Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110513124 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 330.826.443 | 385.005.340 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 405.050.000 | 505.951.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0108586453 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN PHÚC | 426.303.700 | 449.890.560 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 3.101.000 | 3.106.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 472.700.000 | 472.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 5 nhà thầu | 1.637.980.516 | 1.816.653.300 | 6 | |||
1 |
Khớp háng bán phần bipolar không xi măng chuôi Filler phủ HA |
FI040xx; FIC040xx; CI60xx; CI60xx-22; IN22.xxx; IN28.xxx
|
4 |
Bộ |
Pháp
|
41.000.000 |
||
2 |
Bộ khớp háng bán không xi măng chuôi dài |
EASYxxxx-xxxD; EASYxxxx-xxxG; CI60xx; CI60xx-22; IN22.xxx; IN28.xxx
|
2 |
Bộ |
Pháp
|
52.500.000 |
||
3 |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA Ceramic on Ceramic |
FI044xx; FI043xx; MU-Txx; ICERAM28-xx; ICERAM32-xx; ICERAM36-xx; MU-VISxx; CERxxx-xx
|
3 |
Bộ |
Pháp
|
67.900.000 |
||
4 |
Chỉ thép |
K-7-1-1, K-7-1-2,
K-7-1-3, K-7-1-4,
K-7-1-5, K-7-1-6,
K-7-1-7, K-7-1-8
|
1 |
Cuộn |
Pakistan
|
221.000 |
||
5 |
Đinh kisne |
K-1-1-10, K-1-1-1.2,
K-1-1-1.5, K-1-1-1.6,
K-1-1-1.8, K-1-1-2.0,
K-1-1-2.2, K-1-1-2.5,
K-1-1-3.0
|
80 |
Cái |
Pakistan
|
36.000 |
||
6 |
Băng cuộn 7cm x 5m |
BC
|
2.500 |
Cuộn |
Việt Nam
|
2.143,29 |
||
7 |
Băng dính cá nhân y tế , kích thước 19mm x 72mm |
BD.19.UGT
|
3.060 |
Miếng |
Việt Nam
|
258,17 |
||
8 |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
1322-12MM
|
40 |
Cuộn |
Canada
|
141.262,58 |
||
9 |
Bông hút y tế |
BHNMS
|
130 |
Kg |
Việt Nam
|
165.618,2 |
||
10 |
Airway người lớn |
GT016-100
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
6.819,57 |
||
11 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
FC/FV-3726
|
100 |
Bộ |
Trung Quốc
|
331.236,4 |
||
12 |
Đầu côn vàng |
HDTE02
|
7.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
48,71 |
||
13 |
Đầu côn xanh |
HDTE03
|
1.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
97,42 |
||
14 |
Dầu parafin |
Dầu Paraffin
|
10 |
Chai |
Ấn Độ
|
50.659,69 |
||
15 |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp |
GPTKDVT
|
2.500 |
Miếng |
Việt Nam
|
428,66 |
||
16 |
Giấy in ảnh siêu âm |
UST-110S
|
300 |
Cuộn |
Hàn Quốc
|
131.520,34 |
||
17 |
Giấy điện tim 152mm x 150mm |
152mm x 150mm x 200sh
|
80 |
Xấp |
Trung Quốc
|
67.708,62 |
||
18 |
Kéo y tế cong, 2 đầu nhọn |
13_154
|
10 |
Cái |
Pakistan
|
48.711,24 |
||
19 |
Kim chích máu |
GT042-100
|
400 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
282,53 |
||
20 |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
4501390-10;
4509900-10;
4507908-10;
4505905-10;
4503902-10
|
1.300 |
Cái |
Nhật Bản
|
29.226,74 |
||
21 |
Kim đẩy chỉ vô trùng |
Banapha
|
600 |
Cái |
Trung Quốc
|
487,11 |
||
22 |
Kim khâu da |
GT044-001
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
1.461,34 |
||
23 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần Hwato |
Hwato
|
500 |
Cái |
Trung Quốc
|
3.702,05 |
||
24 |
Kim quang laser nội mạch |
22GA; 22GB
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
29.226,74 |
||
25 |
Lam kính đầu mờ |
HD7105
|
720 |
Cái |
Trung Quốc
|
340,98 |
||
26 |
Lamen 22x22 mm |
0101050
|
100 |
Cái |
Đức
|
777,43 |
||
27 |
Lamen 22x40 mm |
0101122
|
1.000 |
Cái |
Đức
|
1.432,11 |
||
28 |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
MPT1
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
1.130,1 |
||
29 |
Nhiệt kế thủy ngân |
CRW-23
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
26.109,22 |
||
30 |
Filter để đo chức năng hô hấp (MIR) |
Ống thổi đo chức năng hô hấp
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
2.922,67 |
||
31 |
Ống thổi đo chức năng hô hấp |
Ống thổi giấy
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
2.922,67 |
||
32 |
Filter lọc khuẩn và tạo ẩm dùng cho máy thở (Filter lọc khuẩn HME) |
GM-001-010
|
300 |
Cái |
Trung Quốc
|
27.278,29 |
||
33 |
Que thử đường huyết mao mạch |
One Touch Ultra Plus Test Strips
|
4.000 |
Cái |
Anh
|
10.229,36 |
||
34 |
Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG hoặc tương đương |
10334754
|
55 |
Hộp |
Ba Lan
|
867.059,99 |
||
35 |
Que thử xét nghiệm định tính HCG |
QSV.TNP
|
150 |
Test |
Việt Nam
|
4.091,74 |
||
36 |
Parafin hạt (nến) tinh khiết |
Sáp parafin
|
50 |
Kg |
Trung Quốc
|
68.195,73 |
||
37 |
Sâu máy thở( ống nối dây máy thở) |
GM-001-017
|
400 |
Cái |
Trung Quốc
|
15.587,6 |
||
38 |
Sonde tiểu Nelaton các số |
1 way
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
9.255,13 |
||
39 |
Túi Camera vô trùng |
TCMR
|
1.300 |
Cái |
Việt Nam
|
6.332,46 |
||
40 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 300mm |
Loại dẹt 300mm x 200m
|
5 |
Cuộn |
Việt Nam
|
1.120.358,42 |
||
41 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 200mm |
Loại dẹt (200mm x 200m)
|
5 |
Cuộn |
Việt Nam
|
681.957,3 |
||
42 |
Tấm trải nilon |
TT1
|
1.700 |
Cái |
Việt Nam
|
9.742,25 |
||
43 |
Cồn tuyệt đối |
Ethanol 99%,
|
10 |
Lít |
Việt Nam
|
68.195,73 |
||
44 |
Giấy điện tim 3 kênh |
ACFD6330-16R4
|
120 |
Cuộn |
Malaysia
|
25.329,84 |
||
45 |
Màng Nylon đóng túi thuốc sắc máy |
Cuộn đóng gói thuốc sắc
|
6 |
Cặp |
Việt Nam
|
1.266.492,13 |
||
46 |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml |
BTK10: MPV
|
70.000 |
Cái |
Việt Nam
|
986,92 |
||
47 |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml |
BTK1: MPV
|
6.000 |
Cái |
Việt Nam
|
639,67 |
||
48 |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml |
BTK5: MPV
|
100.000 |
Cái |
Việt Nam
|
648,81 |
||
49 |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn |
BCA
|
520 |
Cái |
Việt Nam
|
4.112,18 |
||
50 |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
ECO
|
7.000 |
Cái |
Việt Nam
|
4.569,09 |
||
51 |
Khóa 3 ngã có dây nối |
KBN01: MPV
|
650 |
Cái |
Việt Nam
|
4.112,18 |
||
52 |
Kim lấy thuốc |
KT01: MPV
|
40.000 |
Cái |
Việt Nam
|
265,01 |
||
53 |
Sonde hút nhớt có kiểm soát NL+TE |
DHD: MPV
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
2.832,84 |
||
54 |
Mặt nạ khí dung các cỡ |
MNKD01: MPV
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
11.422,73 |
||
55 |
Ống chống đông Heparin |
ON-09: MPV
|
38.000 |
Ống |
Việt Nam
|
685,36 |
||
56 |
Ống chống đông EDTA |
ON-04: MPV
|
34.000 |
Chiếc |
Việt Nam
|
593,98 |
||
57 |
Ống nghiệm Natricitrat |
ON-07: MPV
|
5.000 |
Ống |
Việt Nam
|
621,4 |
||
58 |
Kẹp rốn nhựa |
KR
|
600 |
Cái |
Việt Nam
|
1.142,27 |
||
59 |
Túi nước tiểu cường lực |
TNT
|
1.500 |
Cái |
Việt Nam
|
5.208,76 |
||
60 |
Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE |
DTOSS: MPV
DTOTE: MPV
DTONL: MPV
|
700 |
Cái |
Việt Nam
|
4.843,24 |
||
61 |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
ON-01: MPV
|
8.000 |
Ống |
Việt Nam
|
411,22 |
||
62 |
Bơm tiêm điện 50ml |
BTLL50: ECO
|
3.000 |
Cái |
Việt Nam
|
4.843,24 |
||
63 |
Dây truyền máu |
TM: ECO
|
230 |
Bộ |
Việt Nam
|
9.138,18 |
||
64 |
Kim Bướm Các Số |
KCB01: MPV
|
8.000 |
Cái |
Việt Nam
|
1.096,58 |
||
65 |
Mặt nạ oxy các cỡ có túi |
MNT02: ECO
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
14.164,19 |
||
66 |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
