Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305566953 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ĐẦU TƯ MAI XUÂN |
11.337.680.000 VND | 11.337.680.000 VND | 830 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Nhà thầu không đáp ứng kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghế chủ tọa phòng họp: 400x420x650 |
1 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ghế phòng họp: 400x420x650 |
14 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn họp: 2400x1200x750 |
2 | cái | Việt Nam | 8.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn làm việc: 1200x700x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
3 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
4 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
1 | bộ | Việt Nam | 24.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn làm việc: 1200x700x750 |
2 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn làm việc: 1600x800x750 |
5 | cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
7 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
7 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x1830 |
5 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
7 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
6 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ bàn ghế uống nước |
6 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tivi |
6 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn hội trường: 1400x600x780 |
12 | cái | Việt Nam | 6.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế đơn gỗ: 420x380x1080 |
96 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giá sách 1200x350x1800 |
2 | cái | Việt Nam | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
1 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tivi |
1 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ghế tựa (ghế làm việc và ghế cho phòng họp):
400x420x650 |
106 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn họp (Mô đun bàn họp giao ban):
1200x600x750 |
4 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bàn làm việc, KT:1400x750x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bàn làm việc, KT:1200x750x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giường sắt 2 tầng, KT: 1950x950x2650 |
42 | cái | Việt Nam | 5.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
10 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
3 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x1830 |
6 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ bàn ghế uống nước |
3 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
4 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tivi |
4 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ghế tựa (ghế làm việc và ghế cho phòng họp):
400x420x650 |
212 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn họp (Mô đun bàn họp giao ban): 1200x600x750 |
8 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bàn làm việc, KT:1400x750x750 |
6 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bàn làm việc, KT:1200x700x750 |
6 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Giường sắt 2 tầng, KT: 1900x950x1650 |
84 | cái | Việt Nam | 5.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
12 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
6 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ quần áo, KT: 1200x550x2000 |
12 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ bàn ghế uống nước |
6 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bục tượng bác: 750x576x1200 |
2 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bục phát biểu: 850x650x1300 |
2 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kệ tivi, KT: 1200x450x450 |
8 | cái | Việt Nam | 3.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tivi |
8 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế chủ tọa phòng họp: 400x420x650 |
1 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghế phòng họp: 400x420x650 |
14 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn họp: 2400x1200x750 |
2 | cái | Việt Nam | 8.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bàn làm việc: 1200x700x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
3 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
4 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
1 | bộ | Việt Nam | 24.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn làm việc: 1200x700x750 |
2 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bàn làm việc: 1600x800x750 |
5 | cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
7 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
7 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x1830 |
5 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
7 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
6 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ bàn ghế uống nước |
6 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tivi |
6 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bàn hội trường: 1400x600x780 |
12 | cái | Việt Nam | 6.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ghế đơn gỗ: 420x380x1080 |
96 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giá sách 1200x350x1800 |
2 | cái | Việt Nam | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
1 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tivi |
1 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ghế tựa (ghế làm việc và ghế cho phòng họp):
400x420x650 |
106 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bàn họp (Mô đun bàn họp giao ban):
1200x600x750 |
4 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bàn làm việc, KT:1400x750x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bàn làm việc, KT:1200x750x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giường sắt 2 tầng, KT: 1950x950x2650 |
42 | cái | Việt Nam | 5.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
10 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
3 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x1830 |
6 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ bàn ghế uống nước |
3 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
4 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tivi |
4 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghế tựa (ghế làm việc và ghế cho phòng họp):
400x420x650 |
212 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bàn họp (Mô đun bàn họp giao ban): 1200x600x750 |
8 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bàn làm việc, KT:1400x750x750 |
6 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bàn làm việc, KT:1200x700x750 |
6 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giường sắt 2 tầng, KT: 1900x950x1650 |
84 | cái | Việt Nam | 5.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
12 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
6 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tủ quần áo, KT: 1200x550x2000 |
12 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ bàn ghế uống nước |
6 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bục tượng bác: 750x576x1200 |
2 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bục phát biểu: 850x650x1300 |
2 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Kệ tivi, KT: 1200x450x450 |
8 | cái | Việt Nam | 3.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tivi |
8 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bàn làm việc, KT: 1200x700x750 |
2 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
2 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
10 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x500 |
2 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tủ cá nhân 400x600x500 |
10 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bàn sơ chế thực phẩm |
4 | cái | Việt Nam | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bàn soạn chia |
4 | cái | Việt Nam | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Gía để dụng cụ cấp dưỡng |
4 | cái | Việt Nam | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Xe đẩy thức ăn |
4 | cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Ghế chủ tọa phòng họp: 400x420x650 |
1 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ghế phòng họp: 400x420x650 |
14 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bàn họp: 2400x1200x750 |
2 | cái | Việt Nam | 8.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bàn làm việc: 1200x700x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
3 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
4 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
1 | bộ | Việt Nam | 24.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bàn làm việc: 1200x700x750 |
2 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bàn làm việc: 1600x800x750 |
5 | cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
7 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
7 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x1830 |
5 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
7 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
6 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ bàn ghế uống nước |
6 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tivi |
6 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bàn hội trường: 1400x600x780 |
12 | cái | Việt Nam | 6.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ghế đơn gỗ: 420x380x1080 |
96 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Giá sách 1200x350x1800 |
2 | cái | Việt Nam | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
1 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tivi |
1 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Ghế tựa (ghế làm việc và ghế cho phòng họp):
400x420x650 |
106 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bàn họp (Mô đun bàn họp giao ban):
1200x600x750 |
4 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bàn làm việc, KT:1400x750x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bàn làm việc, KT:1200x750x750 |
3 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Giường sắt 2 tầng, KT: 1950x950x2650 |
42 | cái | Việt Nam | 5.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
10 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
3 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x1830 |
6 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ bàn ghế uống nước |
3 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bục tượng bác: 850x550x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bục phát biểu:800x650x1300 |
1 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Kệ tivi, KT: 1200x450x300 |
4 | cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tivi |
4 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Ghế tựa (ghế làm việc và ghế cho phòng họp):
400x420x650 |
212 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bàn họp (Mô đun bàn họp giao ban): 1200x600x750 |
8 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bàn làm việc, KT:1400x750x750 |
6 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bàn làm việc, KT:1200x700x750 |
6 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Giường sắt 2 tầng, KT: 1900x950x1650 |
84 | cái | Việt Nam | 5.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
12 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
6 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tủ quần áo, KT: 1200x550x2000 |
12 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ bàn ghế uống nước |
6 | bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bục tượng bác: 750x576x1200 |
2 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bục phát biểu: 850x650x1300 |
2 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Kệ tivi, KT: 1200x450x450 |
8 | cái | Việt Nam | 3.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tivi |
8 | cái | Thái Lan | 7.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bàn làm việc, KT: 1200x700x750 |
1 | cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Ghế làm việc: 400x420x650 |
1 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
1 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Giường đơn gỗ, KT: 2000x1200x420 |
4 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tủ tài liệu, KT: 1000x450x1830 |
1 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Tủ quần áo, KT: 1000x600x500 |
1 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tủ cá nhân 400x600x500 |
4 | cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bàn sơ chế thực phẩm |
2 | cái | Việt Nam | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bàn soạn chia |
2 | cái | Việt Nam | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Giá để dụng cụ cấp dưỡng |
2 | cái | Việt Nam | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Xe đẩy thức ăn |
2 | cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Hệ thống bếp dầu 250-K20 |
3 | HT | Việt Nam | 395.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Hệ thống bếp điện 90-K18 |
3 | HT | Việt Nam | 145.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Hệ Thống máy lọc nước uống |
3 | HT | Việt Nam | 250.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bơm chữa cháy động cơ điện thường trực
trục ngang; Q=17,5 l/s-H=60m |
1 | Cái | Ấn Độ + Singapore | 145.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bơm chữa cháy động cơ diesel dự phòng
trục ngang; Q=17,5 l/s-H=60m |
1 | Cái | Ấn Độ + Trung Quốc | 135.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bơm bù áp ly tâm trục đứng; Q=01 l/s-
H=65m |
1 | Cái | Pháp | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |