Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302441057 |
CÔNG TY TNHH ĐIỆN NAM VIỆT |
2.168.685.530 VND | 2.168.685.530 VND | 360 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102234896 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN MINH QUANG | Đánh giá theo quy trình 2 | |
| 2 | vn0303258897 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI E.E | Đánh giá theo quy trình 2 | |
| 3 | vn0105154166 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ ĐIỆN | Đánh giá theo quy trình 2 | |
| 4 | vn0402145414 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN ADP | Đánh giá theo quy trình 2 | |
| 5 | vn0301413755 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN | Đánh giá theo quy trình 2 | |
| 6 | vn0303461419 | CÔNG TY TNHH THÀNH BẢO | Đánh giá theo quy trình 2 | |
| 7 | vn0314291871 | LIÊN DANH G04 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÒA PHÁT | Đánh giá theo quy trình 2 |
| 8 | vn0106265461 | LIÊN DANH G04 | CÔNG TY TNHH WIN VIỆT NAM | Đánh giá theo quy trình 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áp-tô-mát 1 pha 1 cực 20A |
580 | Cái | China | 18.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Áp-tô-mát 1 pha 1 cực 32A |
1580 | Cái | China | 18.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Áp-tô-mát 1 pha 1 cực 40A |
4290 | Cái | China | 18.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áp-tô-mát 1 pha 1 cực 63A |
50 | Cái | China | 19.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 5A (tép) |
520 | Cái | China | 34.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 20A (tép) |
210 | Cái | China | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 40A (tép) |
45230 | Cái | China | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 63A (tép) |
820 | Cái | China | 38.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 80A (tép) |
10 | Cái | China | 112.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Áp-tô-mát 3 pha 32A (tép) |
79 | Cái | China | 54.670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Áp-tô-mát 3 pha 50A (tép) |
449 | Cái | China | 57.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Áp-tô-mát 3 pha 63A (tép) |
1191 | Cái | China | 57.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Áp-tô-mát 3 pha 80A (tép) |
1637 | Cái | China | 171.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |