Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5600180610 | CƠ SỞ KẺ VẼ QUẢNG CÁO NGUYỄN THỊ NGA |
98.825.000 VND | 15 ngày |
| 1 | Biển Trung tâm Y tế Thanh An - Trạm Y tế xã Mường Nhà, chất liệu Alu gương. KT: 1,8m x 2,1m |
BTYT
|
1 | Cái | 1,8m x 2,1m | Điện Biên, Việt Nam | 2.300.000 |
|
| 2 | Biển Trạm y tế xã Mường Nhà - Điểm Trạm Y tế Mường Lói, chất liệu Alu gương. KT: 2,25m x 2,2m |
BTYT
|
1 | Cái | 2,25m x 2,2m | Điện Biên, Việt Nam | 3.200.000 |
|
| 3 | Biển Trung tâm Y tế Thanh An - Phòng khám đa khoa khu vực Mường Nhà - Điểm trạm Y tế Mường Nhà, chất liệu khung sắt mặt ốp tấm Aluminium composite màu xanh cắt CNC. Kt: 5m x 0,6m |
BPKĐK
|
1 | Cái | 5m x 0,6m | Điện Biên, Việt Nam | 2.950.000 |
|
| 4 | Biển Cấm đỗ xe - Cấm bán hàng rong. Kt: 50 x 70 x 120cm |
BCĐX-BHR
|
2 | Cái | 50 x 70 x 120cm | Điện Biên, Việt Nam | 380.000 |
|
| 5 | Biển Trưởng Phòng Tổ chức hành chính - Kế toán. Kt: 30x40cm |
BTP
|
1 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 6 | Biển Trường phòng Kế hoạch nghiệp vụ - Điều dưỡng. Kt: 30x40cm |
BTP
|
1 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 7 | Biển Phòng Giao ban. Kt: 30x40cm |
BPGB
|
2 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 8 | Biển Phòng Kế hoạch nghiệp vụ - Điều dưỡng. Kt: 30x40cm |
BPKHNV-ĐD
|
4 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 9 | Biển Phòng tiêm. Kt 30 x 40cm |
BPT
|
2 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 10 | Biển Phòng bệnh nhân số 1 đến 9. Kt: 30x40cm |
BPBN
|
9 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 11 | Biển Phòng Hậu phẫu. Kt: 30 x 40cm |
BPHP
|
5 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 12 | Biển Phòng trực (có đèn chiếu sáng), kt: 25 x 40cm |
BPT
|
2 | Cái | 25 x 40cm | Điện Biên, Việt Nam | 550.000 |
|
| 13 | Bảng phân công. Kt: 35 x 50cm |
BPC
|
40 | Cái | 35 x 50cm | Điện Biên, Việt Nam | 185.000 |
|
| 14 | Biển Phòng Cấp cứu. Kt:30 x 40cm |
BPCC
|
2 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 15 | Biển Phòng bệnh nhân số 8. Kt:30 x 40cm |
BPBN
|
1 | Cái | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 16 | Biển Bảng Truyền thông giáo dục sức khỏe. Kt: 1.2m x 1.2m |
BTT
|
7 | Cái | 1.2m x 1.2m | Điện Biên, Việt Nam | 590.000 |
|
| 17 | Cảnh báo nguy hiểm kho hóa chất. Kt: 30 x 50cm |
CBNH
|
1 | Tờ | 30 x 50cm | Điện Biên, Việt Nam | 25.000 |
|
| 18 | Cảnh báo cháy nổ kho hóa chất. Kt: 20 x 30cm |
CBCN
|
1 | Tờ | 20 x 30cm | Điện Biên, Việt Nam | 15.000 |
|
| 19 | Nội quy an toàn kho hóa chất. Kt: 30 x 50cm |
NQAT
|
1 | Tờ | 30 x 50cm | Điện Biên, Việt Nam | 25.000 |
|
| 20 | Biển Cơ sở điều trị thay thế. Kt: 4m x 60cm |
BCSĐT
|
1 | Cái | 4m x 60cm | Điện Biên, Việt Nam | 1.200.000 |
|
| 21 | Nội quy Cơ sở điểu trị thay thế. Kt: 140cm x 100cm |
NQCSĐT
|
1 | Cái | 140cm x 100cm | Điện Biên, Việt Nam | 550.000 |
|
| 22 | Biển Phòng Cấp phát thuốc Methadone. Kt: 30 x 40cm |
BPCP
|
1 | Cái | 30 x 40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 23 | Biển Kho thuốc Methadone. Kt: 30 x 40cm |
BK
|
1 | Cái | 30 x 40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 24 | Biển Phòng Bác sĩ. Kt: 30 x 40cm |
BPBS
|
1 | Cái | 30 x 40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 25 | Biển Phòng Tư vấn - Hành Chính. Kt: 30 x 40cm |
BPTV
|
1 | Cái | 30 x 40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 26 | Biển Phòng Tiêm vắc xin dại. Kt: 30 x 40cm |
BPT
|
1 | Cái | 30 x 40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 27 | Biển Cơ sở điều trị thay thế. Kt: 30 x 40cm |
BCSĐTTT
|
1 | Cái | 30 x 40cm | Điện Biên, Việt Nam | 170.000 |
|
| 28 | Phân loại chất thải y tế. Kt: 60x60cm |
PLCT
|
50 | Tờ | 60x60cm | Điện Biên, Việt Nam | 44.000 |
|
| 29 | Phân loại chất thải y tế. Kt: 30x40cm |
PLCT
|
120 | Tờ | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 20.000 |
|
| 30 | Quy trình 6 bước rửa tay thường quy. Kt: 30x40cm |
QT
|
150 | Tờ | 30x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 20.000 |
|
| 31 | Biển Nhà vệ sinh nam. Kt: 20x40cm |
BNVS
|
11 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 32 | Biển Nhà vệ sinh nữ. Kt: 20x40cm |
BNVS
|
11 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 33 | Biển Phòng YHCT-PHCN. Kt: 20x40cm |
BP YHCT
|
6 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 34 | Biển Phòng cấp phát thuốc. Kt: 20x40cm |
BPCP
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 35 | Biển Phòng Khám sơ cứu chữa bệnh. Kt: 20x40cm |
BPKSC
|
6 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 36 | Biển Phòng Giao ban. Kt: 20x40cm |
BPGB
|
3 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 37 | Biển Phòng Tiêm. Kt: 20x40cm |
BPT
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 38 | Biển Phòng Xét nghiệm. Kt: 20x40cm |
BPXN
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 39 | Biển Phòng Dân số. Kt: 20x40cm |
BPDS
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 40 | Biển Phòng truyền thông giáo dục sức khỏe. Kt: 20x40cm |
BPTT
|
6 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 41 | Biển Phòng Dây truyền lạnh. Kt: 20x40cm |
BPDTL
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 42 | Biển Phòng Lưu bệnh nhân sau đẻ. Kt: 20x40cm |
BPLBN
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 43 | Biển Phòng Tư vấn sinh sản, khám phụ khoa. Kt: 20x40cm |
BPTV
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 44 | Biển Phòng Khám và quản lý thai nghén. Kt: 20x40cm |
BPKT
|
3 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 45 | Biển Phòng đẻ. Kt: 20x40cm |
BPĐ
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 46 | Biển Phòng trực nam. Kt: 20x40cm |
BPT
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 47 | Biển Phòng trực nữ. Kt: 20x40cm |
BPT
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 48 | Biển Phòng Trực. Kt: 20x40cm |
BPT
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 49 | Biển Phòng Trưởng trạm. Kt: 20x40cm |
BPTTr
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 50 | Biển Phòng Mượn đồ. Kt: 20x40cm |
BPMĐ
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 51 | Biển Phòng siêu âm. Kt: 20x40cm |
BPSA
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 52 | Biển Phòng Dược. Kt: 20x40cm |
BPD
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 53 | Biển Phòng bệnh nhân. Kt: 20x40cm |
BPBN
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 54 | Biển Phòng tiểu phẫu. Kt: 20x40cm |
BPTP
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 55 | Biển Phòng xét nghiệm KST sốt rét. Kt: 20x40cm |
BPSXN
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 56 | Biển Phòng cấp phát thuốc Methadone. Kt: 20x40cm |
BPCPT
|
1 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 57 | Biển Phòng Kho. Kt: 20x40cm |
BPK
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 58 | Hướng dẫn xử trí phòng chống sốc phản vệ. Kt: 40x60cm |
HD
|
12 | Tờ | 40x60cm | Điện Biên, Việt Nam | 35.000 |
|
| 59 | Hướng dẫn nội quy phòng Dược. Kt: 40x60cm |
HD
|
6 | Tờ | 40x60cm | Điện Biên, Việt Nam | 35.000 |
|
| 60 | Chỉ dẫn lối đi. Kt: 20x40cm |
CDLĐ
|
12 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 61 | Bộ Biển vườn cây thuốc nam. |
BVCTN
|
12 | Bộ | Bộ | Điện Biên, Việt Nam | 745.000 |
|
| 62 | Tiêu lệnh Phòng cháy, chữa cháy, kt 35cm x 50cm |
TLCC
|
8 | Cái | 35cm x 50cm | Điện Biên, Việt Nam | 100.000 |
|
| 63 | Nội quy Phòng cháy, chữa cháy, kt 35cm x 50cm |
NQCC
|
8 | Cái | 35cm x 50cm | Điện Biên, Việt Nam | 100.000 |
|
| 64 | Biển Nhà bếp. Kt: 20x40cm |
BNB
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 65 | Biển Nhà Công Vụ. Kt: 20x40cm |
BNCV
|
3 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 66 | Biển Nhà để xe. Kt: 20x40cm |
BNĐX
|
2 | Cái | 20x40cm | Điện Biên, Việt Nam | 50.000 |
|
| 67 | Biển Bàn tiếp đón |
BBTĐ
|
6 | Cái | Để bàn | Điện Biên, Việt Nam | 45.000 |
|
| 68 | Biển Bàn khám sàng lọc |
BBKSL
|
6 | Cái | Để bàn | Điện Biên, Việt Nam | 45.000 |
|
| 69 | Biển Bàn tiêm |
BBT
|
6 | Cái | Để bàn | Điện Biên, Việt Nam | 45.000 |
|
| 70 | Biển Bàn theo dõi sau tiêm |
BBTD
|
6 | Cái | Để bàn | Điện Biên, Việt Nam | 45.000 |
|
| 71 | Biển Trung tâm Y tế thanh An gắn trụ cổng chính chất liệu đồng gương. Kt: 80cm x 80cm |
BCT
|
1 | Cái | 80cm x 80cm | Điện Biên, Việt Nam | 2.500.000 |
|
| 72 | Biển Trung tâm y tế Thanh An, chất liệu khung sắt mặt chữ Alu gương có đèn chiếu sáng đặt tại cổng chính. Kt: 8,6m x 80cm |
BTTYT
|
1 | Cái | 8,6m x 80cm | Điện Biên, Việt Nam | 4.800.000 |
|
| 73 | Dán lại Biển chỉ dẫn Trung tâm Y tế Thanh An chất liệu phản quang 3M. KT: 2,4m x 4,5m |
DLBCD
|
1 | Cái | 2,4m x 4,5m | Điện Biên, Việt Nam | 3.200.000 |
|
| 74 | Dán lại Biển chỉ dẫn Trung tâm Y tế Thanh An chất liệu phản quang 3M. KT: 3m x 1,5m |
DLBCD
|
1 | Cái | 3m x 1,5m | Điện Biên, Việt Nam | 4.800.000 |
|
| 75 | Biển Trung tâm Y tế Thanh An - Trạm Y tế xã Thanh Nưa, chất liệu Alu gương. KT: 1,76m x 1,92m |
BTYT
|
1 | Cái | 1,76m x 1,92m | Điện Biên, Việt Nam | 1.600.000 |
|
| 76 | Biển Trạm Y tế xã Thanh Nưa- Điểm trạm Y tế Thanh Nưa, Chất liệu Aluminium composite màu xanh chữ cắt CNC. KT: 6m x 0,8m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 6m x 0,8m | Điện Biên, Việt Nam | 2.300.000 |
|
| 77 | Biển Trạm Y tế xã Thanh Nưa - Điểm trạm Y tế Hua Thanh, chất liệu Alu gương. KT: 2m x 1,9m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 2m x 1,9m | Điện Biên, Việt Nam | 1.900.000 |
|
| 78 | Biển Trạm Y tế xã Thanh Nưa - Điểm trạm Y tế Thanh Chăn, chất liệu Alu gương. KT: 2m x 1,8m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 2m x 1,8m | Điện Biên, Việt Nam | 1.850.000 |
|
| 79 | Biển Trạm Y tế xã Thanh Nưa - Điểm trạm Y tế Thanh Hưng, chât liệu Alu gương. KT 2m x 1,92m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 2m x 1,92m | Điện Biên, Việt Nam | 1.900.000 |
|
| 80 | Biển Trung tâm Y tế Thanh An - Trạm y tế xã Thanh Yên, chất liệu Alu gương. KT: 1,68m x 1,87m |
BTYT
|
1 | Cái | 1,68m x 1,87m | Điện Biên, Việt Nam | 1.600.000 |
|
| 81 | Biển Trạm Y tế xã Thanh Yên - Điểm trạm Y tế Thanh Yên, chất liệu Alu gương. KT: 2m x 1,9m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 2m x 1,9m | Điện Biên, Việt Nam | 1.900.000 |
|
| 82 | Biển Trạm Y tế xã Thanh Yên - Điểm trạm Y tế Pa Thơm, Chất liệu Aluminium composite màu xanh chữ cắt CNC. KT: 5m x 0,6m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 5m x 0,6m | Điện Biên, Việt Nam | 2.000.000 |
|
| 83 | Biển Trung tâm Y tế Thanh An - Trạm y tế xã Sam Mứn chất liệu alu gương. Kt: 1.68m x 1.9m |
BTYT
|
1 | Cái | 1.68m x 1.9m | Điện Biên, Việt Nam | 1.750.000 |
|
| 84 | Biển Trạm Y tế xã Sam Mứn - Điểm trạm Y tế Na Ư, chất liệu Alu gương. KT: 1,8m x 2,1m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 1,8m x 2,1m | Điện Biên, Việt Nam | 2.300.000 |
|
| 85 | Biển Trạm y tế xã Thanh An - Điểm Trạm Y tế Thanh An, chất liệu Alu gương. KT: 2,35m x 2,2m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 2,35m x 2,2m | Điện Biên, Việt Nam | 2.500.000 |
|
| 86 | Biển Trạm y tế xã Thanh An - Điểm Trạm Y tế Sam Mứn, chất liệu Alu gương. KT: 1.66m x 1,9m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 1.66m x 1,9m | Điện Biên, Việt Nam | 1.750.000 |
|
| 87 | Biển Trung tâm Y tế Thanh An - Trạm Y tế xã Núa Ngam, chất liệu Alu gương KT: 2,18m x 1,9m |
BTYT
|
1 | Cái | 2,18m x 1,9m | Điện Biên, Việt Nam | 2.350.000 |
|
| 88 | Biển Trạm Y tế xã Núa Ngam - Điểm trạm Y tế Hẹ Muông, chất liệu Alu gương. KT: 1,56m x 1,95m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 1,56m x 1,95m | Điện Biên, Việt Nam | 2.000.000 |
|
| 89 | Biển Trạm Y tế xã Núa Ngam - Điểm Trạm Y tế Na Tông, chất liệu Alu gương. KT: 1,78m x 1,95m |
BĐTYT
|
1 | Cái | 1,78m x 1,95m | Điện Biên, Việt Nam | 2.160.000 |
|