ON-13: MPV
|
1.000 |
cái |
Việt Nam
|
1.005,2 |
||
67 |
Mỏ vịt nhựa |
MV
|
1.000 |
Chiếc |
Việt Nam
|
3.792,35 |
||
68 |
Găng khám bệnh có bột |
Chủng loại: GKTCB
|
55.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
1.096,58 |
||
69 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
Chủng loại: GPT
|
16.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
3.472,51 |
||
70 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
MF238050
|
30 |
Can |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
|
880.000 |
||
71 |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
SS241050
|
30 |
Lít |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
|
310.000 |
||
72 |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế |
MG217050
|
10 |
Can |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
|
1.000.000 |
||
73 |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
MG254010
|
100 |
Chai |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
|
280.000 |
||
74 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn hoặc tương đương |
AF200050
|
50 |
Can |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
|
740.000 |
||
75 |
Băng bó bột sợi Polyester -3P |
RC0103
|
20 |
Cuộn |
Hàn Quốc
|
81.211,82 |
||
76 |
Băng bó bột sợi Polyester -4P |
RC0104
|
100 |
Cuộn |
Hàn Quốc
|
93.705,94 |
||
77 |
Bột bó thủy tinh (kích thước ≤ 12,5cm x 360cm) |
RC0105
|
30 |
Cuộn |
Hàn Quốc
|
106.200,07 |
||
78 |
Bông lót bó bột cỡ 10cm x2,7m |
BE10270
|
150 |
Cuộn |
Việt Nam
|
13.088,85 |
||
79 |
Bông lót bó bột 6in |
BE15270
|
80 |
Cuộn |
Việt Nam
|
15.468,73 |
||
80 |
Bột bó 10cm x 2,7m |
BA10270
|
250 |
Cuộn |
Việt Nam
|
17.253,89 |
||
81 |
Bột bó thạch cao |
BA15270
|
150 |
Cuộn |
Việt Nam
|
21.418,93 |
||
82 |
Kim luồn tĩnh mạch không có cánh, không cửa các cỡ |
SR+OX1451C SR+OX1464C SR+OX1632C SR+OX1651C SR+OX1664C SR+OX1832C SR+OX1851C SR+OX1864C SR+OX2025C SR+OX2032C SR+OX2051C SR+OX2225C SR+OX2419C
|
600 |
Cái |
Philipin
|
10.600,02 |
||
83 |
Kim luồn (Các cỡ số) |
PLUSFLEX
|
26.000 |
Cái |
Ấn Độ
|
2.686,74 |
||
84 |
Bao cao su |
TRƠN (PLAIN)
|
576 |
Cái |
Việt Nam
|
674,68 |
||
85 |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
VPS250B
|
1.500 |
Cuộn |
Việt Nam
|
15.492,61 |
||
86 |
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc |
PT-3150
|
60 |
Chiếc |
Malaysia
|
9.245,65 |
||
87 |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
GH2
|
25.000 |
mét |
Việt Nam
|
3.873,18 |
||
88 |
Gel bôi trơn |
GBT
|
60 |
Tuýp |
Việt Nam
|
59.971,8 |
||
89 |
Gel siêu âm |
APM-GS1
|
200 |
Can |
Việt Nam
|
104.950,66 |
||
90 |
Kim châm cứu các cỡ |
TONY
|
85.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
362,83 |
||
91 |
Lưỡi dao mổ |
Kiato
|
2.500 |
Cái |
Ấn Độ
|
1.099,48 |
||
92 |
Bộ Huyết áp kế + Ống nghe |
FT801
|
10 |
Bộ |
Nhật Bản
|
580.976,86 |
||
93 |
Băng dán vết thương có gạc 250mm x 90mm |
VAFW9025
|
1.000 |
Miếng |
Việt Nam
|
16.742,13 |
||
94 |
Ống thông Pezzer (malecot) |
GT023-100
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
16.242,36 |
||
95 |
Miếng dán (Optiskin Film) |
Optiskin
|
500 |
Miếng |
Thái Lan
|
7.371,53 |
||
96 |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
EC010108R, EC010110R, EC010212R, EC010214R,EC010216R,EC010218R,EC010220R,EC010222R,EC010224R , EC010226R
|
1.500 |
Cái |
Trung quốc
|
9.745,42 |
||
97 |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
EC010516R, EC010518R, EC010520R, EC010522R,EC010524R
|
100 |
Cái |
Trung quốc
|
16.617,19 |
||
98 |
Băng dính cuộn Urgoderm 10cm x 10m |
Urgoderm
|
5 |
Cuộn |
Trung quốc
|
254.880,17 |
||
99 |
Phim X quang kỹ thuật số |
DI-HT
|
500 |
Tờ |
Nhật Bản
|
13.118,83 |