Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8075995036 |
PHẠM VĂN CHỨC |
200.000.000 VND | 200.000.000 VND | 10 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở OMЛT -0,5-100Ω |
50 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Điện trở OMЛТ-0,5W-150Ω |
40 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Điện trở OMЛТ-0,5W-300Ω |
35 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Điện trở OMЛТ-0,5W-470Ω |
66 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điện trở OMЛТ-1W-220Ω |
32 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Điện trở OMЛТ-2W-24KΩ |
30 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Điện trở OMЛТ-2W-470Ω |
36 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Điện trở OMЛТ-0,25W-680Ω |
30 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Điện trở OMЛТ-0,25W-3,3KΩ |
25 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Điện trở OMЛТ-0,25W-10KΩ |
20 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Điện trở OMЛТ-0,25W-12KΩ |
24 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Điện trở ПЭВ-25-4,7KΩ |
4 | Cái | Nga | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện trở ПЭВ-7,5-330Ω |
8 | Cái | Nga | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Biến trở CПO-2-27KΩ |
20 | Cái | Nga | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Biến trở CПO-2-82KΩ |
25 | Cái | Nga | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Biến trở CПO-2-3,3KΩ |
21 | Cái | Nga | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Biến trở ППБ-1B-680Ω |
20 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến trở ППБ-1B-3,3KΩ |
20 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến trở ППБ-1B-10KΩ |
28 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Biến trở ППБ-1B-2KΩ |
37 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đi ốt Д311 |
25 | Cái | Nga | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đi ốt Д232 |
40 | Cái | Nga | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đi ốt Д237A |
53 | Cái | Nga | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đi ốt Д310 |
60 | Cái | Nga | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đi ốt Д223Б |
38 | Cái | Nga | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đi ốt Д219A |
30 | Cái | Nga | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đi ốt Д1009A |
15 | Cái | Nga | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bán dẫn П210 |
20 | Cái | Nga | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bán dẫn П210A |
14 | Cái | Nga | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bán dẫn П701A |
20 | Cái | Nga | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bán dẫn П702 |
27 | Cái | Nga | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bán dẫn П307B |
25 | Cái | Nga | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bán dẫn П308 |
30 | Cái | Nga | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bán dẫn 2T203Г |
64 | Cái | Nga | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bán dẫn MП16 |
11 | Cái | Nga | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bán dẫn MП10Б |
8 | Cái | Nga | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bán dẫn MП26Б |
15 | Cái | Nga | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tụ điện K53-4-20-4,7 |
24 | Cái | Nga | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tụ điện K53-4-20-3,3 |
15 | Cái | Nga | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tụ điện K50-20-50-5 |
30 | Cái | Nga | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tụ điện K50-20-100-10 |
31 | Cái | Nga | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tụ điện K50-20-25-5 |
25 | Cái | Nga | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tụ điện БМ-2, 300В, 2200 pF |
24 | Cái | Nga | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tụ điện БМ-2, 200В, 4700 pF |
21 | Cái | Nga | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tụ điện БМ-2, 300В, 1000 pF |
30 | Cái | Nga | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tụ điện БМ-2, 200В, 6800 pF |
24 | Cái | Nga | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tụ điện КТ-2-М47, 22 pF |
21 | Cái | Nga | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tụ điện КТ-2-М47, 33 pF |
26 | Cái | Nga | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Rơ le PЭС8 PC4.590.050 |
40 | Cái | Nga | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Rơ le РЭС9 PC4.529.029 |
52 | Cái | Nga | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Rơ le РЭС32 PФ4.500.335 |
20 | Cái | Nga | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Rơ le РЭС34 PC4.524.370 |
25 | Cái | Nga | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rơ le TKE-52ΠД0 |
5 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Rơ le TKE-56ΠД1 |
8 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giẻ bảo quản |
5 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cồn bảo quản |
3 | Lít | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giấy ráp mịn |
41 | Tờ | Nhật Bản | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chổi lông |
20 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Băng dính đen |
30 | Cuộn | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bông bảo quản |
0.5 | Kg | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thiếc hàn |
5 | Cuộn | Hàn Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |