Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000034195 | Hộ kinh doanh TMDV Thái Trụ |
367.380.000 VND | 10 ngày |
| 1 | HNO3 |
10485192
|
12 | Chai 1 lít | Nồng độ 65,0%; Khối lượng riêng: 1,384 - 1,416 g/cm3 (ở 20⁰C); Tạp chất: Chloride (Cl) ≤ 0,2ppm; Phosphate (PO4) ≤ 0,2ppm; Sulfate (SO4) ≤ 0,5ppm; Các kim loại nặng (như Pb) ≤ 0,2ppm; Al ≤ 0,050ppm; As ≤ 0,010ppm; Ca ≤ 0,100ppm; Cd ≤ 0,010ppm; Cr ≤ 0,02 ppm; Cu ≤ 0,010ppm; Fe ≤ 0,100ppm; Mg ≤ 0,050ppm; Mn ≤ 0,010ppm; Pb ≤ 0,010ppm; Zn ≤ 0,020ppm; Cặn tro (như SO4) ≤ 3ppm. | Merck - Đức | 750.000 |
|
| 2 | HCl |
1003171000
|
12 | Chai 1 lít | Nồng độ 37,0%; Tạp chất: Bromide (Br) ≤ 50 ppm; Clo tự do ≤ 1 ppm; Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm; Sulfate (SO₄) ≤1,0 ppm; Sulfite (SO₃) ≤ 0.5 ppm; các kim loại nặng (như Pb) ≤ 1ppm; Al ≤ 0,050 ppm; As ≤ 0,010 ppm; Ca ≤ 0,300 ppm; Cd ≤ 0,010 ppm; Cr ≤ 0,010 ppm; Cu ≤ 0,010 ppm; Fe ≤ 0,100 ppm; Hg ≤ 0,010 ppm; Mg ≤ 0,050 ppm; Mn ≤ 0,010 ppm; NH₄ ≤ 1 ppm; Zn ≤ 0,100 ppm; Các chất hữu cơ ≤ 5 ppm; tro cặn (như SO₄) ≤ 3 ppm; các chất không bay hơi ≤ 10 ppm. | Merck - Đức | 680.000 |
|
| 3 | H2SO4 |
1120801000
|
12 | Chai 1 lít | Nồng độ 98,0%; Tạp chất: Chloride (Cl) ≤ 0,00001%; Phosphate (PO4) ≤ 0,00005%; Nitrate (NO3) ≤ 0,00002%; Al ≤ 0,000005%; Ca ≤ 0,00002%; Cd ≤ 0,000002%; Cr ≤ 0,000005%; Cu ≤ 0,000001%; Fe ≤ 0,00001%; Mg ≤ 0,000005%; Mn ≤ 0,000001%; NH4 ≤ 0002%; Na ≤ 0,00005%; Ni ≤ 0,000002%; Pb ≤ 0,000002%; Zn ≤ 0,000005%; Các chất làm giảm KMnO4 (như SO2) ≤ 0,0002%; Cặn tro ≤ 0,0005%. | Merck - Đức | 780.000 |
|
| 4 | MnCl2 |
24896693
|
15 | Lọ 100 gam | Độ phủ : 12-14m2/lít/lớp, Kháng kiềm, kháng muối; Chống thấm; Chống rong rêu và nấm mốc | Merck - Đức | 780.000 |
|
| 5 | NH4OH |
1054231011
|
12 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết ≥ 99,9%; Thành phần chính 28% NH3 trong H2O; pH =11,7 ở 20oC; Tỷ trọng 0,9 g/mL ở 25oC | Merck - Đức | 449.500 |
|
| 6 | KMnO4 |
1050820250
|
15 | Chai 250g | Độ tinh khiết ≥ 99,0%; Tạp chất: Không hòa tan ≤ 0,2 %; Cl ≤ 0,02 %; Clorua, Clorat (Như Cl)≤ 0,005 %; SO4 ≤ 0,01 %; N ≤ 0,003 %; Cu ≤ 0,001 %; Fe ≤ 0,002 %; Pb ≤ 0,002 %. | Merck - Đức | 1.750.000 |
|
| 7 | NaNO2 |
329752451
|
4 | Lọ 500 gam | Nồng độ 97%; kim loại nặng Ca £ 100mg/kg; Fe £ 10mg/kg; K £ 50mg/kg… | Merck - Đức | 1.079.000 |
|
| 8 | FeCl3.6H2O |
1039430250
|
6 | Lọ 250 gam | độ tinh khiết: ≥ 99%; Chất không hòa tan ≤ 0,01%; NO3 ≤ 0,01%; SO4 ≤ 0,01%; Tổng N ≤ 0,001%; Tổng Photpho (như PO4) ≤ 0,01… | Merck - Đức | 1.250.000 |
|
| 9 | NH2OH |
24867438
|
3 | Lọ 50g | Không màu; chuẩn độ oxi hóa khử với KMnO4: 45,0-55,0% | Merck - Đức | 1.680.000 |
|
| 10 | metyl đỏ |
106076
|
4 | Lọ 100g | Dạng bột; mất mát khi sấy khô ở 110oC là £ 5%; khoảng pH chuyển tiếp từ đỏ sang vàng là 4,4-6,0 | Merck - Đức | 5.300.000 |
|
| 11 | NH4I |
328752286
|
1 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥ 99,0%; màu trắng dến vàng; dạng bột; chuẩn độ bằng AgNO3 ³ 99,0% | Merck - Đức | 1.850.000 |
|
| 12 | Dower AG1-X8 (Nhựa trao đổi anion) |
69011-19-4
|
2 | Lọ 500 gam | Dạng ion Cl-; số liên kết 100-200 lưới; số liên kết chéo 8%; OH- hình thành nhiệt tối đa ở 66oC; độ ẩm 39-45%; | Sigma-Mỹ | 52.500.000 |
|
| 13 | H2O2 |
1072101000
|
12 | Chai 1 lít | Chai 1000ml, độ tinh khiết ≥ 30,0%; Màu ≤ 10 Hazen; Axit tự do (như H2SO4) ≤ 30 ppm; Cl ≤ 0,5 ppm; NO3 ≤ 2 ppm; PO4 ≤ 1 ppm; SO4 ≤ 1 ppm NH4Cl; KLN (như Pb) ≤ 1 ppm; Tổng N ≤ 4 ppm; Al ≤ 0,5 ppm; As ≤ 0,01 ppm; Ca ≤ 0,2 ppm…Chất không bay hơi ≤ 50 ppm. | Merck - Đức | 1.240.000 |
|
| 14 | NaOH |
1064691000
|
3 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99,0%; Tạp chất: Cacbonate (như Na2CO3) ≤ 0,5 %; Chloride (Cl) ≤ 0,0005%; Phosphate (PO4) ≤ 0,0005%; Sulfate (SO4) ≤ 0,0005%; tổng nitrogen (N) ≤ 0,0003 %; Các kim loại nặng (như Pb) ≤ 0,0005%; Kim loại nặng (như Ag) ≤ 0,0005%; Al ≤ 0,0005%; As ≤ 0,0001%; Ca ≤ 0,0005%; Cu ≤ 0,0002%; Fe ≤ 0,0005%; Hg ≤ 0,00001%; Mg ≤ 0,0005 %; Ni ≤ 0,0005%; Pb ≤ 0,0005%; Zn ≤ 0,001%. | Merck - Đức | 620.000 |
|
| 15 | Na2 SO4 |
106649
|
5 | Lọ 500g | Anhydrous, độ tinh khiết ≥ 99.0% Chloride(Cl) ≤ 0.0005% Phosphate(PO4) ≤ 0.002% Heavy metals(as Pb) ≤ 0.0002% Iron(Fe) ≤ 0.0005% | Merck - Đức | 750.000 |
|
| 16 | NH3 |
1054321000
|
12 | Chai 1 lít | Nồng độ: 25.0~ 30.0% Sulfate(SO4) ≤ 0.002% Chloride(Cl) ≤ 0.0005% Kim loại nặng (Pb) ≤ 0.0005% Iron(Fe) ≤ 0.0003% Carbonate(CO3) ≤ 0.01% | Merck - Đức | 420.000 |
|
| 17 | Áo blue |
HH-B065-2
|
70 | Cái | Áo y tế dài tay, chất liệu vải coton, màu trắng, chiều dài qua thắt lưng; Loại size m: 20 cái, loại size L: 10 cái. | Việt Nam | 250.000 |
|
| 18 | Găng tay y tế |
VG10024
|
20 | Hộp 100Cái | Chất liệu: Cao su tự nhiên; Chiều dài: 24 cm; Size: S, M | Việt Nam | 120.000 |
|
| 19 | Khẩu trang y tế |
PH42050
|
20 | Hộp 50c | Loại 4 lớp với lớp than hoạt tính; Nẹp mũi giúp điều chỉnh độ khít; Dây đeo tai bằng vật liệu thun đàn hồi; Đạt TCVN 8389-1:2010. | Việt Nam | 220.000 |
|
| 20 | Quần áo BHLĐ |
HH-BH10-4
|
70 | Bộ | Bộ rời, chất liệu vải Pangrim. Áo có 2 túi trước ngực. Trọng lượng 200±5g/m2. Màu sắc: Phối giữa màu xám và màu xanh, 25 bộ size M; 25 bộ size L | Việt Nam | 255.000 |
|
| 21 | Kính bảo hộ lao động |
KKBH00026
|
70 | Cái | chất liệu PVC, trong suốt; trọng lượng 100g; chống động sương, hóa chất, tia UV | Việt Nam | 160.000 |
|
| 22 | Giầy BHLĐ |
GDA0038
|
70 | Đôi | chất liệu da thật; đế và mũi giầy bằng thép; kích cỡ 38-47; trọng lượng 600g | Việt Nam | 415.000 |
|
| 23 | Giấy lau |
BH23-05
|
70 | Gói | Chất liệu cellulose; Hộp: 200 tờ | Việt Nam | 35.000 |
|
| 24 | Mũ cứng |
BH23-05
|
70 | Cái | Làm bằng nhựa ABS nguyên sinh, cứng, bền với nhiệt độ và hóa chất; dễ gia công, hút nước thấp, không độc hại, không mùi | Việt Nam | 150.000 |
|
| 25 | Găng tay chịu axit |
Ansell 92--670
|
70 | Đôi | chất liệu cao su nitrile; chiều dài 320mm; độ dày 0,8mm | Việt Nam | 139.000 |
|
| 26 | Thùng đựng 200L |
5387
|
40 | Cái | Chất liệu nhựa PVC, màu sắc: trắng, xanh dương; dung tích: 200 lít; | Việt Nam | 450.000 |
|
| 27 | Can 50 lít |
TN50
|
40 | Cái | Chất liệu nhựa HDPE, màu sắc xanh, trắng ; Chiều cao khoảng 75cm đến 80 cm và đường kính khoảng từ 36 cm đến 40 cm; Trọng lượng 2,5 đến 4kg | Việt Nam | 70.000 |
|
| 28 | Can 5 lít |
05C
|
40 | Cái | Chất liệu nhựa HDPE Nguyên sinh ; kích thước 180x130x3000mm; màu sắc xanh, trắng | Việt Nam | 30.000 |
|