Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200721633 |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUỐC DƯƠNG |
324.259.080 VND | 324.259.080 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khung ngoài bằng nhôm 5052, KT: (360x335x160)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 1) |
1 | Cái | Việt Nam | 46.416.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khung ngoài bằng nhôm 5052, KT: (360x335x160)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 2) |
1 | Cái | Việt Nam | 46.416.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khung ngoài bằng nhôm 5052, KT (360x335x160)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 3) |
1 | Cái | Việt Nam | 46.416.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khung ngoài bằng nhôm 5052, KT (360x335x160)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 4) |
1 | Cái | Việt Nam | 46.416.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tấm đệm thanh định hướng các khối bằng thép CT3 (có sơn tĩnh điện) KT: (62,5x27,5x3)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 5) |
20 | Cái | Việt Nam | 1.193.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thanh định hướng các khối bằng thép CT3 (có sơn tĩnh điện): (72,5x13x12)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 6) |
16 | Cái | Việt Nam | 1.989.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bảng tên khối máy bằng nhôm 5052, KT: (55x12x1)mm có in chữ (theo bản vẽ kỹ thuật số 7) |
4 | Cái | Việt Nam | 895.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thanh giữ định hướng bằng nhựa PP, KT: (74,25x10x 10)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 8) |
84 | Cái | Việt Nam | 397.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kẹp giữ mạch bằng nhựa PP, KT: (16x13)mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 9) |
160 | Cái | Việt Nam | 129.276 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vít chống rơi bằng đồng M4x18x5 mm (theo bản vẽ kỹ thuật số 10) |
80 | Cái | Việt Nam | 59.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thanh đồng hình trụ M3x40mm |
160 | Cái | Việt Nam | 14.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vít Pake DIN965 đầu bằng, đồng, M2x6mm |
110 | Cái | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vít Pake DIN965đầu bằng, đồng, M3x10mm |
250 | Cái | Việt Nam | 15.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vít Pake DIN965 đầu bằng, đồng, M3x14mm |
50 | Cái | Việt Nam | 15.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vít Pake DIN965 bằng đồng, M6x10mm |
120 | Cái | Việt Nam | 24.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bulong + đai bằng đồng, M2,5x10mm |
60 | Bộ | Việt Nam | 14.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bulong + đai ốc bằng đồng M3x8mm |
160 | Bộ | Việt Nam | 24.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bulong + đai ốc inox 304, M4x20mm |
80 | Bộ | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bulong + đai ốc inox 304, M6x20mm |
80 | Bộ | Việt Nam | 14.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bulong + đai ốc inox 304, M8x24mm |
50 | Bộ | Việt Nam | 19.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bulong + đai ốc inox 304, M10x15mm |
40 | Bộ | Việt Nam | 24.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |