Gói thầu số 01: Cung cấp thực phẩm, hàng hóa

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Cung cấp thực phẩm, hàng hóa
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá gói thầu
1.481.420.000 VND
Ngày đăng tải
15:50 29/09/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
312/QĐ-MNĐN
Cơ quan phê duyệt
Trường Mầm non Đông Ngũ
Ngày phê duyệt
25/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn5702009274

HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN

1.481.420.000 VND 8 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Muối iốt
MIOT
152 Kg Muối iốt Việt Nam 12.000
2 Gạo tẻ Khang Dân (hoặc tương đương)
GTKD
8.512 Kg Gạo tẻ Khang Dân Việt Nam 19.000
3 Dầu ăn Cái Lân (hoặc tương đương)
RA
336 Lít Dầu ăn Cái Lân Việt Nam 46.000
4 Nước mắm 3 miền (hoặc tương đương)
NM
168 Lít Nước mắm 3 miền Việt Nam 27.500
5 Hạt nêm Neptune (hoặc tương đương)
HN
168 Kg Hạt nêm Neptune Việt Nam 80.000
6 Dấm
D
64 Chai Dấm Việt Nam 5.000
7 Gạo nếp
GN
304 Kg Gạo nếp Việt Nam 27.000
8 Đỗ xanh
ĐX
464 Kg Đỗ xanh Việt Nam 50.000
9 Đường kính
ĐK
400 Kg Đường kính Việt Nam 28.000
10 Bún - Phở
BP
1.232 Kg Bún - Phở Việt Nam 16.500
11 Thịt lợn sấn mông
TLMS
3.200 Kg Thịt lợn sấn mông Việt Nam 110.000
12 Xương đuôi
976 Kg Xương đuôi Việt Nam 83.000
13 Mỡ lợn sống
MLS
64 Kg Mỡ lợn sống Việt Nam 66.000
14 Tim lợn
TL
96 Kg Tim lợn Việt Nam 200.000
15 Giò lợn (heo)
GL
912 Kg Giò lợn (heo) Việt Nam 132.000
16 vạng ( bỏ vỏ )
V
352 Kg vạng ( bỏ vỏ ) Việt Nam 90.000
17 Con Hà ( bỏ vỏ)
CH
168 Kg Con Hà ( bỏ vỏ) Việt Nam 135.000
18 Ngao biển
NB
360 Kg Ngao biển Việt Nam 28.000
19 Gừng tươi
GT
80 Kg Gừng tươi Việt Nam 35.000
20 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
CR
288 Kg Cà rốt (củ đỏ, vàng) Việt Nam 20.000
21 Cải cúc (tần ô)
CT
384 Cải cúc (tần ô) Việt Nam 14.000
22 Khoai tây
KT
384 Kg Khoai tây Việt Nam 20.000
23 Tôm biển
TB
216 Kg Tôm biển Việt Nam 165.000
24 Đậu Phụ
ĐP
584 Kg Đậu Phụ Việt Nam 21.000
25 Thịt gà (bỏ chân, cổ, cánh)
TG
416 Kg Thịt gà (bỏ chân, cổ, cánh) Việt Nam 130.000
26 Thịt bò
TB
200 Kg Thịt bò Việt Nam 286.000
27 Trứng vịt
TV
1.136 Kg Trứng vịt Việt Nam 70.000
28 Trứng cút
TC
672 Kg Trứng cút Việt Nam 81.000
29 Tỏi khô
T
88 Kg Tỏi khô Việt Nam 50.000
30 Hành lá
HL
224 Kg Hành lá Việt Nam 40.000
31 Rau mồng tơi
RMT
880 Rau mồng tơi Việt Nam 13.000
32 Hành khô
HK
120 Kg Hành khô Việt Nam 35.000
33 Bí ngô (bí đỏ)
BN
488 Kg Bí ngô (bí đỏ) Việt Nam 18.000
34 Cà chua
CC
976 Kg Cà chua Việt Nam 25.000
35 Cải ngọt
CN
864 Cải ngọt Việt Nam 12.000
36 Rau dền
RD
128 Rau dền Việt Nam 14.000
37 Ngô ngọt
NN
440 Kg Ngô ngọt Việt Nam 25.000
38 Bí xanh
BX
424 Kg Bí xanh Việt Nam 22.000
39 Rau riếp thơm
RRT
240 Rau riếp thơm Việt Nam 13.000
40 Rau cải thảo
RCT
240 Kg Rau cải thảo Việt Nam 17.000
41 Su hào
SH
248 Kg Su hào Việt Nam 18.000
42 Su Su
SS
256 Kg Su Su Việt Nam 15.000
43 Mướp
M
248 Kg Mướp Việt Nam 22.000
44 Rau bầu đất
RBĐ
128 Rau bầu đất Việt Nam 13.000
45 Rau bắp cải
RBC
200 Kg Rau bắp cải Việt Nam 15.000
46 Rau cải búp bê
RCBB
152 Kg Rau cải búp bê Việt Nam 38.000
47 Rau ngót
RN
224 Rau ngót Việt Nam 15.000
48 Bầu
B
160 Kg Bầu Việt Nam 22.000
49 Giấy vệ sinh (10 cuộn)
GVS
600 Cây Giấy vệ sinh (10 cuộn) Việt Nam 55.000
50 Nước rửa tay Litebuoy 180gr (hoặc tương đương)
NRT
560 Chai Nước rửa tay Litebuoy 180gr Việt Nam 38.000
51 Nước lau sàn Sunlight 1 lít (hoặc tương đương)
NLS
552 Chai Nước lau sàn Sunlight 1 lít Việt Nam 33.000
52 Vim diệt khuẩn Xanh biển 880ml (hoặc tương đương)
VIM
528 Chai Vim diệt khuẩn Xanh biển 880ml Việt Nam 40.000
53 Nước tẩy bồn cầu vệ sinh Okay (hoặc tương đương)
TBC
368 Chai Nước tẩy bồn cầu vệ sinh Okay Việt Nam 35.000
54 Xà phòng OMO 400g (hoặc tương đương)
XPOM
280 Gói Xà phòng OMO 400g Việt Nam 22.000
55 Nước rửa bát Polar bear 1kg (hoặc tương đương)
RRB
240 Chai Nước rửa bát Polar bear 1kg Việt Nam 40.000
56 Khăn lau tay
KLT
80 Cái Khăn lau tay Việt Nam 20.000
57 Bối sắt/bối lưới
BSL
128 Cái Bối sắt/bối lưới Việt Nam 5.000
58 Găng tay túi bóng
GTTB
80 Hộp Găng tay túi bóng Việt Nam 13.000
59 Găng tay cao su
GTCS
144 Đôi Găng tay cao su Việt Nam 20.000
60 Túi bóng đen 5kg
TB
80 Kg Túi bóng đen 5kg Việt Nam 30.000
61 Nước xịt kính (500 ml)
NSK
40 Chai Nước xịt kính (500 ml) Việt Nam 33.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây