 2400x400mm EI 45
4.5 m Việt Nam 4.536.090 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
509
Van 1 chiều CD 600x200
2 cái Việt Nam 768.546 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
510
Cu/XLPE/PVC(4x50) mm2 (Cung cấp và lắp đặt phần dây và cáp điện- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
80 m Việt Nam 803.917 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
511
Ống gió thẳng KT: 1200x400mm EI 45
32 m Việt Nam 2.582.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
512
Van 1 chiều CD 500x200
16 cái Việt Nam 706.164 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
513
Cu/XLPE/PVC(4x35) mm2
250 m Việt Nam 597.487 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
514
Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 45
30 m Việt Nam 2.296.656 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
515
Van VCD 500x200
1 cái Việt Nam 706.164 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
516
Cu/XLPE/PVC(4x16) mm2
25 m Việt Nam 291.236 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
517
Côn thu đầu đuôi quạt KT: 1200x400/Dquạt EI 45
4 cái Việt Nam 2.712.991 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
518
Van VCD 300x200
1 cái Việt Nam 501.119 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
519
Cu/XLPE/PVC(4x10) mm2
80 m Việt Nam 193.104 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
520
Côn thu KT: 1200x400/1000x400mm EI 45
2 cái Việt Nam 1.264.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
521
Van VCD KT: 250x200mm
10 cái Việt Nam 439.143 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
522
Cu/XLPE/PVC(4x6) mm3
450 m Việt Nam 128.682 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
523
Cút 90 KT: 1200x400mm EI 45
2 cái Việt Nam 6.421.514 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
524
Van VCD KT: 150x150mm
155 cái Việt Nam 292.022 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
525
Cu/PVC/(1x35)mm2
80 m Việt Nam 153.420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
526
Van CD KT: 1200x400mm
2 cái Việt Nam 1.583.036 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
527
Chạc 3 KT: 500x200/300x200/200x200mm tôn dày 0.58mm
1 cái Việt Nam 640.515 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
528
Cu/PVC/(1x25)mm2
250 m Việt Nam 113.141 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
529
Van FD KT: 1200x400mm
2 cái Việt Nam 8.857.144 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
530
Chạc 3 KT: 300x200/200x200/200x200mm tôn dày 0.58mm
1 cái Việt Nam 514.667 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
531
Cu/PVC/(1x16)mm2
25 m Việt Nam 77.752 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
532
Van VD KT: 1200x400mm
4 cái Việt Nam 1.583.036 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
533
Chạc 3 KT: 400x200/250x200/250x200mm tôn dày 0.58mm
2 cái Việt Nam 603.939 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
534
Cu/PVC/(1x10)mm2
80 m Việt Nam 56.878 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
535
Cửa hút gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 1200x400mm
4 cửa Việt Nam 859.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
536
Tiêu âm trước sau quạt KT: 600x200/L1000mm
4 cái Việt Nam 2.509.583 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
537
Cu/PVC/(1x6)mm2
450 m Việt Nam 35.960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
538
Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt
2 hộp Việt Nam 11.756.116 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
539
Tiêu âm trước sau quạt KT: 500x200/L1000mm
32 cái Việt Nam 2.136.556 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
540
Cu/PVC/(1x4)mm2
3500 m Việt Nam 27.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
541
Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 3900x1500mm
1 cửa Việt Nam 8.656.594 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
542
Luver nan Z sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KTB: 600x250mm
14 cửa Việt Nam 501.936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
543
Cu/PVC/(1x2.5)mm2
18300 m Việt Nam 19.629 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
544
Ty treo, giá đỡ ống gió (1kg/1m)
200 bộ Việt Nam 23.845 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
545
Luver nan Z sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KTB: 1200x250mm
2 cửa Việt Nam 983.980 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
546
CU/PVC/PVC (2x1,5) mm2 dây điều khiển loại chống nhiễu
4500 m Việt Nam 35.974 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
547
Ống gió thẳng KT: 1200x400mm EI 45 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 45, Tầng 4 - hút khói phòng Hội thảo (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
25 m Việt Nam 2.582.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
548
Hộp cho luver KT: 1160x210mm
2 cái Việt Nam 1.146.628 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
549
CU/PVC/PVC (2x0.75) mm2 dây điều khiển Remote gắn tường loại chống nhiễu
3300 m Việt Nam 27.061 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
550
Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 45
32 m Việt Nam 2.296.656 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
551
Hộp cho luver KT: 560x210mm
14 cái Việt Nam 538.473 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
552
Ống luồn dây PVC D16
3300 m Việt Nam 16.377 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
553
Côn thu đầu đuôi quạt KT: 1200x400/Dquạt EI 45
4 cái Việt Nam 2.712.991 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
554
Giá đỡ cố định ống gió (2kg/bộ)
1000 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
555
Ống luồn dây PVC D20
10600 m Việt Nam 20.787 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
556
Côn thu KT: 1200x400/1000x400mm EI 45
2 cái Việt Nam 1.716.085 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
557
Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối
18 cái Việt Nam 926.075 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
558
Ống luồn dây PVC D25
700 m Việt Nam 23.655 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
559
Van CD KT: 1200x400mm
2 cái Việt Nam 2.034.820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
560
Ống gió thẳng KT: 500x250mm tôn dày 0.58mm (Cung cấp và lắp đặt phần thông gió hút WC, bích C- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
12 m Việt Nam 668.469 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
561
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ bơm - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
0.75 m3 Việt Nam 2.165.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
562
Van FD KT: 1200x400mm
2 cái Việt Nam 9.308.928 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
563
Ống gió thẳng KT: 400x200mm tôn dày 0.58mm
75 m Việt Nam 559.863 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
564
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm
0.09 tấn Việt Nam 25.292.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
565
Van VD KT: 1200x600mm
4 cái Việt Nam 2.383.099 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
566
Ống gió thẳng KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm
190 m Việt Nam 402.177 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
567
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0.03 100m2 Việt Nam 8.868.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
568
Cửa hút gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 1200x600mm
4 cửa Việt Nam 1.154.393 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
569
Ống gió thẳng KT: D150mm tôn dày 0.48mm
196 m Việt Nam 215.831 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
570
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, PCB30 (Bệ đặt chiller- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
14.3492 m3 Việt Nam 2.160.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
571
Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt
2 hộp Việt Nam 11.756.116 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
572
Côn thu KT: 500x250/Dquạt tôn dày 0.58mm
4 cái Việt Nam 524.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
573
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm
0.3016 tấn Việt Nam 25.290.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
574
Hộp gió KT 2200x400x800
2 cái Việt Nam 4.953.875 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
575
Côn thu KT: 500x250/250x200mm tôn dày 0.58mm
2 cái Việt Nam 464.702 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
576
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm
0.5609 tấn Việt Nam 24.920.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
577
Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 2000x500mm
2 cửa Việt Nam 2.570.697 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
578
Côn thu KT: 400x200/250x200mm tôn dày 0.58mm
13 cái Việt Nam 410.039 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
579
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
2.552 100m2 Việt Nam 8.869.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
580
Ty treo, giá đỡ ống gió (1kg/1m)
200 bộ Việt Nam 23.845 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
581
Cút 90 KT: 250x200mm tôn dày 0.58mm
28 cái Việt Nam 379.641 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
582
Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN100 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm AHU 01,02,03,04- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
8 cái Trung Quốc 2.841.271 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
583
Ống gió thẳng KT: 1000x400mm EI 45 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 45, Ống hút khói hành lang các tầng 1-mái (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
195 m Việt Nam 2.296.656 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
584
Van KT: D150mm
98 cái Việt Nam 228.016 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
585
Lọc xiên (Y lọc ) (P=16 kg/cm2) DN100
4 cái Trung Quốc 2.230.861 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
586
Ống gió thẳng KT: 800x500mm EI 45
22 m Việt Nam 2.138.423 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
587
Chân rẽ KT: D150mm tôn dày 0.48mm
98 cái Việt Nam 160.103 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
588
Van bi xả cặn (P=16 kg/cm2) DN25
8 cái Trung Quốc 265.136 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
589
Ống gió thẳng KT: 1000x250mm EI 45
380 m Việt Nam 2.084.668 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
590
Van CD KT: 500x250mm
2 cái Việt Nam 762.036 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
591
Nối mềm cao su (P=16 kg/cm2) DN100
8 cái Trung Quốc 1.146.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
592
Ống gió thẳng KT: 600x250mm EI 45
504 m Việt Nam 1.433.506 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
593
Van CD KT: 400x200mm
13 cái Việt Nam 618.491 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
594
Van cân bằng PICV loại Modulating (P=16 kg/cm2) DN100
4 cái Slovenia 56.142.773 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
595
Côn thu KT: 1000x250/600x250mm EI 45
19 cái Việt Nam 1.364.111 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
596
Bạt mềm 2 đầu bích cho quạt
30 cái Việt Nam 920.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
597
Van xả khí DN15
4 cái Trung Quốc 668.702 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
598
Cút 90 KT: 1000x250mm EI 45
40 cái Việt Nam 4.824.675 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
599
Hộp gió KT: 360x160 tôn dày 0.58mm
13 cái Việt Nam 356.761 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
600
Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar
8 cái Trung Quốc 786.391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
601
Chạc 3 KT: 1000x250/600x250/600x250mm EI 45
2 cái Việt Nam 3.078.126 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
602
Hộp gió KT: 760x210mm tôn dày 0.58mm
2 cái Việt Nam 670.996 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
603
Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C
8 cái Trung Quốc 892.051 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
604
Van MFD KT: 1000x250mm
21 cái Việt Nam 13.215.008 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
605
Cửa gió nan thẳng kèm van OBD KTB: 300x300mm
98 cái Việt Nam 311.839 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
606
Van bi lắp kèm van xả khí DN15
4 cái Trung Quốc 778.766 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
607
Cửa gió nan thẳng sơn tĩnh điện KTB: 600x600mm
42 cửa Việt Nam 660.875 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
608
Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 800x250mm
2 cái Việt Nam 356.355 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
609
Van bi lắp kèm đồng hồ nhiệt độ DN15
8 cái Trung Quốc 700.987 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
610
Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x1000mm
3 cửa Việt Nam 2.337.571 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
611
Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 400x200mm
13 cái Việt Nam 357.688 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
612
Van bi lắp kèm đồng hồ áp suất DN15
8 cái Trung Quốc 595.327 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
613
Côn thu KT: 1000x1000/D quạt EI 45
3 cái Việt Nam 2.803.625 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
614
Ống gió mềm không bảo ôn KT: D150mm
196 m Trung Quốc 103.607 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
615
Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN200 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm Chiller- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
4 cái Trung Quốc 7.361.845 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
616
Giá đỡ cố định ống gió
1.5 tấn Việt Nam 49.538.310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
617
Giá đỡ ống gió
250 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
618
Van bi xả cặn (P=16 kg/cm2) DN50
4 cái Trung Quốc 829.047 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
619
Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối chống cháy EI90
6 cái Việt Nam 1.728.061 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
620
Giá treo cửa gió hộp gió (2kg/1 bộ)
125 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
621
Nối mềm cao su (P=16 kg/cm2) DN200
4 cái Trung Quốc 2.907.908 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
622
Ống gió thẳng KT: 1000x500mm EI 30 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 30, Ống tăng áp cầu thang bộ tầng hầm- mái (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
70 m Việt Nam 2.272.039 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
623
Quang treo ống gió mềm (2kg/1 bộ)
125 bộ Việt Nam 37.286 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
624
Van cân bằng bằng tay (P=16 kg/cm2) DN200
2 cái Trung Quốc 12.762.289 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
625
Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 30
6 m Việt Nam 1.832.292 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
626
Ống gió thẳng KT: 1000x400mm tôn dày 0.95mm (Cung cấp và lắp đặt phần thông gió hút phòng bếp, bích C- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
35 m Việt Nam 1.558.192 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
627
Van xả khí DN25
2 cái Trung Quốc 718.987 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
628
Ống gió thẳng KT: 500x400mm EI 30
4 m Việt Nam 1.408.326 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
629
Ống gió thẳng KT: 600x300mm tôn dày 0.75mm
12 m Việt Nam 910.790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
630
Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar
4 cái Trung Quốc 786.391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
631
Côn thu đầu quạt KT: 1000x500/Dquạt EI 30
2 cái Việt Nam 2.215.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
632
Ống gió thẳng KT: 400x250mm tôn dày 0.58mm
20 m Việt Nam 582.258 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
633
Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C
4 cái Trung Quốc 892.051 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
634
Côn thu đuôi quạt KT: 1000x1000/Dquạt EI 30
2 cái Việt Nam 2.650.013 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
635
Ống gió thẳng KT: 250x250mm tôn dày 0.58mm
32 m Việt Nam 465.174 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
636
Van bi lắp kèm van xả khí DN25
2 cái Trung Quốc 888.829 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
637
Côn thu KT: 1000x500/800x400mm EI 30
2 cái Việt Nam 1.584.594 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
638
Côn thu KT: 1000x400/Dquạt tôn dày 0.95mm
2 cái Việt Nam 1.427.977 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
639
Van bi lắp kèm đồng hồ nhiệt độ DN15
4 cái Trung Quốc 700.987 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
640
Côn thu KT: 800x400/500x400mm EI 30
2 cái Việt Nam 1.095.323 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
641
Côn thu KT: 1000x400/600x300mm tôn dày 0.75mm
1 cái Việt Nam 1.129.863 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
642
Van bi lắp kèm đồng hồ áp suất DN15
4 cái Trung Quốc 595.327 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
643
Cút 90 KT: 1000x500mm EI 30
2 cái Việt Nam 5.032.776 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
644
Côn thu KT: 600x300/400x250mm tôn dày 0.75mm
1 cái Việt Nam 596.553 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
645
Công tác dòng chảy DN200
2 cái Hàn Quốc 1.062.302 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
646
Van xả áp cơ khí KT: 400x400mm
2 cái Việt Nam 1.122.605 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
647
Côn thu KT: 400x250/250x250mm tôn dày 0.58mm
2 cái Việt Nam 415.401 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
648
Van Bướm điện điều khiển on/off DN200
2 cái Malaysia 5.112.427 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
649
Hộp cho cửa gió KT: 460x460mm
18 cái Việt Nam 614.607 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
650
Cút 90 KT: 250x250mm tôn dày 0.58mm
4 cái Việt Nam 438.773 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
651
BTU meter DN200
2 cái Trung Quốc 37.429.975 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
652
Van gió VD KT: 500x500mm
18 cái Việt Nam 1.212.527 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
653
Van VD KT: D250mm
10 cái Việt Nam 387.691 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
654
Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN100 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm van By-pass- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
3 cái Trung Quốc 2.998.533 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
655
Cửa gió sơn tĩnh điện KTB: 500x500mm
18 cửa Việt Nam 505.620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
656
Chân rẽ KT: D250mm tôn dày 0.58mm
10 cái Việt Nam 284.546 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
657
Van bi điện điều khiển modulating DN100
1 cái China 31.852.753 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
658
Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x1000mm
2 cửa Việt Nam 2.337.571 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
659
Van CD KT: 1000x400mm
1 cái Việt Nam 1.828.243 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
660
Van một chiều (P=16 kg/cm2) DN150 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm bơm nước lạnh- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
3 cái Trung Quốc 4.071.961 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
661
Giá đỡ cố định ống gió
0.2 tấn Việt Nam 49.538.310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
662
Bạt mềm 2 đầu bích cho quạt
2 cái Việt Nam 920.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
663
Lọc xiên (Y lọc ) (P=16 kg/cm2) DN150
3 cái Trung Quốc 3.916.405 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
664
Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối
4 cái Việt Nam 920.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
665
Hộp gió KT: 560x560 tôn dày 0.75mm
10 cái Việt Nam 826.090 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
666
Nối mềm cao su (P=16 kg/cm2) DN150
6 cái Trung Quốc 2.133.834 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
667
Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 30 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 30, Ống tăng áp sảnh thang tầng hầm- mái (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
120 m Việt Nam 1.832.292 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
668
Cửa gió nan thẳng kèm van OBD KTB: 600x600mm
10 cửa Việt Nam 966.087 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
669
Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar
6 cái Trung Quốc 786.391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
670
Ống gió thẳng KT: 400x250mm EI 30
240 m Việt Nam 1.041.237 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
671
Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 1000x400mm
1 cửa Việt Nam 1.120.711 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
672
Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C
6 cái Trung Quốc 892.051 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
673
Ống gió thẳng KT: 600x400mm EI 30
6 m Việt Nam 1.549.972 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
674
Louver thải gió nan Z kèm LCCT KTB: 400x200mm
13 cái Việt Nam 349.990 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
675
Van bi lắp kèm đồng hồ nhiệt độ DN15
6 cái Trung Quốc 700.987 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
676
Côn thu KT: 800x400/D quạt EI 30
2 cái Việt Nam 1.156.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
677
Ống gió mềm không bảo ôn KT: D150mm
15 cái Trung Quốc 292.791 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
678
Van bi lắp kèm đồng hồ áp suất DN15
6 cái Trung Quốc 595.327 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
679
Côn thu KT: 800x400/600x400mm EI 30
4 cái Việt Nam 1.115.775 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
680
Giá đỡ ống gió
50 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
681
Van xả cặn DN20
3 cái Trung Quốc 190.293 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
682
Côn thu KT: 800x400/400x800mm EI 30
1 cái Việt Nam 1.156.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
683
Giá treo cửa gió hộp gió (2kg/1 bộ)
75 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
684
Van bướm DN150
6 cái Trung Quốc 1.787.045 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
685
Cút 90 KT: 800x400mm EI 30
9 cái Việt Nam 3.278.642 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
686
Quang treo ống gió mềm (2kg/1 bộ)
75 bộ Việt Nam 37.286 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
687
Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN150 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước -Trục đứng- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
4 cái Trung Quốc 4.909.946 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
688
Cút 90 KT: 600x400mm EI 30
2 cái Việt Nam 2.213.386 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
689
Lắp đặt ống đồng D41.3 dày 1.2 mm (Cung cấp và lắp đặt phần ống đồng- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
6.25 100m Việt Nam 62.762.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
690
Van cân bằng bằng tay (P=16 kg/cm2) DN150
2 cái Trung Quốc 9.754.202 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
691
Cút 90 KT: 400x250mm EI 30
32 cái Việt Nam 1.118.958 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
692
Lắp đặt ống đồng D34.9 dày 1.2 mm
3.5 100m Việt Nam 53.671.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
693
Van xả khí DN25
2 cái Trung Quốc 718.987 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
694
Van FD KT: 800x400mm
1 cái Việt Nam 6.839.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
695
Lắp đặt ống đồng D28.6 dày 1.0 mm
4.65 100m Việt Nam 39.223.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
696
Van bi lắp kèm van xả khí DN25
2 cái Trung Quốc 939.113 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
697
Van FD KT: 400x250mm
24 cái Việt Nam 3.666.698 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
698
Lắp đặt ống đồng D22.2 dày 0.8 mm
3.8 100m Việt Nam 27.626.490 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
699
Van bi xả cặn DN40
2 cái Trung Quốc 642.638 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
700
Van VD KT: 400x400mm
24 cái Việt Nam 934.386 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
701
Lắp đặt ống đồng D19.1 dày 0.8 mm
7.25 100m Việt Nam 24.751.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
702
Đồng hồ đo áp suất giải đo 0-16 bar
1 cái Trung Quốc 786.391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
703
Van CD KT: 800x400mm
1 cái Việt Nam 1.348.734 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
704
Lắp đặt ống đồng D15.9 dày 0.8 mm
19.8 100m Việt Nam 20.475.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
705
Đồng hồ đo nhiệt độ giải đo 0-50 độ C
1 cái Trung Quốc 892.051 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
706
Cửa gió sơn tĩnh điện KTB: 400x400mm
4 cửa Việt Nam 358.135 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
707
Lắp đặt ống đồng D12.7 dày 0.7 mm
4.15 100m Việt Nam 15.470.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
708
Van cổng (Van chặn) (P=16 kg/cm2) DN32 (Cung cấp và lắp đặt vật tư Van nước - Cụm bù nước - Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
2 cái Trung Quốc 493.819 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
709
Hộp cho cửa gió KT: 360x360mm
24 cái Việt Nam 485.783 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
710
Lắp đặt ống đồng D9.5 dày 0.7 mm
24.5 100m Việt Nam 12.721.490 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
711
Lọc xiên (Y lọc ) (P=16 kg/cm2) DN32
1 cái Trung Quốc 441.601 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
712
Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x500mm
3 cửa Việt Nam 1.254.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
713
Lắp đặt ống đồng D6.4 dày 0.7 mm
0.5 100m Việt Nam 9.394.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
714
Nối mềm inox (P=16 kg/cm2) DN32
2 cái Việt Nam 680.442 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
715
Côn thu đuôi quạt KT: 1000x500/Dquạt EI 30
3 cái Việt Nam 2.215.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
716
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D41.3 dày 19 mm (Cung cấp và lắp đặt phần bảo ôn ống đồng- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
6.25 100m Việt Nam 6.817.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
717
Van 1 chiều DN 32
1 cái Trung Quốc 432.184 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
718
Giá đỡ cố định ống gió
250 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
719
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D34.9 dày 19 mm
3.5 100m Việt Nam 6.196.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
720
Ống nước lạnh DN25 bằng thép tráng kẽm dày 2.6mm (Cung cấp và lắp đặt Ống nước lạnh hệ thống chiller P=16kg/cm2- Phần xây lắp điều hòa, thông gió Chiller)
0.5 100m Việt Nam 11.357.360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
721
Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt
1 hộp Việt Nam 11.756.116 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
722
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D28.6 dày 19 mm
4.65 100m Việt Nam 5.460.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
723
Ống nước lạnh DN32 bằng thép tráng kẽm dày 2.9mm
0.3 100m Việt Nam 15.179.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
724
Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối
3 cái Việt Nam 920.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
725
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D22.2 dày 19 mm
3.8 100m Việt Nam 4.760.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
726
Ống nước lạnh DN100 bằng thép tráng kẽm dày 3.6mm
2.2 100m Việt Nam 49.411.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
727
Ống gió thẳng KT: 800x400mm EI 30 (Cung cấp và lắp đặt Ống gió chống cháy có giới hạn chịu lửa EI 30, Ống tăng áp buồng thang máy (bích TDC) - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
10 m Việt Nam 1.832.292 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
728
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D19.1 dày 19 mm
7.25 100m Việt Nam 4.335.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
729
Ống nước lạnh DN150 bằng thép tráng kẽm dày 4.78mm
3.8 100m Việt Nam 90.184.310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
730
Ống gió thẳng KT: 700x400mm EI 30
10 m Việt Nam 1.691.661 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
731
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D15.8 dày 19 mm
19.8 100m Việt Nam 4.084.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
732
Ống nước lạnh DN200 bằng thép tráng kẽm dày 6.35mm
2 100m Việt Nam 148.042.420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
733
Ống gió thẳng KT: 400x400mm EI 30
15 m Việt Nam 1.263.858 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
734
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D12.7 dày 19 mm
4.15 100m Việt Nam 3.731.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
735
Cách nhiệt cho ống thép tráng kẽm DN25 bằng bảo ôn tấm dày 19mm
0.5 100m Việt Nam 6.672.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
736
Ống gió thẳng KT: 500x500mm EI 30
8 m Việt Nam 1.549.972 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
737
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D9.5 dày 19 mm
24.5 100m Việt Nam 3.429.340 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
738
Cách nhiệt cho ống thép tráng kẽm DN32 bằng bảo ôn tấm dày 25mm
0.3 100m Việt Nam 6.874.590 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
739
Côn thu KT: 700x400/D quạt EI 30
1 m Việt Nam 1.214.739 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
740
Lắp đặt bảo ôn ống đồng D6.4 dày 19 mm
0.5 100m Việt Nam 3.155.660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
741
Cách nhiệt cho ống thép tráng kẽm DN100 bằng bảo ôn tấm dày 32mm
0.2 100m Việt Nam 32.016.360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
742
Côn thu KT: 700x400/500x500mm EI 30
1 m Việt Nam 936.006 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
743
Giá treo ống gas (1kg/ 1 bộ)
2500 bộ Việt Nam 124.726 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
744
Bảo ôn đường ống đường kính ống DN150 bằng bảo ôn tấm dày 50mm
3.8 100m Việt Nam 50.082.360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
745
Côn thu KT:1000x500/D quạt EI 30
2 m Việt Nam 1.954.363 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
746
Trunking ống đồng dùng tôn mạ kẽm (có nắp đậy) KT 600x400 mm
45 m Việt Nam 840.698 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
747
Bảo ôn đường ống đường kính ống DN200 bằng bảo ôn tấm dày 50mm
2 100m Việt Nam 50.558.787 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
748
Cút 90 KT: 700x400mm EI 30
1 m Việt Nam 2.615.644 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
749
Trunking ống đồng dùng tôn mạ kẽm (có nắp đậy) KT 300x250 mm
30 m Việt Nam 486.868 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
750
Sơn chống ăn mòn 2 lớp đường ống nước lạnh
0.3 m2 Việt Nam 70.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
751
Cút 90 KT: 400x400mm EI 30
1 cái Việt Nam 2.528.258 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
752
Thang cáp đỡ ống đồng thép KT 800x200 mm (trục kỹ thuật)
70 m Việt Nam 315.883 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
753
Cút góc DN200
8 cái Trung Quốc 932.909 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
754
Van VD KT: 400x400mm
2 cái Việt Nam 934.386 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
755
Gas R410A nạp bổ sung
700 kg Việt Nam 177.071 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
756
Cút góc DN150
16 cái Trung Quốc 533.184 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
757
Louver nan z cửa sập kèm LCCT KTB: 1000x500mm
3 cửa Việt Nam 1.254.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
758
Nitơ hàn, nén thử kín
60 bình Việt Nam 1.584.754 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
759
Cút góc DN100
8 cái Trung Quốc 299.616 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
760
Côn thu đuôi quạt KT: 1000x500/Dquạt EI 30
2 m Việt Nam 1.954.363 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
761
Ống PVC D=90 Class 1 (Cung cấp và lắp đặt phần ống thoát nước ngưng PVC- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
1.1 100m Việt Nam 7.829.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
762
Cút góc DN40
2 cái Trung Quốc 76.179 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
763
Giá đỡ cố định ống gió
100 bộ Việt Nam 366.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
764
Ống PVC D=75 Class 1
1.5 100m Việt Nam 6.372.990 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
765
Cút góc DN32
2 cái Trung Quốc 65.739 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
766
Hộp thạch cao chống cháy loại 1 cho quạt
1 hộp Việt Nam 11.756.116 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
767
Ống PVC D=63 Class 1
2.2 100m Việt Nam 5.246.310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
768
Tê D200
12 cái Trung Quốc 1.101.673 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
769
Bạt mềm nối đầu (đuôi) quạt + bích nối
2 cái Việt Nam 920.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
770
Ống PVC D=48 Class 1
6.2 100m Việt Nam 4.287.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
771
Tê D150
10 cái Trung Quốc 613.897 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
772
Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.1 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
1 hộp Việt Nam 3.529.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
773
Ống PVC D=42 Class 1
4.1 100m Việt Nam 3.515.670 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
774
Tê D100
4 cái Trung Quốc 350.979 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
775
MCCB -3P-63A, Ic=25kA
1 cái Hàn Quốc 1.417.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
776
Ống PVC D=34 Class 1
3.6 100m Việt Nam 2.682.570 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
777
Tê D40
2 cái Trung Quốc 104.087 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
778
MCCB -3P-50A, Ic=18kA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
779
Ống PVC D=27 Class 1
16.5 100m Việt Nam 2.179.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
780
Tê D32
3 cái Trung Quốc 89.240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
781
MCB -1P-16A, Ic=4,5kA
1 cái Trung Quốc 154.129 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
782
Bảo ôn ống D90 dày 13mm (Cung cấp và lắp đặt phần bảo ôn ống thoát nước ngưng- Phần xây lắp điều hòa thông gió VRV/VRF)
1.1 100m Việt Nam 9.094.070 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
783
Côn thu D200/D150
10 cái Trung Quốc 690.770 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
784
Bộ khởi động mềm (động cơ 11kw)
2 cái Trung Quốc 16.268.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
785
Bảo ôn ống D75 dày 13mm
1.5 100m Việt Nam 8.336.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
786
Côn thu D150/D100
4 cái Trung Quốc 452.471 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
787
Bộ khởi động mềm (động cơ 11-18kw)
1 cái Trung Quốc 16.268.614 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
788
Bảo ôn ống D63 dày 13mm
2.2 100m Việt Nam 6.974.410 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
789
Bích thép DN100
15 cặp bích Trung Quốc 475.039 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
790
Thanh cái 63A
4 cái Malaysia 5.422.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
791
Bảo ôn ống D48 dày 13mm
6.2 100m Việt Nam 6.269.710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
792
Bích thép DN200
32 cặp bích Trung Quốc 919.787 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
793
Cầu chì 5A
3 bộ Trung Quốc 231.837 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
794
Bảo ôn ống D42 dày 13mm
4.1 100m Việt Nam 5.455.630 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
795
Gối đỡ ống thép DN100
0.0614 tấn Việt Nam 49.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
796
Vỏ tủ điện, tôn dầy 2.0mm, sơn tính điện kích thước 1000x800x450mm (Cung cấp và lắp đặt Tủ điện TĐSC.2 (Từ nguồn ưu tiên), Phần điện động lực và điều khiển - Phần xây lắp hệ thống thông gió sự cố)
1 hộp Việt Nam 3.529.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
797
Bảo ôn ống D34 dày 13mm
3.6 100m Việt Nam 4.899.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
798
Gối đỡ ống thép DN150
0.187 tấn Việt Nam 49.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
799
MCCB -3P-100A, Ic=36kA
1 cái Hàn Quốc 1.855.458 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
800
Bảo ôn ống D27 dày 13mm
16.5 100m Việt Nam 4.468.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
801
Gối đỡ ống thép DN200
0.2647 tấn Việt Nam 49.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
802
MCCB -3P-50A, Ic=18kA
2 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
803
Giá treo ống nước (1kg/ 1 bộ)
2500 bộ Việt Nam 124.726 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
804
Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm
2.2 100m Việt Nam 1.225.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
805
MCCB -3P-32A, Ic=18kA
1 cái Hàn Quốc 1.063.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây