Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104953617 | Liên danh thiết bị Miền Trung |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐỒ CHƠI ÁNH DƯƠNG |
3.504.497.000 VND | 3.504.497.000 VND | 45 ngày | ||
| 2 | vn0400567185 | Liên danh thiết bị Miền Trung |
CÔNG TY TNHH THANH HOÀNG LONG |
3.504.497.000 VND | 3.504.497.000 VND | 45 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐỒ CHƠI ÁNH DƯƠNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THANH HOÀNG LONG | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106698592 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HỒNG NGỌC | HSDT không đáp ứng yêu cầu của HSMT về đánh giá kỹ thuật | |
| 2 | vn5800407298 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VIỄN ĐÔNG | HSDT không đáp ứng yêu cầu của HSMT về đánh giá kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hàng rào nhựa |
3 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ rau, củ, quả |
3 | Bộ | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tranh ghép các loại quả |
1 | Bộ | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đồ chơi với cát |
2 | Bộ | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tranh động vật nuôi trong gia đình |
1 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
1 | Bộ | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
2 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khối hình to |
6 | Bộ | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Khối hình nhỏ |
6 | Bộ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
3 | Bộ | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ bàn ghế giường tủ |
2 | Bộ | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
2 | Bộ | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giường búp bê |
2 | Bộ | Việt Nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Xắc xô to |
2 | Cái | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xắc xô nhỏ |
6 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Trống cơm |
6 | Cái | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Xúc xắc |
6 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bảng con |
30 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ nhận biết, tập nói, |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kệ chơi ở các góc (màu gỗ) |
6 | cái | Việt Nam | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học: cây lau, chổi, hốt rác ( cho 5 phòng TH) |
5 | bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hệ thống kệ đồng bộ |
2 | phòng | Việt Nam | 19.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hệ thống gương cho phòng múa |
1 | phòng | Việt Nam | 24.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đàn Piano |
1 | cái | Indonesia | 263.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đàn piano điện |
1 | cái | Indonesia | 31.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Loa cột Array Sub 12" thùng gỗ công suất 2400W |
2 | bộ | Trung Quốc | 39.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số 8 kênh |
1 | bộ | Trung Quốc | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ micro bao gồm : 01 bộ thu 4 anten + 2 cây micro cầm tay |
1 | bộ | Trung Quốc | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ quản lý nguồn cho tủ âm thanh |
1 | bộ | Trung Quốc | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ thiết bị âm thanh chuyên dụng |
1 | cái | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ dạng kệ (2m7x3m), 5 tầng |
1 | Tủ | Việt Nam | 41.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tai nghe chụp tai |
30 | cái | Trung Quốc | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đàn organ học sinh |
14 | cái | Indonesia | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn để đàn học sinh |
10 | cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đàn piano điện |
1 | cái | Indonesia | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giá để bản nhạc nhỏ |
30 | cái | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ đồ dùng vệ sinh (cây lau nhà, chổi, hốt rác) |
1 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ổ khóa |
1 | Cái | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bếp điện từ đôi (2 lò nấu) |
3 | chiếc | Việt Nam | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bồn rửa tay (03 vòi) |
1 | chiếc | Việt Nam | 19.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Nồi 3l |
3 | cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nồi 5l |
3 | cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nồi 9l |
3 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chảo 25cm |
13 | cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nồi áp suát 5l |
1 | cái | Trung Quốc | 890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Nồi cơm điện |
1 | cái | Thái Lan | 6.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ lạnh |
1 | cái | Indonesia | 8.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ kệ |
4 | cái | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ấm siêu tốc |
3 | cái | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy xay sinh tố |
9 | cái | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy xay thịt |
9 | cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cân điện tử |
9 | cái | Nhật Bản | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bảng mica nhỏ |
1 | cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kệ dép |
1 | cái | Việt Nam | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dép nhựa |
30 | cái | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dao chặt thịt |
3 | cái | Việt Nam | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dao Thái lan |
6 | cái | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dao hai lưỡi |
3 | cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kéo to |
3 | cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thớt gỗ |
9 | cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cối chày inox |
3 | cái | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Chén - đĩa ăn cơm |
170 | cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tô |
70 | cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Muỗng cà phê |
40 | cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Muỗng ăn cơm |
40 | cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đĩa lớn |
20 | cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thố to |
10 | cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tô to |
10 | cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thau tắm em bé |
3 | cái | Việt Nam | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Khăn tắm |
6 | cái | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phễu |
3 | cái | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Kéo to |
3 | cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ghế nhựa cao |
40 | cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thau rổ |
10 | cái | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cân sức khỏe – thước đo |
1 | cái | Trung Quốc | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Vá to |
20 | cái | Việt Nam | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đũa cả |
6 | cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ly 350ml |
40 | cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tạp dề+mũ |
10 | cái | Việt Nam | 166.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ nhắc nồi |
5 | cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Rây thức ăn |
3 | cái | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Khay |
6 | cái | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Xô + gáo múc nước |
3 | cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bình đong nước |
6 | cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kệ đưng gia vị |
3 | cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ đựng gia vị |
3 | Bộ | Việt Nam | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hộp đựng thức ăn |
40 | cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Búp bê lớn (dài khoảng 80cm) |
6 | cái | Trung Quốc | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dụng cụ vắt cam |
3 | cái | Trung Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Khăn lau chén |
10 | cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Khan lau bàn |
5 | cái | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bồn rửa chén đôi |
1 | cái | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Kệ úp chén |
1 | cái | Việt Nam | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bàn mặt đá (4m x 1m2) |
4 | mét | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ đồ dung vệ sinh (cây lau nhà, chổi, hốt rác) |
1 | bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Kệ sát tường 2mx0,4mx1,2m |
4 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Móc treo tranh |
60 | cái | Việt Nam | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ đồ dung vệ sinh (Chậu và cây lau nhà, chổi, hốt rác, khăn vải) |
1 | bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Khay pha màu |
30 | cái | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Khăn lau |
10 | cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Kẹp giấy |
60 | cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đèn |
10 | cái | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tạp dề |
10 | cái | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Máy Fax |
1 | Chiếc | Việt Nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đèn pin |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tủ sấy thăng hoa |
1 | Cái | Việt Nam | 133.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Máy chụp hình kỹ thuật số hiện đại |
1 | Cái | Taiwan/ Jappan | 27.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Máy quay: (máy ảnh) kèm ống kit 16-50mm |
1 | bộ | Thái Lan | 29.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Capture card: Camlink 4k |
2 | Bộ | Taiwan | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Chân máy |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Micro không dây cài áo (2 mic) kèm Lavalier |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Micro USB để bàn |
1 | Bộ | Úc | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bình ắc quy (loại khô) |
7 | Cái | Việt Nam | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đồng hồ đo điện đa năng (VOM) |
8 | Cái | Trung Quốc | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Kích bình ô tô |
5 | Cái | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bình ắc quy khô |
12 | Cái | Việt Nam | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Máy sạc bình ắc quy tích hợp hỗ trợ khởi động động cơ |
1 | Cái | Pháp | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ tạo, giả lập xung tín hiệu cảm biến ô tô |
2 | Bộ | Trung Quốc | 32.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Máy sạc bình ắc quy tích hợp hỗ trợ khởi động động cơ |
1 | Cái | Pháp | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Khay dựng thiết bị |
20 | Cái | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bàn nguội thực hành mặt Inox |
12 | Cái | Việt Nam | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Mô hình gạt mưa rửa kính Toyota |
2 | Cái | Việt Nam | 84.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Mô hình hệ thống nâng hạ kính và lock cửa Toyota |
2 | MH | Việt Nam | 84.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Mô hình hệ thống phanh thủy lực |
1 | MH | Việt Nam | 150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Mô hình hệ thống phanh khí nén |
2 | MH | Việt Nam | 169.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Mô hình treo độc lập |
2 | MH | Việt Nam | 192.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đồng hồ vạn năng |
20 | Cái | Nhật Bản | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đồng hồ vạn năng |
5 | Cái | Thái Lan | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Đồng hồ vạn năng |
5 | Cái | Trung Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Công tắc tơ (02 tiếp điểm phụ thường hở và 02 tiếp điểm phụ thường kín) |
20 | Cái | Korea | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Má phụ cho công tắc tơ (1 tiếp điểm thường hở và 1 tiếp điểm thường kín) |
40 | Cái | Korea | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Nút nhấn kép (2 ON + 1 OFF) |
30 | Cái | Trung Quốc | 194.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Rờ le thời gian 220V |
30 | Cái | Trung Quốc | 194.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tuốc nơ vít bake |
20 | Cái | Trung Quốc | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tuốc nơ vít dẹp có từ |
20 | Cái | Trung Quốc | 194.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Kềm mỏ nhọn |
20 | Cái | Trung Quốc | 446.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Kềm răng mỏ bằng |
20 | Cái | Trung Quốc | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Kềm cắt 7" |
5 | Bộ | Trung Quốc | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Oscilloscope |
5 | Bộ | Trung Quốc | 29.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | MCB 40A, 2P |
10 | Cái | Thái Lan | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
6 | Cái | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Mô hình hàm răng |
3 | Cái | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cổng chui |
5 | Cái | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Cột ném bóng |
2 | Bộ | Việt Nam | 585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Đồ chơi Bowling |
5 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | Kg | Việt Nam | 655.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Kéo văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
30 | Hộp | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Nam châm thẳng |
5 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Kính lúp |
5 | Cái | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phễu nhựa |
5 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ghép nút lớn |
5 | Bộ | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ ghép hình |
5 | Bộ | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ làm quen với toán |
5 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ hình khối |
5 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lô tô động vật |
15 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Lô tô thực vật |
15 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ chữ cái |
15 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
5 | Bộ | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tranh ảnh về Bác Hồ |
1 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
1 | Bộ | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ tranh truyện mẫu giáo |
2 | Bộ | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo |
2 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ Tranh mẫu giáo theo chủ đề |
2 | Bộ | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
2 | Bộ | Việt Nam | 910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ trang phục nấu ăn |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bộ trang phục công an |
2 | Bộ | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bộ trang phục bộ đội |
2 | Bộ | Việt Nam | 456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ trang phục công nhân |
2 | Bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ trang phục bác sỹ |
2 | Bộ | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Gạch xây dựng |
2 | Thùng | Việt Nam | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Hàng rào lắp ghép lớn |
3 | Túi | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Màu nước |
25 | Hộp | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bút lông cỡ to |
12 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bút lông cỡ nhỏ |
12 | Cái | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Dập ghim |
1 | Cái | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Kẹp sắt các cỡ |
10 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Dập lỗ |
1 | Cái | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bóng nhỏ |
15 | Quả | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bóng to |
15 | Quả | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Gậy thể dục to |
2 | Cái | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Vòng thể dục to |
2 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bập bênh |
1 | Cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Cổng chui |
4 | Cái | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Cột ném bóng |
1 | Cái | Việt Nam | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Lồng hộp, lồng tháp |
6 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bộ xâu dây |
6 | Bộ | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bộ búa cọc |
6 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Búa 3 bi 2 tầng |
2 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bộ tháo lắp vòng |
6 | Bộ | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bộ xây dựng trên xe |
2 | Bộ | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |