Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400286535 |
1GE1 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 (893114045723) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
8.500 |
430 |
3.655.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
2 |
PP2400286536 |
5GE2 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5 mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.260 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
3 |
PP2400286544 |
11GE10 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.500 |
109.500 |
164.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
4 |
PP2400286545 |
11GE11 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
5 |
PP2400286546 |
12GE12 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
400 |
159.000 |
63.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
6 |
PP2400286549 |
15GE15 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
1.000 |
59.850 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
7 |
PP2400286551 |
16GE17 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
6.993 |
20.979.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
8 |
PP2400286552 |
21GE18 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
6.500 |
24.730 |
160.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
9 |
PP2400286553 |
21GE19 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
VN-22232-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống tiêm 20ml |
Ống |
200 |
93.534 |
18.706.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
10 |
PP2400286554 |
23GE20 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Gây mê đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
1.523.550 |
1.828.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
11 |
PP2400286556 |
27GE22 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
4.020 |
12.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
12 |
PP2400286557 |
27GE23 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
5.460 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
13 |
PP2400286558 |
29GE24 |
Arduan |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
50 |
58.000 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
14 |
PP2400286559 |
30GE25 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
48.500 |
14.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
15 |
PP2400286562 |
33GE28 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
520110403623 (VN-20696-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
5.900 |
708.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
16 |
PP2400286563 |
33GE29 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
893110474324
(VD-32439-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.495 |
314.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
17 |
PP2400286564 |
34GE30 |
Zynadex 40 |
Aescin |
40mg |
893110568624
(VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
8.460 |
1.522.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
18 |
PP2400286565 |
34GE31 |
Aescinat natri 10 mg |
Natri aescinat 10mg |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
lọ |
500 |
95.000 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
19 |
PP2400286566 |
34GE32 |
Aescinat natri 5 mg |
Natri aescinat 5mg |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
20 |
PP2400286567 |
34GE33 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35723-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
160.000 |
7.800 |
1.248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
21 |
PP2400286568 |
34GE34 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
7.480 |
972.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
22 |
PP2400286569 |
34GE35 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
8.000 |
61.600 |
492.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
23 |
PP2400286571 |
35GE37 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
12.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
24 |
PP2400286572 |
35GE38 |
Stadloric 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110410724
(VD-25555-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
25 |
PP2400286573 |
35GE39 |
BV Celex 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36067-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
300 |
350 |
105.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
26 |
PP2400286574 |
36GE40 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói |
40.000 |
10.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
27 |
PP2400286575 |
36GE41 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
893110106324 (VD-31414-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
3.500 |
455.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
28 |
PP2400286576 |
36GE42 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.065 |
92.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
29 |
PP2400286577 |
37GE43 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 ( CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd. - Cogols facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
14.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
30 |
PP2400286578 |
37GE44 |
Rhomatic Gel |
Diclofenac |
1g/100g; 50g |
893100267523 (VD-26693-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 50g |
Tuýp |
50 |
49.500 |
2.475.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
31 |
PP2400286579 |
37GE45 |
Diclofenac 75mg |
Diclofenac |
75mg |
893110653824 (VD-22404-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
1.000 |
240 |
240.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
32 |
PP2400286580 |
37GE46 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1g/100g;18,5g |
893100267523 (VD-26693-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
50 |
19.500 |
975.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
33 |
PP2400286581 |
37GE47 |
Dienfen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng dán |
Miếng |
50.000 |
8.300 |
415.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
34 |
PP2400286582 |
37GE48 |
DICLOFEN GEL |
Diclofenac |
1%/30g |
VN-21602-18
(CVGH:809/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Fourrts Laboratories Pvt, Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5.000 |
26.950 |
134.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
35 |
PP2400286583 |
37GE49 |
Dynapar AQ |
Diclofenac |
75mg/1ml |
VN-18476-14 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
16.800 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
36 |
PP2400286584 |
38GE50 |
Betadolac |
Etodolac |
300mg |
893110852224 (VD-33570-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
37 |
PP2400286585 |
39GE51 |
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab |
Etoricoxib |
60mg |
520110353824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
12.600 |
5.040.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
38 |
PP2400286586 |
39GE52 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
39 |
PP2400286587 |
39GE53 |
Etoricoxib Tablets 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
890110433423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
1.200 |
144.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
40 |
PP2400286588 |
39GE54 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
1.395 |
167.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
41 |
PP2400286589 |
42GE55 |
Biflufen 100mg |
Flurbiprofen |
100 mg |
868110137023 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Bilim Ilac San. ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 1 vỉ x 15
viên; Hộp 2 vỉ
x 15 viên |
Viên |
120 |
10.500 |
1.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
42 |
PP2400286592 |
43GE58 |
Ibrafen |
Ibuprofen |
100mg/ 5ml lọ 30ml |
893100369023 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Lọ |
300 |
25.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
43 |
PP2400286593 |
43GE59 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
300 |
16.480 |
4.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
44 |
PP2400286594 |
44GE60 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.800 |
1.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
45 |
PP2400286595 |
45GE61 |
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
25mg |
VN-23012-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
160.000 |
5.200 |
832.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
46 |
PP2400286596 |
45GE62 |
Dolorgin-N 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
594110444823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Romania |
Hộp 5 ống 2ml; Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
20.000 |
38.000 |
760.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
47 |
PP2400286597 |
45GE63 |
Ketoproxin 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC HELCOR S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
80.000 |
7.200 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
48 |
PP2400286599 |
45GE65 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.500 |
47.500 |
118.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
49 |
PP2400286600 |
45GE66 |
Winde 25 |
Dexketoprofen |
25mg |
893110453923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
2.300 |
391.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
50 |
PP2400286601 |
45GE67 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
51 |
PP2400286602 |
46GE68 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
15.000 |
35.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
52 |
PP2400286603 |
46GE69 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
67.245 |
67.245.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
53 |
PP2400286604 |
46GE70 |
SaViKeto ODT |
Ketorolac |
10mg |
893110338624 (VD-30500-18) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.400 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
54 |
PP2400286605 |
46GE71 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.780 |
2.136.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
55 |
PP2400286606 |
48GE72 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.768 |
621.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
56 |
PP2400286607 |
48GE73 |
Melic 7.5 |
Meloxicam |
7.5mg |
VD-25751-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
390 |
117.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
57 |
PP2400286608 |
48GE74 |
Melobic ODT 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110244823 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
910 |
63.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
58 |
PP2400286609 |
48GE75 |
Vinphaxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-16309-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
100 |
30.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
59 |
PP2400286610 |
51GE76 |
NACOFEN DT |
Nabumeton |
1000mg |
893110247723 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
11.900 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
60 |
PP2400286611 |
52GE77 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.980 |
1.194.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
61 |
PP2400286612 |
52GE78 |
Naroxyn eff 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 5, 15 vỉ x 4 viên |
Viên |
25.000 |
6.810 |
170.250.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
62 |
PP2400286613 |
52GE79 |
Meyerproxen 275 |
Naproxen |
275mg |
VD-32333-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.780 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
63 |
PP2400286614 |
54GE80 |
Tiphasidin |
Nefopam HCM |
30mg |
VD-20822-14 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300 |
460 |
138.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
64 |
PP2400286615 |
56GE81 |
Partamol 650 eff. |
Paracetamol |
650mg |
893100420623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
65 |
PP2400286616 |
56GE82 |
Tahero 650 |
Paracetamol |
650mg/10ml |
VD-29082-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml |
Ống |
45.000 |
7.680 |
345.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
66 |
PP2400286617 |
56GE83 |
Effer-paralmax 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100334424
(VD-30315-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên |
Viên |
300.000 |
2.100 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
67 |
PP2400286618 |
56GE84 |
Paracetamol infusion 10mg/ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
VD-33956-19 |
tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
thùng 48 túi x 100ml |
túi |
14.000 |
9.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
68 |
PP2400286619 |
56GE85 |
Usnadol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-33807-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 150, 200 viên |
Viên |
90.000 |
1.350 |
121.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
69 |
PP2400286620 |
56GE86 |
Tuspi Children |
Paracetamol |
160mg/5ml; 120ml |
893100032224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
50 |
58.000 |
2.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
70 |
PP2400286621 |
56GE87 |
Para-Api 325 |
Paracetamol |
325 mg/2g |
893100842924 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
300 |
1.790 |
537.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
71 |
PP2400286623 |
56GE89 |
Thepara |
Paracetamol |
300mg/10ml |
893100413624
(VD-30225-18) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; |
Ống |
120.000 |
4.400 |
528.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
72 |
PP2400286624 |
58GE90 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 10mg |
893111203724
(VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al |
Viên |
500 |
2.100 |
1.050.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
73 |
PP2400286625 |
59GE91 |
Telyniol night |
Paracetamol + Diphenhydramin HCl |
500mg+25mg |
VD-34545-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
630 |
189.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
74 |
PP2400286626 |
60GE92 |
Maxibumol fort |
Ibuprofen + Paracetamol |
200mg + 500mg |
VD-32548-19 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
120.000 |
6.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
75 |
PP2400286628 |
61GE94 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
3.050 |
732.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
76 |
PP2400286629 |
61GE95 |
Parocontin F |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-27064-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.780 |
194.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
77 |
PP2400286630 |
61GE96 |
Magpotas 300/380 |
Paracetamol; Methocarbamol |
300mg; 380mg |
893110226424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
930 |
223.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
78 |
PP2400286631 |
64GE97 |
Algotra 37,5mg/325mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Paracetamol-Povidone (Compap PVP3): Mallinckrodt Inc; địa chỉ: Greenville Plant, Covidien, 100 Louis Latzer Drive, Greenville lllinois 62246, Mỹ) |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
60.000 |
8.820 |
529.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
79 |
PP2400286632 |
66GE98 |
Dualcold Night time |
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Clorpheniramin maleat |
(160mg + 2,5mg + 1mg)/ 60ml |
VD-26981-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
300 |
33.600 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
80 |
PP2400286633 |
66GE99 |
Euquimol |
Paracetamol +
Phenylephrin +
Clorpheniramin |
160mg+1mg+2,5mg |
VD-25105-16
Duy trì 31/12/2024 - 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột uống |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3 gam |
Gói |
300 |
2.495 |
748.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
81 |
PP2400286634 |
69GE100 |
Meyerexcold |
Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid + Dextromethorphan hydrobromid |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
1.680 |
218.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
82 |
PP2400286636 |
73GE102 |
Camnoxi 20mg |
Tenoxicam |
20 mg |
594110008823 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
7.840 |
784.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
83 |
PP2400286637 |
74GE103 |
Javelin 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
893110064523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.179 |
310.740.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
84 |
PP2400286638 |
74GE104 |
Javelin 200 |
Tiaprofenic acid |
200mg |
893110132423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.500 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
85 |
PP2400286639 |
74GE105 |
Javelin 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
893110064623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.999 |
599.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
86 |
PP2400286641 |
77GE107 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
87 |
PP2400286643 |
79GE109 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY SOCIETE ANONYME |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
12.000 |
2.520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
88 |
PP2400286644 |
79GE110 |
Seunax |
Diacerein |
50mg |
893110386823 (VD-19806-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.000 |
600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
89 |
PP2400286645 |
80GE111 |
Glupain forte |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid) |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
10.500 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
90 |
PP2400286646 |
80GE112 |
Glupain |
Glucosamin |
250mg |
930100003324
(VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.300 |
594.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
91 |
PP2400286647 |
80GE113 |
Calisamin |
Glucosamin |
1250 mg |
893100094223
(VD-18680-13) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Gói |
120.000 |
7.800 |
936.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
92 |
PP2400286650 |
80GE116 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KC1 tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
336 |
100.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
93 |
PP2400286651 |
80GE117 |
Glucosamin - BVP 750 |
Glucosamin |
750mg |
893100717624 (VD-18608-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
60.000 |
3.700 |
222.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
94 |
PP2400286652 |
82GE118 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
47.900 |
479.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
95 |
PP2400286653 |
82GE119 |
Drolenic 10 |
Alendronat |
10mg |
893110329024 (VD-28764-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5.400 |
1.620.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
96 |
PP2400286654 |
83GE120 |
Aclonia 70mg/2800 IU tablets |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800MIU |
520110138223 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.500 |
95.000 |
617.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
97 |
PP2400286655 |
83GE121 |
SaViDrinate |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800MIU |
893110417324 (VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.400 |
58.000 |
139.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
98 |
PP2400286656 |
83GE122 |
Bivobone |
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg, Vitamin D3 1 MIU/g 5,6 mg (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600 IU) |
70mg+ 5600IU |
VD-33842-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
15.500 |
1.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
N4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
99 |
PP2400286657 |
84GE123 |
Usaralphar 8400 UI |
Alpha chymotrypsin |
8400 UI |
893110416824
(VD-31820-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
600 |
8.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
100 |
PP2400286658 |
84GE124 |
Opekosin |
Alpha chymotrypsin |
3,5mg |
VD-22957-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1.300 |
780.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
101 |
PP2400286659 |
84GE125 |
Usaralphar 4200 UI |
Alphachymotrypsin |
4200 UI |
893110416724
(VD-31819-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
250.000 |
3.950 |
987.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
102 |
PP2400286660 |
84GE126 |
Alphatrypsin 4 ODT |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
VD-31463-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
656 |
196.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
103 |
PP2400286662 |
90GE128 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750 mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
4.500 |
1.575.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
104 |
PP2400286663 |
90GE129 |
Soldexbu |
Methocarbamol |
1500mg |
893110292824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.100 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
105 |
PP2400286664 |
90GE130 |
Methovin INJ |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-34789-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
96.000 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
106 |
PP2400286665 |
91GE131 |
Risedronat 75 |
Risedronat |
75mg |
893110128123 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên;
Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
150 |
27.300 |
4.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
107 |
PP2400286666 |
95GE132 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
6.143 |
1.842.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
108 |
PP2400286667 |
95GE133 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.800 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N2 |
36 THÁNG |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
109 |
PP2400286668 |
95GE134 |
Rusavate |
Bilastine |
2,5mg/ml x 8ml |
893110174123 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
30.000 |
12.789 |
383.670.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
110 |
PP2400286669 |
95GE135 |
Rusavate |
Bilastine |
2,5mg/ml x 4ml |
893110174123 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
30.000 |
8.178 |
245.340.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
111 |
PP2400286670 |
95GE136 |
Bilatab |
Bilastine |
20mg |
893110242824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.400 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
112 |
PP2400286671 |
96GE137 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Industria Farmacêutica, S.A. ( Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
4.200 |
1.260.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
113 |
PP2400286672 |
96GE138 |
Becatec |
Cetirizin hydroclorid |
10mg/1,5g |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
45.000 |
4.500 |
202.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
114 |
PP2400286673 |
96GE139 |
Alzyltex |
Cetirizin |
10mg/10ml; 90ml |
VD-33630-19 |
Uống |
Siro |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
50 |
59.900 |
2.995.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
115 |
PP2400286674 |
96GE140 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
389 |
116.700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
116 |
PP2400286675 |
96GE141 |
CETIRIZIN |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100360223 (VD-19303-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
300 |
98 |
29.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
117 |
PP2400286676 |
97GE142 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
174.000 |
693 |
120.582.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
118 |
PP2400286677 |
99GE143 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Clorpheniramin + dextromethorphan |
4mg, 30mg |
893110284624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
798 |
2.394.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
119 |
PP2400286678 |
101GE144 |
Desloratadine/
Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
174.000 |
5.206 |
905.844.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
120 |
PP2400286679 |
101GE145 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
121 |
PP2400286680 |
101GE146 |
Hatadin |
Desloratadin |
15mg/30ml |
893100378124 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Lọ |
100 |
15.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
122 |
PP2400286681 |
102GE147 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin |
2mg/5ml |
VD-24738-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, hộp 30 gói, hộp 50 gói x 5ml |
Gói |
100 |
3.990 |
399.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
123 |
PP2400286682 |
102GE148 |
Dopola 2mg |
Dexchlorpheniramin maleat |
2mg |
893100378324 (VD-22097-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
300 |
110 |
33.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
124 |
PP2400286684 |
104GE150 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
9.900 |
2.376.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
125 |
PP2400286685 |
104GE151 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-28031-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.450 |
400.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
126 |
PP2400286686 |
106GE152 |
Am-xodin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-33823-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.000 |
1.750 |
304.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
127 |
PP2400286687 |
106GE153 |
Bivixifen 60 |
Fexofenadine
hydrochloride |
60mg |
893100952424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
300 |
250 |
75.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
128 |
PP2400286688 |
106GE154 |
Fixco 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
129 |
PP2400286689 |
106GE155 |
Fegra 120mg |
Fexofenadin |
120mg |
VD-25387-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
130 |
PP2400286690 |
106GE156 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
131 |
PP2400286691 |
107GE157 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen |
1mg |
VN-23267-22 |
uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.420 |
487.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
132 |
PP2400286692 |
108GE158 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.100 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
133 |
PP2400286693 |
108GE159 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.900 |
261.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
134 |
PP2400286694 |
109GE160 |
Allerpa |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100477124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
50 |
3.700 |
185.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
135 |
PP2400286695 |
111GE161 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.900 |
1.170.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
136 |
PP2400286696 |
111GE162 |
Mequizin 10 |
Mequitazin |
10mg |
VD-35270-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
137 |
PP2400286697 |
112GE163 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
138 |
PP2400286698 |
113GE164 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadine |
10 mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.889 |
530.010.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
139 |
PP2400286699 |
114GE165 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
50 |
42.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
140 |
PP2400286700 |
114GE166 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724 (VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ |
300 |
30.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
141 |
PP2400286703 |
121GE169 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 (QĐ: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
103.950 |
311.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
142 |
PP2400286704 |
121GE170 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
87.150 |
261.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
143 |
PP2400286706 |
126GE172 |
Resonet |
Glutathion |
900mg |
893110209424
(VD-31951-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ Resonet và 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ Resonet |
Lọ |
50 |
134.000 |
6.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
144 |
PP2400286707 |
126GE173 |
Phabarone 1200 |
Glutathion |
1200mg |
VD-35945-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
195.000 |
9.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
145 |
PP2400286708 |
129GE174 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29.400 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
146 |
PP2400286710 |
134GE176 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
500 |
38.567 |
19.283.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
147 |
PP2400286711 |
134GE177 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
7.380 |
44.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
148 |
PP2400286713 |
140GE179 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6,0g/ 400ml |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1.000 |
167.971 |
167.971.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
149 |
PP2400286715 |
148GE181 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.604 |
10.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
150 |
PP2400286716 |
149GE182 |
Apeglin 800mg |
Gabapentin |
800mg |
840110772424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
54.000 |
13.650 |
737.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
151 |
PP2400286717 |
149GE183 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300 mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
152 |
PP2400286718 |
149GE184 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
153 |
PP2400286719 |
149GE185 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
120.000 |
5.600 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
154 |
PP2400286720 |
149GE186 |
Gabatin |
Gabapentin |
400mg/8ml; ống 8ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ,2 vỉ x 10 ống x 8ml |
Ống |
90.000 |
6.600 |
594.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
155 |
PP2400286721 |
149GE187 |
Gaptinew 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110648924 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.300 |
690.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
156 |
PP2400286722 |
149GE188 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100 |
1.000 |
100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
157 |
PP2400286723 |
150GE189 |
Lamostad 50 |
Lamotrigin |
50mg |
893110096024 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
903 |
2.709.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
158 |
PP2400286725 |
151GE191 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
VN-20686-17
840110987824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A (J.Uriach Y Compania,S.A) |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
13.020 |
39.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
159 |
PP2400286726 |
151GE192 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg
+ 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.700 |
33.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
160 |
PP2400286727 |
155GE193 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
17.000 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
161 |
PP2400286728 |
155GE194 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 (VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
8.400 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
162 |
PP2400286729 |
155GE195 |
Neusupo 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110277024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.900 |
175.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
163 |
PP2400286730 |
155GE196 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
9.500 |
1.425.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
164 |
PP2400286731 |
155GE197 |
Lirystad 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110390223 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
50.000 |
5.460 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
165 |
PP2400286732 |
155GE198 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110096124
(VD-30107-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
11.500 |
1.725.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
166 |
PP2400286733 |
155GE199 |
Gapenagi 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110265224 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
21.000 |
3.650 |
76.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
167 |
PP2400286734 |
155GE200 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
500 |
150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
168 |
PP2400286735 |
156GE201 |
pms-TOPIRAMATE 25mg |
Topiramate |
25mg |
754110414423
(VN-20596-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
600 |
5.200 |
3.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
169 |
PP2400286736 |
157GE202 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
3.000 |
2.479 |
7.437.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
170 |
PP2400286737 |
157GE203 |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.323 |
3.969.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
171 |
PP2400286738 |
162GE204 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.500 |
10.480 |
15.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
172 |
PP2400286739 |
163GE205 |
Paricar 500 |
Mebendazole |
500mg |
893100052923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên;
Hộp 2 vỉ x 1 viên |
Viên |
300 |
1.300 |
390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
173 |
PP2400286740 |
168GE206 |
Pharmox IMP 250mg |
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
600 |
4.950 |
2.970.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
174 |
PP2400286741 |
168GE207 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
175 |
PP2400286742 |
169GE208 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH |
Amoxicilin
+ Acid clavulanic |
875mg
+125mg |
VN-18082-14 |
Uống |
cốm pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Austria |
hộp 12 gói |
gói |
300 |
17.000 |
5.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
176 |
PP2400286743 |
169GE209 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-31720-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
12.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
177 |
PP2400286744 |
169GE210 |
Lanam DT 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
400mg + 57mg |
893110848124 (VD-33454-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
9.500 |
665.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
178 |
PP2400286745 |
169GE211 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62.5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
45.000 |
9.450 |
425.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
179 |
PP2400286747 |
169GE213 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg +57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
gói |
3.000 |
9.975 |
29.925.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
180 |
PP2400286748 |
169GE214 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 ( CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g, Hộp 1 túi 12 goi1x 1,6g |
Gói |
300 |
9.400 |
2.820.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
181 |
PP2400286749 |
169GE215 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg+ 31,25mg |
893110415824 (VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 0 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
8.200 |
2.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
182 |
PP2400286750 |
169GE216 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
300 |
7.500 |
2.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
183 |
PP2400286751 |
169GE217 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
15.981 |
1.278.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
184 |
PP2400286752 |
169GE218 |
Aumoxkamebi 1g DT |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110281124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
10.300 |
721.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
185 |
PP2400286753 |
169GE219 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) |
500mg + 125mg |
893110820224
(VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
8.879 |
443.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
186 |
PP2400286754 |
169GE220 |
Zebalos 400/57 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg) |
(400mg +57mg)/ 1,5g |
VD-35742-22 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 1,5g |
Gói |
35.000 |
9.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
187 |
PP2400286755 |
169GE221 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 100mg |
893110170723 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
188 |
PP2400286756 |
169GE222 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
300 |
6.500 |
1.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
189 |
PP2400286758 |
172GE224 |
Auropennz 3.0 |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 (VN-17643-14 ) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
1.200 |
88.158 |
105.789.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
190 |
PP2400286759 |
172GE225 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110078024 (VD-27150-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.100 |
55.000 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
191 |
PP2400286760 |
175GE226 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
893110550624
(VD-23850-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
45.000 |
8.400 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
192 |
PP2400286761 |
175GE227 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
893110208824
(VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm |
Viên |
40.000 |
8.760 |
350.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
193 |
PP2400286762 |
176GE228 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
VD-34199-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.700 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
194 |
PP2400286763 |
177GE229 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.500 |
2.300 |
3.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
195 |
PP2400286764 |
179GE230 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
lọ |
2.000 |
125.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
196 |
PP2400286765 |
179GE231 |
Amcefal 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-34108-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
18.000 |
90.000 |
1.620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
197 |
PP2400286766 |
180GE232 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
198 |
PP2400286767 |
181GE233 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
893110084424
(VD-24957-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, vỉ 4 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 4 viên |
Viên |
21.000 |
10.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
199 |
PP2400286768 |
181GE234 |
Cefdinir 100mg/5ml |
Cefdinir |
100mg/5ml;60ml |
893110695224 (VD-30434-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12g pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
200 |
PP2400286769 |
181GE235 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
2.800 |
280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
201 |
PP2400286770 |
181GE236 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624
(VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
14.500 |
1.450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
202 |
PP2400286771 |
183GE237 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd- Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
30.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
203 |
PP2400286772 |
183GE238 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm |
Gói |
90.000 |
12.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
204 |
PP2400286773 |
183GE239 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
1.200 |
4.480 |
5.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
205 |
PP2400286774 |
184GE240 |
Cefmetazol 2g |
Cefmetazol |
2g |
893110229423 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam |
Lọ |
18.000 |
158.000 |
2.844.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
206 |
PP2400286775 |
184GE241 |
Cefmetazol 0,5g |
Cefmetazol |
0,5g |
VD-34200-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ loại 15ml |
Lọ |
50 |
55.000 |
2.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
207 |
PP2400286776 |
186GE242 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
83.500 |
1.670.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
208 |
PP2400286777 |
186GE243 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2000mg + 1000mg |
890110193223 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
145.500 |
2.910.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
209 |
PP2400286778 |
186GE244 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2.400 |
40.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
210 |
PP2400286779 |
186GE245 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
2g |
893110751124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
60.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
211 |
PP2400286780 |
186GE246 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110687824
(VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
42.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
212 |
PP2400286781 |
186GE247 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g+ 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
50.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
213 |
PP2400286782 |
187GE248 |
VT-Taxim 500 mg |
Cefotaxime |
500mg |
VN-22962-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
10.900 |
3.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
214 |
PP2400286783 |
189GE249 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
893110029224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
20.000 |
200.000 |
4.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
215 |
PP2400286784 |
189GE250 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin |
1g |
893110278524 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
20.000 |
105.000 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
216 |
PP2400286785 |
190GE251 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parentals., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.200 |
269.500 |
862.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
217 |
PP2400286786 |
191GE252 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
12.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
218 |
PP2400286787 |
191GE253 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
10.500 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
219 |
PP2400286788 |
191GE254 |
Ceftopix 50 Suspension |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/5ml, 60ml ; 36g |
890110003124
(VN-17290-13) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 36 gam, (để pha 60ml hỗn dịch) kèm cốc phân liều |
Lọ |
50 |
86.600 |
4.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
220 |
PP2400286789 |
191GE255 |
Cefodomid 100mg/5ml |
Cefpodoxim |
100mg/ 5ml, 60ml |
VD-23596-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
100 |
52.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
221 |
PP2400286790 |
191GE256 |
Alkidazol |
Cefpodoxim |
40mg/5ml; 60ml |
VD-31221-18 ( CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
50 |
67.000 |
3.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
222 |
PP2400286791 |
191GE257 |
Hapoxan |
Cefpodoxime |
100mg/5ml; 30ml |
VD-35181-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12g/30ml |
Lọ |
50 |
44.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
223 |
PP2400286792 |
191GE258 |
Fabapoxim |
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim |
50mg/5ml |
VD-30525-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 60ml |
Lọ |
50 |
79.434 |
3.971.700 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
N5 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
224 |
PP2400286794 |
196GE260 |
Midazoxim 1g |
Ceftizoxim
(dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110066224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
42.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
225 |
PP2400286795 |
196GE261 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
893110303123 (VD-23726-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
27.900 |
1.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
226 |
PP2400286796 |
199GE262 |
Negacef 500 |
Cefuroxim |
500mg |
VD-24966-16 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ × 5viên |
Viên |
24.000 |
7.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
227 |
PP2400286797 |
199GE263 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
50 |
39.810 |
1.990.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
228 |
PP2400286798 |
201GE264 |
Doripure 500 |
Doripenem* |
500mg |
890110118124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
lọ |
4.000 |
684.795 |
2.739.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
229 |
PP2400286799 |
201GE265 |
Butapenem 500 |
Doripenem* |
500mg |
893110319124 (SĐK cũ: VD-29168-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.500 |
615.000 |
2.767.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
230 |
PP2400286800 |
203GE266 |
Vicimlastatin |
Imipenem + cilastatin* |
750mg + 750mg |
893110210624 (VD-28694-18 ) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
lọ |
15.000 |
197.500 |
2.962.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
231 |
PP2400286801 |
205GE267 |
Oxacilina arena 500mg capsules |
Oxacillin |
500mg |
594110348424 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
232 |
PP2400286802 |
205GE268 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1g |
1g |
893110687724 (VD-31240-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
28.350 |
2.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
233 |
PP2400286803 |
206GE269 |
Piperacillin 2 g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) |
2g |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
2.000 |
68.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
234 |
PP2400286804 |
207GE270 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
75.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
235 |
PP2400286805 |
207GE271 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0.375g |
893110437124
(VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
112.000 |
448.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
236 |
PP2400286806 |
210GE272 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
VD-31914-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
12.500 |
562.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
237 |
PP2400286807 |
210GE273 |
Midactam 250mg/5ml |
Sultamicilin |
250mg/ 5ml |
893110439724 (VD-25212-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25g |
Lọ |
50 |
130.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
238 |
PP2400286808 |
211GE274 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
893110155824
(VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.000 |
165.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
239 |
PP2400286809 |
211GE275 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110155724
(VD-28958-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
240 |
PP2400286810 |
212GE276 |
Amikaver |
Amikacin |
0,5mg/2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
9.000 |
22.197 |
199.773.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
241 |
PP2400286811 |
212GE277 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/
100ml |
880110409323
(VN-19684-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 Chai x 100ml |
Chai |
2.200 |
55.545 |
122.199.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
242 |
PP2400286814 |
216GE280 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
(35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2.200 |
36.950 |
81.290.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
243 |
PP2400286815 |
218GE281 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
3mg/ml |
VN-21787-19
520110782024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
34.650 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
244 |
PP2400286816 |
218GE282 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
245 |
PP2400286817 |
218GE283 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
27.993 |
33.591.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
246 |
PP2400286819 |
218GE285 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
3.945 |
1.183.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
247 |
PP2400286820 |
219GE286 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.200 |
47.300 |
104.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
248 |
PP2400286821 |
219GE287 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason Phosphat |
3mg/ml+
1mg/ml; 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
2.200 |
26.500 |
58.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
249 |
PP2400286822 |
219GE288 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
250 |
PP2400286823 |
221GE289 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
893115439924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
343 |
6.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
251 |
PP2400286824 |
222GE290 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224
(VD-29657-18) |
Đặt |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.100 |
2.520.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
252 |
PP2400286825 |
224GE291 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183; Công văn số 3444/QLD-ĐK ngày 08/4/2020 về việc thay đổi tiêu chuẩn chất lượng dược chất, tá dược; Công văn số 3369/QLD-ĐK ngày 09/3/2016 về việc thay đổi bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
16.748 |
33.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
253 |
PP2400286827 |
225GE293 |
Clyodas 300 |
Clindamycin |
300mg |
VD-21632-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.491 |
447.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
254 |
PP2400286828 |
226GE294 |
Azicine 250 mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg/1,5g |
893110352023 (VD-19693-13) (có CV gia hạn) |
uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
gói |
300 |
3.450 |
1.035.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
255 |
PP2400286829 |
226GE295 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
300 |
1.500 |
450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
256 |
PP2400286831 |
226GE297 |
Opeazitro 250 |
Azithromycin |
250 mg |
VD-26997-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
1.250 |
375.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
257 |
PP2400286833 |
227GE299 |
Clabactin XL |
Clarithromycin (dạng micronised) |
500mg |
893110167323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Chi nhánh Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
12.000 |
33.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
258 |
PP2400286834 |
229GE300 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: 50mg |
VD-32996-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
259 |
PP2400286835 |
231GE301 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750000IU; 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
6.800 |
8.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
260 |
PP2400286836 |
231GE302 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.990 |
5.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
261 |
PP2400286837 |
231GE303 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin |
125mg+750.000Ui |
893115305323
(VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.250 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
262 |
PP2400286839 |
233GE305 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
2.200 |
136.000 |
299.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
263 |
PP2400286840 |
233GE306 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
540115406223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
68.999 |
82.798.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
264 |
PP2400286841 |
233GE307 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
300 |
8.600 |
2.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
265 |
PP2400286842 |
233GE308 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
4.000 |
67.000 |
268.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
266 |
PP2400286843 |
233GE309 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
chai |
2.200 |
37.800 |
83.160.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
267 |
PP2400286844 |
233GE310 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-35814-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 200ml |
chai |
100 |
51.030 |
5.103.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
268 |
PP2400286845 |
233GE311 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
1.972 |
591.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
269 |
PP2400286846 |
234GE312 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
7.000 |
89.000 |
623.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
270 |
PP2400286847 |
234GE313 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.500 |
84.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
271 |
PP2400286848 |
234GE314 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
800 |
250.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
272 |
PP2400286849 |
234GE315 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
10.000 |
155.000 |
1.550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
273 |
PP2400286850 |
234GE316 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ ml; Ống 0,4ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
2.200 |
6.500 |
14.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
274 |
PP2400286851 |
234GE317 |
BV Levocin 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) |
750mg |
893115754524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.600 |
780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
275 |
PP2400286852 |
236GE318 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
7.000 |
83.000 |
581.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
276 |
PP2400286853 |
236GE319 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
21.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV số 12367e/QLD-ĐK ngày 28/5/2024 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
277 |
PP2400286854 |
236GE320 |
Moxifloxacin Kabi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
2.200 |
46.740 |
102.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
278 |
PP2400286855 |
236GE321 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
25mg/ 5ml |
893115160224 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
9.590 |
28.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
279 |
PP2400286857 |
239GE323 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
900 |
138.000 |
124.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
280 |
PP2400286858 |
239GE324 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Mỗi chai 40ml chứa : Ofloxacin 200mg |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1chai x 40ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml |
Chai |
1.300 |
132.000 |
171.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
281 |
PP2400286860 |
245GE326 |
Becatrim |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400 mg + 80 mg |
VD-34625-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
2.050 |
10.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
282 |
PP2400286862 |
246GE328 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazine |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.415 |
307.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
283 |
PP2400286863 |
252GE329 |
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000 IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 ống |
Lọ |
500 |
790.000 |
395.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
284 |
PP2400286864 |
252GE330 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Lọ |
300 |
330.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
285 |
PP2400286865 |
252GE331 |
Colistin 3 MIU |
Colistimethat natri |
3.000.000IU |
893114940624 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
250 |
858.900 |
214.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
286 |
PP2400286866 |
252GE332 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base) |
3.000.000 IU (100mg) |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
300 |
661.500 |
198.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
287 |
PP2400286867 |
254GE333 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L |
Spain |
Hộp 1 chai x 24 viên |
Viên |
300 |
19.000 |
5.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
288 |
PP2400286868 |
254GE334 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin |
2g |
893110392023 (VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
289 |
PP2400286869 |
254GE335 |
Myfoscin |
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) |
500mg |
VD-34040-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
15.500 |
1.395.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
290 |
PP2400286870 |
255GE336 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
3.200 |
198.000 |
633.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
291 |
PP2400286871 |
255GE337 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
Túi |
1.800 |
195.000 |
351.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
292 |
PP2400286872 |
255GE338 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110589524 (VD-32784-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
1.800 |
250.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
293 |
PP2400286874 |
259GE340 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g |
1g |
890115433023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
294 |
PP2400286876 |
259GE342 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524
(VD-24905-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
16.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
295 |
PP2400286877 |
267GE343 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.320 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
296 |
PP2400286878 |
267GE344 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
6.200 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
297 |
PP2400286879 |
269GE345 |
Temivir |
Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat |
100mg; 300mg |
VD3-90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
11.340 |
1.020.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
298 |
PP2400286880 |
278GE346 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
300 |
267.750 |
80.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
299 |
PP2400286881 |
280GE347 |
Antopi 250 |
Aciclovir |
250mg |
VD-27091-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
50 |
160.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
300 |
PP2400286882 |
280GE348 |
Paclovir 200 DT |
Aciclovir |
200mg |
893110871724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.100 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
301 |
PP2400286883 |
280GE349 |
Paclovir |
Aciclovir |
0,5g/10g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
700 |
18.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
302 |
PP2400286884 |
281GE350 |
Axeliv 0.5 |
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) |
0,5mg |
893114110423
(QLĐB-802-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.590 |
477.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
303 |
PP2400286885 |
281GE351 |
Antibavir 1.0 |
Entecavir |
1mg |
893114116824
(VD3-54-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300 |
4.725 |
1.417.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
304 |
PP2400286886 |
284GE352 |
Ribatagin 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924
(VD-24713-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.850 |
855.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
305 |
PP2400286887 |
285GE353 |
Vavir |
Valganciclovir |
450mg |
893114065823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
485.000 |
24.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
306 |
PP2400286888 |
293GE354 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500mg |
893110295524 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
4.200 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
307 |
PP2400286890 |
296GE356 |
Flucogen 200 |
Fluconazol |
200mg |
VN-23272-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Celogen Generics Private Limited |
India |
Vỉ nhôm -PVC. Hộp 10 viên nang cứng |
Viên |
100 |
34.000 |
3.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
308 |
PP2400286891 |
296GE357 |
Flupaz 100 |
Fluconazol |
100mg |
VD-31484-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.500 |
2.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
309 |
PP2400286892 |
301GE358 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
200mg/10g |
893100355023
(VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
500 |
3.850 |
1.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
310 |
PP2400286893 |
303GE359 |
Nysiod -M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt |
Viên nang mềm |
Công ty LD Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
10.900 |
5.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
311 |
PP2400286894 |
303GE360 |
Viên nén đặt âm đạo GYMORE 400 |
Miconazol nitrat |
400mg |
VD-35170-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
15.490 |
1.549.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
312 |
PP2400286897 |
310GE363 |
Lobetasol |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol |
6,4mg + 100mg |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
300 |
14.700 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
313 |
PP2400286901 |
344GE367 |
SaVi Flunarizine 10 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
10mg |
893110234823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
314 |
PP2400286902 |
344GE368 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.250 |
56.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
315 |
PP2400286903 |
405GE369 |
Calutas 50 |
Bicalutamide |
50mg |
VN3-328-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Intas Pharmaceuticals Ltd |
Inida |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
23.700 |
2.370.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
316 |
PP2400286905 |
427GE371 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
6.573 |
591.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
N2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
317 |
PP2400286906 |
427GE372 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
318 |
PP2400286907 |
427GE373 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
VD-28912-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
319 |
PP2400286908 |
427GE374 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.822 |
1.455.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
320 |
PP2400286909 |
427GE375 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
321 |
PP2400286911 |
428GE377 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
12.600 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
322 |
PP2400286912 |
428GE378 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.200 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
323 |
PP2400286913 |
429GE379 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
2.390 |
21.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
324 |
PP2400286914 |
430GE380 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
7.493 |
3.746.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
325 |
PP2400286916 |
432GE382 |
SAPRAX 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
14.500 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
326 |
PP2400286917 |
432GE383 |
Solinacin |
Solifenacin succinate |
5mg |
893110240924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
4.900 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
327 |
PP2400286918 |
434GE384 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
3.200 |
172.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
328 |
PP2400286919 |
434GE385 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
893110618124
(VD-33908-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.000 |
900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
329 |
PP2400286920 |
434GE386 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.300 |
990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
330 |
PP2400286922 |
438GE388 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.100 |
3.645 |
7.654.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
331 |
PP2400286924 |
442GE390 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100333724
(VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
210 |
840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
332 |
PP2400286925 |
444GE391 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/1ml; 30ml |
893100566524
(VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
2.000 |
125.900 |
251.800.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
333 |
PP2400286926 |
444GE392 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/1ml; 15ml |
893100566524
(VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
2.000 |
125.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
334 |
PP2400286927 |
445GE393 |
Greenramin |
Mỗi 15ml chứa: Sắt protein succinylat 800mg tương ứng với Fe (III) 40mg |
40mg/15ml |
893100436524 (VD-27884-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
300 |
18.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
335 |
PP2400286929 |
448GE395 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.300 |
477.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
336 |
PP2400286931 |
449GE397 |
Agifivit |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg +1mg |
893100845624
(VD-22438-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
378 |
113.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
337 |
PP2400286932 |
449GE398 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt Fumarat +
Acid Folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
798 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
338 |
PP2400286933 |
450GE399 |
Samelic |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic |
100mg + 0.35mg |
893100034224 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vi x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
60.000 |
7.300 |
438.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
339 |
PP2400286934 |
450GE400 |
GONSA SAFLIC |
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose; Acid folic |
357mg; 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.500 |
825.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
340 |
PP2400286935 |
450GE401 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose ; Acid folic |
100mg + 350mcg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.900 |
735.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
341 |
PP2400286936 |
453GE402 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
6.000 |
5.040 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
342 |
PP2400286937 |
453GE403 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.288 |
13.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
343 |
PP2400286938 |
454GE404 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
68.500 |
137.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
344 |
PP2400286939 |
458GE405 |
Vik 1 inj |
Phytonadione |
10mg/1 ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
11.000 |
3.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
345 |
PP2400286940 |
458GE406 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.500 |
1.650 |
9.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
346 |
PP2400286941 |
460GE407 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.850 |
3.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
347 |
PP2400286942 |
460GE408 |
Acid tranexamic 650mg |
Acid tranexamic |
650mg |
VD-34941-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC) |
Viên |
1.500 |
3.850 |
5.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
348 |
PP2400286944 |
460GE410 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 (VD-24750-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
14.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
349 |
PP2400286945 |
460GE411 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023
(VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.499 |
749.700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
350 |
PP2400286947 |
463GE413 |
Albiomin 20% |
Albumin người 200g/l |
20% x 100ml |
QLSP-0797-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
800 |
1.600.000 |
1.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
351 |
PP2400286951 |
484GE417 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/ 0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
5.000 |
274.500 |
1.372.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
352 |
PP2400286952 |
484GE418 |
Betahema |
Erythropoietin beta |
2000 IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1 ml |
Lọ |
21.447 |
226.000 |
4.847.022.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
353 |
PP2400286953 |
484GE419 |
Eritrogen 2000IU |
Erythropoietin beta |
2000 IU/1ml |
QLSP-0633-13 |
Tiêm |
Hộp xylanh đóng sẵn |
ICLOS Uruguay S.A. |
Uruguay |
Hộp 01 xylanh đóng sẵn 1ml dung dịch erythropoietin người tái tổ hợp 2000 IU, dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
125.730 |
124.472.700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN PHÚ SINH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
354 |
PP2400286954 |
484GE420 |
Eritrogen 4000IU |
Erythropoietin beta |
4000 IU/1ml |
QLSP-0632-13 |
Tiêm |
Hộp xylanh đóng sẵn |
ICLOS Uruguay S.A. |
Uruguay |
Hộp 01 xylanh đóng sẵn 1ml dung dịch erythropoietin người tái tổ hợp 4000 IU, dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
222.750 |
220.522.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN PHÚ SINH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
355 |
PP2400286955 |
484GE421 |
HEMAPO |
Erythropoietin người tái tổ hợp |
3.000IU/ml. |
QLSP-0780-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kexing Biopharm Co., Ltd |
China |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ, Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
258.000 |
258.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
356 |
PP2400286960 |
489GE426 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
300 |
150.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
357 |
PP2400286964 |
489GE430 |
Nitro-G |
Nitroglycerin |
10mg/ 10ml |
VN-21940-19 |
Tiềm truyền |
Dung dịch tiêm , truyền |
PT. Ferron Par Pharmaceuticals |
Indonesia |
Hộp 10 ống*10ml |
Lọ |
1.000 |
35.700 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
358 |
PP2400286965 |
490GE431 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
2.600 |
702.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
359 |
PP2400286966 |
490GE432 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
2.750 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
360 |
PP2400286967 |
490GE433 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824 (VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.450 |
217.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
361 |
PP2400286968 |
491GE434 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
362 |
PP2400286969 |
491GE435 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.297 |
593.460.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
363 |
PP2400286970 |
491GE436 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.764 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
364 |
PP2400286971 |
491GE437 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.297 |
593.460.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
365 |
PP2400286972 |
492GE438 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
160.000 |
1.890 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
366 |
PP2400286973 |
492GE439 |
SaVi Trimetazidine 20 |
Trimetazidin |
20mg |
VD-19002-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
235 |
705.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
367 |
PP2400286974 |
494GE440 |
Amiodarona GP |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.650 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
368 |
PP2400286976 |
494GE442 |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
369 |
PP2400286977 |
496GE443 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
200 |
25.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
370 |
PP2400286981 |
500GE447 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
650 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
371 |
PP2400286982 |
500GE448 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
330 |
14.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
372 |
PP2400286984 |
501GE450 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg+ 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
400.000 |
8.800 |
3.520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
373 |
PP2400286985 |
501GE451 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88mg) + atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat 10,85mg) |
10mg+ 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
9.200 |
1.104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
374 |
PP2400286986 |
501GE452 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg+ 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
3.800 |
836.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
375 |
PP2400286987 |
501GE453 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg) |
5mg; 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
376 |
PP2400286988 |
501GE454 |
Zoamco-A |
Amlodipine + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.450 |
414.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
377 |
PP2400286989 |
502GE455 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan + Amlodipin |
100mg + 5mg |
383110139523 |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
10.500 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
378 |
PP2400286990 |
502GE456 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
5.460 |
1.965.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N3 |
24 THÁNG |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
379 |
PP2400286992 |
503GE458 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.550 |
248.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
380 |
PP2400286993 |
505GE459 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
11.130 |
111.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
381 |
PP2400286994 |
505GE460 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
11.130 |
111.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
382 |
PP2400286995 |
505GE461 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.557 |
171.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
383 |
PP2400286996 |
505GE462 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
8.557 |
513.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
384 |
PP2400286997 |
506GE463 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
5.017 |
1.003.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
385 |
PP2400286998 |
506GE464 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg+5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
7.100 |
319.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
386 |
PP2400286999 |
507GE465 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine + Valsartan |
5mg+80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
8.800 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
387 |
PP2400287000 |
507GE466 |
CCL Valam 10/160 Tablet |
Amlodipin + Valsartan |
10mg+160mg |
893110730824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
9.000 |
14.994 |
134.946.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
388 |
PP2400287001 |
507GE467 |
Clotannex |
Amlodipine + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
11.900 |
2.142.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
389 |
PP2400287002 |
507GE468 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
6.300 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
390 |
PP2400287003 |
510GE469 |
Plaxsav 5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
893110487224 (VD-32536-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
391 |
PP2400287006 |
511GE472 |
Agicardi |
Bisoprolol |
5mg |
893110428824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
154 |
46.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
392 |
PP2400287007 |
512GE473 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
240.000 |
2.400 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
393 |
PP2400287008 |
512GE474 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
2.600 |
624.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
394 |
PP2400287009 |
513GE475 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
4.540 |
108.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
395 |
PP2400287010 |
513GE476 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
240.000 |
6.700 |
1.608.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
396 |
PP2400287011 |
513GE477 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3.300 |
330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
397 |
PP2400287012 |
513GE478 |
Hadusartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.200 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
398 |
PP2400287013 |
513GE479 |
Savi candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.410 |
352.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
399 |
PP2400287014 |
513GE480 |
Candesarmac 8 |
Candesartan |
8mg |
890110775224 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120 |
3.200 |
384.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
400 |
PP2400287015 |
513GE481 |
Am-cantan 4 |
Candesartan cilexetil |
4mg |
VD-33822-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
720.000 |
2.016 |
1.451.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
401 |
PP2400287016 |
514GE482 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.600 |
648.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
402 |
PP2400287017 |
514GE483 |
Candesarmac H |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
890110775324 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
3.800 |
91.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
403 |
PP2400287018 |
515GE484 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110099123 (VD-20545-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
400 |
120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
404 |
PP2400287019 |
516GE485 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.450 |
435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
405 |
PP2400287020 |
516GE486 |
DH-Captohasan Comp 25/12.5 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 12.5mg |
893110204623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.250 |
375.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
406 |
PP2400287021 |
517GE487 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.300 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
407 |
PP2400287022 |
518GE488 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824 (VD-28905-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
4.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
408 |
PP2400287023 |
518GE489 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
4.300 |
1.290.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
409 |
PP2400287025 |
522GE491 |
Lanetik |
Enalapril malcat + hydrochlorothiazid |
20 mg, 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén |
Special Product's line S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
300 |
6.300 |
1.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
410 |
PP2400287026 |
522GE492 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
6.300 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
411 |
PP2400287027 |
522GE493 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazide |
10mg+12,5mg |
VN-17895-14 ( CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
300 |
3.550 |
1.065.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
412 |
PP2400287028 |
522GE494 |
Aduzotil 20/6 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg+ 6mg |
893110047024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
413 |
PP2400287029 |
523GE495 |
Felodipine STELLA 2.5 mg retard |
Felodipine |
2,5mg |
893110461923 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.400 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
414 |
PP2400287030 |
524GE496 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
10.000 |
7.396 |
73.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
415 |
PP2400287031 |
526GE497 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.300 |
103.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
416 |
PP2400287032 |
526GE498 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
417 |
PP2400287033 |
527GE499 |
Diuresin SR |
Indapamide |
1.5mg |
590110403123 (VN-15794-12) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.050 |
366.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
418 |
PP2400287034 |
527GE500 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
2.400 |
129.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
419 |
PP2400287035 |
528GE501 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
54.000 |
5.600 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
420 |
PP2400287036 |
528GE502 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.980 |
894.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
421 |
PP2400287037 |
528GE503 |
Irbepro 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110189324
(VD-25074-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm) |
Viên |
150.000 |
5.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
422 |
PP2400287038 |
528GE504 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75 mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.490 |
373.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
423 |
PP2400287039 |
528GE505 |
Bivitero 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110189224 (VD-24671-16 ) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
424 |
PP2400287040 |
528GE506 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
3.171 |
1.585.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
425 |
PP2400287041 |
528GE507 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 ( CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.100 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
426 |
PP2400287042 |
529GE508 |
Irthia 300/25 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110293124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
9.198 |
220.752.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
427 |
PP2400287043 |
529GE509 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
630 |
756.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
428 |
PP2400287044 |
530GE510 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
320.000 |
6.500 |
2.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
429 |
PP2400287045 |
530GE511 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
4.200 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
21 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
430 |
PP2400287046 |
530GE512 |
Daeladin Tablet |
Lacidipine |
4mg |
880110356324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.150 |
498.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
431 |
PP2400287047 |
531GE513 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydrochloride |
10mg |
380110402423(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
8.495 |
212.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
432 |
PP2400287049 |
531GE515 |
Blocadip 20 |
Lercanidipin hydroclorid |
20mg |
VD-32405-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300 |
4.390 |
1.317.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
433 |
PP2400287050 |
531GE516 |
Lercanew |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
893110321723
(VD-28418-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
945 |
283.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
434 |
PP2400287051 |
532GE517 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
120.000 |
4.020 |
482.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
435 |
PP2400287052 |
532GE518 |
Lisopress |
Lisinopril |
5 mg |
VN-21855-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
45.000 |
3.360 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
436 |
PP2400287053 |
532GE519 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihyrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
120.000 |
5.680 |
681.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
437 |
PP2400287054 |
532GE520 |
SaVi Lisinopril 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110277424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.400 |
153.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
438 |
PP2400287055 |
533GE521 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110318424
(VD-29133-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.200 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
439 |
PP2400287056 |
533GE522 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.700 |
64.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
440 |
PP2400287057 |
534GE523 |
Lifezar |
Losartan potassium |
100mg |
893110624324
(VD-33978-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.200 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
441 |
PP2400287059 |
534GE525 |
Agilosart 50 |
Losartan |
50mg |
893110877024
(VD-32776-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 4, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
500 |
150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
442 |
PP2400287060 |
535GE526 |
Pyzacar HCT 100/25mg |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg +
25mg |
VD-27317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
443 |
PP2400287061 |
535GE527 |
Sastan -H |
Losartan + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.504 |
1.252.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
444 |
PP2400287062 |
536GE528 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.400 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
445 |
PP2400287063 |
537GE529 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.680 |
536.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
446 |
PP2400287064 |
537GE530 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.890 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
447 |
PP2400287065 |
538GE531 |
Asbivolon |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 03 x 10 viên |
Viên |
33.000 |
6.800 |
224.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
448 |
PP2400287066 |
538GE532 |
Nebimac-2.5 |
Nebivolol |
2,5mg |
890110141223 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
449 |
PP2400287067 |
538GE533 |
Bysvolol |
Nebivolol |
10mg |
893110839324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
7.200 |
2.160.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
450 |
PP2400287068 |
539GE534 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
124.999 |
37.499.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
451 |
PP2400287069 |
539GE535 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4ml, Hộp 30 ống x 4ml, Hộp 50 ống x 4ml |
Ống |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
452 |
PP2400287070 |
540GE536 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.169 |
142.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
453 |
PP2400287071 |
541GE537 |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
454 |
PP2400287072 |
541GE538 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
893110635024 (VD-32181-19) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.680 |
804.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
455 |
PP2400287073 |
542GE539 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
5.960 |
357.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
456 |
PP2400287074 |
542GE540 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90.000 |
6.589 |
593.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
457 |
PP2400287075 |
542GE541 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
180.000 |
6.480 |
1.166.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
458 |
PP2400287076 |
542GE542 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.980 |
149.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
459 |
PP2400287077 |
542GE543 |
VT-Amlopril |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.570 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
460 |
PP2400287078 |
543GE544 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
9.096 |
54.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
461 |
PP2400287079 |
543GE545 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
462 |
PP2400287080 |
543GE546 |
Apicorsyl Plus 8/1,25 |
Perindopril+ Indapamide |
8mg + 2,5mg |
893110210823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.300 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
463 |
PP2400287082 |
544GE548 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
VD-30440-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
10.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
464 |
PP2400287083 |
545GE549 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
21.000 |
6.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
465 |
PP2400287084 |
545GE550 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323
(VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 Viên |
Viên |
21.000 |
4.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
466 |
PP2400287085 |
545GE551 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5 mg |
893110678124 (VD-26253-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.560 |
768.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
467 |
PP2400287086 |
545GE552 |
Beynit 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110887124 (VD-33470-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.985 |
595.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
468 |
PP2400287087 |
546GE553 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1 mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
220.000 |
4.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
469 |
PP2400287088 |
547GE554 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
3.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
470 |
PP2400287089 |
547GE555 |
Telmida 80 |
Telmisartan |
80mg |
840110117724 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
7.480 |
523.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
471 |
PP2400287090 |
548GE556 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
500.000 |
8.800 |
4.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
472 |
PP2400287091 |
548GE557 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
8.800 |
704.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
473 |
PP2400287092 |
548GE558 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
7.980 |
2.394.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
474 |
PP2400287093 |
548GE559 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 ( VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.470 |
402.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
475 |
PP2400287094 |
548GE560 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
893110635324 (VD-32184-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
9.320 |
223.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
476 |
PP2400287095 |
549GE561 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.600 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
477 |
PP2400287096 |
549GE562 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
4.280 |
359.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
478 |
PP2400287097 |
549GE563 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
689 |
206.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
479 |
PP2400287098 |
550GE564 |
Valsarfast Plus 80mg/12,5 mg film- coated tablets |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
8.900 |
1.335.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
480 |
PP2400287099 |
550GE565 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 ( CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
7.450 |
625.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
481 |
PP2400287100 |
550GE566 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110214924 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.199 |
623.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
482 |
PP2400287101 |
551GE567 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.200 |
600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
483 |
PP2400287103 |
553GE569 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
484 |
PP2400287104 |
553GE570 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
4.000 |
630 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
485 |
PP2400287106 |
554GE572 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml |
Ống |
200 |
55.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
486 |
PP2400287107 |
554GE573 |
Dobutamin 250mg/50ml |
Dobutamin |
250mg/50ml |
893110155723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
50 |
85.000 |
4.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
487 |
PP2400287109 |
556GE575 |
Anvo Ivabradine 2.5mg |
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) |
2,5mg |
840110766024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
300.000 |
7.000 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
488 |
PP2400287110 |
556GE576 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
21.000 |
6.900 |
144.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
489 |
PP2400287111 |
558GE577 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-25455-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
3.150 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
490 |
PP2400287112 |
558GE578 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.450 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
491 |
PP2400287114 |
559GE580 |
Doaspin 81 mg |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110318423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
250.000 |
189 |
47.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
492 |
PP2400287115 |
559GE581 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acid acetylsalicylic |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
265 |
159.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
493 |
PP2400287116 |
560GE582 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
9.500 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
494 |
PP2400287117 |
560GE583 |
PFERTZEL |
Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat); Aspirin |
75mg; 75mg |
893110103423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
5.800 |
139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
495 |
PP2400287118 |
560GE584 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
496 |
PP2400287119 |
560GE585 |
Clopirin 75/100 |
Acetyl salicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36070-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
497 |
PP2400287120 |
560GE586 |
Clopirin 75/75 |
Acetyl salicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-36071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.000 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
498 |
PP2400287121 |
562GE587 |
Apixtra |
Apixaban |
5mg |
890110013923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
14.500 |
7.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
499 |
PP2400287122 |
562GE588 |
Altronel |
Apixaban |
2,5 mg |
893110062123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
6.372 |
764.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
500 |
PP2400287124 |
563GE590 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.900 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
501 |
PP2400287126 |
564GE592 |
Tabised 110 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) |
110mg |
VD-35210-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
28.000 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
502 |
PP2400287127 |
564GE593 |
Tabised 75 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 216.2mg) |
75mg |
VD-35212-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
26.000 |
218.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
503 |
PP2400287128 |
564GE594 |
Tabised 150 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) |
150mg |
VD-35211-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
29.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
504 |
PP2400287129 |
564GE595 |
Vesepan 75 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
75mg |
893110262824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
18.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
505 |
PP2400287130 |
564GE596 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
20.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
506 |
PP2400287131 |
564GE597 |
Vesepan 150 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng dabigatran etexilate mesilate) |
150 mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
22.990 |
193.116.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
507 |
PP2400287132 |
568GE598 |
Susol 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110293224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên |
Viên |
300 |
3.580 |
1.074.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
508 |
PP2400287133 |
568GE599 |
Susol 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110576724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
300 |
2.590 |
777.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
509 |
PP2400287134 |
571GE600 |
Feleilor |
Ticagrelor |
90mg |
893110596524 (VD-33473-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5.290 |
1.587.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
510 |
PP2400287135 |
573GE601 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci) |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
10.800 |
4.320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
511 |
PP2400287136 |
573GE602 |
Mitiator 30 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 33 mg) |
30mg |
893110302124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ X 10 viên;
Hộp 6 vỉ X 10 viên;
Hộp 10 vỉ X 10 viên,
vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ X 10 viên,
Hộp, 6 vỉ A X 10 viên,
Hộp 10 vỉ X 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
21.000 |
1.039 |
21.819.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
512 |
PP2400287137 |
573GE603 |
FORVASTIN 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110272723 (VD-21816-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
300 |
245 |
73.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
513 |
PP2400287138 |
574GE604 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe |
10mg; 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.500 |
1.375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
514 |
PP2400287139 |
574GE605 |
Atorpa- E 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg +10mg |
VD-32756-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
6.600 |
1.980.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
515 |
PP2400287140 |
574GE606 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.450 |
507.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
516 |
PP2400287141 |
574GE607 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimibe |
40mg +10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
6.216 |
1.864.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
517 |
PP2400287142 |
575GE608 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.000 |
4.500 |
783.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
518 |
PP2400287143 |
576GE609 |
Ciprofibrate-5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-34347-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5.900 |
1.770.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
519 |
PP2400287144 |
577GE610 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
42.000 |
11.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
520 |
PP2400287146 |
578GE612 |
Thefirat |
Fenofibrat |
267mg |
893110131723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
3.500 |
455.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
521 |
PP2400287147 |
578GE613 |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
2.900 |
243.600.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
522 |
PP2400287149 |
579GE615 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
6.800 |
571.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
523 |
PP2400287150 |
579GE616 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
2.490 |
209.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
524 |
PP2400287151 |
580GE617 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 (VD-28033-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
4.350 |
1.305.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
525 |
PP2400287152 |
580GE618 |
Gemfiz 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110052723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.300 |
390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
526 |
PP2400287153 |
581GE619 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13 ) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cộng hòa Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
527 |
PP2400287154 |
581GE620 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
1.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
528 |
PP2400287155 |
582GE621 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624
(VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.800 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
529 |
PP2400287156 |
582GE622 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.580 |
592.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
530 |
PP2400287157 |
582GE623 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.930 |
131.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
531 |
PP2400287158 |
582GE624 |
Pravastatin 10 BV |
Pravastatin natri |
10mg |
893110255424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
870 |
43.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
532 |
PP2400287159 |
583GE625 |
Roswera 5mg film-coated tablets |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
4.680 |
393.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
533 |
PP2400287161 |
584GE627 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
9.450 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
534 |
PP2400287162 |
585GE628 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
14.500 |
2.610.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
535 |
PP2400287163 |
595GE629 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
129.000 |
258.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
536 |
PP2400287164 |
599GE630 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
50 |
140.600 |
7.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
537 |
PP2400287165 |
599GE631 |
Tradalen |
Adapalen |
0,01g tuýp 15 g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
50.900 |
5.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
538 |
PP2400287166 |
599GE632 |
Tradalen |
Adapalen |
0,01g tuýp 10 g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
49.900 |
4.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
539 |
PP2400287167 |
599GE633 |
AZANEX |
Adapalen |
10mg/10g |
VN-22483-19 |
Bôi ngoài da |
Gel dùng ngoài da |
Yash Medicare Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
100 |
46.880 |
4.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
540 |
PP2400287168 |
607GE634 |
Psocabet |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
0,75 mg, 7,5 mg |
VD-29755-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
30 |
150.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
541 |
PP2400287170 |
609GE636 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml - 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
67.900 |
6.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
542 |
PP2400287171 |
610GE637 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%/10g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
500 |
7.750 |
3.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
543 |
PP2400287173 |
623GE639 |
Fucipa |
Fusidic acid |
2% / 15g |
VD-31487-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
34.000 |
1.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
544 |
PP2400287174 |
623GE640 |
Fucipa |
Fusidic acid |
100mg / 10g |
VD-31487-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
13.000 |
650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
545 |
PP2400287175 |
624GE641 |
Fucipa-B |
Acid fusidic + Betamethason |
(200mg + 10mg) / 10g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
25.000 |
1.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
546 |
PP2400287176 |
624GE642 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + betamethason |
(300mg + 15mg)/15g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
35.000 |
1.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
547 |
PP2400287177 |
625GE643 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(2% + 1 %)/10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
51.500 |
6.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
548 |
PP2400287178 |
626GE644 |
Oratane (đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited, địa chỉ: PO Box 45027, Auckland, New Zealand) |
Isotretinoin |
5mg |
VN-21386-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Swiss Caps AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
11.500 |
3.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
549 |
PP2400287179 |
628GE645 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1g |
893100912924 (VD-33080-19) |
Dùng Ngoài |
kem bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
400 |
30.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
550 |
PP2400287180 |
630GE646 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
69.972 |
34.986.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
551 |
PP2400287181 |
633GE647 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.200 |
1.680 |
2.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
552 |
PP2400287182 |
637GE648 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
553 |
PP2400287183 |
639GE649 |
Sovalimus 0,1% |
Tacrolimus |
100mg/100g - 12g |
VD-21616-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
tuýp |
1.800 |
329.000 |
592.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
554 |
PP2400287184 |
639GE650 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
30mg/100g - 12g |
VD-26261-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
tuýp |
1.800 |
298.000 |
536.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
555 |
PP2400287186 |
656GE652 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml 50ml |
VN-18199-14 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
249.900 |
124.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
556 |
PP2400287187 |
661GE653 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
300 |
17.850 |
5.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
557 |
PP2400287188 |
661GE654 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Can 20 lít |
Can |
120 |
29.400 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
558 |
PP2400287189 |
661GE655 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
120 |
30.450 |
3.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
559 |
PP2400287190 |
661GE656 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
2.835 |
1.417.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
560 |
PP2400287191 |
663GE657 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
300 |
30.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
561 |
PP2400287195 |
664GE661 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon Iod |
10%-140ml |
VD-32971-19 ( CV gia hạn số 553/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
120 |
26.800 |
3.216.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
562 |
PP2400287196 |
666GE662 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
25.000 |
6.329 |
158.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
563 |
PP2400287197 |
666GE663 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
4.000 |
10.080 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
564 |
PP2400287198 |
666GE664 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 kèm Công văn 9663/QLD-ĐK ngày 19/8/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 về việc ban hành 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
3.000 |
12.536 |
37.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
565 |
PP2400287199 |
666GE665 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
4.000 |
7.189 |
28.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
566 |
PP2400287200 |
666GE666 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2.100 |
6.850 |
14.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
567 |
PP2400287201 |
666GE667 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
35.000 |
5.299 |
185.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
568 |
PP2400287202 |
666GE668 |
Sodium Chloride Injection 0,9% |
Natri Chlorid |
4,5g/500ml |
VN-20698-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
25.000 |
5.800 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
569 |
PP2400287203 |
667GE669 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
710 |
2.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
570 |
PP2400287204 |
667GE670 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
3.000 |
100 |
300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
571 |
PP2400287205 |
668GE671 |
Franilax |
Spironolacton; Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-28458-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1.200 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
572 |
PP2400287206 |
668GE672 |
Spinolac Fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124
(VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
2.499 |
1.499.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
573 |
PP2400287209 |
673GE675 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.950 |
237.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
574 |
PP2400287210 |
673GE676 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sản xuất - Thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.500 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
575 |
PP2400287211 |
673GE677 |
Amebismo |
Bismuth |
525mg/15ml |
893110630724
(VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
3.000 |
10.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
576 |
PP2400287212 |
673GE678 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224
(VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml |
Gói |
3.000 |
8.694 |
26.082.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
577 |
PP2400287213 |
673GE679 |
Gastro-Bisal tablet |
Bismuth |
262.5mg |
893110649224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.969 |
238.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
578 |
PP2400287214 |
673GE680 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
VD-26970-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
120.000 |
3.790 |
454.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
579 |
PP2400287216 |
673GE682 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylat |
525mg |
VD-26971-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
200 |
30.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
580 |
PP2400287217 |
675GE683 |
Ceftofive 40mg/5ml |
Famotidin |
40mg/5ml, Chai 100ml |
VD-35732-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ Phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
72.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
581 |
PP2400287219 |
676GE685 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
12.000 |
4.933 |
59.196.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
582 |
PP2400287220 |
676GE686 |
DIMAGEL |
Dimethicon; Guaiazulen |
300mg; 4mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
4.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
583 |
PP2400287221 |
677GE687 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500.000 |
5.000 |
2.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
584 |
PP2400287222 |
677GE688 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
90.000 |
9.500 |
855.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
585 |
PP2400287224 |
678GE690 |
Gastrosanter |
Mỗi gói 2,5g chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100205824
(VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
42.000 |
3.350 |
140.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
586 |
PP2400287225 |
678GE691 |
LC Lucid |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
1,3g + 3,384g |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
300 |
3.200 |
960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
587 |
PP2400287226 |
678GE692 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/ 10ml |
893100473524
(VD-32410-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 gói x 10ml |
Gói |
300 |
2.880 |
864.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
588 |
PP2400287227 |
678GE693 |
Maloxid |
Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô) |
400mg + 300mg |
893100857024
(VD-32141-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
300 |
1.500 |
450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
589 |
PP2400287228 |
679GE694 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
90.000 |
3.950 |
355.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
590 |
PP2400287229 |
679GE695 |
Atinalox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/15g |
VD-34654-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 15g |
Gói |
170.000 |
7.700 |
1.309.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
591 |
PP2400287230 |
679GE696 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (SĐK cũ: VD:31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên |
Viên |
210.000 |
3.450 |
724.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
592 |
PP2400287231 |
679GE697 |
ALMASANE |
Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxide (dưới dạng Nhôm hydroxide 14% 3214mg); Magnesi hydroxide (dưới dạng magnesi hydroxide 30% 1333mg); Simethicone (dưới dạng simethicone 30% 167mg) |
450mg; 400 mg; 50mg |
893100398123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
42.000 |
4.390 |
184.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
593 |
PP2400287232 |
679GE698 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg)+ Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30%) |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml |
893100343324
(VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 20 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) |
Gói |
42.000 |
3.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
594 |
PP2400287233 |
679GE699 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(400mg +351,9mg +50mg)/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
42.000 |
3.100 |
130.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
595 |
PP2400287234 |
679GE700 |
Dogedogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+400mg+40mg |
893100625924 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
48.000 |
2.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
596 |
PP2400287235 |
679GE701 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
120.000 |
4.100 |
492.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
597 |
PP2400287236 |
679GE702 |
ANTILOX PLUS |
Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
800mg, 400mg, 80mg |
VD-29689-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
84.000 |
3.400 |
285.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
598 |
PP2400287237 |
679GE703 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
1.440 |
120.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
599 |
PP2400287238 |
679GE704 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
150mg+ 300mg+ 40mg |
VN-9364-09
(CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Rpg Life Sciences |
India |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
600 |
PP2400287239 |
679GE705 |
SILOXOGENE GEL |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(150mg+ 300mg+ 40mg)/200ml |
VN-9365-09
(CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch |
Rpg Life Sciences |
India |
Chai/200ml |
Chai/lọ |
3.000 |
45.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
601 |
PP2400287240 |
679GE706 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
(800mg + 400mg + 80mg)/10g |
VD-24839-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói, và hộp 50 gói x 10g |
Gói |
250.000 |
3.250 |
812.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
602 |
PP2400287241 |
680GE707 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 (CV gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ nhựa 10 viên, 30 viên |
Viên |
300 |
1.600 |
480.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
603 |
PP2400287243 |
681GE709 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/1ml; ống 10ml |
VD-35957-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
12.300 |
123.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
604 |
PP2400287244 |
681GE710 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.995 |
598.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
605 |
PP2400287245 |
682GE711 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA., D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
250.000 |
5.600 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
606 |
PP2400287246 |
683GE712 |
Asgizole |
Esomeprazol |
20mg |
VN-18249-14 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Valpharma International S.p.a |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
8.199 |
2.459.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
607 |
PP2400287247 |
683GE713 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16
(Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
5.800 |
1.740.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
608 |
PP2400287250 |
684GE716 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol (dạng natri sesquinhydrat) |
20mg |
893110193224 (VD-18534-13) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm |
viên |
300 |
1.700 |
510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
609 |
PP2400287251 |
684GE717 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-13226-10 ( CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.250 |
625.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
610 |
PP2400287252 |
685GE718 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
133.900 |
803.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
611 |
PP2400287253 |
685GE719 |
Rabeprazole sodium 20 mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
lọ |
15.000 |
112.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
612 |
PP2400287254 |
685GE720 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
8.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
613 |
PP2400287255 |
685GE721 |
Biticans |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110895724
(VD-19953-13) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
12.000 |
69.000 |
828.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
614 |
PP2400287256 |
685GE722 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
8.500 |
2.975.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
615 |
PP2400287257 |
688GE723 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipid |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
3.300 |
313.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
616 |
PP2400287258 |
688GE724 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
1.540 |
130.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
617 |
PP2400287259 |
688GE725 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.200 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
618 |
PP2400287260 |
688GE726 |
Mypyter |
Rebamipid |
100mg |
893110246923 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
200.000 |
2.430 |
486.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
619 |
PP2400287261 |
688GE727 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110224924 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; |
Viên |
300 |
550 |
165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
620 |
PP2400287262 |
689GE728 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
120.000 |
5.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
621 |
PP2400287263 |
689GE729 |
SPM-Sucralfat 2000 |
Sucralfat |
2000mg/15g |
VD-30103-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; hộp 30 gói x 15g |
Gói |
200.000 |
5.400 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
622 |
PP2400287264 |
689GE730 |
SPM-Sucralfat 1000 |
Sucralfat |
1000mg/15g |
VD-29494-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; hộp 30 gói x 15g |
Gói |
21.000 |
2.650 |
55.650.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
623 |
PP2400287265 |
689GE731 |
Sucrapi |
Sucralfat |
1g/5ml |
VD-30914-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
300 |
1.560 |
468.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
624 |
PP2400287266 |
689GE732 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.000 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
625 |
PP2400287267 |
689GE733 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfate |
1g/10ml |
VN-19105-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
300 |
130.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
626 |
PP2400287268 |
691GE734 |
Domperidona GP |
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
1.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
627 |
PP2400287269 |
691GE735 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110477224 (SĐK cũ: VD-30933-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
200.000 |
4.600 |
920.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
628 |
PP2400287271 |
691GE737 |
Prevomit FT |
Domperidon |
10mg |
VN-19322-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén tan nhanh |
PT. Dexa Medica |
Indonesia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.180 |
3.540.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
629 |
PP2400287272 |
692GE738 |
Grani-Denk 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
1mg/1ml |
400110352124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
24.400 |
12.200.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
630 |
PP2400287273 |
692GE739 |
BFS- Grani (không chất bảo quản) |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1 mg/ 1 ml |
893110879524 (VD-26122-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
28.900 |
8.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
631 |
PP2400287274 |
693GE740 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6.500 |
1.100 |
7.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
632 |
PP2400287276 |
694GE742 |
Zofra ODT 8 |
Ondansetron 8mg |
8mg |
VN-21815-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90 |
7.500 |
675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
633 |
PP2400287277 |
694GE743 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron
(dưới dạng Ondansetron hydrochlorid |
8mg |
893110485124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.400 |
1.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
634 |
PP2400287278 |
694GE744 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron
(dưới dạng Ondansetron hydrochlorid |
8mg |
893110485124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.400 |
1.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
635 |
PP2400287279 |
696GE745 |
Dospasmin 60 mg |
Alverin citrat |
60mg |
VD-23256-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
504 |
10.584.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
636 |
PP2400287280 |
697GE746 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.360 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
637 |
PP2400287281 |
697GE747 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.490 |
24.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
638 |
PP2400287282 |
699GE748 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
2.200 |
5.306 |
11.673.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
639 |
PP2400287283 |
699GE749 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.000 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
640 |
PP2400287284 |
699GE750 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
567 |
170.100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
641 |
PP2400287285 |
700GE751 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20 mg/1ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
6.200 |
1.860.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
642 |
PP2400287286 |
700GE752 |
Brocizin 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100460724 ( VD-32406-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.480 |
73.080.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
643 |
PP2400287287 |
701GE753 |
AMESPASM |
Mebeverin HCL |
135mg |
VD-22960-15 ( công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.200 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
644 |
PP2400287288 |
705GE754 |
Orfatate Tablet |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VN-22681-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Prime Pharm.co., Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
645 |
PP2400287290 |
707GE756 |
Ausagel 100 |
Docusate natri |
100mg |
893110090324
(SĐK cũ: VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
2.600 |
1.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
646 |
PP2400287292 |
709GE758 |
Lactulin |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
647 |
PP2400287294 |
712GE760 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
648 |
PP2400287295 |
713GE761 |
Agatop |
Mỗi 118ml dung dịch chia liều chứa: Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(19g +7g)/118 m/133ml |
893100216224 |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
4.000 |
51.450 |
205.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
649 |
PP2400287297 |
716GE763 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1500mg |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
4.800 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
650 |
PP2400287298 |
717GE764 |
DOMUVAR |
Bào tử Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523
(QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
70.000 |
5.500 |
385.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
651 |
PP2400287299 |
717GE765 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>= 10^8 CFU/500mg |
QLSP-840 - 15 (Công văn
gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.900 |
121.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
652 |
PP2400287300 |
718GE766 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
12.879 |
12.879.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
653 |
PP2400287301 |
718GE767 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
300 |
2.730 |
819.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
654 |
PP2400287303 |
719GE769 |
Berberin 10 |
Berberin |
10mg |
VD-22823-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
500 |
180 |
90.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
655 |
PP2400287304 |
719GE770 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
504 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
656 |
PP2400287305 |
720GE771 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
32.000 |
7.850 |
251.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
657 |
PP2400287306 |
720GE772 |
LUFOGEL |
Mỗi gói 20g chứa: Dioctahedral smectit |
3g |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
21.000 |
4.800 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
658 |
PP2400287307 |
720GE773 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3000mg |
893100431624
(VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
300 |
3.000 |
900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
659 |
PP2400287308 |
721GE774 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
600 |
756 |
453.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
660 |
PP2400287309 |
724GE775 |
Suplizinc |
Kẽm gluconat |
70mg ( Tương đương 10mg kẽm) |
893110246023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
90.000 |
4.500 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
661 |
PP2400287310 |
724GE776 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
20mg/10ml |
893110202224
(SĐK cũ: VD-25649-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
70.000 |
9.500 |
665.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
662 |
PP2400287311 |
724GE777 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
15mg |
893100343124
(VD-27425-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
45.000 |
4.500 |
202.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
663 |
PP2400287312 |
724GE778 |
Phuzibi |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
630 |
189.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
664 |
PP2400287313 |
724GE779 |
Silverzinc 50 |
Kẽm Gluconat |
50mg |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.500 |
750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
665 |
PP2400287314 |
725GE780 |
L-BIO-N |
Lactobacillus acidophilus |
LA-5^TM >=10^9 CFU |
893400251423
(QLSP-852-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g. Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói |
Gói |
120.000 |
5.720 |
686.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
666 |
PP2400287315 |
725GE781 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
300 |
840 |
252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
667 |
PP2400287317 |
728GE783 |
Racedagim 100 |
Racecadotril |
100mg |
893110431524
(VD-18223-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.390 |
41.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
668 |
PP2400287318 |
728GE784 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
VD-27717-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.200 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
669 |
PP2400287319 |
728GE785 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
VD-27715-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
670 |
PP2400287320 |
729GE786 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
6.780 |
2.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
671 |
PP2400287322 |
731GE788 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
viên |
500.000 |
6.100 |
3.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
672 |
PP2400287323 |
731GE789 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300 |
5.680 |
1.704.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
673 |
PP2400287324 |
731GE790 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
8.400 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
674 |
PP2400287325 |
731GE791 |
Bukser 600 |
Diosmin |
600mg |
893110370224 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
675 |
PP2400287326 |
732GE |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
6.200 |
1.550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
676 |
PP2400287327 |
735GE793 |
Ettaby |
Itoprid |
50mg |
VD-36223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
4.200 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
677 |
PP2400287328 |
737GE794 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
7.455 |
156.555.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
678 |
PP2400287329 |
738GE795 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
92.000 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
679 |
PP2400287331 |
739GE797 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
24.000 |
838 |
20.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
680 |
PP2400287332 |
739GE798 |
Gasless (CSNQ: Korea United Pharm.Inc; Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea) |
Simethicon |
125 mg |
VD-33748-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.200 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
681 |
PP2400287333 |
740GE799 |
Silymarin Forte |
Silymarin |
200mg |
385200206123 |
Uống |
Viên |
Belupo Pharmaceuticals and Cosmetics |
Croatia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
682 |
PP2400287334 |
740GE800 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
3.980 |
398.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
683 |
PP2400287335 |
740GE801 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
10.500 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
684 |
PP2400287336 |
740GE802 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.365 |
682.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
685 |
PP2400287337 |
740GE803 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
4.080 |
1.387.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
686 |
PP2400287338 |
743GE804 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutin maleat |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.880 |
529.200.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
687 |
PP2400287339 |
743GE805 |
Mextropol |
Trimebutine maleate 100mg |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.750 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
688 |
PP2400287341 |
743GE807 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
42.000 |
2.100 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
689 |
PP2400287342 |
744GE808 |
Pms-Ursodiol C 500mg |
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid) |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 Viên |
Viên |
70.000 |
20.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
690 |
PP2400287343 |
744GE809 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
16.000 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
691 |
PP2400287344 |
744GE810 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
692 |
PP2400287345 |
744GE811 |
Dourso |
Acid ursodeoxycholic |
200mg |
893110318523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.890 |
867.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
693 |
PP2400287346 |
744GE812 |
Soldeuzo |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
893110164423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
ống |
90.000 |
10.550 |
949.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
694 |
PP2400287347 |
744GE813 |
Ursoterol 500mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
893110180424
(VD-27319-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
695 |
PP2400287348 |
744GE814 |
UFORMAT |
Ursodeoxycholic acid |
50mg/ml; 5ml |
893110128523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
500 |
12.900 |
6.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
696 |
PP2400287349 |
745GE815 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.330 |
333.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
697 |
PP2400287350 |
746GE816 |
Elpesom 50 µg/dose |
Beclometason (dipropionat) |
0.555mg/ml |
640110444623 |
Thuốc xịt mũi - xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp/01 chai x 23ml (200 liều) |
Lọ |
50 |
300.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
698 |
PP2400287351 |
746GE817 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều x 150 liều |
893100609724
(VD-25904-16) |
Thuốc xịt mũi - xịt mũi |
Thuốc
xịt mũi |
Công ty CP Tập Đoàn MeRap |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg. |
Lọ |
2.000 |
70.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
699 |
PP2400287352 |
747GE818 |
Albaflo |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 3 ống 2ml |
ống |
1.200 |
57.750 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
700 |
PP2400287353 |
747GE819 |
Asbesone |
Betamethason |
0,5mg/1g; 30g |
VN-20447-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.500 |
61.500 |
92.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
701 |
PP2400287354 |
747GE820 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 30g |
VD-30757-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
800 |
24.250 |
19.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
702 |
PP2400287355 |
747GE821 |
Hemprenol |
Betamethason |
12,8mg/20g |
893110266923 (VD-28796-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
50 |
27.000 |
1.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
703 |
PP2400287357 |
749GE823 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
800 |
705 |
564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
704 |
PP2400287358 |
749GE824 |
Dixasyro |
Dexamethason |
2mg/5ml |
893110385924(VD-32514-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x5ml |
Ống |
50 |
5.980 |
299.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
705 |
PP2400287359 |
751GE825 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
120 |
31.500 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
706 |
PP2400287360 |
751GE826 |
Zetavian |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
(0.125mg + 1mg)/Gói 1g |
893110853924
(VD-29218-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
400 |
2.795 |
1.118.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
707 |
PP2400287361 |
751GE827 |
Inflagic |
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat |
(0,25mg + 2mg) /5ml |
VD-34496-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x ống nhựa 5ml |
Ống |
50 |
5.000 |
250.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
708 |
PP2400287363 |
754GE829 |
Hycotimed 500 |
Hydrocortison |
500mg |
VD-33946-19 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
2.000 |
88.850 |
177.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
709 |
PP2400287364 |
754GE830 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%; 15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
28.890 |
11.556.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
710 |
PP2400287365 |
754GE831 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%; 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
18.040 |
7.216.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
711 |
PP2400287366 |
754GE832 |
Gimtafort |
Hydrocortison 10mg |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
712 |
PP2400287367 |
755GE833 |
BV Medra 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110063423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.050 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
713 |
PP2400287368 |
755GE834 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
3.000 |
6.800 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
714 |
PP2400287370 |
756GE836 |
Predva |
Prednisolon |
5mg |
VD-35757-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.260 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
715 |
PP2400287371 |
756GE837 |
Soluboston 20 |
Prednisolon ( Prednisolon natri metasulfobenzoat) |
20mg |
893110432924
(SĐK cũ: VD-32505-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.600 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
716 |
PP2400287373 |
757GE839 |
Solopredni |
Prednison |
20mg |
893110194824 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Chai x 50 viên |
Viên |
300 |
850 |
255.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
717 |
PP2400287374 |
759GE840 |
Amcinol - Paste |
Triamcinolon acetonid |
5mg |
VD-34334-20 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
120 |
10.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
718 |
PP2400287376 |
764GE842 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
500 |
3.275 |
1.637.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
719 |
PP2400287378 |
774GE844 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
500 |
14.848 |
7.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
720 |
PP2400287380 |
777GE846 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
360.000 |
2.600 |
936.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
721 |
PP2400287381 |
777GE847 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.680 |
561.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
722 |
PP2400287382 |
777GE848 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.750 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
723 |
PP2400287383 |
777GE849 |
SaVi Acarbose 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-21685-14 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
1.900 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
724 |
PP2400287384 |
777GE850 |
Arbosnew 50 |
Acarbose |
50mg |
893110380724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
610 |
183.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
725 |
PP2400287385 |
778GE851 |
Datagalas 5 |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol) |
5mg |
893110458523 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
14.000 |
1.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
726 |
PP2400287386 |
779GE852 |
Palidso 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110217923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
7.250 |
2.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
727 |
PP2400287387 |
780GE853 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
210.000 |
2.310 |
485.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
728 |
PP2400287390 |
781GE856 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (SĐK CŨ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
4.830 |
2.415.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
729 |
PP2400287392 |
782GE858 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.900 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N3 |
36 THÁNG |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
730 |
PP2400287393 |
782GE859 |
Glizym-M |
Metformin hydrochloride+ Gliclazide |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.360 |
1.008.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
731 |
PP2400287394 |
783GE860 |
Domepiride 2 mg |
Glimepirid |
2mg |
VD-32273-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
473 |
141.900 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
732 |
PP2400287395 |
784GE861 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.490 |
298.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
733 |
PP2400287396 |
785GE862 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.950 |
442.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
734 |
PP2400287397 |
785GE863 |
GliVT 10 |
Glipizid |
10mg |
893110223423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.700 |
705.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
735 |
PP2400287398 |
786GE864 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
200.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
736 |
PP2400287400 |
787GE866 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
6.500 |
240.000 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
737 |
PP2400287402 |
791GE868 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml, (20/80) |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical
Works ""Polfa"" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống
x 3ml |
Ống |
2.100 |
152.000 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
738 |
PP2400287403 |
791GE869 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100UI/ml ; 3ml |
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD . |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
15.000 |
94.649 |
1.419.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
739 |
PP2400287404 |
791GE870 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
62.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
740 |
PP2400287406 |
791GE872 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ ml 3ml ( 30/70) |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
3.000 |
78.133 |
234.399.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
741 |
PP2400287407 |
795GE873 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-17972-12 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
200 |
60.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
742 |
PP2400287408 |
795GE874 |
Metformin 850mg |
Metformin |
850mg |
VD-17973-12 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
300 |
220 |
66.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
743 |
PP2400287409 |
795GE875 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
210.000 |
1.090 |
228.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
744 |
PP2400287410 |
795GE876 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724
(VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
620 |
186.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
745 |
PP2400287411 |
796GE877 |
Penresit 1 mg |
Repaglinid |
1mg |
VN-22335-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
4.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
746 |
PP2400287412 |
796GE878 |
Dasguto 1 |
Repaglinid |
1mg |
893110028624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
1.700 |
142.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
747 |
PP2400287413 |
796GE879 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
42.000 |
5.750 |
241.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
748 |
PP2400287414 |
796GE880 |
Repaglinide Tablets 0.5mg |
Repaglinide |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.982 |
134.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
749 |
PP2400287415 |
797GE881 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423
(VN-21365-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
17.310 |
51.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
750 |
PP2400287417 |
797GE883 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
751 |
PP2400287418 |
797GE884 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
300.000 |
9.475 |
2.842.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
752 |
PP2400287419 |
798GE885 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
21.410 |
64.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
753 |
PP2400287420 |
799GE886 |
Gliptinestad 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110064323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
42.000 |
5.350 |
224.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
754 |
PP2400287421 |
799GE887 |
BIVIDIA 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
893110557424 (VD-33064-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
40.000 |
12.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
755 |
PP2400287422 |
799GE888 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.980 |
1.494.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
756 |
PP2400287423 |
799GE889 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 50mg |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
5.850 |
245.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
757 |
PP2400287424 |
800GE890 |
Sita-Met Tablets 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
600.000 |
7.980 |
4.788.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
758 |
PP2400287425 |
800GE891 |
Sitomet 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid |
50mg + 500mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.000 |
7.900 |
1.374.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
759 |
PP2400287426 |
802GE892 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.000 |
6.300 |
1.096.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
760 |
PP2400287427 |
802GE893 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
6.300 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
761 |
PP2400287428 |
803GE894 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
762 |
PP2400287431 |
804GE897 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
294 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
763 |
PP2400287432 |
806GE898 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.241 |
47.061.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
764 |
PP2400287433 |
806GE899 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.890 |
170.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
765 |
PP2400287435 |
806GE901 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124
(VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
546 |
6.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
766 |
PP2400287436 |
807GE902 |
Glubest |
Desmopressin |
0.2mg |
VD-29780-18 |
Uống |
Viên nén |
công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
33.000 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
767 |
PP2400287440 |
815GE906 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
777 |
466.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
768 |
PP2400287441 |
817GE907 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
385 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
769 |
PP2400287442 |
821GE908 |
Koverie 4 |
Tizanidin |
4mg |
893110949624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.205 |
92.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
770 |
PP2400287443 |
821GE909 |
Zenadine Cap |
Tizanidin |
6mg |
893110762624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
771 |
PP2400287444 |
822GE910 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
772 |
PP2400287445 |
822GE911 |
Coltimin 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110239223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.780 |
139.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
773 |
PP2400287447 |
823GE913 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
21.000 |
1.550 |
32.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
774 |
PP2400287449 |
825GE915 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
775 |
PP2400287450 |
833GE916 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
310.800 |
62.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
776 |
PP2400287451 |
834GE917 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml |
VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
900 |
128.000 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
777 |
PP2400287453 |
840GE919 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
249 |
22.000 |
5.478.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
778 |
PP2400287454 |
841GE920 |
Emas |
Glycerin |
120mg/ 12ml |
893100436124 (SĐK cũ: VD-20198-13) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 12ml |
Lọ |
2.000 |
25.200 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
779 |
PP2400287455 |
844GE921 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
8.000 |
30.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
780 |
PP2400287456 |
845GE922 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
68.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
781 |
PP2400287457 |
849GE923 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
219.500 |
197.550.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
782 |
PP2400287458 |
850GE924 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 5ml |
VD-31508-19 |
Nhỏ mắt |
dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp
1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.100 |
20.370 |
42.777.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
783 |
PP2400287459 |
853GE925 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.100 |
82.850 |
173.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
784 |
PP2400287460 |
854GE926 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
30.000 |
1.345 |
40.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
785 |
PP2400287461 |
855GE927 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
129.675 |
64.837.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
786 |
PP2400287462 |
856GE928 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
56.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
787 |
PP2400287463 |
858GE929 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml; Lọ 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
500 |
85.575 |
42.787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
788 |
PP2400287464 |
862GE930 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
60.100 |
60.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
789 |
PP2400287465 |
862GE931 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
(0,4% + 0.3%)/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
1.000 |
49.980 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
790 |
PP2400287466 |
865GE932 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
200 |
15.015 |
3.003.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
791 |
PP2400287468 |
868GE934 |
Travoprost/
Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
241.000 |
120.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
792 |
PP2400287469 |
869GE935 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol |
(0,04mg+5mg)/ml
Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
292.992 |
29.299.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
793 |
PP2400287470 |
872GE936 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.300 |
46.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
794 |
PP2400287471 |
872GE937 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
513 |
153.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
795 |
PP2400287472 |
872GE938 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324
(VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.320 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
796 |
PP2400287474 |
875GE940 |
FLUCASON |
Fluticason propionat |
50mcg/liều, 120 liều |
893110264324 |
Hô hấp |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
100 |
115.000 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
797 |
PP2400287475 |
876GE941 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
2.625 |
787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
798 |
PP2400287476 |
879GE942 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
799 |
PP2400287477 |
883GE943 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydrochlorid |
1mg/ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
800 |
PP2400287480 |
901GE946 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
3.300 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
801 |
PP2400287482 |
906GE948 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.380 |
2.856.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
802 |
PP2400287483 |
907GE949 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
10.000 |
16.800 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
803 |
PP2400287484 |
907GE950 |
Gumitic |
Acid alpha lipoic |
200mg |
893110395623 (VD-28184-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
804 |
PP2400287485 |
907GE951 |
Meyerthitic 300 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
300mg |
893110511824 (SĐK cũ: VD-32337-19) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer- BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
6.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
805 |
PP2400287486 |
911GE952 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
9.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
806 |
PP2400287487 |
913GE953 |
Yradan 10mg |
Donepezil |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
44.920 |
44.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
807 |
PP2400287489 |
913GE955 |
Donepezil ODT 5 |
Donepezil |
5mg |
893110317424
(VD-29105-18) |
uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
viên |
45.000 |
4.090 |
184.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
808 |
PP2400287490 |
918GE956 |
Mylosulprid 100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34428-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.948 |
355.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
809 |
PP2400287491 |
918GE957 |
SaViLevosulpi 50 |
Levosulpirid |
50mg |
893110743724 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.250 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
810 |
PP2400287493 |
920GE959 |
Olanstad 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110338123 (VD-27528-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
21.000 |
485 |
10.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
811 |
PP2400287494 |
921GE960 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
300mg |
VN-22284-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP;
Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ;
Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
33.320 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
812 |
PP2400287495 |
921GE961 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP;
Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ;
Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
21.896 |
19.706.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
813 |
PP2400287497 |
922GE963 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
9.800 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
814 |
PP2400287498 |
923GE964 |
Sulpirid 200 mg |
Sulpirid |
200 mg |
VD-18907-13 (893110872824) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
780 |
70.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
815 |
PP2400287499 |
923GE965 |
Sulpragi |
Sulpirid |
50mg |
893110878024
(VD-25617-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
125 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
816 |
PP2400287500 |
925GE966 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
817 |
PP2400287501 |
925GE967 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.723 |
1.158.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
818 |
PP2400287502 |
928GE968 |
Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110162924
(VD-29099-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
2.200 |
35.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
819 |
PP2400287504 |
929GE970 |
Pramital |
Citalopram |
40mg |
520110519524
(VN-21385-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
14.800 |
29.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
820 |
PP2400287505 |
931GE971 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
VD-31043-18 (893110584124) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.100 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
821 |
PP2400287506 |
934GE972 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapin |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
11.500 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
822 |
PP2400287507 |
934GE973 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
14.200 |
56.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
823 |
PP2400287508 |
936GE974 |
Sertrameb 100 mg |
Sertralin |
100 mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
3.800 |
4.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
824 |
PP2400287509 |
938GE975 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
15.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
825 |
PP2400287510 |
938GE976 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg |
37,5mg |
520110122524 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
9.200 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
826 |
PP2400287511 |
939GE977 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
21.000 |
2.200 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
827 |
PP2400287512 |
939GE978 |
Medvercin 500 |
N- Acetyl-DL-Leucin 500mg/ 5ml |
500mg/ 5ml |
VD-35913-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
13.650 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
828 |
PP2400287515 |
942GE981 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
13.000 |
81.900 |
1.064.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
829 |
PP2400287516 |
942GE982 |
Somazina 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
13.000 |
53.000 |
689.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
830 |
PP2400287517 |
942GE983 |
Cholinaar |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5.500 |
25.042 |
137.731.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
831 |
PP2400287518 |
943GE984 |
Luotai |
Panax
notoginseng
saponins |
100 mg |
VN-9723-10 |
uống |
Viên nang
mềm |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Lọ 30 viên nang mềm |
Viên |
500 |
8.030 |
4.015.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
832 |
PP2400287519 |
943GE985 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết
xuất từ rễ tam thất (Panax
Notoginseng Saponins) |
200 mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống
dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
50 |
115.500 |
5.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
833 |
PP2400287522 |
945GE988 |
Galagi 8 |
Galantamin |
8mg |
893110258123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5.450 |
1.635.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
834 |
PP2400287523 |
946GE989 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá Ginkgo biloba |
60mg |
930110003424
(VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Chai 60 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
6.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
835 |
PP2400287525 |
947GE991 |
Methylcobalamin capsules 150mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
6.150 |
258.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
836 |
PP2400287526 |
949GE992 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
30.000 |
2.185 |
65.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
837 |
PP2400287527 |
949GE993 |
Tetpen |
Piracetam |
1,2 gam |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
“Chemax Pharma” Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
300 |
18.900 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
838 |
PP2400287528 |
949GE994 |
Pilixitam |
Piracetam |
4g/20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
8.000 |
45.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
839 |
PP2400287529 |
949GE995 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824
(VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
840 |
PP2400287530 |
949GE996 |
Siro Atdoncam Syrup |
Piracetam |
800mg/5ml |
VD-27693-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
180.000 |
7.189 |
1.294.020.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
841 |
PP2400287531 |
949GE997 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml, ống 10ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml. |
Ống |
60.000 |
16.500 |
990.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
842 |
PP2400287532 |
949GE998 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
90.000 |
4.500 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
843 |
PP2400287533 |
949GE999 |
Bwincetam |
Piracetam |
1200mg |
VD-33231-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 |
Việt Nam |
Hộp 2 gói nhôm lớn, mỗi gói chứa 30 gói nhỏ x 2g |
Gói |
30.000 |
10.934 |
328.020.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
844 |
PP2400287534 |
949GE1000 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
300 |
670 |
201.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
845 |
PP2400287535 |
949GE1001 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
429 |
128.700 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
846 |
PP2400287536 |
949GE1002 |
Piraxnic-800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
VD-34451-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Gói |
120 |
8.334 |
1.000.080 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
847 |
PP2400287538 |
949GE1004 |
Nacepil |
Piracetam |
1,25g/10ml. Chai 60ml |
893110173023 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
300 |
60.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
848 |
PP2400287540 |
950GE1006 |
Vicetin |
Vinpocetin |
10mg |
380110132424 (VN-22014-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.990 |
1.197.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
849 |
PP2400287541 |
950GE1007 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
42.000 |
2.990 |
125.580.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
850 |
PP2400287542 |
950GE1008 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
851 |
PP2400287543 |
951GE1009 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
400 |
17.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
852 |
PP2400287544 |
952GE1010 |
Ocetebu |
Bambuterol |
10mg |
VD-32185-19 ( CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.880 |
1.164.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
853 |
PP2400287545 |
953GE1011 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
854 |
PP2400287546 |
953GE1012 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
90.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
855 |
PP2400287547 |
954GE1013 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
800 |
219.000 |
175.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
856 |
PP2400287548 |
955GE1014 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
700 |
132.322 |
92.625.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
857 |
PP2400287549 |
955GE1015 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
400 |
96.870 |
38.748.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
858 |
PP2400287550 |
960GE1016 |
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
840110008423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
11.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
859 |
PP2400287551 |
960GE1017 |
Elumast 4 mg |
Montelukast |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa S.A |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
8.400 |
11.970 |
100.548.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
860 |
PP2400287552 |
960GE1018 |
Zinkast |
Montelukast (dưới dạng montelukast Natri) |
5mg |
893110116924
(VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
45.000 |
6.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
861 |
PP2400287553 |
960GE1019 |
Opesinkast 5 |
Montelukast |
5mg |
VD-24247-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
4.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
862 |
PP2400287554 |
960GE1020 |
Opesinkast 4 |
Montelukast |
4mg |
VD-24246-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.700 |
1.110.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
863 |
PP2400287555 |
960GE1021 |
Enokast 4 |
Montelukast |
4mg/0,5g |
893110559924 (VD-33901-19) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
Gói |
12.000 |
2.860 |
34.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
864 |
PP2400287557 |
962GE1023 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
8.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
865 |
PP2400287558 |
964GE1024 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
001110013824 (VN-20766-17) |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1.000 |
199.888 |
199.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
866 |
PP2400287559 |
965GE1025 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
4.935 |
1.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
867 |
PP2400287560 |
968GE1026 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30 mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.450 |
30.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
868 |
PP2400287561 |
968GE1027 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochloride |
0.9g/150ML |
868100010024 (VN-17476-13) |
Uống |
Si rô |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
chai |
4.000 |
76.500 |
306.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
869 |
PP2400287562 |
968GE1028 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
210.000 |
1.050 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
870 |
PP2400287563 |
968GE1029 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223
(VD-20249-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.950 |
9.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
871 |
PP2400287564 |
968GE1030 |
Am-broxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.750 |
437.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
872 |
PP2400287565 |
968GE1031 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai |
200 |
49.000 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
873 |
PP2400287566 |
968GE1032 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai |
200 |
32.500 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
874 |
PP2400287567 |
968GE1033 |
Nady-Ambro |
Ambroxol |
30mg/5ml; 10ml |
VD-34640-20 |
Uống |
Sirô |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
ống 5ml |
Ống |
300 |
2.995 |
898.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
875 |
PP2400287569 |
969GE1035 |
Bromhexine Injection |
Bromhexin hydrochlorid |
4 mg/2 ml |
VN-22931-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
12.400 |
24.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
876 |
PP2400287570 |
969GE1036 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclodrid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
877 |
PP2400287571 |
969GE1037 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclodrid |
(4mg/5ml) 50ml |
VD-27220-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
22.900 |
4.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
878 |
PP2400287572 |
969GE1038 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin Hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-29284-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
300 |
4.700 |
1.410.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
879 |
PP2400287573 |
969GE1039 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
VD-29284-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
50 |
30.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
880 |
PP2400287574 |
969GE1040 |
Apihexin |
Bromhexin hydroclodrid |
(4mg/5ml) 10ml |
VD-34617-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Gói |
210 |
3.580 |
751.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
881 |
PP2400287575 |
969GE1041 |
Bromhexin A.T |
Bromhexin hydroclodrid |
8mg/10ml |
VD-25652-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x10ml, hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50 |
3.591 |
179.550 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
882 |
PP2400287576 |
970GE1042 |
Syxten 5% |
Carbocisteine |
250mg/5ml;100ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
883 |
PP2400287578 |
970GE1044 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.800 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
884 |
PP2400287579 |
970GE1045 |
Carbocistein S DWP 750 mg |
Carbocistein |
750mg/1,5g |
893110284524 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
70.000 |
6.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
885 |
PP2400287580 |
972GE1046 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.585 |
1.792.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
886 |
PP2400287583 |
975GE1049 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
900 |
270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
887 |
PP2400287584 |
977GE1050 |
Acetilax 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
840100124724 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Gói |
60.000 |
8.830 |
529.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
888 |
PP2400287585 |
977GE1051 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
21.000 |
1.594 |
33.474.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
889 |
PP2400287586 |
977GE1052 |
SaVi●Toux 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
893100293523 (VD-23014-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
300 |
4.980 |
1.494.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
890 |
PP2400287587 |
977GE1053 |
Oribier 200 mg |
N-acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml |
Ống |
90.000 |
3.200 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
891 |
PP2400287588 |
977GE1054 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
1.200 |
4.450 |
5.340.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
892 |
PP2400287589 |
977GE1055 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
300 |
500 |
150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
893 |
PP2400287590 |
977GE1056 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100754424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
300 |
300 |
90.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
894 |
PP2400287592 |
981GE1058 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometasone furoat |
50 mcg/liều x 140 liều xịt |
800100523424 (VN-21376-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi |
Lọ |
2.200 |
352.000 |
774.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
895 |
PP2400287593 |
983GE1059 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.785 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
896 |
PP2400287595 |
983GE1061 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
6.500 |
975 |
6.337.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
897 |
PP2400287596 |
984GE1062 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
23.000 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
898 |
PP2400287599 |
984GE1065 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat khan + Kali aspartat khan |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.260 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
899 |
PP2400287600 |
985GE1066 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,52g + 0,58g + 0,3g + 2,7g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g |
Gói |
45.000 |
2.100 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
900 |
PP2400287601 |
985GE1067 |
Oresol new |
Glucose khan; Natri clorid; Kali clorid; Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g |
VD-23143-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
901 |
PP2400287602 |
987GE1068 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.500 |
116.258 |
174.387.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
902 |
PP2400287603 |
987GE1069 |
Aminol-S |
L-Lysin. HCl. 2H2O + L-Methionin + L-Threonine + L-Arginin. HCl + L-Histidin. HCl. 2H2O + Glycin + Sorbitol |
(2160mg + 1440mg + 480mg + 1500mg + 750mg + 2235mg + 2500)/ 500ml |
VN-21890-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co. |
Đài Loan |
Chai thủy tinh 500ml |
Chai |
4.000 |
120.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
903 |
PP2400287604 |
987GE1070 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Acid amin* |
(1250mg + 1850mg +1075mg + 2065mg +1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg)/ 500ml |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
8.000 |
115.000 |
920.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
904 |
PP2400287606 |
987GE1072 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
6.500 |
115.000 |
747.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
905 |
PP2400287607 |
987GE1073 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
5.000 |
104.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
906 |
PP2400287608 |
987GE1074 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
3.500 |
63.000 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
907 |
PP2400287611 |
991GE1077 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
834 |
834.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
908 |
PP2400287612 |
992GE1078 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16815/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 131/12/2024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
18.000 |
7.466 |
134.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
909 |
PP2400287613 |
992GE1079 |
Glucose 10% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
50g/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
7.700 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
910 |
PP2400287614 |
992GE1080 |
Glucose Kabi 30% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110213324 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 2 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
1.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
911 |
PP2400287615 |
996GE1081 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 kèm Công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16819/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của Cục Quản lý Dược về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1.000 |
18.900 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
912 |
PP2400287616 |
999GE1082 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.000 |
100.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
913 |
PP2400287619 |
1001GE1085 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
9.000 |
20.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
914 |
PP2400287620 |
1001GE1086 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16825/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
9.000 |
6.930 |
62.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
915 |
PP2400287621 |
1001GE1087 |
Ringer Lactate Intravenous Infusion |
Mỗi chai 500ml chứa: Sodium lactate 1,6g; Potassium chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium chloride 3g) |
500ml |
VN-22246-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
9.000 |
6.300 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
916 |
PP2400287622 |
1002GE1088 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16818/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
10.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
917 |
PP2400287623 |
1003GE1089 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
84.000 |
688 |
57.792.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
918 |
PP2400287624 |
1005GE1090 |
Calcium Auxito 1000 mg |
Calci carbonat |
Calcium 1000mg (dưới dạng Calcium carbonate 2.500mg) |
893100297524 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
120.000 |
9.900 |
1.188.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
919 |
PP2400287625 |
1005GE1091 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
893100816124 (VD-32869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
300 |
1.810 |
543.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
920 |
PP2400287626 |
1005GE1092 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 (VD-27984-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.400 |
420.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
921 |
PP2400287627 |
1006GE1093 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
84.000 |
3.500 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
922 |
PP2400287628 |
1006GE1094 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
84.000 |
3.900 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
923 |
PP2400287629 |
1006GE1095 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
150mg+1470mg |
VD-28536-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 12 viên |
Viên |
25.000 |
1.780 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
924 |
PP2400287630 |
1007GE1096 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
500mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
3.700 |
481.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
925 |
PP2400287631 |
1007GE1097 |
Totcal Soft capsule |
Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate), Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate) |
750mg + 100 IU |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
42.000 |
4.500 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
926 |
PP2400287632 |
1007GE1098 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
VD-30502-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
1.390 |
116.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
927 |
PP2400287633 |
1007GE1099 |
Authisix |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg+400IU |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
3.900 |
507.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
928 |
PP2400287634 |
1007GE1100 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+400IU |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.340 |
402.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
929 |
PP2400287635 |
1007GE1101 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
840 |
252.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
930 |
PP2400287637 |
1008GE1103 |
Calsfull |
Calcium lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.150 |
387.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
931 |
PP2400287638 |
1008GE1104 |
Mumcal |
Calcium lactate |
500mg /10ml |
893100508524 (VD-20804-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x10 ml |
Ống |
21.000 |
3.150 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
932 |
PP2400287639 |
1014GE1105 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
9.000 |
14.200 |
127.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
933 |
PP2400287640 |
1014GE1106 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) |
101mg + 86mg + 68mg + 67mg + 59mg + 105mg + 53mg + 38mg + 30mg + 23mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
8.450 |
1.014.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
934 |
PP2400287642 |
1018GE1108 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg +11,65mg+5mg |
893100207824 (VD-28678-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x10 ml |
Ống |
50 |
3.780 |
189.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
935 |
PP2400287643 |
1018GE1109 |
Relahema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg |
893100626524 (VD-30246-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
50 |
3.500 |
175.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
936 |
PP2400287644 |
1019GE1110 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
300 |
32.235 |
9.670.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
937 |
PP2400287645 |
1021GE1111 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
260 |
780.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
938 |
PP2400287646 |
1022GE1112 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 |
2000UI+250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
560 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
939 |
PP2400287647 |
1023GE1113 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824
(VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
236 |
283.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
940 |
PP2400287648 |
1024GE1114 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
7.000 |
21.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
941 |
PP2400287649 |
1024GE1115 |
Solmelon |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg+200mg+500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.900 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
942 |
PP2400287650 |
1024GE1116 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.200 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
943 |
PP2400287651 |
1024GE1117 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg +125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.200 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
944 |
PP2400287652 |
1024GE1118 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100338324
(VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.540 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
945 |
PP2400287653 |
1024GE1119 |
Hovinlex |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624
(VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.950 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
946 |
PP2400287654 |
1024GE1120 |
Vinrovit |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg+50mg+500mcg |
893110339824
(VD-28153-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
947 |
PP2400287655 |
1024GE1121 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.070 |
248.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
948 |
PP2400287656 |
1024GE1122 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
250mg, 250mg, 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.200 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
949 |
PP2400287658 |
1024GE1124 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.000 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
950 |
PP2400287659 |
1024GE1125 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
115mg+115mg+50mcg |
VD-18447-13 ( CV gia hạn số 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU-Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
850 |
255.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
951 |
PP2400287660 |
1029GE1126 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
630 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
952 |
PP2400287663 |
1029GE1129 |
Becamagne |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
(186mg + 936mg + 10mg)/1.2g |
VD-35531-21 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
45.000 |
5.250 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
953 |
PP2400287664 |
1029GE1130 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100473324
(VD-28552-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
24.000 |
1.840 |
44.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
954 |
PP2400287665 |
1029GE1131 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
135 |
40.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
955 |
PP2400287666 |
1030GE1132 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH &
Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
956 |
PP2400287667 |
1031GE1133 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
45.000 |
1.900 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
957 |
PP2400287668 |
1031GE1134 |
Vitamin C Injection |
Vitamin C |
500mg/5ml |
471110530624
(VN-19349-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
ống |
6.500 |
8.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
958 |
PP2400287669 |
1031GE1135 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
240 |
8.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
959 |
PP2400287670 |
1031GE1136 |
USCadimin C 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-20402-13 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
1.200 |
790 |
948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
960 |
PP2400287672 |
1034GE1138 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.850 |
555.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
961 |
PP2400287673 |
1034GE1139 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
450 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
962 |
PP2400287674 |
1035GE1140 |
Wolvit 5mg |
Biotin (Vitamin H)(B8)) |
5mg |
VN-17238-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
|
963 |
PP2400287675 |
1037GE1141 |
Vitpp |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
200 |
60.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A |
12/12/2024 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |