Gói thầu MS - 02: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
33
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu MS - 02: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
7.222.433.130 VND
Ngày đăng tải
19:17 19/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
876/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Ngày phê duyệt
19/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 1.152.055.962 1.836.902.950 1 Xem chi tiết
2 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 2.867.623.680 2.867.623.680 1 Xem chi tiết
3 vn0313423268 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VẠN PHÚC ĐĂNG 1.468.768.000 1.562.498.000 3 Xem chi tiết
4 vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 53.700.000 111.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0315661476 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 92.232.000 94.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 162.375.000 180.628.500 3 Xem chi tiết
7 vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 260.000.000 286.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 205.000.000 262.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 8 nhà thầu 6.261.754.642 7.201.153.130 12
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
11731645322
1
Hộp
Germany
1.223.775
2
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
03302652190
1
Hộp
Germany
1.223.775
3
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4
09175130190
1
Hộp
Germany
1.844.310
4
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
06923364190
1
Hộp
Germany
1.315.349
5
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
09315292190
1
Hộp
Germany
1.323.000
6
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
11776215122
1
Hộp
Germany
1.468.530
7
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
06687750190
1
Hộp
Germany
1.468.530
8
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
04917049190
1
Hộp
Germany
1.598.250
9
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
08086672190
1
Hộp
Germany
2.403.450
10
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
11876317122
1
Hộp
Germany
1.713.285
11
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
04927931190
1
Hộp
Germany
1.713.285
12
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. Đóng gói 5000 cái
10394246001
4
Hộp
Austria
6.717.944
13
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
11731416190
2
Hộp
Germany
2.937.060
14
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
06924107190
1
Hộp
Germany
3.732.514
15
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ung thư
11776452122
1
Hộp
Germany
2.692.305
16
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
04687876190
2
Hộp
Germany
3.426.570
17
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 ml
11732277122
6
Hộp
Germany
10.279.710
18
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
05618860190
1
Hộp
Germany
2.692.305
19
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
11876368122
1
Hộp
Germany
2.325.173
20
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
03290379190
2
Hộp
Germany
4.650.346
21
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm free beta-hCG
04854080200
1
Hộp
Germany
6.300.000
22
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
04854101200
1
Hộp
Germany
6.300.000
23
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
08086630190
1
Hộp
Germany
6.608.385
24
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
09014918190
1
Hộp
Germany
4.405.590
25
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
08828601190/ 08828610214
1
Hộp
Germany/ China
6.118.875
26
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng HBcAg
11820567122
1
Hộp
Germany
6.118.875
27
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone
08740062190
1
Hộp
Germany
9.545.445
28
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. Đóng gói 5 x 100 mL
11298500316
2
Hộp
Germany
3.261.070
29
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
11820613122
2
Hộp
Germany
10.279.710
30
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
03737551214
2
Hộp
China
8.811.180
31
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
11820583122
2
Hộp
Germany
10.279.710
32
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
03271749190
2
Hộp
Germany
8.076.916
33
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV IgM
11820591122
2
Hộp
Germany
15.419.566
34
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
06687733190
2
Hộp
Germany
7.930.062
35
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
09014977190
2
Hộp
Germany
8.294.990
36
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
11820966214
2
Hộp
China
12.237.750
37
Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG
08860297190
2
Hộp
Germany
16.800.000
38
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
08498598190
5
Hộp
Germany
13.461.525
39
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
11776193214
2
Hộp
China
15.419.566
40
Thuốc thử xét nghiệm PSA
08791686190/ 08791732214
2
Hộp
Germany/ China
12.237.750
41
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
09318712190
2
Hộp
Germany
39.160.800
42
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG
04618793190
2
Hộp
Germany
10.769.220
43
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
09015060190
2
Hộp
Germany
7.930.062
44
Thuốc thử xét nghiệm CEA
11731629322/ 07027079214
2
Hộp
Germany/ China
8.811.180
45
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2
08924163190
6
Hộp
Germany
25.200.000
46
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
08860173190
2
Hộp
Germany
16.800.000
47
Thuốc thử xét nghiệm FT3
09005803190/ 09005811214
6
Hộp
Germany/ China
32.307.660
48
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
04618831190
2
Hộp
Germany
15.419.566
49
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 36 x (105 tip + 105 cup) + 3 hộp giấy thải
05694302001
50
Hộp
Switzerland/ Mexico/ China/ Switzerland/ Germany/ Switzerland
201.757.500
50
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
09315268190
2
Hộp
Germany
51.156.000
51
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
08814856190
10
Hộp
Germany
26.923.050
52
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 mL
03609987190
50
Hộp
Germany
78.933.500
53
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4
09005692190
5
Hộp
Germany
38.548.915
54
Thuốc thử xét nghiệm TSH
08429324190
5
Hộp
Germany
26.923.050
55
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa.
11662988122/ 06908799214
50
Hộp
Germany/ China
85.603.050
56
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
11662970122/ 04880293214
50
Hộp
Germany/ China
85.603.050
57
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
08836981190
5
Hộp
Germany
37.937.025
58
Thuốc thử xét nghiệm FT4
09043276190
5
Hộp
Germany
28.269.205
59
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
09315322190
2
Hộp
Germany
18.480.000
60
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
03004899190/ 06908853214
40
Hộp
Germany/ China
50.811.120
61
Test nhanh xét nghiệm định tính 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin (6-MAM)/AMP/THC trong nước tiểu
8.04.79.0.0030-2
5.000
Test
Đức
260.000.000
62
Test nhanh xét nghiệm định tính 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin (6-MAM)/AMP/THC trong nước tiểu
TDOA06AM
2.000
Test
Việt Nam
92.232.000
63
Dung dịch xác định HGB
HAL505
8
Thùng
Pháp
35.160.000
64
Dung dịch pha loãng
HAD521
30
Thùng
Pháp
80.880.000
65
Dung dịch rửa máy
HAC512
6
Chai
Pháp
7.200.000
66
Dung dịch phân tích bạch cầu
HAL506
15
Thùng
Pháp
56.850.000
67
Dung dịch chuẩn (control)
218913
16
Bộ
Mỹ
61.600.000
68
Dung dịch pha loãng
105-012283-00
120
Thùng
Trung Quốc
268.800.000
69
Dung dịch ly giải
105-012288-00
20
Hộp
Trung Quốc
196.000.000
70
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
105-012298-00
22
Hộp
Trung Quốc
143.000.000
71
Dung dịch ly giải hồng cầu
105-012292-00
8
Hộp
Trung Quốc
76.000.000
72
Dung dịch ly giải hồng cầu non
105-012290-00
20
Hộp
Trung Quốc
200.000.000
73
Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non
105-012294-00
22
Hộp
Trung Quốc
61.248.000
74
Dung dịch rửa
105-002225-00
30
Chai
Trung Quốc
12.900.000
75
Dung dịch hiệu chuẩn máy
105-003223-00
1
Ống
Trung Quốc
1.880.000
76
Dung dịch kiểm chuẩn máy
105-002424-00
30
Bộ
Trung Quốc
185.250.000
77
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch
1L56-40
2
Hộp
Đức
11.647.034
78
Hoá chất chuẩn β-hCG
7K78-01
2
Hộp
Ireland
4.663.840
79
Hoá chất hiệu chứng CA 19-9
2K91-12
2
Hộp
Mỹ
4.136.738
80
Hoá chất chuẩn HBsAg Qualitative II
2G22-01
6
Hộp
Ireland
14.308.248
81
Hoá chất chuẩn Anti-HBs
7C18-03
6
Hộp
Ireland
20.764.800
82
Hoá chất hiệu chứng Anti-HBs
7C18-13
2
Hộp
Ireland
4.922.166
83
Hoá chất chuẩn FT3
7K63-02
2
Hộp
Ireland
7.156.044
84
Hoá chất hiệu chứng FT3
7K63-12
2
Hộp
Ireland
4.136.738
85
Hoá chất chuẩn FT4
7K65-02
2
Hộp
Ireland
4.663.330
86
Hoá chất hiệu chứng FT4
7K65-10
2
Hộp
Ireland
4.136.738
87
Hoá chất chuẩn TSH
7K62-01
2
Hộp
Ireland
4.663.378
88
Hoá chất hiệu chứng TSH
7K62-10
2
Hộp
Ireland
4.136.738
89
Hoá chất hiệu chứng Troponin-I
3P25-11
2
Hộp
Ireland
4.313.238
90
Hoá chất chuẩn Anti-HCV
6C37-02
2
Hộp
Đức
4.769.416
91
Hoá chất xét nghiệm HE4
2P54-25
2
Hộp
Mỹ
43.893.542
92
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
6C18-25
2
Hộp
Ireland
19.175.098
93
Hoá chất chuẩn HIV Ag/Ab Combo
4J27-03
10
Hộp
Đức
23.317.020
94
Hoá chất hiệu chứng Ag/Ab Combo
4J27-12
4
Hộp
Đức
8.089.176
95
Hoá chất chuẩn Troponin-I
3P25-02
2
Hộp
Ireland
4.972.910
96
Hoá chất xét nghiệm HAVAb-IgM
6C30-27
2
Hộp
Đức
20.632.754
97
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
2K44-27
2
Hộp
Mỹ
24.029.900
98
Nắp hộp hóa chất
4D18-03
6
Hộp
Mỹ
28.065.852
99
Hóa chất xét nghiệm proBNP
2R10-25
2
Hộp
Anh
64.241.100
100
Hóa chất xét nghiệm CA 125 II
2K45-29
2
Hộp
Mỹ
24.030.312
101
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
6C17-26
2
Hộp
Ireland
10.429.986
102
Dung dịch rửa máy (Enzymatic Cleaner Concentrate)
99644-01
9
Hộp
Mỹ
7.020.639
103
Hoá chất xét nghiệm Anti-TPO
2K47-25
2
Hộp
Mỹ
12.166.876
104
Hóa chất xét nghiệm Syphilis TP
8D06-32
5
Hộp
Đức
29.126.960
105
Hoá chất xét nghiệm kháng nguyên e viêm gan B (HBeAg Reagent kit )
6C32-27
5
Hộp
Đức
28.526.365
106
Hóa chất xét nghiệm Total PSA
7K70-25
5
Hộp
Ireland
56.582.020
107
Hóa chất xét nghiệm PCT
6P22-25
5
Hộp
Mỹ
116.551.020
108
Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1
2P55-25
5
Hộp
Mỹ
47.191.900
109
Hóa chất xét nghiệm B-hCG
7K78-25
5
Hộp
Ireland
29.739.705
110
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
2K91-32
5
Hộp
Mỹ
60.074.750
111
Hóa chất xét nghiệm CEA
7K68-27
5
Hộp
Ireland
29.738.675
112
Dung dịch pre- trigger chạy trên máy miễn dịch
6E23-68
12
Thùng
Ireland
38.273.976
113
Cóng phản ứng.
7C15-03
12
Thùng
Mỹ
59.674.080
114
Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin (CN-FREE HGB Lyse Reagent)
03H80-02
10
Hộp
Mỹ
137.670.620
115
Hóa chất xét nghiệm AFP
3P36-25
5
Hộp
Ireland
26.099.685
116
Dung dịch trigger chạy trên máy miễn dịch
6C55-63
20
Hộp
Ireland
25.869.480
117
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
7C18-29
10
Hộp
Ireland
42.490.590
118
Hoá chất xét nghiệm Anti-HCV
6C37-28
10
Hộp
Đức
115.295.110
119
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm huyết học
08H58-02
25
Hộp
Mỹ
121.564.925
120
Hóa chất xét nghiệm Troponin-I
3P25-27
35
Hộp
Ireland
257.029.290
121
Hoá chất xét nghiệm HBsAg Qualitative II
2G22-25
30
Hộp
Ireland
123.825.570
122
Hoá chất xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
4J27-27
20
Hộp
Đức
104.396.680
123
Hóa chất xét nghiệm FT3
7K63-27
30
Hộp
Ireland
139.050.000
124
Hóa chất xét nghiệm FT4
7K65-29
30
Hộp
Ireland
134.748.720
125
Hóa chất xét nghiệm TSH
7K62-25
30
Hộp
Ireland
156.595.020
126
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
6C54-58
30
Thùng
Ireland
34.104.330
127
Dung dịch bách phân bạch cầu (WBC Lyse Reagent)
08H52-01
20
Hộp
Mỹ
243.080.000
128
Dung dịch pha loãng mẫu
01H73-01
40
Hộp
Mỹ
147.949.200
129
Hoá chất chuẩn AFP
3P36-01
2
Hộp
Ireland
4.663.180
130
Hoá chất hiệu chứng AFP
3P36-10
2
Hộp
Ireland
4.228.652
131
Hoá chất hiệu chứng Total PSA
7K70-10
2
Hộp
Ireland
4.228.652
132
Hoá chất chuẩn Total PSA
7K70-01
2
Hộp
Ireland
4.663.346
133
Hoá chất chuẩn HE4
2P54-01
2
Hộp
Mỹ
4.972.910
134
Hoá chất hiệu chứng HE4
2P54-10
2
Hộp
Mỹ
4.313.238
135
Hoá chất chuẩn CYFRA 21-1
2P55-01
2
Hộp
Mỹ
4.972.910
136
Hoá chất hiệu chứng CYFRA 21-1
2P55-10
2
Hộp
Mỹ
4.313.238
137
Hoá chất chuẩn CEA
7K68-02
2
Hộp
Ireland
4.875.410
138
Hoá chất hiệu chứng CEA
7K68-12
2
Hộp
Ireland
4.228.652
139
Hoá chất hiệu chứng B-hCG
7K78-10
2
Hộp
Ireland
4.166.154
140
Chất hiệu chuẩn CA 15-3
2K44-02
2
Hộp
Mỹ
4.663.180
141
Hoá chất hiệu chứng CA 15-3
2K44-11
2
Hộp
Mỹ
4.136.738
142
Hoá chất chuẩn CA 125 II
2K45-02
2
Hộp
Mỹ
4.663.330
143
Hoá chất hiệu chứng CA 125 II
2K45-11
2
Hộp
Mỹ
4.166.160
144
Hoá chất chuẩn Rubella IgG
6C17-03
2
Hộp
Ireland
4.769.416
145
Hoá chất hiệu chứng Rubella IgG
6C17-13
2
Hộp
Ireland
4.136.738
146
Hoá chất chuẩn Rubella IgM
6C18-01
2
Hộp
Ireland
4.769.416
147
Hoá chất hiệu chứng Rubella IgM
6C18-13
2
Hộp
Ireland
4.136.738
148
Hóa chất chuẩn SyphilisTP
8D06-04
2
Hộp
Đức
4.972.910
149
Hóa chất hiệu chứng Syphilis TP
8D06-13
2
Hộp
Đức
4.313.238
150
Hoá chất hiệu chứng HBsAg Qualitative
2G22-10
2
Hộp
Ireland
4.044.720
151
Hoá chất chuẩn HBeAg
6C32-01
2
Hộp
Đức
5.604.172
152
Hoá chất hiệu chứng HBeAg
6C32-10
2
Hộp
Đức
6.206.760
153
Hoá chất chuẩn PCT
6P22-01
2
Hộp
Mỹ
10.904.282
154
Hoá chất hiệu chứng PCT
6P22-10
2
Hộp
Mỹ
7.269.522
155
Hoá chất chuẩn proBNP
2R10-02
2
Hộp
Anh
7.155.996
156
Hoá chất hiệu chứng proBNP
2R10-11
2
Hộp
Anh
6.206.748
157
Hoá chất hiệu chứng Anti HCV
6C37-15
2
Hộp
Đức
4.044.620
158
Hoá chất chuẩn HAVAb-IgM
6C30-02
2
Hộp
Đức
4.986.220
159
Hoá chất hiệu chứng HAVAb-IgM
6C30-11
2
Hộp
Đức
4.314.866
160
Hoá chất chuẩn Anti-TPO
2K47-01
2
Hộp
Mỹ
4.769.416
161
Hoá chất hiệu chứng Anti-TPO
2K47-10
2
Hộp
Mỹ
4.136.738
162
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 3 mức
05P76-10
2
Hộp
Ireland
5.229.292
163
Hoá chất chuẩn CA 19-9
2K91-03
2
Hộp
Mỹ
4.663.840
164
Cóng đo
90407219
5.000
Cái
Nhật Bản
21.075.000
165
Thuốc thử xét nghiệm PT
B421240
15
Hộp
Đức
76.800.000
166
Card phản ứng chéo 8 giếng
810217
800
Card
Thổ Nhĩ Kỳ
67.200.000
167
Test nhanh xét nghiệm định tính 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin (6-MAM)/AMP/THC trong nước tiểu
MDDP-DU52
3.000
Test
Trung Quốc
53.700.000
168
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
BG1723
800
Test
Đức
14.800.000
169
Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn H.Pylori
R0191C
3.000
Test
Trung Quốc
64.500.000
170
Que thử nước tiểu 11 thông số
URSA00100
50.000
Test
Anh
205.000.000
171
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
09227261190
1
Hộp
Germany
1.223.775
172
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
03737586190
1
Hộp
Germany
1.223.775
173
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
09077871190
1
Hộp
Germany
1.223.775
174
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
09043292190
1
Hộp
Germany
1.223.775
175
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA
08838534190
1
Hộp
Germany
1.223.775
176
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
08851964190
1
Hộp
Germany
1.223.775
177
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
08443459190
1
Hộp
Germany
1.223.775
178
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
11876376122
1
Hộp
Germany
1.223.775
179
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
11876384122
1
Hộp
Germany
1.223.775
180
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
05095107190
1
Hộp
Germany
882.000
181
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
09315365190
1
Hộp
Germany
1.102.500
182
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG
04618807190
1
Hộp
Germany
1.713.285
183
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
04927931190
1
Hộp
Germany
1.713.285
184
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
04618840190
1
Hộp
Germany
1.794.870
185
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
11820974322
1
Hộp
Germany
1.835.663
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây