Gói thầu mua thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
149
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu mua thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
342.812.279.537 VND
Ngày đăng tải
21:20 18/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
Ngày phê duyệt
12/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 469.267.000 636.111.200 7 Xem chi tiết
2 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 22.833.920.000 23.039.345.000 35 Xem chi tiết
3 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 181.650.000 188.250.000 2 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 582.411.500 818.421.000 15 Xem chi tiết
5 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 4.860.388.500 4.864.888.500 13 Xem chi tiết
6 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 16.915.869.000 17.025.110.000 24 Xem chi tiết
7 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 3.570.526.400 3.627.157.392 26 Xem chi tiết
8 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 28.377.300 28.381.500 2 Xem chi tiết
9 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.157.337.400 2.685.841.935 21 Xem chi tiết
10 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.348.605.000 1.884.508.000 16 Xem chi tiết
11 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 106.270.000 112.529.000 11 Xem chi tiết
12 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 136.517.300 136.805.600 6 Xem chi tiết
13 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 28.837.297.200 28.856.567.200 22 Xem chi tiết
14 vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 4.440.000 4.440.000 3 Xem chi tiết
15 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 19.272.880.000 19.319.930.000 41 Xem chi tiết
16 vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 5.615.806.000 5.802.124.500 14 Xem chi tiết
17 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 197.000.000 203.300.000 3 Xem chi tiết
18 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 2.689.400.000 2.743.000.000 4 Xem chi tiết
19 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 660.000.000 660.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 1.088.349.000 1.088.349.000 14 Xem chi tiết
21 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 59.442.900 76.365.000 5 Xem chi tiết
22 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 190.131.000 319.184.100 11 Xem chi tiết
23 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 1.966.000.000 1.966.000.000 6 Xem chi tiết
24 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 46.748.100 47.096.100 6 Xem chi tiết
25 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 889.783.500 1.082.165.000 11 Xem chi tiết
26 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 218.118.600 268.763.900 20 Xem chi tiết
27 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 1.704.000 1.785.000 1 Xem chi tiết
28 vn0311365074 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC 5.605.507.100 5.709.357.300 83 Xem chi tiết
29 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 144.190.500 152.323.200 19 Xem chi tiết
30 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 6.972.178.850 7.444.392.900 60 Xem chi tiết
31 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 1.589.750.000 1.613.266.000 4 Xem chi tiết
32 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 27.176.351.600 27.403.628.000 26 Xem chi tiết
33 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 10.360.686.000 10.446.120.000 29 Xem chi tiết
34 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.117.538.900 3.418.144.800 24 Xem chi tiết
35 vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 7.500.000 7.500.000 1 Xem chi tiết
36 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 234.350.000 539.180.000 3 Xem chi tiết
37 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 1.729.160.000 1.771.160.000 5 Xem chi tiết
38 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 20.557.900.000 23.174.200.000 15 Xem chi tiết
39 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 1.556.090.000 1.911.390.000 6 Xem chi tiết
40 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 11.769.340.000 12.792.500.000 14 Xem chi tiết
41 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 23.667.000 32.100.000 4 Xem chi tiết
42 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 12.179.000.000 12.948.800.000 10 Xem chi tiết
43 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 69.262.200 141.397.200 6 Xem chi tiết
44 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 536.940.000 541.776.000 2 Xem chi tiết
45 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 21.312.160.000 21.854.200.000 37 Xem chi tiết
46 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 13.210.594.000 13.292.632.000 34 Xem chi tiết
47 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 381.700.000 475.945.000 3 Xem chi tiết
48 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 38.500.000 63.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 326.000.000 383.200.000 2 Xem chi tiết
50 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 94.285.800 106.864.000 15 Xem chi tiết
51 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 3.969.000 3.969.000 1 Xem chi tiết
52 vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 1.647.000 2.520.000 2 Xem chi tiết
53 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 3.882.004.000 4.066.504.000 11 Xem chi tiết
54 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 11.014.100.000 11.330.180.000 19 Xem chi tiết
55 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 1.550.000 1.700.000 1 Xem chi tiết
56 vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 2.945.000.000 2.945.000.000 3 Xem chi tiết
57 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 6.679.100 15.883.000 5 Xem chi tiết
58 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 3.789.600.000 3.795.600.000 3 Xem chi tiết
59 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 42.000.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 27.800.000 27.950.000 3 Xem chi tiết
61 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 226.058.000 226.058.000 5 Xem chi tiết
62 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 92.304.000 110.136.000 3 Xem chi tiết
63 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 45.945.900 78.229.600 5 Xem chi tiết
64 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 3.723.745.000 3.724.972.000 9 Xem chi tiết
65 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 905.844.000 974.400.000 1 Xem chi tiết
66 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 1.000.080 1.200.000 1 Xem chi tiết
67 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 320.000.000 327.200.000 2 Xem chi tiết
68 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 242.046.000 256.500.000 2 Xem chi tiết
69 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 425.971.000 425.971.000 2 Xem chi tiết
70 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 1.189.650.000 1.242.000.000 4 Xem chi tiết
71 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 146.580.000 183.830.000 4 Xem chi tiết
72 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 107.700.000 107.700.000 3 Xem chi tiết
73 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 6.898.500 6.898.500 2 Xem chi tiết
74 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 138.030.000 168.825.000 3 Xem chi tiết
75 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 780.670.000 808.170.000 5 Xem chi tiết
76 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 336.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 543.438.000 555.475.000 4 Xem chi tiết
78 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 331.991.700 340.330.000 2 Xem chi tiết
79 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 1.741.687.500 1.743.180.000 4 Xem chi tiết
80 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 720.000.000 720.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 39.819.000 72.600.000 2 Xem chi tiết
82 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 200.000.000 200.000.000 1 Xem chi tiết
83 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 2.528.670.000 2.799.150.000 4 Xem chi tiết
84 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 562.500.000 630.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 58.300.000 77.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 282.978.000 282.978.000 4 Xem chi tiết
87 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.433.700.000 1.690.140.000 6 Xem chi tiết
88 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 27.000.000 27.000.000 1 Xem chi tiết
89 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 209.177.500 1.275.077.500 5 Xem chi tiết
90 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 1.200.000 1.224.000 1 Xem chi tiết
91 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 948.000 957.600 1 Xem chi tiết
92 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 316.033.500 404.820.000 3 Xem chi tiết
93 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 199.525.000 203.685.000 4 Xem chi tiết
94 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 2.328.000 9.025.200 3 Xem chi tiết
95 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 2.046.800.000 2.080.800.000 4 Xem chi tiết
96 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 591.570.000 594.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 2.160.000 2.250.000 1 Xem chi tiết
98 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 138.600.000 214.950.000 3 Xem chi tiết
99 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 50.230.000 50.275.000 2 Xem chi tiết
100 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 123.960.000 123.960.000 2 Xem chi tiết
101 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 1.280.000.000 1.280.000.000 1 Xem chi tiết
102 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 1.382.290.000 1.382.290.000 3 Xem chi tiết
103 vn0304233856 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN PHÚ SINH 348.480.000 431.000.000 2 Xem chi tiết
104 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 1.125.000.000 1.125.000.000 2 Xem chi tiết
105 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 836.000.000 880.000.000 1 Xem chi tiết
106 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 248.500.000 248.500.000 1 Xem chi tiết
107 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 315.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
108 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 212.375.000 212.500.000 1 Xem chi tiết
109 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 153.000.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
110 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 401.550.000 401.550.000 2 Xem chi tiết
111 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 2.735.000.000 2.812.500.000 2 Xem chi tiết
112 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 42.787.500 44.000.000 1 Xem chi tiết
113 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.751.249.640 1.753.732.080 4 Xem chi tiết
114 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 243.600.000 252.000.000 1 Xem chi tiết
115 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 38.172.000 44.336.000 3 Xem chi tiết
116 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 6.180.000 7.200.000 1 Xem chi tiết
117 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 15.970.500 17.409.000 5 Xem chi tiết
118 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 26.082.000 26.700.000 1 Xem chi tiết
119 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 12.200.000 14.500.000 1 Xem chi tiết
120 vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 121.800.000 121.800.000 1 Xem chi tiết
121 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 27.600.000 27.600.000 1 Xem chi tiết
122 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 248.799.000 248.799.000 2 Xem chi tiết
123 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 638.470.000 638.470.000 3 Xem chi tiết
124 vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 6.450.000 7.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 252.000.000 387.450.000 1 Xem chi tiết
126 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 181.480.000 183.436.000 2 Xem chi tiết
127 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 29.250.000 40.500.000 2 Xem chi tiết
128 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 2.175.000 5.700.000 1 Xem chi tiết
129 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 2.415.000.000 2.415.000.000 1 Xem chi tiết
130 vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 319.200.000 319.200.000 1 Xem chi tiết
131 vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 184.050.000 188.100.000 1 Xem chi tiết
132 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 42.777.000 46.200.000 1 Xem chi tiết
133 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 17.856.000 19.296.000 2 Xem chi tiết
134 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 65.000.000 76.000.000 1 Xem chi tiết
135 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 27.300.000 27.300.000 1 Xem chi tiết
136 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 125.580.000 134.400.000 1 Xem chi tiết
137 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 1.014.000.000 1.020.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 137 nhà thầu 312.365.038.270 326.353.736.807 963
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400286535
1GE1
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/ml
VD-24376-16 (893114045723)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
8.500
430
3.655.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
2
PP2400286536
5GE2
Seduxen 5 mg
Diazepam
5 mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.260
81.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
3
PP2400286544
11GE10
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacain
5mg/ml; 10ml
VN-22960-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.500
109.500
164.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
4
PP2400286545
11GE11
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
84.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
5
PP2400286546
12GE12
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
400
159.000
63.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
6
PP2400286549
15GE15
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
50mg/50ml
VN-21582-18
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
1.000
59.850
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
7
PP2400286551
16GE17
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
3.000
6.993
20.979.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
8
PP2400286552
21GE18
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
6.500
24.730
160.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
9
PP2400286553
21GE19
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống tiêm 20ml
Ống
200
93.534
18.706.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
10
PP2400286554
23GE20
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Gây mê đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
1.200
1.523.550
1.828.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
11
PP2400286556
27GE22
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
4.020
12.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
12
PP2400286557
27GE23
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
3.000
5.460
16.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
13
PP2400286558
29GE24
Arduan
Pipecuronium Bromide
4mg
VN-19653-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Lọ
50
58.000
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
14
PP2400286559
30GE25
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
300
48.500
14.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
15
PP2400286562
33GE28
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
520110403623 (VN-20696-17)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
120
5.900
708.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
16
PP2400286563
33GE29
Acepental
Aceclofenac
100mg
893110474324 (VD-32439-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.495
314.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
17
PP2400286564
34GE30
Zynadex 40
Aescin
40mg
893110568624 (VD-33897-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
8.460
1.522.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
18
PP2400286565
34GE31
Aescinat natri 10 mg
Natri aescinat 10mg
10mg
893110055423
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
lọ
500
95.000
47.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
19
PP2400286566
34GE32
Aescinat natri 5 mg
Natri aescinat 5mg
5mg
893110055323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
lọ
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
20
PP2400286567
34GE33
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35723-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Viên
160.000
7.800
1.248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
21
PP2400286568
34GE34
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
7.480
972.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
22
PP2400286569
34GE35
Aeneas 5
Natri aescinat
5mg
VD-35624-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
8.000
61.600
492.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
23
PP2400286571
35GE37
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
12.000
660.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
24
PP2400286572
35GE38
Stadloric 100
Celecoxib
100mg
893110410724 (VD-25555-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
25
PP2400286573
35GE39
BV Celex 200
Celecoxib
200mg
VD-36067-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
300
350
105.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
26
PP2400286574
36GE40
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Gói
40.000
10.500
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
27
PP2400286575
36GE41
Philrogam
Dexibuprofen
300mg
893110106324 (VD-31414-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
3.500
455.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
28
PP2400286576
36GE42
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.065
92.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
29
PP2400286577
37GE43
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16 ( CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd. - Cogols facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
14.000
7.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
30
PP2400286578
37GE44
Rhomatic Gel
Diclofenac
1g/100g; 50g
893100267523 (VD-26693-17)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 50g
Tuýp
50
49.500
2.475.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
31
PP2400286579
37GE45
Diclofenac 75mg
Diclofenac
75mg
893110653824 (VD-22404-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
1.000
240
240.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
32
PP2400286580
37GE46
Rhomatic Gel α
Diclofenac natri
1g/100g;18,5g
893100267523 (VD-26693-17)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18,5g
Tuýp
50
19.500
975.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
33
PP2400286581
37GE47
Dienfen Plaster
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng dán
Miếng
50.000
8.300
415.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
34
PP2400286582
37GE48
DICLOFEN GEL
Diclofenac
1%/30g
VN-21602-18 (CVGH:809/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Fourrts Laboratories Pvt, Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5.000
26.950
134.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
N5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
35
PP2400286583
37GE49
Dynapar AQ
Diclofenac
75mg/1ml
VN-18476-14 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
500
16.800
8.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
36
PP2400286584
38GE50
Betadolac
Etodolac
300mg
893110852224 (VD-33570-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
7.500
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
37
PP2400286585
39GE51
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab
Etoricoxib
60mg
520110353824
Uống
Viên nén bao phim
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
12.600
5.040.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
38
PP2400286586
39GE52
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
39
PP2400286587
39GE53
Etoricoxib Tablets 60mg
Etoricoxib
60mg
890110433423
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120
1.200
144.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
40
PP2400286588
39GE54
Magrax
Etoricoxib
90mg
VD-30344-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120
1.395
167.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
41
PP2400286589
42GE55
Biflufen 100mg
Flurbiprofen
100 mg
868110137023
Uống
Viên nén bao phim
Bilim Ilac San. ve Tic. A.S.
Turkey
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
120
10.500
1.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
42
PP2400286592
43GE58
Ibrafen
Ibuprofen
100mg/ 5ml lọ 30ml
893100369023
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Lọ
300
25.000
7.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
43
PP2400286593
43GE59
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
300
16.480
4.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
44
PP2400286594
44GE60
Iclarac
Ibuprofen + Codein
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.800
1.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
45
PP2400286595
45GE61
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
25mg
VN-23012-22
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
160.000
5.200
832.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
46
PP2400286596
45GE62
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
594110444823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Romania
Hộp 5 ống 2ml; Hộp 10 ống 2ml
Ống
20.000
38.000
760.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
47
PP2400286597
45GE63
Ketoproxin 100mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C.AC HELCOR S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
80.000
7.200
576.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
48
PP2400286599
45GE65
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2.500
47.500
118.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
49
PP2400286600
45GE66
Winde 25
Dexketoprofen
25mg
893110453923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
2.300
391.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
50
PP2400286601
45GE67
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
51
PP2400286602
46GE68
Kevindol
Ketorolac
30mg/1ml
VN-22103-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 3 ống 1ml
Ống
15.000
35.000
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
52
PP2400286603
46GE69
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
67.245
67.245.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
53
PP2400286604
46GE70
SaViKeto ODT
Ketorolac
10mg
893110338624 (VD-30500-18)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.400
720.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
54
PP2400286605
46GE71
Etonsaid 10
Ketorolac tromethamin
10mg
893110568324 (VD-33902-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.780
2.136.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
55
PP2400286606
48GE72
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.768
621.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
56
PP2400286607
48GE73
Melic 7.5
Meloxicam
7.5mg
VD-25751-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300
390
117.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
57
PP2400286608
48GE74
Melobic ODT 15
Meloxicam
15mg
893110244823
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
910
63.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
58
PP2400286609
48GE75
Vinphaxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-16309-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
100
30.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
59
PP2400286610
51GE76
NACOFEN DT
Nabumeton
1000mg
893110247723
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
11.900
535.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
60
PP2400286611
52GE77
SavNopain 500
Naproxen
500mg
VD-29130-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.980
1.194.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
61
PP2400286612
52GE78
Naroxyn eff 250
Naproxen
250mg
VD-35280-21
Uống
Viên sủi
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1, 5, 15 vỉ x 4 viên
Viên
25.000
6.810
170.250.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
62
PP2400286613
52GE79
Meyerproxen 275
Naproxen
275mg
VD-32333-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.780
453.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
63
PP2400286614
54GE80
Tiphasidin
Nefopam HCM
30mg
VD-20822-14 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300
460
138.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
64
PP2400286615
56GE81
Partamol 650 eff.
Paracetamol
650mg
893100420623
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
120.000
2.500
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
65
PP2400286616
56GE82
Tahero 650
Paracetamol
650mg/10ml
VD-29082-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml
Ống
45.000
7.680
345.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
66
PP2400286617
56GE83
Effer-paralmax 325
Paracetamol
325mg
893100334424 (VD-30315-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên
Viên
300.000
2.100
630.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
67
PP2400286618
56GE84
Paracetamol infusion 10mg/ml
Paracetamol
1000mg/100ml
VD-33956-19
tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
thùng 48 túi x 100ml
túi
14.000
9.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
68
PP2400286619
56GE85
Usnadol 650
Paracetamol
650mg
VD-33807-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 150, 200 viên
Viên
90.000
1.350
121.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
69
PP2400286620
56GE86
Tuspi Children
Paracetamol
160mg/5ml; 120ml
893100032224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
50
58.000
2.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
70
PP2400286621
56GE87
Para-Api 325
Paracetamol
325 mg/2g
893100842924
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
300
1.790
537.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
71
PP2400286623
56GE89
Thepara
Paracetamol
300mg/10ml
893100413624 (VD-30225-18)
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml;
Ống
120.000
4.400
528.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
72
PP2400286624
58GE90
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 10mg
893111203724 (VD-29694-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al
Viên
500
2.100
1.050.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
73
PP2400286625
59GE91
Telyniol night
Paracetamol + Diphenhydramin HCl
500mg+25mg
VD-34545-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
630
189.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
74
PP2400286626
60GE92
Maxibumol fort
Ibuprofen + Paracetamol
200mg + 500mg
VD-32548-19
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1 g
Gói
120.000
6.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
75
PP2400286628
61GE94
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
325mg + 400mg
893110371523 (VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.050
732.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
76
PP2400286629
61GE95
Parocontin F
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-27064-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.780
194.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
77
PP2400286630
61GE96
Magpotas 300/380
Paracetamol; Methocarbamol
300mg; 380mg
893110226424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
930
223.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
78
PP2400286631
64GE97
Algotra 37,5mg/325mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Paracetamol-Povidone (Compap PVP3): Mallinckrodt Inc; địa chỉ: Greenville Plant, Covidien, 100 Louis Latzer Drive, Greenville lllinois 62246, Mỹ)
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325 mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
60.000
8.820
529.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
79
PP2400286632
66GE98
Dualcold Night time
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Clorpheniramin maleat
(160mg + 2,5mg + 1mg)/ 60ml
VD-26981-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
300
33.600
10.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
80
PP2400286633
66GE99
Euquimol
Paracetamol + Phenylephrin + Clorpheniramin
160mg+1mg+2,5mg
VD-25105-16 Duy trì 31/12/2024 - 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột uống
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3 gam
Gói
300
2.495
748.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
81
PP2400286634
69GE100
Meyerexcold
Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid + Dextromethorphan hydrobromid
650mg + 10mg + 20mg
VD-33828-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.680
218.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
82
PP2400286636
73GE102
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
20 mg
594110008823
Uống
Viên nén
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
7.840
784.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
83
PP2400286637
74GE103
Javelin 100
Tiaprofenic acid
100mg
893110064523
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.179
310.740.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
84
PP2400286638
74GE104
Javelin 200
Tiaprofenic acid
200mg
893110132423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.500
510.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
85
PP2400286639
74GE105
Javelin 300
Tiaprofenic acid
300mg
893110064623
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.999
599.940.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
86
PP2400286641
77GE107
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
87
PP2400286643
79GE109
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY SOCIETE ANONYME
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
12.000
2.520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
88
PP2400286644
79GE110
Seunax
Diacerein
50mg
893110386823 (VD-19806-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.000
600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
89
PP2400286645
80GE111
Glupain forte
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid)
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
10.500
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
90
PP2400286646
80GE112
Glupain
Glucosamin
250mg
930100003324 (VN-19635-16)
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.300
594.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
91
PP2400286647
80GE113
Calisamin
Glucosamin
1250 mg
893100094223 (VD-18680-13)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4g
Gói
120.000
7.800
936.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
92
PP2400286650
80GE116
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KC1 tương đương Glucosamin base 392,6mg)
500mg
VD-28226-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
336
100.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
93
PP2400286651
80GE117
Glucosamin - BVP 750
Glucosamin
750mg
893100717624 (VD-18608-13)
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
60.000
3.700
222.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
94
PP2400286652
82GE118
MAXLEN - 70
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
47.900
479.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
95
PP2400286653
82GE119
Drolenic 10
Alendronat
10mg
893110329024 (VD-28764-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
5.400
1.620.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
96
PP2400286654
83GE120
Aclonia 70mg/2800 IU tablets
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 2800MIU
520110138223
Uống
Viên nén
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
6.500
95.000
617.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
97
PP2400286655
83GE121
SaViDrinate
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 2800MIU
893110417324 (VD-28041-17)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.400
58.000
139.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
98
PP2400286656
83GE122
Bivobone
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg, Vitamin D3 1 MIU/g 5,6 mg (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600 IU)
70mg+ 5600IU
VD-33842-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100
15.500
1.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
N4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
99
PP2400286657
84GE123
Usaralphar 8400 UI
Alpha chymotrypsin
8400 UI
893110416824 (VD-31820-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
600
8.000
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
100
PP2400286658
84GE124
Opekosin
Alpha chymotrypsin
3,5mg
VD-22957-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
1.300
780.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
101
PP2400286659
84GE125
Usaralphar 4200 UI
Alphachymotrypsin
4200 UI
893110416724 (VD-31819-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
Gói
250.000
3.950
987.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
102
PP2400286660
84GE126
Alphatrypsin 4 ODT
Alphachymotrypsin
4,2mg
VD-31463-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
656
196.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
103
PP2400286662
90GE128
Hadubamol 750
Methocarbamol
750 mg
893110168023
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
4.500
1.575.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
104
PP2400286663
90GE129
Soldexbu
Methocarbamol
1500mg
893110292824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.100
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
105
PP2400286664
90GE130
Methovin INJ
Methocarbamol
1000mg/10ml
VD-34789-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
4.000
96.000
384.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
106
PP2400286665
91GE131
Risedronat 75
Risedronat
75mg
893110128123
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
150
27.300
4.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
107
PP2400286666
95GE132
Bilaxten
Bilastine
10mg
800110016523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300
6.143
1.842.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
108
PP2400286667
95GE133
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.800
264.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N2
36 THÁNG
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
109
PP2400286668
95GE134
Rusavate
Bilastine
2,5mg/ml x 8ml
893110174123
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
30.000
12.789
383.670.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
110
PP2400286669
95GE135
Rusavate
Bilastine
2,5mg/ml x 4ml
893110174123
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 4ml
Ống
30.000
8.178
245.340.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
111
PP2400286670
95GE136
Bilatab
Bilastine
20mg
893110242824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.400
720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
112
PP2400286671
96GE137
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Industria Farmacêutica, S.A. ( Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
4.200
1.260.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
113
PP2400286672
96GE138
Becatec
Cetirizin hydroclorid
10mg/1,5g
VD-34081-20
Uống
Siro khô
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
45.000
4.500
202.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
114
PP2400286673
96GE139
Alzyltex
Cetirizin
10mg/10ml; 90ml
VD-33630-19
Uống
Siro
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
50
59.900
2.995.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
115
PP2400286674
96GE140
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
389
116.700
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
116
PP2400286675
96GE141
CETIRIZIN
Cetirizin dihydroclorid
10mg
893100360223 (VD-19303-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
300
98
29.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
117
PP2400286676
97GE142
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
174.000
693
120.582.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
118
PP2400286677
99GE143
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Clorpheniramin + dextromethorphan
4mg, 30mg
893110284624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
798
2.394.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
119
PP2400286678
101GE144
Desloratadine/ Genepharm
Desloratadin
5mg
VN-22381-19
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
174.000
5.206
905.844.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
120
PP2400286679
101GE145
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Chai
300
65.000
19.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
121
PP2400286680
101GE146
Hatadin
Desloratadin
15mg/30ml
893100378124
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Lọ
100
15.000
1.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
122
PP2400286681
102GE147
Anticlor
Dexclorpheniramin
2mg/5ml
VD-24738-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, hộp 30 gói, hộp 50 gói x 5ml
Gói
100
3.990
399.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
123
PP2400286682
102GE148
Dopola 2mg
Dexchlorpheniramin maleat
2mg
893100378324 (VD-22097-15)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
300
110
33.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
124
PP2400286684
104GE150
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
9.900
2.376.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
125
PP2400286685
104GE151
SaVi Ebastin 10
Ebastin
10mg
VD-28031-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.450
400.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
126
PP2400286686
106GE152
Am-xodin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-33823-19
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
174.000
1.750
304.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
127
PP2400286687
106GE153
Bivixifen 60
Fexofenadine hydrochloride
60mg
893100952424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
300
250
75.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
128
PP2400286688
106GE154
Fixco 180
Fexofenadin
180mg
VD-33862-19
Uống
Viên nang mềm
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
129
PP2400286689
106GE155
Fegra 120mg
Fexofenadin
120mg
VD-25387-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
130
PP2400286690
106GE156
Apixodin DT 120
Fexofenadin
120mg
VD-33264-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
131
PP2400286691
107GE157
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
1mg
VN-23267-22
uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.420
487.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
132
PP2400286692
108GE158
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.100
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
133
PP2400286693
108GE159
Ripratine
Levocetirizin
10mg
VD-26180-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.900
261.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
134
PP2400286694
109GE160
Allerpa
Loratadin
5mg/5ml
893100477124
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
50
3.700
185.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
135
PP2400286695
111GE161
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.900
1.170.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
136
PP2400286696
111GE162
Mequizin 10
Mequitazin
10mg
VD-35270-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
137
PP2400286697
112GE163
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
138
PP2400286698
113GE164
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadine
10 mg
893110462823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.889
530.010.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
139
PP2400286699
114GE165
Mucomucil
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
50
42.000
2.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
140
PP2400286700
114GE166
Nobstruct
Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ
300
30.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
141
PP2400286703
121GE169
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
VN-21892-19 (QĐ: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
3.000
103.950
311.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
142
PP2400286704
121GE170
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
3.000
87.150
261.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
143
PP2400286706
126GE172
Resonet
Glutathion
900mg
893110209424 (VD-31951-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ Resonet và 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ Resonet
Lọ
50
134.000
6.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
144
PP2400286707
126GE173
Phabarone 1200
Glutathion
1200mg
VD-35945-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ
Lọ
50
195.000
9.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
145
PP2400286708
129GE174
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
29.400
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
146
PP2400286710
134GE176
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
500
38.567
19.283.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
147
PP2400286711
134GE177
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.000
7.380
44.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
148
PP2400286713
140GE179
Reamberin
Meglumin natri succinat
6,0g/ 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
1.000
167.971
167.971.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
149
PP2400286715
148GE181
Tegretol CR 200
Carbamazepine
200mg
VN-18777-15
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.604
10.416.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
150
PP2400286716
149GE182
Apeglin 800mg
Gabapentin
800mg
840110772424
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
54.000
13.650
737.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
151
PP2400286717
149GE183
Tebantin 300mg
Gabapentin
300 mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
152
PP2400286718
149GE184
NEUBATEL-FORTE
Gabapentin
600mg
VD-25003-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
153
PP2400286719
149GE185
Leer plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
120.000
5.600
672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
154
PP2400286720
149GE186
Gabatin
Gabapentin
400mg/8ml; ống 8ml
VD-31489-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 vỉ,2 vỉ x 10 ống x 8ml
Ống
90.000
6.600
594.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
155
PP2400286721
149GE187
Gaptinew 400
Gabapentin
400mg
893110648924
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.300
690.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
156
PP2400286722
149GE188
Neuronstad
Gabapentin
300mg
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100
1.000
100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
157
PP2400286723
150GE189
Lamostad 50
Lamotrigin
50mg
893110096024 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
903
2.709.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
158
PP2400286725
151GE191
Leracet 500mg Film-coated tablets
Levetiracetam 500mg
500mg
VN-20686-17 840110987824
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A (J.Uriach Y Compania,S.A)
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
13.020
39.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
159
PP2400286726
151GE192
Leolen Forte
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
3.700
33.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
160
PP2400286727
155GE193
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
17.000
425.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
161
PP2400286728
155GE194
Prega 100
Pregabalin
100mg
890110014124 (VN-19975-16)
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
8.400
756.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
162
PP2400286729
155GE195
Neusupo 50
Pregabalin
50mg
893110277024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.900
175.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
163
PP2400286730
155GE196
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
9.500
1.425.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
164
PP2400286731
155GE197
Lirystad 75
Pregabalin
75mg
893110390223 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
viên
50.000
5.460
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
165
PP2400286732
155GE198
Lirystad 150
Pregabalin
150mg
893110096124 (VD-30107-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
150.000
11.500
1.725.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
166
PP2400286733
155GE199
Gapenagi 100
Pregabalin
100mg
893110265224
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
21.000
3.650
76.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
167
PP2400286734
155GE200
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
500
150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
168
PP2400286735
156GE201
pms-TOPIRAMATE 25mg
Topiramate
25mg
754110414423 (VN-20596-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
600
5.200
3.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
169
PP2400286736
157GE202
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
3.000
2.479
7.437.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
170
PP2400286737
157GE203
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
200mg
893114113524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.323
3.969.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
171
PP2400286738
162GE204
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
1.500
10.480
15.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
172
PP2400286739
163GE205
Paricar 500
Mebendazole
500mg
893100052923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 1 viên
Viên
300
1.300
390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
173
PP2400286740
168GE206
Pharmox IMP 250mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-31725-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
600
4.950
2.970.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
174
PP2400286741
168GE207
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
1000mg
VD-35715-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.200
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
N4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
175
PP2400286742
169GE208
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg +125mg
VN-18082-14
Uống
cốm pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Austria
hộp 12 gói
gói
300
17.000
5.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
176
PP2400286743
169GE209
Imefed DT 875mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-31720-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
12.000
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
177
PP2400286744
169GE210
Lanam DT 400mg/57mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
400mg + 57mg
893110848124 (VD-33454-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
9.500
665.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
178
PP2400286745
169GE211
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62.5mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
9.450
425.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
179
PP2400286747
169GE213
Lanam SC 400mg/57mg
Amoxicilin + acid clavulanic
400mg +57mg
VD-32520-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g
gói
3.000
9.975
29.925.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
180
PP2400286748
169GE214
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31718-19 ( CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g, Hộp 1 túi 12 goi1x 1,6g
Gói
300
9.400
2.820.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
181
PP2400286749
169GE215
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg+ 31,25mg
893110415824 (VD-31715-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 0 vỉ x 7 viên
Viên
300
8.200
2.460.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
182
PP2400286750
169GE216
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
300
7.500
2.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
183
PP2400286751
169GE217
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
15.981
1.278.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
184
PP2400286752
169GE218
Aumoxkamebi 1g DT
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
893110281124
Uống
Viên nén phân tán
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
10.300
721.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
185
PP2400286753
169GE219
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1)
500mg + 125mg
893110820224 (VD-30544-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
8.879
443.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
186
PP2400286754
169GE220
Zebalos 400/57
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg)
(400mg +57mg)/ 1,5g
VD-35742-22
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 14 gói x 1,5g
Gói
35.000
9.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
187
PP2400286755
169GE221
Augbidil 1,1g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 100mg
893110170723
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
188
PP2400286756
169GE222
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
300
6.500
1.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
189
PP2400286758
172GE224
Auropennz 3.0
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
890110068923 (VN-17643-14 )
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Lọ
Lọ
1.200
88.158
105.789.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
190
PP2400286759
172GE225
Visulin 2g/1g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110078024 (VD-27150-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.100
55.000
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
191
PP2400286760
175GE226
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
893110550624 (VD-23850-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
45.000
8.400
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
192
PP2400286761
175GE227
Bicelor 375 DT.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
375mg
893110208824 (VD-30513-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm
Viên
40.000
8.760
350.400.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
193
PP2400286762
176GE228
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil
1000mg
VD-34199-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.700
1.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
194
PP2400286763
177GE229
Ceframid 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
1g
VD-22938-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
2.300
3.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
195
PP2400286764
179GE230
Tenadol 2000
Cefamandol
2g
VD-35455-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ
lọ
2.000
125.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
196
PP2400286765
179GE231
Amcefal 2g
Cefamandol
2g
VD-34108-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Lọ
18.000
90.000
1.620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
197
PP2400286766
180GE232
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
2g
VD-36135-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
3.000
42.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
198
PP2400286767
181GE233
Ceftanir
Cefdinir
300mg
893110084424 (VD-24957-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, vỉ 4 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 4 viên
Viên
21.000
10.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
199
PP2400286768
181GE234
Cefdinir 100mg/5ml
Cefdinir
100mg/5ml;60ml
893110695224 (VD-30434-18)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12g pha 60ml hỗn dịch
Lọ
50
110.000
5.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
200
PP2400286769
181GE235
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
100
2.800
280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
201
PP2400286770
181GE236
Smodir-DT
Cefdinir
300mg
893110337624 (VD-27989-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
14.500
1.450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
202
PP2400286771
183GE237
Cefimed
Cefixime
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd- Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
30.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
203
PP2400286772
183GE238
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
893110146223
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm
Gói
90.000
12.000
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
204
PP2400286773
183GE239
Midefix 200
Cefixim
200mg
VD-27952-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2,8g
Gói
1.200
4.480
5.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
205
PP2400286774
184GE240
Cefmetazol 2g
Cefmetazol
2g
893110229423
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam
Lọ
18.000
158.000
2.844.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
206
PP2400286775
184GE241
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol
0,5g
VD-34200-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ loại 15ml
Lọ
50
55.000
2.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
207
PP2400286776
186GE242
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
20.000
83.500
1.670.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
208
PP2400286777
186GE243
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + Sulbactam
2000mg + 1000mg
890110193223
Tiêm, Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
145.500
2.910.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
209
PP2400286778
186GE244
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-35452-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
2.400
40.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
210
PP2400286779
186GE245
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium)
2g
893110751124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
300
60.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
211
PP2400286780
186GE246
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
893110687824 (VD-30594-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
9.000
42.000
378.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
212
PP2400286781
186GE247
Nozasul 2G
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g+ 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
50.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
213
PP2400286782
187GE248
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxime
500mg
VN-22962-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
300
10.900
3.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
214
PP2400286783
189GE249
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
2g
893110029224
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
20.000
200.000
4.000.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
215
PP2400286784
189GE250
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
1g
893110278524
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
20.000
105.000
2.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
216
PP2400286785
190GE251
Astode 2g
Cefpirom
2g
VN-22551-20
Tiêm
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Swiss Parentals., Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
3.200
269.500
862.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
217
PP2400286786
191GE252
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-24433-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
12.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
218
PP2400286787
191GE253
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
10.500
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
219
PP2400286788
191GE254
Ceftopix 50 Suspension
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/5ml, 60ml ; 36g
890110003124 (VN-17290-13)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 36 gam, (để pha 60ml hỗn dịch) kèm cốc phân liều
Lọ
50
86.600
4.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
220
PP2400286789
191GE255
Cefodomid 100mg/5ml
Cefpodoxim
100mg/ 5ml, 60ml
VD-23596-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
100
52.000
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
221
PP2400286790
191GE256
Alkidazol
Cefpodoxim
40mg/5ml; 60ml
VD-31221-18 ( CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống
Lọ
50
67.000
3.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
222
PP2400286791
191GE257
Hapoxan
Cefpodoxime
100mg/5ml; 30ml
VD-35181-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 12g/30ml
Lọ
50
44.000
2.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
223
PP2400286792
191GE258
Fabapoxim
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim
50mg/5ml
VD-30525-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 60ml
Lọ
50
79.434
3.971.700
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
N5
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
224
PP2400286794
196GE260
Midazoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110066224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50
42.000
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
225
PP2400286795
196GE261
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
500mg
893110303123 (VD-23726-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50
27.900
1.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
226
PP2400286796
199GE262
Negacef 500
Cefuroxim
500mg
VD-24966-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ × 5viên
Viên
24.000
7.500
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
227
PP2400286797
199GE263
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml
VD-29006-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch
Lọ
50
39.810
1.990.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
228
PP2400286798
201GE264
Doripure 500
Doripenem*
500mg
890110118124
Tiêm/Tiêm truyền
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
lọ
4.000
684.795
2.739.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
229
PP2400286799
201GE265
Butapenem 500
Doripenem*
500mg
893110319124 (SĐK cũ: VD-29168-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.500
615.000
2.767.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
230
PP2400286800
203GE266
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
750mg + 750mg
893110210624 (VD-28694-18 )
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
lọ
15.000
197.500
2.962.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
231
PP2400286801
205GE267
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin
500mg
594110348424
Uống
Viên nang
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
5.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
232
PP2400286802
205GE268
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1g
1g
893110687724 (VD-31240-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100
28.350
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
233
PP2400286803
206GE269
Piperacillin 2 g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
2g
893110155524 (VD-26851-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
2.000
68.000
136.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
234
PP2400286804
207GE270
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
2g + 0,25g
VN-21200-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
300
75.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
235
PP2400286805
207GE271
Zobacta 3,375g
Piperacillin + Tazobactam
3g + 0.375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
112.000
448.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
236
PP2400286806
210GE272
BBcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
12.500
562.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
237
PP2400286807
210GE273
Midactam 250mg/5ml
Sultamicilin
250mg/ 5ml
893110439724 (VD-25212-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25g
Lọ
50
130.000
6.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
238
PP2400286808
211GE274
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
2.000
165.000
330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
239
PP2400286809
211GE275
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Lọ
2.000
105.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
240
PP2400286810
212GE276
Amikaver
Amikacin
0,5mg/2ml
868110436723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml
Ống
9.000
22.197
199.773.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
241
PP2400286811
212GE277
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/ 100ml
880110409323 (VN-19684-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 Chai x 100ml
Chai
2.200
55.545
122.199.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
242
PP2400286814
216GE280
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
(35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
2.200
36.950
81.290.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
243
PP2400286815
218GE281
Eyetobrin 0,3%
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg
3mg/ml
VN-21787-19 520110782024
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.200
34.650
41.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
244
PP2400286816
218GE282
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg/2ml
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
45.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
245
PP2400286817
218GE283
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.200
27.993
33.591.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
246
PP2400286819
218GE285
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
893110603924 (VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
300
3.945
1.183.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
247
PP2400286820
219GE286
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.200
47.300
104.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
248
PP2400286821
219GE287
Tovidex
Tobramycin + Dexamethason Phosphat
3mg/ml+ 1mg/ml; 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
2.200
26.500
58.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
249
PP2400286822
219GE288
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
3.000
6.300
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
250
PP2400286823
221GE289
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
893115439924
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
343
6.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
251
PP2400286824
222GE290
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000IU + 100.000IU
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.100
2.520.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
252
PP2400286825
224GE291
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/100ml
893115051523 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183; Công văn số 3444/QLD-ĐK ngày 08/4/2020 về việc thay đổi tiêu chuẩn chất lượng dược chất, tá dược; Công văn số 3369/QLD-ĐK ngày 09/3/2016 về việc thay đổi bổ sung quy cách đóng gói; Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
Chai
2.000
16.748
33.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
253
PP2400286827
225GE293
Clyodas 300
Clindamycin
300mg
VD-21632-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.491
447.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
254
PP2400286828
226GE294
Azicine 250 mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg/1,5g
893110352023 (VD-19693-13) (có CV gia hạn)
uống
thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
gói
300
3.450
1.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
255
PP2400286829
226GE295
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
gói
300
1.500
450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
256
PP2400286831
226GE297
Opeazitro 250
Azithromycin
250 mg
VD-26997-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
300
1.250
375.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
257
PP2400286833
227GE299
Clabactin XL
Clarithromycin (dạng micronised)
500mg
893110167323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Chi nhánh Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
12.000
33.000
396.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
258
PP2400286834
229GE300
Rexamine Susp
Roxithromycin
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: 50mg
VD-32996-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
259
PP2400286835
231GE301
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750000IU; 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
6.800
8.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
260
PP2400286836
231GE302
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.990
5.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
261
PP2400286837
231GE303
Vinphazin
Metronidazol + Spiramycin
125mg+750.000Ui
893115305323 (VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.250
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
262
PP2400286839
233GE305
Proxacin 1%
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VN-15653-12
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
2.200
136.000
299.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
263
PP2400286840
233GE306
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
540115406223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
68.999
82.798.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
264
PP2400286841
233GE307
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
300
8.600
2.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
265
PP2400286842
233GE308
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VD-35187-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
Lọ
4.000
67.000
268.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
266
PP2400286843
233GE309
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35583-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
chai
2.200
37.800
83.160.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
267
PP2400286844
233GE310
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-35814-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 200ml
chai
100
51.030
5.103.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
268
PP2400286845
233GE311
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
0,3% /5ml
VD-22941-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
300
1.972
591.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
269
PP2400286846
234GE312
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg/50ml
VN-19111-15
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml
Túi
7.000
89.000
623.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
270
PP2400286847
234GE313
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.500
84.000
294.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
271
PP2400286848
234GE314
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
800
250.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
272
PP2400286849
234GE315
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
10.000
155.000
1.550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
273
PP2400286850
234GE316
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ ml; Ống 0,4ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
2.200
6.500
14.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
274
PP2400286851
234GE317
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg)
750mg
893115754524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
300
2.600
780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
275
PP2400286852
236GE318
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
7.000
83.000
581.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
276
PP2400286853
236GE319
Moloxcin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
30.000
21.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng CV số 12367e/QLD-ĐK ngày 28/5/2024
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
277
PP2400286854
236GE320
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
VD-34818-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
2.200
46.740
102.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
278
PP2400286855
236GE321
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
25mg/ 5ml
893115160224
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
9.590
28.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
279
PP2400286857
239GE323
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
900
138.000
124.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
280
PP2400286858
239GE324
Ofloxacin 200mg/40ml
Mỗi chai 40ml chứa : Ofloxacin 200mg
200mg/40ml
893115243623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1chai x 40ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml
Chai
1.300
132.000
171.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
281
PP2400286860
245GE326
Becatrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400 mg + 80 mg
VD-34625-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
5.000
2.050
10.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
282
PP2400286862
246GE328
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazine
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.415
307.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
283
PP2400286863
252GE329
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistimethat Natri
2.000.000 IU
840114767524
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 ống
Lọ
500
790.000
395.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
284
PP2400286864
252GE330
Colistin 1 MIU
Colistin
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Lọ
300
330.000
99.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
285
PP2400286865
252GE331
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri
3.000.000IU
893114940624
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
250
858.900
214.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
286
PP2400286866
252GE332
Colisodi 3,0 MIU
Colistimethate natri (tương đương Colistin base)
3.000.000 IU (100mg)
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
300
661.500
198.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
287
PP2400286867
254GE333
Solufos
Fosfomycin
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L
Spain
Hộp 1 chai x 24 viên
Viên
300
19.000
5.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
288
PP2400286868
254GE334
Fosfomed 2g
Fosfomycin
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
79.000
79.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
289
PP2400286869
254GE335
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat)
500mg
VD-34040-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
15.500
1.395.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
290
PP2400286870
255GE336
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
3.200
198.000
633.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
291
PP2400286871
255GE337
Linezolid 400
Linezolid
400mg/200ml
893110056924 (VD-30289-18)
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 200 ml
Túi
1.800
195.000
351.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
292
PP2400286872
255GE338
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
893110589524 (VD-32784-19)
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
1.800
250.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
293
PP2400286874
259GE340
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g
1g
890115433023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
79.000
79.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
294
PP2400286876
259GE342
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
893115078524 (VD-24905-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
16.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
295
PP2400286877
267GE343
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.320
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
296
PP2400286878
267GE344
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
6.200
6.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
297
PP2400286879
269GE345
Temivir
Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
100mg; 300mg
VD3-90-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
11.340
1.020.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
298
PP2400286880
278GE346
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
300
267.750
80.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
299
PP2400286881
280GE347
Antopi 250
Aciclovir
250mg
VD-27091-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
50
160.000
8.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
300
PP2400286882
280GE348
Paclovir 200 DT
Aciclovir
200mg
893110871724
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.100
630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
301
PP2400286883
280GE349
Paclovir
Aciclovir
0,5g/10g
VD-31496-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
700
18.000
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
302
PP2400286884
281GE350
Axeliv 0.5
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
0,5mg
893114110423 (QLĐB-802-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.590
477.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
303
PP2400286885
281GE351
Antibavir 1.0
Entecavir
1mg
893114116824 (VD3-54-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300
4.725
1.417.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
304
PP2400286886
284GE352
Ribatagin 400
Ribavirin
400mg
893114467924 (VD-24713-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.850
855.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
305
PP2400286887
285GE353
Vavir
Valganciclovir
450mg
893114065823
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50
485.000
24.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
306
PP2400286888
293GE354
Vaginesten
Clotrimazol
500mg
893110295524
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
500
4.200
2.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
307
PP2400286890
296GE356
Flucogen 200
Fluconazol
200mg
VN-23272-22
Uống
Viên nang cứng
Celogen Generics Private Limited
India
Vỉ nhôm -PVC. Hộp 10 viên nang cứng
Viên
100
34.000
3.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
308
PP2400286891
296GE357
Flupaz 100
Fluconazol
100mg
VD-31484-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
4.500
2.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
309
PP2400286892
301GE358
Ketoconazol
Ketoconazol
200mg/10g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
500
3.850
1.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
310
PP2400286893
303GE359
Nysiod -M
Miconazol
200mg
VD-30767-18
Đặt
Viên nang mềm
Công ty LD Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
10.900
5.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
311
PP2400286894
303GE360
Viên nén đặt âm đạo GYMORE 400
Miconazol nitrat
400mg
VD-35170-21
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hôp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên
Viên
100
15.490
1.549.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
312
PP2400286897
310GE363
Lobetasol
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
6,4mg + 100mg
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10g
Tuýp
300
14.700
4.410.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
313
PP2400286901
344GE367
SaVi Flunarizine 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
10mg
893110234823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
314
PP2400286902
344GE368
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.250
56.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
315
PP2400286903
405GE369
Calutas 50
Bicalutamide
50mg
VN3-328-21
Uống
Viên nén bao phim
Intas Pharmaceuticals Ltd
Inida
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
23.700
2.370.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
316
PP2400286905
427GE371
FLOTRAL
Alfuzosin
10mg
890110437523
uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
90.000
6.573
591.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
N2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
317
PP2400286906
427GE372
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
2,5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
318
PP2400286907
427GE373
Gourcuff-5
Alfuzosin
5mg
VD-28912-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
319
PP2400286908
427GE374
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
5.822
1.455.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
320
PP2400286909
427GE375
Alanboss XL 10
Alfuzosin
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
321
PP2400286911
428GE377
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
12.600
567.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
322
PP2400286912
428GE378
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
893110931824 (VD-30827-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.200
5.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
323
PP2400286913
429GE379
Tasredu
Flavoxat
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.390
21.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
324
PP2400286914
430GE380
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
500
7.493
3.746.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
325
PP2400286916
432GE382
SAPRAX 5mg
Solifenacin succinate
5mg
529110011123
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
14.500
17.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
326
PP2400286917
432GE383
Solinacin
Solifenacin succinate
5mg
893110240924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
4.900
1.470.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
327
PP2400286918
434GE384
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
3.200
172.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
328
PP2400286919
434GE385
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
893110618124 (VD-33908-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.000
900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
329
PP2400286920
434GE386
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
893110450223
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.300
990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
330
PP2400286922
438GE388
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.100
3.645
7.654.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
331
PP2400286924
442GE390
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
5mg
893100333724 (VD-25119-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
210
840.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
332
PP2400286925
444GE391
Exopan
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/1ml; 30ml
893100566524 (VD-33715-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
2.000
125.900
251.800.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
333
PP2400286926
444GE392
Exopan
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/1ml; 15ml
893100566524 (VD-33715-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15ml
Chai
2.000
125.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
334
PP2400286927
445GE393
Greenramin
Mỗi 15ml chứa: Sắt protein succinylat 800mg tương ứng với Fe (III) 40mg
40mg/15ml
893100436524 (VD-27884-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
300
18.000
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
335
PP2400286929
448GE395
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.300
477.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
336
PP2400286931
449GE397
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
200mg +1mg
893100845624 (VD-22438-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
378
113.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
337
PP2400286932
449GE398
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt Fumarat + Acid Folic
322mg + 350mcg
VD-35844-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
798
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
338
PP2400286933
450GE399
Samelic
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic
100mg + 0.35mg
893100034224
Uống
Viên sủi
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vi x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
60.000
7.300
438.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
339
PP2400286934
450GE400
GONSA SAFLIC
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose; Acid folic
357mg; 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.500
825.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
340
PP2400286935
450GE401
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (III) hydroxyd polymaltose ; Acid folic
100mg + 350mcg
893110044924
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.900
735.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
341
PP2400286936
453GE402
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A )
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
6.000
5.040
30.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
342
PP2400286937
453GE403
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.288
13.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
343
PP2400286938
454GE404
Lupiparin
Enoxaparin natri
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml
VN-18358-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
2.000
68.500
137.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
344
PP2400286939
458GE405
Vik 1 inj
Phytonadione
10mg/1 ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm.Co., Ltd
Korea
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
300
11.000
3.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
345
PP2400286940
458GE406
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ 1ml
893110440624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.500
1.650
9.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
346
PP2400286941
460GE407
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.850
3.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
347
PP2400286942
460GE408
Acid tranexamic 650mg
Acid tranexamic
650mg
VD-34941-21
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC)
Viên
1.500
3.850
5.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
348
PP2400286944
460GE410
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110414824 (VD-24750-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.000
14.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
349
PP2400286945
460GE411
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023 (VD-27547-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.499
749.700
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
350
PP2400286947
463GE413
Albiomin 20%
Albumin người 200g/l
20% x 100ml
QLSP-0797-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
800
1.600.000
1.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
351
PP2400286951
484GE417
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/ 0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
5.000
274.500
1.372.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
352
PP2400286952
484GE418
Betahema
Erythropoietin beta
2000 IU/1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ x 1 ml
Lọ
21.447
226.000
4.847.022.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
353
PP2400286953
484GE419
Eritrogen 2000IU
Erythropoietin beta
2000 IU/1ml
QLSP-0633-13
Tiêm
Hộp xylanh đóng sẵn
ICLOS Uruguay S.A.
Uruguay
Hộp 01 xylanh đóng sẵn 1ml dung dịch erythropoietin người tái tổ hợp 2000 IU, dung dịch tiêm
Bơm tiêm
1.000
125.730
124.472.700
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN PHÚ SINH
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
354
PP2400286954
484GE420
Eritrogen 4000IU
Erythropoietin beta
4000 IU/1ml
QLSP-0632-13
Tiêm
Hộp xylanh đóng sẵn
ICLOS Uruguay S.A.
Uruguay
Hộp 01 xylanh đóng sẵn 1ml dung dịch erythropoietin người tái tổ hợp 4000 IU, dung dịch tiêm
Bơm tiêm
1.000
222.750
220.522.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN PHÚ SINH
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
355
PP2400286955
484GE421
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp
3.000IU/ml.
QLSP-0780-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kexing Biopharm Co., Ltd
China
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ, Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml
Bơm tiêm
1.000
258.000
258.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
356
PP2400286960
489GE426
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
300
150.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
357
PP2400286964
489GE430
Nitro-G
Nitroglycerin
10mg/ 10ml
VN-21940-19
Tiềm truyền
Dung dịch tiêm , truyền
PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
Hộp 10 ống*10ml
Lọ
1.000
35.700
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
358
PP2400286965
490GE431
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
2.600
702.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
359
PP2400286966
490GE432
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
2.750
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
360
PP2400286967
490GE433
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.450
217.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
361
PP2400286968
491GE434
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
362
PP2400286969
491GE435
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.297
593.460.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
363
PP2400286970
491GE436
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên nén
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.764
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
364
PP2400286971
491GE437
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.297
593.460.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
365
PP2400286972
492GE438
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
160.000
1.890
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
366
PP2400286973
492GE439
SaVi Trimetazidine 20
Trimetazidin
20mg
VD-19002-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
235
705.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
367
PP2400286974
494GE440
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.650
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
368
PP2400286976
494GE442
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
369
PP2400286977
496GE443
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
200
25.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
370
PP2400286981
500GE447
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
650
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
371
PP2400286982
500GE448
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
330
14.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
372
PP2400286984
501GE450
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
5mg+ 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
400.000
8.800
3.520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
373
PP2400286985
501GE451
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88mg) + atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat 10,85mg)
10mg+ 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
9.200
1.104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
374
PP2400286986
501GE452
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg+ 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
3.800
836.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
N2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
375
PP2400286987
501GE453
STEFAMLOR 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg)
5mg; 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
376
PP2400286988
501GE454
Zoamco-A
Amlodipine + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.450
414.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
377
PP2400286989
502GE455
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan + Amlodipin
100mg + 5mg
383110139523
uống
Viên nén bao phim
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
10.500
4.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
378
PP2400286990
502GE456
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
5.460
1.965.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
24 THÁNG
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
379
PP2400286992
503GE458
Hipril-A Plus
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.550
248.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
380
PP2400286993
505GE459
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
11.130
111.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
381
PP2400286994
505GE460
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
11.130
111.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
382
PP2400286995
505GE461
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
8.557
171.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
383
PP2400286996
505GE462
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
60.000
8.557
513.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
384
PP2400286997
506GE463
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
80mg; 5mg
890110125523
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
5.017
1.003.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
385
PP2400286998
506GE464
Telmiam
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
40mg+5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
7.100
319.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
386
PP2400286999
507GE465
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine + Valsartan
5mg+80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
8.800
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
387
PP2400287000
507GE466
CCL Valam 10/160 Tablet
Amlodipin + Valsartan
10mg+160mg
893110730824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
9.000
14.994
134.946.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
388
PP2400287001
507GE467
Clotannex
Amlodipine + Valsartan
5mg + 160mg
893110203923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
11.900
2.142.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
389
PP2400287002
507GE468
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
6.300
1.134.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
390
PP2400287003
510GE469
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
5mg
893110487224 (VD-32536-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.500
1.050.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
391
PP2400287006
511GE472
Agicardi
Bisoprolol
5mg
893110428824
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
154
46.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
392
PP2400287007
512GE473
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
Viên
240.000
2.400
576.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
393
PP2400287008
512GE474
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.600
624.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
394
PP2400287009
513GE475
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
24.000
4.540
108.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
395
PP2400287010
513GE476
Bluecan Forte 16mg
Candesartan
16mg
560110180223
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
240.000
6.700
1.608.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
396
PP2400287011
513GE477
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-28461-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
3.300
330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
397
PP2400287012
513GE478
Hadusartan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110369024
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.200
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
398
PP2400287013
513GE479
Savi candesartan 12
Candesartan cilexetil
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.410
352.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
399
PP2400287014
513GE480
Candesarmac 8
Candesartan
8mg
890110775224
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120
3.200
384.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
400
PP2400287015
513GE481
Am-cantan 4
Candesartan cilexetil
4mg
VD-33822-19
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
720.000
2.016
1.451.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
401
PP2400287016
514GE482
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110252824
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.600
648.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
402
PP2400287017
514GE483
Candesarmac H
Candesartan + Hydrochlorothiazid
16mg + 12,5mg
890110775324
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
24.000
3.800
91.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
403
PP2400287018
515GE484
Captopril
Captopril
25mg
893110099123 (VD-20545-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
400
120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
404
PP2400287019
516GE485
Captazib 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.450
435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
405
PP2400287020
516GE486
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 12.5mg
893110204623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.250
375.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
406
PP2400287021
517GE487
Cardilol 25
Carvedilol
25mg
VD-35485-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.300
495.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
407
PP2400287022
518GE488
Esseil-5
Cilnidipin
5mg
893110434824 (VD-28905-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
70.000
4.500
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
408
PP2400287023
518GE489
Cilnidipine 5
Cilnidipin
5mg
893110300724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
300.000
4.300
1.290.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
409
PP2400287025
522GE491
Lanetik
Enalapril malcat + hydrochlorothiazid
20 mg, 12,5mg
VN-22610-20
Uống
Viên nén
Special Product's line S.P.A
Ý
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
300
6.300
1.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
410
PP2400287026
522GE492
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
6.300
113.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
411
PP2400287027
522GE493
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazide
10mg+12,5mg
VN-17895-14 ( CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
300
3.550
1.065.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
412
PP2400287028
522GE494
Aduzotil 20/6
Enalapril + hydrochlorothiazid
20mg+ 6mg
893110047024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên
Viên
50.000
2.900
145.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
413
PP2400287029
523GE495
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipine
2,5mg
893110461923
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.400
112.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
414
PP2400287030
524GE496
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
10.000
7.396
73.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
415
PP2400287031
526GE497
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.300
103.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
416
PP2400287032
526GE498
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
90.000
3.500
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
417
PP2400287033
527GE499
Diuresin SR
Indapamide
1.5mg
590110403123 (VN-15794-12)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.050
366.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
418
PP2400287034
527GE500
Indatab SR
Indapamide
1,5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
2.400
129.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
419
PP2400287035
528GE501
Irbefort tablet
Irbesartan
75mg
VN-22502-20
Uống
Viên nén
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
54.000
5.600
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
420
PP2400287036
528GE502
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
893110295123 (VD-28034-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.980
894.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
421
PP2400287037
528GE503
Irbepro 300
Irbesartan
300mg
893110189324 (VD-25074-16)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm)
Viên
150.000
5.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
422
PP2400287038
528GE504
Irbevel 75
Irbesartan
75 mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.490
373.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
423
PP2400287039
528GE505
Bivitero 150
Irbesartan
150mg
893110189224 (VD-24671-16 )
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
424
PP2400287040
528GE506
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
3.171
1.585.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
425
PP2400287041
528GE507
Amesartil 75
Irbesartan
75mg
VD-22966-15 ( CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.100
147.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
426
PP2400287042
529GE508
Irthia 300/25
Irbesartan + Hydroclorothiazid
300mg + 25mg
893110293124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
9.198
220.752.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
427
PP2400287043
529GE509
Ihybes-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110145224
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
630
756.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
428
PP2400287044
530GE510
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. zo.o.
Poland
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
320.000
6.500
2.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
429
PP2400287045
530GE511
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. zo.o.
Poland
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
4.200
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
21
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
430
PP2400287046
530GE512
Daeladin Tablet
Lacidipine
4mg
880110356324
Uống
Viên nén bao phim
Dae Han New Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.150
498.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
431
PP2400287047
531GE513
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydrochloride
10mg
380110402423(VN-20717-17)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
8.495
212.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
432
PP2400287049
531GE515
Blocadip 20
Lercanidipin hydroclorid
20mg
VD-32405-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300
4.390
1.317.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
433
PP2400287050
531GE516
Lercanew
Lercanidipin hydroclorid
10mg
893110321723 (VD-28418-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
945
283.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
434
PP2400287051
532GE517
Tazenase
Lisinopril
20mg
VN-21369-18
Uống
Viên nén
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
viên
120.000
4.020
482.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
435
PP2400287052
532GE518
Lisopress
Lisinopril
5 mg
VN-21855-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
45.000
3.360
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
436
PP2400287053
532GE519
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihyrat)
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
120.000
5.680
681.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
437
PP2400287054
532GE520
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
20mg
893110277424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.400
153.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
438
PP2400287055
533GE521
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 25mg
893110318424 (VD-29133-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.200
100.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
439
PP2400287056
533GE522
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.700
64.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
440
PP2400287057
534GE523
Lifezar
Losartan potassium
100mg
893110624324 (VD-33978-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.200
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
441
PP2400287059
534GE525
Agilosart 50
Losartan
50mg
893110877024 (VD-32776-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3, 4, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
500
150.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
442
PP2400287060
535GE526
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 25mg
VD-27317-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
443
PP2400287061
535GE527
Sastan -H
Losartan + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.504
1.252.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
444
PP2400287062
536GE528
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.400
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
445
PP2400287063
537GE529
Carmotop 50mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.680
536.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
446
PP2400287064
537GE530
Carmotop 25mg
Metoprolol
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.890
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
447
PP2400287065
538GE531
Asbivolon
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
380110182623
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 03 x 10 viên
Viên
33.000
6.800
224.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
448
PP2400287066
538GE532
Nebimac-2.5
Nebivolol
2,5mg
890110141223
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
449
PP2400287067
538GE533
Bysvolol
Nebivolol
10mg
893110839324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
7.200
2.160.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
450
PP2400287068
539GE534
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
124.999
37.499.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
451
PP2400287069
539GE535
Itamecardi 10
Nicardipin
10mg/10ml
893110582324
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 20 ống x 4ml, Hộp 30 ống x 4ml, Hộp 50 ống x 4ml
Ống
500
84.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
452
PP2400287070
540GE536
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.169
142.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
453
PP2400287071
541GE537
SaViDopril 8
Perindopril erbumin
8mg
VD-24274-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
454
PP2400287072
541GE538
Oceperido
Perindopril tert-butylamin
4mg
893110635024 (VD-32181-19)
Uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.680
804.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
455
PP2400287073
542GE539
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
60.000
5.960
357.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
456
PP2400287074
542GE540
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
90.000
6.589
593.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
457
PP2400287075
542GE541
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
180.000
6.480
1.166.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
458
PP2400287076
542GE542
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.980
149.400.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
459
PP2400287077
542GE543
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.570
107.100.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
460
PP2400287078
543GE544
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg
10mg; 2.5mg
VN-20008-16
Uống
Viên nén bao phim
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
9.096
54.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
461
PP2400287079
543GE545
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
60.000
6.500
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
462
PP2400287080
543GE546
Apicorsyl Plus 8/1,25
Perindopril+ Indapamide
8mg + 2,5mg
893110210823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
3.300
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
463
PP2400287082
544GE548
Quinapril 40mg
Quinapril
40mg
VD-30440-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
10.500
3.150.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
464
PP2400287083
545GE549
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
21.000
6.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
465
PP2400287084
545GE550
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323 (VN-20201-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 Viên
Viên
21.000
4.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
466
PP2400287085
545GE551
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5 mg
893110678124 (VD-26253-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.560
768.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
467
PP2400287086
545GE552
Beynit 2.5
Ramipril
2,5mg
893110887124 (VD-33470-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.985
595.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
468
PP2400287087
546GE553
Rilidamin
Rilmenidin
1 mg
VD-34328-20
Uống
Viên nén
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
220.000
4.000
880.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
469
PP2400287088
547GE554
Telmida 20
Telmisartan
20mg
840110117524
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
470
PP2400287089
547GE555
Telmida 80
Telmisartan
80mg
840110117724
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
70.000
7.480
523.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
471
PP2400287090
548GE556
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
500.000
8.800
4.400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
472
PP2400287091
548GE557
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
8.800
704.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
473
PP2400287092
548GE558
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-18738-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
7.980
2.394.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
474
PP2400287093
548GE559
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 ( VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.470
402.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
475
PP2400287094
548GE560
Oceritec 80/25
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 25mg
893110635324 (VD-32184-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
9.320
223.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
476
PP2400287095
549GE561
SaVi Valsartan 40
Valsartan
40mg
893110277624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.600
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
477
PP2400287096
549GE562
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
4.280
359.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
478
PP2400287097
549GE563
Vazolore
Valsartan
80mg
893110063123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
689
206.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
479
PP2400287098
550GE564
Valsarfast Plus 80mg/12,5 mg film- coated tablets
Valsartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 12,5mg
383110120424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150.000
8.900
1.335.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
480
PP2400287099
550GE565
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15 ( CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
7.450
625.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
481
PP2400287100
550GE566
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110214924
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.199
623.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
482
PP2400287101
551GE567
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
VD-32281-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.200
600.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
483
PP2400287103
553GE569
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
484
PP2400287104
553GE570
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
4.000
630
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
485
PP2400287106
554GE572
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride)
250mg
893110212723
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5 ml
Ống
200
55.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
486
PP2400287107
554GE573
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin
250mg/50ml
893110155723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
50
85.000
4.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
487
PP2400287109
556GE575
Anvo Ivabradine 2.5mg
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride)
2,5mg
840110766024
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
viên
300.000
7.000
2.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
488
PP2400287110
556GE576
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
21.000
6.900
144.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
489
PP2400287111
558GE577
Tegrucil-4
Acenocoumarol
4mg
VD-25455-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
3.150
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
490
PP2400287112
558GE578
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.450
2.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
491
PP2400287114
559GE580
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
81mg
893110318423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
250.000
189
47.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
492
PP2400287115
559GE581
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600
265
159.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
493
PP2400287116
560GE582
Clopiaspirin 75/100
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
9.500
228.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
494
PP2400287117
560GE583
PFERTZEL
Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat); Aspirin
75mg; 75mg
893110103423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
5.800
139.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
495
PP2400287118
560GE584
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
496
PP2400287119
560GE585
Clopirin 75/100
Acetyl salicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-36070-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
497
PP2400287120
560GE586
Clopirin 75/75
Acetyl salicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
VD-36071-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.000
300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
498
PP2400287121
562GE587
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
14.500
7.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
499
PP2400287122
562GE588
Altronel
Apixaban
2,5 mg
893110062123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120
6.372
764.640
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
500
PP2400287124
563GE590
Ediwel
Clopidogrel
75mg
VD-20441-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.900
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
501
PP2400287126
564GE592
Tabised 110
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg)
110mg
VD-35210-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
28.000
235.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
502
PP2400287127
564GE593
Tabised 75
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 216.2mg)
75mg
VD-35212-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
26.000
218.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
503
PP2400287128
564GE594
Tabised 150
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg)
150mg
VD-35211-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
29.000
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
504
PP2400287129
564GE595
Vesepan 75
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
75mg
893110262824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
18.000
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
505
PP2400287130
564GE596
Meyerdabiga 110
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
110mg
893110034524
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
20.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
506
PP2400287131
564GE597
Vesepan 150
Dabigatran etexilate (dưới dạng dabigatran etexilate mesilate)
150 mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
22.990
193.116.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
507
PP2400287132
568GE598
Susol 20
Rivaroxaban
20mg
893110293224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
Viên
300
3.580
1.074.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
508
PP2400287133
568GE599
Susol 10
Rivaroxaban
10mg
893110576724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
300
2.590
777.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
509
PP2400287134
571GE600
Feleilor
Ticagrelor
90mg
893110596524 (VD-33473-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
5.290
1.587.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
510
PP2400287135
573GE601
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci)
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
10.800
4.320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
511
PP2400287136
573GE602
Mitiator 30
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 33 mg)
30mg
893110302124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 6 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ X 10 viên, Hộp, 6 vỉ A X 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
21.000
1.039
21.819.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
512
PP2400287137
573GE603
FORVASTIN 10
Atorvastatin
10mg
893110272723 (VD-21816-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
300
245
73.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
513
PP2400287138
574GE604
GON SA ATZETI
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe
10mg; 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
5.500
1.375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
514
PP2400287139
574GE605
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
40mg +10mg
VD-32756-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
6.600
1.980.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
515
PP2400287140
574GE606
Azetatin 80
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
80mg + 10mg
VD-34869-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.450
507.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
516
PP2400287141
574GE607
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimibe
40mg +10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
6.216
1.864.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
517
PP2400287142
575GE608
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
174.000
4.500
783.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
518
PP2400287143
576GE609
Ciprofibrate-5a Farma 100mg
Ciprofibrat
100mg
VD-34347-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
300
5.900
1.770.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
519
PP2400287144
577GE610
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
42.000
11.000
462.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
520
PP2400287146
578GE612
Thefirat
Fenofibrat
267mg
893110131723
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
3.500
455.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
521
PP2400287147
578GE613
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
145mg
893110034724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
2.900
243.600.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
522
PP2400287149
579GE615
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
6.800
571.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
523
PP2400287150
579GE616
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
2.490
209.160.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
524
PP2400287151
580GE617
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923 (VD-28033-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
4.350
1.305.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
525
PP2400287152
580GE618
Gemfiz 600
Gemfibrozil
600mg
893110052723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.300
390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
526
PP2400287153
581GE619
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13 )
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cộng hòa Síp
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.500
1.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
527
PP2400287154
581GE620
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023 (VD-30825-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
1.500
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
528
PP2400287155
582GE621
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
40mg
893110317624 (VD-30492-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
6.800
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
529
PP2400287156
582GE622
Stavacor
Pravastatin
20mg
VD-30152-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.580
592.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
530
PP2400287157
582GE623
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.930
131.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
531
PP2400287158
582GE624
Pravastatin 10 BV
Pravastatin natri
10mg
893110255424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 6 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
870
43.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
532
PP2400287159
583GE625
Roswera 5mg film-coated tablets
Rosuvastatin
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
4.680
393.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
533
PP2400287161
584GE627
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
9.450
1.134.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
534
PP2400287162
585GE628
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
14.500
2.610.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
535
PP2400287163
595GE629
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
2.000
129.000
258.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
536
PP2400287164
599GE630
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
50
140.600
7.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
537
PP2400287165
599GE631
Tradalen
Adapalen
0,01g tuýp 15 g
893110913024 (VD-33081-19)
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
50.900
5.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
538
PP2400287166
599GE632
Tradalen
Adapalen
0,01g tuýp 10 g
893110913024 (VD-33081-19)
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
49.900
4.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
539
PP2400287167
599GE633
AZANEX
Adapalen
10mg/10g
VN-22483-19
Bôi ngoài da
Gel dùng ngoài da
Yash Medicare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
100
46.880
4.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
540
PP2400287168
607GE634
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
0,75 mg, 7,5 mg
VD-29755-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
30
150.000
4.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
541
PP2400287170
609GE636
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml - 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
100
67.900
6.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
542
PP2400287171
610GE637
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0,05%/10g
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
500
7.750
3.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
543
PP2400287173
623GE639
Fucipa
Fusidic acid
2% / 15g
VD-31487-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
34.000
1.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
544
PP2400287174
623GE640
Fucipa
Fusidic acid
100mg / 10g
VD-31487-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
13.000
650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
545
PP2400287175
624GE641
Fucipa-B
Acid fusidic + Betamethason
(200mg + 10mg) / 10g
VD-31488-19
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
25.000
1.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
546
PP2400287176
624GE642
Fucipa-B
Fusidic acid + betamethason
(300mg + 15mg)/15g
VD-31488-19
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
35.000
1.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
547
PP2400287177
625GE643
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(2% + 1 %)/10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
120
51.500
6.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
548
PP2400287178
626GE644
Oratane (đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited, địa chỉ: PO Box 45027, Auckland, New Zealand)
Isotretinoin
5mg
VN-21386-18
Uống
Viên nang mềm
Swiss Caps AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
11.500
3.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
549
PP2400287179
628GE645
Thazolxen
Mometason furoat
0,1g
893100912924 (VD-33080-19)
Dùng Ngoài
kem bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
400
30.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
550
PP2400287180
630GE646
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/1g, tuýp 10g
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
69.972
34.986.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
551
PP2400287181
633GE647
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
1.200
1.680
2.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
552
PP2400287182
637GE648
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
553
PP2400287183
639GE649
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus
100mg/100g - 12g
VD-21616-14
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
tuýp
1.800
329.000
592.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
554
PP2400287184
639GE650
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
30mg/100g - 12g
VD-26261-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
tuýp
1.800
298.000
536.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
555
PP2400287186
656GE652
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
300mg/ml 50ml
VN-18199-14 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
249.900
124.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
556
PP2400287187
661GE653
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
300
17.850
5.355.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
557
PP2400287188
661GE654
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Can 20 lít
Can
120
29.400
3.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
558
PP2400287189
661GE655
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
120
30.450
3.654.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
559
PP2400287190
661GE656
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
2.835
1.417.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
560
PP2400287191
663GE657
Gynocare
Đồng sulfat
0,1g
VS-4924-16
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 50g
Tuýp
300
30.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
561
PP2400287195
664GE661
Povidone Iodine 10%
Povidon Iod
10%-140ml
VD-32971-19 ( CV gia hạn số 553/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Chai 140ml
Chai
120
26.800
3.216.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
562
PP2400287196
666GE662
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
25.000
6.329
158.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
563
PP2400287197
666GE663
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
4.000
10.080
40.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
564
PP2400287198
666GE664
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 kèm Công văn 9663/QLD-ĐK ngày 19/8/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/07/2018 về việc thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 về việc ban hành 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai
3.000
12.536
37.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
565
PP2400287199
666GE665
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
4.000
7.189
28.756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
566
PP2400287200
666GE666
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
2.100
6.850
14.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
567
PP2400287201
666GE667
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
35.000
5.299
185.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
568
PP2400287202
666GE668
Sodium Chloride Injection 0,9%
Natri Chlorid
4,5g/500ml
VN-20698-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Chai nhựa 500ml
Chai
25.000
5.800
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
569
PP2400287203
667GE669
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
4.000
710
2.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
570
PP2400287204
667GE670
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
3.000
100
300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
571
PP2400287205
668GE671
Franilax
Spironolacton; Furosemid
50mg; 20mg
VD-28458-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
1.200
720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
572
PP2400287206
668GE672
Spinolac Fort
Furosemid + spironolacton
40mg + 50mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
600
2.499
1.499.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
573
PP2400287209
673GE675
BISNOL
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.950
237.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
574
PP2400287210
673GE676
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sản xuất - Thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.500
660.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
575
PP2400287211
673GE677
Amebismo
Bismuth
525mg/15ml
893110630724 (VD-26971-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
3.000
10.500
31.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
576
PP2400287212
673GE678
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
525,6mg/30ml
893100484224 (VD-33480-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml
Gói
3.000
8.694
26.082.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
577
PP2400287213
673GE679
Gastro-Bisal tablet
Bismuth
262.5mg
893110649224
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.969
238.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
578
PP2400287214
673GE680
Amebismo
Bismuth subsalicylat
262mg
VD-26970-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
120.000
3.790
454.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
579
PP2400287216
673GE682
Amebismo
Bismuth subsalicylat
525mg
VD-26971-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
200
30.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
580
PP2400287217
675GE683
Ceftofive 40mg/5ml
Famotidin
40mg/5ml, Chai 100ml
VD-35732-22
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ Phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
2.000
72.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
581
PP2400287219
676GE685
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
12.000
4.933
59.196.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
582
PP2400287220
676GE686
DIMAGEL
Dimethicon; Guaiazulen
300mg; 4mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
4.000
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
583
PP2400287221
677GE687
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500.000
5.000
2.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
584
PP2400287222
677GE688
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
90.000
9.500
855.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
585
PP2400287224
678GE690
Gastrosanter
Mỗi gói 2,5g chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
893100205824 (VD-26819-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
42.000
3.350
140.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
586
PP2400287225
678GE691
LC Lucid
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1,3g + 3,384g
VD-34083-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
300
3.200
960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
587
PP2400287226
678GE692
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(400mg + 460mg)/ 10ml
893100473524 (VD-32410-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 gói x 10ml
Gói
300
2.880
864.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
588
PP2400287227
678GE693
Maloxid
Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô)
400mg + 300mg
893100857024 (VD-32141-19)
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
300
1.500
450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
589
PP2400287228
679GE694
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%)
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
90.000
3.950
355.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
590
PP2400287229
679GE695
Atinalox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 612mg + 80mg)/15g
VD-34654-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 15g
Gói
170.000
7.700
1.309.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
591
PP2400287230
679GE696
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 400mg + 40mg
893100501524 (SĐK cũ: VD:31443-19)
Uống
Viên nén nhai
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên
Viên
210.000
3.450
724.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
592
PP2400287231
679GE697
ALMASANE
Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxide (dưới dạng Nhôm hydroxide 14% 3214mg); Magnesi hydroxide (dưới dạng magnesi hydroxide 30% 1333mg); Simethicone (dưới dạng simethicone 30% 167mg)
450mg; 400 mg; 50mg
893100398123
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
42.000
4.390
184.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
593
PP2400287232
679GE698
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg)+ Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30%)
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml
893100343324 (VD-22395-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 20 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm)
Gói
42.000
3.600
151.200.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
594
PP2400287233
679GE699
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(400mg +351,9mg +50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
42.000
3.100
130.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
595
PP2400287234
679GE700
Dogedogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+400mg+40mg
893100625924
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g
Gói
48.000
2.500
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
596
PP2400287235
679GE701
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
120.000
4.100
492.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
597
PP2400287236
679GE702
ANTILOX PLUS
Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
800mg, 400mg, 80mg
VD-29689-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
84.000
3.400
285.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
598
PP2400287237
679GE703
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
400mg+306mg+ 30mg
VD-15065-11 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
1.440
120.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
599
PP2400287238
679GE704
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
150mg+ 300mg+ 40mg
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Rpg Life Sciences
India
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
120.000
3.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
N5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
600
PP2400287239
679GE705
SILOXOGENE GEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(150mg+ 300mg+ 40mg)/200ml
VN-9365-09 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch
Rpg Life Sciences
India
Chai/200ml
Chai/lọ
3.000
45.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
N5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
601
PP2400287240
679GE706
Fumagate
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
(800mg + 400mg + 80mg)/10g
VD-24839-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói, và hộp 50 gói x 10g
Gói
250.000
3.250
812.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
602
PP2400287241
680GE707
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid
500mg + 250mg
VD-32566-19 (CV gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ nhựa 10 viên, 30 viên
Viên
300
1.600
480.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
603
PP2400287243
681GE709
Nitidine
Nizatidin
15mg/1ml; ống 10ml
VD-35957-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
10.000
12.300
123.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
604
PP2400287244
681GE710
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
75mg
VD-35849-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.995
598.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
605
PP2400287245
682GE711
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA., D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
250.000
5.600
1.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
606
PP2400287246
683GE712
Asgizole
Esomeprazol
20mg
VN-18249-14
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
8.199
2.459.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
607
PP2400287247
683GE713
Revole
Esomeprazol
40mg
VN-19771-16 (Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
5.800
1.740.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
608
PP2400287250
684GE716
Pantostad 20
Pantoprazol (dạng natri sesquinhydrat)
20mg
893110193224 (VD-18534-13)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm
viên
300
1.700
510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
609
PP2400287251
684GE717
Naptogast 20
Pantoprazol
20mg
VD-13226-10 ( CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.250
625.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
610
PP2400287252
685GE718
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
133.900
803.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
611
PP2400287253
685GE719
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol
20mg
893110229923
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
lọ
15.000
112.000
1.680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
612
PP2400287254
685GE720
RABICAD 20
Rabeprazol
20mg
890110003224 (CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên bao tan ở ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
viên
120.000
8.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
N3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
613
PP2400287255
685GE721
Biticans
Rabeprazol natri
20mg
893110895724 (VD-19953-13)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
12.000
69.000
828.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
614
PP2400287256
685GE722
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
8.500
2.975.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
615
PP2400287257
688GE723
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
3.300
313.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
616
PP2400287258
688GE724
Damipid
Rebamipid
100 mg
893115264223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
1.540
130.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
617
PP2400287259
688GE725
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.200
384.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
618
PP2400287260
688GE726
Mypyter
Rebamipid
100mg
893110246923
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
200.000
2.430
486.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
619
PP2400287261
688GE727
Rebamipid
Rebamipid
100mg
893110224924
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên;
Viên
300
550
165.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
620
PP2400287262
689GE728
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g/10ml
VN-22473-19
uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
120.000
5.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
621
PP2400287263
689GE729
SPM-Sucralfat 2000
Sucralfat
2000mg/15g
VD-30103-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; hộp 30 gói x 15g
Gói
200.000
5.400
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
622
PP2400287264
689GE730
SPM-Sucralfat 1000
Sucralfat
1000mg/15g
VD-29494-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; hộp 30 gói x 15g
Gói
21.000
2.650
55.650.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
623
PP2400287265
689GE731
Sucrapi
Sucralfat
1g/5ml
VD-30914-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
300
1.560
468.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
624
PP2400287266
689GE732
Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-29187-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.000
300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
625
PP2400287267
689GE733
Sucrafil Suspension
Sucralfate
1g/10ml
VN-19105-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd
India
Hộp 1 lọ 200ml
Lọ
300
130.000
39.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
626
PP2400287268
691GE734
Domperidona GP
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
1.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
627
PP2400287269
691GE735
Apidom
Domperidon
10mg/10ml
893110477224 (SĐK cũ: VD-30933-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
200.000
4.600
920.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
628
PP2400287271
691GE737
Prevomit FT
Domperidon
10mg
VN-19322-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén tan nhanh
PT. Dexa Medica
Indonesia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.180
3.540.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
629
PP2400287272
692GE738
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
1mg/1ml
400110352124
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
500
24.400
12.200.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
630
PP2400287273
692GE739
BFS- Grani (không chất bảo quản)
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1 mg/ 1 ml
893110879524 (VD-26122-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
300
28.900
8.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
631
PP2400287274
693GE740
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6.500
1.100
7.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
632
PP2400287276
694GE742
Zofra ODT 8
Ondansetron 8mg
8mg
VN-21815-19
Uống
Viên nén phân tán
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90
7.500
675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
633
PP2400287277
694GE743
Ondansetron 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid
8mg
893110485124
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.400
1.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
634
PP2400287278
694GE744
Ondansetron 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid
8mg
893110485124
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.400
1.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
635
PP2400287279
696GE745
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
60mg
VD-23256-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
504
10.584.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
636
PP2400287280
697GE746
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.360
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
637
PP2400287281
697GE747
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.490
24.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
638
PP2400287282
699GE748
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
2.200
5.306
11.673.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
639
PP2400287283
699GE749
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
VD-24789-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.000
300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
640
PP2400287284
699GE750
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
567
170.100
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
641
PP2400287285
700GE751
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20 mg/1ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
6.200
1.860.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
642
PP2400287286
700GE752
Brocizin 20
Hyoscin butylbromid
20mg
893100460724 ( VD-32406-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
3.480
73.080.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
643
PP2400287287
701GE753
AMESPASM
Mebeverin HCL
135mg
VD-22960-15 ( công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.200
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
644
PP2400287288
705GE754
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
100mg
VN-22681-20
Uống
Viên nén bao phim
Korea Prime Pharm.co., Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
645
PP2400287290
707GE756
Ausagel 100
Docusate natri
100mg
893110090324 (SĐK cũ: VD-30766-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
600
2.600
1.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
646
PP2400287292
709GE758
Lactulin
Lactulose
10g/15ml; 100ml
VN-22628-20
Uống
Dung dịch uống
Meyer Organics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
1.000
70.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
647
PP2400287294
712GE760
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
5.000
3.700
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
648
PP2400287295
713GE761
Agatop
Mỗi 118ml dung dịch chia liều chứa: Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
(19g +7g)/118 m/133ml
893100216224
Thụt hậu môn/ Trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 133ml
Chai
4.000
51.450
205.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
649
PP2400287297
716GE763
Trifagis
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1500mg
VD-33949-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
4.800
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
650
PP2400287298
717GE764
DOMUVAR
Bào tử Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
70.000
5.500
385.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
651
PP2400287299
717GE765
Baci-subti
Bacillus subtilis
>= 10^8 CFU/500mg
QLSP-840 - 15 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.900
121.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
652
PP2400287300
718GE766
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
1.000
12.879
12.879.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
653
PP2400287301
718GE767
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
300
2.730
819.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
654
PP2400287303
719GE769
Berberin 10
Berberin
10mg
VD-22823-15
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Chai 100 viên, 200 viên
Viên
500
180
90.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
655
PP2400287304
719GE770
Berberin
Berberin clorid
100mg
VD-19319-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
504
6.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
656
PP2400287305
720GE771
Grafort
Dioctahedral smectite (Diosmectite)
3g
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm
Gói
32.000
7.850
251.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
657
PP2400287306
720GE772
LUFOGEL
Mỗi gói 20g chứa: Dioctahedral smectit
3g
VD-31089-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
21.000
4.800
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
658
PP2400287307
720GE773
Smecgim
Dioctahedral smectit
3000mg
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
300
3.000
900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
659
PP2400287308
721GE774
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
600
756
453.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
660
PP2400287309
724GE775
Suplizinc
Kẽm gluconat
70mg ( Tương đương 10mg kẽm)
893110246023
Uống
Thuốc cốm
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
Gói
90.000
4.500
405.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
661
PP2400287310
724GE776
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
20mg/10ml
893110202224 (SĐK cũ: VD-25649-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Ống
70.000
9.500
665.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
662
PP2400287311
724GE777
Zinc 15
Kẽm gluconat
15mg
893100343124 (VD-27425-17)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
45.000
4.500
202.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
663
PP2400287312
724GE778
Phuzibi
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
20mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
630
189.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
664
PP2400287313
724GE779
Silverzinc 50
Kẽm Gluconat
50mg
VD-27002-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.500
750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
665
PP2400287314
725GE780
L-BIO-N
Lactobacillus acidophilus
LA-5^TM >=10^9 CFU
893400251423 (QLSP-852-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Gói 1g. Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói
Gói
120.000
5.720
686.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
666
PP2400287315
725GE781
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
300
840
252.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
667
PP2400287317
728GE783
Racedagim 100
Racecadotril
100mg
893110431524 (VD-18223-13)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.390
41.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
668
PP2400287318
728GE784
Racesec
Racecadotril
30mg
VD-27717-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
4.200
2.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
669
PP2400287319
728GE785
Racesec
Racecadotril
10mg
VD-27715-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.500
1.050.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
670
PP2400287320
729GE786
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
6.780
2.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
671
PP2400287322
731GE788
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 02 vỉ x 15 viên
viên
500.000
6.100
3.050.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
672
PP2400287323
731GE789
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123 (VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300
5.680
1.704.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
673
PP2400287324
731GE790
Flaben 1000
Diosmin
1000mg
VD-35920-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
8.400
1.512.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
674
PP2400287325
731GE791
Bukser 600
Diosmin
600mg
893110370224
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
675
PP2400287326
732GE
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
6.200
1.550.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
676
PP2400287327
735GE793
Ettaby
Itoprid
50mg
VD-36223-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
4.200
176.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
677
PP2400287328
737GE794
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
7.455
156.555.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
678
PP2400287329
738GE795
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
92.000
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
679
PP2400287331
739GE797
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
24.000
838
20.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
680
PP2400287332
739GE798
Gasless (CSNQ: Korea United Pharm.Inc; Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea)
Simethicon
125 mg
VD-33748-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.200
14.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
681
PP2400287333
740GE799
Silymarin Forte
Silymarin
200mg
385200206123
Uống
Viên
Belupo Pharmaceuticals and Cosmetics
Croatia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
682
PP2400287334
740GE800
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
3.980
398.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
683
PP2400287335
740GE801
Anbaliv
Silymarin
400mg
VD-33988-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
10.500
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
684
PP2400287336
740GE802
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.365
682.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
685
PP2400287337
740GE803
Ganita 200
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
340.000
4.080
1.387.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
686
PP2400287338
743GE804
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
200mg
300110182523
Uống
Viên nén không bao
Laboratoires BTT
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.880
529.200.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
687
PP2400287339
743GE805
Mextropol
Trimebutine maleate 100mg
100mg
590110776324
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.750
115.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
688
PP2400287341
743GE807
DECOLIC
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat)
24mg
893110199724
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
42.000
2.100
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
689
PP2400287342
744GE808
Pms-Ursodiol C 500mg
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid)
500mg
VN-18409-14
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 Viên
Viên
70.000
20.000
1.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
690
PP2400287343
744GE809
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
16.000
576.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
691
PP2400287344
744GE810
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110046823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
692
PP2400287345
744GE811
Dourso
Acid ursodeoxycholic
200mg
893110318523
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.890
867.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
693
PP2400287346
744GE812
Soldeuzo
Ursodeoxycholic acid
250mg
893110164423
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
ống
90.000
10.550
949.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
694
PP2400287347
744GE813
Ursoterol 500mg
Ursodeoxycholic acid
500mg
893110180424 (VD-27319-17)
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
30.000
8.400
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
695
PP2400287348
744GE814
UFORMAT
Ursodeoxycholic acid
50mg/ml; 5ml
893110128523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
500
12.900
6.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
696
PP2400287349
745GE815
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.330
333.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
697
PP2400287350
746GE816
Elpesom 50 µg/dose
Beclometason (dipropionat)
0.555mg/ml
640110444623
Thuốc xịt mũi - xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Orion Corporation
Finland
Hộp/01 chai x 23ml (200 liều)
Lọ
50
300.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
698
PP2400287351
746GE817
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg/liều x 150 liều
893100609724 (VD-25904-16)
Thuốc xịt mũi - xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Công ty CP Tập Đoàn MeRap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Lọ
2.000
70.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
699
PP2400287352
747GE818
Albaflo
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
Hộp 3 ống 2ml
ống
1.200
57.750
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
700
PP2400287353
747GE819
Asbesone
Betamethason
0,5mg/1g; 30g
VN-20447-17
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.500
61.500
92.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
701
PP2400287354
747GE820
Lotusone
Betamethason dipropionat
0,064%; 30g
VD-30757-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
800
24.250
19.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
702
PP2400287355
747GE821
Hemprenol
Betamethason
12,8mg/20g
893110266923 (VD-28796-18)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
50
27.000
1.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
703
PP2400287357
749GE823
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
800
705
564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
704
PP2400287358
749GE824
Dixasyro
Dexamethason
2mg/5ml
893110385924(VD-32514-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x5ml
Ống
50
5.980
299.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
705
PP2400287359
751GE825
Daleston-D
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
(3,75mg + 30mg)/75ml
VD-34256-20
Uống
Sirô
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
120
31.500
3.780.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
706
PP2400287360
751GE826
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
(0.125mg + 1mg)/Gói 1g
893110853924 (VD-29218-18)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
400
2.795
1.118.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
707
PP2400287361
751GE827
Inflagic
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat
(0,25mg + 2mg) /5ml
VD-34496-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x ống nhựa 5ml
Ống
50
5.000
250.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
708
PP2400287363
754GE829
Hycotimed 500
Hydrocortison
500mg
VD-33946-19
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi
Lọ
2.000
88.850
177.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
709
PP2400287364
754GE830
Forsancort
Hydrocortison acetat
1%; 15g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
28.890
11.556.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
710
PP2400287365
754GE831
Forsancort
Hydrocortison acetat
1%; 10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
400
18.040
7.216.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
711
PP2400287366
754GE832
Gimtafort
Hydrocortison 10mg
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
712
PP2400287367
755GE833
BV Medra 8
Methyl prednisolon
8mg
893110063423
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.050
22.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
713
PP2400287368
755GE834
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
3.000
6.800
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
714
PP2400287370
756GE836
Predva
Prednisolon
5mg
VD-35757-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.260
3.780.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
715
PP2400287371
756GE837
Soluboston 20
Prednisolon ( Prednisolon natri metasulfobenzoat)
20mg
893110432924 (SĐK cũ: VD-32505-19)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.600
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
716
PP2400287373
757GE839
Solopredni
Prednison
20mg
893110194824
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Chai x 50 viên
Viên
300
850
255.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
717
PP2400287374
759GE840
Amcinol - Paste
Triamcinolon acetonid
5mg
VD-34334-20
Dùng ngoài
Gel
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
120
10.000
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
718
PP2400287376
764GE842
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
500
3.275
1.637.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
719
PP2400287378
774GE844
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
500
14.848
7.424.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
720
PP2400287380
777GE846
Bluecabose 50mg
Acarbose
50mg
560110188923
uống
Viên nén không bao
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
360.000
2.600
936.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
721
PP2400287381
777GE847
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
100mg
VN-22091-19
uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A
Ý
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.680
561.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
722
PP2400287382
777GE848
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.750
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
723
PP2400287383
777GE849
SaVi Acarbose 50
Acarbose
50mg
VD-21685-14
uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
90.000
1.900
171.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
724
PP2400287384
777GE850
Arbosnew 50
Acarbose
50mg
893110380724
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
610
183.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
725
PP2400287385
778GE851
Datagalas 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol)
5mg
893110458523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120
14.000
1.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
726
PP2400287386
779GE852
Palidso 25
Empagliflozin
25mg
893110217923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
7.250
2.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
727
PP2400287387
780GE853
Glumeben 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
893110040723
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
210.000
2.310
485.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
728
PP2400287390
781GE856
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK CŨ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
4.830
2.415.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
729
PP2400287392
782GE858
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
3.900
1.560.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
36 THÁNG
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
730
PP2400287393
782GE859
Glizym-M
Metformin hydrochloride+ Gliclazide
500mg + 80mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.360
1.008.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
731
PP2400287394
783GE860
Domepiride 2 mg
Glimepirid
2mg
VD-32273-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
473
141.900
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
732
PP2400287395
784GE861
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.490
298.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
733
PP2400287396
785GE862
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.950
442.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
734
PP2400287397
785GE863
GliVT 10
Glipizid
10mg
893110223423
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.700
705.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
735
PP2400287398
786GE864
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
300
200.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
736
PP2400287400
787GE866
GLARITUS
Insulin Glargine
100IU/1ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
6.500
240.000
1.560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
737
PP2400287402
791GE868
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml, (20/80)
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
2.100
152.000
319.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
738
PP2400287403
791GE869
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin)
100UI/ml ; 3ml
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD .
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml
Catridges; ống
15.000
94.649
1.419.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
739
PP2400287404
791GE870
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
62.000
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
740
PP2400287406
791GE872
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ ml 3ml ( 30/70)
VN-13913-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
ống
3.000
78.133
234.399.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
741
PP2400287407
795GE873
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-17972-12 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300
200
60.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
742
PP2400287408
795GE874
Metformin 850mg
Metformin
850mg
VD-17973-12 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
300
220
66.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
743
PP2400287409
795GE875
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
210.000
1.090
228.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
744
PP2400287410
795GE876
Métforilex MR
Metformin
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
620
186.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
745
PP2400287411
796GE877
Penresit 1 mg
Repaglinid
1mg
VN-22335-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
4.000
336.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
746
PP2400287412
796GE878
Dasguto 1
Repaglinid
1mg
893110028624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
1.700
142.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
747
PP2400287413
796GE879
Repaglinide Tablets 2 mg
Repaglinid
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
42.000
5.750
241.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
748
PP2400287414
796GE880
Repaglinide Tablets 0.5mg
Repaglinide
0,5mg
VN-23164-22
Uống
Viên nén
USV Private limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.982
134.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
749
PP2400287415
797GE881
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423 (VN-21365-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
17.310
51.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
750
PP2400287417
797GE883
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
751
PP2400287418
797GE884
Saxapi 5
Saxagliptin
5mg
VD-35773-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
Viên
300.000
9.475
2.842.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
752
PP2400287419
798GE885
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
21.410
64.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
753
PP2400287420
799GE886
Gliptinestad 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110064323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
42.000
5.350
224.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
754
PP2400287421
799GE887
BIVIDIA 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
893110557424 (VD-33064-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Viên
40.000
12.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
755
PP2400287422
799GE888
Mebisita 25
Sitagliptin
25mg
VD-35308-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
4.980
1.494.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
756
PP2400287423
799GE889
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 50mg
50mg
VD-35053-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
5.850
245.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
757
PP2400287424
800GE890
Sita-Met Tablets 50/500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl
50mg + 500mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
600.000
7.980
4.788.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
758
PP2400287425
800GE891
Sitomet 50/500
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid
50mg + 500mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
174.000
7.900
1.374.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
759
PP2400287426
802GE892
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
174.000
6.300
1.096.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
760
PP2400287427
802GE893
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 1.000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
6.300
264.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
761
PP2400287428
803GE894
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
10mg
893110284424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
762
PP2400287431
804GE897
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
294
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
763
PP2400287432
806GE898
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.241
47.061.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
764
PP2400287433
806GE899
GLOCKNER-10
Methimazol (Thiamazol)
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.890
170.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
765
PP2400287435
806GE901
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
546
6.552.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
766
PP2400287436
807GE902
Glubest
Desmopressin
0.2mg
VD-29780-18
Uống
Viên nén
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
33.000
9.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
767
PP2400287440
815GE906
Baclofus 10
Baclofen
10mg
VD-31103-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600
777
466.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
768
PP2400287441
817GE907
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
385
4.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
769
PP2400287442
821GE908
Koverie 4
Tizanidin
4mg
893110949624
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.205
92.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
770
PP2400287443
821GE909
Zenadine Cap
Tizanidin
6mg
893110762624
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.500
1.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
771
PP2400287444
822GE910
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
772
PP2400287445
822GE911
Coltimin 8
Thiocolchicosid
8mg
893110239223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
2.780
139.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
773
PP2400287447
823GE913
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
893110270223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
21.000
1.550
32.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
774
PP2400287449
825GE915
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
500
12.600
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
775
PP2400287450
833GE916
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
310.800
62.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
776
PP2400287451
834GE917
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
1mg/ml
VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
900
128.000
115.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
777
PP2400287453
840GE919
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
249
22.000
5.478.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
778
PP2400287454
841GE920
Emas
Glycerin
120mg/ 12ml
893100436124 (SĐK cũ: VD-20198-13)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 01 lọ 12ml
Lọ
2.000
25.200
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
779
PP2400287455
844GE921
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
8.000
30.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
780
PP2400287456
845GE922
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
781
PP2400287457
849GE923
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
900
219.500
197.550.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
782
PP2400287458
850GE924
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg + 1mg)/ml x 5ml
VD-31508-19
Nhỏ mắt
dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.100
20.370
42.777.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
783
PP2400287459
853GE925
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
2.100
82.850
173.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
784
PP2400287460
854GE926
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
30.000
1.345
40.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
785
PP2400287461
855GE927
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
500
129.675
64.837.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
786
PP2400287462
856GE928
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
900
56.000
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
787
PP2400287463
858GE929
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
2mg/ml; Lọ 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
500
85.575
42.787.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
788
PP2400287464
862GE930
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
60.100
60.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
789
PP2400287465
862GE931
Novotane Ultra
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
(0,4% + 0.3%)/5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Ống
1.000
49.980
49.980.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
790
PP2400287466
865GE932
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
200
15.015
3.003.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
791
PP2400287468
868GE934
Travoprost/ Pharmathen
Travoprost
40mcg/ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
500
241.000
120.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
792
PP2400287469
869GE935
Timotrav
Travoprost + Timolol
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
100
292.992
29.299.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
793
PP2400287470
872GE936
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.300
46.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
794
PP2400287471
872GE937
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300
513
153.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
795
PP2400287472
872GE938
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
8mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.320
330.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
796
PP2400287474
875GE940
FLUCASON
Fluticason propionat
50mcg/liều, 120 liều
893110264324
Hô hấp
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Lọ
100
115.000
11.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
797
PP2400287475
876GE941
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
2.625
787.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
798
PP2400287476
879GE942
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
65.000
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
799
PP2400287477
883GE943
Mucome spray
Xylometazolin hydrochlorid
1mg/ml
893110281723 (VD-24553-16)
Xịt mũi
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
27.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
800
PP2400287480
901GE946
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
3.300
9.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
801
PP2400287482
906GE948
Drexler
Zopiclon
7,5mg
893110046923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.380
2.856.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
802
PP2400287483
907GE949
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
10.000
16.800
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
803
PP2400287484
907GE950
Gumitic
Acid alpha lipoic
200mg
893110395623 (VD-28184-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
804
PP2400287485
907GE951
Meyerthitic 300
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
300mg
893110511824 (SĐK cũ: VD-32337-19)
uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer- BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
6.500
975.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
805
PP2400287486
911GE952
Clomedin tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300
9.000
2.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
806
PP2400287487
913GE953
Yradan 10mg
Donepezil
10mg
VN-23009-22
Uống
Viên nén phân tán
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
44.920
44.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
807
PP2400287489
913GE955
Donepezil ODT 5
Donepezil
5mg
893110317424 (VD-29105-18)
uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
viên
45.000
4.090
184.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
808
PP2400287490
918GE956
Mylosulprid 100
Levosulpirid
100mg
VD-34428-20
Uống
Viên nén
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.948
355.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
809
PP2400287491
918GE957
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
50mg
893110743724
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.250
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
810
PP2400287493
920GE959
Olanstad 10
Olanzapin
10mg
893110338123 (VD-27528-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
21.000
485
10.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
811
PP2400287494
921GE960
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
300mg
VN-22284-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
33.320
29.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
812
PP2400287495
921GE961
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VN-22283-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
21.896
19.706.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
813
PP2400287497
922GE963
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
1mg
VN-22951-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
9.800
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
814
PP2400287498
923GE964
Sulpirid 200 mg
Sulpirid
200 mg
VD-18907-13 (893110872824)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
780
70.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
815
PP2400287499
923GE965
Sulpragi
Sulpirid
50mg
893110878024 (VD-25617-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
125
7.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
816
PP2400287500
925GE966
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
8.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
817
PP2400287501
925GE967
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
7.723
1.158.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
818
PP2400287502
928GE968
Amitriptyline Hydrochloride 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110162924 (VD-29099-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
2.200
35.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
819
PP2400287504
929GE970
Pramital
Citalopram
40mg
520110519524 (VN-21385-18)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
14.800
29.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
820
PP2400287505
931GE971
Nufotin
Fluoxetin
20mg
VD-31043-18 (893110584124)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.100
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
821
PP2400287506
934GE972
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
11.500
1.035.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
822
PP2400287507
934GE973
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
14.200
56.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
823
PP2400287508
936GE974
Sertrameb 100 mg
Sertralin
100 mg
VD-36032-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
3.800
4.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
824
PP2400287509
938GE975
Velaxin
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
75mg
599110407923 (VN-21018-18)
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
15.000
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
825
PP2400287510
938GE976
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg
37,5mg
520110122524
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
9.200
230.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
826
PP2400287511
939GE977
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
21.000
2.200
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
827
PP2400287512
939GE978
Medvercin 500
N- Acetyl-DL-Leucin 500mg/ 5ml
500mg/ 5ml
VD-35913-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2.000
13.650
27.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
828
PP2400287515
942GE981
Somazina 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
13.000
81.900
1.064.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
829
PP2400287516
942GE982
Somazina 500mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
13.000
53.000
689.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
830
PP2400287517
942GE983
Cholinaar
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
500mg/4ml
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch Tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
5.500
25.042
137.731.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
831
PP2400287518
943GE984
Luotai
Panax notoginseng saponins
100 mg
VN-9723-10
uống
Viên nang mềm
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
Lọ 30 viên nang mềm
Viên
500
8.030
4.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
832
PP2400287519
943GE985
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200 mg
VN-18348-14
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
50
115.500
5.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
833
PP2400287522
945GE988
Galagi 8
Galantamin
8mg
893110258123
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
5.450
1.635.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
834
PP2400287523
946GE989
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba
60mg
930110003424 (VN-20747-17)
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Chai 60 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
500
6.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
835
PP2400287525
947GE991
Methylcobalamin capsules 150mcg
Methylcobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
6.150
258.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
836
PP2400287526
949GE992
Biotropil 1200
Piracetam
1200mg
VN-20257-17
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. zo.o.
Poland
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
30.000
2.185
65.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
837
PP2400287527
949GE993
Tetpen
Piracetam
1,2 gam
380110182123
Uống
Bột pha dung dịch uống
“Chemax Pharma” Ltd
Bulgaria
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột
Gói
300
18.900
5.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
838
PP2400287528
949GE994
Pilixitam
Piracetam
4g/20ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 ống 20ml
Ống
8.000
45.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
839
PP2400287529
949GE995
Lifecita 400
Piracetam
400mg
893110075824 (VD-30533-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
840
PP2400287530
949GE996
Siro Atdoncam Syrup
Piracetam
800mg/5ml
VD-27693-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
180.000
7.189
1.294.020.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
841
PP2400287531
949GE997
Pidoncam
Piracetam
1200mg/5ml, ống 10ml
VD-34327-20
Uống
Siro
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml.
Ống
60.000
16.500
990.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
842
PP2400287532
949GE998
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
893110207624
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
90.000
4.500
405.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
843
PP2400287533
949GE999
Bwincetam
Piracetam
1200mg
VD-33231-19
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Hộp 2 gói nhôm lớn, mỗi gói chứa 30 gói nhỏ x 2g
Gói
30.000
10.934
328.020.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
844
PP2400287534
949GE1000
Collamino 1200
Piracetam
1200mg
VD-36072-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
300
670
201.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
845
PP2400287535
949GE1001
Agicetam 800
Piracetam
800mg
893110429124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
429
128.700
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
846
PP2400287536
949GE1002
Piraxnic-800
Piracetam
800mg/10ml
VD-34451-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Gói
120
8.334
1.000.080
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
847
PP2400287538
949GE1004
Nacepil
Piracetam
1,25g/10ml. Chai 60ml
893110173023
Uống
Dung dịch thuốc
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
300
60.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
848
PP2400287540
950GE1006
Vicetin
Vinpocetin
10mg
380110132424 (VN-22014-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.990
1.197.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
849
PP2400287541
950GE1007
Vicebrol forte
Vinpocetin
10mg
VN-22700-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Viên
42.000
2.990
125.580.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
850
PP2400287542
950GE1008
VINCESTAD 5
Vinpocetin
5mg
VD-34468-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
851
PP2400287543
951GE1009
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
400
17.500
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
852
PP2400287544
952GE1010
Ocetebu
Bambuterol
10mg
VD-32185-19 ( CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.880
1.164.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
853
PP2400287545
953GE1011
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
854
PP2400287546
953GE1012
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
200
90.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
855
PP2400287547
954GE1013
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
800
219.000
175.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
856
PP2400287548
955GE1014
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
700
132.322
92.625.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
857
PP2400287549
955GE1015
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
400
96.870
38.748.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
858
PP2400287550
960GE1016
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
840110008423
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
11.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
859
PP2400287551
960GE1017
Elumast 4 mg
Montelukast
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa S.A
Spain
Hộp 28 gói
Gói
8.400
11.970
100.548.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
860
PP2400287552
960GE1018
Zinkast
Montelukast (dưới dạng montelukast Natri)
5mg
893110116924 (VD3-59-20)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói
Gói
45.000
6.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
861
PP2400287553
960GE1019
Opesinkast 5
Montelukast
5mg
VD-24247-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300
4.000
1.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
862
PP2400287554
960GE1020
Opesinkast 4
Montelukast
4mg
VD-24246-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
3.700
1.110.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
863
PP2400287555
960GE1021
Enokast 4
Montelukast
4mg/0,5g
893110559924 (VD-33901-19)
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 28 gói
Gói
12.000
2.860
34.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
864
PP2400287557
962GE1023
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
1.000
8.400
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
865
PP2400287558
964GE1024
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
001110013824 (VN-20766-17)
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
1.000
199.888
199.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
866
PP2400287559
965GE1025
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
400
4.935
1.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
867
PP2400287560
968GE1026
Medovent 30mg
Ambroxol
30 mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.450
30.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
868
PP2400287561
968GE1027
Ambromed
Ambroxol hydrochloride
0.9g/150ML
868100010024 (VN-17476-13)
Uống
Si rô
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 1 lọ 150ml
chai
4.000
76.500
306.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
869
PP2400287562
968GE1028
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
210.000
1.050
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
870
PP2400287563
968GE1029
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
30mg
893100044223 (VD-20249-13)
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.950
9.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
871
PP2400287564
968GE1030
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-34035-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.750
437.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
872
PP2400287565
968GE1031
LINGASOL DROP
Ambroxol
7,5mg/ml; 50ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Chai
200
49.000
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
873
PP2400287566
968GE1032
LINGASOL DROP
Ambroxol
7,5mg/ml; 30ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Chai
200
32.500
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
874
PP2400287567
968GE1033
Nady-Ambro
Ambroxol
30mg/5ml; 10ml
VD-34640-20
Uống
Sirô
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
Việt Nam
ống 5ml
Ống
300
2.995
898.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
875
PP2400287569
969GE1035
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid
4 mg/2 ml
VN-22931-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2.000
12.400
24.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
876
PP2400287570
969GE1036
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclodrid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
877
PP2400287571
969GE1037
Brosuvon
Bromhexin hydroclodrid
(4mg/5ml) 50ml
VD-27220-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Siro
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
200
22.900
4.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
878
PP2400287572
969GE1038
Brosuvon 8mg
Bromhexin Hydroclorid
8mg/5ml
VD-29284-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
300
4.700
1.410.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
879
PP2400287573
969GE1039
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 30ml
VD-29284-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
50
30.000
1.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
880
PP2400287574
969GE1040
Apihexin
Bromhexin hydroclodrid
(4mg/5ml) 10ml
VD-34617-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Gói
210
3.580
751.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
881
PP2400287575
969GE1041
Bromhexin A.T
Bromhexin hydroclodrid
8mg/10ml
VD-25652-16 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x10ml, hộp 30 ống x 10ml
Ống
50
3.591
179.550
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
882
PP2400287576
970GE1042
Syxten 5%
Carbocisteine
250mg/5ml;100ml
VN-22841-21
Uống
Siro
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
300
65.000
19.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
883
PP2400287578
970GE1044
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.800
588.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
884
PP2400287579
970GE1045
Carbocistein S DWP 750 mg
Carbocistein
750mg/1,5g
893110284524
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
70.000
6.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
885
PP2400287580
972GE1046
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.585
1.792.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
886
PP2400287583
975GE1049
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
900
270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
887
PP2400287584
977GE1050
Acetilax 600mg
Acetylcystein
600mg
840100124724
Uống
Bột pha dung dịch uống
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 gói
Gói
60.000
8.830
529.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
888
PP2400287585
977GE1051
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
21.000
1.594
33.474.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
889
PP2400287586
977GE1052
SaVi●Toux 600
N-acetylcystein
600mg
893100293523 (VD-23014-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
300
4.980
1.494.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
890
PP2400287587
977GE1053
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
200mg/8ml
VD-25254-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml
Ống
90.000
3.200
288.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
891
PP2400287588
977GE1054
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
1.200
4.450
5.340.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
892
PP2400287589
977GE1055
Bixamuc 200
N-acetylcystein
200mg
893100294624
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
300
500
150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
893
PP2400287590
977GE1056
Bixamuc 200
N-acetylcystein
200mg
893100754424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
300
300
90.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
894
PP2400287592
981GE1058
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometasone furoat
50 mcg/liều x 140 liều xịt
800100523424 (VN-21376-18)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Mipharm S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi
Lọ
2.200
352.000
774.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
895
PP2400287593
983GE1059
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.785
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
896
PP2400287595
983GE1061
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
6.500
975
6.337.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
897
PP2400287596
984GE1062
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
4.000
23.000
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
898
PP2400287599
984GE1065
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat khan + Kali aspartat khan
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.260
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
899
PP2400287600
985GE1066
Oresol
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
0,52g + 0,58g + 0,3g + 2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g
Gói
45.000
2.100
94.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
900
PP2400287601
985GE1067
Oresol new
Glucose khan; Natri clorid; Kali clorid; Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g
VD-23143-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
901
PP2400287602
987GE1068
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.500
116.258
174.387.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
902
PP2400287603
987GE1069
Aminol-S
L-Lysin. HCl. 2H2O + L-Methionin + L-Threonine + L-Arginin. HCl + L-Histidin. HCl. 2H2O + Glycin + Sorbitol
(2160mg + 1440mg + 480mg + 1500mg + 750mg + 2235mg + 2500)/ 500ml
VN-21890-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Taiwan Biotech Co.
Đài Loan
Chai thủy tinh 500ml
Chai
4.000
120.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
903
PP2400287604
987GE1070
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
(1250mg + 1850mg +1075mg + 2065mg +1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg)/ 500ml
471110436923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Chai 500ml. Thùng 12 chai
Chai
8.000
115.000
920.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
904
PP2400287606
987GE1072
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
6.500
115.000
747.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
905
PP2400287607
987GE1073
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
5.000
104.000
520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
906
PP2400287608
987GE1074
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
3.500
63.000
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
907
PP2400287611
991GE1077
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.000
834
834.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
908
PP2400287612
992GE1078
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16815/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 131/12/2024
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
18.000
7.466
134.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
909
PP2400287613
992GE1079
Glucose 10%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
50g/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5.000
7.700
38.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
910
PP2400287614
992GE1080
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110213324 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 2
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.000
1.000
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
911
PP2400287615
996GE1081
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 kèm Công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16819/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của Cục Quản lý Dược về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
1.000
18.900
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
912
PP2400287616
999GE1082
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1.000
100.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
913
PP2400287619
1001GE1085
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
9.000
20.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
914
PP2400287620
1001GE1086
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16825/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
9.000
6.930
62.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
915
PP2400287621
1001GE1087
Ringer Lactate Intravenous Infusion
Mỗi chai 500ml chứa: Sodium lactate 1,6g; Potassium chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium chloride 3g)
500ml
VN-22246-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Chai nhựa 500ml
Chai
9.000
6.300
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
916
PP2400287622
1002GE1088
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16818/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
500
10.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
917
PP2400287623
1003GE1089
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
84.000
688
57.792.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
918
PP2400287624
1005GE1090
Calcium Auxito 1000 mg
Calci carbonat
Calcium 1000mg (dưới dạng Calcium carbonate 2.500mg)
893100297524
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
120.000
9.900
1.188.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
919
PP2400287625
1005GE1091
Calcichew
Calci carbonat
1250mg
893100816124 (VD-32869-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
300
1.810
543.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
920
PP2400287626
1005GE1092
Kitno
Calci carbonat
625mg
893100207724 (VD-27984-17)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.400
420.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
921
PP2400287627
1006GE1093
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
84.000
3.500
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
922
PP2400287628
1006GE1094
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
350mg + 3500mg
VD-19612-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
84.000
3.900
327.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
923
PP2400287629
1006GE1095
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
150mg+1470mg
VD-28536-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 12 viên
Viên
25.000
1.780
44.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
924
PP2400287630
1007GE1096
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
500mg + 250IU
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
3.700
481.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
925
PP2400287631
1007GE1097
Totcal Soft capsule
Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate), Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate)
750mg + 100 IU
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
42.000
4.500
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
926
PP2400287632
1007GE1098
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+200IU
VD-30502-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
1.390
116.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
927
PP2400287633
1007GE1099
Authisix
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg+400IU
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
3.900
507.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
928
PP2400287634
1007GE1100
Orthopa Chew
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg+400IU
VD-34975-21
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.340
402.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
929
PP2400287635
1007GE1101
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
840
252.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
930
PP2400287637
1008GE1103
Calsfull
Calcium lactat pentahydrat
500mg
VD-28746-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.150
387.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
931
PP2400287638
1008GE1104
Mumcal
Calcium lactate
500mg /10ml
893100508524 (VD-20804-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x10 ml
Ống
21.000
3.150
66.150.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
932
PP2400287639
1014GE1105
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
9.000
14.200
127.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
933
PP2400287640
1014GE1106
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
101mg + 86mg + 68mg + 67mg + 59mg + 105mg + 53mg + 38mg + 30mg + 23mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.450
1.014.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
934
PP2400287642
1018GE1108
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
431,68mg +11,65mg+5mg
893100207824 (VD-28678-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x10 ml
Ống
50
3.780
189.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
935
PP2400287643
1018GE1109
Relahema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg
893100626524 (VD-30246-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml
Ống
50
3.500
175.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
936
PP2400287644
1019GE1110
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
400110069223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
300
32.235
9.670.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
937
PP2400287645
1021GE1111
Agirenyl
Vitamin A
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
260
780.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
938
PP2400287646
1022GE1112
AD Tamy
Vitamin A + D2
2000UI+250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
560
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
939
PP2400287647
1023GE1113
Agivitamin B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
236
283.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
940
PP2400287648
1024GE1114
Milgamma N
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
7.000
21.000
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
941
PP2400287649
1024GE1115
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg+200mg+500mcg
893100237523
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.900
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
942
PP2400287650
1024GE1116
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
200mg + 100mg + 1mg
893100650724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.200
660.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
943
PP2400287651
1024GE1117
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg +125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.200
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
944
PP2400287652
1024GE1118
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100338324 (VD-30494-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.540
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
945
PP2400287653
1024GE1119
Hovinlex
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
200mg + 100mg + 1mg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.950
585.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
946
PP2400287654
1024GE1120
Vinrovit
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg+50mg+500mcg
893110339824 (VD-28153-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.200
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
947
PP2400287655
1024GE1121
Ocerewel
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 500mcg
VD-32574-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.070
248.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
948
PP2400287656
1024GE1122
PIVINEURON
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
250mg, 250mg, 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.200
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
949
PP2400287658
1024GE1124
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.000
300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
950
PP2400287659
1024GE1125
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
115mg+115mg+50mcg
VD-18447-13 ( CV gia hạn số 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU-Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
850
255.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
951
PP2400287660
1029GE1126
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
90.000
630
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
952
PP2400287663
1029GE1129
Becamagne
Vitamin B6 + magnesi lactat
(186mg + 936mg + 10mg)/1.2g
VD-35531-21
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
45.000
5.250
236.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
953
PP2400287664
1029GE1130
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat
5mg + 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
24.000
1.840
44.160.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
954
PP2400287665
1029GE1131
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
300
135
40.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
955
PP2400287666
1030GE1132
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
956
PP2400287667
1031GE1133
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1g
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
45.000
1.900
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
957
PP2400287668
1031GE1134
Vitamin C Injection
Vitamin C
500mg/5ml
471110530624 (VN-19349-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
ống
6.500
8.000
52.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
958
PP2400287669
1031GE1135
Agi-vitac
Vitamin C
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
240
8.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
959
PP2400287670
1031GE1136
USCadimin C 1G
Vitamin C
1000mg
VD-20402-13
Uống
Viên sủi
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
viên
1.200
790
948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
960
PP2400287672
1034GE1138
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.850
555.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
961
PP2400287673
1034GE1139
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
450
20.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
962
PP2400287674
1035GE1140
Wolvit 5mg
Biotin (Vitamin H)(B8))
5mg
VN-17238-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Kusum Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
5.000
1.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
963
PP2400287675
1037GE1141
Vitpp
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
200
60.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1828/QĐ-BVQY7A và 1852/QĐ-BVQY7A
12/12/2024
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây