Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101300560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM HÀ NỘI |
11.051.482.000 VND | 11.051.482.000 VND | 275 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702025533 | CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT | |
| 2 | vn3702998264 | Công Ty TNHH An Nguyên Đại Phát | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT | |
| 3 | vn5700527915 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI HOÀNG | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT | |
| 4 | vn5701993757 | HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP CHẤT LƯỢNG CAO QUANG LÝ | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạo tẻ thường |
244800 | kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bánh chưng vuông (0.9kg) |
2400 | chiếc | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bánh ngọt |
1200 | gói | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cá chim nước ngọt (≥1kg trở lên) |
4800 | kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cá lục khô nguyên con (10-12 con/kg) |
4800 | kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cá thu đốm đông lạnh (3-4 con/kg) |
4800 | kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Củ cải tươi |
36760 | kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dầu thực vật |
2880 | lít | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đường kính trắng |
7200 | kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giềng xay |
336 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giò nạc |
3013 | kg | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hành khô |
331 | kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hành củ muối |
650 | kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hành lá |
850 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hạt nêm từ thịt |
1080 | kg | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kẹo |
1200 | túi | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Khoai tây |
48600 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Miến dong loại thường (1 kg/túi) |
1370 | kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mộc nhĩ khô |
34 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Muối trắng hạt nhỏ |
7200 | kg | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mì chính |
1440 | kg | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nước mắm |
10800 | lít | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ớt tươi |
120 | kg | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Quả bí đỏ |
48000 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rau bắp cải |
48000 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rau xanh các loại |
36000 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thịt chân giò lọc xương |
5730 | kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thịt lợn mông sấn loại 1 |
6370 | kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thịt lợn vai sấn |
6658 | kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xương bạnh lợn |
1200 | kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xương cẳng chân lợn |
910 | kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Xương ống lợn |
432 | kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |