Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101905830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN |
3.238.983.000 VND | 3.238.983.000 VND | 50 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Test Aluminium No 1 |
2 | Hộp | Đức | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Aluminium No 2 |
2 | Hộp | Đức | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thuốc thử pH |
2 | Hộp | Đức | 1.367.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ Chất thử Ammonia |
2 | Hộp | Đức | 5.303.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ Chất thử Ammonia |
1 | Hộp | Đức | 4.603.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chất thử Cadmiuum |
2 | Hộp | Đức | 9.103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chất thử copper |
1 | Hộp | Đức | 6.137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chất thử Chlorine vario |
1 | Hộp | Đức | 1.306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chất thử độ cứng |
2 | Hộp | Đức | 3.302.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chất thử Iron |
1 | Hộp | Đức | 4.412.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chất thử Lead |
2 | Hộp | Đức | 9.803.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ Chất thử Manganese |
1 | Hộp | Đức | 3.358.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chất thử Nitrate |
5 | Hộp | Đức | 4.316.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất thử Nitrite |
2 | Hộp | Đức | 3.736.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chất thử Nitrite |
2 | Hộp | Đức | 2.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chất thử Sulphate vario |
1 | Hộp | Đức | 1.953.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ test thử Asen |
1 | Hộp | Đức | 8.672.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ phân tích nhanh Coliforms, Ecoli trong nước |
2 | Hộp | Mỹ | 52.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cleanac as detergent, MEK-520, 5L/bottle |
5 | Can 5 lít | Nhật Bản | 3.263.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cleanac3 as detergent, MEK-620, 5L/bottle |
5 | Can 5 lít | Nhật Bản | 3.263.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hemolynac 3N as Lysing-Hb reagent, Cyanide free, MEK-680, 500mLx3pcs/set |
8 | Chai 500ml | Nhật Bản | 2.335.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Isotonac3 as diluents, MEK-640, 18L/bottle |
12 | Can 18 lít | Nhật Bản | 2.316.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máu chuẩn MEK-3DL |
4 | Lọ | Mỹ | 2.285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máu chuẩn MEK-3DN |
4 | Lọ | Mỹ | 2.285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máu chuẩn MEK-3DH |
4 | Lọ | Mỹ | 2.285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin BCG |
8 | hộp | Tây Ban Nha | 1.791.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Amylase |
7 | hộp | Tây Ban Nha | 2.378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất để chuẩn các xét nghiệm sinh hóa |
4 | hộp | Áo | 12.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất để kiểm tra mức bình thường của các xét nghiệm sinh hóa |
2 | hộp | Áo | 12.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất dùng để kiểm tra mức bất thường của các xét nghiệm sinh hóa |
2 | hộp | Áo | 12.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bilirubin Direct, Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin direct |
48 | hộp | Tây Ban Nha | 1.119.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bilirubin Total DMSO, Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin total |
48 | hộp | Tây Ban Nha | 1.119.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Calcium Arsenazo III, Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo III |
7 | hộp | Tây Ban Nha | 1.082.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol PAP |
24 | hộp | Tây Ban Nha | 1.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine |
6 | hộp | Tây Ban Nha | 886.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất rửa |
10 | Chai | Italy | 1.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Gamma GT |
30 | hộp | Tây Ban Nha | 1.865.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Glucose PAP |
16 | hộp | Tây Ban Nha | 979.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST/GOT |
9 | hộp | Tây Ban Nha | 1.753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
9 | hộp | Tây Ban Nha | 1.753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong máu |
16 | hộp | Tây Ban Nha | 1.022.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu |
12 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.343.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerides Mono |
40 | hộp | Tây Ban Nha | 2.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea UV |
6 | hộp | Tây Ban Nha | 1.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Uric Acid Liquid, Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Uric Acid mono |
15 | hộp | Tây Ban Nha | 1.726.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Que test nước tiểu |
10 | Hộp | Ba Lan | 867.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số β-hCG |
4 | Hộp | Canada | 9.863.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số CK-MB |
4 | Hộp | Canada | 12.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số Troponin I |
4 | Hộp | Canada | 9.793.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hóa chất chẩn đoán dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ. Bao gồm các thông số: Na, K, Cl, iCa (Ionized Calcium), TCO2, Glucose, Urea Nitrogen (BUN)/Urea, Creatinine (Crea), Anion Gap (Agap), Hematocrit (Hct), Hemoglobin (Hgb) |
20 | Hộp | Canada | 7.718.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hóa chất chẩn đoán dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ. Bao gồm các thông số: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2 |
6 | Hộp | Canada | 5.363.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số PT/INR |
6 | Hộp | Canada | 5.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Acid Acetic |
2 | Chai | Trung Quốc/ Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cồn 70 độ |
200 | Lít | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cồn 70 độ |
1200 | Chai | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cồn 90 độ |
100 | Lít | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cồn tuyệt đối |
100 | Lit | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Glycerol |
2 | Chai | Trung Quốc | 196.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dung dịch Sodium hypochlorite/ Javen |
5 | Lít | Trung Quốc | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lugol 5% |
5 | Chai | Việt Nam | 247.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sodium salicylate |
2 | Lọ | Trung Quốc | 793.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nước cất 1 lần |
10 | Can | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cloramin B |
100 | Kg | Trung Quốc | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
100 | Chai | Thụy Sỹ | 236.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật |
100 | Chai | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Alphasept |
500 | Chai | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Gel rửa tay ướt Alfasept |
100 | Chai | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dung dịch rửa tay khô |
50 | Chai | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hóa chất diệt lăng quăng, bọ gậy |
1300 | Chai | Đức | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Hóa chất diệt côn trùng: D-tetramethrin 4.43%, Cyphenothrin 13.3% Pesguard |
300 | Chai | Nhật Bản | 1.232.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hóa chất diệt muỗi, côn trùng: Permethrin 50%, chất nhũ dầu |
300 | Chai | Anh | 1.277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Hóa chất diệt muỗi, côn trùng: Alpha-Cypermethrin 10% Fendona 10SC |
150 | Chai | Đức | 2.751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bẫy dính ruồi |
1000 | Cái | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 74 | Chất diệt bọ gậy (lăng quăng) |
50 | Gói | Đức | 233.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phèn nhôm |
300 | Kg | Trung Quốc | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Gói vi sinh xử lý bể phốt |
100 | Gói | Mỹ | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tinh dầu quế lau sàn |
100 | Chai | Việt Nam | 233.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Chế phẩm đuổi rắn |
50 | Chai | Mỹ | 2.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dung dịch Marcano, Dung dịch đếm số lượng hồng cầu |
3 | Chai | Việt Nam | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | HCL |
3 | Chai | Trung Quốc | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | KOH 10% tinh thể |
1 | Chai | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phenol tinh thể |
1 | Lọ | Trung Quốc/ Việt Nam | 578.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Formaldehyde (Formol) |
8 | Chai | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hóa chất nhuộm Giemsa dùng trong y tế |
1 | Chai | Đức | 3.358.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ hóa chất được sử dụng để nhuộm vi sinh vật từ mẫu nuôi cấy hoặc mẫu bệnh phẩm theo phương pháp nhuộm Gram. |
1 | Bộ | Việt Nam | 933.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ nhuộm BK đàm, phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm |
1 | Bộ | Việt Nam | 970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định tính ASLO |
3 | Hộp | Tây Ban Nha | 839.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Huyết thanh mẫu Anti AB |
3 | Lọ | Ai Cập | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Huyết thanh mẫu Anti A |
3 | Lọ | Ai Cập | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Huyết thanh mẫu Anti B |
3 | Lọ | Ai Cập | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Huyết thanh mẫu Anti D |
3 | Lọ | Ai Cập | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thẻ xét nghiệm định nhóm máu |
5 | Túi | Đan Mạch | 4.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
6 | Hộp | Canada - Trung Quốc | 353.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C |
20 | Hộp | Canada - Trung Quốc | 464.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan E |
40 | Hộp | Trung Quốc | 651.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Test nhanh phát hiện kháng thể HIV |
40 | Hộp | Canada - Trung Quốc | 656.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết |
10 | Hộp | Canada - Trung Quốc | 1.399.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Định tính phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
5 | Hộp | Canada | 969.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Test phát hiện Rf- bệnh thấp khớp |
3 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
5 | Hộp | Canada | 2.042.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv |
20 | Hộp | Canada | 915.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Test nhanh chẩn đoán giang mai |
3 | Hộp | Ấn Độ | 455.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Test xét nghiệm phát hiện C- Reactive Protein trong huyết thanh người. |
15 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.119.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dung dịch diệt khuẩn bề mặt Meliseptol Rapid |
10 | Chai/can | Thụy Sỹ | 466.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Dung dịch tẩy khuẩn máy và dụng cụ Cidezyme xtra detergent |
30 | Can | Mỹ | 979.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dung dịch tẩy rửa khử trùng sàn nhà Megasept |
100 | Chai | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
4 | Can | Việt Nam | 1.343.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dung dịch Parafin |
2 | Chai | Trung Quốc | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Dung dịch phun khử trùng bề mặt |
5 | Can | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
5 | Hộp | Ai-len | 737.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Dung dịch tẩy khuẩn máy nhanh |
10 | Can | Bỉ | 1.436.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ kiểm tra độ sạch bát đĩa (tinh bột và dầu mỡ) |
30 | Hộp | Việt Nam | 597.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn |
5 | Hộp | Việt Nam | 1.157.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét |
10 | Hộp | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | KIT kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu trong rau quả |
10 | Hộp | Việt Nam | 1.259.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | KIT kiểm tra nhanh hàn the |
2 | Hộp | Việt Nam | 690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | KIT kiểm tra nhanh hypochlorid |
5 | Hộp | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | KIT kiểm tra nhanh Methanol trong rượu |
10 | Hộp | Việt Nam | 793.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | KIT kiểm tra nhanh Nitrat |
10 | Hộp | Việt Nam | 752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | KIT kiểm tra nhanh Nitrit |
10 | Hộp | Việt Nam | 653.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | KIT kiểm tra nhanh phẩm màu |
5 | Hộp | Việt Nam | 783.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | KIT kiểm tra nhanh Salicylic |
4 | Hộp | Việt Nam | 690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | KIT kiểm tra nhanh sulfit |
4 | Hộp | Việt Nam | 690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | KIT kiểm tra nhanh ure |
5 | Hộp | Việt Nam | 690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | KIT kiểm tra nhanh focmon |
5 | Hộp | Việt Nam | 653.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |