Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200463686 | Liên danh CPN-MP |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CPN VIỆT NAM |
1.185.701.600 VND | 1.185.701.600 VND | 30 ngày | ||
| 2 | vn0202054336 | Liên danh CPN-MP |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚC |
1.185.701.600 VND | 1.185.701.600 VND | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CPN VIỆT NAM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚC | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Trang thiết bị phục vụ cán bộ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 7.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 8.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 8.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy tính để bàn |
2 | Bộ | Trung Quốc | 17.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Màn hình máy tính để bàn |
2 | Cái | Trung Quốc | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ đựng hồ sơ tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ đựng hồ sơ tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 7.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy in loại 2 |
5 | Cái | Việt Nam | 6.232.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy quét loại 1 |
1 | Cái | Trung Quốc | 21.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Trang thiết bị phục vụ người dân |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kiosk lấy số thứ tự tự động (có tích hợp đọc CCCD + camera nhận diện) |
1 | Bộ | Việt Nam | 43.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phần mềm quản lý trung tâm |
1 | License | Việt Nam | 43.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Màn hình hiển thị số thứ tự tập trung |
1 | Chiếc | Việt Nam | 24.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tấm led hiển thị số tại quầy |
10 | Chiếc | Việt Nam | 3.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghế ngồi chờ cho công dân |
13 | Chiếc | Việt Nam | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kiosk tra cứu thông tin kết hợp đánh giá chất lượng phục vụ |
1 | Bộ | Việt Nam | 48.662.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn ký điện tử |
1 | Bộ | Đức | 4.968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ khuếch đại (Amply) |
1 | Cái | Việt Nam | 3.832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Loa hộp treo tường 1 |
2 | Cái | Việt Nam | 1.270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Trung Quốc | 17.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Màn hình máy tính để bàn |
1 | Cái | Trung Quốc | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phụ kiện lắp đặt |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ chia mạng |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây điện |
90 | m | Việt Nam | 12.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp mạng |
100 | m | Trung Quốc | 17.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống gen |
63 | m | Việt Nam | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thiết bị dùng chung |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy điều hòa |
5 | Chiếc | Việt Nam | 24.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | TRANG BỊ PHÒNG HỌP TRỰC TUYẾN LỚN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thiết bị điều khiển trung tâm |
1 | Cái | Tây Ban Nha | 19.886.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Micro chủ tọa |
1 | Cái | Tây Ban Nha | 5.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Micro đại biểu |
20 | Cái | Tây Ban Nha | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Micro không dây |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Loa hộp treo tường loại 2 |
6 | Cái | Tây Ban Nha | 1.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Âm ly mixer |
1 | Cái | Tây Ban Nha | 23.986.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị xử lý tín hiệu |
1 | Cái | Trung Quốc | 14.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ âm thanh 12U |
1 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cáp âm thanh |
200 | Mét | Trung Quốc | 31.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dịch vụ |
1 | Gói | Việt Nam | 15.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | TRANG THIẾT BỊ CHO XÃ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bàn ghế làm việc |
12 | Cái | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn ghế tiếp khách |
10 | Bộ | Việt Nam | 12.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy tính để bàn |
5 | Bộ | Trung Quốc | 17.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Màn hình máy tính để bàn |
5 | Cái | Trung Quốc | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy in loại 1 |
3 | Cái | Việt Nam | 12.326.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tủ đựng hồ sơ tài liệu |
10 | Cái | Việt Nam | 6.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy quét loại 1 |
1 | Cái | Trung Quốc | 21.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |