Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800662406 | Công ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thanh Thanh |
289.388.500 VND | 289.388.500 VND | 12 tháng |
1 |
Acco sắt, nhựa |
Hiệu: SDI. Mã: 9086
|
15 |
Hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
22.000 |
|
2 |
Băng keo giấy 4p8*20Y loại dày |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
10 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
13.200 |
|
3 |
Băng keo giấy 5F |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
700 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.000 |
|
4 |
Băng keo giấy 2.4p |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
450 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.400 |
|
5 |
Băng keo giấy 2 mặt 2.4p |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
80 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.300 |
|
6 |
Băng keo simili 3.6p |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
17 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.000 |
|
7 |
Băng keo trong, đục 5p 80y |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
300 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
12.100 |
|
8 |
Băng keo xanh 5p |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
20 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
15.400 |
|
9 |
Băng keo xi 4p8 |
Hiệu: Khánh Việt. Mã: không mã
|
55 |
cuồn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
14.300 |
|
10 |
Bấm kim số 10 |
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-ST02
|
50 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
17.000 |
|
11 |
Bìa 3 dây 10p |
Hiệu: Tâm Tâm. Mã: 10F
|
50 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.700 |
|
12 |
Bìa 100 lá |
Hiệu: VC. Mã: 100 lá A4
|
30 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
49.500 |
|
13 |
Bìa 60 lá |
Hiệu: VC. Mã: 60 lá A4
|
30 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
33.000 |
|
14 |
Bìa lỗ 303A - A4 |
Hiệu: VC. Mã: 303 A4
|
30 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
33.000 |
|
15 |
Bìa nút A5 |
Hiệu: VC. Mã: A5
|
3 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
37.400 |
|
16 |
Bìa sơ mi F4 màu |
Hiệu: VC. Mã: F4
|
5 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
42.900 |
|
17 |
Bìa sơ mi F4 |
Hiệu: VC. Mã: F4
|
700 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.750 |
|
18 |
Bìa trình ký nhựa A4 |
Hiệu: QTQ. Mã: A4
|
10 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
19.800 |
|
19 |
Bôi bảng |
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
|
5 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.300 |
|
20 |
Cây bấm lỗ |
Hiệu: KW-TriO. Mã: 966
|
2 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Đài Loan
|
66.000 |
|
21 |
Cây ghim giấy |
Hiệu: Xukiva. Mã: 178
|
2 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
18.700 |
|
22 |
Cây gỡ kim |
Hiệu: KW-TriO. Mã: 508
|
20 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Đài Loan
|
8.800 |
|
23 |
Chỗi quét máy tính |
Hiệu: Kokobi. Mã: không mã
|
15 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Trung Quốc
|
33.000 |
|
24 |
Chuốt viết chì |
Hiệu: Thiên Long. Mã: S-01
|
85 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.400 |
|
25 |
Dao rọc giấy lớn |
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-KN02
|
15 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.500 |
|
26 |
Dao rọc giấy |
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-KN01
|
14 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
9.900 |
|
27 |
Gôm |
Hiệu: Thiên Long. Mã: E-05
|
120 |
cục |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850 |
|
28 |
Giấy A4 (in ảnh) |
Hiệu: T.T. Mã: 115g
|
100 |
xấp/50 tờ |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
31.900 |
|
29 |
Giấy A4 Bìa 160 (xanh) |
Hiệu: Orchid. Mã: 160gsm A4
|
8 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
30 |
Giấy A4 Bìa 180 |
Hiệu: Orchid. Mã: 180gsm A4
|
8 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
31 |
Giấy A5 Bìa 160 (xanh) |
Hiệu: Orchid. Mã: 160gsm A5
|
50 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
75.000 |
|
32 |
Giấy A5 bóng giấy in |
Hiệu: T.T. Mã: 115g
|
5 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
165.000 |
|
33 |
Giấy bao tập |
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
|
20 |
mét |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.500 |
|
34 |
Giấy bìa A4 loại tốt đóng bìa |
Hiệu: Paperline. Mã: A4
|
2 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
55.000 |
|
35 |
Giấy decal |
Hiệu: Tomy. Mã: A4
|
10 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
29.700 |
|
36 |
Giấy màu A4 hồng |
Hiệu: Orchid. Mã: 70gsm A4
|
185 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
63.800 |
|
37 |
Giấy màu A4 vàng |
Hiệu: Orchid. Mã: 70gsm A4
|
2 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
63.800 |
|
38 |
Giấy màu A4 xanh |
Hiệu: Orchid. Mã: 70gsm A4
|
280 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
63.800 |
|
39 |
Giấy A4/70 |
Hiệu: Copy Paper. Mã: 70gsm A4
|
600 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
56.100 |
|
40 |
Giấy A5/70 |
Hiệu: Copy Paper. Mã: 70gsm A5
|
1.500 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
28.500 |
|
41 |
Giấy in A7/70 |
Hiệu: Copy Paper. Mã: 70gsm A7
|
2.700 |
Gram/500T |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
15.400 |
|
42 |
Giấy kiếng A4 (làm bìa) |
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
|
5 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
66.000 |
|
43 |
Giấy manh |
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
|
5 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.700 |
|
44 |
Hộp cắt băng keo |
Hiệu: Dân Hoa. Mã: 5F
|
5 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.500 |
|
45 |
Kéo cắt gạc |
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
|
2 |
chai |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
77.000 |
|
46 |
Keo dán 100ml |
Hiệu: WinQ. Mã: GL-04
|
3.500 |
chai |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.280 |
|
47 |
Kéo lớn |
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-SC02
|
45 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
22.000 |
|
48 |
Kéo vĩ trung |
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-SC03
|
50 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
17.600 |
|
49 |
Kẹp bướm 15 |
Hiệu: Slecho. Mã: 15mm
|
150 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.400 |
|
50 |
Kẹp bướm 19 |
Hiệu: Slecho. Mã: 19mm
|
150 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.950 |
|
51 |
Kẹp bướm 25 |
Hiệu: Slecho. Mã: 25mm
|
60 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.700 |
|
52 |
Kẹp bướm 32 |
Hiệu: Slecho. Mã: 32mm
|
1.800 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.000 |
|
53 |
Kẹp bướm 41 |
Hiệu: Slecho. Mã: 41mm
|
15 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
17.600 |
|
54 |
Kẹp bướm 51 |
Hiệu: Slecho. Mã: 51mm
|
50 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
27.500 |
|
55 |
Kẹp giấy C32 inox |
Hiệu: TGA. Mã: C32
|
100 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.970 |
|
56 |
Kệ đựng hồ sơ 3 ngăn 1 đứng |
Hiệu: TTM. Mã: không mã
|
20 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
27.500 |
|
57 |
Kim bấm 23/13 |
Hiệu: KW-TriO. Mã: 23/13
|
3 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
17.600 |
|
58 |
Kim bấm 23/15 |
Hiệu: Việt Đức. Mã: 23/15
|
3 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
19.800 |
|
59 |
Kim bấm lớn 23/23 |
Hiệu: Việt Đức. Mã: 23/23
|
3 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
33.000 |
|
60 |
Kim bấm lớn số 10 (họp lớn) |
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-STS02
|
20 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
44.000 |
|
61 |
Kim bấm lớn số 10 (họp nhỏ) |
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-STS02
|
2.000 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200 |
|
62 |
Kim bấm số 3 |
Hiệu: Việt Đức. Mã: 24/6
|
2 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
8.800 |
|
63 |
Máy tính tay văn phòng |
Hiệu: Casio. Mã: MX-12B
|
15 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Trung Quốc
|
165.000 |
|
64 |
Miếng phân trang |
Hiệu: Double A. Mã: FT040108-EN
|
10 |
xấp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Thái Lan
|
9.900 |
|
65 |
Mọc lăn tay |
Hiệu: Shiny. Mã: SM-2
|
10 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Đài Loan
|
154.000 |
|
66 |
Mực dấu (xanh - đỏ - đen) |
Hiệu: Shiny. Mã: S62
|
40 |
chai |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Đài Loan
|
31.900 |
|
67 |
Pin 9V |
Hiệu: Maxell. Mã: 9V
|
75 |
viên |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
12.100 |
|
68 |
Pin AA |
Hiệu: Maxell. Mã: AA
|
1.550 |
viên |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
2.200 |
|
69 |
Pin AAA |
Hiệu: Maxell. Mã: AAA
|
300 |
viên |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
2.530 |
|
70 |
Pin đại |
Hiệu: Panasonic. Mã: size D
|
10 |
viên |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
11.000 |
|
71 |
Pin trung |
Hiệu: Maxell. Mã: size C
|
180 |
viên |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
8.800 |
|
72 |
Pin Cmos |
Hiệu: Maxell. Mã: CR2032
|
5 |
cục |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Indonesia
|
6.600 |
|
73 |
Ruột bút chì kim 0.5 |
Hiệu: Tatomo. Mã: SP5288
|
5 |
họp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.500 |
|
74 |
Ruột viết ink 0,5mm |
Hiệu: Thiên Long. Mã: không mã.
|
20 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
22.000 |
|
75 |
Ruột viết xóa Plus |
Hiệu: Plus. Mã: WH-015T
|
20 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
19.800 |
|
76 |
Sáp đếm tiền 3K |
Hiệu: 3K. Mã: không mã
|
20 |
hộp |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.500 |
|
77 |
Sổ 200 trang |
Hiệu: Tiến Phát. Mã: 200 trang
|
60 |
cuốn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
29.700 |
|
78 |
Sổ bìa cứng 30x40 |
Hiệu: Tiến Phát. Mã: 30
|
12 |
cuốn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
35.200 |
|
79 |
Sổ caro 25x33 |
Hiệu: Tiến Phát. Mã: 25
|
15 |
cuốn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
27.500 |
|
80 |
Sỗ quỹ tiền mặt |
Hiệu: không hiệu. Mã: S11-H
|
25 |
cuốn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
14.300 |
|
81 |
Tăm bông mộc tên |
Hiệu: Shiny. Mã: S-842
|
10 |
cái |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Đài Loan
|
77.000 |
|
82 |
Tập sinh viên 200Tr |
Hiệu: Tiến Phát. Mã: 200 trang
|
200 |
cuốn |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
12.000 |
|
83 |
Thước Kẻ Mica 30cm |
Hiệu: Thiên Long. Mã: SR021
|
80 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.530 |
|
84 |
Thước nhựa 50cm dày |
Hiệu: Kim Nguyên. Mã: 50cm
|
10 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.500 |
|
85 |
Viết chì ngòi |
Hiệu: Thiên Long. Mã: PC-018
|
80 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.000 |
|
86 |
Viết chì |
Hiệu: Thiên Long. Mã: GP-01
|
584 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.800 |
|
87 |
Viết dạ quang |
Hiệu: Thiên Long. Mã: HL-03
|
114 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.900 |
|
88 |
Viết đen Mini |
Hiệu: Mini. Mã: Gel
|
50 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.190 |
|
89 |
Viết đế bàn (Viết cặp) |
Hiệu: Thiên Long. Mã: PH-02
|
67 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
12.100 |
|
90 |
Viết lông bảng |
Hiệu: Thiên Long. Mã: WB-03
|
187 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.300 |
|
91 |
Viết lông dầu |
Hiệu: Thiên Long. Mã: PM-09
|
698 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.700 |
|
92 |
Viết lông kim |
Hiệu: Thiên Long. Mã: PM-04
|
900 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.700 |
|
93 |
Viết lông 2 đầu |
Hiệu: Thiên Long. Mã: PM-04
|
50 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.700 |
|
94 |
Viết bi bấm, nhựa trong, cỡ bi 0,5mm, đầu bấm có mũ |
Hiệu: Thiên Long. Mã: TL-027
|
3.933 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.300 |
|
95 |
Viết bi bấm, nhựa trong, cỡ bi 0,5mm, đầu bấm không có mũ |
Hiệu: Thiên Long. Mã: TL-089
|
924 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.750 |
|
96 |
Viết bi bấm, nhựa màu, cỡ bi 0,5mm, đầu bấm không có mũ |
Hiệu: Thiên Long. Mã: TL-061
|
450 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.080 |
|
97 |
Viết xóa |
Hiệu: Thiên Long. Mã: CP-02
|
50 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
18.700 |
|
98 |
Viết xóa kéo |
Hiệu: Thiên Long. Mã: CP-02
|
20 |
cây |
Không yêu cầu thông số kỹ thuật |
Việt Nam
|
19.800 |