Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104128565 | 0104128565 | Liên danh Công ty TNHH FPT IS và Công ty TNHH MTV Ứng Dụng Kỹ Thuật Và Sản Xuất và Công ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Y Tế HELIX (gọi tắt là Liên danh FIS-TECAPRO-HELIX) |
CÔNG TY TNHH FPT IS |
37.164.681.000 VND | 37.164.681.000 VND | 37.164.681.000 VND | 120 ngày | 120 ngày | ||
| 2 | vn0300520578 | 0300520578 | Liên danh Công ty TNHH FPT IS và Công ty TNHH MTV Ứng Dụng Kỹ Thuật Và Sản Xuất và Công ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Y Tế HELIX (gọi tắt là Liên danh FIS-TECAPRO-HELIX) |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT |
37.164.681.000 VND | 37.164.681.000 VND | 37.164.681.000 VND | 120 ngày | 120 ngày | ||
| 3 | vn0105660557 | 0105660557 | Liên danh Công ty TNHH FPT IS và Công ty TNHH MTV Ứng Dụng Kỹ Thuật Và Sản Xuất và Công ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Y Tế HELIX (gọi tắt là Liên danh FIS-TECAPRO-HELIX) |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HELIX |
37.164.681.000 VND | 37.164.681.000 VND | 37.164.681.000 VND | 120 ngày | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH FPT IS | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HELIX | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng chức năng phần mềm quản lý tổng thể bệnh viện HIS |
1 | Gói | Việt Nam | 9.268.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cung cấp; cài đặt; chuyển giao quản trị, bàn giao tất cả các mã nguồn của sản phẩm phần mềm quản lý tổng thể bệnh viện HIS |
1 | Gói | Việt Nam | 2.908.435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy in văn phòng. |
191 | Bộ | Philippines | 6.925.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy tính bộ |
260 | Bộ | Malaysia | 21.747.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Smart Tivi 43 inch 4K |
51 | Cái | Việt Nam | 7.412.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Smart Tivi 65 inch 4K |
11 | Cái | Việt Nam | 18.123.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Raspberry Pi 4 |
76 | Bộ | Việt Nam | 3.285.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy Kiosk |
10 | Bộ | Việt Nam | 70.273.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phần mềm hàng đợi kết nối hệ thống HIS của Bệnh viện, hệ thống mạng, điện, giá treo, vật tư thi công, nhân công |
1 | Gói | Việt Nam, Đài Loan | 127.470.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ điện MSB-BD (tủ nguồn chính) - Form 2B. |
1 | Tủ | Việt Nam | 115.291.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ điện PDU A(B), Form 2B |
2 | Tủ | Việt Nam | 91.248.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hệ thống bộ lưu điện >=30kW, lưu điện 30 phút tại tải 28kW. |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 1.286.606.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây cáp điện |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 129.197.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máng lưới cho cáp mạng, máng quang |
1 | Hệ thống | Việt Nam, Trung Quốc | 60.337.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máng cáp điện |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 55.828.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hệ thống máy lạnh chính xác. |
2 | Hệ thống | Trung Quốc | 1.263.309.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hệ thống lồng ngăn nóng. |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 549.754.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ để máy chủ và PDU. |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 1.606.625.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hệ thống kiểm soát ra vào cho cửa chính. |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 144.555.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hệ thống cảnh báo khói sớm. |
1 | Hệ thống | Đài Loan | 124.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hệ thống camera. |
1 | Hệ thống | Việt Nam, Hàn Quốc | 85.556.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hệ thống giám sát quản trị tập trung DCIM và giám sát môi trường. |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 1.488.485.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phần mềm lưu trữ và truyền tải hình ảnh y khoa RIS-PACS |
1 | Phần mềm | Việt Nam | 7.410.246.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hệ thống phụ trợ PACS |
1 | Hệ thống | Máy chủ quản lý phần mềm PACS: Châu Á (mua tại Việt Nam) Máy chủ xử lý chuyên sâu: Châu Á (mua tại Việt Nam) Switch kết nối SAN: Trung Quốc (mua tại Việt Nam) | 588.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |