Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 2.652.943.920 | 2.945.579.970 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn5701673475 | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT DŨNG | 517.445.000 | 517.445.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0105660557 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HELIX | 346.892.000 | 346.892.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 3.517.280.920 | 3.809.916.970 | 3 | |||
1 |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
100.000 |
Cái |
Việt Nam
|
65.000.000 |
||
2 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
72.000 |
Cái |
Việt Nam
|
71.280.000 |
||
3 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
40.000 |
Cái |
Việt Nam
|
74.000.000 |
||
4 |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
4.000 |
Cái |
Việt Nam
|
16.800.000 |
||
5 |
Kim lấy thuốc các số |
|
60.000 |
Cái |
Việt Nam
|
17.400.000 |
||
6 |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
|
20.000 |
Cái |
Ấn Độ
|
70.000.000 |
||
7 |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
800 |
Cái |
Japan
|
22.400.000 |
||
8 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
20 |
Bộ |
Malaysia
|
5.920.000 |
||
9 |
Kim châm cứu các số |
|
150.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
54.000.000 |
||
10 |
Dây truyền dịch có kim thẳng |
|
30.000 |
Bộ |
Việt Nam
|
123.000.000 |
||
11 |
Dây truyền dịch có kim bướm |
|
10.000 |
Bộ |
Việt Nam
|
44.600.000 |
||
12 |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
1.000 |
Cái |
Malaysia
|
9.000.000 |
||
13 |
Khóa ba chạc không dây |
|
2.000 |
Cái |
Thụy Sỹ
|
27.000.000 |
||
14 |
Dây nối dẫn oxy |
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
262.500 |
||
15 |
Dây truyền máu |
|
500 |
Bộ |
Nhật Bản
|
12.500.000 |
||
16 |
Găng khám bệnh các cỡ |
|
100.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
130.000.000 |
||
17 |
Găng khám bệnh không có bột tan |
|
2.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
3.400.000 |
||
18 |
Găng tay sản khoa các cỡ |
|
500 |
Đôi |
Việt Nam
|
6.500.000 |
||
19 |
Găng tay phẫu thuật các cỡ |
|
10.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
42.000.000 |
||
20 |
Túi máu ba |
|
600 |
Túi |
Việt Nam
|
72.000.000 |
||
21 |
Túi đựng nước tiểu 2000 ml |
|
800 |
Túi |
Việt Nam
|
4.160.000 |
||
22 |
Ông chống đông EDTA K2 |
|
36.000 |
Ống |
Việt Nam
|
21.600.000 |
||
23 |
Ống chống đông heparin |
|
80.000 |
Ống |
Việt Nam
|
57.600.000 |
||
24 |
Ống máu lắng |
|
2.000 |
Cái |
China
|
6.400.000 |
||
25 |
Ống nghiệm nhựa |
|
4.000 |
Cái |
China
|
1.520.000 |
||
26 |
Canuyn (cannula) Trẻ em các cỡ từ 2 đến 4 |
|
20 |
Cái |
China
|
116.000 |
||
27 |
Canuyn (cannula) cỡ số 9 |
|
70 |
Cái |
China
|
406.000 |
||
28 |
Canuyn mở khí quản các số |
|
8 |
Cái |
China
|
464.000 |
||
29 |
Sonde foley 2 đường số 12, 14,16,18,20 |
|
1.200 |
Cái |
China
|
12.000.000 |
||
30 |
Sonde foley 3 đường các số |
|
60 |
Cái |
China
|
900.000 |
||
31 |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
1.000 |
Cái |
Mexico
|
63.000.000 |
||
32 |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
20 |
Cái |
Mexico
|
1.260.000 |
||
33 |
Ống nội khí quản các cỡ loại mềm |
|
50 |
Cái |
Ireland
|
49.000.000 |
||
34 |
Sonde dạ dày các số 10,12,14,16,18 |
|
400 |
Cái |
Thái Lan
|
7.200.000 |
||
35 |
Sonde dạ dày số 6, số 8 |
|
100 |
Cái |
Thái Lan
|
1.650.000 |
||
36 |
Sonde hút dịch các số |
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
3.200.000 |
||
37 |
Sonde nelaton các số |
|
400 |
Cái |
China
|
2.200.000 |
||
38 |
Sonde niệu quản các số |
|
50 |
Cái |
Thụy Sỹ
|
16.000.000 |
||
39 |
Sonde dẫn lưu ổ bụng |
|
150 |
Cái |
Việt Nam
|
870.000 |
||
40 |
Dây thở oxy 2 đường sơ sinh |
|
400 |
Cái |
Việt Nam
|
2.040.000 |
||
41 |
Dây thở oxy 2 đường trẻ em |
|
600 |
Cái |
Việt Nam
|
3.060.000 |
||
42 |
Dây thở oxy 2 đường các cỡ người lớn |
|
4.000 |
Cái |
Việt Nam
|
20.400.000 |
||
43 |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, dài 75 cm |
|
600 |
Sợi |
Bỉ
|
11.100.000 |
||
44 |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 4/0, dài 75 cm |
|
360 |
Sợi |
Bỉ
|
6.660.000 |
||
45 |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0, dài 75 cm |
|
120 |
Sợi |
Bỉ
|
2.220.000 |
||
46 |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0, dài 75cm |
|
36 |
Sợi |
Bỉ
|
1.728.000 |
||
47 |
Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 75 cm |
|
660 |
Sợi |
Đức
|
51.975.000 |
||
48 |
Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm |
|
660 |
Sợi |
Đức
|
46.719.420 |
||
49 |
Chỉ khâu tự tiêu liền kim tiệt trùng số 2/0, 70cm |
|
36 |
Sợi |
Bỉ
|
954.000 |
||
50 |
Chỉ khâu tự tiêu liền kim tiệt trùng số 3/0, 70cm |
|
120 |
Sợi |
Bỉ
|
3.180.000 |
||
51 |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số |
|
2.000 |
Cái |
Ấn Độ
|
2.000.000 |
||
52 |
Điện cực tim người lớn |
|
1.000 |
Cái |
China
|
1.500.000 |
||
53 |
Mask khí dung người lớn |
|
40 |
Cái |
Trung Quốc
|
520.000 |
||
54 |
Mask khí dung Trẻ em |
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
390.000 |
||
55 |
Mask oxy có túi |
|
60 |
Cái |
Trung Quốc
|
870.000 |
||
56 |
Mask thở ambu người lớn |
|
45 |
Cái |
China
|
1.125.000 |
||
57 |
Mask thở ambu trẻ em |
|
30 |
Cái |
China
|
750.000 |
||
58 |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
30 |
Cái |
Ấn Độ
|
24.000.000 |
||
59 |
Dụng cụ khâu cắt trĩ Longo các cỡ |
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
90.000.000 |
||
60 |
Khẩu trang y tế |
|
20.000 |
Cái |
Việt Nam
|
16.000.000 |
||
61 |
Phim chụp X quang 26x36 cm (Cho máy in Fujifilm DryPix Plus và Drypix 7000/6000/4000) |
|
5 |
Hộp |
Nhật Bản
|
19.500.000 |
||
62 |
Phim chụp X quang 25 x 30 cm (Cho máy in Fujifilm DryPix Plus và Drypix 7000/6000/4000) |
|
20 |
Hộp |
Nhật Bản
|
68.985.000 |
||
63 |
Phim chụp X quang 20 x25 cm (Cho máy in Fujifilm DryPix Plus và Drypix 7000/6000/4000) |
|
5 |
Hộp |
Nhật Bản
|
11.250.000 |
||
64 |
Phim chụp X quang 35 x 43 cm (Cho máy in Fujifilm DryPix Plus và Drypix 7000/6000/4000) |
|
10 |
Hộp |
Nhật Bản
|
37.250.000 |
||
65 |
Băng Chỉ Thị Nhiệt Ướt 3m |
|
200 |
Cuộn |
Canada
|
26.000.000 |
||
66 |
Huyết áp kế đồng hồ người lớn |
|
45 |
Cái |
Nhật Bản
|
18.900.000 |
||
67 |
Huyết áp kế đồng hồ trẻ em |
|
10 |
Cái |
Nhật Bản
|
5.000.000 |
||
68 |
Đầu côn vàng |
|
10.000 |
Cái |
China
|
420.000 |
||
69 |
Đầu côn xanh |
|
5.000 |
Cái |
China
|
345.000 |
||
70 |
Giấy điện tim 6 cần |
|
500 |
Tệp |
Malaysia
|
15.750.000 |
||
71 |
Giấy điện tim 1 cần |
|
6 |
Cuộn |
Malaysia
|
81.000 |
||
72 |
Giấy in cho máy monitor sản khoa |
|
300 |
Tập |
Trung Quốc
|
22.350.000 |
||
73 |
Giấy in kết quả siêu âm |
|
200 |
Cuộn |
Korea
|
24.000.000 |
||
74 |
Giấy in nhiệt |
|
100 |
Cuộn |
Malaysia
|
1.350.000 |
||
75 |
Dầu parafin |
|
1.500 |
Ống |
Việt Nam
|
13.800.000 |
||
76 |
Gel bôi trơn (Gel KY) |
|
500 |
Tuýp |
Việt Nam
|
25.000.000 |
||
77 |
Gel siêu âm |
|
500 |
Lít |
Việt Nam
|
8.750.000 |
||
78 |
Lam kính mài |
|
100 |
Hộp |
China
|
2.100.000 |
||
79 |
Lamen 22x22mm |
|
20 |
Hộp |
Đức
|
1.262.000 |
||
80 |
Cồn 70 độ |
|
3.000 |
Chai |
Việt Nam
|
51.000.000 |
||
81 |
Cồn 90 độ |
|
10 |
Chai |
Việt Nam
|
200.000 |
||
82 |
Nẹp cổ cứng người lớn |
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
4.600.000 |
||
83 |
Nẹp cổ cứng trẻ em |
|
15 |
Cái |
Việt Nam
|
1.380.000 |
||
84 |
Quả lọc và bộ dây dẫn trong siêu lọc máu, lọc máu liên tục |
|
10 |
Bộ |
Đức
|
65.000.000 |
||
85 |
Quả lọc và bộ dây dẫn trong thay thế huyết tương |
|
10 |
Bộ |
Đức
|
77.359.800 |
||
86 |
Vôi soda |
|
5 |
Can |
United Kingdom
|
2.800.000 |
||
87 |
Clip liền cán |
|
160 |
Cái |
Trung Quốc
|
88.000.000 |
||
88 |
Cốc đờm |
|
2.000 |
Cái |
Việt Nam
|
2.570.000 |
||
89 |
Dao phẫu thuật mổ mộng |
|
20 |
Cái |
USA
|
5.200.000 |
||
90 |
Mũ phẫu thuật |
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
500.000 |
||
91 |
Rọ lấy sỏi niệu quản Segura |
|
20 |
Cái |
Thụy Sỹ
|
44.000.000 |
||
92 |
Bơm hút thai 1 van |
|
20 |
Cái |
Taiwan
|
6.800.000 |
||
93 |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
2.000 |
Cái |
Việt Nam
|
3.600.000 |
||
94 |
Gạc phẫu thuật 10 cm x 10 cm x 8 lớp |
|
30.000 |
Cái |
Việt Nam
|
16.800.000 |
||
95 |
Đè lưỡi gỗ |
|
8.000 |
Cái |
Việt Nam
|
2.240.000 |
||
96 |
Dung dịch Lugol 3% |
|
15 |
Chai |
Việt Nam
|
13.800.000 |
||
97 |
Dung dịch Axit acetic 3% |
|
15 |
Chai |
Việt Nam
|
1.350.000 |
||
98 |
Oxy lỏng |
|
80.000 |
Kg |
Việt Nam
|
440.000.000 |
||
99 |
Khí oxy bình 10l |
|
1.200 |
Bình |
Việt Nam
|
66.000.000 |
||
100 |
Khí oxy bình 40l |
|
70 |
Bình |
Việt Nam
|
7.700.000 |
||
101 |
Khí carbonic bình 40l |
|
10 |
Bình |
Việt Nam
|
3.745.000 |
||
102 |
Giấy thử chỉ thị hóa học (dùng tiệt khuẩn nhiệt độ thấp cho máy Plasma) |
|
6.000 |
Thẻ |
Trung Quốc
|
27.942.000 |
||
103 |
Hóa chất dùng tiệt khuẩn nhiệt độ thấp cho máy Plasma |
|
40 |
Lọ |
Hàn Quốc
|
228.800.000 |
||
104 |
Túi giấy Tyvek dùng tiệt khuẩn nhiệt độ thấp cho máy Plasma, kích thước 200mmx70m |
|
30 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
50.700.000 |
||
105 |
Túi giấy Tyvek dùng tiệt khuẩn nhiệt độ thấp cho máy Plasma, kích thước 350mmx70m |
|
15 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
39.450.000 |
||
106 |
Bông y tế thấm nước |
|
250 |
Kg |
Việt Nam
|
31.750.000 |
||
107 |
Bông tiêm 2cm x 2cm |
|
200 |
Gói |
Việt Nam
|
18.800.000 |
||
108 |
Bông viên y tế |
|
80 |
Gói |
Việt Nam
|
7.520.000 |
||
109 |
Tăm bông vô khuẩn |
|
4.000 |
Cái |
China
|
5.440.000 |
||
110 |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
100 |
Chai |
Việt Nam
|
7.640.000 |
||
111 |
Dung dịch cồn rửa tay phẫu thuật |
|
100 |
Chai |
Thụy Sỹ
|
36.600.000 |
||
112 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
200 |
Chai |
Việt Nam
|
9.000.000 |
||
113 |
Dung dịch rửa vết thương |
|
3.000 |
Chai |
Việt Nam
|
12.600.000 |
||
114 |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
75 |
Chai |
USA
|
46.950.000 |
||
115 |
Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ nội soi |
|
25 |
Can |
France
|
11.500.000 |
||
116 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
80 |
Can |
United Kingdom
|
78.880.000 |
||
117 |
Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ |
|
20 |
Chai |
Việt Nam
|
8.740.000 |
||
118 |
Viên nén khử khuẩn |
|
5.000 |
Viên |
Ireland
|
26.250.000 |
||
119 |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
2.000 |
Cuộn |
Việt Nam
|
3.920.000 |
||
120 |
Băng đánh số người lớn (Các màu) |
|
4.000 |
Cái |
China
|
6.000.000 |
||
121 |
Băng dính 5cm x 5m |
|
3.000 |
Cuộn |
Việt Nam
|
75.000.000 |
||
122 |
Gạc băng mắt 5cm x 7cm x 8 lớp |
|
400 |
Cái |
Việt Nam
|
91.200 |
||
123 |
Gạc mét |
|
45.000 |
Mét |
Việt Nam
|
171.000.000 |
||
124 |
Gạc cầu đường kính 30mm x 1 lớp, vô trùng |
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
280.000 |
||
125 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
3.000 |
Cái |
Việt Nam
|
1.890.000 |