Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109307039 | Liên danh Dương Sinh - Song Hiền Me |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH |
6.416.176.000 VND | 6.416.176.000 VND | |||
| 2 | vn0315530593 | Liên danh Dương Sinh - Song Hiền Me |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SONG HIỀN ME |
6.416.176.000 VND | 6.416.176.000 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SONG HIỀN ME | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ thép mềm đường kính các cỡ |
100 | Cuộn | Thổ Nhĩ Kỳ | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đinh kít ne các loại đk 1.2 đến 3.0mm |
600 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đinh nội tủy xương chày chốt khoá ngang các cỡ F8/9/10 |
300 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đinh nội tủy xương đùi, các cỡ |
200 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ |
200 | Bộ | Thổ Nhĩ Kỳ | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đinh schanz có ren các cỡ |
200 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đinh steimann đường kính các cỡ |
50 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ cố định ngoài Cẳng chân |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.279.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ cố định ngoài Chữ T |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.414.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ cố định ngoài Gần khớp |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.729.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ cố định ngoài Tay |
20 | Bộ | Việt Nam | 908.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ cố định ngoài Khung chậu |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.429.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ cố định ngoài Qua gối |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.624.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ cố định ngoài Ba thanh |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.624.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ cố định ngoài Cẳng chân Ilizarow |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarow không cản quang |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.105.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ cố định ngoài Hoffmann |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.522.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ cố định ngoài Liên mấu chuyển |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.522.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ cố định ngoài Tay-Đầu dưới xương quay |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.105.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ cố định ngoài ngón tay |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nẹp bản hẹp các cỡ |
60 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nẹp bản nhỏ các cỡ |
60 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nẹp bản rộng các cỡ |
60 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nẹp chữ L trái, phải các cỡ |
30 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nẹp chữ T các cỡ |
30 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nẹp DHS đk từ 4 đến 12 lỗ |
20 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nẹp lòng máng 1/3 dùng vít 3.5 mm |
20 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nẹp mắt xích các cỡ từ 4 đến 12 lỗ vít 3.5mm |
20 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.072.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ |
800 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vít DHS/DCS đk từ 60 đến 95 |
20 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Vít nén DHS/DCS |
20 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
200 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vít xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm, các cỡ |
200 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vít xương cứng các cỡ đk 3.5x10 đến 60 mm |
300 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vít xương cứng các cỡ đk 4.5x14 đến 70 mm |
500 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |