Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 26.664.000 | 26.664.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 3.096.800 | 3.096.800 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 280.650.000 | 280.650.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 88.650.000 | 89.250.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 370.750.000 | 370.750.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 14.085.000 | 16.353.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 69.000.000 | 69.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 148.920.000 | 153.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 173.460.000 | 174.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 32.850.000 | 38.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 145.150.000 | 146.200.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 12 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 100.000.000 | 100.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 66.108.000 | 97.584.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 56.700.000 | 56.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 27.881.600 | 27.881.600 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 190.620.000 | 190.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 13.650.000 | 13.650.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 17 nhà thầu | 1.808.235.400 | 1.854.879.400 | 33 | |||
1 |
PP2500510485 |
G1N3.022 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
45.000 |
730 |
32.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
2 |
PP2500510475 |
G1N2.012 |
Statripsine |
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) |
4,2mg |
893110352523 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
950 |
42.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
3 |
PP2500510486 |
G1N4.023 |
Katrypsin |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110347723
(VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt nam |
Hộp15 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
179 |
5.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
4 |
PP2500510500 |
G1N4.037 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
5.000 |
16.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
5 |
PP2500510481 |
G1N3.018 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
6 |
PP2500510494 |
G1N4.031 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
945 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
7 |
PP2500510506 |
G1N4.043 |
Prednisolon DWP 10mg |
Prednisolon |
10mg |
893110286524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
399 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
8 |
PP2500510487 |
G1N4.024 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
10.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
9 |
PP2500510490 |
G1N4.027 |
Vicefoxitin 0,5g |
Cefoxitin |
0,5g |
893110399424
(VD-28691-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cồ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
29.500 |
103.250.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
10 |
PP2500510503 |
G1N4.040 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
150 |
145.000 |
21.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
11 |
PP2500510469 |
G1N1.006 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/1ml |
400114074223
(VN-20612-17) |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
6.000 |
11.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
12 |
PP2500510498 |
G1N4.035 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
13 |
PP2500510502 |
G1N4.039 |
Acetylcysteine
200mg |
N-Acetylcystein |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
12.000 |
495 |
5.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
14 |
PP2500510508 |
G1N4.045 |
Setblood |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.059 |
190.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
15 |
PP2500510507 |
G1N4.044 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
40 |
47.500 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
16 |
PP2500510479 |
G1N2.016 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1.200 |
135.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
17 |
PP2500510491 |
G1N4.028 |
Vicicefxim |
Ceftizoxim |
1g |
VD-34776-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cồ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
43.000 |
150.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
18 |
PP2500510477 |
G1N2.014 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.650 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
19 |
PP2500510488 |
G1N4.025 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
50.000 |
2.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
20 |
PP2500510501 |
G1N4.038 |
Misoprostol Stella 200 mcg |
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110037124 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.350 |
26.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
21 |
PP2500510480 |
G1N2.017 |
Omeprazole STADA 40mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.600 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
22 |
PP2500510470 |
G1N1.007 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
10mg/1ml-50ml |
300110016525
(VN-22243-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aguettant Mouvaux |
France |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
1.350 |
39.000 |
52.650.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
23 |
PP2500510482 |
G1N3.019 |
Flodicar 5 mg MR |
Felodipin |
5mg |
893110693224
(VD-26412-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.191 |
119.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
24 |
PP2500510497 |
G1N4.034 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
470 |
2.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
25 |
PP2500510467 |
G1N1.004 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
200 |
15.484 |
3.096.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
26 |
PP2500510476 |
G1N2.013 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
880100006823
(VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm |
Gói |
15.000 |
7.800 |
117.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
27 |
PP2500510483 |
G1N3.020 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
70.000 |
693 |
48.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
28 |
PP2500510510 |
G1N5.047 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
91.000 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
29 |
PP2500510505 |
G1N4.042 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ml |
893114305223 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
6.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
30 |
PP2500510495 |
G1N4.032 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
800 |
34.852 |
27.881.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
31 |
PP2500510489 |
G1N4.026 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
12.000 |
2.184 |
26.208.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
32 |
PP2500510504 |
G1N4.041 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
893110136825 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 50 vỉ x 4 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên |
Viên |
15.000 |
185 |
2.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |
|
33 |
PP2500510466 |
G1N1.003 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
8.888 |
26.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực. |
726/QĐ-BVĐKKV |
04/12/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa |