Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702009274 | HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN |
1.306.870.000 VND | 5 tháng |
| 1 | Gạo tẻ bông, gạo tẻ máy Khang Dân |
GA
|
8.125 | Kg | Gạo tẻ bông, gạo tẻ máy Khang Dân | Việt Nam | 19.000 |
|
| 2 | Bánh cốm sữa |
BC
|
5.000 | cái | Bánh cốm sữa | Việt Nam | 3.900 |
|
| 3 | Bánh đa |
BĐ
|
38 | Kg | Bánh đa | Việt Nam | 30.000 |
|
| 4 | Bánh ga tô |
BGT
|
5.250 | Cái | Bánh ga tô | Việt Nam | 2.700 |
|
| 5 | Bánh hu ra |
BHR
|
2.546 | cái | Bánh hu ra | Việt Nam | 4.500 |
|
| 6 | Bánh mỳ mặn |
BM
|
430 | Cái | Bánh mỳ mặn | Việt Nam | 2.300 |
|
| 7 | Bí đỏ |
BĐ
|
800 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 18.000 |
|
| 8 | Bí xanh |
BX
|
202 | Kg | Bí xanh | Việt Nam | 22.000 |
|
| 9 | Bối sắt/ bối lưới |
BS
|
50 | Cái | Bối sắt/ bối lưới | Việt Nam | 5.000 |
|
| 10 | Bối sắt/ bối lưới ( rửa bát) |
BL
|
32 | chiếc | Bối sắt/ bối lưới ( rửa bát) | Việt Nam | 5.000 |
|
| 11 | Bột canh |
BC
|
24 | Gói | Bột canh | Việt Nam | 7.000 |
|
| 12 | Cà chua |
CCH
|
398 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 25.000 |
|
| 13 | Cá rô phi (0.5-1kg/con) |
CR
|
196 | Kg | Cá rô phi (0.5-1kg/con) | Việt Nam | 58.000 |
|
| 14 | Cà rốt |
CRo
|
298 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 20.000 |
|
| 15 | Cam bóc |
CBo
|
50 | Kg | Cam bóc | Việt Nam | 38.000 |
|
| 16 | Cây giấy vệ sinh (10 cuộn) |
GVS
|
105 | Cây | Cây giấy vệ sinh (10 cuộn) | Việt Nam | 55.000 |
|
| 17 | Chổi cước |
ChC
|
15 | Cái | Chổi cước | Việt Nam | 28.000 |
|
| 18 | Chổi cước quyét nhà |
CQN
|
20 | chiếc | Chổi cước quyét nhà | Việt Nam | 28.000 |
|
| 19 | Chổi thanh hao |
CTH
|
45 | cái | Chổi thanh hao | Việt Nam | 22.000 |
|
| 20 | Chuối chín |
Chu
|
18 | Nải | Chuối chín | Việt Nam | 22.000 |
|
| 21 | Củ cải tươi |
CCT
|
55 | Kg | Củ cải tươi | Việt Nam | 17.000 |
|
| 22 | Dầu ăn Cái Lân (5 lít) |
DA
|
53 | Can | Dầu ăn Cái Lân (5 lít) | Việt Nam | 225.000 |
|
| 23 | Dầu gội (10 gói) |
DG
|
225 | Dây | Dầu gội (10 gói) | Việt Nam | 16.500 |
|
| 24 | Đậu phụ rán miếng nhỏ |
ĐP
|
6.585 | miếng | Đậu phụ rán miếng nhỏ | Việt Nam | 3.000 |
|
| 25 | Đỗ xanh |
ĐX
|
100 | Kg | Đỗ xanh | Việt Nam | 50.000 |
|
| 26 | Dưa bắp cải |
DBC
|
100 | Kg | Dưa bắp cải | Việt Nam | 27.000 |
|
| 27 | Dưa củ cải |
DCC
|
13 | Kg | Dưa củ cải | Việt Nam | 33.000 |
|
| 28 | Dưa hấu |
DH
|
1.182 | kg | Dưa hấu | Việt Nam | 17.000 |
|
| 29 | Đường kính trắng |
ĐK
|
101 | Kg | Đường kính trắng | Việt Nam | 28.000 |
|
| 30 | Thịt gà công nghiệp(bỏ đầu chân) |
TG
|
830 | Kg | Thịt gà công nghiệp(bỏ đầu chân) | Việt Nam | 75.000 |
|
| 31 | Gà Tiên Yên |
GTY
|
260 | Kg | Gà Tiên Yên | Việt Nam | 173.000 |
|
| 32 | Găng tay cao su |
GT
|
54 | Đôi | Găng tay cao su | Việt Nam | 20.000 |
|
| 33 | Găng tay túi bóng |
GTTB
|
30 | Hộp | Găng tay túi bóng | Việt Nam | 13.000 |
|
| 34 | Gạo nếp cái hoa vàng |
GN
|
358 | Kg | Gạo nếp cái hoa vàng | Việt Nam | 27.000 |
|
| 35 | Giá đỗ |
GĐ
|
247 | kg | Giá đỗ | Việt Nam | 20.000 |
|
| 36 | Gia vị kho thịt |
GV
|
115 | Gói | Gia vị kho thịt | Việt Nam | 7.000 |
|
| 37 | Giò lợn, chả- mọc |
GL
|
991 | Kg | Giò lợn, chả- mọc | Việt Nam | 132.000 |
|
| 38 | Gừng |
Gư
|
14 | Kg | Gừng | Việt Nam | 35.000 |
|
| 39 | Hành khô củ to |
HK
|
56 | Kg | Hành khô củ to | Việt Nam | 35.000 |
|
| 40 | Hành lá |
HL
|
80.11 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 40.000 |
|
| 41 | Hạt nêm Neptune 2kg |
HN
|
14 | Gói | Hạt nêm Neptune 2kg | Việt Nam | 106.000 |
|
| 42 | Kem đánh răng (tương đương ps 180g) |
KĐR
|
97 | Lọ | Kem đánh răng (tương đương ps 180g) | Việt Nam | 19.800 |
|
| 43 | Khăn mặt trắng loại nhỏ |
KM
|
71 | Cái | Khăn mặt trắng loại nhỏ | Việt Nam | 11.000 |
|
| 44 | Khăn rửa mặt ngắn |
KMN
|
23 | cái | Khăn rửa mặt ngắn | Việt Nam | 25.000 |
|
| 45 | Khăn rửa mặt vuông dài |
KMV
|
46 | Cái | Khăn rửa mặt vuông dài | Việt Nam | 25.000 |
|
| 46 | Khoai tây |
KT
|
536 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 20.000 |
|
| 47 | Lau sàn sunlir (3l) |
LS
|
57 | Can | Lau sàn sunlir (3l) | Việt Nam | 92.000 |
|
| 48 | Mắm 3 miền (800 ml) |
MA
|
122 | Chai | Mắm 3 miền (800 ml) | Việt Nam | 22.000 |
|
| 49 | Mì chính Vedan 1kg |
MC
|
27 | Kg | Mì chính Vedan 1kg | Việt Nam | 75.000 |
|
| 50 | Mì tôm giấy |
MT
|
410 | gói | Mì tôm giấy | Việt Nam | 4.300 |
|
| 51 | Mùng tơi |
MTo
|
30 | kg | Mùng tơi | Việt Nam | 27.000 |
|
| 52 | Muối ăn I ốt 500g |
MU
|
115 | Gói | Muối ăn I ốt 500g | Việt Nam | 7.000 |
|
| 53 | Muối biển hạt to |
MB
|
25 | Kg | Muối biển hạt to | Việt Nam | 7.000 |
|
| 54 | Mỳ tôm cocomy |
MT
|
1.098 | Gói | Mỳ tôm cocomy | Việt Nam | 5.000 |
|
| 55 | Ngô Ngọt |
NN
|
1.390 | Kg | Ngô Ngọt | Việt Nam | 25.000 |
|
| 56 | Nước Lau sàn sunlight (1 lit) |
NLS
|
50 | Chai | Nước Lau sàn sunlight (1 lit) | Việt Nam | 33.000 |
|
| 57 | Nước rửa bát sunlgiht 4 lít |
NRB
|
79 | Can | Nước rửa bát sunlgiht 4 lít | Việt Nam | 110.000 |
|
| 58 | Nước rửa tay lifeboy (180 g) |
NRT
|
105 | Chai | Nước rửa tay lifeboy (180 g) | Việt Nam | 38.000 |
|
| 59 | Quýt ngọt |
QN
|
718 | kg | Quýt ngọt | Việt Nam | 28.000 |
|
| 60 | Rau bắp cải |
RBC
|
80 | Kg | Rau bắp cải | Việt Nam | 15.000 |
|
| 61 | Rau cải cuốn ( cải thảo) |
RCC
|
100 | Kg | Rau cải cuốn ( cải thảo) | Việt Nam | 17.000 |
|
| 62 | Rau cải ngọt |
RCN
|
279 | Kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 25.000 |
|
| 63 | Rau cải ngọt/ cải ngồng |
RCNN
|
100 | Kg | Rau cải ngọt/ cải ngồng | Việt Nam | 25.000 |
|
| 64 | Rau Cúc |
RC
|
50 | Kg | Rau Cúc | Việt Nam | 25.000 |
|
| 65 | Rau dền |
RD
|
50 | Kg | Rau dền | Việt Nam | 30.000 |
|
| 66 | Rau diếp thơm |
DD
|
95 | Kg | Rau diếp thơm | Việt Nam | 25.000 |
|
| 67 | Rau muống |
RM
|
100 | Mớ | Rau muống | Việt Nam | 12.000 |
|
| 68 | Rau ngót |
RN
|
50 | kg | Rau ngót | Việt Nam | 30.000 |
|
| 69 | Rau riếp thơm |
RDT
|
50 | Mớ | Rau riếp thơm | Việt Nam | 13.000 |
|
| 70 | Su hào |
SH
|
80 | Kg | Su hào | Việt Nam | 18.000 |
|
| 71 | Su su |
SS
|
136 | Kg | Su su | Việt Nam | 15.000 |
|
| 72 | Tẩy bồn cầu |
TBC
|
40 | Chai | Tẩy bồn cầu | Việt Nam | 28.000 |
|
| 73 | Thịt lợn mông, vai |
TLM
|
3.000 | Kg | Thịt lợn mông, vai | Việt Nam | 110.000 |
|
| 74 | Thịt nạc thăn |
TNT
|
68 | Kg | Thịt nạc thăn | Việt Nam | 132.000 |
|
| 75 | Tim cật |
TC
|
35 | kg | Tim cật | Việt Nam | 200.000 |
|
| 76 | Tỏi khô |
TK
|
19 | Kg | Tỏi khô | Việt Nam | 50.000 |
|
| 77 | Tôm bóc nõn tươi |
TN
|
144 | Kg | Tôm bóc nõn tươi | Việt Nam | 170.000 |
|
| 78 | Xương cổ đuôi, ống |
XD
|
610 | Kg | Xương cổ đuôi, ống | Việt Nam | 83.000 |
|
| 79 | Xương đuôi lợn |
XD
|
54 | Kg | Xương đuôi lợn | Việt Nam | 83.000 |
|
| 80 | Xương sườn cả sống |
XX
|
922 | Kg | Xương sườn cả sống | Việt Nam | 132.000 |
|
| 81 | Trứng cút |
TC
|
298 | Kg | Trứng cút | Việt Nam | 81.000 |
|
| 82 | Trứng vịt Đồng Rui quả to |
TV
|
2.540 | Quả | Trứng vịt Đồng Rui quả to | Việt Nam | 4.200 |
|
| 83 | Túi bóng đen 10 kg |
TB
|
32 | Kg | Túi bóng đen 10 kg | Việt Nam | 35.000 |
|
| 84 | Vim bồn cầu (500 mil |
V
|
50 | Chai | Vim bồn cầu (500 mil | Việt Nam | 28.000 |
|
| 85 | Xà phòng bánh lifeboy |
XP
|
25 | Bánh | Xà phòng bánh lifeboy | Việt Nam | 16.500 |
|
| 86 | Xà phòng lifeboy rửa tay |
XP
|
14 | Chai | Xà phòng lifeboy rửa tay | Việt Nam | 38.000 |
|
| 87 | Xà phòng ô mô (400g) |
OM
|
172 | Gói | Xà phòng ô mô (400g) | Việt Nam | 22.000 |
|