Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500563138 | 0500563138 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DHT |
6.601.824.000 VND | 6.601.824.000 VND | 6.601.824.000 VND | 90 ngày | 60 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giường ngủ đôi KT2000x1600x420mm (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giường ngủ đơn KT2000x1200x420mm (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 7.668.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kệ tivi phòng tiếp khách KT2200x280x300mm (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ bàn ghế làm việc lớn KT 1200x550x750mm (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ bàn ăn nhỏ (1 bàn 4 ghế) (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 5.832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ quần áo 1, KT1800x600x2400mm (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 6.912.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ bếp (trên dưới) gồm cả giá bát đĩa (CĂN CH1) |
12 | cái | Việt Nam | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bếp điện từ (CĂN CH1) |
12 | cái | Malaysia | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy hút mùi (CĂN CH1) |
12 | cái | Malaysia | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giường ngủ đôi KT2000x1600x420mm (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giường ngủ đơn KT2000x1200x420mm (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ bàn ghế tiếp khách (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 7.668.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kệ tivi phòng tiếp khách KT2200x280x300mm (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ bàn ghế làm việc lớn KT1200x550x750mm (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ quần áo 1, KT1800x600x2400mm (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 6.912.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ quần áo 2, KT1200x600x2400mm (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 4.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ bàn ăn (4 ghế) (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 5.832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ bếp (trên dưới) gồm cả giá bát đĩa (CĂN CH2) |
72 | cái | Việt Nam | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bếp điện từ (CĂN CH2) |
72 | cái | Malaysia | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy hút mùi (CĂN CH2) |
72 | cái | Malaysia | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giường ngủ đôi KT2000x1600x420mm (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giường ngủ đơn KT2000x1200x420mm (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ bàn ghế tiếp khách (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 7.668.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kệ tivi phòng tiếp khách KT2200x280x300mm (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ bàn ghế làm việc lớn KT1200x550x750mm (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ quần áo 1, KT2200x600x2400mm (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 6.912.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ quần áo 2, KT1200x600x2400mm (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 4.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ bàn ăn 4 ghế (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 5.832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ bếp (trên dưới) gồm cả giá bát đĩa (CĂN CH3) |
12 | cái | Việt Nam | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bếp điện từ (CĂN CH3) |
12 | cái | Malaysia | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy hút mùi (CĂN CH3) |
12 | cái | Malaysia | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giường ngủ đôi KT2000x1600x420mm (CĂN CH4) |
24 | cái | Việt Nam | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giường ngủ đơn KT2000x1200x420mm (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ bàn ghế tiếp khách (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 7.668.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kệ tivi phòng tiếp khách KT2200x280x300mm (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ bàn ghế làm việc lớn KT1200x550x750mm (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ quần áo 1, KT2200x600x2400mm (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 6.912.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ quần áo 2, KT1200x600x2400mm (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 4.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ bàn ăn (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 5.832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ bếp (trên dưới) gồm cả giá bát đĩa (CĂN CH4) |
12 | cái | Việt Nam | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bếp điện từ (CĂN CH4) |
12 | cái | Malaysia | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |