Gói thầu số 01: Cung cấp thực phẩm, hàng hóa

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Cung cấp thực phẩm, hàng hóa
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá gói thầu
1.306.870.000 VND
Ngày đăng tải
10:26 06/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
248/QĐ-TH-THCS
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ PHONG DỤ
Ngày phê duyệt
28/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn5702009274

HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN

1.306.870.000 VND 5 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Gạo tẻ bông, gạo tẻ máy Khang Dân
GA
8.125 Kg Gạo tẻ bông, gạo tẻ máy Khang Dân Việt Nam 19.000
2 Bánh cốm sữa
BC
5.000 cái Bánh cốm sữa Việt Nam 3.900
3 Bánh đa
38 Kg Bánh đa Việt Nam 30.000
4 Bánh ga tô
BGT
5.250 Cái Bánh ga tô Việt Nam 2.700
5 Bánh hu ra
BHR
2.546 cái Bánh hu ra Việt Nam 4.500
6 Bánh mỳ mặn
BM
430 Cái Bánh mỳ mặn Việt Nam 2.300
7 Bí đỏ
800 Kg Bí đỏ Việt Nam 18.000
8 Bí xanh
BX
202 Kg Bí xanh Việt Nam 22.000
9 Bối sắt/ bối lưới
BS
50 Cái Bối sắt/ bối lưới Việt Nam 5.000
10 Bối sắt/ bối lưới ( rửa bát)
BL
32 chiếc Bối sắt/ bối lưới ( rửa bát) Việt Nam 5.000
11 Bột canh
BC
24 Gói Bột canh Việt Nam 7.000
12 Cà chua
CCH
398 Kg Cà chua Việt Nam 25.000
13 Cá rô phi (0.5-1kg/con)
CR
196 Kg Cá rô phi (0.5-1kg/con) Việt Nam 58.000
14 Cà rốt
CRo
298 Kg Cà rốt Việt Nam 20.000
15 Cam bóc
CBo
50 Kg Cam bóc Việt Nam 38.000
16 Cây giấy vệ sinh (10 cuộn)
GVS
105 Cây Cây giấy vệ sinh (10 cuộn) Việt Nam 55.000
17 Chổi cước
ChC
15 Cái Chổi cước Việt Nam 28.000
18 Chổi cước quyét nhà
CQN
20 chiếc Chổi cước quyét nhà Việt Nam 28.000
19 Chổi thanh hao
CTH
45 cái Chổi thanh hao Việt Nam 22.000
20 Chuối chín
Chu
18 Nải Chuối chín Việt Nam 22.000
21 Củ cải tươi
CCT
55 Kg Củ cải tươi Việt Nam 17.000
22 Dầu ăn Cái Lân (5 lít)
DA
53 Can Dầu ăn Cái Lân (5 lít) Việt Nam 225.000
23 Dầu gội (10 gói)
DG
225 Dây Dầu gội (10 gói) Việt Nam 16.500
24 Đậu phụ rán miếng nhỏ
ĐP
6.585 miếng Đậu phụ rán miếng nhỏ Việt Nam 3.000
25 Đỗ xanh
ĐX
100 Kg Đỗ xanh Việt Nam 50.000
26 Dưa bắp cải
DBC
100 Kg Dưa bắp cải Việt Nam 27.000
27 Dưa củ cải
DCC
13 Kg Dưa củ cải Việt Nam 33.000
28 Dưa hấu
DH
1.182 kg Dưa hấu Việt Nam 17.000
29 Đường kính trắng
ĐK
101 Kg Đường kính trắng Việt Nam 28.000
30 Thịt gà công nghiệp(bỏ đầu chân)
TG
830 Kg Thịt gà công nghiệp(bỏ đầu chân) Việt Nam 75.000
31 Gà Tiên Yên
GTY
260 Kg Gà Tiên Yên Việt Nam 173.000
32 Găng tay cao su
GT
54 Đôi Găng tay cao su Việt Nam 20.000
33 Găng tay túi bóng
GTTB
30 Hộp Găng tay túi bóng Việt Nam 13.000
34 Gạo nếp cái hoa vàng
GN
358 Kg Gạo nếp cái hoa vàng Việt Nam 27.000
35 Giá đỗ
247 kg Giá đỗ Việt Nam 20.000
36 Gia vị kho thịt
GV
115 Gói Gia vị kho thịt Việt Nam 7.000
37 Giò lợn, chả- mọc
GL
991 Kg Giò lợn, chả- mọc Việt Nam 132.000
38 Gừng
14 Kg Gừng Việt Nam 35.000
39 Hành khô củ to
HK
56 Kg Hành khô củ to Việt Nam 35.000
40 Hành lá
HL
80.11 Kg Hành lá Việt Nam 40.000
41 Hạt nêm Neptune 2kg
HN
14 Gói Hạt nêm Neptune 2kg Việt Nam 106.000
42 Kem đánh răng (tương đương ps 180g)
KĐR
97 Lọ Kem đánh răng (tương đương ps 180g) Việt Nam 19.800
43 Khăn mặt trắng loại nhỏ
KM
71 Cái Khăn mặt trắng loại nhỏ Việt Nam 11.000
44 Khăn rửa mặt ngắn
KMN
23 cái Khăn rửa mặt ngắn Việt Nam 25.000
45 Khăn rửa mặt vuông dài
KMV
46 Cái Khăn rửa mặt vuông dài Việt Nam 25.000
46 Khoai tây
KT
536 Kg Khoai tây Việt Nam 20.000
47 Lau sàn sunlir (3l)
LS
57 Can Lau sàn sunlir (3l) Việt Nam 92.000
48 Mắm 3 miền (800 ml)
MA
122 Chai Mắm 3 miền (800 ml) Việt Nam 22.000
49 Mì chính Vedan 1kg
MC
27 Kg Mì chính Vedan 1kg Việt Nam 75.000
50 Mì tôm giấy
MT
410 gói Mì tôm giấy Việt Nam 4.300
51 Mùng tơi
MTo
30 kg Mùng tơi Việt Nam 27.000
52 Muối ăn I ốt 500g
MU
115 Gói Muối ăn I ốt 500g Việt Nam 7.000
53 Muối biển hạt to
MB
25 Kg Muối biển hạt to Việt Nam 7.000
54 Mỳ tôm cocomy
MT
1.098 Gói Mỳ tôm cocomy Việt Nam 5.000
55 Ngô Ngọt
NN
1.390 Kg Ngô Ngọt Việt Nam 25.000
56 Nước Lau sàn sunlight (1 lit)
NLS
50 Chai Nước Lau sàn sunlight (1 lit) Việt Nam 33.000
57 Nước rửa bát sunlgiht 4 lít
NRB
79 Can Nước rửa bát sunlgiht 4 lít Việt Nam 110.000
58 Nước rửa tay lifeboy (180 g)
NRT
105 Chai Nước rửa tay lifeboy (180 g) Việt Nam 38.000
59 Quýt ngọt
QN
718 kg Quýt ngọt Việt Nam 28.000
60 Rau bắp cải
RBC
80 Kg Rau bắp cải Việt Nam 15.000
61 Rau cải cuốn ( cải thảo)
RCC
100 Kg Rau cải cuốn ( cải thảo) Việt Nam 17.000
62 Rau cải ngọt
RCN
279 Kg Rau cải ngọt Việt Nam 25.000
63 Rau cải ngọt/ cải ngồng
RCNN
100 Kg Rau cải ngọt/ cải ngồng Việt Nam 25.000
64 Rau Cúc
RC
50 Kg Rau Cúc Việt Nam 25.000
65 Rau dền
RD
50 Kg Rau dền Việt Nam 30.000
66 Rau diếp thơm
DD
95 Kg Rau diếp thơm Việt Nam 25.000
67 Rau muống
RM
100 Mớ Rau muống Việt Nam 12.000
68 Rau ngót
RN
50 kg Rau ngót Việt Nam 30.000
69 Rau riếp thơm
RDT
50 Mớ Rau riếp thơm Việt Nam 13.000
70 Su hào
SH
80 Kg Su hào Việt Nam 18.000
71 Su su
SS
136 Kg Su su Việt Nam 15.000
72 Tẩy bồn cầu
TBC
40 Chai Tẩy bồn cầu Việt Nam 28.000
73 Thịt lợn mông, vai
TLM
3.000 Kg Thịt lợn mông, vai Việt Nam 110.000
74 Thịt nạc thăn
TNT
68 Kg Thịt nạc thăn Việt Nam 132.000
75 Tim cật
TC
35 kg Tim cật Việt Nam 200.000
76 Tỏi khô
TK
19 Kg Tỏi khô Việt Nam 50.000
77 Tôm bóc nõn tươi
TN
144 Kg Tôm bóc nõn tươi Việt Nam 170.000
78 Xương cổ đuôi, ống
XD
610 Kg Xương cổ đuôi, ống Việt Nam 83.000
79 Xương đuôi lợn
XD
54 Kg Xương đuôi lợn Việt Nam 83.000
80 Xương sườn cả sống
XX
922 Kg Xương sườn cả sống Việt Nam 132.000
81 Trứng cút
TC
298 Kg Trứng cút Việt Nam 81.000
82 Trứng vịt Đồng Rui quả to
TV
2.540 Quả Trứng vịt Đồng Rui quả to Việt Nam 4.200
83 Túi bóng đen 10 kg
TB
32 Kg Túi bóng đen 10 kg Việt Nam 35.000
84 Vim bồn cầu (500 mil
V
50 Chai Vim bồn cầu (500 mil Việt Nam 28.000
85 Xà phòng bánh lifeboy
XP
25 Bánh Xà phòng bánh lifeboy Việt Nam 16.500
86 Xà phòng lifeboy rửa tay
XP
14 Chai Xà phòng lifeboy rửa tay Việt Nam 38.000
87 Xà phòng ô mô (400g)
OM
172 Gói Xà phòng ô mô (400g) Việt Nam 22.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây