Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106081305 |
CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC |
517.829.600 VND | 517.829.600 VND | 12 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chất gắn tạm |
3 | Hộp | Đức | 692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chun chuỗi mắt mau |
29 | Cuộn | Mỹ | 704.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chun chuỗi mắt thưa |
29 | Cuộn | Mỹ | 704.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chun đơn Clear |
98 | Gói | Mỹ | 772.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chun kéo liên hàm 1/4 |
180 | Gói | Mỹ | 21.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chun kéo liên hàm 1/8 |
250 | Gói | Mỹ | 21.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chun kéo liên hàm 3/16 |
350 | Gói | Mỹ | 21.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chun kéo liên hàm 5/16 |
280 | Gói | Mỹ | 21.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chun tách kẽ |
1 | Gói | Mỹ | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây cung chính nha đảo ngược (REVER), hàm dưới, hàm trên 016x022 |
40 | Dây | Mỹ | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây cung chính nha hàm dưới Niti 0.12 |
160 | Dây | Mỹ | 62.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây cung chính nha hàm trên Niti 0.12 |
160 | Dây | Mỹ | 62.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây cung chính nha hàm dưới, Niti 0.14 |
160 | Dây | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây cung chính nha hàm trên, Niti 0.14 |
160 | Dây | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây cung chính nha hàm trên Niti 0.16 |
130 | Dây | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây cung chính nha hàm dưới Niti 0.16 |
130 | Dây | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây cung chính nha hàm dưới Niti 0.18 |
60 | Dây | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây cung chính nha hàm trên Niti 0.18 |
60 | Dây | Mỹ | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây cung chính nha hàm trên Niti 16 x 22 |
130 | Dây | Mỹ | 54.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây cung chính nha hàm dưới Niti 16 x 22 |
130 | Dây | Mỹ | 54.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây cung chính nha hàm trên Niti 17 x 25 |
130 | Dây | Mỹ | 54.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây cung chính nha hàm dưới Niti 17 x 25 |
130 | Dây | Mỹ | 54.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây cung chính nha hàm trên NT 19x0,25 U |
20 | Dây | Mỹ | 54.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dây cung chính nha hàm dưới NT 19x0,25 L |
30 | Dây | Mỹ | 54.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây cung chính nha hàm trên SS 016 x 022 |
60 | Dây | Mỹ | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây cung chính nha hàm dưới SS 016 x 022 |
60 | Dây | Mỹ | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây cung chính nha hàm trên SS 017x025 |
70 | Dây | Mỹ | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây cung chính nha hàm dưới SS 017x025 |
80 | Dây | Mỹ | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây cung chính nha hàm trên SS 019 x 025 |
10 | Dây | Mỹ | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây cung Reverse hàm dưới 016x022 |
30 | Dây | Mỹ | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây cung Reverse hàm trên 016x022 |
30 | Dây | Mỹ | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Keo gắn mắc cài |
21 | Hộp | Mỹ | 2.807.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khâu chỉnh nha Band R6 cung răng 1 |
50 | Cái | Mỹ | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khâu chỉnh nha Band R6 cung răng 2 |
50 | Cái | Mỹ | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Khâu chỉnh nha Band R6 cung răng 3 |
40 | Cái | Mỹ | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Khâu chỉnh nha Band R6 cung răng 4 |
40 | Cái | Mỹ | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Lò xo đóng Nitinol lực trung bình 9mm |
9 | Gói | Mỹ | 3.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lò xo mở Nitinol lực trung bình 9mm |
9 | Gói | Mỹ | 1.085.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mắc cài chỉnh nha R16 |
21 | Cái | Mỹ | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mắc cài chỉnh nha R26 |
21 | Cái | Mỹ | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mắc cài chỉnh nha R36 |
21 | Cái | Mỹ | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mắc cài chỉnh nha R46 |
21 | Cái | Mỹ | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mắc cài kim loại thường |
56 | Bộ | Mỹ | 1.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mini vít |
110 | Cái | Hàn Quốc | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sáp chỉnh nha |
200 | Hộp | Mỹ | 35.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |