Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108885686 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG MAI |
2.301.165.240 VND | 2.301.165.240 VND | 10 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IC REG LINEAR 700 mA |
7 | Cái | Mỹ | 415.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | IC TRANSCEIVER |
5 | Cái | Mỹ | 575.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | IC VREF SERIES |
5 | Cái | Mỹ | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | IC VREF SHUNT |
13 | Cái | Mỹ | 30.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mảng đi ốt |
3 | Cái | Mỹ | 62.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nút ấn 3 A 250 V |
3 | Cái | Nhật Bản | 1.085.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Nút nhấn |
1 | Cái | Nhật Bản | 15.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thanh lỗ cắm |
6 | Cái | Trung Quốc | 71.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thanh nối 35A |
26 | Cái | Đài Loan | 223.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thanh nối 5A |
46 | Cái | Đài Loan | 81.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Transistor |
3 | Cái | Trung Quốc | 23.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tụ điện 1000 µF |
40 | Cái | Đức | 11.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tụ điện 0,1 pF |
28 | Cái | Trung Quốc | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tụ điện 0,5 pF |
12 | Cái | Mỹ | 239.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tụ điện 1,2 pF |
9 | Cái | Nhật Bản | 140.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tụ điện 1000 pF |
43 | Cái | Hàn Quốc | 495.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tụ điện 10 µF |
31 | Cái | Hàn Quốc | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tụ điện 18 pF |
9 | Cái | Hàn Quốc | 134.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tụ điện 1 µF |
5 | Cái | Hàn Quốc | 122.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tụ điện 2,2 pF |
9 | Cái | Nhật Bản | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tụ điện 22 pF |
11 | Cái | Trung Quốc | 214.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tụ điện 22 µF |
25 | Cái | Nhật Bản | 224.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tụ điện 27 pF |
14 | Cái | Trung Quốc | 134.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tụ điện 33 pF |
73 | Cái | Hàn Quốc | 218.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tụ điện 470 µf |
9 | Cái | Hàn Quốc | 128.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tụ gốm 0,022 µF |
4 | Cái | Nhật Bản | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tụ gốm 0,22 µF |
28 | Cái | Hàn Quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tụ gốm 1 pF |
36 | Cái | Mỹ | 239.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tụ gốm 1,2 pF |
10 | Cái | Hàn Quốc | 204.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tụ gốm 10 µF |
4 | Cái | Hàn Quốc | 58.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tụ gốm 100 pF ±5% 500 V |
11 | Cái | Hàn Quốc | 184.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tụ gốm 100 pF ±5% 50 V |
22 | Cái | Nhật Bản | 15.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tụ gốm 100 pF ±10% 500 V |
63 | Cái | Nhật Bản | 199.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tụ gốm 1000 pF ±10% |
5 | Cái | Hàn Quốc | 152.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tụ gốm 12 pF |
11 | Cái | Trung Quốc | 158.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tụ gốm 2 pF |
28 | Cái | Nhật Bản | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tụ gốm 2,2 µF |
5 | Cái | Hàn Quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tụ gốm 2,7 pF |
50 | Cái | Nhật Bản | 239.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tụ gốm 22 µF |
4 | Cái | Hàn Quốc | 58.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tụ gốm 220 pF |
7 | Cái | Nhật Bản | 128.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tụ gốm 2200 pF |
25 | Cái | Mỹ | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tụ gốm 27 pF |
11 | Cái | Hàn Quốc | 159.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tụ gốm 3 pF |
28 | Cái | Trung Quốc | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tụ gốm 3,3 pF |
28 | Cái | Trung Quốc | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tụ gốm 3,9 pF |
28 | Cái | Nhật Bản | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tụ gốm 4,7 µF 10V |
6 | Cái | Hàn Quốc | 23.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tụ gốm 4,7 pF 500 V |
23 | Cái | Trung Quốc | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tụ gốm 47 pF |
11 | Cái | Nhật Bản | 303.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tụ gốm 5,1 pF |
9 | Cái | Trung Quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tụ gốm 5,6 pF |
48 | Cái | Trung Quốc | 170.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tụ gốm 56 pF |
5 | Cái | Trung Quốc | 159.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tụ gốm 8,2 pF |
34 | Cái | Trung Quốc | 269.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tụ gốm 82 pF |
47 | Cái | Trung Quốc | 218.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tụ gốm 560pF |
2 | Cái | Trung Quốc | 49.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tụ tant 47µF |
3 | Cái | Trung Quốc | 49.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tụ tant 10µF |
5 | Cái | Đức | 49.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cuộn cảm 1µH |
5 | Cái | Nhật Bản | 249.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | IC khuếch đại GALI-5+ |
2 | Cái | Mỹ | 209.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | IC thiên áp TCBT-14+ |
1 | Cái | Mỹ | 719.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | IC ổn áp L78M05CDT-TR |
2 | Cái | Trung Quốc | 35.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | IC vi điều khiển PIC12F683-I/SN |
1 | Cái | Mỹ | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | IC khuếch đại thuật toán AD844AN |
1 | Cái | Mỹ | 669.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | IC tách sóng pha SYPD-1+ |
1 | Cái | Mỹ | 749.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | IC chia/cộng công suất ADP-2-20 |
1 | Cái | Mỹ | 679.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | IC vòng khóa pha Si4133-D-GT |
1 | Cái | Mỹ | 359.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mô đun khuếch đại tạp âm thấp kênh chế áp |
1 | Cái | Trung Quốc | 11.506.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mô đun FPGA |
1 | Cái | Mỹ | 149.209.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mô đun khuếch đại hạn chế |
1 | Cái | Trung Quốc | 144.999.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mô đun khuếch đại tạp âm thấp kênh chính |
1 | Cái | Mỹ | 13.579.390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mô đun ngoại sai - trộn |
1 | Cái | Mỹ | 79.123.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Module chuyển mạch KG-1A-1020 |
2 | Cái | Mỹ | 249.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thạch anh 16MHz |
1 | Cái | Mỹ | 14.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Điện trở 1K |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Điện trở 22R |
1 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Điện trở 243R |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Điện trở 4K7 |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Điện trở 47R |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Điện trở 49K9 |
1 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Điện trở 510R |
2 | Cái | Trung Quốc | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Điện trở 100R |
1 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Biến trở 10K |
5 | Cái | Mỹ | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chuyển mạch |
10 | Cái | Trung Quốc | 5.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đầu nối 1x1 |
15 | Cái | Đức | 11.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đầu nối 1x3 |
5 | Cái | Đức | 14.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đầu nối 1x5 |
5 | Cái | Đức | 8.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đầu nối 1x6 |
10 | Cái | Đức | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đầu nối 2x7 |
10 | Cái | Mỹ | 50.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đầu nối 2x8 |
10 | Cái | Mỹ | 34.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đầu nối 32x3 |
5 | Cái | Đài Loan | 289.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Điện trở 0R 0,1 W |
54 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Điện trở 0R012 |
15 | Cái | Nhật Bản | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Điện trở 100K |
36 | Cái | Đài Loan | 3.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Điện trở 10K |
14 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Điện trở 120R |
25 | Cái | Mỹ | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Điện trở 1K 0603 |
60 | Cái | Đài Loan | 3.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Điện trở 1K 1206 |
10 | Cái | Đài Loan | 3.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Điện trở 330R |
26 | Cái | Đài Loan | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Điện trở 390R |
50 | Cái | Đài Loan | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Điện trở 680R |
16 | Cái | Đài Loan | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Diode chỉnh lưu |
5 | Cái | Mỹ | 4.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | IC TEMP SENSOR |
5 | Cái | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | IC Current Monitors |
15 | Cái | Mỹ | 194.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | IC LDO |
5 | Cái | Trung Quốc | 51.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | IC OPAMP 1 |
15 | Cái | Mỹ | 26.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | IC OPAMP 2 |
15 | Cái | Mỹ | 83.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | IC SVR |
5 | Cái | Mỹ | 89.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | IC Transceiver |
5 | Cái | Mỹ | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | IC vi điều khiển |
10 | Cái | Mỹ | 379.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | LED blue |
10 | Cái | Đức | 10.670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | LED mix |
10 | Cái | Đài Loan | 11.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | LED red |
15 | Cái | Đức | 7.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Mạch driver DRA-30 |
5 | Cái | Việt Nam | 30.199.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mạch driver DRA-48 |
5 | Cái | Việt Nam | 49.999.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Mạch in BACKCONN |
5 | Cái | Việt Nam | 1.499.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Mạch in FRONT |
5 | Cái | Việt Nam | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mạch in MES |
5 | Cái | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Mạch in SMCU |
5 | Cái | Việt Nam | 3.199.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mạch KĐCS PWA-60 |
5 | Cái | Việt Nam | 90.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thạch anh |
5 | Cái | Mỹ | 8.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tụ gốm 0,1µF |
60 | Cái | Hàn Quốc | 99.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tụ gốm 1000 pF |
35 | Cái | Mỹ | 64.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tụ gốm 100nF |
50 | Cái | Đài Loan | 49.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tụ gốm 100pF |
23 | Cái | Nhật Bản | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tụ gốm 10nF |
10 | Cái | Nhật Bản | 44.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tụ gốm 1µF |
20 | Cái | Mỹ | 39.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tụ gốm 20pF |
10 | Cái | Nhật Bản | 34.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tụ nhôm 100µF |
25 | Cái | Nhật Bản | 29.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tụ tant 1000µF |
10 | Cái | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tụ tant 1µF |
15 | Cái | Mỹ | 49.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tụ tant 4,7µF |
10 | Cái | Mỹ | 49.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bán dẫn khuếch đại công suất FET |
16 | Cái | Hà Lan | 15.624.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Băng dán EMI RF |
6 | Cuộn | Mỹ | 3.435.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Băng dán RF |
5 | Cuộn | Mỹ | 2.610.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Biến trở 20K |
1 | Cái | Mỹ | 145.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ chỉnh lưu 10 A |
1 | Cái | Mỹ | 104.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ dao động 30 MHz |
1 | Cái | Mỹ | 100.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ lọc 100 MHz |
4 | Cái | Nhật Bản | 5.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ lọc ADC085BF(100) |
6 | Cái | Mỹ | 2.579.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ tụ điện 1-10 pF |
6 | Cái | Nhật Bản | 9.517.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Cảm biến |
1 | Cái | Mỹ | 13.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cảm biến DIGITAL |
3 | Cái | Mỹ | 91.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cáp điện 300V |
70 | m | Mỹ | 177.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Cáp điện CVV 2x1,5 |
120 | m | Việt Nam | 97.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cáp điện 26/30 |
80 | m | Mỹ | 177.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cáp điện 28 AWG |
15 | m | Đài Loan | 430.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cáp điện 600 V |
15 | m | Mỹ | 177.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Cáp đồng trục HUBER+SUHNER |
20 | m | Thụy Sĩ | 184.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cáp đồng trục RG-174 |
50 | m | Mỹ | 259.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cáp đồng trục RG-403 |
7 | m | Mỹ | 551.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cáp Dsub 1 |
2 | m | Mỹ | 407.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cáp Dsub 2 |
2 | m | Trung Quốc | 431.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cáp MOD 8P8C PLUG-PLUG |
1 | m | Canada | 95.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Cầu đấu 8 chân |
2 | Cái | Mỹ | 49.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Đầu cắm RCPT |
6 | Cái | Mỹ | 764.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đầu cắm VERT |
4 | Cái | Đức | 108.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đầu nối |
4 | Cái | Mỹ | 452.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Đầu nối 14POS |
4 | Cái | Mỹ | 129.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Đầu nối 40POS |
6 | Cái | Mỹ | 794.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Đầu nối DIN |
4 | Cái | Mỹ | 2.649.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Đầu nối D-SUB |
1 | Cái | Đức | 193.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Đầu nối HEADER |
3 | Cái | Vương quốc Anh | 116.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Đầu nối JACK STR |
6 | Cái | Thụy Sĩ | 249.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đầu nối PLUG STR |
19 | Cái | Mỹ | 242.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đầu nối R/A |
9 | Cái | Mỹ | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Đầu nối SMA |
8 | Cái | Mỹ | 185.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đầu nối SOCKET |
5 | Cái | Mỹ | 506.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Đầu nối TE/AMP |
4 | Cái | Mỹ | 191.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Đầu nối TERMINATOR |
3 | Cái | Mỹ | 207.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Đèn LED |
10 | Cái | Mỹ | 58.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Đèn LED BLUE |
7 | Cái | Đài Loan | 294.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Đèn LED GRN/RED |
7 | Cái | Mỹ | 58.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Đi ốt 13V |
8 | Cái | Mỹ | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Đi ốt 40V |
5 | Cái | Mỹ | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Đi ốt 75V |
15 | Cái | Hà Lan | 12.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Đi ốt Zener 15V |
9 | Cái | Hà Lan | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Đi ốt Zener 2,4 V |
22 | Cái | Mỹ | 1.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Đi ốt Zener 24V |
1 | Cái | Hà Lan | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Đi ốt Zener 3,3 V |
4 | Cái | Mỹ | 8.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Đi ốt Zener 47 V |
1 | Cái | Hà Lan | 6.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Cuộn cảm 1,5 µH |
9 | Cái | Mỹ | 412.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cuộn cảm 1 µH 5R5 |
10 | Cái | Nhật Bản | 422.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cuộn cảm 1 µH 60M |
9 | Cái | Đức | 117.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Cuộn cảm 2,2 µH |
9 | Cái | Nhật Bản | 235.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Cuộn cảm 22 µH |
10 | Cái | Mỹ | 58.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Cuộn cảm 3,3 µH |
10 | Cái | Mỹ | 471.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Cuộn cảm 33 µH 93M |
15 | Cái | Mỹ | 294.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Cuộn cảm 33 µH 120M |
12 | Cái | Mỹ | 412.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Cuộn cảm 390 nH |
10 | Cái | Mỹ | 353.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Cuộn cảm 39 nH |
9 | Cái | Nhật Bản | 589.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Cuộn cảm 470 nH |
25 | Cái | Nhật Bản | 471.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Cuộn cảm 560 nH |
35 | Cái | Nhật Bản | 176.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Cuộn cảm 8,2 nH |
13 | Cái | Mỹ | 294.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Cuộn cảm 820 nH |
34 | Cái | Đức | 117.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Cuộn cảm 2,7 nH |
42 | Cái | Mỹ | 471.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cuộn cảm 20 nH |
15 | Cái | Nhật Bản | 471.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Cuộn cảm 33 nH |
15 | Cái | Mỹ | 117.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Cuộn cảm 220 µH |
10 | Cái | Mỹ | 117.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Cuộn cảm 15 nH |
18 | Cái | Nhật Bản | 294.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cuộn cảm 100 nH |
6 | Cái | Mỹ | 471.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Cuộn cảm 68 nH |
5 | Cái | Nhật Bản | 471.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Điện trở công suất 50R |
28 | Cái | Mỹ | 4.986.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Điện trở 0R 0,5 W |
11 | Cái | Mỹ | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Điện trở 11K |
22 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Điện trở 1K 0,1 W |
6 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Điện trở 1K 0,75 W |
19 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Điện trở 22K |
11 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Điện trở 2K26 |
1 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Điện trở 2K7 |
1 | Cái | Mỹ | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Điện trở 47K |
1 | Cái | Mỹ | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Điện trở 4K42 |
11 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Điện trở 50R |
1 | Cái | Mỹ | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Điện trở 51R |
2 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Điện trở 6K04 |
11 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Điện trở 6K8 |
1 | Cái | Mỹ | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Điện trở 75R |
7 | Cái | Đài Loan | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Hộp đấu dây 2POS |
6 | Cái | Đức | 50.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Hộp đấu dây 4POS |
7 | Cái | Đức | 71.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | IC 300 MHz-3GHz |
7 | Cái | Mỹ | 180.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | IC CURRENT |
17 | Cái | Đức | 979.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | IC DECODER/DEMUX |
4 | Cái | Mỹ | 61.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | IC MCU |
8 | Cái | Mỹ | 2.974.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | IC OPAMP |
4 | Cái | Mỹ | 123.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | IC REG LDO |
5 | Cái | Mỹ | 489.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | IC REG LINEAR |
6 | Cái | Đài Loan | 1.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | IC REG LINEAR 3 A |
5 | Cái | Mỹ | 466.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |