Gói thầu số 01:Mua sắm lương thực, thực phẩm cho người bị tạm giam, tạm giữ, phạm nhân năm 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01:Mua sắm lương thực, thực phẩm cho người bị tạm giam, tạm giữ, phạm nhân năm 2025
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
11.598.327.000 VND
Giá dự toán
11.588.175.000 VND
Ngày đăng tải
15:35 10/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2158/QĐ-CAT-HC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công an tỉnh Quảng Ninh
Ngày phê duyệt
10/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101300560

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM HÀ NỘI

11.051.482.000 VND 11.051.482.000 VND 275 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn5702025533 CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
2 vn3702998264 Công Ty TNHH An Nguyên Đại Phát Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
3 vn5700527915 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI HOÀNG Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
4 vn5701993757 HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP CHẤT LƯỢNG CAO QUANG LÝ Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Gạo tẻ thường
244800 kg Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Bánh chưng vuông (0.9kg)
2400 chiếc Việt Nam 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Bánh ngọt
1200 gói Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Cá chim nước ngọt (≥1kg trở lên)
4800 kg Việt Nam 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Cá lục khô nguyên con (10-12 con/kg)
4800 kg Việt Nam 70.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Cá thu đốm đông lạnh (3-4 con/kg)
4800 kg Việt Nam 60.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Củ cải tươi
36760 kg Việt Nam 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Dầu thực vật
2880 lít Việt Nam 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Đường kính trắng
7200 kg Việt Nam 24.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Giềng xay
336 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Giò nạc
3013 kg Việt Nam 115.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Hành khô
331 kg Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Hành củ muối
650 kg Việt Nam 60.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Hành lá
850 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Hạt nêm từ thịt
1080 kg Việt Nam 68.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Kẹo
1200 túi Việt Nam 9.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Khoai tây
48600 kg Việt Nam 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Miến dong loại thường (1 kg/túi)
1370 kg Việt Nam 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Mộc nhĩ khô
34 kg Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Muối trắng hạt nhỏ
7200 kg Việt Nam 5.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Mì chính
1440 kg Việt Nam 58.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Nước mắm
10800 lít Việt Nam 19.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Ớt tươi
120 kg Việt Nam 42.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Quả bí đỏ
48000 kg Việt Nam 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Rau bắp cải
48000 kg Việt Nam 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Rau xanh các loại
36000 kg Việt Nam 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Thịt chân giò lọc xương
5730 kg Việt Nam 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Thịt lợn mông sấn loại 1
6370 kg Việt Nam 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Thịt lợn vai sấn
6658 kg Việt Nam 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Xương bạnh lợn
1200 kg Việt Nam 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Xương cẳng chân lợn
910 kg Việt Nam 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Xương ống lợn
432 kg Việt Nam 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây