Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101127443 | 0101127443 | Liên danh Thăng Long - SCP - Đức Huy |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG |
16.193.400.000 VND | 16.193.400.000 VND | 120 ngày | ||||
| 2 | vn0106651749 | 0106651749 | Liên danh Thăng Long - SCP - Đức Huy |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP |
16.193.400.000 VND | 16.193.400.000 VND | 120 ngày | ||||
| 3 | vn4201638329 | 4201638329 | Liên danh Thăng Long - SCP - Đức Huy |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY |
16.193.400.000 VND | 16.193.400.000 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106520859 | 0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | Xếp hạng thứ hai |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dụng cụ bộc lộ tĩnh mạch |
2 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan/Anh | 60.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ cụng cụ mở khí quản |
2 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan/Anh | 119.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ cụng cụ đặt thông tiểu |
20 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/Anh | 29.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ cụng cụ phẫu thuật phần mềm |
20 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 279.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ cụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu |
10 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 85.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ cụng cụ phẫu thuật sọ não |
2 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 505.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ cụng cụ phẫu thuật sọ não tuyến yên |
1 | Bộ | Đức/Đài Loan/Bulgaria/Trung Quốc/ Ba Lan | 2.300.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ cụng cụ phẫu thuật răng hàm mặt |
1 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 395.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ cụng cụ phẫu thuật cắt amidan |
1 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 359.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ cụng cụ phẫu thuật sinh thường |
5 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 155.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ cụng cụ phẫu thuật mổ bắt con |
2 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 245.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ cụng cụ phẫu thuật sản khoa |
1 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 485.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ cụng cụ phẫu thuật cắt tử cung |
1 | Bộ | Đức/Malaysia/Trung Quốc/ Ba Lan | 265.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy khoan cưa hàm mặt |
1 | Bộ | Đức | 1.395.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khoan sơ vữa lòng mạch |
1 | Cái | Mỹ | 1.350.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |