Gói thầu MS-01

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
36
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu MS-01
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
33.571.612.100 VND
Ngày đăng tải
13:13 30/05/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3347/QĐ-XM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Cục Xe-Máy/TCKT
Ngày phê duyệt
29/05/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0105533277 Liên danh nhà thầu Việt Mỹ - Việt Nga

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & XÂY DỰNG VIỆT MỸ

33.309.450.000 VND 33.309.450.000 VND 30 ngày
2 vn0102174132 Liên danh nhà thầu Việt Mỹ - Việt Nga

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIỆT NGA

33.309.450.000 VND 33.309.450.000 VND 30 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Lốc điều hòa dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner (động cơ xăng, loại xe sản xuất năm 2009 - 2015)
155 Cái Japan 17.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Máy phát dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner (động cơ xăng), loại xe sản xuất năm 2009 - 2015
155 Cái Thái lan 16.440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Khởi động dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner (động cơ xăng), loại xe sản xuất năm 2009 - 2015
150 Cái Japan 16.390.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Đèn pha dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2009-2011
20 Cái Thái Lan 15.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Đèn pha dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2009-2011
20 Cái Thái Lan 15.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Đèn pha dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2012-2015
20 Cái Thái Lan 15.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Đèn pha dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2012-2015
20 Cái Thái Lan 15.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2009-2011
20 Cái Thái Lan 11.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2009-2011
20 Cái Thái Lan 11.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2009-2011
20 Cái Thái Lan 11.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2009-2011
20 Cái Thái Lan 11.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2012-2015
20 Cái Thái Lan 11.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Đèn hậu trong dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2012-2015
20 Cái Thái Lan 11.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (RH), loại xe sản xuất năm 2012-2015
20 Cái Thái Lan 11.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Đèn hậu ngoài dùng cho xe Fortuner (LH), loại xe sản xuất năm 2012-2015
20 Cái Thái Lan 11.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Đèn pha dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2006-2011
20 Cái Indonesia 13.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Đèn pha dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2006-2011
20 Cái Indonesia 13.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Đèn pha dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2013-2015
20 Cái Indonesia 13.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Đèn pha dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2013-2015
20 Cái Indonesia 13.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Đèn hậu dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2010
20 Cái Indonesia 12.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Đèn hậu dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2010
20 Cái Indonesia 12.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Đèn hậu dùng cho xe Innova (RH), loại xe sản xuất năm 2010
20 Cái Indonesia 11.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Đèn hậu dùng cho xe Innova (LH), loại xe sản xuất năm 2010
20 Cái Indonesia 11.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Lọc nhiên liệu dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015
50 Cái Japan 740.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Lọc gió điều hòa dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015
50 Cái Japan 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Dây curoa tổng dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015
50 Cái Japan 1.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Máy phát dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015
40 Cái Japan 20.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Máy đề dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015
40 Cái Japan 16.290.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Lốc lạnh dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2015
40 Cái Japan 21.990.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Lọc nhiên liệu dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017
100 Cái Japan 740.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Máy phát dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017
70 Cái Japan 21.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Máy đề dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017
70 Cái Japan 16.590.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Lốc điều hòa dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017
70 Cái Japan 22.290.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Dây curoa tổng dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017
130 Cái Japan 1.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Má phanh trước dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017
250 Bộ Japan 1.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Guốc phanh sau dùng cho xe Toyota Hilux, loại xe sản xuất năm 2017
80 Bộ Japan 1.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Đèn pha dùng cho xe Toyota Hilux (RH), loại xe sản xuất năm 2017
20 Cái Thái Lan 14.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Đèn pha dùng cho xe Toyota Hilux (LH), loại xe sản xuất năm 2017
20 Cái Thái Lan 14.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Đèn hậu dùng cho xe Toyota Hilux (RH), loại xe sản xuất năm 2017
20 Cái Thái Lan 11.900.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Đèn hậu dùng cho xe Toyota Hilux (RH), loại xe sản xuất năm 2017
20 Cái Thái Lan 11.900.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Máy phát dùng cho xe Mitsubishi Zinger, loại xe sản xuất năm 2009
70 Cái Japan 11.590.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Máy đề Mitsubishi Zinger, loại xe sản xuất năm 2010
70 Cái Japan 11.370.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Lốc điều hòa dùng cho xe Mitsubishi Zinger, loại xe sản xuất năm 2010
70 Cái Japan 30.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Lọc gió động cơ dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
75 Cái Japan 1.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Lọc dầu dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
75 Cái Japan 720.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Lọc nhiên liệu dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
50 Cái Japan 1.170.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Lọc gió điều hòa dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
75 Cái Japan 1.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Máy phát dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
75 Cái Japan 16.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Máy đề dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
75 Cái Japan 12.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Má phanh trước dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
30 Bộ Japan 1.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Guốc phanh sau dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
10 Bộ Japan 1.850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Lốc lạnh dùng cho xe Nissan Navara, loại xe sản xuất năm 2015
70 Cái Japan 28.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Lọc gió động cơ dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
100 Cái Japan 1.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Lọc dầu dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
100 Cái Japan 710.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Lọc gió điều hòa dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
100 Cái Japan 850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Máy phát dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
82 Cái Japan 13.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Máy đề dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
82 Cái Japan 11.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Má phanh trước dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
30 Bộ Japan 1.650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Má phanh sau dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
70 Bộ Japan 1.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Lốc lạnh dùng cho xe Nissan Xtrail, loại xe sản xuất năm 2006-2009
50 Cái Japan 25.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây