Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105533277 | Liên danh nhà thầu Việt Mỹ - Việt Nga |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & XÂY DỰNG VIỆT MỸ |
33.309.450.000 VND | 33.309.450.000 VND | 30 ngày | ||
| 2 | vn0102174132 | Liên danh nhà thầu Việt Mỹ - Việt Nga |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIỆT NGA |
33.309.450.000 VND | 33.309.450.000 VND | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & XÂY DỰNG VIỆT MỸ | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIỆT NGA | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lốc điều hòa dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner (động cơ xăng, loại xe sản xuất năm 2009 - 2015) |
155 | Cái | Japan | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy phát dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner (động cơ xăng), loại xe sản xuất năm 2009 - 2015 |
155 | Cái | Thái lan | 16.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khởi động dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner (động cơ xăng), loại xe sản xuất năm 2009 - 2015 |
150 | Cái | Japan | 16.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đèn pha dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2009-2011 |
20 | Cái | Thái Lan | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đèn pha dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2009-2011 |
20 | Cái | Thái Lan | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đèn pha dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2012-2015 |
20 | Cái | Thái Lan | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đèn pha dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2012-2015 |
20 | Cái | Thái Lan | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2009-2011 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2009-2011 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2009-2011 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2009-2011 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2012-2015 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2012-2015 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2012-2015 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2012-2015 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đèn pha dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2006-2011 |
20 | Cái | Indonesia | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đèn pha dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2006-2011 |
20 | Cái | Indonesia | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đèn pha dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2013-2015 |
20 | Cái | Indonesia | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đèn pha dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2013-2015 |
20 | Cái | Indonesia | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đèn hậu dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2010 |
20 | Cái | Indonesia | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đèn hậu dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2010 |
20 | Cái | Indonesia | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đèn hậu dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2010 |
20 | Cái | Indonesia | 11.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đèn hậu dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2010 |
20 | Cái | Indonesia | 11.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lọc nhiên liệu dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015 |
50 | Cái | Japan | 740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lọc gió điều hòa dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015 |
50 | Cái | Japan | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây curoa tổng dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015 |
50 | Cái | Japan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy phát dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015 |
40 | Cái | Japan | 20.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy đề dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015 |
40 | Cái | Japan | 16.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lốc lạnh dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015 |
40 | Cái | Japan | 21.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lọc nhiên liệu dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017 |
100 | Cái | Japan | 740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy phát dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017 |
70 | Cái | Japan | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy đề dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017 |
70 | Cái | Japan | 16.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lốc điều hòa dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017 |
70 | Cái | Japan | 22.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây curoa tổng dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017 |
130 | Cái | Japan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Má phanh trước dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017 |
250 | Bộ | Japan | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Guốc phanh sau dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017 |
80 | Bộ | Japan | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đèn pha dùng cho xe Toyota Hilux (RH), loại xe sản xuất năm 2017 |
20 | Cái | Thái Lan | 14.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đèn pha dùng cho xe Toyota Hilux (LH), loại xe sản xuất năm 2017 |
20 | Cái | Thái Lan | 14.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đèn hậu dùng cho xe Toyota Hilux (RH), loại xe sản xuất năm 2017 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đèn hậu dùng cho xe Toyota Hilux (RH), loại xe sản xuất năm 2017 |
20 | Cái | Thái Lan | 11.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Máy phát dùng cho xe Mitsubishi Zinger, loại xe sản xuất năm 2009 |
70 | Cái | Japan | 11.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy đề Mitsubishi Zinger, loại xe sản xuất năm 2010 |
70 | Cái | Japan | 11.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lốc điều hòa dùng cho xe Mitsubishi Zinger, loại xe sản xuất năm 2010 |
70 | Cái | Japan | 30.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lọc gió động cơ dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
75 | Cái | Japan | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lọc dầu dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
75 | Cái | Japan | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lọc nhiên liệu dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
50 | Cái | Japan | 1.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lọc gió điều hòa dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
75 | Cái | Japan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy phát dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
75 | Cái | Japan | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy đề dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
75 | Cái | Japan | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Má phanh trước dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
30 | Bộ | Japan | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Guốc phanh sau dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
10 | Bộ | Japan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lốc lạnh dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015 |
70 | Cái | Japan | 28.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lọc gió động cơ dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
100 | Cái | Japan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lọc dầu dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
100 | Cái | Japan | 710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Lọc gió điều hòa dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
100 | Cái | Japan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy phát dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
82 | Cái | Japan | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy đề dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
82 | Cái | Japan | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Má phanh trước dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
30 | Bộ | Japan | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Má phanh sau dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
70 | Bộ | Japan | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lốc lạnh dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009 |
50 | Cái | Japan | 25.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |