Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.983.878.100 VND
Ngày đăng tải
10:56 10/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
25/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Hương Sơn
Ngày phê duyệt
10/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 600.600.000 600.600.000 3 Xem chi tiết
2 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 350.000.000 350.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 35.664.000 35.664.000 2 Xem chi tiết
4 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 1.978.000.000 1.978.000.000 3 Xem chi tiết
6 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.242.450.000 1.242.450.000 2 Xem chi tiết
7 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 447.300.000 447.300.000 2 Xem chi tiết
8 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 5.500.000 5.500.000 1 Xem chi tiết
9 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 561.050.000 561.050.000 4 Xem chi tiết
10 vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 534.000.000 534.000.000 2 Xem chi tiết
11 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 5.853.000 6.405.000 2 Xem chi tiết
12 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 190.500.000 255.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 157.500.000 229.131.000 1 Xem chi tiết
14 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 1.530.000.000 1.530.000.000 1 Xem chi tiết
15 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 65.700.000 65.700.000 2 Xem chi tiết
16 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 6.750.000 6.750.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 7.950.867.000 8.087.550.000 29
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500583563
A023
Perdamid 2,5/500
Glibenclamid + metformin
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
893710286525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt nam
Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.100
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
2
PP2500583572
A032
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
100mcg /liều x 200 liều
840115314625
Đường hô hấp
Thuốc hít định liều
Laboratorio Aldo Union S.L.
Spain
Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt)
Lọ
3.000
52.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
3
PP2500583562
A022
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
2.310
1.155.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
4
PP2500583556
A016
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
4mg + 1,25mg
893110072200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.749
87.450.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
5
PP2500583574
A034
WOSULIN 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100 IU/ml, 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
15.000
102.000
1.530.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
6
PP2500583580
A040
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
7
PP2500583569
A029
Piracetam 400
Piracetam 400mg
400mg
893110213123
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
635
190.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
8
PP2500583586
A046
Liproin
Lidocain; Prilocain
(25mg + 25mg)/1g
893110202725 (VD-34668-20)
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp
Tuýp
500
36.500
18.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
9
PP2500583564
A024
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.770
1.131.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
10
PP2500583558
A018
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
30 mg
893110045124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.982
149.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
11
PP2500583553
A013
Zondoril 10
Enalapril
Enalapril dạng muối 10mg
893110112223 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-21852-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.200
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
12
PP2500583570
A030
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
40.000
12.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
13
PP2500583549
A009
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
150mg +75mg +400 mg
893110160824 (VD-26915-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
4.000
2.798
11.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
14
PP2500583548
A008
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
150mg + 100mg
VD-20146-13 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21 tháng 12 năm 2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
14.000
1.748
24.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
15
PP2500583560
A020
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg/4 ml
893110281223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
4.000
9.450
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
16
PP2500583577
A037
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
50
110.000
5.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
17
PP2500583552
A012
Ocedetan 8/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
893110171325 (VD-34355-20)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
150.000
2.898
434.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
18
PP2500583567
A027
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
1.510
4.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
19
PP2500583571
A031
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
30.000
3.800
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
20
PP2500583565
A025
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.200
640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
21
PP2500583587
A047
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
300
4.410
1.323.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
22
PP2500583551
A011
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg
50mg; 0,5mg
893110044824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
756
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
23
PP2500583557
A017
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Indapamid; Perindopril arginin
2,5mg; 10mg
893110251924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.982
298.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
24
PP2500583544
A004
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.281
128.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
25
PP2500583575
A035
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
8.400
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
26
PP2500583582
A042
Bixazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/10ml
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
27
PP2500583545
A005
Metodex SPS
Tobramycin; Dexamethasone
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
893110182224 (VD-23881-15)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 7ml
Lọ
10.000
35.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
28
PP2500583576
A036
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
15.000
1.580
23.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
29
PP2500583554
A014
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Enalapril dạng muối 10 mg + 12,5 mg
893110111425
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.450
207.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
10/01/2026
Trung tâm Y tế Hương Sơn
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây